Luận án tiến sĩ: Tổng hợp, cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano - ĐHQGHN

Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của coban ferit, niken ferit cấp hạt nano, đề xuất ứng dụng trong lĩnh vực hóa học, vật liệu.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp các loại coban ferit nano và niken ferit nano
Số trang:
183 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp các loại coban ferit nano và niken ferit nano

Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp hạt nano của coban ferit nanoniken ferit nano. Các vật liệu ferit spinel này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nhiều phương pháp tổng hợp được khám phá và tối ưu hóa. Các phương pháp này bao gồm đồng kết tủa, thủy nhiệt và sol-gel. Mục tiêu là kiểm soát kích thước, hình thái và cấu trúc tinh thể của hạt nano. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm riêng trong việc sản xuất ferit nano. Điều kiện tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất từ và các đặc trưng vật lý khác. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành hạt nano giúp cải thiện hiệu suất vật liệu.

1.1. Phương pháp đồng kết tủa cho tổng hợp ferit nano.

Phương pháp đồng kết tủa được áp dụng rộng rãi để tổng hợp hạt nano. Đây là một kỹ thuật hiệu quả và kinh tế. Phương pháp này tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều và độ tinh khiết cao. Trong nghiên cứu này, coban ferit nanoniken ferit nano được tổng hợp thông qua quá trình đồng kết tủa. Các yếu tố quan trọng được khảo sát. Độ pH của dung dịch phản ứng có ảnh hưởng đáng kể đến kích thước và hình dạng hạt. Nồng độ của các cation kim loại tiền chất cũng đóng vai trò quyết định. Sự thay đổi nồng độ này có thể làm thay đổi tốc độ kết tủa. Nhiệt độ của dung dịch và thời gian khuấy là những thông số động học quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của tinh thể. Dung môi sử dụng trong dung dịch kết tủa cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Loại dung môi có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan và tốc độ phản ứng. Sau quá trình kết tủa, các mẫu được nung ở các nhiệt độ khác nhau. Nhiệt độ nung và thời gian nung là các yếu tố quyết định cấu trúc tinh thể cuối cùng. Chúng cũng ảnh hưởng đến tính chất từ của vật liệu. Việc điều chỉnh các thông số này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Mục tiêu là đạt được vật liệu ferit spinel với đặc tính mong muốn. Phương pháp đồng kết tủa cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt, đảm bảo sự đồng nhất. Vật liệu thu được có tiềm năng ứng dụng cao nhờ cấu trúc tinh thểtính chất từ đặc trưng.

1.2. Tổng hợp ferit nano bằng phương pháp thủy nhiệt.

Phương pháp thủy nhiệt là một kỹ thuật tiên tiến để tổng hợp hạt nano của coban ferit nanoniken ferit nano. Kỹ thuật này sử dụng nhiệt độ và áp suất cao trong môi trường dung dịch nước. Quá trình thủy nhiệt tạo điều kiện cho sự kết tinh trực tiếp của vật liệu ferit spinel. Nồng độ của các cation kim loại trong dung dịch thủy nhiệt là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và kích thước hạt. Tỷ lệ giữa etanol và nước trong dung dịch phản ứng cũng có vai trò quan trọng, tác động đến độ hòa tan của tiền chất và sự hình thành pha. Nhiệt độ thủy nhiệt và thời gian thủy nhiệt là những thông số cần được tối ưu hóa để kiểm soát cấu trúc tinh thểtính chất từ. Phương pháp này cho phép tạo ra hạt nano có độ tinh thể cao và kích thước đồng đều. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu tính chất vật liệu ổn định. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện trong quá trình thủy nhiệt giúp đạt được ferit nano với các đặc tính mong muốn, mở rộng khả năng ứng dụng của chúng.

1.3. Phương pháp sol gel tạo nanocomposite ferit.

Phương pháp sol-gel được sử dụng để tổng hợp coban ferit nanoniken ferit nano phân tán trong nền SiO2. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các vật liệu nanocomposite với cấu trúc tinh thể độc đáo. Việc phân tán hạt nano ferit trong ma trận SiO2 có thể cải thiện độ ổn định và các tính chất từ. Độ pH của dung dịch có ảnh hưởng lớn đến quá trình tạo gel và sự hình thành của mạng lưới. Nhiệt độ nung là một thông số quan trọng, quyết định cấu trúc nanocomposite cuối cùng và sự kết tinh của ferit nano. Thời gian nung cũng đóng vai trò trong việc phát triển cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Tỷ lệ khối lượng ferit nano trong nanocomposite cần được điều chỉnh cẩn thận để đạt được tính chất từ mong muốn. Phương pháp sol-gel mang lại sự kiểm soát tốt về thành phần và cấu trúc vi mô của vật liệu. Các nanocomposite ferit-SiO2 này có tiềm năng ứng dụng cao trong các lĩnh vực điện tử và y sinh. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sol-gel. Nó nhằm tối ưu hóa cấu trúc tinh thểtính chất từ của vật liệu composite.

II.Nghiên cứu cấu trúc tinh thể ferit spinel hạt nano

Nghiên cứu sâu về cấu trúc tinh thể của vật liệu ferit spinel ở cấp độ hạt nano là trọng tâm. Các ferit như coban ferit nanoniken ferit nano sở hữu cấu trúc spinel đặc trưng. Việc xác định và phân tích cấu trúc tinh thể này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất từ. Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật chính. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về pha, kích thước tinh thể và hằng số mạng. Các yếu tố tổng hợp như nhiệt độ, pH và nồng độ tiền chất ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể. Nghiên cứu này làm rõ cách các điều kiện này tác động đến sự hình thành và phát triển của ferit nano.

2.1. Xác định cấu trúc spinel bằng nhiễu xạ tia X XRD .

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật không thể thiếu để xác định cấu trúc tinh thể. Coban ferit nanoniken ferit nanocấu trúc spinel lập phương đặc trưng. Phân tích phổ XRD cho phép nhận dạng các pha tinh thể hiện diện trong mẫu. Các đỉnh nhiễu xạ sắc nét và vị trí của chúng xác nhận sự hình thành vật liệu ferit spinel. Từ độ rộng của các pic nhiễu xạ, kích thước tinh thể trung bình của hạt nano có thể được tính toán bằng phương trình Scherrer. Kỹ thuật XRD cũng cung cấp thông tin về hằng số mạng và mức độ kết tinh của vật liệu. Việc phân tích cẩn thận các dữ liệu XRD giúp đánh giá chất lượng cấu trúc tinh thể của ferit nano tổng hợp. Thông tin này rất quan trọng để hiểu các tính chất từ sau này. Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ mạnh mẽ. Công cụ này xác nhận thành công quá trình tổng hợp hạt nano với cấu trúc mong muốn.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến cấu trúc ferit.

Các điều kiện tổng hợp đóng vai trò quyết định trong việc hình thành cấu trúc tinh thể của coban ferit nanoniken ferit nano. Độ pH của dung dịch phản ứng ảnh hưởng đến sự kết tủa và tăng trưởng tinh thể. pH tối ưu giúp tạo ra hạt nanocấu trúc tinh thể hoàn chỉnh. Nồng độ của các tiền chất kim loại cũng là một yếu tố quan trọng, tác động đến tốc độ hình thành pha và kích thước tinh thể. Nhiệt độ nung và thời gian nung là các thông số nhiệt động học chính. Nhiệt độ nung cao hơn thường dẫn đến kích thước tinh thể lớn hơn và độ kết tinh tốt hơn. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể gây ra sự tăng trưởng không kiểm soát. Thời gian nung cũng ảnh hưởng đến sự hoàn thiện của cấu trúc tinh thể. Các thay đổi trong những điều kiện này có thể làm thay đổi hằng số mạng và độ định hướng của các mặt tinh thể. Nghiên cứu này đã khảo sát chi tiết ảnh hưởng của từng yếu tố. Mục tiêu là tìm ra bộ điều kiện tối ưu để sản xuất vật liệu ferit spinel với cấu trúc tinh thể lý tưởng và tính chất từ mong muốn.

2.3. Cấu trúc tinh thể của ferit trong nền SiO2.

Khi coban ferit nanoniken ferit nano được phân tán trong nền SiO2, chúng hình thành các nanocompositecấu trúc tinh thể phức tạp. Nhiễu xạ tia X (XRD) vẫn là công cụ chính để phân tích các vật liệu này. Kỹ thuật này giúp xác định sự tồn tại của các pha ferit và độ kết tinh của chúng trong ma trận SiO2. Nền SiO2 có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và kích thước tinh thể của ferit nano. Sự tương tác giữa hạt nano ferit và nền SiO2 có thể tác động đến cấu trúc tinh thể và ổn định pha. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến cả sự kết tinh của ferit và sự hình thành cấu trúc của nền SiO2. Các mẫu nanocomposite cần được đặc trưng cẩn thận để hiểu mối quan hệ này. Cấu trúc nanocomposite ổn định là chìa khóa cho các ứng dụng tiềm năng. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể trong hệ composite mở ra nhiều khả năng mới. Nó có thể tối ưu hóa cả tính chất từ và các đặc tính khác của vật liệu.

III.Phân tích các tính chất từ của ferit coban và niken nano

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các tính chất từ của coban ferit nanoniken ferit nano. Các vật liệu ferit spinel này thể hiện hành vi từ tính độc đáo ở kích thước nano. Tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), từ độ dư (Mr) và lực kháng từ (Hc) được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố như kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và điều kiện tổng hợp ảnh hưởng đáng kể đến các đặc trưng từ tính này. Từ kế mẫu rung (VSM) là công cụ chính. Công cụ này đo lường các giá trị từ tính. Việc hiểu rõ tính chất từ là cần thiết cho các ứng dụng công nghệ cao. Nó giúp tối ưu hóa vật liệu cho các thiết bị lưu trữ, cảm biến hoặc ứng dụng y sinh.

3.1. Tính chất từ của coban ferit nano.

Coban ferit nano là một vật liệu ferit spinel với tính chất từ đáng chú ý. Các hạt nano coban ferit thường thể hiện từ độ bão hòa (Ms) cao. Từ độ dư (Mr) và lực kháng từ (Hc) cũng là các thông số quan trọng. Kích thước hạt nano ảnh hưởng mạnh mẽ đến các giá trị này. Khi kích thước hạt nhỏ hơn một ngưỡng nhất định, coban ferit nano có thể biểu hiện tính siêu thuận từ. Tuy nhiên, với kích thước hạt lớn hơn, tính sắt từ trở nên ưu thế. Tính chất từ của vật liệu cũng phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể và mức độ khuyết tật. Điều kiện tổng hợp, như nhiệt độ nung và thời gian nung, tác động trực tiếp đến Ms, Mr và Hc. Nghiên cứu này đã khảo sát mối quan hệ giữa các điều kiện tổng hợp và tính chất từ của coban ferit nano. Mục tiêu là đạt được vật liệu có tính chất từ tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.

3.2. Tính chất từ của niken ferit nano.

Niken ferit nano là một vật liệu ferit spinel khác có tính chất từ đặc trưng. So với coban ferit nano, niken ferit thường có từ độ bão hòa (Ms) thấp hơn. Vật liệu này thường biểu hiện tính siêu thuận từ ở kích thước nano. Tính chất từ siêu thuận từ làm cho niken ferit hữu ích trong các ứng dụng y sinh và điện tử. Lực kháng từ (Hc) của niken ferit nano thường thấp, điều này mong muốn cho các thiết bị cần từ hóa và khử từ dễ dàng. Sự thay đổi kích thước hạt nano ảnh hưởng đáng kể đến Ms và Hc. Điều kiện tổng hợp, bao gồm nhiệt độ nung và môi trường phản ứng, có thể điều chỉnh các tính chất từ này. Cấu trúc tinh thể của niken ferit nano cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi từ tính. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Nó nhằm tối ưu hóa tính chất từ của niken ferit nano cho các ứng dụng công nghệ cao.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tính chất từ của ferit nano.

Nhiều yếu tố tác động đến tính chất từ của vật liệu ferit spinel ở cấp độ hạt nano. Kích thước hạt nano là yếu tố quan trọng nhất. Kích thước nhỏ thường dẫn đến sự xuất hiện của tính siêu thuận từ. Khi kích thước hạt lớn hơn, tính sắt từ trở nên ưu thế, với từ độ bão hòa và lực kháng từ tăng lên. Bề mặt hạt và tương tác hạt-hạt cũng có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi từ tính. Các điều kiện tổng hợp hạt nano, như pH, nhiệt độ phản ứng và thời gian xử lý, kiểm soát trực tiếp kích thước và cấu trúc tinh thể của hạt. Cấu trúc tinh thể và mức độ khuyết tật bên trong hạt cũng đóng vai trò trong việc định hình các tính chất từ. Từ độ bão hòa (Ms), từ độ dư (Mr) và lực kháng từ (Hc) đều bị tác động bởi các yếu tố này. Việc hiểu rõ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố tổng hợp, cấu trúc tinh thểtính chất từ là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa coban ferit nanoniken ferit nano cho các ứng dụng mong muốn.

IV.Đánh giá các phương pháp tổng hợp hạt nano ferit hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá và so sánh các phương pháp tổng hợp hạt nano của coban ferit nanoniken ferit nano. Các phương pháp như phương pháp đồng kết tủa, phương pháp thủy nhiệtphương pháp sol-gel được phân tích. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm và nhược điểm riêng. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và tính chất từ của vật liệu ferit spinel. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo hạt nano có chất lượng cao. Nghiên cứu này tối ưu hóa các thông số trong từng phương pháp. Nó nhằm đạt được các đặc tính vật liệu mong muốn.

4.1. So sánh phương pháp đồng kết tủa và thủy nhiệt.

Phương pháp đồng kết tủaphương pháp thủy nhiệt là hai kỹ thuật chính để tổng hợp hạt nano của coban ferit nanoniken ferit nano. Phương pháp đồng kết tủa nổi bật với sự đơn giản và chi phí thấp. Nó dễ dàng thực hiện ở quy mô lớn. Tuy nhiên, nó đôi khi cần xử lý nhiệt sau để cải thiện độ tinh thể. Ngược lại, phương pháp thủy nhiệt thường tạo ra hạt nano có độ tinh thể cao hơn và kích thước đồng đều hơn. Điều này xảy ra nhờ vào môi trường phản ứng dưới áp suất và nhiệt độ cao. Cấu trúc tinh thể của vật liệu ferit spinel từ thủy nhiệt thường hoàn hảo hơn. Tuy nhiên, phương pháp thủy nhiệt đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kiểm soát chặt chẽ hơn. Cả hai phương pháp đều cho phép điều khiển các tính chất từ bằng cách thay đổi điều kiện tổng hợp. Việc lựa chọn giữa hai phương pháp này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về kích thước hạt, độ tinh thể và tính chất từ cuối cùng của ferit nano.

4.2. Phương pháp sol gel trong việc tạo vật liệu composite.

Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật linh hoạt. Kỹ thuật này được sử dụng để tổng hợp hạt nano và tạo ra các vật liệu composite. Trong nghiên cứu này, coban ferit nanoniken ferit nano được phân tán trong nền SiO2 bằng phương pháp sol-gel. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt sự phân tán của hạt nano trong ma trận vô cơ. Nó dẫn đến các nanocomposite với cấu trúc tinh thể ổn định. Quá trình tạo gel và xử lý nhiệt sau đó rất quan trọng. Chúng định hình cấu trúc nanocomposite và các tính chất từ. Phương pháp sol-gel mang lại khả năng điều chỉnh tỷ lệ thành phần. Điều này giúp tối ưu hóa tính chất từ của vật liệu composite. Các vật liệu composite ferit-SiO2 có tiềm năng ứng dụng trong các cảm biến, vật liệu hấp thụ sóng hoặc các thiết bị từ tính. Việc nghiên cứu sâu về phương pháp sol-gel giúp phát triển các vật liệu tiên tiến với tính chất từcấu trúc tinh thể vượt trội.

4.3. Tối ưu hóa các thông số tổng hợp ferit nano.

Tối ưu hóa các thông số trong quá trình tổng hợp hạt nano là cần thiết. Nó giúp đạt được coban ferit nanoniken ferit nano với tính chất từcấu trúc tinh thể mong muốn. Các thông số như pH dung dịch, nồng độ của các tiền chất kim loại, nhiệt độ phản ứng, và thời gian phản ứng đều rất quan trọng. Đối với phương pháp đồng kết tủa, pH và nhiệt độ nung là yếu tố then chốt. Trong khi đó, với phương pháp thủy nhiệt, nhiệt độ và áp suất cùng với tỷ lệ dung môi đóng vai trò quan trọng. Đối với phương pháp sol-gel, pH và nhiệt độ nung ảnh hưởng đến quá trình tạo gel và sự phân tán của hạt nano. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này tác động trực tiếp đến kích thước hạt, hình thái, và độ kết tinh của vật liệu ferit spinel. Nghiên cứu đã khảo sát kỹ lưỡng ảnh hưởng của từng thông số. Mục tiêu là xác định bộ điều kiện tối ưu để sản xuất ferit nano chất lượng cao, có tính chất từ vượt trội và cấu trúc tinh thể hoàn hảo.

V.Ứng dụng kỹ thuật đặc trưng vật liệu ferit nano hiện đại

Nghiên cứu áp dụng nhiều kỹ thuật đặc trưng hiện đại để phân tích cấu trúc tinh thểtính chất từ của coban ferit nanoniken ferit nano. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X (XRD), phân tích nhiệt (DTA-TG), hiển vi điện tử (SEM, TEM) và từ kế mẫu rung (VSM) được sử dụng. Mỗi kỹ thuật cung cấp thông tin độc đáo. Chúng bổ trợ lẫn nhau để đưa ra cái nhìn toàn diện về vật liệu ferit spinel. Việc đặc trưng cẩn thận là rất quan trọng. Nó xác nhận sự thành công của quá trình tổng hợp hạt nano. Nó cũng giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của ferit nano.

5.1. Nhiễu xạ tia X XRD và phân tích nhiệt DTA TG .

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật cơ bản và mạnh mẽ để xác định cấu trúc tinh thể của coban ferit nanoniken ferit nano. XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể, kích thước tinh thể trung bình và hằng số mạng. Kỹ thuật này giúp xác nhận sự hình thành vật liệu ferit spinel với cấu trúc tinh thể mong muốn. Phân tích nhiệt (DTA-TG) bổ sung thông tin quan trọng. DTA-TG theo dõi sự thay đổi khối lượng (TG) và nhiệt độ (DTA) của mẫu khi nung nóng. Điều này giúp xác định nhiệt độ nung tối ưu cho quá trình tổng hợp. Nó cũng giúp hiểu rõ các quá trình chuyển pha và sự phân hủy của tiền chất. Dữ liệu từ DTA-TG rất hữu ích trong việc thiết lập các điều kiện xử lý nhiệt cho hạt nano. Hai kỹ thuật này cùng nhau cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc tinh thể và sự ổn định nhiệt của ferit nano.

5.2. Hiển vi điện tử SEM TEM và từ kế mẫu rung VSM .

Các kỹ thuật hiển vi điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc đặc trưng hình thái của hạt nano. Hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt và kích thước tổng thể của các cụm hạt. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về kích thước, hình dạng và sự phân tán của từng hạt nano. TEM cũng có thể xác nhận cấu trúc tinh thể ở cấp độ nano. Từ kế mẫu rung (VSM) là công cụ thiết yếu để đo tính chất từ của vật liệu. VSM xác định từ độ bão hòa (Ms), từ độ dư (Mr) và lực kháng từ (Hc). Các phép đo VSM cung cấp thông tin về hành vi từ tính của coban ferit nanoniken ferit nano. Chúng giúp phân biệt giữa tính siêu thuận từ và sắt từ. Sự kết hợp các kỹ thuật này mang lại cái nhìn toàn diện về đặc trưng vật lý và tính chất từ của vật liệu ferit spinel.

5.3. Tầm quan trọng của đặc trưng vật liệu ferit nano.

Đặc trưng vật liệu là một bước thiết yếu trong nghiên cứu về coban ferit nanoniken ferit nano. Nó xác nhận rằng quá trình tổng hợp hạt nano đã thành công. Nó đảm bảo cấu trúc tinh thể và hình thái mong muốn đã được đạt được. Các kỹ thuật đặc trưng giúp đánh giá chính xác tính chất từ của vật liệu ferit spinel. Việc hiểu rõ các đặc tính này là chìa khóa. Điều này giúp dự đoán và kiểm soát hiệu suất của ferit nano trong các ứng dụng thực tế. Dữ liệu đặc trưng cũng cung cấp thông tin phản hồi quan trọng. Thông tin này giúp tối ưu hóa các phương pháp tổng hợp hạt nano. Nó cho phép điều chỉnh các thông số để đạt được vật liệu có cấu trúc tinh thểtính chất từ vượt trội. Đặc trưng toàn diện là nền tảng cho việc phát triển các vật liệu ferit spinel mới và cải tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus tổng hợp nghiên cứu cấu trúc và tính chất của coban ferit và niken ferit cấp hạt nano luận án ts hóa học 62 44 25 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Formatted: Top: (Thin-thick small gap, Auto, 3 pt Line width, Margin: 1 pt Border spacing: ), ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Bottom: (Thick-thin small gap, Auto, 3 pt Line TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN width, Margin: 1 pt Border spacing: ), Left: (Thin-thick small gap, Auto, 3 pt Line width,  Margin: 4 pt Border spacing: ), Right: (Thick-thin small gap, Auto, 3 pt Line width, Margin: 4 pt Border spacing: ) Formatted: Font: 15 pt, Font color: Text 1 Formatted: Font: 15 pt, Font color: Text 1 VŨ ĐÌNH NGỌ TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA COBAN FERIT VÀ NIKEN FERIT CẤP HẠT NANO Formatted: Font: 16 pt, Font color: Text 1 Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học : 1. NGÔ SỸ LƢƠNG Formatted: Tab stops: 2.47", Left Formatted: Font: 15 pt, Font color: Text 1 2. PHAN VĂN TƢỜNG Formatted: Font: 16 pt, Font color: Text 1 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 Formatted: Font: 16 pt, Font color: Text 1 Formatted: Font: 15 pt, Font color: Text 1, Vietnamese (Vietnam) Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC Formatted: Font: 14 pt, Not Bold, Font color: Text 1 LỜI CAM ĐOAN Formatted: Line spacing: Multiple 1.35 li Formatted: Justified, Line spacing: Multiple LỜI CẢM ƠN 1.35 li DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG Formatted: Justified, Line spacing: Multiple 1.35 li DANH MỤC CÁC HÌNH Formatted: Normal, Justified, Level 1, Line spacing: Multiple 1.35 li, Tab stops: Not at MỞ ĐẦU .1" Formatted: Line spacing: Multiple 1.35 li CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Cấu trúc tinh thể và tính chất của ferit spinen.

Cấu trúc tinh thể. Tính chất và ứng dụng của ferit spinen. Tính chất từ và ứng dụng. Tính chất xúc tác và ứng dụng.

Cấu trúc tinh thể, tính chất của coban ferit và niken ferit. Các phương pháp tổng hợp ferit spinen cấp hạt nano. Phương pháp gốm truyền thống. Phương pháp đồng kết tủa.

Phương pháp sol- gel. Phương pháp thủy nhiệt. 31 CHƢƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Hóa chất để tổng hợp vật liệu. Tổng hợp vật liệu bằng phương pháp đồng kết tủa. Tổng hợp vật liệu bằng phương pháp thủy nhiệt.

42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp coban ferit và niken ferit cấp hạt nano phân tán trong nền SiO2 bằng phương pháp sol - gel. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và tính chất từ của vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD).

Phương pháp phân tích nhiệt (DTA-TG). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp xác định từ tính của vật liệu bằng từ kế mẫu rung (VSM).

49 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Tổng hợp coban ferit và niken ferit cấp hạt nano. 50 bằng phương pháp đồng kết tủa. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch.

Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ cation kim loại. Cấu trúc tinh thể.

Tính chất từ. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ dung dịch và thời gian khuấy. Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ.

Khảo sát ảnh hưởng của dung môi trong dung dịch kết tủa. Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung.

Kết quả phân tích nhiệt (DTA-TG) để xác định nhiệt độ nung mẫu 65 3. Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nung.

75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Tổng hợp coban ferit và niken ferit hạt nano bằng phương pháp thủy nhiệt.

Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ cation kim loại trong dung dịch thủy nhiệt. Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ etanol/nước trong dung dịch thủy nhiệt.

Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ thủy nhiệt. Cấu trúc tinh thể.

Tính chất từ. Ảnh hưởng của thời gian thủy nhiệt. Cấu trúc tinh thể. Tính chất từ.

Tổng hợp coban ferit và niken ferit cấp hạt nano phân tán trong nền SiO2 bằng phương pháp sol - gel. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch đến quá trình tạo gel. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung. Cấu trúc nanocomposite.

Tính chất từ của nanocomposite .Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nung. Cấu trúc nanocomposite. Tính chất từ nanocomposite. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng ferit trong nanocomposite.

Cấu trúc nanocomposite. Tính chất từ của nanocomposite. 130 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Error! Bookmark not defined.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CA : Citric Acide Formatted: Left, Indent: First line: 0.5" CTAB : Cetyltrimetyl Amonium Bromide CVD : Chemical Vapour Deposition DTA : Diffrential Thermal Analysis EG : Ethylene Glycol Hc (Oe) : Lực kháng từ HWHM (rad): Bề rộng tại ½ chiều cao pic cực đại trên giản đồ XRD Ms (emu/g) : Từ độ bão hòa Mr (emu/g) : Từ dư PA : Pure Analysis PVA : Polyvinyl Alcohol PVC : Polyvinyl Chloride PVD : Physical Vapour Deposition SEM : Scaning Electron Microscopy TGA : Thermal Gravity Analysis TEM : Tranmission Electron Microscopy TEOS : Tetraethorxyorthorsilicate VSM : Vibrating Sample Magnetometer XRD : X-Ray Diffraction LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Formatted: Font: 16 pt, Font color: Text 1 Formatted: Font: 16 pt, Font color: Text 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Formatted: Line spacing: Multiple 1. Một số công trình tổng hợp nano ferit bằng phương pháp gốm. 17 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 Bảng 1.

Một số công trình tổng hợp nano ferit bằng phương pháp đồng kết tủa. 21 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1, Condensed by 0. Một số công trình tổng hợp nano ferit bằng phương pháp sol - gel30 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 Bảng 1. Một số công trình tổng hợp nano ferit bằng phương pháp thủy nhiệt.

38 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1, Condensed by 0. Kích thước tinh thể ferit và giá trị pH dung dịch thuỷ phân. 53 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 Bảng 3. Các giá trị đặc trưng cấu trúc tinh CoFe2O4 thể và NiFe2O4 tổng Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 hợp với nồng độ khác nhau.

Kích thước tinh thể các mẫu đồng kết tủa ở nhiệt độ khác nhau. 60 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 Bảng 3. Đặc trưng cấu trúc tinh thể nano ferit đươc tổng hợp ở các thời gian Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 khuấy khác nhau .5: Đặc trưng cấu trúc tinh thể CoFe2O4 tổng hợp với các tỉ lệ etanol Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 trong dung dịch khác nhau. Các đặc trưng cấu trúc và từ tính của các mẫu NiFe2O4 nung ở nhiệt Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 độ khác nhau, thời gian lưu 2 giờ.

Các đặc trưng cấu trúc và từ tính của các mẫu CoFe2O4 nung ở các Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 nhiệt độ khác nhau, thời gian lưu 2 giờ. Đặc trưng cấu trúc tinh thể và từ tính của mẫu NiFe2O4 nung ở nhiệt Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 độ 700 0C với thời gian nung khác nhau. Đặc trưng cấu trúc và từ tính của các mẫu CoFe2O4 nung ở 700 0C Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 với thời gian khác nhau. Sự phụ thuộc của kích thưc tinh thể NiFe2O4 vào tỷ lệ etanol/nước Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 (% thể tích dung dịch).

Đặc trưng từ tính các mẫu nano ferit thủy nhiệt ở nhiệt độ 150, 200 và Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 250 0C, thời gian thủy nhiệt 1,5 giờ, nung 500 0C/ 2 giờ. 97 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc trưng từ tính các mẫu nano ferit thủy nhiệt ở nhiệt độ 200 0C Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 với thời gian thủy nhiệt khác nhau, nung 500 0C/2 giờ. Kích thước tinh thể và từ tính của các mẫu nano ferit tổng hợp so Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 sánh với kết quả của các tác giả khác.

Kết quả khảo sát khả năng tạo gel các mẫu (MFe2O4/SiO2) ở các Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 pH khác nhau. Đặc trưng cấu trúc tinh thể MFe2O4/SiO2 tổng hợp ở pH 1 - 2. 109 Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 Bảng 3. Kích thước tinh thể ferit và từ tính các mẫu MFe2O4/SiO2 nung ở Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 các nhiệt độ khác nhau, lưu 1 giờ.

Kích thước tinh thể và từ tính mẫu MFe2O4/SiO2 nung ở 1100 0C Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 với thời gian nung khác nhau: 45, 60 và 90 phút. Kích thước tinh thể và từ tính của các mẫu tổng hợp với các tỉ lệ Formatted: Font: 14 pt, Font color: Text 1 ferit trong nanocomposite khác nhau. 125 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Formatted: Line spacing: Multiple 1. Cấu trúc tinh thể ferit spinen [112].

Đường cong từ trễ (B- H) của ferit từ mềm [21]. Đường cong từ trễ (B- H) của ferit từ cứng [21]. Sự phụ thuộc lực kháng từ Hc vào kích thước hạt (MD - vùng hạt đa đômen; SD- vùng hạt đơn đômen; SP- vùng hạt siêu thuận từ) [28]. Hình ảnh ổ đĩa cứng lưu trữ thông tin [21].

Mô tả cơ chế khuếch tán trong phản ứng pha rắn tạo spinen [15]. Sự phụ thuộc của áp suất hơi nước vào nhịêt độ ở các thể tích không đổi [29]. Bình thuỷ nhiệt - autoclab được sử dụng để nuôi các đơn tinh thể. Hiện tượng nhiễu xạ tia X theo mô hình nghiên cứu của Bragg.

Sơ đồ nguyên lý hệ hiển vi điện tử quét SEM. Sơ đồ nguyên lý hệ hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Giản đồ XRD của các mẫu NiFe2O4 tổng hợp ở pH = 8 (P8), pH=9 (P9), pH = 10 (P10), pH = 11 (P11), pH = 12 (P12), sau nung 8000C /2 giờ. Giản đồ XRD của các mẫu CoFe2O4 tổng hợp ở pH = 9.

Ảnh SEM (a) và TEM (b) của mẫu CoFe2O4 tổng hợp ở pH = 9. Đường từ trễ của mẫu niken ferit (a) và coban ferit (b) được tổng hợp ở pH = 9 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Đình Ngọ (2012). Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/luan-an-tong-hop-nghien-cuu-cau-truc-tinh-chat-coban-ferit-niken-ferit-nano

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của coban ferit, niken ferit cấp hạt nano, đề xuất ứng dụng trong lĩnh vực hóa học, vật liệu.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất coban ferit, niken ferit hạt nano" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter