Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp cuoceo2 có kích thước
Tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c trong công nghệ vật liệu hiện đại.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng quan oxit hỗn hợp CuO/CeO2
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Hoàng Thị Hương Huế
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng quan oxit hỗn hợp CuO CeO2
Luận án này tập trung vào nghiên cứu tổng hợp, tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp CuO/CeO2 có kích thước nanomet. Các vật liệu này sở hữu tiềm năng lớn do đặc tính độc đáo của chúng. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Đồng thời, nó khám phá các ứng dụng xúc tác đa dạng. Cerium dioxide (CeO2) và copper (II) oxide (CuO) là hai thành phần chính. Sự kết hợp của chúng tạo ra hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất xúc tác. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về cơ sở lý thuyết. Nó chuẩn bị cho các thí nghiệm thực tiễn sau đó.
1.1. Khái quát về vật liệu oxit hỗn hợp
Oxit hỗn hợp CuO/CeO2 đang thu hút sự quan tâm lớn. Chúng có ứng dụng rộng rãi trong xúc tác dị thể và cảm biến. Đặc biệt, vật liệu ở kích thước nanomet thể hiện các tính chất ưu việt. Chúng có diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động. Cấu trúc nano cải thiện đáng kể hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu hướng đến việc tạo ra các vật liệu hiệu quả hơn. Kiểm soát kích thước hạt và hình thái là yếu tố then chốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng của vật liệu.
1.2. Tính chất độc đáo của CuO và CeO2
Xeri đioxit (CeO2) là một oxit đất hiếm nổi bật. Nó có khả năng lưu trữ và giải phóng oxy vượt trội. Đặc tính không hợp thức của CeO2 tạo ra nhiều khuyết tật mạng tinh thể. Các khuyết tật này đóng vai trò là trung tâm hoạt động xúc tác. Đồng (II) oxit (CuO) là chất xúc tác phổ biến. Nó thể hiện hoạt tính cao trong nhiều phản ứng oxi hóa. Khi kết hợp, CuO và CeO2 tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Sự tương tác mạnh mẽ giữa chúng tăng cường khả năng oxi hóa-khử. Điều này dẫn đến các tính chất xúc tác ưu việt. Cả đặc tính cấu trúc tinh thể của CeO2 và CuO đều được nghiên cứu kỹ lưỡng.
II.Phương pháp tổng hợp oxit hỗn hợp nano
Việc tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 ở kích thước nanomet đòi hỏi các kỹ thuật chuyên biệt. Luận án đã khảo sát nhiều phương pháp hiệu quả. Các kỹ thuật này được lựa chọn dựa trên khả năng kiểm soát kích thước và hình thái vật liệu. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt cao. Đồng thời, các pha phải được phân tán đồng đều. Hiệu suất xúc tác phụ thuộc rất nhiều vào quy trình tổng hợp. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh và đánh giá các phương pháp khác nhau. Điều này nhằm xác định điều kiện tối ưu cho từng kỹ thuật tổng hợp. Phương pháp phù hợp tạo ra vật liệu chất lượng cao.
2.1. Đa dạng kỹ thuật tổng hợp vật liệu
Luận án đã áp dụng nhiều phương pháp tổng hợp chính. Phương pháp đồng kết tủa được sử dụng rộng rãi. Nó đảm bảo sự phân tán đồng đều các thành phần. Phương pháp sol-gel mang lại khả năng kiểm soát cao. Kích thước hạt nano và độ tinh khiết sản phẩm được đảm bảo. Phương pháp đốt cháy là một lựa chọn khác. Phương pháp này thường sử dụng các tiền chất hữu cơ và tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn. Phương pháp tẩm là kỹ thuật đơn giản hơn. Nó bao gồm việc ngâm chất mang CeO2 trong dung dịch muối đồng. Các kỹ thuật này đều được nghiên cứu chi tiết để tối ưu hóa điều kiện phản ứng.
2.2. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp nano
Mỗi phương pháp tổng hợp đều được nghiên cứu chuyên sâu. Các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát cẩn thận. Với phương pháp đồng kết tủa, pH và tỷ lệ mol Cu/Ce là quan trọng. Nhiệt độ nung và thời gian nung cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Phương pháp sol-gel xem xét tỷ lệ axit xitric. Nhiệt độ tạo gel ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc sản phẩm. Đối với phương pháp đốt cháy, tỷ lệ polymer (PVA) hoặc axit xitric là then chốt. Phương pháp tẩm tập trung vào thời gian tẩm và nồng độ tiền chất. Các nghiên cứu này nhằm đạt được thành phần pha mong muốn. Vật liệu phải có hoạt tính xúc tác cao nhất.
III.Đặc trưng và tính chất vật liệu xúc tác
Các vật liệu oxit hỗn hợp CuO/CeO2 sau tổng hợp cần được đặc trưng hóa kỹ lưỡng. Điều này giúp làm sáng tỏ cấu trúc và tính chất của chúng. Các phương pháp phân tích hiện đại đã được sử dụng rộng rãi. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử (TEM/SEM) và phân tích BET. Mục tiêu là xác định thành phần pha, kích thước hạt, và diện tích bề mặt. Nghiên cứu đặc biệt tìm hiểu về các khuyết tật tinh thể. Các đặc trưng này có mối liên hệ trực tiếp với hoạt tính xúc tác. Sự tương tác giữa CuO và CeO2 cũng được làm rõ, ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.
3.1. Phân tích cấu trúc và kích thước hạt nano
Các kỹ thuật phân tích được áp dụng để xác định cấu trúc tinh thể. Nhiễu xạ tia X giúp nhận dạng các pha có mặt. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về kích thước tinh thể. Kính hiển vi điện tử (TEM) cho hình ảnh trực quan về hình thái hạt. Kích thước hạt nano được đo lường chính xác. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa điều kiện tổng hợp và kích thước hạt. Diện tích bề mặt riêng được xác định bằng phương pháp BET. Diện tích bề mặt lớn là yếu tố quan trọng. Nó tăng cường số lượng vị trí hoạt động xúc tác, góp phần vào hiệu quả của vật liệu nano.
3.2. Ảnh hưởng các yếu tố đến đặc tính pha
Các yếu tố tổng hợp ảnh hưởng sâu sắc đến đặc tính pha. pH trong phương pháp đồng kết tủa quyết định sự hình thành các pha. Tỷ lệ mol Cu/Ce là yếu tố then chốt khác. Nó tác động đến sự phân tán của CuO trên bề mặt CeO2. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến quá trình kết tinh. Nó cũng điều chỉnh kích thước tinh thể của vật liệu. Thời gian nung cũng đóng vai trò quan trọng. Các điều kiện này cần được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được cấu trúc pha mong muốn. Cấu trúc pha tối ưu mang lại hoạt tính xúc tác cao. Nghiên cứu cũng xác định dạng tồn tại của CuO có hoạt tính cao.
IV.Ứng dụng xúc tác của oxit hỗn hợp CuO CeO2
Oxit hỗn hợp CuO/CeO2 thể hiện tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng xúc tác. Luận án tập trung vào hai ứng dụng chính. Đó là xử lý phenol trong nước thải và chuyển hóa CO. Cả hai phản ứng này đều có ý nghĩa thực tiễn cao. Xúc tác CuO/CeO2 thể hiện hoạt tính và độ chọn lọc ấn tượng. Kích thước nanomet của vật liệu đóng vai trò quan trọng. Nó tăng cường khả năng tiếp xúc bề mặt. Hiệu suất xử lý môi trường được cải thiện đáng kể. Khả năng chuyển hóa các khí độc cũng được nâng cao. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động xúc tác của các vật liệu này.
4.1. Khử độc phenol hiệu quả với xúc tác
Phản ứng oxi hóa phenol bằng H2O2 đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Xúc tác CuO/CeO2 thể hiện hoạt tính cao. Phenol là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Nó thường có mặt trong nước thải công nghiệp. Việc loại bỏ phenol là một thách thức lớn. Các oxit hỗn hợp nano cho thấy hiệu suất xử lý vượt trội. So với các oxit đơn lẻ, hoạt tính xúc tác tăng đáng kể. Điều kiện phản ứng đã được tối ưu hóa. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ H2O2 và liều lượng xúc tác được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển hóa phenol cao nhất. Phương pháp xác định COD cũng được áp dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm sau xử lý.
4.2. Chuyển hóa CO Tiềm năng ứng dụng công nghiệp
Khả năng xúc tác của CuO/CeO2 trong quá trình chuyển hóa CO cũng được thăm dò. CO là một khí thải độc hại. Nó gây ô nhiễm môi trường và nguy hiểm cho sức khỏe. Quá trình oxi hóa CO thành CO2 là rất quan trọng. Nó giúp làm sạch khí thải công nghiệp và ô tô. Xúc tác CuO/CeO2 nanomet cho thấy hoạt tính cao. Khả năng chuyển hóa CO hiệu quả ở nhiệt độ thấp là một ưu điểm lớn. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tế. Đặc biệt là trong các hệ thống xử lý khí thải và pin nhiên liệu. Hiệu ứng hiệp đồng giữa CuO và CeO2 đóng vai trò then chốt. Nó tối ưu hóa quá trình oxi hóa-khử, tăng cường hiệu suất chuyển hóa.
V.So sánh hiệu quả xúc tác và kết luận chính
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh toàn diện. Hiệu quả xúc tác của các oxit hỗn hợp CuO/CeO2 được đánh giá kỹ lưỡng. Kết quả được so sánh với các oxit đơn lẻ (CuO, CeO2). Sự vượt trội của vật liệu hỗn hợp đã được khẳng định rõ ràng. Các kết quả này củng cố tầm quan trọng của tương tác pha. Luận án cũng đưa ra những kết luận quan trọng. Nó tổng hợp các phát hiện chính từ quá trình tổng hợp và đặc trưng hóa. Đồng thời, nó xác định các yếu tố ảnh hưởng then chốt. Nghiên cứu cũng gợi mở các hướng phát triển tiếp theo cho lĩnh vực này.
5.1. Ưu điểm vượt trội của xúc tác hỗn hợp
So sánh cho thấy oxit hỗn hợp CuO/CeO2 có hoạt tính xúc tác cao hơn đáng kể. Điều này áp dụng cho cả phản ứng oxi hóa phenol và chuyển hóa CO. Hiệu ứng hiệp đồng giữa CuO và CeO2 là nguyên nhân chính. Sự có mặt của CeO2 giúp tăng cường khả năng nhả/hấp phụ oxy. Nó cũng cải thiện độ phân tán của CuO. Các khuyết tật tinh thể và diện tích bề mặt lớn cũng góp phần quan trọng. Chúng tạo ra nhiều vị trí hoạt động hơn. Kết quả là, hiệu suất xử lý và chuyển hóa được nâng cao. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu. Đặc biệt trong các quy trình công nghiệp và bảo vệ môi trường.
5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Việc tối ưu hóa sâu hơn các điều kiện tổng hợp là cần thiết. Khảo sát các tỷ lệ Cu/Ce khác nhau có thể mở ra vật liệu mới. Nghiên cứu chi tiết hơn về cơ chế phản ứng xúc tác là cần thiết. Sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích bề mặt vật liệu. Phát triển các ứng dụng khác của CuO/CeO2 cũng là một hướng đi triển vọng. Ví dụ như trong pin nhiên liệu hoặc cảm biến khí. Nghiên cứu về độ bền và khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng quan trọng. Nó sẽ thúc đẩy việc thương mại hóa các vật liệu này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng phát thải các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), cacbon monoxit (CO) và oxit nitơ ($\text{NO}_x$) từ các hoạt động công nghiệp và phương tiện giao thông đặt ra thách thức cấp bách đối với khoa học môi trường và kỹ thuật hóa học. Trong nhiều thập kỷ, các hệ xúc tác ba hướng (Three-Way Catalysts - TWC) dựa trên kim loại quý như Pt, Pd, Rh đã giữ vai trò chủ đạo nhờ hoạt tính phân hủy VOCs và oxy hóa CO vượt trội [115]. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của hệ kim loại quý nằm ở chi phí khai thác đắt đỏ, độ bền nhiệt kém do hiện tượng thiêu kết (sintering) ở nhiệt độ cao và nguy cơ bị đầu độc nhanh chóng bởi các hợp chất chứa lưu huỳnh hoặc clo [35, 101]. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Hương Huế (chuyên ngành Hóa Vô cơ, mã số 62.01, Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Đình Bảng) đã giải quyết triệt để bài toán này thông qua việc nghiên cứu tổng hợp, phân tích bản chất cấu trúc và khảo sát hoạt tính xúc tác của hệ oxit hỗn hợp $\text{CuO/CeO}_2$ có kích thước nanomet.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án hướng tới là sự thiếu vắng các công trình khảo sát có hệ thống, toàn diện về mối tương quan giữa phương pháp tổng hợp hóa học, các yếu tố công nghệ (nhiệt độ nung, thời gian nung, tỷ lệ mol tiền chất, tác nhân tạo gel) đến sự hình thành khuyết tật mạng lưới, nồng độ lỗ trống oxy ($\square$) và mức độ phân tán của các dạng đồng oxit ($\text{Cu}^{2+}$ dung dịch rắn, $\text{CuO}$ phân tán cao, và cụm $\text{CuO}$ dạng khối). Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như Marban et al. [87], Tang et al. [122] và Avgouropoulos et al. [16] đã ghi nhận hoạt tính oxy hóa của $\text{CuO/CeO}_2$, việc kiểm soát có chủ đích trạng thái pha và tối ưu hóa quy trình tổng hợp nhằm thay thế hoàn toàn kim loại quý trong xử lý chất ô nhiễm dạng lỏng (phenol trong nước thải) và dạng khí (khí CO) vẫn chưa được giải quyết thấu đáo tại Việt Nam.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Điều kiện công nghệ trong các phương pháp hóa học khác nhau ảnh hưởng như thế nào đến sự hình thành pha tinh thể và diện tích bề mặt riêng ($S_{\text{BET}}$) của $\text{CuO/CeO}_2$?
- H1: Việc thay đổi phương pháp tổng hợp và chất tạo gel sẽ làm biến đổi sâu sắc kích thước hạt nano, hình thái hạt và thông số mạng lưới của tinh thể $\text{CeO}_2$.
- RQ2: Tương tác giữa pha hoạt động $\text{CuO}$ và chất mang $\text{CeO}_2$ diễn ra theo cơ chế nào để làm gia tăng mật độ lỗ trống oxy và độ linh động của oxy mạng lưới?
- H2: Sự xâm nhập của $\text{Cu}^{2+}$ vào mạng fluorite của $\text{CeO}2$ tạo dung dịch rắn $\text{Cu}x\text{Ce}{1-x}\text{O}{2-\delta}$ làm giảm năng lượng tạo khuyết tật mạng và kích hoạt cặp oxy hóa khử thuận nghịch $\text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$ và $\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}^+$.
- RQ3: Dạng tồn tại nào của ion đồng ($\text{Cu}^{2+}$ cô lập, $\text{Cu}^{2+}$ trong dung dịch rắn, hay $\text{CuO}$ tinh thể khối) đóng vai trò quyết định đến hoạt tính xúc tác phân hủy phenol bằng $\text{H}_2\text{O}_2$?
- H3: Các tiểu phân $\text{CuO}$ phân tán cao và dung dịch rắn $\text{Cu}x\text{Ce}{1-x}\text{O}_{2-\delta}$ trên bề mặt $\text{CeO}_2$ sở hữu hoạt tính xúc tác cao nhất nhờ khả năng sinh gốc tự do mạnh mẽ.
- RQ4: Khả năng chuyển hóa CO của vật liệu nano $\text{CuO/CeO}_2$ tối ưu đạt hiệu suất bao nhiêu trong điều kiện nhiệt độ thấp?
- H4: Vật liệu tổng hợp trong điều kiện tối ưu sẽ đạt độ chuyển hóa CO 100% ở khoảng nhiệt độ thấp cạnh tranh trực tiếp với xúc tác Pt/$\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hóa học chất rắn khuyết tật (Defect Solid-State Chemistry), cơ chế oxy hóa khử Mars-Van-Krevelen và lý thuyết xúc tác dị thể nâng cao (Advanced Heterogeneous Catalysis). Về mặt quy mô và ý nghĩa, luận án đã khảo sát 4 phương pháp tổng hợp hóa học: đồng kết tủa, sol-gel xitrat, đốt cháy gel polymer (sử dụng polyvinyl ancol - PVA) và phương pháp tẩm; khảo sát dải nhiệt độ nung từ 400°C đến 800°C, tỷ lệ mol $\text{Cu}/(\text{Cu}+\text{Ce})$ từ 0,05 đến 0,30, đánh giá toàn diện hoạt tính xử lý phenol theo quy chuẩn Việt Nam QCVN 24:2009/BTNMT và hiệu suất chuyển hóa CO. Kết quả mang lại đóng góp bước ngoặt trong việc phát triển vật liệu xúc tác cấu trúc nano chi phí thấp, thân thiện môi trường.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu xúc tác oxy hóa hoàn toàn VOCs và CO ghi nhận sự phát triển của ba trường phái học thuật chính. Trường phái thứ nhất tập trung vào các xúc tác kim loại quý (Pt, Pd, Rh) phân tán trên chất mang trơ $\text{Al}_2\text{O}_3$, $\text{SiO}_2$ hoặc zeolite [115]. Dù Avgouropoulos et al. [18] khẳng định $\text{Pt}/\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ có độ bền nhiệt tương đối ổn định từ 150–250°C, độ chọn lọc của hệ này trong dòng khí giàu $\text{H}_2$ lại rất thấp do phản ứng cạnh tranh oxy hóa hydro. Trường phái thứ hai khai thác xúc tác dựa trên hạt nano vàng (Au) mang trên oxit sắt ($\text{Au}/\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$) [16, 18], thể hiện hoạt tính cao ở nhiệt độ dưới 100°C nhưng nhanh chóng mất hoạt tính khi có mặt hơi nước và khí $\text{CO}_2$. Trường phái thứ ba—được luận án kế thừa và phát triển vượt bậc—tập trung vào oxit kim loại chuyển tiếp phối hợp với chất mang hoạt tính xeri đioxit ($\text{CeO}_2$) [32, 58, 87].
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC TRƯỜNG PHÁI XÚC TÁC OXY HÓA │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ 1. KIM LOẠI QUÝ │ │ 2. NANO VÀNG (Au) │ │ 3. OXIT CHUYỂN TIẾP │
│ (Pt, Pd, Rh) │ │ (Au/α-Fe2O3) │ │ (CuO/CeO2) │
├─────────────────────────┤ ├───────────────────┤ ├────────────────────────┤
│ • Hoạt tính cao 150-250C│ │ • Hoạt tính <100°C│ │ • Chi phí thấp, bền │
│ • Nhược điểm: Thiêu kết,│ │ • Nhược điểm: Ngộ │ │ • Độ chọn lọc cao │
│ đắt, ngộ độc S/Cl │ │ độc bởi H2O/CO2 │ │ • Dung lượng lưu trữ O2│
└─────────────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────┬────────────┘
│
┌───────────┴────────────┐
│ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN │
│ (Hoàng Thị Hương Huế) │
├────────────────────────┤
│ • So sánh 4 phương pháp│
│ • Dùng gel polymer PVA │
│ • Xử lý Phenol & CO │
└────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc:
- Cơ chế phản ứng oxy hóa: Suresh et al. [6] đặt ra sự bất đồng giữa cơ chế phân đoạn (bề mặt oxit cung cấp oxy mạng lưới rồi nhận lại oxy từ pha khí ở nhiệt độ cao) và cơ chế liên hợp (oxy pha khí bị hấp phụ không phân ly phản ứng trực tiếp với cơ chất ở nhiệt độ thấp). Luận án định vị rằng phản ứng trên $\text{CuO/CeO}_2$ diễn ra chủ yếu theo cơ chế Mars-Van-Krevelen cải tiến, trong đó giao diện pha $\text{CuO}-\text{CeO}_2$ là trung tâm kích hoạt oxy linh động.
- Bản chất tâm hoạt động: Một số tác giả cho rằng $\text{CuO}$ tinh thể tự do trên bề mặt là pha hoạt tính duy nhất [106], trong khi các nghiên cứu của Tang et al. [122] và Harrison et al. [55] lập luận rằng chính cation $\text{Cu}^{2+}$ phân tán ở mức nguyên tử hoặc dung dịch rắn $\text{Cu}x\text{Ce}{1-x}\text{O}_{2-\delta}$ mới quyết định hoạt tính.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Massa et al. (2007) [93] khảo sát quá trình oxy hóa phenol bằng $\text{H}_2\text{O}_2$ ở 70°C, ghi nhận $\text{CuO/CeO}_2$ điều chế bằng sol-gel đạt độ chuyển hóa phenol 100% và hiệu suất khoáng hóa thành $\text{CO}_2$ đạt 67,0%, vượt trội hơn hẳn $\text{CeO}_2$ đơn lẻ (chỉ đạt 7,1% chuyển hóa). Luận án của Hoàng Thị Hương Huế đã mở rộng quy mô khi đối sánh đồng thời 4 phương pháp tổng hợp khác nhau và phát hiện phương pháp đốt cháy gel PVA tạo ra hoạt tính phân hủy COD cao hơn và kích thước tinh thể nhỏ hơn so với phương pháp sol-gel truyền thống của Massa.
- Công trình của Xiaoyuan et al. (2004) [132] và Hu et al. (2001) [58] khảo sát phản ứng khử $\text{NO}$ bằng $\text{CO}$, chứng minh $\text{CuO/CeO}_2$ vượt trội hơn $\text{CuO}/\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ (đạt độ chuyển hóa $\text{NO}$ 100% ở 300°C so với 34,8% của hệ nhôm oxit). Luận án tái khẳng định vai trò tương tác hỗ trợ mạnh mẽ của chất mang $\text{CeO}_2$ trong việc hạ thấp năng lượng kích hoạt phản ứng oxy hóa khử.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết khuyết tật mạng tinh thể của Braer & Bevan [96] và lý thuyết dung dịch rắn của Kim et al. [96]. Tinh thể xeri đioxit ($\text{CeO}_2$) kết tinh theo cấu trúc mạng canxi florua ($\text{CaF}_2$) lập phương tâm mặt thuộc nhóm đối xứng không gian $Fm\bar{3}m$ với hằng số mạng $a = 0,5411(12)\text{ nm}$ (JCPDS 34-394). Như trích dẫn trực tiếp từ văn bản luận án:
"Trong cấu trúc này, mỗi cation $\text{Ce}^{4+}$ được phối trí bởi tám anion $\text{O}^{2-}$ nằm ở các đỉnh của hình lập phương, mỗi anion $\text{O}^{2-}$ được phối trí bởi bốn cation $\text{Ce}^{4+}$ ở bốn đỉnh của hình tứ diện... Trong cấu trúc của $\text{CeO}_2$, có thể coi $\text{O}^{2-}$ sắp xếp theo mạng lập phương nguyên thủy và $\text{Ce}^{4+}$ chiếm 1/2 số vị trí tâm khối của mạng lập phương này. Như vậy, trong cấu trúc của $\text{CeO}_2$ có lượng lớn vị trí trống, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu sự dịch chuyển của các ion trong mạng khuyết tật."
CẤU TRÚC FLUORITE CỦA CeO2 VÀ KHUYẾT TẬT OXY
Ce4+ (Lập phương tâm mặt) O2- (Hốc tứ diện)
●───────────────● ▲
/│ /│ /│
/ │ / │ / │
●──┼────────────● │ / │
│ │ [□] │ │ [O2-] │
│ ●────────────┼──● │ │
│ / │ / │ ●
│/ │/ │ /
●───────────────● ▼ /
[Ce4+]
Cân bằng khuyết tật:
4Ce4+ + O2- ───► 2Ce4+ + 2Ce3+ + [□] + 0.5 O2 ↑
Khi đưa $\text{Cu}^{2+}$ vào mạng lưới $\text{CeO}_2$, do bán kính ion và hóa trị khác biệt ($\text{Cu}^{2+}$ có bán kính $0,073\text{ nm}$ so với $\text{Ce}^{4+}$ là $0,097\text{ nm}$), ion $\text{Cu}^{2+}$ thay thế vị trí của $\text{Ce}^{4+}$, hình thành khuyết tật tích điện âm cục bộ và giải phóng các lỗ trống oxy ($\square$) để bảo toàn điện tích:
$$\text{CuO} \xrightarrow{\text{CeO}2} \text{Cu}''{\text{Ce}} + \square_{\text{O}} + \text{O}_{\text{O}}^{\times}$$
Cơ chế tạo khuyết tật không hợp thức được mô tả bằng quá trình khử thuận nghịch:
$$4\text{Ce}^{4+} + \text{O}^{2-} \rightarrow 4\text{Ce}^{4+} + 2e'/\square + 0,5\text{O}_2 \uparrow \rightarrow 2\text{Ce}^{4+} + 2\text{Ce}^{3+} + \square + 0,5\text{O}_2 \uparrow$$
Sự dịch chuyển điện tử và tương tác cộng hưởng giữa hai cặp oxy hóa khử diễn ra tại bề mặt tiếp xúc hai pha:
$$\text{Ce}^{4+} + \text{Cu}^{2+} + \text{O}^{2-} \rightleftharpoons \text{Ce}^{3+} - \square - \text{Cu}^{+} + \frac{1}{2}\text{O}_2 \uparrow$$
$$\text{Ce}^{4+} + \text{Cu}^{+} \rightleftharpoons \text{Ce}^{3+} + \text{Cu}^{2+}$$
Cân bằng này chứng minh sự tồn tại đồng thời của các ion $\text{Cu}^+$, $\text{Cu}^{2+}$, $\text{Ce}^{3+}$, $\text{Ce}^{4+}$, giúp hạ thấp đáng kể rào cản năng lượng hoạt hóa của quá trình chuyển dịch electron so với các oxit đơn lẻ $\text{CuO}$ hay $\text{CeO}_2$.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích tích hợp ba mô hình lý thuyết:
- Lý thuyết khuyết tật mạng và dung lượng lưu trữ oxy (Oxygen Storage Capacity - OSC): Đánh giá khả năng nhả và nạp oxy linh động của mạng fluorite khi pha tạp ion kim loại chuyển tiếp.
- Động học xúc tác Mars-Van-Krevelen cho phản ứng pha khí (Oxy hóa CO): CO bị hấp phụ tại tâm $\text{Cu}^+$, phản ứng với oxy mạng lưới liên kết yếu tại bề mặt tiếp giáp $\text{CuO}-\text{CeO}_2$ tạo thành $\text{CO}_2$, để lại lỗ trống oxy $\square$; sau đó oxy pha khí tái oxy hóa tâm hoạt động:
$$(\text{Ce}^{4+}\text{-O}^{2-}\text{-Cu}^{2+}) + \text{CO} \rightarrow (\text{Ce}^{3+}\text{-}\square\text{-Cu}^{+}) + \text{CO}_2$$
$$(\text{Ce}^{3+}\text{-}\square\text{-Cu}^{+}\text{-CO}) + \text{O}_2 \rightarrow (\text{Ce}^{4+}\text{-O}_2^{2-}\text{-Cu}^{2+}) + \text{CO} \rightarrow 2(\text{Ce}^{4+}\text{-O}^{2-}\text{-Cu}^{2+}) + \text{CO}_2$$
- Cơ chế oxy hóa ướt bằng oxy già xúc tác (Catalytic Wet Peroxide Oxidation - CWPO): Phân hủy phenol qua các chất trung gian gốc tự do hydroxyl ($\cdot\text{OH}$) và hydroperoxyl ($\cdot\text{OOH}$) sinh ra từ sự tương tác giữa $\text{H}_2\text{O}_2$ và các tâm hoạt tính đồng trên bề mặt hạt nano.
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA CƠ CHẾ CỦA HỆ XÚC TÁC CuO/CeO2
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ HÓA CHẤT RẮN KHUYẾT TẬT │ │ ĐỘNG HỌC XÚC TÁC DỊ THỂ │
│ • Cấu trúc Fluorite Fm3m │ │ • Cơ chế Mars-Van-Krevelen│
│ • Cặp Cu2+/Cu+ & Ce4+/Ce3│ │ • Hấp phụ chọn lọc CO/VOCs│
│ • Mật độ lỗ trống oxy [□]│ │ • Oxy mạng linh động │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VẬT LIỆU XÚC TÁC NANO CuO/CeO2 │
│ • Tổng hợp bằng 4 phương pháp (Đặc biệt: Gel polymer PVA) │
│ • Diện tích bề mặt riêng SBET cao (30 - 111 m2/g) │
│ • Kích thước tinh thể CeO2 đồng nhất (4 - 15 nm) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ ỨNG DỤNG PHA LỎNG (CWPO) │ │ ỨNG DỤNG PHA KHÍ (PROX/CO)│
│ • Xúc tác phân hủy Phenol │ │ • Xử lý khí CO độc hại │
│ • Tạo gốc tự do ·OH │ │ • Tái sinh oxy pha khí │
│ • Giảm triệt để COD nước │ │ • Hoạt tính 100% ở 150°C │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng (positivism) với cách tiếp cận định lượng thực nghiệm nghiêm ngặt. Hệ thống thí nghiệm được thiết kế theo mô hình đa nhân tố nhằm tối ưu hóa 4 quy trình tổng hợp hóa học:
SƠ ĐỒ 4 QUY TRÌNH TỔNG HỢP HÓA HỌC
Tiền chất: Cu(NO3)2 1M + Ce(NO3)3 1M [Tỷ lệ Cu/(Cu+Ce) = 0.05 - 0.30]
│
┌──────────────────┬──────────────┴─────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐┌──────────────────┐┌──────────────────┐┌──────────────────┐
│ ĐỒNG KẾT TỦA ││ SOL-GEL XITRAT ││ ĐỐT CHÁY GEL ││ PHƯƠNG PHÁP │
│ (Co-precipitation││ (Citrate Sol-gel││ (Polymer PVA) ││ TẨM (Incipient)│
├──────────────────┤├──────────────────┤├──────────────────┤├──────────────────┤
│• Na2CO3 0.5M ││• Axit xitric 2M ││• PVA (M=98000) ││• CeO2 tự chế │
│• pH = 5.5 - 10.0 ││• Tỷ lệ mol: ││• Đun gel 80-90°C ││• Tẩm Cu(NO3)2 │
│• Lọc, rửa, sấy ││ Xitric/(Cu+Ce) ││• Tự bốc cháy ││• Khuấy, sấy khô │
│• Nung 500-650°C ││• Nung 400-600°C ││• Nung 400-600°C ││• Nung 400-600°C │
└────────┬─────────┘└────────┬─────────┘└────────┬─────────┘└────────┬─────────┘
│ │ │ │
└───────────────────┼───────────────────┴───────────────────┘
▼
PHÂN TÍCH HÓA LÝ ĐA KỸ THUẬT
(XRD, BET, H2-TPR, Raman, TEM/SEM, TG-DSC, F-AAS, COD-Landcom II)
- Phương pháp đồng kết tủa: Sử dụng dung dịch muối $\text{Cu(NO}_3)_2\text{ 1M}$ và $\text{Ce(NO}_3)_3\text{ 1M}$ nhỏ từ từ vào dung dịch $\text{Na}_2\text{CO}_3\text{ 0,5M}$, khuấy với tốc độ 400 vòng/phút trong 10 phút, già hóa 30 phút, lọc rửa trung tính, sấy 110°C và nung khảo sát 500–650°C.
- Phương pháp sol-gel xitrat: Trộn muối kim loại với axit xitric 2M, cô đặc ở 80–90°C đến khi tạo gel nhớt màu xanh lá cây đậm, sấy 110°C tạo xerogel xốp dạng bọt biển, nung ở tốc độ nâng nhiệt 10°C/phút.
- Phương pháp đốt cháy gel polymer (Cải tiến với PVA): Hòa tan Polyvinyl ancol (PVA, $M = 98.000$, độ thủy phân 99%) trong nước nóng 70–80°C, bổ sung tiền chất nitrat và axit xitric, cô gel và gia nhiệt kích hoạt phản ứng tự cháy mãnh liệt, sau đó nung khử carbon dư.
- Phương pháp tẩm: Điều chế trước chất mang $\text{CeO}_2$ bằng phương pháp đốt cháy, sau đó tẩm dung dịch $\text{Cu(NO}_3)_2$ với các tỷ lệ xác định, khuấy đều, sấy khô và nung.
Quy trình nghiên cứu rigorous và Thiết bị phân tích
Luận án thực hiện tam giác đạc phương pháp (methodological triangulation) bằng việc phối hợp các kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại bậc nhất:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên máy Bruker D8 ADVANCE (Đức), bức xạ $\text{Cu}K_\alpha$ ($\lambda = 0,15406\text{ nm}$), điện áp 40 kV, cường độ 40 mA, góc quét $2\theta = 25^\circ \div 80^\circ$, bước quét $0,03^\circ/0,2\text{ s}$. Kích thước hạt tinh thể trung bình ($d$) được tính toán nghiêm ngặt theo phương trình Debye-Scherrer:
$$d = \frac{0,9\lambda}{\beta \cdot \cos\theta}$$
- Đo diện tích bề mặt riêng ($S_{\text{BET}}$): Thực hiện trên máy Micromeritics ASAP 2010 (Mỹ) qua đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp nitơ ở $-196^\circ\text{C}$ (77 K), áp suất 770 mmHg, tiền xử lý chân không khử khí ở 200°C trong 6 giờ. Xử lý số liệu vùng đẳng nhiệt hấp phụ $P/P_0 = 0,05 \div 0,35$.
- Khử theo chương trình nhiệt độ trong dòng hydro ($\text{H}_2\text{-TPR}$): Phân tích trên máy Micromeritics AutoChem II 2920 V3.03. Khử khí ở 300°C trong dòng khí He (tốc độ nâng nhiệt 10°C/phút, giữ 15 phút), làm nguội về 40°C, sau đó quét nhiệt từ 40°C đến 700°C trong hỗn hợp $10%\text{ H}_2/\text{Ar}$, lưu lượng dòng ổn định, giữ tại 700°C trong 20 phút.
- Quang phổ Raman: Ghi phổ ở nhiệt độ phòng trên thiết bị Renishaw inVia Raman Microscope tại Đại học Quốc gia Singapore (NUS), vùng quét $300 \div 800\text{ cm}^{-1}$, nguồn kích thích laser Argon bước sóng $534\text{ nm}$.
- Phân tích nhiệt vi sai và trọng lượng (TG/DSC): Đo trên máy Labsys TG/DSC - Setaram (Pháp) trong môi trường khí $\text{N}_2$ từ nhiệt độ phòng đến 800°C với tốc độ gia nhiệt 10°C/phút.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM): Chụp trên hệ thống JEOL JSM-5410LV Scanning Microscope và JEOL JEM-1010 Transmission Electron Microscope (độ phóng đại 50.000 lần).
- Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS): Định lượng chính xác ion đồng trên máy Shimadzu AA 6800 (Nhật Bản), đèn catốt rỗng, bước sóng $324,75\text{ nm}$, cường độ dòng 10 mA.
- Đo hoạt tính xử lý Phenol (Chỉ số COD): Phản ứng tiến hành trong bình phản ứng có khuấy, sử dụng tác nhân $\text{H}_2\text{O}_2$. Xác định nhu cầu oxy hóa học (COD) theo phương pháp chuẩn đicromat với thuốc thử $\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$, xúc tác $\text{Ag}_2\text{SO}_4$, chelat $\text{HgSO}_4$ và đo quang mật độ hấp thụ.
- Đo hoạt tính chuyển hóa CO: Thực hiện trên hệ phản ứng vi dòng pha khí, nồng độ khí đầu ra được đo bằng cảm biến Landcom II (Anh).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
SO SÁNH CÁC DẠNG ĐỒNG TRONG XÚC TÁC VÀ KHẢ NĂNG KHỬ H2-TPR
Tín hiệu TPR:
▲
│ Pic α (~150-180°C) Pic β (~210-240°C) Pic γ (>280°C)
│ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌─────────────┐
│ │ Cu2+ phân tán │ │ Cu2+ cụm nano │ │ CuO tinh thể│
│ │ cao / bề mặt │ │ tương tác vừa │ │ dạng khối │
│ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └──────┬──────┘
│ │ │ │
│ ┌┴────────────────────────┴┐ │
│ │ DẠNG CÓ HOẠT TÍNH CAO │ │
│ └────────┬─────────────────┘ │
│ │ │
│ ▼ ▼
│ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ │ Rửa sạch bằng HNO3: │ │ Rửa sạch bằng HNO3: │
│ │ KHÔNG BỊ HÒA TAN │ │ BỊ HÒA TAN HOÀN TOÀN │
│ │ Duy trì hiệu suất COD │ │ Không ảnh hưởng COD │
│ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────►
40°C 700°C (Nhiệt độ)
- Ưu thế tuyệt đối của phương pháp đốt cháy gel polymer PVA: Luận án phát hiện việc sử dụng PVA làm nhiên liệu tự cháy và chất hoạt động bề mặt tạo ra hạt nano $\text{CeO}2$ có kích thước tinh thể nhỏ nhất ($d \approx 4,5 \div 6,5\text{ nm}$), độ đồng nhất cao, ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt và phát triển diện tích bề mặt riêng vượt trội ($S{\text{BET}} > 100\text{ m}^2/\text{g}$) so với phương pháp tẩm truyền thống.
- Hạ thấp nhiệt độ khử của oxit đồng trên chất mang $\text{CeO}_2$: Giản đồ $\text{H}_2\text{-TPR}$ chỉ ra rằng $\text{CuO}$ nguyên chất chỉ bị khử ở nhiệt độ cao (>300°C), nhưng khi phân tán trên $\text{CeO}_2$, xuất hiện các pic khử dịch chuyển mạnh về vùng nhiệt độ thấp: pic $\alpha$ (150–180°C) tương ứng với các ion $\text{Cu}^{2+}$ phân tán cao tương tác mạnh với $\text{CeO}_2$, pic $\beta$ (210–240°C) tương ứng với các cụm $\text{CuO}$ kích thước nhỏ, và pic $\gamma$ (>280°C) của $\text{CuO}$ dạng khối.
- Minh chứng khuyết tật mạng qua phổ Raman: Trên phổ Raman của $\text{CeO}2$ xuất hiện pic dao động đối xứng $F{2g}$ đặc trưng tại $465\text{ cm}^{-1}$ (dao động của liên kết $\text{Ce-O}$ trong mạng fluorite). Khi tạo oxit hỗn hợp $\text{CuO/CeO}_2$, pic này bị dịch chuyển về số sóng thấp hơn, mở rộng chân pic và xuất hiện dải bất đối xứng ở $550 \div 600\text{ cm}^{-1}$, chứng minh trực tiếp sự hình thành mật độ cao của các lỗ trống oxy ($\square$) do sự thay thế của $\text{Cu}^{2+}$ vào mạng tinh thể.
- Xác định dạng $\text{CuO}$ quyết định hoạt tính xúc tác: Bằng phương pháp hòa tan chọn lọc pha $\text{CuO}$ dạng khối tự do bằng dung dịch $\text{HNO}3$ loãng, XRD xác nhận các pic tinh thể $\text{CuO}$ biến mất hoàn toàn nhưng hoạt tính xúc tác xử lý phenol và COD của mẫu vẫn được duy trì gần như tuyệt đối. Điều này chứng minh pha có hoạt tính xúc tác cao nhất không phải là $\text{CuO}$ tinh thể khối mà là các ion $\text{Cu}^{2+}$ phân tán cao và dung dịch rắn $\text{Cu}x\text{Ce}{1-x}\text{O}{2-\delta}$ bám chặt trên bề mặt $\text{CeO}_2$.
- Hiệu quả xử lý môi trường vượt bậc: Oxit hỗn hợp $\text{CuO/CeO}_2$ tối ưu đạt hiệu suất phân hủy phenol 100% trong môi trường nước ở điều kiện êm dịu (70°C, áp suất khí quyển), giảm triệt để chỉ số COD, đồng thời thể hiện khả năng oxy hóa hoàn toàn 100% khí CO ở nhiệt độ dưới 160°C.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận mô hình chuyển dịch điện tử tương hỗ $\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}^+ \leftrightarrow \text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$, củng cố lý thuyết xúc tác dị thể về hiệu ứng tương tác kim loại - chất mang mạnh (Strong Metal-Support Interaction - SMSI) trong các hệ oxit hỗn hợp nano.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tổng hợp đốt cháy gel polymer PVA như một giải pháp xanh, tiết kiệm năng lượng (tận dụng nhiệt tự bốc cháy mà không cần cung cấp nhiệt kéo dài từ bên ngoài), có khả năng tái lặp cao trong chế tạo vật liệu cấu trúc nano.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp giải pháp công nghệ xử lý nước thải công nghiệp chứa hợp chất phenolic (luyện kim, lọc cán dầu, hóa chất bảo vệ thực vật) đáp ứng nghiêm ngặt cột A tiêu chuẩn QCVN 24:2009/BTNMT (hàm lượng phenol tổng $< 0,1\text{ mg/l}$), loại bỏ nguy cơ phát sinh ô nhiễm thứ cấp.
- Về mặt chính sách và kinh tế: Mở ra lộ trình thay thế các hệ xúc tác nhập khẩu đắt tiền gốc Pt/Pd bằng xúc tác nội địa gốc oxit đồng - xeri, hạ giá thành xử lý khí thải công nghiệp và khí thải giao thông tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Quy mô và điều kiện khảo sát: Các phản ứng oxy hóa phenol và chuyển hóa CO mới được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (lab-scale) dạng gián đoạn (batch reactor) và vi dòng, chưa đánh giá độ bền hoạt tính trong hệ thống phản ứng dòng liên tục dài ngày (>1000 giờ) với dòng thải thực tế có thành phần phức tạp.
- Kỹ thuật phổ nghiệm Operando: Chưa áp dụng kỹ thuật phổ hấp thụ tia X tại chỗ (Operando XAFS/XANES) và phổ hồng ngoại tán xạ phản xạ khuếch tán tại chỗ (Operando DRIFTS) để theo dõi động học biến đổi trạng thái hóa trị của đồng và cấu trúc trung gian trong suốt mili-giây diễn ra phản ứng oxy hóa pha lỏng.
- Cơ chế khoáng hóa hoàn toàn: Việc đo chỉ tiêu COD đã phản ánh sự suy giảm hàm lượng chất hữu cơ, tuy nhiên việc định danh định lượng chi tiết các sản phẩm trung gian mạch ngắn (axit maleic, axit oxalic, axit formic) bằng HPLC-MS cần được đào sâu hơn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) 5–10 năm tới bao gồm:
- Mở rộng tổng hợp oxit $\text{CuO/CeO}_2$ kích thước nano định hình trên các chất mang dạng tổ ong gốm cordierite hoặc kim loại nguyên khối (monolith) phục vụ xử lý khí thải công nghiệp thực tế.
- Tích hợp thêm các nguyên tố đất hiếm hoặc kim loại chuyển tiếp thứ ba (như $\text{Zr}^{4+}$, $\text{Mn}^{x+}$, $\text{Fe}^{3+}$) nhằm tạo hệ oxit ba cấu phần $\text{CuO/Ce}_{1-x}\text{Zr}_x\text{O}_2$, tăng cường độ bền nhiệt chống thiêu kết trên 800°C.
- Nghiên cứu cơ chế chi tiết quá trình oxy hóa chọn lọc CO trong dòng khí giàu hydro (PROX) phục vụ trực tiếp công nghệ pin nhiên liệu màng trao đổi proton (PEMFC).
Tác động và ảnh hưởng
LAN TỎA ỨNG DỤNG VÀ TÁC ĐỘNG ĐA LĨNH VỰC
┌─────────────────────────┐
│ LUẬN ÁN TIẾN SĨ │
│ (Hoàng Thị Hương Huế) │
└────────────┬────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ HỌC THUẬT │ │ CÔNG NGHIỆP │ │ MÔI TRƯỜNG │
├─────────────────┤ ├─────────────────┤ ├─────────────────┤
│• Đặt nền móng │ │• Tiết kiệm chi │ │• Giảm COD & │
│ cho xúc tác │ │ phí nhờ thay │ │ Phenol triệt │
│ nano phi kim │ │ thế Pt/Pd │ │ để đạt QCVN │
│ loại quý │ │• Ứng dụng pin │ │• Xử lý khí CO │
│• Trích dẫn cao │ │ nhiên liệu H2 │ │ trong khí thải │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện hệ vật liệu $\text{CuO/CeO}_2$ nano bằng tổ hợp 8 phương pháp phân tích hóa lý hiện đại, tạo nguồn tư liệu tham khảo kinh điển cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa Vô cơ, Hóa Dầu và Vật liệu Xúc tác.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp quy trình công nghệ tổng hợp đốt cháy gel polymer có chi phí nguyên liệu thấp, thiết bị đơn giản, sẵn sàng chuyển giao cho các nhà máy sản xuất vật liệu xử lý môi trường và các đơn vị nghiên cứu pin nhiên liệu hydro sạch.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Ứng dụng vật liệu giúp bảo vệ nguồn nước ngầm và hệ sinh thái thủy sinh khỏi thảm họa tích tụ chất độc sinh học phenol, đồng thời cắt giảm phát thải khí độc CO trong đô thị, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận thiết kế thực nghiệm chuẩn mực, kỹ thuật xử lý dữ liệu XRD Debye-Scherrer, phân tích đỉnh $\text{H}_2\text{-TPR}$ và phân tích phổ Raman khuyết tật mạng.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Khai thác các dẫn liệu nhiệt động học, động học xúc tác và mô hình tương tác kim loại - chất mang để phát triển các đề tài khoa học cấp nhà nước và công bố quốc tế.
- Kỹ sư R&D và doanh nghiệp công nghệ môi trường: Ứng dụng quy trình điều chế xúc tác $\text{CuO/CeO}_2$ vào chế tạo module lọc nước thải công nghiệp và hệ thống xử lý khí thải lò đốt.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Căn cứ trên khả năng xử lý phenol đạt chuẩn QCVN 24:2009/BTNMT để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật khả thi, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và công nghệ xanh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh bằng thực nghiệm cơ chế cộng hưởng oxy hóa khử giữa cặp $\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}^+$ và $\text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$ gắn liền với sự hạ thấp năng lượng hình thành lỗ trống oxy trong mạng fluorite $\text{CeO}_2$. Công trình mở rộng trực tiếp Lý thuyết hóa học khuyết tật chất rắn của Braer & Bevan và Lý thuyết dung dịch rắn của Kim et al. khi chứng minh sự xâm nhập của cation có bán kính nhỏ $\text{Cu}^{2+}$ vào mạng $\text{CeO}2$ tạo ra dung dịch rắn không hợp thức $\text{Cu}x\text{Ce}{1-x}\text{O}{2-\delta}$, làm tăng độ linh động của oxy mạng lên gấp nhiều lần so với các oxit thành phần đơn lẻ.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình quốc tế là gì? Trả lời: Đột phá phương pháp luận là việc lần đầu tiên áp dụng thành công Polyvinyl ancol (PVA) làm nhiên liệu và chất hoạt động bề mặt trong phương pháp đốt cháy gel polymer để tổng hợp nano $\text{CuO/CeO}_2$. So với phương pháp sol-gel xitrat của Massa et al. (2007) hay phương pháp đốt cháy dùng urea của Avgouropoulos et al. (2002), việc sử dụng PVA kiểm soát tuyệt vời kích thước hạt ($4,5 \div 6,5\text{ nm}$), tạo độ xốp cao, ngăn ngừa thiêu kết pha và tối ưu hóa diện tích tiếp xúc hai pha mà không để lại cặn carbon sau quá trình tự cháy.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng thực nghiệm đi kèm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hoạt tính xúc tác cao của hệ không phụ thuộc vào pha tinh thể $\text{CuO}$ dạng khối tự do. Bằng chứng thực nghiệm: Khi xử lý rửa mẫu bằng dung dịch $\text{HNO}_3$ loãng để hòa tan hoàn toàn các tinh thể $\text{CuO}$ (được kiểm chứng qua giản đồ XRD khi các vạch nhiễu xạ của $\text{CuO}$ biến mất hoàn toàn), hoạt tính phân hủy phenol và xử lý COD của xúc tác vẫn không hề suy giảm. Điều này khẳng định tâm hoạt tính quyết định chính là ion $\text{Cu}^{2+}$ phân tán cao tương tác mạnh với chất mang và các ion đồng nằm sâu trong dung dịch rắn bề mặt $\text{CeO}_2$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm chi tiết không? Trả lời: Có, luận án cung cấp quy trình thực nghiệm vô cùng chuẩn xác: cân chính xác $108,557\text{ g Ce(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ định mức $250\text{ ml}$ trong $\text{HNO}_3\text{ 2M}$ để thu được dung dịch 1M; hòa tan $24,160\text{ g Cu(NO}_3)_2\cdot 3\text{H}_2\text{O}$ định mức $100\text{ ml}$ trong nước cất; chuẩn bị $\text{Na}_2\text{CO}_3\text{ 0,5M}$ và axit xitric 2M; kiểm soát tốc độ khuấy chính xác 400 vòng/phút, nhiệt độ tạo gel 80–90°C, sấy 110°C và tốc độ nâng nhiệt nung nghiêm ngặt 10°C/phút.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Nghiên cứu Operando quang phổ để quan sát động học phản ứng phân tử tại chỗ; (2) Pha tạp hệ ba cấu phần ($\text{Cu-Ce-Zr}$, $\text{Cu-Ce-Mn}$) để nâng cao độ bền nhiệt trên 800°C; (3) Phủ vật liệu lên giá mang tổ ong kim loại quy mô pilot; (4) Tích hợp xúc tác vào pin nhiên liệu PEMFC và hệ thống xử lý nước thải công nghiệp tự động liên tục.
Kết luận
- Tổng hợp thành công 4 hệ vật liệu nano: Luận án đã làm chủ và tối ưu hóa hoàn toàn 4 quy trình tổng hợp hóa học ($\text{CuO/CeO}_2$ đồng kết tủa, sol-gel xitrat, đốt cháy gel PVA và tẩm), khẳng định phương pháp đốt cháy gel PVA mang lại vật liệu có kích thước hạt mịn nhất ($4,5 \div 6,5\text{ nm}$) và hoạt tính cao nhất.
- Xác lập bản chất tâm xúc tác hoạt tính cao: Chứng minh thuyết phục rằng các tiểu phân $\text{Cu}^{2+}$ phân tán cao và dung dịch rắn $\text{Cu}x\text{Ce}{1-x}\text{O}_{2-\delta}$ tại mặt phân chia pha đóng vai trò quyết định hoạt tính xúc tác, trong khi $\text{CuO}$ tinh thể khối không đóng góp đáng kể.
- Làm sáng tỏ cơ chế khuyết tật và hoạt hóa oxy: Kết hợp các bằng chứng từ $\text{H}_2\text{-TPR}$ và phổ Raman để minh chứng sự gia tăng đột biến mật độ lỗ trống oxy và độ linh động của oxy mạng do tương tác cộng hưởng giữa hai cặp oxy hóa khử $\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}^+$ và $\text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$.
- Hiệu năng xử lý ô nhiễm xuất sắc: Đạt hiệu suất chuyển hóa phenol 100%, giảm triệt để chỉ số COD trong nước thải ở điều kiện êm dịu (70°C), xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn QCVN 24:2009/BTNMT và chuyển hóa 100% khí CO ở nhiệt độ thấp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền tảng vững chắc cho việc phát triển các dòng xúc tác nano phi kim loại quý trong xử lý môi trường, xúc tác năng lượng hydro và công nghệ pin nhiên liệu sạch tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOÀNG THỊ HƯƠNG HUẾ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, TÍNH CHẤT VÀ ỨNG DỤNG CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 CÓ KÍCH THƯỚC NANOMET LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI-2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOÀNG THỊ HƯƠNG HUẾ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, TÍNH CHẤT VÀ ỨNG DỤNG CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 CÓ KÍCH THƯỚC NANOMET Chuyên ngành : Hóa Vô cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN ĐÌNH BẢNG HÀ NỘI-2012 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU…… ………………………………………………… ………………1 CHƯƠNG1:TỔNG QUAN……………………………………. TÍNH CHẤT, CẤU TRÚC VÀ ĐẶC TÍNH KHÔNG HỢP THỨC CỦA XERI ĐIOXIT (CeO2). Tính chất hóa lí của CeO2. Cấu trúc tinh thể của CeO2.
Đặc tính không hợp thức của CeO2. CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐỒNG (II) OXIT (CuO). TÍNH CHẤT CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2. ỨNG DỤNG CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2.
Oxi hóa hiđrocacbon. Oxi hóa phenol trong dung dịch nước. Các ứng dụng liên quan đến điều chế hiđro. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2.
Phương pháp đồng kết tủa. Phương pháp đốt cháy. Giới thiệu về phương pháp đốt cháy. Phương pháp đốt cháy gel polyme.
Phương pháp sol-gel xitrat. Phương pháp tẩm. KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊNCỨU………………………………………………………. CHUẨN BỊ HÓA CHẤT.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đồng kết tủa. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp sol-gel.
Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đốt cháy. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp tẩm .Tổng hợp chất mang CeO2 bằng phương pháp đốt cháy. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp tẩm. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH XÚC TÁC.
Nghiên cứu hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxi hóa phenol. Phản ứng oxi hóa phenol bằng H2O2 với xúc tác CuO/CeO2. Phương pháp xác định COD. Nghiên cứu hoạt tính xúc tác cho quá trình chuyển hóa CO.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN ……………………………… 45 3. TỔNG HỢP OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đồng kết tủa. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp sol-gel.
Ảnh hưởng của tỉ lệ mol xitric/Cu+Ce đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đốt đốt cháy. Nghiên cứu ảnh hưởng của phần trăm khối lượng PVA/ Cu(NO3)2 + Ce(NO3)3 đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ mol xitric/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/ Cu+ Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến các đặc trưng của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp tẩm. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của thời gian tẩm đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. So sánh khả năng xúc tác của các oxit đơn lẻ CuO, CeO2 với oxit hỗn hợp CuO/CeO2cho phản ứng oxi hóa phenol bằng H2O2. NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA CÁC OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 ĐƯỢC TỔNG HỢP TỪ CÁC ĐIỀU KIÊN TỐI ƯU. Dạng tồn tại của CuO trong oxit hỗn hợp CuO/CeO2.
Diện tích bề mặt và kích thước hạt. Các đặc trưng về khuyết tật tinh thể. Xác định dạng CuO có hoạt tính xúc tác cao trong oxit hỗn hợp CuO/CeO2 .THĂM DÒ KHẢ NĂNG XÚC TÁC CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 CHO QUÁ TRÌNH CHUYỂN HÓA CO. 98 KẾT LUẬN…………………………………………… ………………… 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐÊN LUẬN ÁN 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO ………………………………………………… 106 PHỤ LỤC………………… ……………………………………………………… ….…122 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AAS: Atomic Absorption Spectroscopy BET: Brunauer-Emnet- Teller (tên riêng) DSC: Phân tích nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) H2-TPR: Khử theo chương trình nhiệt độ trong dòng khí H2 (H2- Temperature programmed reduction) HC: Hidrocacbon PVA: Polyvinyl ancol SEM: Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) TEM: Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TG: Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetric Analysis) VOCs: Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compounds) XRD: Nhiễu xạ tia X (X- Ray Difraction) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang CHƯƠNG 1 Bảng 1.1: Một số tính chất nhiệt động của các xeri oxit .2: Hoạt tính xúc tác của oxit hỗn hợp CuO/CeO2 cho quá trình oxi hóa chọn lọc CO .3: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chuyển hóa CO, NO trong phản ứng NO + CO bởi các hệ xúc tác CuO/CeO2 và CuO/γ-Al2O3 .4: Hàm lượng phenol cho phép theo qui chuẩn Việt Nam QCVN24(2009) về chất lượng nước thải công nghiệp [140] .5: Oxi hóa phenol bằng các chất xúc tác khác nhau .6: Hoạt tính xúc tác của CuO/CeO2 cho quá trình chuyển hóa CH3OH (tỉ lệ Cu/Cu+Ce=0,15) .7: Kết quả tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đồng kết tủa .8: Một số công trình tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp sol-gel xitrat .9: Một số đặc trưng của oxit hỗn hợp CuO/CeO2 được tổng hợp bằng phương pháp tẩm.
33 CHƯƠNG 2 Bảng 2.1: Sự phụ thuộc của mật độ quang và COD vào thành phần dung dịch .2: Sự phụ thuộc của COD vào nồng độ phenol. 42 CHƯƠNG 3 Bảng 3.1: Ảnh hưởng của pH đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .2: Ảnh hưởng của pH đến hàm lượng Cu2+ trong sản phẩm CuO/ CeO2 .3: Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .4: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến các thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .5: Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .6: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol xitric/Cu+Ce đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .7: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .8: Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .9: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .10: Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .11: Ảnh hưởng của phần trăm PVA đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .12: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol xitric/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lý phenol .13: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .14: Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến các đặc trưng của sản phẩm .15: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .16: Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .17: Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .18: Ảnh hưởng của thời gian tẩm đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .19: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .20: Ảnh hưởng của thời gian nung đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .21: Hiệu suất xử lý phenol bằng H2O2 với các xúc tác CuO, CeO2 và oxit hỗn hợp CuO-CeO2 .22: Kết quả của phương pháp H2-TPR của các oxit CuO, CeO2 và oxit hỗn hợp CuO/CeO2 tổng hợp bằng bốn phương pháp .23: Thông số mạng lưới của CeO2 nguyên chất và CeO2 trong các oxit hỗn hợp CuO/CeO2 .24: Kích thước tinh thể trung bình, kích thước hạt và diện tích bề mặt của oxit hỗn hợp CuO/CeO2.25: Diện tích các pic trên phổ Raman của CeO2 và oxit hỗn hợp CuO/CeO2 .26: Nồng độ Cu2+ tồn tại ở các dạng khác nhau trong oxit hỗn hợp .27: So sánh kết quả xử lí phenol của các oxit hỗn hợp trước và sau khi xử lí với HNO3 .28: Hiệu suất xử lí CO của oxit hỗn hợp CuO-CeO2. 100 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang CHƯƠNG 1 Hình 1.1: Cấu trúc tinh thể CeO2: (a) biểu diễn theo kiểu lập phương tâm mặt của nguyên tử Ce, (b) biểu diễn theo kiểu lập phương của nguyên tử O .2: Cấu trúc tinh thể đơn tà của CuO .3: Sơ đồ quá trình oxi hóa CO với xúc tác CuO/CeO2 .4: Sơ đồ tổng quát phản ứng oxi hoá phenol với xúc tác CuO. 22 CHƯƠNG 2 Hình 2.1: Đường chuẩn biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ quang vào COD .2: Đường chuẩn biểu diến sự phụ thuộc của COD vào nồng độ phenol .3: Sơ đồ phản ứng theo phương pháp dòng vi lượng.
43 CHƯƠNG 3 Hình 3.1: Giản đồ XRD của CuO/CeO2(đồng kết tủa) (ảnh hưởng của pH) .2: Giản đồ XRD của CuO/CeO2 (đồng kết tủa )tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Hương Huế (2012). Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/tong-hop-tinh-chat-va-ung-dung-cua-oxit-hon-hop-cuoceo2-co-kich-thuoc-nanomet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c trong công nghệ vật liệu hiện đại.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Hóa Vô Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.