Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất quang học vật liệu borate Sr3B2O6 pha tạp Eu3+ và Eu2+

Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3 và Sr3B2O6:Eu2.

Chuyên ngành

Quang học / Vật liệu phát quang

Tác giả

Luan An

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu vật liệu borate Sr3B2O6 và tiềm năng quang học.
Số trang:
126 trang
Chuyên ngành:
Quang học / Vật liệu phát quang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Vật liệu phát quang rất đa dạng, phong phú. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ chiếu sáng. Nhiều nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu các hợp chất này. Aluminate, phosphate, silicate là những vật liệu nền phổ biến. Gần đây, vật liệu borate pha tạp ion đất hiếm trở thành lựa chọn tốt. Chúng mang lợi thế về nhiệt độ tổng hợp thấp, dễ chế tạo. Cấu trúc đa dạng và chi phí vật liệu cũng thấp. Các borate kiềm thổ như Ba2CaB2O6, Sr3B2O6, Ba2MgB2O6 được khai thác. Ứng dụng chính của chúng là trong màn hình hiển thị và diode phát quang. Đặc biệt, vật liệu borate Sr3B2O6 pha tạp ion Eu2+ đang thu hút sự chú ý. Vật liệu này có quang phổ phát xạ dạng dải rộng màu vàng. Sr3B2O6:Eu2+ có thể kết hợp với LED xanh dương để tạo ra LED trắng chất lượng cao. Nghiên cứu sâu về các pha Sr3B2O6 mang lại nhiều triển vọng ứng dụng.

1.1. Tầm quan trọng của vật liệu phát quang.

Phosphor đóng vai trò thiết yếu trong công nghệ chiếu sáng hiện đại. Nhiều hợp chất đang được nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu suất. Aluminate, phosphate, silicate thường được chọn làm vật liệu nền. Chúng cho phép tổng hợp các vật liệu phát quang với đặc tính đa dạng.

1.2. Ưu điểm của vật liệu borate và ứng dụng.

Vật liệu borate pha tạp ion đất hiếm là một lựa chọn hứa hẹn. Chúng có nhiệt độ tổng hợp thấp, giúp quá trình chế tạo vật liệu dễ dàng hơn. Cấu trúc của chúng đa dạng, chi phí vật liệu thấp. Các borate kiềm thổ như Sr3B2O6 được tập trung khai thác. Ứng dụng chính là trong màn hình hiển thị và diode phát quang.

1.3. Sr3B2O6 Eu2 cho LED trắng.

Vật liệu borate Sr3B2O6 pha tạp ion Eu2+ là mối quan tâm lớn. Chúng phát xạ quang phổ dải rộng màu vàng. Đặc tính này giúp Sr3B2O6:Eu2+ kết hợp với LED xanh dương. Sự kết hợp này tạo ra ánh sáng trắng, mở rộng ứng dụng quang học.

II.

Nghiên cứu về vật liệu Sr3B2O6:Eu2+ đã được tiến hành từ khá sớm. Năm 2007, vật liệu Sr3B2O6 đồng pha tạp Eu2+ và Ce3+ lần đầu được chế tạo. Mục tiêu là thu nhận vật liệu kích thích bằng bức xạ tử ngoại cho LED trắng. Hai năm sau, vật liệu Sr3B2O6 pha tạp Eu2+ phát bức xạ vàng được báo cáo. Đây là những nghiên cứu ban đầu về đặc trưng quang học của Sr3B2O6:Eu2+. Gần đây hơn, năm 2016, một nhóm tác giả đã khảo sát tính chất quang của Sr3B2O6 pha tạp Tb3+. Những công trình này cho thấy Sr3B2O6:Eu2+ thu hút sự chú ý. Các nghiên cứu tập trung vào ba vấn đề chính. Đầu tiên là công nghệ chế tạo vật liệu borate này. Phương pháp phản ứng pha rắn và sol-gel được sử dụng chủ yếu. Thứ hai là đặc trưng quang học khi pha tạp Eu2+ hoặc đồng pha tạp với nguyên tố khác. Cuối cùng là nghiên cứu sự dịch đỏ của bức xạ ion Eu2+. Những nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc cho các phát triển tiếp theo của chất kích hoạt phát quang.

2.1. Lịch sử nghiên cứu ban đầu của Sr3B2O6 Eu2 .

Năm 2007, Sr3B2O6 đồng pha tạp Eu2+ và Ce3+ được chế tạo lần đầu. Vật liệu này có khả năng kích thích bằng tử ngoại. Nó được ứng dụng trong LED trắng. Năm 2009, vật liệu Sr3B2O6 pha tạp Eu2+ phát xạ vàng đã được báo cáo. Đây là các nghiên cứu sơ khai về đặc trưng quang học của Sr3B2O6:Eu2+.

2.2. Các hướng nghiên cứu chính về vật liệu Sr3B2O6 Eu2 .

Nghiên cứu tập trung vào công nghệ chế tạo vật liệu borate này. Các phương pháp phản ứng pha rắn và sol-gel được áp dụng phổ biến để tổng hợp vật liệu. Đặc trưng quang học của Sr3B2O6 khi pha tạp Eu2+ được khảo sát kỹ. Đồng pha tạp Eu2+ với các nguyên tố khác cũng là một hướng quan trọng. Sự dịch đỏ của bức xạ ion Eu2+ cũng được xem xét.

III.

Hệ vật liệu Sr3B2O6:Eu2+ vẫn còn một số vấn đề cần đi sâu giải đáp. Cơ chế của quá trình dập tắt phát quang do nồng độ chưa được làm rõ. Số vị trí thay thế của ion Eu2+ trong mạng nền cũng là một ẩn số. Đặc biệt, tính chất nhiệt phát quang của vật liệu chưa được quan tâm nghiên cứu. Những khoảng trống này hạn chế việc tối ưu hóa hiệu suất. Cơ chế dập tắt phát quang có thể đánh giá qua phổ phát quang hoặc thời gian sống bức xạ. Để xác định số vị trí ion Eu2+, có thể làm khít phổ phát quang dải rộng bằng hàm Gauss. Số đỉnh phân tích tương ứng với số vị trí tâm Eu2+. Tính chất nhiệt phát quang cung cấp thông tin quý giá. Nó cho biết số lượng bẫy và độ sâu của các bẫy hình thành trong vật liệu. Do đó, nghiên cứu về tính chất nhiệt phát quang là cần thiết và có ý nghĩa lớn. Việc giải quyết các vấn đề này sẽ nâng cao hiểu biết về pha Sr3B2O6 và tối ưu hóa ứng dụng quang học của nó.

3.1. Các khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết.

Một số vấn đề của hệ Sr3B2O6:Eu2+ chưa được giải đáp. Cơ chế dập tắt phát quang do nồng độ cần được làm rõ. Số vị trí thay thế của ion Eu2+ trong mạng nền cũng chưa xác định. Tính chất nhiệt phát quang của vật liệu chưa được nghiên cứu.

3.2. Phân tích các đặc tính quang học phức tạp.

Cơ chế dập tắt phát quang do nồng độ được đánh giá qua phổ phát quang hoặc thời gian sống. Số vị trí ion Eu2+ trong mạng nền có thể nhận biết. Quá trình làm khít phổ phát quang dải rộng của ion Eu2+ với hàm Gauss được áp dụng. Số đỉnh phân tích tương ứng với số vị trí tâm Eu2+.

3.3. Tầm quan trọng của tính chất nhiệt phát quang.

Tính chất nhiệt phát quang của vật liệu borate Sr3B2O6:Eu2+ chưa được quan tâm. Phân tích năng lượng kích hoạt từ đường cong nhiệt phát quang tích phân cung cấp thông tin. Nó tiết lộ về số lượng bẫy và độ sâu của các bẫy hình thành. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng để hiểu sâu hơn về vật liệu.

IV.

Ion europium có thể tồn tại ở trạng thái hóa trị hai (Eu2+) hoặc hóa trị ba (Eu3+). Điều kiện công nghệ chế tạo quyết định trạng thái hóa trị này. Các công bố về Sr3B2O6:Eu3+ hiện rất hạn chế. Phát xạ đặc trưng của ion Eu3+ có khả năng tạo nên vật liệu phát quang màu đỏ. Màu đỏ này, cùng với xanh lục và xanh dương, là ba màu cơ bản để tổng hợp LED trắng. Đặc biệt, do đặc trưng quang phổ của các chuyển dời f-f, bức xạ của ion Eu3+ trở thành một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tìm hiểu môi trường xung quanh vị trí ion Eu3+. Việc này thực hiện thông qua phân tích phổ phát quang và phổ phonon sideband. Do đó, nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang học của vật liệu Sr3B2O6:Eu3+ mang lại nhiều thông tin hữu ích. Nó bổ sung vào hiểu biết về chất kích hoạt phát quang và mở rộng ứng dụng của vật liệu borate Sr3B2O6.

4.1. Sự tồn tại của Eu3 và ứng dụng màu đỏ.

Ion europium tồn tại dưới dạng Eu2+ hoặc Eu3+. Trạng thái hóa trị phụ thuộc vào điều kiện chế tạo vật liệu. Nghiên cứu về Sr3B2O6:Eu3+ còn rất ít. Phát xạ đặc trưng của ion Eu3+ tạo ra vật liệu phát quang màu đỏ. Màu này là một trong ba màu cơ bản để tổng hợp LED trắng.

4.2. Khám phá môi trường địa phương qua Eu3 .

Đặc trưng quang phổ của các chuyển dời f-f của Eu3+ rất hữu ích. Bức xạ ion Eu3+ là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tìm hiểu môi trường xung quanh vị trí ion đất hiếm này. Phân tích phổ phát quang và phổ phonon sideband cung cấp các thông tin chi tiết.

4.3. Xác định vị trí ion Eu3 trong mạng nền.

Số vị trí tâm phát quang Eu3+ trong mạng nền có thể thu nhận. Nó dựa trên phân tích chuyển dời lưỡng cực điện 5D0 → 7F0. Chuyển dời này không tách mức do hiệu ứng Stark. Do đó, nó chỉ có một đỉnh bức xạ cho một tâm Eu3+. Quan sát nhiều hơn một dải bức xạ cho thấy nhiều vị trí thay thế ion Eu3+.

V.

Về mặt công nghệ, việc chế tạo vật liệu Sr3B2O6 rất quan trọng. Hầu hết vật liệu phát quang trên nền Sr3B2O6 được tổng hợp bằng phương pháp phản ứng pha rắn. Phương pháp sol-gel cũng là một lựa chọn phổ biến trong các công bố gần đây. Tuy nhiên, phương pháp nổ chưa thấy được sử dụng cho hệ vật liệu này. Mỗi phương pháp chế tạo đều có những ưu nhược điểm riêng biệt. Lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu cụ thể. Điều kiện cơ sở vật chất của phòng thí nghiệm cũng là một yếu tố quyết định. So sánh thời gian và nhiệt độ xử lý mẫu của các phương pháp khác nhau là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu. Việc phát triển các chiến lược chế tạo hiệu quả sẽ thúc đẩy ứng dụng của vật liệu borate Sr3B2O6 trong nhiều lĩnh vực quang học.

5.1. Các phương pháp tổng hợp vật liệu phổ biến.

Hầu hết vật liệu phát quang trên nền Sr3B2O6 được tổng hợp. Phương pháp phản ứng pha rắn là kỹ thuật chủ yếu. Phương pháp sol-gel cũng được sử dụng rộng rãi để chế tạo vật liệu borate này. Mỗi kỹ thuật đều có ưu nhược điểm riêng.

5.2. Lựa chọn phương pháp chế tạo phù hợp.

Mục đích nghiên cứu và điều kiện cơ sở vật chất ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp. Thời gian và nhiệt độ xử lý mẫu của các phương pháp cần được so sánh. Lựa chọn chiến lược tối ưu giúp tạo ra vật liệu chất lượng cao.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
1.1. Vật liệu strontium borate
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về vật liệu Sr3B2O6
1.1.2. Một số phƣơng pháp chế tạo Sr3B2O6
1.1.3. Đặc điểm cấu trúc của Sr3B2O6
1.2. Hiện tƣợng phát quang
1.2.1. Khái niệm
1.2.2. Hiện tƣợng dập tắt cƣờng độ phát quang do nồng độ pha tạp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu borate sr3b2o6 eu3 và sr3b2o6 eu2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Vật liệu phát quang ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ chiếu sáng rất đa dạng và phong phú cả về thành phần hợp chất cũng nhƣ màu sắc của bức xạ phát ra, chúng đã và đang đƣợc đông đảo các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Có thể kể ra một số hợp chất thƣờng đƣợc chọn làm vật liệu nền để tổng hợp các vật liệu phát quang nhƣ aluminate, phosphate, silicate…[68, 104, 109]. Trong những năm gần đây, vật liệu phát quang trên nền borate pha tạp các ion đất hiếm cũng là một sự lựa chọn tốt khi chúng mang lợi thế nhiệt độ tổng hợp thấp, dễ chế tạo, cấu trúc đa dạng và chi phí vật liệu thấp [14, 58, 60, 92, 96, 112, 114, 124]. Vật liệu phát quang trên nền borate kiềm thổ điển hình nhƣ Ba2CaB2O6, Sr3B2O6, Ba2MgB2O6 đƣợc tập trung khai thác với định hƣớng ứng dụng trong màn hình hiển thị, hay ứng dụng trong diode phát quang [33, 54, 58, 92, 120].

Trong số đó, vật liệu strontium borate pha tạp ion Eu2+ (Sr3B2O6: Eu2+) hiện là mối quan tâm đầy thú vị do chúng có quang phổ phát xạ dạng dải rộng màu vàng. Điều này giúp vật liệu Sr3B2O6: Eu2+ có thể kết hợp với LED màu xanh dƣơng để tạo ra LED trắng [94]. Năm 2007, lần đầu tiên vật liệu Sr3B2O6 đồng pha tạp ion Eu2+ và ion Ce3+ đƣợc nghiên cứu chế tạo nhằm thu nhận vật liệu có khả năng đƣợc kích thích bằng bức xạ tử ngoại ứng dụng cho LED trắng [17]. Hai năm sau, vật liệu Sr3B2O6 pha tạp Eu2+ phát bức xạ màu vàng đƣợc Woo-Seuk Song và Heesun Yang báo cáo trên tạp chí chuyên ngành [94].

Đây là những nghiên cứu ban đầu về đặc trƣng quang học của vật liệu Sr3B2O6 pha tạp ion Eu2+. Hay gần đây nhất, năm 2016 nhóm tác giả Neharika đã nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của vật liệu Sr3B2O6 pha tạp Tb3+ [67]. Qua các công trình công bố gần đây, có thể nói rằng các nghiên cứu về vật liệu Sr3B2O6 pha tạp ion Eu2+ đã và đang thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học, các nghiên cứu tập trung vào một số vấn đề chủ yếu nhƣ sau: (i) nghiên cứu về công nghệ chế tạo vật liệu, các công bố cho thấy hiện vật liệu này đƣợc chế tạo chủ yếu bằng phƣơng pháp phản ứng pha rắn và sol-gel [17, 30, 112]; (ii) nghiên cứu đặc trƣng quang học của vật liệu khi pha tạp ion Eu2+ và khi đồng pha tạp ion Eu2+ với nguyên tố khác [17, 56, 60]; (iii) nghiên cứu sự dịch đỏ của bức xạ 2 ion Eu2+ [38]. Tuy nhiên, vẫn có một số vấn đề đối với hệ vật liệu Sr3B2O6: Eu2+ cần đi sâu giải đáp nhƣ: cơ chế của quá trình dập tắt phát quang do nồng độ, số vị trí thay thế của ion Eu2+ trong mạng nền và tính chất nhiệt phát quang của vật liệu.

Cơ chế dập tắt phát quang do nồng độ có thể đƣợc đánh giá thông qua phổ phổ phát quang hoặc thời gian sống của bức xạ. Số vị trí ion Eu2+ chiếm giữ trong mạng nền có thể đƣợc nhận biết dựa vào quá trình làm khít phổ phát quang dải rộng của ion Eu2+ với hàm Gauss. Số đỉnh phân tích đƣợc bằng cách làm khít hàm Guass tƣơng ứng với số vị trí tâm Eu2+. Trong trƣờng hợp là là bức xạ của Eu3+, thì số vị trí tâm phát quang Eu3+ trong mạng nền có thể thu nhận từ việc phân tích chuyển dời lƣỡng cực điện 5D0 → 7F0.

Bởi vì chuyển dời 5D0 → 7F0 có số lƣợng tử J = 0 nên sẽ không tách mức do hiệu ứng Stark khi ion Eu3+ nằm trong trƣờng tinh thể, nói khác đi nó chỉ có một đỉnh bức xạ đối với một tâm Eu3+. Nếu quan sát thấy nhiều hơn một dải bức xạ thuộc chuyển dời 5D0 → 7F0 thì sẽ có nhiều hơn một vị trí thay thế ion Eu3+ trong mạng nền. Ngoài ra, nhƣ đã nói đến ở trên, tính chất nhiệt phát quang trong vật liệu Sr3B2O6: Eu2+ chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu. Việc phân tích năng lƣợng kích hoạt từ đƣờng cong nhiệt phát quang tích phân sẽ cung cấp thông tin về số lƣợng bẫy, độ sâu của các bẫy hình thành trong vật liệu.

Vì vậy việc nghiên cứu tính chất nhiệt phát quang của hệ vật liệu này cũng là cần thiết và có ý nghĩa. Trong quá trình pha tạp Europium, tùy vào điều kiện công nghệ chế tạo mà ion này có thể tồn tại ở trạng thái hóa trị hai (Eu2+) hoặc hóa trị ba (Eu3+). Tuy nhiên, một điều dễ nhận thấy là đến nay các công bố về Sr3B2O6: Eu3+ hiện rất hạn chế. Nhƣ đã biết, phát xạ đặc trƣng của ion Eu3+ có khả năng tạo nên vật liệu phát quang màu đỏ, cùng với vật liệu phát quang màu xanh lục và màu xanh dƣơng là ba vật liệu phát quang cơ bản dùng tổng hợp LED trắng.

Thêm vào đó, do đặc trƣng quang phổ của các chuyển dời f-f, bức xạ của ion Eu3+ trở thành một trong những công cụ để tìm hiểu môi trƣờng xung quanh vị trí ion Eu3+ thông qua việc phân tích phổ phát quang, phổ phonon sideband [5, 99]. Do đó, việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang học của vật liệu Sr3B2O6: Eu3+ đem đến các thông tin hữu ích về vật liệu này. 3 Về mặt công nghệ chế tạo, hầu hết vật liệu phát quang trên nền Sr3B2O6 đƣợc tổng hợp bằng phƣơng pháp phản ứng pha rắn [38, 60] hoặc sol–gel [30, 56]. Trong khi đó, phƣơng pháp nổ chƣa thấy sử dụng cho việc tổng hợp hệ vật liệu này.

Mỗi phƣơng pháp chế tạo đều có những ƣu nhƣợc điểm riêng, tùy vào mục đích nghiên cứu cũng nhƣ điều kiện cơ sở vật chất của phòng thí nghiệm mà ta sử chọn phƣơng pháp chế tạo phù hợp. So sánh thời gian và nhiệt độ xử lý mẫu của các phƣơng pháp thì đối với hệ vật liệu Sr3B2O6 chế tạo bằng phản ứng pha rắn cần xử lý mẫu ở nhiệt cao 1300 oC trong thời gian 4 giờ [38]. Trong khi nếu sử dụng phƣơng pháp sol-gel cho cùng vật liệu này thì quy trình xử lý phức tạp hơn: xử lý mẫu trong 48 giờ ở 100 oC để tạo gel và nung gel tại 900 oC trong 6 giờ, bƣớc tiếp theo là thêm Eu2+ và nung 6 giờ ở 1400 oC để có sản phẩm cuối cùng [30]. So với hai phƣơng pháp trên, phƣơng pháp nổ có ƣu thế là thời gian chế tạo ngắn và nhiệt độ tổng hợp thấp, nó đƣợc xem là một giải pháp về mặt công nghệ để chế tạo vật liệu Sr3B2O6 [56, 69].

Do đó, chúng tôi chọn phƣơng pháp nổ để tổng hợp vật liệu Sr3B2O6: Eu2+ và Sr3B2O6: Eu3+ phục vụ cho quá trình nghiên cứu. Với những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài luận án: “Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu Borate Sr3B2O6: Eu3+ và Sr3B2O6: Eu2+”. Mục tiêu của luận án: - Nghiên cứu chế tạo hệ vật liệu Sr3B2O6: Eu3+ và Sr3B2O6: Eu2+ bằng phƣơng pháp nổ với các nồng độ pha tạp khác nhau. - Nghiên cứu cấu trúc và đặc trƣng quang phổ của vật liệu chế tạo đƣợc bằng một số phƣơng pháp thực nghiệm.

- Nghiên cứu sự ảnh hƣởng của trƣờng tinh thể (gồm liên kết điện tử-phonon, độ bất đối xứng của trƣờng tinh thể) tới tính chất phổ của ion Eu3+. Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của luận án: Ý nghĩa khoa học: 4 Các nghiên cứu chi tiết đặc trƣng quang phổ của vật liệu phát quang Sr3B2O6: Eu3+ thông qua phổ phonon sideband kết hợp lý thuyết Judd-Ofelt (JO) cho nhiều thông tin hữu ích về môi trƣờng xung quanh ion Eu3+ trong mạng nền. Các nghiên cứu về cơ chế dập tắt cƣờng độ phát quang do nồng độ pha tạp Eu2+, số vị trí tâm phát quang Eu2+ trong mạng nền và năng lƣợng kích hoạt cung cấp các thông tin chi tiết về vật liệu Sr3B2O6: Eu2+. Tính thực tiễn: Vật liệu Sr3B2O6: Eu2+ cho bức xạ màu vàng đƣợc chú ý hiện nay bởi có khả năng ứng dụng trong LED trắng.

Vật liệu này có phổ kích thích dải rộng, thuận lợi trong việc kích thích bằng LED xanh dƣơng. Trong khi đó, vật liệu phát quang Sr3B2O6: Eu3+ cung cấp thành phần phát xạ màu đỏ, một trong ba màu cần thiết bên cạnh màu xanh dƣơng và xanh lục dùng trong công nghệ chiếu sáng. Các nghiên cứu về điều kiện công nghệ chế tạo đƣa ra các thông số kĩ thuật thực nghiệm cần thiết cho việc tổng hợp Sr3B2O6: Eu2+ và Sr3B2O6: Eu3+ bằng phƣơng pháp nổ. Bố cục của luận án: Để có thể đạt đƣợc mục tiêu đề ra, chúng tôi đã nghiên cứu chế tạo hệ vật liệu phát quang Sr3B2O6: Eu3+ và Sr3B2O6: Eu2+ bằng phƣơng pháp nổ dung dịch và xác định điều kiện công nghệ chế tạo tối ƣu, áp dụng chúng vào việc tổng hợp vật liệu Sr3B2O6: Eu3+ và Sr3B2O6: Eu2+ với nộng độ pha tạp khác nhau.

Quá trình đánh giá đặc trƣng phát quang và cấu trúc của vật liệu Sr3B2O6: Eu3+ và Sr3B2O6: Eu2+ đƣợc thực hiện bằng các kĩ thuật phân tích thực nghiệm nhƣ: Phổ phát quang, phổ phonon sideband, phổ tán xạ Raman, thời gian sống, nhiễu xạ tia X… Đồng thời, lý thuyết Judd-Ofelt cũng nhƣ lý thuyết dập tắt nồng độ của Dexter cũng đƣợc sử dụng để phân tích vật liệu. Các kết quả đạt đƣợc trong quá trình nghiên cứu đƣợc trình bày trong bốn chƣơng của luận án với các nội dung chính nhƣ sau: 5 Chƣơng 1. Trình bày tình hình nghiên cứu vật liệu Sr3B2O6 hiện nay và đặc điểm cấu trúc của vật liệu Sr3B2O6, tổng quan lý thuyết về hiện tƣợng phát quang, nhiệt phát quang, cơ chế dập tắt do nồng độ, phổ phonon sideband, lý thuyết Judd-Ofelt áp dụng trong phân tích phổ phát quang của ion Eu3+. Trình bày kĩ thuật thực nghiệm tổng hợp vật liệu Sr3B2O6: Eu3+ và Sr3B2O6: Eu2+ bằng phƣơng pháp nổ.

Khảo sát điều kiện công nghệ chế tạo, đƣa ra các thông số công nghệ phù hợp cho vật liệu. Trình bày các kĩ thuật thực nghiệm sử dụng trong luận án. Kết quả phân tích cấu trúc và đặc trƣng quang phổ của vật liệu Sr3B2O6: Eu3+ dƣới ảnh hƣởng của nhiệt độ ủ và nồng độ pha tạp ion Eu3+. Các nghiên cứu chi tiết đƣợc thực hiện bằng các phép phân tích thực nghiệm và áp dụng lý thuyết Judd-Ofelt.

Trình bày các kết quả nghiên cứu tính chất phát quang của Sr3B2O6: Eu2+. Nghiên cứu số lƣợng vị trí thay thế Eu2+ trong mạng nền và cơ chế của quá trình dập tắt cƣờng độ phát quang do nồng độ pha tạp. Ngoài ra, nghiên cứu về nhiệt phát quang cũng giúp xác định mức năng lƣợng định xứ trong vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu chế tạo vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3+/Eu2+ ứng dụng quang học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/luan-an-nghien-cuu-che-tao-va-tinh-chat-quang-cua-vat-lieu-borate-sr3b2o6-eu3

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3+/Eu2+ ứng dụng quang học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3 và Sr3B2O6:Eu2.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3+/Eu2+ ứng dụng quang học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3+/Eu2+ ứng dụng quang học" thuộc chuyên ngành Quang học / Vật liệu phát quang. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3+/Eu2+ ứng dụng quang học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3+/Eu2+ ứng dụng quang học" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu borate Sr3B2O6:Eu3+/Eu2+ ứng dụng quang học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter