Luận án phức chất platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate - Phạm Văn Thống
Luận án tổng hợp và xác định cấu trúc phức chất cơ platin(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate, phân tích tính chất hóa lý và hoạt tính sinh học.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate.
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Phạm Văn Thống
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nghiên cứu này tập trung vào các phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong hóa học platinum, với mục tiêu phát triển các hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng sinh học và xúc tác. Các phức chất platinum(II) thường có hình học square planar đặc trưng, thu hút sự chú ý lớn từ giới khoa học nhờ tính phản ứng đa dạng và các đặc tính trị liệu. Tài liệu này đi sâu vào quy trình tổng hợp và đặc trưng cấu trúc của các phức chất platinum(II) mới, kết hợp một dẫn xuất eugenol cụ thể. Mục tiêu chính là mở rộng kiến thức về hợp chất cơ platinum(II) và khám phá ảnh hưởng của phối tử eugenoxyacetate đến các tính chất tổng thể của phức chất. Việc lựa chọn isopropyl eugenoxyacetate làm phối tử mang tính chiến lược, dựa trên các hoạt tính sinh học đã biết của eugenol. Hiểu rõ hóa học platinum trong quá trình tổng hợp là yếu tố then chốt để thiết kế thế hệ thuốc và chất xúc tác tiếp theo. Nghiên cứu này mô tả chi tiết quá trình tổng hợp phức chất platinum và đánh giá cấu trúc, góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực này.
1.1. Giới thiệu tổng quan về phức chất platinum II .
Phức chất cơ platinum(II) là một nhóm hợp chất thiết yếu trong hóa học vô cơ và cơ kim. Chúng thường có cấu trúc Platinum(II) square planar, với ion Pt(II) liên kết với bốn phối tử trong một mặt phẳng. Đặc điểm này mang lại cho phức chất những đặc tính vật lý và hóa học độc đáo. Sự ổn định cùng với khả năng phản ứng linh hoạt của hợp chất cơ platinum(II) đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu ứng dụng, đặc biệt trong y sinh và xúc tác. Các dẫn xuất của platinum đã được sử dụng rộng rãi làm thuốc chống ung thư, điển hình là cisplatin. Tuy nhiên, việc tìm kiếm các phức chất platinum mới hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các phức chất mới với phối tử hữu cơ phức tạp, nhằm khám phá những khả năng chưa được khai thác của hóa học platinum.
1.2. Lý do lựa chọn phối tử isopropyl eugenoxyacetate.
Lựa chọn phối tử eugenoxyacetate được thực hiện có chủ đích. Eugenol, một hợp chất phenolic tự nhiên, được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống viêm. Việc điều chế dẫn xuất eugenol dưới dạng ester isopropyl của eugenoxyacetate mang lại những đặc tính mới cho phối tử. Nhóm isopropyl có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và tương tác không gian của phối tử với tâm platinum. Khi isopropyl eugenoxyacetate liên kết với platinum, nó có thể truyền những tính chất có lợi của eugenol vào phức chất, đồng thời tạo ra một môi trường phối trí độc đáo xung quanh ion Pt(II). Mục tiêu là tạo ra các hợp chất cơ platinum(II) mới có thể kết hợp hoạt tính của eugenol với đặc tính trị liệu của platinum. Sự thay đổi cấu trúc của phối tử cũng ảnh hưởng đến cấu trúc phức chất platinum cuối cùng, tác động đến hoạt tính sinh học của phức chất platinum.
1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu hóa học platinum.
Nghiên cứu này thiết lập các mục tiêu rõ ràng trong lĩnh vực hóa học platinum. Mục tiêu đầu tiên là tổng hợp phức chất platinum mới, đặc biệt là các phức chất cơ platinum(II) chứa phối tử isopropyl eugenoxyacetate và các phối tử phụ khác như phosphine, NHC, hoặc amine. Mục tiêu thứ hai là xác định chi tiết cấu trúc phức chất platinum thu được bằng các phương pháp phổ học và nhiễu xạ tia X, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hình học và liên kết hóa học. Nghiên cứu cũng nhằm khám phá các tính chất của phức chất platinum(II), bao gồm độ ổn định và khả năng phản ứng. Cuối cùng, một mục tiêu quan trọng là thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất platinum, đặc biệt là khả năng ức chế tế bào ung thư, và đánh giá tiềm năng xúc tác của chúng. Kết quả của nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc phát triển các hợp chất trị liệu và xúc tác mới dựa trên hợp chất cơ platinum(II).
II.
Quá trình tổng hợp phức chất platinum bắt đầu bằng việc điều chế cẩn thận phối tử hữu cơ. Trong nghiên cứu này, isopropyl eugenoxyacetate được tổng hợp thông qua nhiều bước phản ứng từ dẫn xuất eugenol cơ bản. Phản ứng ester hóa và ether hóa là những bước quan trọng để đạt được phối tử mong muốn. Sau khi phối tử được điều chế thành công và được xác định cấu trúc, nó sẽ được sử dụng làm tiền chất cho việc tạo ra hợp chất cơ platinum(II). Các phương pháp tổng hợp phức chất platinum bao gồm phản ứng thế phối tử trên các tiền chất platinum(II) có sẵn, như K2[PtCl4]. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng để đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm. Sự thành công trong việc điều chế các phức chất này mở ra cơ hội khám phá sâu hơn về hóa học platinum và các ứng dụng tiềm năng của chúng.
2.1. Quy trình tổng hợp phối tử isopropyl eugenoxyacetate.
Isopropyl eugenoxyacetate được tổng hợp theo một quy trình đa bước. Đầu tiên, eugenol phản ứng để tạo thành muối phenoxide, sau đó được alkyl hóa với ethyl bromoacetate để tạo thành ethyl eugenoxyacetate. Bước cuối cùng liên quan đến phản ứng transester hóa giữa ethyl eugenoxyacetate và isopropanol dưới điều kiện xúc tác acid hoặc base, tạo ra ester isopropyl mong muốn. Mỗi bước trong quy trình tổng hợp phức chất platinum này đều được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất và sản phẩm tinh khiết. Việc kiểm soát nhiệt độ, thời gian phản ứng và dung môi là rất quan trọng. Phối tử cuối cùng được tinh chế và xác nhận bằng các kỹ thuật phổ học, đảm bảo chất lượng cho các bước tiếp theo trong tổng hợp phức chất platinum. Đây là một ví dụ điển hình về việc thiết kế và điều chế dẫn xuất eugenol cho ứng dụng trong hóa học cơ kim.
2.2. Phương pháp tổng hợp phức chất cơ platinum II .
Tổng hợp phức chất platinum thường bắt đầu từ các tiền chất Platinum(II) square planar đơn giản như K2[PtCl4]. Phối tử isopropyl eugenoxyacetate có thể liên kết với tâm platinum thông qua nguyên tử oxy của nhóm carboxylate hoặc thông qua liên kết pi của nhóm allyl trong khung eugenol, tạo ra các dạng phức chất khác nhau. Các phản ứng thế phối tử được tiến hành trong dung môi phù hợp, thường là dung môi hữu cơ phân cực, và dưới sự kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Phức chất trung gian K[PtCl3(iPrEugH)] được hình thành, sau đó chuyển hóa thành phức chất cầu [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2. Phức chất cầu này là tiền chất quan trọng cho các phức chất monomeric cuối cùng bằng cách phản ứng với các phối tử bổ sung như phosphine, NHC, hoặc amine. Quá trình này tạo ra một loạt hợp chất cơ platinum(II) mới, mở rộng phạm vi nghiên cứu hóa học platinum.
2.3. Các phản ứng của phức chất platinum II trung gian.
Phức chất trung gian [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 đóng vai trò then chốt trong tổng hợp phức chất platinum đa dạng. Cấu trúc cầu chlorido của nó cho phép các phản ứng thế linh hoạt với nhiều loại phối tử khác nhau. Nghiên cứu đã tập trung vào tương tác của phức chất cầu này với các phối tử dung lượng phối trí hai như phosphine, NHC (carbene dị vòng nitrogen), và các amine dị vòng. Phản ứng với các phosphine như PPh3 hoặc dppe dẫn đến sự hình thành các phức chất monomeric, nơi phosphine thế chỗ cầu chlorido. Tương tự, các muối azolium chloride được sử dụng để tạo ra phức chất NHC-platinum(II), một loại hợp chất cơ platinum(II) có tiềm năng lớn trong xúc tác. Các phản ứng này không chỉ chứng minh tính linh hoạt của phức chất cầu mà còn cho phép tạo ra các cấu trúc phức chất platinum mới với các tính chất điều chỉnh được, góp phần vào sự hiểu biết về hóa học platinum.
III.
Việc xác định cấu trúc phức chất platinum là bước then chốt để hiểu rõ tính chất và hoạt động của chúng. Các phức chất hợp chất cơ platinum(II) được tổng hợp trong nghiên cứu này được đặc trưng chi tiết bằng nhiều kỹ thuật phổ học hiện đại. Phổ NMR (1H, 13C, 31P, 195Pt) cung cấp thông tin quý giá về môi trường hóa học của các nguyên tử trong phức chất, bao gồm cả sự tương tác giữa tâm platinum và các phối tử. Phổ khối (ESI-MS) xác nhận khối lượng phân tử và công thức hóa học của các phức chất. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là phương pháp mạnh mẽ nhất để xác định chính xác hình học không gian và các thông số liên kết của Platinum(II) square planar. Kết quả từ các phân tích này cho thấy sự đa dạng trong cấu trúc, bao gồm cả các phức chất dạng monome và phức chất cầu, phản ánh sự linh hoạt của hóa học platinum và phối tử isopropyl eugenoxyacetate.
3.1. Xác định cấu trúc Platinum II square planar.
Hầu hết các hợp chất cơ platinum(II) đều có hình học Platinum(II) square planar. Nghiên cứu này đã xác nhận cấu trúc này cho các phức chất tổng hợp được, đặc biệt là thông qua dữ liệu nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Dữ liệu tia X cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự sắp xếp của các phối tử xung quanh tâm platinum(II) trong một mặt phẳng. Góc liên kết và độ dài liên kết được xác định chính xác, cho thấy sự ảnh hưởng của phối tử eugenoxyacetate và các phối tử phụ (phosphine, NHC, amine) đến hình dạng tổng thể của phức chất. Sự hiện diện của nhóm allyl trong dẫn xuất eugenol cũng có thể tham gia vào liên kết pi với platinum, tùy thuộc vào điều kiện phản ứng và các phối tử khác. Hiểu rõ cấu trúc phức chất platinum là điều kiện tiên quyết để dự đoán hoạt tính sinh học của phức chất platinum và khả năng xúc tác.
3.2. Phân tích phổ học phức chất cơ kim chi tiết.
Phổ học phức chất cơ kim đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định và đặc trưng hóa các phức chất platinum mới. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng rộng rãi. Phổ 1H NMR cung cấp thông tin về các proton trong phối tử và sự dịch chuyển hóa học do liên kết với platinum. Phổ 13C NMR xác nhận khung carbon của phối tử. Đặc biệt, phổ 31P NMR được dùng để xác định sự có mặt và môi trường hóa học của các phối tử phosphine. Phổ 195Pt NMR cung cấp thông tin trực tiếp về môi trường điện tử của tâm platinum, rất nhạy với các thay đổi phối tử. Ngoài ra, phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cung cấp thêm thông tin về các nhóm chức và sự chuyển dịch điện tử trong phức chất. Các kỹ thuật này cùng nhau tạo nên bức tranh toàn diện về cấu trúc phức chất platinum và các đặc tính liên kết, hỗ trợ rất nhiều cho việc tổng hợp phức chất platinum thành công.
3.3. Các đặc điểm lý hóa của dẫn xuất eugenol.
Dẫn xuất eugenol là thành phần cốt lõi của phối tử eugenoxyacetate. Sự hiện diện của nhóm allyl và nhóm methoxy trên vòng benzen của eugenol mang lại những đặc tính hóa học thú vị. Nhóm allyl có thể tham gia vào liên kết pi với kim loại chuyển tiếp, tạo ra các tương tác phối trí khác nhau. Nhóm methoxy ảnh hưởng đến mật độ electron của vòng benzen, tác động đến khả năng phản ứng và sự ổn định của phối tử. Việc thêm nhóm ester isopropyl vào chuỗi eugenoxyacetate thay đổi đáng kể tính chất lý hóa của phối tử, bao gồm độ phân cực và khả năng hòa tan. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết của phối tử với tâm platinum và cấu trúc phức chất platinum cuối cùng. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các đặc điểm này để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của hợp chất cơ platinum(II).
IV.
Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu hóa học platinum là khám phá các ứng dụng tiềm năng của hợp chất cơ platinum(II) trong y học và công nghiệp. Các phức chất platinum từ lâu đã được biết đến với hoạt tính sinh học của phức chất platinum, đặc biệt là khả năng chống ung thư. Nghiên cứu này đã tiến hành thăm dò hoạt tính ức chế tế bào ung thư của một số phức chất được tổng hợp. Kết quả ban đầu cho thấy một số phức chất cơ platinum(II) chứa phối tử eugenoxyacetate có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư khác nhau. Bên cạnh đó, tiềm năng xúc tác của các phức chất cũng được khảo sát. Các hợp chất cơ platinum(II) thường hoạt động như chất xúc tác hiệu quả trong nhiều phản ứng hữu cơ. Việc đánh giá cả hai loại hoạt tính này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng ứng dụng của các phức chất mới này.
4.1. Thăm dò hoạt tính ức chế tế bào ung thư.
Hoạt tính sinh học của phức chất platinum là trọng tâm của nhiều nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực điều trị ung thư. Các phức chất platinum như cisplatin, carboplatin và oxaliplatin đã được sử dụng lâm sàng. Nghiên cứu này đã thăm dò hoạt tính ức chế tế bào ung thư của các phức chất cơ platinum(II) mới chứa isopropyl eugenoxyacetate. Các thử nghiệm được thực hiện trên một số dòng tế bào ung thư khác nhau để đánh giá hiệu quả và độc tính chọn lọc. Việc kết hợp dẫn xuất eugenol vào phức chất platinum hy vọng sẽ cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với các thuốc platinum truyền thống. Cơ chế hoạt động chống ung thư của các hợp chất cơ platinum(II) thường liên quan đến khả năng tương tác với DNA, gây ra tổn thương và apoptosis. Các kết quả sơ bộ cho thấy tiềm năng hứa hẹn của các phức chất này như là tác nhân chống ung thư mới.
4.2. Khảo sát tiềm năng xúc tác của phức chất.
Ngoài hoạt tính sinh học của phức chất platinum, các hợp chất cơ platinum(II) còn được biết đến với khả năng xúc tác vượt trội trong các phản ứng hữu cơ. Platinum là một kim loại chuyển tiếp quý giá trong nhiều quá trình hóa học, bao gồm các phản ứng hydro hóa, oxy hóa, và liên kết C-C. Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát tiềm năng xúc tác của một số phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate và các phối tử phụ. Sự hiện diện của các phối tử phosphine hoặc NHC trong cấu trúc phức chất platinum có thể điều chỉnh hoạt tính và tính chọn lọc của xúc tác. Các thử nghiệm xúc tác được thực hiện cho thấy một số phức chất có khả năng xúc tác hiệu quả trong các phản ứng mô hình. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về việc sử dụng các phức chất cơ platinum(II) làm chất xúc tác bền vững và hiệu quả trong tổng hợp hữu cơ.
4.3. Đánh giá triển vọng ứng dụng thực tiễn.
Các kết quả về hoạt tính sinh học của phức chất platinum và khả năng xúc tác cho thấy triển vọng ứng dụng thực tiễn rộng lớn cho các hợp chất cơ platinum(II) mới này. Trong lĩnh vực y học, nếu các phức chất này có thể chứng minh được hiệu quả chống ung thư cao và độc tính thấp hơn, chúng có thể trở thành ứng cử viên cho các loại thuốc trị liệu mới. Sự kết hợp với dẫn xuất eugenol có thể mang lại những lợi ích bổ sung. Trong lĩnh vực hóa học công nghiệp, khả năng xúc tác của các phức chất platinum(II) có thể được ứng dụng trong tổng hợp các hóa chất quan trọng, góp phần vào các quy trình sản xuất hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động và tối ưu hóa cấu trúc phức chất platinum là cần thiết để hiện thực hóa các tiềm năng ứng dụng này, đẩy mạnh sự phát triển của hóa học platinum.
V.
Luận án đã mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực hóa học platinum và hóa học cơ kim nói chung. Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp phức chất platinum mới, đặc biệt là các hợp chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate cùng với nhiều loại phối tử phụ khác. Việc xác định chi tiết cấu trúc phức chất platinum bằng các kỹ thuật phổ học phức chất cơ kim và nhiễu xạ tia X đã làm sáng tỏ hình học Platinum(II) square planar và các tương tác liên kết. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu cơ sở quan trọng cho việc thiết kế các phức chất platinum trong tương lai. Hơn nữa, việc thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất platinum và tiềm năng xúc tác đã mở ra những hướng đi mới cho ứng dụng của chúng, từ y học đến công nghiệp. Kết quả nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và khai thác tiềm năng của hóa học platinum.
5.1. Kết quả chính và ý nghĩa khoa học của luận án.
Luận án đã tổng hợp thành công và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất cơ platinum(II) mới chứa phối tử isopropyl eugenoxyacetate. Đặc biệt, cấu trúc Platinum(II) square planar của các phức chất đã được chứng minh rõ ràng thông qua nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Việc nghiên cứu tương tác của phức chất cầu [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 với các phối tử phosphine, NHC và amine đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính linh hoạt của hóa học platinum và khả năng tạo ra các cấu trúc phức chất platinum đa dạng. Các kết quả thăm dò hoạt tính sinh học và xúc tác ban đầu cũng cho thấy tiềm năng của các phức chất này. Ý nghĩa khoa học của luận án nằm ở việc bổ sung vào kho tàng kiến thức về tổng hợp phức chất platinum, cơ chế liên kết, và mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của hợp chất cơ platinum(II).
5.2. Hướng phát triển cho phức chất platinum II trong tương lai.
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng cho hóa học platinum và hợp chất cơ platinum(II). Trong tương lai, việc tổng hợp thêm các dẫn xuất của phối tử eugenoxyacetate với các nhóm chức khác nhau có thể tạo ra các phức chất có tính chất được cải thiện. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động chống ung thư và xúc tác của các phức chất cần được tiến hành. Điều này bao gồm các nghiên cứu in vitro và in vivo toàn diện hơn, cũng như khám phá các ứng dụng xúc tác mới. Việc tích hợp các phức chất platinum này vào hệ thống phân phối thuốc nano hoặc vật liệu chức năng cũng là một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu là phát triển các phức chất cơ platinum(II) hiệu quả hơn, ít độc hơn, và đa năng hơn, dựa trên nền tảng kiến thức vững chắc về cấu trúc phức chất platinum và phổ học phức chất cơ kim.
5.3. Tiềm năng của phối tử eugenoxyacetate.
Phối tử eugenoxyacetate, đặc biệt là ester isopropyl của nó, đã chứng minh tiềm năng đáng kể trong việc tạo ra các hợp chất cơ platinum(II) mới. Nguồn gốc từ dẫn xuất eugenol mang lại lợi thế về hoạt tính sinh học vốn có. Khả năng liên kết linh hoạt của phối tử, thông qua nhóm carboxylate hoặc nhóm allyl, cho phép điều chỉnh cấu trúc phức chất platinum. Tiềm năng của phối tử này không chỉ giới hạn ở platinum mà còn có thể mở rộng sang các kim loại chuyển tiếp khác, tạo ra một loạt các phức chất cơ kim mới. Nghiên cứu sâu hơn về cách các nhóm thế trên phối tử eugenoxyacetate ảnh hưởng đến khả năng liên kết và tính chất của phức chất sẽ là trọng tâm trong tương lai. Việc tối ưu hóa thiết kế phối tử là chìa khóa để phát triển các phức chất cơ platinum(II) với hiệu suất cao nhất trong các ứng dụng mong muốn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp nhóm bạch kim (Platinum group metals), đặc biệt là platinum(II), giữ vị trí trung tâm trong hóa học cơ kim hiện đại nhờ giá trị kép trong hóa dược điều trị ung thư và xúc tác đồng thể cho các phản ứng chuyển hóa hữu cơ chọn lọc cao. Kể từ khi thuốc chống ung thư kinh điển cisplatin được FDA phê duyệt vào năm 1978, cùng các thế hệ tiếp nối như carboplatin và oxaliplatin, liệu pháp hóa trị nền tảng platinum đã cứu sống hàng triệu bệnh nhân. Dẫu vậy, độc tính tế bào cao, hiện tượng kháng thuốc tế bào và tính tan kém trong môi trường sinh lý tiếp tục đặt ra rào cản lớn. Đồng thời, trong lĩnh vực xúc tác công nghiệp, phức chất cơ platinum đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt cho các phản ứng tối ưu hóa liên kết như hydrosilic hóa (hydrosilylation), hydroamin hóa (hydroamination) và ghép mạch carbon–carbon từng giành nhiều giải Nobel Hóa học (Grignard 1912, Schrock 2005, Heck–Negishi–Suzuki 2010).
Tuy nhiên, tồn tại một khoảng trống nghiên cứu cốt lõi (research gap): các phức chất Pt(II) chứa arylolefin có nguồn gốc từ tinh dầu thực vật thiên nhiên phong phú của Việt Nam (điển hình là eugenol từ tinh dầu hương nhu) hầu như chưa được khai thác đồng bộ ở cấu trúc phối trí đa cấu tử kết hợp với phối tử carbene dị vòng nitrogen (NHC) hoặc dẫn xuất phosphine. Đặc biệt, cấu trúc không gian ba chiều của phức chất tiền chất khép vòng hai nhân dạng $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{arylolefin})]_2$ chưa từng được giải mã bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD) ở bất kỳ công bố quốc tế nào trước đó.
Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Phạm Văn Thống, thực hiện tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Thị Thanh Chi và PGS. TS Huynh Han Vinh - Đại học Quốc gia Singapore), đã giải quyết triệt để bài toán này với hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học xác định:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 ($RQ_1$): Bằng cách nào tối ưu hóa quy trình tổng hợp phức chất khép vòng hai nhân $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$ từ isopropyl eugenoxyacetate ($\text{iPrEugH}$) và giải mã chính xác cấu trúc tinh thể ba chiều của nó?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 ($RQ_2$): Quy luật lập thể và cơ chế điều khiển hướng phản ứng phân cắt cầu chloride của phức chất hai nhân khi tương tác với các hệ phối tử $\sigma$-cho/$\pi$-nhận khác nhau (amine dị vòng $N^{\wedge}O$, $N^{\wedge}N$, phosphine $PR_3$, và carbene dị vòng nitrogen NHC) diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết khoa học 1 ($H_1$): Các phức chất cơ platinum(II) tan tốt trong nước chứa đồng thời phối tử thiên nhiên $\text{iPrEug}$ và amine dị vòng bidentate (như 1,10-phenanthroline) sẽ thể hiện hoạt tính ức chế dòng tế bào ung thư ở người vượt trội so với cisplatin nhờ sự tương hợp sinh học và khả năng liên kết DNA đa cơ chế.
- Giả thuyết khoa học 2 ($H_2$): Phức chất phối trí hỗn tạp Pt(II)–arylolefin–NHC có khả năng xúc tác vượt trội với nồng độ siêu vết ($0{,}5\text{ mol}%$) cho phản ứng hydrosilic hóa alkyne với độ chuyển hóa $>99%$ và độ chọn lọc lập thể $\beta(E)$ cao trong điều kiện êm dịu.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình liên kết hóa học Dewar–Chatt–Duncanson, thuyết acid–base cứng mềm (HSAB) của Ralph Pearson, và lý thuyết hiệu ứng xuyên/ảnh hưởng trans (trans-influence / trans-effect) của Chernyaev. Quy mô nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp, xác định cấu trúc 22 phức chất platinum(II) mới, 4 muối azolium chloride, khảo sát độc tính tế bào trên 4 dòng ung thư người (KB, LU-1, Hep G2, MCF-7) và tối ưu hóa hệ xúc tác hydrosilic hóa giữa 4 dẫn xuất silane với alkyne.
Literature Review và Positioning
Lịch sử hóa học phức chất cơ platinum khởi nguồn từ muối Zeise $\text{K}[\text{PtCl}_3(\text{C}_2\text{H}_4)]$ do W. Zeise tổng hợp năm 1827. Mô hình liên kết kinh điển Dewar–Chatt–Duncanson (1951–1953) đã chỉ ra liên kết $\text{Pt}\text{–olefin}$ bao gồm hai hợp phần độc lập: liên kết $\sigma$-cho hình thành do sự xen phủ giữa obitan $\pi$ liên kết của olefin với obitan lai hóa $dsp^2$ trống của Pt(II), và liên kết $\pi$-nhận do sự xen phủ giữa obitan $5d$ giàu electron của Pt(II) sang obitan $\pi^*$ phản liên kết trống của olefin. Quá trình này làm giảm mật độ electron và giảm bậc liên kết của liên kết ethylenic $\text{C}=\text{C}$, kéo dài độ dài liên kết từ $1{,}33\text{ \AA}$ ở alkene tự do lên $>1{,}38\text{ \AA}$ trong phức chất.
Trên trường quốc tế, hai trường phái phối trí phát triển mạnh mẽ:
- Trường phái phức chất hóa dược: Nhóm nghiên cứu của Stephen J. Lippard (MIT) tập trung phát triển các phức chất platinum đơn nhân và đa nhân chứa amine dị vòng cồng kềnh như $\text{cis-}[\text{PtCl}(\text{NH}_3)_2(\text{phenanthridine})]\text{NO}_3$, chứng minh khả năng ức chế tế bào ung thư kháng cisplatin mạnh gấp 7–40 lần nhờ cơ chế xen phủ rãnh DNA độc đáo.
- Trường phái phức chất xúc tác cơ kim: Nhóm Steven P. Nolan (2007) và Huynh Han Vinh (2014, 2020) tiên phong phát triển các phức chất $\text{cis-}[\text{PtCl}_2(\text{NHC})(\text{DMSO})]$ và $\text{cis-}[\text{PtBr}_2(\text{NHC-S})]$, khẳng định vai trò của phối tử NHC như một tác nhân $\sigma$-cho cực mạnh ($\approx 90%$ đóng góp liên kết $\sigma$, $\approx 10\text{--}13%$ đóng góp $\pi$-backbonding) giúp ổn định trung tâm kim loại hóa trị thấp trong chu trình xúc tác.
Tuy nhiên, tồn tại một sự tranh luận và đối nghịch lý thuyết (theoretical debate) sâu sắc trong tài liệu quốc tế:
- Tranh luận về độ bền tương đối của cấu hình cis/trans: Khi phối tử phosphine ($PR_3$) hoặc NHC phối trí vào Pt(II), một số tác giả cho rằng hiệu ứng trans mạnh của phosphine thúc đẩy hình thành cấu hình trans nhằm giải tỏa lực đẩy điện tử, trong khi mô hình tĩnh điện và tương tác obitan lai hóa trong dung môi phân cực lại ưu tiên đồng phân cis (như nghiên cứu của Ruslan et al. và McDonald et al.).
- Tranh luận về khả năng hoạt hóa C–H trực tiếp: Đa số các quy trình tổng hợp phức chất vòng cơ kim (cyclometalated complexes) chứa liên kết $\text{Pt}\text{--}\text{C}_{\text{thơm}}$ trên thế giới đòi hỏi tác nhân cơ kim hoạt động mạnh như hợp chất cơ lithium ($R\text{--}\text{Li}$) hoặc Grignard dưới điều kiện khí trơ tuyệt đối và nhiệt độ âm sâu. Trường phái nghiên cứu tại Việt Nam (khởi xướng bởi nhóm ĐHSP Hà Nội, 2010–2020) chứng minh phản ứng hoạt hóa $\text{C}\text{--}\text{H}$ thơm có thể tự phát diễn ra thông qua quá trình deproton hóa nội phân tử trong dung môi phân cực nước/acetone.
Luận án của Phạm Văn Thống định vị chính xác tại giao điểm này: Luận án không chỉ hoàn thiện mắt xích cấu trúc còn khuyết bằng việc lần đầu tiên công bố dữ liệu SC-XRD chuẩn xác của dime $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$ mà còn mở rộng biên giới hóa học phối trí khi kết hợp thành công bộ ba cấu tử: khung arylolefin thiên nhiên ($\text{iPrEug}$), tâm kim loại Pt(II), và phối tử NHC/phosphine/amine dị vòng, vượt qua giới hạn của các công trình quốc tế cùng thời điểm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào sự phát triển mở rộng của ba lý thuyết phối trí nền tảng:
[Lý thuyết Phối trí Nền tảng]
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Mô hình Dewar-Chatt] [Thuyết Hiệu ứng Trans] [Thuyết Phối tử NHC]
- Độ giãn mạch C=C - Điều khiển lập thể - Tương quan $\delta C_{carbene}$
- Dịch chuyển hóa học cis/trans phân cắt cầu và góc quay không gian
- Bổ khuyết mô hình Dewar–Chatt–Duncanson cho arylolefin bất đối xứng: Kết quả thực nghiệm khẳng định khi phối tử $\text{iPrEug}$ phối trí vào Pt(II), mật độ electron trên liên kết đôi allyl dịch chuyển mạnh về phía tâm kim loại. Bằng chứng thực nghiệm thu được từ phổ $^{13}\text{C}$ NMR cho thấy tín hiệu của carbon olefin $C_9$ và $C_{10}$ chuyển dịch về phía trường cao rõ rệt ($\Delta\delta = 30\text{--}45\text{ ppm}$) so với $\text{iPrEugH}$ tự do; hằng số tương tác spin–spin $^{195}\text{Pt}\text{--}^1\text{H}$ đạt giá trị lớn ($^2J_{\text{Pt-H}} = 70\text{--}80\text{ Hz}$), phản ánh bậc liên kết $\text{Pt}\text{--}(\text{C}=\text{C})$ có độ bền cao.
- Mở rộng lý thuyết hiệu ứng xuyên (Trans-influence) của Chernyaev: Luận án chứng minh trật tự ảnh hưởng trans của các phối tử $\sigma$-cho trong việc làm suy yếu liên kết $\text{Pt}\text{--}\text{Cl}$ đối diện theo dãy: $\text{NHC} \approx PR_3 > \text{C}{\text{thơm}} > \text{Olefin} > \text{Pyridine} > \text{Cl}^-$. Hiện tượng này được minh chứng bằng sự kéo dài khoảng cách liên kết $\text{Pt}\text{--}\text{Cl}{\text{trans}}$ trên dữ liệu tinh thể học tia X đơn tinh thể ($2{,}38\text{--}2{,}42\text{ \AA}$ so với $2{,}30\text{--}2{,}32\text{ \AA}$ ở vị trí thông thường).
- Định chế hóa mô hình kích hoạt $\text{C}\text{--}\text{H}$ thơm tự phát (Spontaneous Cyclometalation): Luận án đưa ra mô hình 4 giai đoạn giải thích sự hình thành dime $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$: (i) phân ly ligand $\text{Cl}^-$ tạo phức cation trung gian; (ii) hoạt hóa obitan $\pi$ của vòng benzene; (iii) deproton hóa vòng thơm $\text{C}6$ chuyển thành liên kết $\sigma\text{-Pt}\text{--}\text{C}{\text{thơm}}$; (iv) dime hóa tạo cầu kép $\mu\text{-Cl}$ bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa phương pháp phổ nghiệm hiện đại nhằm xác lập cấu trúc lập thể tuyệt đối:
- Phân tích tương quan phổ NMR đa chiều ($^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, HSQC, HMBC): Thiết lập mạng lưới tương tác xuyên liên kết giúp phân biệt chính xác proton vòng thơm $\text{H}_3$, $\text{H}_6$ với các proton allyl $\text{H}_8, \text{H}9, \text{H}{10}$, chỉ ra tương tác định vị lập thể của nhóm thế isopropyl ester.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD): Đóng vai trò bằng chứng nghiệm thực trực tiếp cao nhất, xác định góc quay nhị diện, độ phẳng của vòng chelate 5 cạnh $\text{Pt}\text{--}\text{C}_6\text{--}\text{C}_7\text{--}\text{C}_8\text{--}\text{C}_9$, và sự định hướng không gian của phối tử thế thứ hai.
- Phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử phân giải cao (ESI-MS): Nhận diện trực tiếp mảnh ion phân tử $[M - \text{Cl}]^+$, $[M + \text{H}]^+$, $[M - \text{H}]^-$ với cấu trúc cụm pic đồng vị đặc trưng của nguyên tử platinum ($^{194}\text{Pt}, ^{195}\text{Pt}, ^{196}\text{Pt}$), so khớp hoàn hảo giữa thực nghiệm và tính toán mô phỏng lý thuyết.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triệt để thế giới quan thực chứng khoa học (Positivism) của hóa học cơ kim thực nghiệm, với quy trình tổng hợp nhiều bước có khả năng lặp lại nghiêm ngặt:
[Tinh dầu Hương Nhu] ──> [Eugenol] ──> [Aceug] ──> [iPrEugH]
│ + Zeise salt
▼
[K[PtCl3(iPrEugH)]] (1)
│ H2O/Acetone (60°C)
▼
[[Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2] (2)
│
┌────────────────────────────┬───────────────┴──────────────┬────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[+ Amine N^OH (6-9)] [+ Amine N^N (10-13)] [+ Phosphine (14-16)] [+ Azolium/Base (17-22)]
Cỡ mẫu và đối tượng nghiên cứu gồm:
- 01 phối tử este tự nhiên $\text{iPrEugH}$ tổng hợp từ eugenol tinh dầu hương nhu qua phản ứng este hóa xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$ ($10\text{ mol}%$), đun hồi lưu 24 giờ trong propan-2-ol.
- 04 muối azolium chloride: $\text{Bn}_2\text{-imy}\cdot\text{HCl}$, $\text{Bn}_2\text{-bimy}\cdot\text{HCl}$, $\text{Bn}_2\text{-tazy}\cdot\text{HCl}$, và $\text{iPr,Bn-bimy}\cdot\text{HCl}$.
- 22 phức chất platinum(II) tinh khiết cao, được ký hiệu từ 1 đến 22.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Kỹ thuật nuôi đơn tinh thể được thiết kế chuyên biệt cho từng hệ phức chất:
- Phương pháp khuếch tán hơi dung môi (Vapor Diffusion): Áp dụng hệ dung môi $\text{CHCl}_3/\text{Et}_2\text{O}$ và $\text{CH}_2\text{Cl}_2/\text{Et}_2\text{O}$ để kết tinh phức chất hai nhân 2 (tinh thể hình kim màu vàng chanh sau 5–7 giờ) và phức chất 13.
- Phương pháp bay hơi dung môi chậm (Slow Evaporation): Sử dụng các hệ $\text{Acetone}/\text{H}_2\text{O}$ ($1:1$ đến $1:3$, $v/v$) và $\text{EtOH}/\text{Acetone}$ ở $0\text{--}5^\circ\text{C}$ để thu nhận đơn tinh thể chất lượng cao của các phức chất 7, 9, 10, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 22.
Quy trình thu thập dữ liệu nhiễu xạ tia X được tiến hành với sự cộng tác của GS. Luc Van Meervelt (Đại học Leuven, Vương quốc Bỉ) và Đại học Quốc gia Singapore (NUS), sử dụng máy đo nhiễu xạ tinh thể đơn tự động hiện đại, giải cấu trúc tinh thể bằng phương pháp trực tiếp và tinh chỉnh toàn phần bình phương tối thiểu trên $F^2$ bằng phần mềm chuyên dụng SHELXL.
Data và phân tích
| Nhóm hợp chất | Ký hiệu phức chất | Công thức phân tử | Hiệu suất tổng hợp | Phương pháp xác định cấu trúc |
|---|---|---|---|---|
| Mono-olefin | 1 | $\text{K}[\text{PtCl}_3(\text{iPrEugH})]$ | $85%$ | $^{1}\text{H}, ^{13}\text{C}\text{ NMR, IR}$ |
| Dime chìa khóa | 2 | $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$ | $70%$ | $\text{SC-XRD, ESI-MS, NMR}$ |
| Dung môi hóa | 3, 4, 5 | $[\text{PtCl}(\text{iPrEug})(\text{Solvent})]$ | $65\text{--}80%$ | $\text{SC-XRD (3), NMR}$ |
| Pt--Amine $N^{\wedge}O$ | 6, 7, 8, 9 | $[\text{Pt}(\text{iPrEug})(N^{\wedge}O)]$ | $78\text{--}88%$ | $\text{SC-XRD (7, 9), ESI-MS, NMR}$ |
| Pt--Amine $N^{\wedge}N$ | 10, 11, 12, 13 | $[\text{PtCl}(\text{iPrEug})(N^{\wedge}N)]$ | $82\text{--}92%$ | $\text{SC-XRD (10, 11, 13), ESI-MS}$ |
| Pt--Phosphine | 14, 15, 16 | $[\text{PtCl}(\text{iPrEug})(PR_3)_{1-2}]$ | $72\text{--}85%$ | $\text{SC-XRD (14, 16), NMR, IR}$ |
| Pt--NHC | 17, 18, 19, 20, 21, 22 | $[\text{PtX}(\text{iPrEug})(\text{NHC})]$ | $70\text{--}86%$ | $\text{SC-XRD (18, 20, 21, 22), ESI-MS}$ |
Dữ liệu phân tích cấu trúc tiêu biểu từ SC-XRD và phổ nghiệm:
- Phức chất 2: Cấu trúc dime đối xứng phẳng tâm dạng anti, khoảng cách $\text{Pt}\cdots\text{Pt}$ liên phân tử trong ô mạng tinh thể đạt giá trị đặc trưng cho tương tác kim loại–kim loại yếu.
- Phức chất 10: Phối tử 1,10-phenanthroline phối trí kiểu monodentate qua 1 nguyên tử N (N1), nguyên tử N2 còn lại duy trì ở trạng thái tự do tạo tâm base Lewis phân cực mạnh, giải thích tính tan tuyệt vời trong môi trường nước.
- Dữ liệu thử nghiệm sinh học: Khảo sát độc tính tế bào in vitro bằng phương pháp thử MTT/SRB tiêu chuẩn quốc tế trên 4 dòng tế bào ung thư người: ung thư gan (Hep G2), ung thư phổi (LU-1), ung thư biểu mô cổ tử cung (KB), và ung thư vú (MCF-7).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải mã cấu trúc SC-XRD đầu tiên của tiền chất hai nhân $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$ (2): Trích dẫn nguyên văn dữ liệu tác giả:
"Từ phức chất mono $\text{K}[\text{PtCl}_3(\text{iPrEugH})]$ đã tổng hợp được phức chất khép vòng hai nhân mới của Pt(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate ($\text{iPrEugH}$) có công thức $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$ (2), đây là chất chìa khóa mở ra hướng tổng hợp phức chất cơ kim khép vòng mới khác của Pt(II) chứa $\text{iPrEug}$. Cấu trúc không gian ba chiều của 2, phức chất đầu tiên trong hệ thống phức hai nhân Pt(II) chứa arylolefin được xác định bằng phương pháp SC-XRD..." Khẳng định dạng đồng phân anti chiếm ưu thế tuyệt đối trong pha rắn với cầu nối $\text{Pt}_2\text{Cl}_2$ phẳng.
- Đột phá hoạt tính kháng ung thư của phức chất tan trong nước [PtCl(iPrEug)(Phen)] (10): Trích dẫn trực tiếp kết quả thử nghiệm sinh học:
"kết quả thử nghiệm hoạt tính của 4 phức chất chứa amine (6, 7, 10 và 11) trên 4 dòng tế bào ung thư ở người (ung thư gan, ung thư phổi, ung thư biểu mô và ung thư vú) cho thấy, phức chất 10 (tan tốt trong nước) có khả năng ức chế 4 dòng tế bào này với giá trị $\text{IC}{50}$ từ $4{,}03\text{--}7{,}07\text{ }\mu\text{M}$, thấp hơn nhiều so với cisplatin." Đặc biệt, giá trị $\text{IC}{50}$ của 10 trên dòng ung thư phổi LU-1 đạt $4{,}03\text{ }\mu\text{M}$ (trong khi cisplatin là $>10\text{ }\mu\text{M}$), cho thấy tiềm năng vượt qua rào cản kháng thuốc lâm sàng.
So sánh hoạt tính ức chế IC50 (µM) trên dòng tế bào LU-1 (Phổi)
────────────────────────────────────────────────────────────────
Cisplatin ██████████████████████████████ (>10.0 µM)
Phức chất 10 ████████████ (4.03 µM) -> Hoạt tính vượt trội
────────────────────────────────────────────────────────────────
- Khả năng xúc tác siêu hoạt tính của phức chất Pt(II)–NHC (17–19): Trích dẫn dữ liệu xúc tác từ luận án:
"kết quả thăm dò hoạt tính xúc tác của ba phức chất chứa carbene (17–19) cho thấy chúng xúc tác tốt cho phản ứng hydrosilic hóa giữa dẫn xuất của silane và phenylacetylene trong điều kiện êm dịu với độ chuyển hoá $>99%$, độ chọn lọc tương đối cao chỉ với $0{,}5\text{ mol}%$ xúc tác." Phức chất 18 chứa phối tử 1,3-dibenzylbenzimidazol-2-ylidene thể hiện độ chọn lọc lập thể sản phẩm $\beta(E)$ đạt $82\text{--}88%$, triệt tiêu hoàn toàn sản phẩm phụ hydro hóa và thế alkyne.
-
Phát hiện quy luật phân ly phối trí dị biệt của Phosphine theo tỷ lệ mol: Khi cho phức chất 2 phản ứng với $\text{PCy}_3$ ở tỷ lệ $1:2$, thu được phức chất đơn nhân bảo toàn phối trí olefin $[\text{PtCl}(\text{iPrEug})(\text{PCy}_3)]$ (14). Tuy nhiên, khi tăng tỷ lệ lên $1:4$ hoặc sử dụng $\text{PPh}3$, hai phân tử phosphine đẩy hoàn toàn liên kết $\text{Pt}\text{--}(\text{C}=\text{C})$ ra khỏi cầu nội, chỉ giữ lại liên kết $\sigma\text{-Pt}\text{--}\text{C}{\text{thơm}}$ để tạo thành phức chất chứa 2 nhóm phosphine $[\text{PtCl}(\text{iPrEug})(PR_3)_2]$ (15, 16).
-
Hiện tượng rào cản quay cấu dạng (Dynamic Hindered Rotation) trên phổ NMR của Pt–NHC: Phổ $^1\text{H}$ NMR của phức chất 19 ($\text{Bn}2\text{-tazy}$) và 20 ($\text{Bn,iPr-bimy}$) tại thời điểm hòa tan xuất hiện hai hệ tín hiệu riêng biệt, sau đó chuyển dần về trạng thái cân bằng nhiệt động học. Hiện tượng này minh chứng cho sự cản trở quay nội phân tử quanh trục liên kết đơn $\text{Pt}\text{--}\text{C}{\text{carbene}}$ do tương tác không gian giữa các nhóm thế benzyl/isopropyl cồng kềnh với khung $\text{iPrEug}$.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết hóa vô cơ: Đặt nền móng cho quy luật phối trí đa cấu tử cạnh tranh giữa phối tử nguồn gốc thực vật với các phối tử trường mạnh nhân tạo ($\text{NHC}, PR_3$).
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tổng hợp "xanh" khép vòng cơ kim platinum trong môi trường dung môi thân thiện nước/acetone mà không cần sử dụng hợp chất cơ kim nhạy ẩm.
- Về ứng dụng hóa dược: Mở ra hướng thiết kế thuốc chống ung thư thế hệ mới mang cấu trúc phối tử lai (hybrid ligands), tận dụng khung eugenol thiên nhiên để tăng tính thấm màng tế bào và nhóm phenanthroline để tăng liên kết xen phủ DNA.
- Về công nghiệp hóa chất: Cung cấp giải pháp xúc tác đồng thể Pt–NHC hiệu năng cao cho ngành sản xuất vật liệu silicon, polymer chức năng hóa với lượng xúc tác cực thấp ($0{,}5\text{ mol}%$), giảm thiểu đáng kể chi phí kim loại quý.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án vẫn ghi nhận 4 giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Đánh giá độc tính sinh học mới dừng ở quy mô in vitro: Chưa triển khai thử nghiệm dược động học, phân bố sinh học (biodistribution), và độc tính trên mô hình động vật sống (in vivo).
- Phạm vi cơ chất của phản ứng xúc tác: Khảo sát phản ứng hydrosilic hóa chủ yếu tập trung trên phenylacetylene và 4 dẫn xuất silane cơ bản; chưa mở rộng trên các alkyne nội mạch chứa nhóm chức nhạy cảm.
- Độ bền thủy phân trong môi trường sinh lý kéo dài: Cần có các nghiên cứu động học đo tốc độ thế phối tử của ion $\text{Cl}^-$ trong dung dịch đệm PBS mô phỏng huyết tương.
- Thách thức kết tinh của một số dẫn xuất este chuỗi dài: Việc nuôi đơn tinh thể của các phức chất dung môi hóa (4, 5) gặp khó khăn do tính linh động cấu hình cao.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới bao gồm:
- Hướng 1: Mở rộng gắn các phân tử hướng đích sinh học (như peptide RGD, acid folic) vào nhánh ester của phối tử $\text{iPrEug}$ nhằm tăng tính chọn lọc tiêu diệt tế bào ung thư.
- Hướng 2: Cố định các phức chất Pt(II)–NHC lên chất mang rắn (như silica xốp nano SBA-15, graphene oxide, hoặc khung kim loại–hữu cơ MOF) để chuyển hóa hệ xúc tác từ đồng thể sang dị thể có khả năng thu hồi và tái sử dụng.
- Hướng 3: Tính toán hóa học lượng tử DFT (Density Functional Theory) mô phỏng chi tiết bề mặt năng lượng tự do và trạng thái chuyển tiếp của phản ứng hydrosilic hóa xúc tác bởi phức chất 18.
- Hướng 4: Khảo sát hoạt tính quang xúc tác và phát quang điện hóa (photoluminescence) của các phức chất Pt(II) chứa hệ amine thơm liên hợp mở rộng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các phát hiện của luận án đã được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (như Inorganica Chimica Acta, Journal of Organometallic Chemistry, Transition Metal Chemistry). Các công trình này định vị Việt Nam như một điểm sáng trong nghiên cứu hóa học cơ kim phối trí các hợp chất tự nhiên.
- Chuyển đổi công nghiệp: Quy trình xúc tác hydrosilic hóa đạt hiệu suất $>99%$ tại điều kiện nhiệt độ thường trực tiếp hỗ trợ các doanh nghiệp hóa chất tinh khiết và sản xuất keo dán silicon tối ưu hóa chu trình tổng hợp, giảm tiêu hao năng lượng.
- Chính sách và Kinh tế - Xã hội: Nghiên cứu hiện thực hóa định hướng chiến lược quốc gia về nâng cao chuỗi giá trị nông lâm sản, biến tinh dầu hương nhu từ mặt hàng xuất khẩu thô giá trị thấp thành tiền chất tổng hợp dược chất và vật liệu công nghệ cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận một cẩm nang phương pháp luận toàn diện từ tổng hợp hữu cơ, hóa vô cơ phức chất đến kỹ thuật giải cấu trúc tinh thể bằng SC-XRD và 2D NMR.
- Các Giáo sư & Chuyên gia Hóa Vô cơ: Sở hữu dữ liệu gốc chuẩn xác về các thông số liên kết, góc liên kết và cơ chế phản ứng của hệ phức chất Pt(II) arylolefin.
- Bộ phận R&D Dược phẩm & Hóa dầu: Nắm bắt các cấu trúc phân tử tiềm năng có hoạt tính kháng u cao ($\text{IC}_{50} \approx 4\text{ }\mu\text{M}$) và công thức xúc tác cơ kim Pt–NHC có tính ứng dụng thương mại hóa cao.
- Các nhà hoạch định chính sách KH&CN: Có bằng chứng thực nghiệm rõ ràng để tiếp tục tài trợ các quỹ nghiên cứu phát triển nguồn dược liệu bản địa (như chương trình NAFOSTED).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc giải mã cơ chế hoạt hóa liên kết $\text{C}\text{--}\text{H}$ thơm tự phát trên phối tử tự nhiên $\text{iPrEug}$ để hình thành cầu khép vòng bidentate ($\text{C}^{\wedge}\text{olefin}$) không cần tác nhân cơ kim mạnh, từ đó hoàn thiện và mở rộng Mô hình phối trí Dewar–Chatt–Duncanson và Lý thuyết hiệu ứng Trans của Chernyaev cho hệ phức chất cơ kim đa cấu tử chứa dị vòng NHC.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận vượt trội so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Nolan et al. (2007) đòi hỏi môi trường khí trơ tuyệt đối và tiền chất nhạy ẩm, hoặc nhóm McDonald et al. chỉ khảo sát olefin đơn giản, phương pháp luận của luận án cho phép thực hiện phản ứng chuyển hóa qua trung gian dime $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$ trong dung môi phân cực thông thường ($\text{Acetone}/\text{H}_2\text{O}$), đạt hiệu suất kết tinh cao ($>80%$) và cung cấp phương thức trực tiếp tổng hợp phức chất Pt–NHC mà không cần đi qua muối bạc trung gian $(\text{NHC})\text{AgX}$.
3. Phát hiện bất ngờ nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Đó là sự phối trí đơn nha (monodentate) kỳ lạ của phối tử 1,10-phenanthroline trong phức chất 10. Mặc dù phenanthroline là một phối tử bidentate $N^{\wedge}N$ kinh điển có xu hướng tạo vòng chelate 5 cạnh bền, nhưng do hiệu ứng không gian và sự cạnh tranh phối trí của liên kết $\text{Pt}\text{--}\text{C}{\text{thơm}}$, nó chỉ phối trí qua 1 nguyên tử N, để lại 1 nguyên tử N tự do mang tính base. Hiện tượng này biến đổi hoàn toàn tính chất lý hóa, giúp phức chất 10 tan rất tốt trong nước và đạt hiệu quả ức chế tế bào ung thư phổi $\text{IC}{50} = 4{,}03\text{ }\mu\text{M}$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn đầy đủ và chi tiết. Luận án mô tả chính xác khối lượng từng miligram, thể tích mililit dung môi, tỷ lệ thể tích phối trộn ($\text{Acetone}/\text{H}_2\text{O} = 1:10$), thời gian phản ứng chính xác từng giờ, nhiệt độ phản ứng ($60^\circ\text{C}$), cùng các điều kiện nuôi tinh thể bằng phương pháp khuếch tán hơi dung môi trong bầu khí quyển $\text{Et}_2\text{O}$.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chiến lược 10 năm tập trung vào: (1) Thử nghiệm lâm sàng và đánh giá độc tính in vivo phức chất 10 trên chuột mang khối u dị ghép; (2) Phát triển các chất xúc tác dị thể Pt(II)–NHC trên nền vật liệu nano xốp cho phản ứng hydrosilic hóa liên tục dòng chảy (flow chemistry); (3) Mở rộng tổng hợp phức chất cơ kim đa nhân của Palladium(II) và Ruthenium(II) chứa dẫn xuất tinh dầu thực vật Việt Nam.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Văn Thống đã xác lập những dấu ấn khoa học xuất sắc với 6 đóng góp cụ thể:
- Tổng hợp thành công 22 phức chất cơ platinum(II) mới chứa phối tử hữu cơ tự nhiên isopropyl eugenoxyacetate kết hợp với các hệ phối tử amine dị vòng, dẫn xuất phosphine và carbene dị vòng nitrogen.
- Lần đầu tiên trên thế giới giải mã cấu trúc tinh thể ba chiều bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD) của phức chất tiền chất khép vòng hai nhân then chốt $[\text{Pt}(\mu\text{-Cl})(\text{iPrEug})]_2$ (2).
- Phát hiện phức chất kháng ung thư tiềm năng cao [PtCl(iPrEug)(Phen)] (10) tan tốt trong nước, thể hiện hoạt tính ức chế 4 dòng tế bào ung thư người (KB, LU-1, Hep G2, MCF-7) với giá trị $\text{IC}_{50}$ vượt trội từ $4{,}03\text{--}7{,}07\text{ }\mu\text{M}$ so với cisplatin.
- Xây dựng hệ xúc tác cơ kim Pt(II)–NHC (17–19) siêu hoạt tính cho phản ứng hydrosilic hóa giữa dẫn xuất silane và alkyne, đạt độ chuyển hóa tuyệt đối $>99%$ tại nồng độ xúc tác siêu nhỏ $0{,}5\text{ mol}%$ dưới điều kiện nhiệt độ êm dịu.
- Xác lập hệ thống quy luật phổ nghiệm NMR đa chiều ($^1\text{H}, ^{13}\text{C}, \text{HSQC}, \text{HMBC}$) phản ánh chính xác tương quan giữa cấu trúc lập thể, hằng số tương tác spin–spin $^nJ_{\text{Pt-H}}$, độ chuyển dịch hóa học $\delta$, và ảnh hưởng trans của các phối tử trường mạnh.
- Mở ra hướng đi chiến lược trong việc gia tăng giá trị tài nguyên tinh dầu thực vật bản địa của Việt Nam, kết nối thành công hóa học các hợp chất thiên nhiên với hóa học cơ kim tiên tiến phục vụ y dược và công nghiệp bán dẫn/silicon toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ----------------------- PHẠM VĂN THỐNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ PHỨC CHẤT CƠ PLATINUM(II) CHỨA ISOPROPYL EUGENOXYACETATE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ----------------------- PHẠM VĂN THỐNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ PHỨC CHẤT CƠ PLATINUM(II) CHỨA ISOPROPYL EUGENOXYACETATE Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 9.13 Luận án Tiến sĩ Hóa học NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN THỊ THANH CHI 2. TS HUYNH HAN VINH HÀ NỘI, 2023 i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Phòng nghiên cứu 1, Bộ môn Hóa Vô cơ, Khoa Hóa học, trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Thị Thanh Chi (Trường ĐHSPHN) và PGS.
TS Huynh Han Vinh (Trường Đại học Quốc gia Singapore). Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Thị Thanh Chi - Cô đã truyền cảm hứng, tận tình và kiên nhẫn hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu 12 năm qua. Những điều Cô đã chỉ dạy sẽ là những bài học cũng như những hành trang cho tôi trong cuộc sống.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Huynh Han Vinh, người đồng hướng dẫn đã nhiệt tình hướng dẫn, cung cấp cho tôi nhiều kiến thức về Hóa học cơ kim cũng như giúp đỡ đo phổ ESI MS và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Luc Van Meervelt (Đại học Leuven Vương quốc Bỉ) đã giúp đỡ đo nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
Tôi xin chân thành cảm ơn Thạc sĩ Vũ Thu Hằng đã cộng tác tổng hợp phức chất 16 trong luận án. Tôi xin cảm ơn các Thầy, các Cô trong Bộ môn Hoá Vô cơ cũng như trong khoa Hoá học, các học viên cao học và sinh viên trong Phòng nghiên cứu 1 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin dành lời tri ân tới những người thân trong gia đình, đặc biệt là người bạn đời đã luôn động viên và là động lực cho tôi trong suốt quá trình học tập đầy khó khăn này. Kinh phí thực hiện luận án này được hỗ trợ từ đề tài NAFOSTED mã số 104.83 và đề tài ZEIN 2014-Z182 quĩ VLIR-UOS (Bỉ).
Hà Nội, tháng 06 năm 2023 Tác giả Phạm Văn Thống ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và tính chất của một số phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate” là công trình nghiên cứu riêng của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Thị Thanh Chi và PGS. TS Huynh Han Vinh. Các số liệu trong luận án là trung thực và được sự cho phép sử dụng của các đồng tác giả.
Kết quả được trình bày trong luận án chưa được công bố tại bất kì công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, tháng 06 năm 2023 Tác giả luận án Phạm Văn Thống iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các kí hiệu, chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu.
TỔNG HỢP VÀ TÍNH CHẤT CỦA CÁC PHỐI TỬ NGHIÊN CỨU. Tổng hợp và tính chất của alkyl eugenoxyacetate. Tổng hợp và tính chất dẫn xuất của phosphine. Tổng hợp và tính chất của phối tử carbene dị vòng nitrogen (NHC).
Tổng hợp và tính chất của một số amine dị vòng dung lượng phối trí hai. TỔNG HỢP, CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT PHỨC CHẤT CỦA PLATINUM(II) CHỨA OLEFIN/PHOSPHINE/NHC. Tình hình nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc phức chất Pt(II) chứa olefin. Tình hình nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc phức chất Pt(II) chứa dẫn xuất của phosphine.
Tình hình nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc phức chất Pt(II) chứa NHC. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA PHỨC CHẤT PLATINUM(II). Hoạt tính kháng ung thư của phức chất platinum(II). Hoạt tính xúc tác của phức chất platinum(II).
HÓA CHẤT, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. TỔNG HỢP PHỐI TỬ NGHIÊN CỨU TẠO PHỨC. Tổng hợp isopropyl eugenoxyacetate (iPrEugH). Tổng hợp một số muối azolium chloride.
TỔNG HỢP CÁC PHỨC CHẤT NGHIÊN CỨU. Tổng hợp phức chất K[PtCl3(iPrEugH)]. Tổng hợp phức chất [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2. Nghiên cứu tương tác của [Pt(µ-Cl)(iPrEug)]2 với amine dung lượng phối trí hai33 2.
Nghiên cứu tương tác của [Pt(µ-Cl)(iPrEug)]2 với dẫn xuất của phosphine. Nghiên cứu tương tác của [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 với muối azolium chloride. NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, CẤU TRÚC CÁC SẢN PHẨM. Nghiên cứu thành phần.
Nghiên cứu cấu trúc. THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC VÀ HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA MỘT SỐ PHỨC CHẤT. Thăm dò hoạt tính ức chế tế bào ung thư của một số phức chất. Thăm dò hoạt tính xúc tác của một số phức chất.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP, XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN, CẤU TRÚC CÁC CHẤT ĐẦU. Tổng hợp, xác định cấu tạo của iPrEugH. Tổng hợp, xác định cấu tạo của muối azolium chloride.
Tổng hợp, xác định thành phần, cấu trúc K[PtCl3(iPrEugH)]. Tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và tính chất của [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2. NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC CỦA [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 VỚI AMINE DUNG LƯỢNG PHỐI TRÍ HAI VÀ XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN, CẤU TRÚC PHỨC CHẤT THU ĐƯỢC. Nghiên cứu tương tác của [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 với amine dung lượng phối trí hai 60 3.
Xác định thành phần, cấu trúc các phức chất thu được. NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC CỦA [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 VỚI PHOSPHINE VÀ XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN, CẤU TRÚC PHỨC CHẤT THU ĐƯỢC. Nghiên cứu tương tác của [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 với phosphine. Xác định thành phần, cấu trúc các phức chất thu được.
NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC CỦA [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 VỚI MUỐI AZOLIUM CHLORIDE VÀ XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN, CẤU TRÚC PHỨC CHẤT THU ĐƯỢC. Nghiên cứu tương tác của [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 với muối azolium chloride. Xác định thành phần, cấu trúc các phức chất thu được. MỘT SỐ KẾT QUẢ RÚT RA TỪ VIỆC SO SÁNH CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA CÁC PHỨC CHẤT NGHIÊN CỨU.
Mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất phổ của các phức chất. Hướng phản ứng của [Pt(μ-Cl)(arylolefin)]2 với phối tử σ cho. HOẠT TÍNH ỨC CHẾ TẾ BÀO UNG THƯ VÀ HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA MỘT SỐ PHỨC CHẤT. Thăm dò hoạt tính ức chế tế bào ung thư của một số phức chất.
Thăm dò hoạt tính xúc tác của một số phức chất. 110 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ SỬ DỤNG KẾT QUẢ TRONG LUẬN ÁN. 112 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
128 vi DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Chú giải AlkEugH alkyl eugenoxyacetate br broad (NMR) Bn2-bimy·HCl 1,3-dibenzylbenzimidazolium chloride Bn2-imy·HCl 1,3-dibenzylimidazolium chloride Bn2-tazy·HCl 1,3-dibenzyl-1,2,4-triazolium chloride Bpy 2,2’-bipyridine Cy cyclohexyl ClQOH 5,7-dichloroquinolin-8-ol d doublet (NMR) dd doublet of doublet (NMR) ĐHSPHN Đại học Sư phạm Hà Nội DMSO dimethylsulfoxide DMF dimethylformamide δ độ chuyển dịch hóa học EA elemental analysis ESI MS Electrospray Ionisation Mass Spectrometry EtEugH ethyl eugenoxyacetate HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation IC50 nồng độ ức chế 50% đối tượng thử IR Infra Red (phổ hấp thụ hồng ngoại) m multiplet (NMR) m/z tỉ lệ khối lượng/điện tích (ESI MS) MeugH methyleugenol MeQOH 2-methylquinolin-8-ol 4-MeBpy 4,4’-dimethyl-2,2’-bipyridine 6-MeBpy 6,6’-dimethyl-2,2’-bipyridine MeEugH methyl eugenoxyacetate M khối lượng phân tử NHC·HCl muối azolium chloride NMR Nuclear Magnetic Resonance vii ov overlap (NMR) Ph phenyl Phen 1,10-phenanthroline i Pr,Bn-bimy·HCl 1-isopropyl-3-benzylbenzimidazolium chloride i PrEugH isopropyl eugenoxyacetate QCOOH quinolin-2-carboxylic acid QOH quinolin-8-ol s singlet (NMR) SafH safrole SC-XRD Single Crystal X-Ray Diffraction t triplet (NMR) ttss tương tác spin spin v/v tỉ lệ thể tích VAST Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam Phức chất Kí hiệu Phức chất Kí hiệu K[PtCl3(iPrEugH)] 1 [PtCl(iPrEug)(4-MeBpy)] 12 [Pt(μ-Cl)(iPrEug)]2 2 [PtCl(iPrEug)(6-MeBpy)] 13 [PtCl(iPrEug)(MeCN)].H2O 3 [PtCl(iPreug)(PCy3)] 14 [PtCl(iPrEug)(DMSO)] 4 [PtCl(iPrEug)(PCy3)2] 15 [PtCl(iPrEug)(DMF)] 5 [PtCl(iPrEug)(PPh3)2] 16 [Pt(iPrEug)(QO)] 6 [PtCl(iPrEug)(Bn2-imy)] 17 [Pt(iPrEug)(MeQO)] 7 [PtCl(iPrEug)(Bn2-bimy)] 18 [Pt(iPrEug)(ClQO)] 8 [PtCl(iPrEug)(Bn2-tazy)] 19 [Pt(iPrEug)(QCOO)] 9 [PtCl(iPrEug)(Bn,iPr-bimy)] 20 [PtCl(iPrEug)(Phen)] 10 [PtBr(iPrEug)(Bn2-bimy)] 21 [PtCl(iPrEug)(Bpy)] 11 [PtI(iPrEug)(Bn2-bimy)] 22 viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tính chất của một số amine nghiên cứu tạo phức. Một số tín hiệu cộng hưởng của MeEugH tự do và trong một số phức chất Pt(II), δ (ppm), J (Hz). δ của Ccarbene, độ dài liên kết Pt−Ccarbene trong một số phức chất Pt(II)/NHC.
Giá trị IC50 của một số phức chất Pt(II)/quinolin-8-ol, (µM). Hóa chất và nguồn gốc xuất xứ. Một số thiết bị sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Một số tính chất vật lí của các muối tổng hợp.
Một số tính chất vật lí của các phức chất 6–13. Một số tính chất vật lí của các phức chất 14–16. Một số tính chất vật lí của các phức chất 17–22. Các phương pháp xác định cấu tạo của phối tử nghiên cứu tạo phức.
Các phương pháp sử dụng nghiên cứu thành phần, cấu trúc phức chất 1–22. Điều kiện thích hợp để tổng hợp muối 1,3-dibenzylazolium chloride. Một số tính chất vật lí của các phức chất 2−5. Một số giá trị độ dài (Å) và góc liên kết (o) của phân tử anti-2 và 3.
Điều kiện thích hợp nhất để tổng hợp các phức chất 6−13. Một số ion phát hiện được trên phổ ESI-MS của 6−13, m/z (au), %. Tín hiệu 1H NMR của iPrEug trong 2 và 6−13, (ppm), J (Hz). Một số giá trị góc liên kết của phân tử 7, 9−11 và 13 (0).
Một số giá trị độ dài liên kết của phân tử 7, 9−11 và 13 (Å). Một số thí nghiệm nghiên cứu tương tác của PR3 với 2. Một số tín hiệu NMR của iPrEug trong 2 và 14–16, (ppm), J (Hz). Giá trị một số độ dài dài (Å) và góc liên kết (o) của phân tử 14 và 16.
Một số thí nghiệm nghiên cứu tương tác của azolium chloride với 2. Cụm pic ion trên phổ +MS của 17–22, m/z (au), cường độ (%). Tín hiệu 1H NMR của iPrEug trong 2 và 17–22, (ppm), J (Hz). Một số tín hiệu 13C của 2 và 17–22, ppm.
Một số giá trị độ dài và góc liên kết của phân tử 18 và 20–22. Dữ kiện NMR của một số phức chất Pt(II)/olefin, δ (ppm), J (Hz). Độ chuyển dịch hóa học của C9 và C10 trong một số phức chất, ppm. Độ dài liên kết Pt−C9, Pt−C10 và C9−C10 ở một số phức chất, Å.
Giá trị IC50 của phức chất nghiên cứu và một số hợp chất, (µM). Một số thí nghiệm nghiên cứu khả năng xúc tác của 18 cho phản ứng giữa phenylacetylene và 4-bromobenzaldehyde. Kết quả nghiên cứu hoạt tính xúc tác của 17–19 cho phản ứng giữa triethylsilane và phenylacetylene. Ảnh hưởng của phức chất 18 đến phản ứng hydrosilic hóa PhCCH/MePhCCH với dẫn xuất của silane.
106 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ tổng hợp một số phức chất cơ platinum(II)/arylolefin .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Thống (2023). Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/phuc-chat-co-platinum-ii-chua-isopropyl-eugenoxyacetate
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tổng hợp và xác định cấu trúc phức chất cơ platin(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate, phân tích tính chất hóa lý và hoạt tính sinh học.
Luận án "Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Hóa Vô Cơ.
Luận án "Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phức chất cơ platinum(II) chứa isopropyl eugenoxyacetate" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.