Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Tổng hợp, đặc tính và ứng dụng hydroisomerization

Luận án tiến sĩ tổng hợp xúc tác SBA-15 sửa đổi Al/B. Ứng dụng trong hydroisome hóa n-heptane, hydro hóa tetralin và phát hiện paracetamol.

Chuyên ngành
Chemical Engineering
Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan xúc tác Pt/SBA-15 Al-B cho hydroisomerization
Số trang:
129 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Chemical Engineering
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan xúc tác Pt SBA 15 Al B cho hydroisomerization

Phản ứng hydroisomerization đóng vai trò then chốt trong ngành lọc hóa dầu. Quá trình này giúp nâng cao chỉ số octane của phân đoạn xăng. Đồng thời, công nghệ này cải thiện độ nhớt cho dầu bôi trơn. Xúc tác đóng vai trò quyết định hiệu suất chuyển hóa n-alkane. Hệ xúc tác Pt/SBA-15 đồng biến tính Al và B mang lại giải pháp đột phá. Vật liệu sở hữu cấu trúc mao quản trật tự cao. Diện tích bề mặt riêng lớn tạo điều kiện phân tán kim loại Pt đồng đều. Sự kết hợp giữa nhôm và bo điều chỉnh mật độ axit tối ưu. Tính axit vừa phải giúp hạn chế phản ứng hydrocracking không mong muốn. Nhờ đó, phản ứng đạt độ chọn lọc iso-alkane vượt trội. Quá trình vận hành diễn ra ổn định ở dải nhiệt độ tối ưu. Hệ xúc tác này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của sản xuất nhiên liệu sạch hiện đại.

1.1. Nhu cầu nâng cấp chất lượng nhiên liệu và xăng dầu

Tiêu chuẩn khí thải toàn cầu ngày càng nghiêm ngặt. Phân đoạn xăng thương phẩm đòi hỏi chỉ số octane cao. Nhiên liệu cần giảm hàm lượng hợp chất thơm gây ô nhiễm. Quá trình hydroisomerization chuyển hóa hydrocarbon mạch thẳng thành đồng phân phân nhánh. Phản ứng đồng phân hóa hydro làm tăng trị số octane đáng kể. Quá trình này không làm tăng phát thải khí độc hại. Các n-alkane như n-heptane gây kích nổ động cơ lớn. Chuyển hóa chúng thành các iso-heptane giải quyết triệt để nhược điểm này. Bên cạnh đó, dầu diesel cũng cần cải thiện điểm đông đặc. Các mạch alkane phân nhánh giúp dầu bôi trơn duy trì độ lỏng ở nhiệt độ thấp. Do vậy, nghiên cứu xúc tác đồng phân hóa mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Nhu cầu ứng dụng công nghiệp thúc đẩy cải tiến chất mang liên tục.

1.2. Hạn chế của các hệ xúc tác zeolite truyền thống

Zeolite vi mao quản thường dùng làm chất mang trong công nghiệp. Zeolite có mật độ tâm axit Brønsted rất mạnh. Tính axit mạnh dễ kích hoạt phản ứng bẻ gãy liên kết C-C. Hiện tượng này dẫn đến phản ứng hydrocracking thứ cấp nghiêm trọng. Sản phẩm tạo thành chứa nhiều khí nhẹ kém giá trị. Hơn nữa, kích thước mao quản của zeolite khá nhỏ. Kích thước hẹp gây cản trở khuếch tán các phân tử hydrocacbon lớn. Các phân tử cồng kềnh khó tiếp cận tâm hoạt tính bên trong mạng lưới. Hiện tượng cốc hóa làm nghẽn mao quản và gây vô hiệu hóa xúc tác nhanh chóng. Tuổi thọ hoạt động của xúc tác bị rút ngắn đáng kể. Do đó, việc thay thế zeolite bằng chất mang có kích thước mao quản lớn hơn là cấp thiết.

II. Cấu trúc vật liệu mao quản trung bình SBA 15 gắn Al và B

Vật liệu mao quản trung bình SBA-15 sở hữu cấu trúc mạng lục giác 2D đồng đều. Đường kính mao quản dao động từ 6 đến 10 nanomet. Thành mao quản dày tạo độ bền nhiệt và thủy nhiệt cao. Diện tích bề mặt riêng đạt mức trên 700 m2/g. Tuy nhiên, khung silica thuần túy trơ về mặt hóa học và không có tính axit. Việc biến tính kim loại là bước bắt buộc để tạo tâm xúc tác. Phương pháp đưa nhôm và bo trực tiếp vào khung silica mang lại hiệu quả cao. Mạng lưới vô định hình được bổ sung các vị trí dị nguyên tử hoạt động. Quá trình đồng biến tính Al và B duy trì tốt trật tự mao quản ban đầu. Cấu trúc mở giúp chất phản ứng khuếch tán dễ dàng vào sâu bên trong. Kim loại quý Pt sau đó được cố định trên bề mặt với độ phân tán cao.

2.1. Phương pháp tổng hợp trực tiếp vật liệu Al B SBA 15

Quy trình tổng hợp trực tiếp sử dụng chất hoạt động bề mặt Pluronic P123 làm chất định hướng cấu trúc. Nguồn silica tetraethyl orthosilicate (TEOS) được thủy phân trong môi trường axit mạnh. Nhôm nitrat và axit boric đóng vai trò cung cấp dị nguyên tử Al và B. Quá trình kiểm soát độ pH diễn ra nghiêm ngặt. Nhiệt độ già hóa nhiệt dịch duy trì ở mức 100 độ C trong 24 đến 48 giờ. Mẫu kết tủa được lọc rửa sạch rồi sấy khô cẩn thận. Giai đoạn nung ở 550 độ C loại bỏ hoàn toàn chất hoạt động bề mặt hữu cơ. Kết quả thu được vật liệu rắn màu trắng có cấu trúc mao quản đồng nhất. Phổ tán xạ tia X góc hẹp (XRD) xác nhận trật tự không gian p6mm chuẩn xác. Phương pháp này phân bố đều nguyên tử Al và B trong khung silica.

2.2. Phân bố và độ phân tán hạt nano kim loại Pt

Hạt nano bạch kim (Pt) được nạp lên chất mang qua phương pháp tẩm ướt hoặc tẩm hút ẩm. Nguồn tiền chất thường dùng là dung dịch H2PtCl6. Sau khi tẩm, mẫu trải qua quá trình sấy khô và nung phân hủy muối. Quá trình khử bằng dòng khí hydro ở 400 độ C tạo ra các hạt Pt kim loại hóa trị 0. Ảnh kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho thấy hạt nano Pt phân bố đồng đều. Kích thước hạt trung bình dao động từ 1 đến 3 nanomet. Các hạt kim loại nằm gọn trong lòng mao quản của SBA-15 biến tính. Bề mặt riêng lớn ngăn chặn hiện tượng thiêu kết và tụ đám hạt. Độ phân tán Pt cao cung cấp mật độ tâm kim loại dồi dào. Yếu tố này quyết định tốc độ khử hydro hóa và hydro hóa trong chu trình xúc tác.

III. Cơ chế xúc tác lưỡng chức năng chuyển hóa n alkane

Mô hình xúc tác lưỡng chức năng bao gồm tâm kim loại và tâm axit. Hai tâm hoạt tính này phối hợp nhịp nhàng theo chu trình liên hoàn. Tâm kim loại Pt đảm nhận phản ứng khử hydro hóa n-alkane tạo olefin trung gian. Sau đó, olefin khuếch tán sang tâm axit trên bề mặt chất mang SBA-15. Tại đây, olefin nhận proton để tạo thành ion carbenium. Ion carbenium chuyển vị tạo thành cấu trúc nhánh iso-olefin. Cuối cùng, iso-olefin quay lại tâm Pt để hydro hóa thành iso-alkane bền vững. Khoảng cách giữa tâm kim loại và tâm axit ảnh hưởng lớn đến hiệu năng xúc tác. Sự cân bằng giữa hai chức năng ngăn ngừa quá trình phân hủy sâu. Cơ chế này đảm bảo phản ứng chuyển hóa n-alkane diễn ra êm dịu và chọn lọc cao.

3.1. Vai trò của tâm axit Brønsted và Lewis

Kỹ thuật giải hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ (NH3-TPD) và phổ FT-IR hấp phụ pyridine làm sáng tỏ tính axit. Sự kết hợp Al và B tạo ra hệ tâm axit Brønsted và Lewis phong phú. Nhôm tứ diện chịu trách nhiệm chính hình thành các tâm Brønsted có lực axit mạnh. Bo tạo ra các tâm Lewis và các tâm Brønsted có lực axit yếu hơn. Tâm Brønsted proton hóa olefin để tạo ion carbenium mạch thẳng. Quá trình isomer hóa xảy ra thông qua trung gian vòng protonated cyclopropane (PCP). Sự hiện diện của bo làm loãng mật độ tâm axit mạnh. Điều này ngăn chặn phản ứng cắt mạch beta không mong muốn. Tỷ lệ cân bằng giữa tâm Brønsted và Lewis tối ưu hóa đường đi phản ứng. Hiệu ứng đồng vận giữa Al và B tạo ra tính axit vừa phải lý tưởng.

3.2. Động học phản ứng và chuyển hóa n heptane

Nghiên cứu đánh giá hoạt tính sử dụng n-heptane làm chất phản ứng mô hình. Nhiệt độ phản ứng khảo sát nằm trong khoảng 250 đến 350 độ C. Áp suất khí quyển với tỷ lệ mol H2/n-heptane phù hợp giúp duy trì bề mặt xúc tác sạch. Ở nhiệt độ dưới 280 độ C, độ chuyển hóa n-heptane tăng dần theo nhiệt độ. Xúc tác Pt/Al-B-SBA-15 thể hiện hoạt tính cao hơn đáng kể so với mẫu chỉ biến tính B. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng isomer hóa giảm khi có mặt Al. Đồng thời, sự có mặt của B kìm hãm phản ứng phân cắt chuỗi dài. Các sản phẩm nhánh bậc một như 2-methylhexane và 3-methylhexane hình thành chủ yếu. Phản ứng đạt trạng thái ổn định lâu dài mà không bị sụt giảm độ chuyển hóa.

IV. Tối ưu hiệu quả đồng phân hóa hydro và độ chọn lọc cao

Mục tiêu cốt lõi của công nghệ nâng cấp nhiên liệu là tối đa hóa độ chọn lọc iso-alkane. Đồng thời, hệ thống cần triệt tiêu tối đa các sản phẩm phụ phân cắt nhẹ. Xúc tác Pt/SBA-15 đồng biến tính Al và B đạt hiệu năng vượt trội ở điểm cân bằng tối ưu. Độ chọn lọc đồng phân nhánh đạt trên 80% tại mức chuyển hóa cao. Thành phần sản phẩm giàu các đồng phân đa nhánh có chỉ số octane vượt trội. Sự vắng mặt của các tâm axit quá mạnh ngăn ngừa hiện tượng cracking sâu. Tốc độ hình thành coke trên bề mặt xúc tác giảm mạnh so với xúc tác zeolite truyền thống. Nhờ vậy, độ ổn định của xúc tác kéo dài suốt hàng trăm giờ phản ứng liên tục.

4.1. Giải pháp hạn chế phản ứng hydrocracking thứ cấp

Hydrocracking là phản ứng phụ cạnh tranh trực tiếp với đồng phân hóa hydro. Phản ứng cracking tiêu tốn hydro và tạo ra các khí hydrocacbon nhẹ C1-C4. Yếu tố này làm giảm đáng kể hiệu suất thu hồi xăng lỏng. Việc kiểm soát lực axit trên chất mang SBA-15 giải quyết triệt để vấn đề này. Pha tạp bo làm suy yếu mật độ của các tâm axit Brønsted quá mạnh. Lực axit vừa phải vẫn đủ để đồng phân hóa ion carbenium nhưng không đủ năng lượng bẻ gãy mạch cacbon. Ngoài ra, đường kính mao quản rộng của SBA-15 đẩy nhanh tốc độ giải hấp sản phẩm. Các phân tử iso-alkane thoát nhanh khỏi mao quản ngay sau khi hình thành. Cơ chế khuếch tán nhanh hạn chế phản ứng hydrocracking thứ cấp liên tiếp.

4.2. Tỷ lệ tối ưu giữa Al và B nâng cao hoạt tính

Tỷ lệ mol giữa Al và B quyết định trực tiếp hiệu năng xúc tác. Mẫu xúc tác chỉ chứa Al có hoạt tính hydroisomerization ban đầu cao. Tuy nhiên, lượng sản phẩm cracking của mẫu này cũng chiếm tỷ lệ lớn. Mẫu chỉ chứa B có tính axit yếu nên độ chuyển hóa n-alkane thấp. Mẫu xúc tác đồng biến tính Al và B với tỷ lệ mol Si/(Al+B) và Al/B phù hợp mang lại kết quả tối ưu nhất. Tỷ lệ điều chỉnh tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa lực axit và số lượng tâm hoạt tính. Độ chọn lọc iso-heptane đạt giá trị cực đại mà không làm suy giảm độ chuyển hóa tổng thể. Độ bền nhiệt và tính kháng ngộ độc lưu huỳnh cũng được cải thiện rõ rệt. Đây là tiền đề quan trọng để ứng dụng xúc tác ở quy mô công nghiệp lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp hệ xúc tác trên cơ sở pt sba 15 biến tính với al vàhoặc b và khả năng ứng dụng của chúng trong phản ứng hydroisome hóa n heptane hydro hóa tetralin và phát hiện paracetamol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRANING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY NGO THI THANH HIEN Synthesis of catalysts based on Pt/SBA-15 modified with Al and/or B and their applicability on n-heptane hydroisomerization, tetralin hydrogenation and paracetamol detection CHEMICAL ENGINEERING DOCTORAL DISSERTATION Ha Noi – 2020 luan an MINISTRY OF EDUCATION AND TRANING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY NGO THI THANH HIEN Synthesis of catalysts based on Pt/SBA-15 modified with Al and/or B and their applicability on n-heptane hydroisomerization, tetralin hydrogenation and paracetamol detection Major: Chemical Engineering Code No: 9520301 CHEMICAL ENGINEERING DOCTORAL DISSERTATION ADVISORS: 1. Pham Thanh Huyen 2. Graziella Liana Turdean Ha Noi – 2020 luan an STATUTORY DECLARATION I hereby declare that I myself have written this thesis book. The data and results presented in the dissertation are true and have not been published by other authors.

Ha Noi, 25th September 2020 PhD Student Ngo Thi Thanh Hien ADVISORS: 1. Pham Thanh Huyen 2. Graziella Liana Turdean i luan an ACKNOWLEDGEMENT First of all, I would like to thank my advisors Assoc. Dr Pham Thanh Huyen and Prof.

Graziella Liana Turdean for all support and encouragement which really helped me and motivated me during my research. I would like to thank Prof. Parvulescu at Deparment of Organic Chemistry, Biochemistry and Catalysis, University of Bucharest, Romania for the support in hydroisomerization experiments. I would like to thank my friends at HaNoi University of Science and Technology (HUST) and at “Babes- Bolyai” University (UBB) for all assistances and for the enjoyable time, friendly events we shared together.

I would like to acknowledge the Eramus+ Program with partner countries for the financial support of my stages at “Babes- Bolyai” University, Cluj –Napoca, Romania. I want to extend my thanks to Assoc. Prof Do Ngoc My – Rector of QuyNhon University (QNU), Dr. Nguyen Le Tuan – Former Dean of Faculty of Chemistry, Dean of Faculty of Natural Sciences - QNU and my colleagues at QNU for their support.

Finally, I would like to express my deep thanks to my family for all their love, encouragement and unconditional support throughout my PhD studying. ii luan an CONTENTS STATUTORY DECLARATION ------------------------------------------------------------ i ACKNOWLEDGEMENT ------------------------------------------------------------------- ii CONTENTS ----------------------------------------------------------------------------------- iii LIST OF ABBREVIATIONS ------------------------------------------------------------- vii LIST OF FIGURES -------------------------------------------------------------------------- ix LIST OF TABLES --------------------------------------------------------------------------xiii INTRODUCTION ----------------------------------------------------------------------------- 1 THE NEW CONTRIBUTION OF THE DESSERTATION-------------------------- 4 CHAPTER 1. Mesoporous material and ordered mesoporous silica SBA-15 ------------------- 5 1. The modified SBA-15 materials and applications --------------------------------- 6 1.

The hydroisomerization of n-alkane over bifunctional catalysts ----------------10 1. Metal function of bifunctional catalysts --------------------------------------11 1. Acid function of bifunctional catalysts ---------------------------------------12 1. Hydrogenation of polynuclear aromatic hydrocarbon (PAHs) ------------------17 1.

Hydrogenation of polynuclear aromatic hydrocarbon (PAHs) ------------17 1. Catalysts for PAHs hydrogenation --------------------------------------------20 1. Overview of paracetamol detection. Introduction of paracetamol ----------------------------------------------------24 1.

Electroanalytical methods based on using chemically modified electrodes (CMEs) for paracetamol detection. Chemically modified electrodes (CMEs) for PA detection ----------------30 1. Preparation of catalysts ---------------------------------------------------------------37 2. Direct synthesis procedure of M-SBA-15 (where M=Al and/or B) -------37 iii luan an 2.

Indirect synthesis of B/SBA-15 ------------------------------------------------38 2. Synthesis of Pt/M-SBA-15 (where M=Al-, B- and Al-B-) catalysts------38 2. Preparation of Pt/M-SBA-15-GPE electrodes -------------------------------38 2. Preparation of supporting electrolyte and standard solution of paracetamol -------------------------------------------------------------------------------39 2.

Catalyst characterization techniques ------------------------------------------------40 2. Transmision electron microscopy (TEM) ------------------------------------41 2. Fourier Transformed Infrared Spectroscopy (FT-IR) -----------------------41 2. Temperature Programmed Desorption (NH3-TPD) -------------------------42 2.

Nitrogen adsorption-desorption ------------------------------------------------42 2.7 Inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP - OES) 44 2. Energy Dispersive X-Ray Spectroscopy (EDS or EDX) -------------------44 2. 11B MAS NMR spectrocopy -------------------------------------------------45 2. Hydroisomerization activity test-----------------------------------------------------45 2.

Hydrogenation activity test-----------------------------------------------------------45 2. Electrochemical measurements ------------------------------------------------------46 CHAPTER 3. RESULTS AND DISCUSSION -----------------------------------------49 3. Effect of preparation methods of support.

Characterizations of modified SBA-15 supports ----------------------------------53 3. Nitrogen physisorption isotherms. Transition electron microscopy (TEM) ---------------------------------------56 3. Fourier-transform infrared spectroscopy (FTIR) ---------------------------57 iv luan an 3.

11B MAS-NMR spectroscopy -------------------------------------------------60 3. Ammonia Temperature- Programmed Desorption (NH3-TPD) -----------60 3. FTIR spectra of chemisorbed pyridine ----------------------------------------63 3. Characterizations of Pt/modified SBA-15 catalysts ------------------------------63 3.

Nitrogen physisorption isotherms----------------------------------------------63 3. Transition electron microscopy (TEM) ---------------------------------------65 3. NH3-TPD profiles ---------------------------------------------------------------65 3. Performance of platinum supported on modified SBA-15 catalysts for hydro- isomerization of n-heptane ----------------------------------------------------------------68 3.

Effect of the acidic supports on hydroisomerization activity of catalysts 68 3. Effect of temperature and reaction time in the hydroisomerization of n- heptane ------------------------------------------------------------------------------------70 3. Cracked product yield and coke formation -----------------------------------72 3. Performance of platinum supported on modified SBA-15 catalysts for hydrogenation of tetralin -------------------------------------------------------------------75 3.

The results of GC-MS analysis of hydrogenation of tetralin---------------75 3. Effect of reaction temperature and pressure on catalytic activity ---------76 3. Effect of the acidity of modified supports on catalytic activity. The mesoporous catalysts of Pt loaded on modified SBA-15 material for the paracetamol detection ----------------------------------------------------------------------82 3.

Characterization of 1%Pt/Al-SBA-15 catalyst ------------------------------83 3. Electrochemical characterization of Pt/Al-SBA-15-GPE electrode material -----------------------------------------------------------------------------------85 3. Electrochemical impedance spectroscopy measurements at Pt/Al-SBA- 15-GPE electrode ------------------------------------------------------------------------88 v luan an 3. Analytical characterization of Pt/Al-SBA-15-GPE electrode material ---89 3.

Real sample analysis-------------------------------------------------------------92 CONCLUSIONS ------------------------------------------------------------------------------94 PUBLICATIONS OF THE DISSERTATION -----------------------------------------96 REFERENCES --------------------------------------------------------------------------------97 vi luan an LIST OF ABBREVIATIONS AA Ascorbic acid BET Brunauer-Emmet-Teller CE Counter electrode CMEs Chemically modified electrodes CN Cetane Number CV Cyclic voltammetry DTA Differential thermal analysis EIS Electrochemical impedance spectroscopy FCC Fluid catalytic cracking FT-IR Fourier transformed infrared spectroscopy FWHM Full width at half maximum GCE Glassy carbon electrode GPE Graphite paste electrode ICP Inductively coupled plasma method LCO Light cycle oil LOD Limit of detection MSA Amorphous silica-alumina NH3-TPD Ammonia Temperature- Programmed Desorption PA Paracetamol PAHs Polynuclear aromatic hydrocarbons PBS Phosphate buffer solution Py-FTIR FTIR spectra of chemisorbed pyridine RE Reference electrode SAPO-n Silicoaluminophosphate vii luan an SBA-15 Santa Barbara Amorphous No 15 SWV Square wave voltammetry TEM Transmision electron microscopy TEOS Tetraethyl orthosilicate TGA Thermogra vimetric analysis TMOS Tetramethyl orthosilicate UA Uric acid WE Working electrode XRD X-ray diffraction viii luan an LIST OF FIGURES Fig 1. Formation mechanism of MCM-41 suggested by Beck et al. Co-condensation approach for the functionalization of mesoporous materials. Functionalization of SBA-15 through post-grafting.

Formation of Bronsted acidic site in mesoporous materials. Two different tetrahedral structures of boron in B-SBA-15 framework. Scheme of n-alkane hydroisomerization over bifunctional catalysts. Stepwise hydrogenation of an adsorbed tetralin molecule to cis- and trans- decalin.

Reaction network of tetralin hydrocracking. Reaction scheme for the selective hydrocracking of tetralin into BTX. Chemical structure of PA. Electrochemical oxidation of PA.

Cyclic potential sweep (a) and resulting cyclic voltammogram (b). Cyclic voltammogram of a reversible reaction system (a), quasi-reversible system (b) and irreversible reaction system (c). (a) Scheme of application of potentials of square wave voltammetry method. (b) The response contains a forward (anodic, I(1)), backward (cathodic, I(2)) and net current ΔI.

The relation of a real part (Z’) and an imaginary part (Z”) in the complex plane. The Randles equivalent circuit- frequently used to represent an electrochemical cell. Where: Cdl: capacitance of the double layer charging; Rsol: the solution resistance; Zf: the impedance of the faradic process. Direct-synthesis of M-SBA-15 (M = Al and/or B).

Synthetic procedure of Pt supported on modified supports (Al-SBA-15; Al- B-SBA-15; B-SBA-15). 39 ix luan an Fig 2. Schematic illustration of diffraction according to Bragg’s law. (a) The high pressure autoclave batch reactor and (b) schematic batch reaction system used for the n-heptane hydroisomerization and the tetralin hydrogenation.

Cyclic voltammogram for a reversible system. Low angle XRD patterns of SBA-15, B/SBA-15 and B-SBA-15. TEM images of SBA-15 (A), B-SBA-15 (B) and B/SBA-15(C). Nitrogen adsorption–desorption isotherm (A) and BJH pore size distribution (B) of SBA-15, B-SBA-15 and B/SBA-15.

NH3-TPD curves of SBA-15; B-SBA-15 and B/SBA-15. Low angle XRD patterns of SBA-15; M-SBA-15 (M=Al and/or B) samples. Nitrogen adsorption isotherms and (A) Pore size distribution of SBA-15; Al-SBA-15, Al-B-SBA-15; B-SBA-15 (B). TEM images of SBA-15 (A); Al-SBA-15 (B); Al-B-SBA-15 (C) and B- SBA-15 (D).

FTIR spectra of SBA-15 and modified SBA-15 samples. EDX spectras of Al-SBA-15 (A); Al-B-SBA-15 (B); B-SBA-15 (C). 11B MAS-NMR for B-SBA-15 sample. NH3-TPD curves of Al-SBA-15; Al-B-SBA-15; B-SBA-15 samples.

The Py-FTIR spectras of Al-SBA-15 (A), Al-B-SBA-15 (B), B-SBA-15 (C). Nitrogen adsorption-desorption isotherms and pore size distribution of catalysts. Low angle XRD patterns 0.5%Pt/Al-SBA-15 (A); 0.5%Pt/Al-B-SBA-15 (B) and 0.5%Pt/B-SBA-15 (C) catalysts. TEM images of 0.5%Pt/Al-SBA-15; 0.5%Pt/Al-B-SBA-15 and 0.

NH3-TPD curves of 0.5% Pt/Al-SBA-15; 0.5% Pt/Al-B-SBA-15 and 0.5% Pt/B-SBA-15 catalyst. 66 x luan an Fig 3. Conversion of n-heptane over the three catalysts of 0.5%Pt/Al-SBA-15; 0.5%Pt/Al-SBA-15 and 0. The selectivity of branched heptanes over the investigated catalysts.

The heptane conversion versus reaction time and temperature over the Pt/M-SBA-15 catalysts (M=Al and/or B). The variation of the selectivity to branched heptanes versus reaction time and temperature over the investigated catalysts (Pt/Al-SBA-15 (a), Pt/Al-B-SBA-15 (b), Pt/B-SBA-15 (c). The yield of the cracked product over the investigated catalysts (300 oC, 12 h). DTA/TGA curves of the investigated catalysts after 24hours reaction time.

Effect of reaction temperature on the conversion of tetralin over investigated catalysts((A): Pt/Al-SBA-15; (B): Pt/Al-B-SBA-15; (C): Pt/B-SBA- 15). The reaction condition: liquid phase; reaction time: 3 hours. Effect of hydrogen pressure on the conversion of tetralin over investigated catalysts ( (A): Pt/Al-SBA-15; (B): Pt/Al-B-SBA-15; (C): Pt/B-SBA-15). The reaction condition: liquid phase; reaction time: 3 hours.

The conversion of tetralin and cis/trans ratio over the investigated catalysts. TG curves of Pt/ B-SBA-15 (A) after reaction. TG curves of Pt/ Al-SBA-15 (B) and Pt/Al-B-SBA-15 (C) catalysts after reaction. Square wave voltammograms of 10-5M PA at the 1%Pt/M-SBA-15-GPE (where M=Al and/or B) electrodes in 0.

Low angle XRD pattern of 1%Pt/Al-SBA-15 catalyst. Nitrogen adsorption-desorption isotherms at 77K (A) and pore size distribution (B) applying BJH method in the desorption branch of 1%Pt/Al-SBA-15 catalyst. TEM image of 1% Pt/Al-SBA-15 catalyst. 85 xi luan an Fig.

Cyclic voltammograms at Pt/Al-SBA-15-GPE in absence (dot line) and in presence of 7 x 10-5 M of PA (solid line). Inset: CV at unmodified GPE in presence of 7 M of PA. Cyclic voltamogramms of 7 x 10-5 M PA at Pt/Al-SBA-15-GPE recorded at different scan rate. Inset influence of scan rate on anodic peak currents intensities at Pt/Al-SBA-15-GPE () and GPE () electrodes (A).

Nyquist plots recorded at Pt/Al-SBA-15-GPE modified electrode () and GPE unmodified electrode () (inset) into a solution containing 1 mM K4[Fe(CN)6]/K3[Fe(CN)6] + 0. Square wave voltamogramms for different concentration of PA at Pt/Al- SBA-15-GPE modified graphite paste electrode (A) and calibration curve of Pt/Al- SBA-15-GPE modified graphite paste electrode () and GPE () for PA (B). Square wave voltamogramms recorded at Pt/Al-SBA-15-GPE modified electrode in a presence of a mixture of 7 x 10-6 M paracetamol, 9 x 10-3 M ascorbic acid and 10-6 M uric acid. SWVs (A) and calibration curve (B) for detection of PA from tablets using Pt/Al -SBA-15-GPE modified electrode.

92 xii luan an LIST OF TABLES Table. Physicochemical properties of SBA-15, B-SBA-15 and B/SBA-15 samples. Amonia TPD results of SBA-15; B-SBA-15 and B/SBA-15. Textual characteristic of SBA-15 and the modified SBA-15 samples.

Results of EDX analysis. Acidic properties of Al-SBA-15; Al-B-SBA-15; B-SBA-15 samples according to NH3-TPD. Surface area and pore size of catalysts and the corresponding supports. Results in NH3-TPD of catalysts.

Conversion of n-heptane over the Pt/M-SBA-15 (M=Al and/or B) catalysts. Coke content determined from the thermogravimetry analysis of the investigated catalysts after a 24 hours reaction time. Tetralin conversion and selectivity of products. Surface area and pore size of Al-SBA-15 support and 1%Pt/Al-SBA-15 catalyst.

The electrochemical parameters of the Pt/Al-SBA-15-GPE electrode material. Slope of log I versus log v dependence. EIS fitting parameters for Pt/Al-SBA-15-GPE modified electrodes. Determination of PA from pharmaceutical tablets using Pt/Al-SBA-15- GPE modified electrode.

93 xiii luan an INTRODUCTION During the last two decades, the synthesis of mesoporous materials is one of the most attractive and successful achievements in material science and catalysis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngo Thi Thanh Hien (2020). Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane [Luận án tiến sĩ, Hanoi University of Science and Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/xuc-tac-pt-sba-15-al-b-hydroisomerization

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tổng hợp xúc tác SBA-15 sửa đổi Al/B. Ứng dụng trong hydroisome hóa n-heptane, hydro hóa tetralin và phát hiện paracetamol.

Luận án "Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xúc tác Pt/SBA-15 Al-B: Hydroisomerization n-alkane" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter