Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp cuoceo2 có kích thước
Tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c trong công nghệ vật liệu hiện đại.
Hóa Vô cơ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu tổng quan oxit hỗn hợp CuO CeO2
Luận án này tập trung vào nghiên cứu tổng hợp, tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp CuO/CeO2 có kích thước nanomet. Các vật liệu này sở hữu tiềm năng lớn do đặc tính độc đáo của chúng. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Đồng thời, nó khám phá các ứng dụng xúc tác đa dạng. Cerium dioxide (CeO2) và copper (II) oxide (CuO) là hai thành phần chính. Sự kết hợp của chúng tạo ra hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất xúc tác. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về cơ sở lý thuyết. Nó chuẩn bị cho các thí nghiệm thực tiễn sau đó.
1.1. Khái quát về vật liệu oxit hỗn hợp
Oxit hỗn hợp CuO/CeO2 đang thu hút sự quan tâm lớn. Chúng có ứng dụng rộng rãi trong xúc tác dị thể và cảm biến. Đặc biệt, vật liệu ở kích thước nanomet thể hiện các tính chất ưu việt. Chúng có diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động. Cấu trúc nano cải thiện đáng kể hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu hướng đến việc tạo ra các vật liệu hiệu quả hơn. Kiểm soát kích thước hạt và hình thái là yếu tố then chốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng của vật liệu.
1.2. Tính chất độc đáo của CuO và CeO2
Xeri đioxit (CeO2) là một oxit đất hiếm nổi bật. Nó có khả năng lưu trữ và giải phóng oxy vượt trội. Đặc tính không hợp thức của CeO2 tạo ra nhiều khuyết tật mạng tinh thể. Các khuyết tật này đóng vai trò là trung tâm hoạt động xúc tác. Đồng (II) oxit (CuO) là chất xúc tác phổ biến. Nó thể hiện hoạt tính cao trong nhiều phản ứng oxi hóa. Khi kết hợp, CuO và CeO2 tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Sự tương tác mạnh mẽ giữa chúng tăng cường khả năng oxi hóa-khử. Điều này dẫn đến các tính chất xúc tác ưu việt. Cả đặc tính cấu trúc tinh thể của CeO2 và CuO đều được nghiên cứu kỹ lưỡng.
II.Phương pháp tổng hợp oxit hỗn hợp nano
Việc tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 ở kích thước nanomet đòi hỏi các kỹ thuật chuyên biệt. Luận án đã khảo sát nhiều phương pháp hiệu quả. Các kỹ thuật này được lựa chọn dựa trên khả năng kiểm soát kích thước và hình thái vật liệu. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt cao. Đồng thời, các pha phải được phân tán đồng đều. Hiệu suất xúc tác phụ thuộc rất nhiều vào quy trình tổng hợp. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh và đánh giá các phương pháp khác nhau. Điều này nhằm xác định điều kiện tối ưu cho từng kỹ thuật tổng hợp. Phương pháp phù hợp tạo ra vật liệu chất lượng cao.
2.1. Đa dạng kỹ thuật tổng hợp vật liệu
Luận án đã áp dụng nhiều phương pháp tổng hợp chính. Phương pháp đồng kết tủa được sử dụng rộng rãi. Nó đảm bảo sự phân tán đồng đều các thành phần. Phương pháp sol-gel mang lại khả năng kiểm soát cao. Kích thước hạt nano và độ tinh khiết sản phẩm được đảm bảo. Phương pháp đốt cháy là một lựa chọn khác. Phương pháp này thường sử dụng các tiền chất hữu cơ và tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn. Phương pháp tẩm là kỹ thuật đơn giản hơn. Nó bao gồm việc ngâm chất mang CeO2 trong dung dịch muối đồng. Các kỹ thuật này đều được nghiên cứu chi tiết để tối ưu hóa điều kiện phản ứng.
2.2. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp nano
Mỗi phương pháp tổng hợp đều được nghiên cứu chuyên sâu. Các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát cẩn thận. Với phương pháp đồng kết tủa, pH và tỷ lệ mol Cu/Ce là quan trọng. Nhiệt độ nung và thời gian nung cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Phương pháp sol-gel xem xét tỷ lệ axit xitric. Nhiệt độ tạo gel ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc sản phẩm. Đối với phương pháp đốt cháy, tỷ lệ polymer (PVA) hoặc axit xitric là then chốt. Phương pháp tẩm tập trung vào thời gian tẩm và nồng độ tiền chất. Các nghiên cứu này nhằm đạt được thành phần pha mong muốn. Vật liệu phải có hoạt tính xúc tác cao nhất.
III.Đặc trưng và tính chất vật liệu xúc tác
Các vật liệu oxit hỗn hợp CuO/CeO2 sau tổng hợp cần được đặc trưng hóa kỹ lưỡng. Điều này giúp làm sáng tỏ cấu trúc và tính chất của chúng. Các phương pháp phân tích hiện đại đã được sử dụng rộng rãi. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử (TEM/SEM) và phân tích BET. Mục tiêu là xác định thành phần pha, kích thước hạt, và diện tích bề mặt. Nghiên cứu đặc biệt tìm hiểu về các khuyết tật tinh thể. Các đặc trưng này có mối liên hệ trực tiếp với hoạt tính xúc tác. Sự tương tác giữa CuO và CeO2 cũng được làm rõ, ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.
3.1. Phân tích cấu trúc và kích thước hạt nano
Các kỹ thuật phân tích được áp dụng để xác định cấu trúc tinh thể. Nhiễu xạ tia X giúp nhận dạng các pha có mặt. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về kích thước tinh thể. Kính hiển vi điện tử (TEM) cho hình ảnh trực quan về hình thái hạt. Kích thước hạt nano được đo lường chính xác. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa điều kiện tổng hợp và kích thước hạt. Diện tích bề mặt riêng được xác định bằng phương pháp BET. Diện tích bề mặt lớn là yếu tố quan trọng. Nó tăng cường số lượng vị trí hoạt động xúc tác, góp phần vào hiệu quả của vật liệu nano.
3.2. Ảnh hưởng các yếu tố đến đặc tính pha
Các yếu tố tổng hợp ảnh hưởng sâu sắc đến đặc tính pha. pH trong phương pháp đồng kết tủa quyết định sự hình thành các pha. Tỷ lệ mol Cu/Ce là yếu tố then chốt khác. Nó tác động đến sự phân tán của CuO trên bề mặt CeO2. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến quá trình kết tinh. Nó cũng điều chỉnh kích thước tinh thể của vật liệu. Thời gian nung cũng đóng vai trò quan trọng. Các điều kiện này cần được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được cấu trúc pha mong muốn. Cấu trúc pha tối ưu mang lại hoạt tính xúc tác cao. Nghiên cứu cũng xác định dạng tồn tại của CuO có hoạt tính cao.
IV.Ứng dụng xúc tác của oxit hỗn hợp CuO CeO2
Oxit hỗn hợp CuO/CeO2 thể hiện tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng xúc tác. Luận án tập trung vào hai ứng dụng chính. Đó là xử lý phenol trong nước thải và chuyển hóa CO. Cả hai phản ứng này đều có ý nghĩa thực tiễn cao. Xúc tác CuO/CeO2 thể hiện hoạt tính và độ chọn lọc ấn tượng. Kích thước nanomet của vật liệu đóng vai trò quan trọng. Nó tăng cường khả năng tiếp xúc bề mặt. Hiệu suất xử lý môi trường được cải thiện đáng kể. Khả năng chuyển hóa các khí độc cũng được nâng cao. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động xúc tác của các vật liệu này.
4.1. Khử độc phenol hiệu quả với xúc tác
Phản ứng oxi hóa phenol bằng H2O2 đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Xúc tác CuO/CeO2 thể hiện hoạt tính cao. Phenol là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Nó thường có mặt trong nước thải công nghiệp. Việc loại bỏ phenol là một thách thức lớn. Các oxit hỗn hợp nano cho thấy hiệu suất xử lý vượt trội. So với các oxit đơn lẻ, hoạt tính xúc tác tăng đáng kể. Điều kiện phản ứng đã được tối ưu hóa. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ H2O2 và liều lượng xúc tác được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển hóa phenol cao nhất. Phương pháp xác định COD cũng được áp dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm sau xử lý.
4.2. Chuyển hóa CO Tiềm năng ứng dụng công nghiệp
Khả năng xúc tác của CuO/CeO2 trong quá trình chuyển hóa CO cũng được thăm dò. CO là một khí thải độc hại. Nó gây ô nhiễm môi trường và nguy hiểm cho sức khỏe. Quá trình oxi hóa CO thành CO2 là rất quan trọng. Nó giúp làm sạch khí thải công nghiệp và ô tô. Xúc tác CuO/CeO2 nanomet cho thấy hoạt tính cao. Khả năng chuyển hóa CO hiệu quả ở nhiệt độ thấp là một ưu điểm lớn. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tế. Đặc biệt là trong các hệ thống xử lý khí thải và pin nhiên liệu. Hiệu ứng hiệp đồng giữa CuO và CeO2 đóng vai trò then chốt. Nó tối ưu hóa quá trình oxi hóa-khử, tăng cường hiệu suất chuyển hóa.
V.So sánh hiệu quả xúc tác và kết luận chính
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh toàn diện. Hiệu quả xúc tác của các oxit hỗn hợp CuO/CeO2 được đánh giá kỹ lưỡng. Kết quả được so sánh với các oxit đơn lẻ (CuO, CeO2). Sự vượt trội của vật liệu hỗn hợp đã được khẳng định rõ ràng. Các kết quả này củng cố tầm quan trọng của tương tác pha. Luận án cũng đưa ra những kết luận quan trọng. Nó tổng hợp các phát hiện chính từ quá trình tổng hợp và đặc trưng hóa. Đồng thời, nó xác định các yếu tố ảnh hưởng then chốt. Nghiên cứu cũng gợi mở các hướng phát triển tiếp theo cho lĩnh vực này.
5.1. Ưu điểm vượt trội của xúc tác hỗn hợp
So sánh cho thấy oxit hỗn hợp CuO/CeO2 có hoạt tính xúc tác cao hơn đáng kể. Điều này áp dụng cho cả phản ứng oxi hóa phenol và chuyển hóa CO. Hiệu ứng hiệp đồng giữa CuO và CeO2 là nguyên nhân chính. Sự có mặt của CeO2 giúp tăng cường khả năng nhả/hấp phụ oxy. Nó cũng cải thiện độ phân tán của CuO. Các khuyết tật tinh thể và diện tích bề mặt lớn cũng góp phần quan trọng. Chúng tạo ra nhiều vị trí hoạt động hơn. Kết quả là, hiệu suất xử lý và chuyển hóa được nâng cao. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu. Đặc biệt trong các quy trình công nghiệp và bảo vệ môi trường.
5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Việc tối ưu hóa sâu hơn các điều kiện tổng hợp là cần thiết. Khảo sát các tỷ lệ Cu/Ce khác nhau có thể mở ra vật liệu mới. Nghiên cứu chi tiết hơn về cơ chế phản ứng xúc tác là cần thiết. Sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích bề mặt vật liệu. Phát triển các ứng dụng khác của CuO/CeO2 cũng là một hướng đi triển vọng. Ví dụ như trong pin nhiên liệu hoặc cảm biến khí. Nghiên cứu về độ bền và khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng quan trọng. Nó sẽ thúc đẩy việc thương mại hóa các vật liệu này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOÀNG THỊ HƯƠNG HUẾ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, TÍNH CHẤT VÀ ỨNG DỤNG CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 CÓ KÍCH THƯỚC NANOMET LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI-2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOÀNG THỊ HƯƠNG HUẾ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, TÍNH CHẤT VÀ ỨNG DỤNG CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 CÓ KÍCH THƯỚC NANOMET Chuyên ngành : Hóa Vô cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN ĐÌNH BẢNG HÀ NỘI-2012 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU…… ………………………………………………… ………………1 CHƯƠNG1:TỔNG QUAN……………………………………. TÍNH CHẤT, CẤU TRÚC VÀ ĐẶC TÍNH KHÔNG HỢP THỨC CỦA XERI ĐIOXIT (CeO2). Tính chất hóa lí của CeO2. Cấu trúc tinh thể của CeO2.
Đặc tính không hợp thức của CeO2. CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐỒNG (II) OXIT (CuO). TÍNH CHẤT CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2. ỨNG DỤNG CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2.
Oxi hóa hiđrocacbon. Oxi hóa phenol trong dung dịch nước. Các ứng dụng liên quan đến điều chế hiđro. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2.
Phương pháp đồng kết tủa. Phương pháp đốt cháy. Giới thiệu về phương pháp đốt cháy. Phương pháp đốt cháy gel polyme.
Phương pháp sol-gel xitrat. Phương pháp tẩm. KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊNCỨU………………………………………………………. CHUẨN BỊ HÓA CHẤT.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đồng kết tủa. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp sol-gel.
Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đốt cháy. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp tẩm .Tổng hợp chất mang CeO2 bằng phương pháp đốt cháy. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp tẩm. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH XÚC TÁC.
Nghiên cứu hoạt tính xúc tác cho phản ứng oxi hóa phenol. Phản ứng oxi hóa phenol bằng H2O2 với xúc tác CuO/CeO2. Phương pháp xác định COD. Nghiên cứu hoạt tính xúc tác cho quá trình chuyển hóa CO.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN ……………………………… 45 3. TỔNG HỢP OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đồng kết tủa. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp sol-gel.
Ảnh hưởng của tỉ lệ mol xitric/Cu+Ce đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đốt đốt cháy. Nghiên cứu ảnh hưởng của phần trăm khối lượng PVA/ Cu(NO3)2 + Ce(NO3)3 đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ mol xitric/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/ Cu+ Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến các đặc trưng của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp tẩm. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của thời gian tẩm đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm.
Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm. So sánh khả năng xúc tác của các oxit đơn lẻ CuO, CeO2 với oxit hỗn hợp CuO/CeO2cho phản ứng oxi hóa phenol bằng H2O2. NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA CÁC OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 ĐƯỢC TỔNG HỢP TỪ CÁC ĐIỀU KIÊN TỐI ƯU. Dạng tồn tại của CuO trong oxit hỗn hợp CuO/CeO2.
Diện tích bề mặt và kích thước hạt. Các đặc trưng về khuyết tật tinh thể. Xác định dạng CuO có hoạt tính xúc tác cao trong oxit hỗn hợp CuO/CeO2 .THĂM DÒ KHẢ NĂNG XÚC TÁC CỦA OXIT HỖN HỢP CuO/CeO2 CHO QUÁ TRÌNH CHUYỂN HÓA CO. 98 KẾT LUẬN…………………………………………… ………………… 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐÊN LUẬN ÁN 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO ………………………………………………… 106 PHỤ LỤC………………… ……………………………………………………… ….…122 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AAS: Atomic Absorption Spectroscopy BET: Brunauer-Emnet- Teller (tên riêng) DSC: Phân tích nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) H2-TPR: Khử theo chương trình nhiệt độ trong dòng khí H2 (H2- Temperature programmed reduction) HC: Hidrocacbon PVA: Polyvinyl ancol SEM: Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) TEM: Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TG: Phân tích nhiệt trọng lượng (Thermo Gravimetric Analysis) VOCs: Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compounds) XRD: Nhiễu xạ tia X (X- Ray Difraction) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang CHƯƠNG 1 Bảng 1.1: Một số tính chất nhiệt động của các xeri oxit .2: Hoạt tính xúc tác của oxit hỗn hợp CuO/CeO2 cho quá trình oxi hóa chọn lọc CO .3: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chuyển hóa CO, NO trong phản ứng NO + CO bởi các hệ xúc tác CuO/CeO2 và CuO/γ-Al2O3 .4: Hàm lượng phenol cho phép theo qui chuẩn Việt Nam QCVN24(2009) về chất lượng nước thải công nghiệp [140] .5: Oxi hóa phenol bằng các chất xúc tác khác nhau .6: Hoạt tính xúc tác của CuO/CeO2 cho quá trình chuyển hóa CH3OH (tỉ lệ Cu/Cu+Ce=0,15) .7: Kết quả tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp đồng kết tủa .8: Một số công trình tổng hợp oxit hỗn hợp CuO/CeO2 bằng phương pháp sol-gel xitrat .9: Một số đặc trưng của oxit hỗn hợp CuO/CeO2 được tổng hợp bằng phương pháp tẩm.
33 CHƯƠNG 2 Bảng 2.1: Sự phụ thuộc của mật độ quang và COD vào thành phần dung dịch .2: Sự phụ thuộc của COD vào nồng độ phenol. 42 CHƯƠNG 3 Bảng 3.1: Ảnh hưởng của pH đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .2: Ảnh hưởng của pH đến hàm lượng Cu2+ trong sản phẩm CuO/ CeO2 .3: Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .4: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến các thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .5: Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .6: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol xitric/Cu+Ce đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .7: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .8: Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .9: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .10: Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .11: Ảnh hưởng của phần trăm PVA đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .12: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol xitric/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lý phenol .13: Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .14: Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến các đặc trưng của sản phẩm .15: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .16: Ảnh hưởng của thời gian nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .17: Ảnh hưởng của tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .18: Ảnh hưởng của thời gian tẩm đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .19: Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .20: Ảnh hưởng của thời gian nung đến đến thành phần pha và hiệu suất xử lí phenol của sản phẩm .21: Hiệu suất xử lý phenol bằng H2O2 với các xúc tác CuO, CeO2 và oxit hỗn hợp CuO-CeO2 .22: Kết quả của phương pháp H2-TPR của các oxit CuO, CeO2 và oxit hỗn hợp CuO/CeO2 tổng hợp bằng bốn phương pháp .23: Thông số mạng lưới của CeO2 nguyên chất và CeO2 trong các oxit hỗn hợp CuO/CeO2 .24: Kích thước tinh thể trung bình, kích thước hạt và diện tích bề mặt của oxit hỗn hợp CuO/CeO2.25: Diện tích các pic trên phổ Raman của CeO2 và oxit hỗn hợp CuO/CeO2 .26: Nồng độ Cu2+ tồn tại ở các dạng khác nhau trong oxit hỗn hợp .27: So sánh kết quả xử lí phenol của các oxit hỗn hợp trước và sau khi xử lí với HNO3 .28: Hiệu suất xử lí CO của oxit hỗn hợp CuO-CeO2. 100 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang CHƯƠNG 1 Hình 1.1: Cấu trúc tinh thể CeO2: (a) biểu diễn theo kiểu lập phương tâm mặt của nguyên tử Ce, (b) biểu diễn theo kiểu lập phương của nguyên tử O .2: Cấu trúc tinh thể đơn tà của CuO .3: Sơ đồ quá trình oxi hóa CO với xúc tác CuO/CeO2 .4: Sơ đồ tổng quát phản ứng oxi hoá phenol với xúc tác CuO. 22 CHƯƠNG 2 Hình 2.1: Đường chuẩn biểu diễn sự phụ thuộc của mật độ quang vào COD .2: Đường chuẩn biểu diến sự phụ thuộc của COD vào nồng độ phenol .3: Sơ đồ phản ứng theo phương pháp dòng vi lượng.
43 CHƯƠNG 3 Hình 3.1: Giản đồ XRD của CuO/CeO2(đồng kết tủa) (ảnh hưởng của pH) .2: Giản đồ XRD của CuO/CeO2 (đồng kết tủa )tỉ lệ mol Cu/Cu+Ce) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c trong công nghệ vật liệu hiện đại.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Hóa Vô Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp tính chất và ứng dụng của oxit hỗn hợp c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.