Luận án tiến sĩ: Chế tạo và nghiên cứu tính chất vật liệu nano ZnS - Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS, phân tích tính chất quang và ứng dụng trong công nghệ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về vật liệu nano ZnS và ứng dụng tiềm năng
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về vật liệu nano ZnS và ứng dụng tiềm năng

Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về vật liệu nano ZnS, khám phá các tính chất cơ bản và tiềm năng ứng dụng của chúng. Vật liệu nano ZnS là một nhóm bán dẫn II-VI quan trọng, nổi bật với khả năng phát quang và đặc tính quang điện tử độc đáo. Nghiên cứu đi sâu vào cấu trúc tinh thể, bao gồm dạng lập phương (zinc blende) và lục giác (wurtzite), cùng với cấu trúc vùng năng lượng của ZnS. Hiệu ứng lượng tử hóa do kích thước là một khía cạnh trung tâm, giải thích sự thay đổi khoảng trống năng lượng và các tính chất quang khi kích thước vật liệu giảm xuống cấp độ nano. Ảnh hưởng của bề mặt và các sai hỏng trong mạng tinh thể cũng được phân tích kỹ lưỡng, vì chúng đóng vai trò quyết định đến hiệu suất quang học của vật liệu. Các cơ chế phát huỳnh quang đa dạng của ZnS nano, bao gồm cả vật liệu không pha tạp, pha tạp Mn và cấu trúc lõi/vỏ, được thảo luận để cung cấp một nền tảng vững chắc. Từ đó, tài liệu mở rộng sang các ứng dụng thực tiễn của ZnS nano trong nhiều lĩnh vực, từ quang điện tử đến y sinh. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để phát triển các phương pháp chế tạo hiệu quả và tối ưu hóa tính năng của vật liệu cho các ứng dụng cụ thể.

1.1. Cấu trúc và hiệu ứng lượng tử của ZnS nano

Vật liệu nano ZnS là một vật liệu bán dẫn quan trọng, thu hút nhiều sự quan tâm. Cấu trúc tinh thể ZnS tồn tại hai dạng chính: lập phương (zinc blende) và lục giác (wurtzite). Mỗi cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất điện tử và quang học của vật liệu. Vật liệu nano ZnS thể hiện rõ hiệu ứng lượng tử hóa do kích thước. Hiện tượng này làm thay đổi cấu trúc vùng năng lượng. Khoảng trống năng lượng mở rộng khi kích thước hạt giảm xuống cấp độ nano. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển đỉnh hấp thụ và phát xạ. Tính chất bề mặt đóng vai trò quan trọng ở kích thước nano. Tỷ lệ nguyên tử bề mặt lớn làm tăng số lượng trạng thái bề mặt. Những trạng thái này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất quang phát quang (PL). Sự hiện diện của các sai hỏng trong mạng tinh thể cũng được xem xét. Các sai hỏng như khuyết tật vacancy hay nguyên tử xen kẽ tạo ra các mức năng lượng cục bộ. Các mức năng lượng cục bộ này góp phần vào các cơ chế phát quang. Hiểu rõ cấu trúc và hiệu ứng kích thước là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo vật liệu. Mục tiêu là đạt được tính chất quang mong muốn. Nghiên cứu này đi sâu vào các khía cạnh này, khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất quang. Đây là bước cần thiết để phát triển ứng dụng.

1.2. Tính chất quang của ZnS nano và cơ chế phát quang

Tính chất quang của ZnS nano rất đa dạng, phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và thành phần. Phổ hấp thụ UV-Vis của ZnS nano thường cho thấy sự dịch chuyển xanh. Đây là dấu hiệu rõ ràng của hiệu ứng lượng tử hóa. Phổ quang phát quang (PL) cung cấp thông tin về các quá trình phát xạ. Vật liệu ZnS nano không pha tạp thường có phát xạ xanh. Phát xạ này liên quan đến các khuyết tật mạng bên trong vật liệu. Sự pha tạp ion Mn2+ vào mạng ZnS là một chiến lược phổ biến. Nó tạo ra phát xạ màu cam đặc trưng. Đây là kết quả của chuyển mức năng lượng d-d của ion Mn2+. Cấu trúc lõi/vỏ như ZnS:Mn/ZnS cũng được nghiên cứu. Lớp vỏ ZnS bảo vệ lõi Mn-doped, làm tăng hiệu suất phát quang. Nó cũng cải thiện độ bền quang học. Các cơ chế phát huỳnh quang được thảo luận chi tiết, bao gồm tái hợp trạng thái bề mặt, khuyết tật và các mức pha tạp. Nghiên cứu làm rõ vai trò của từng cơ chế. Điều này giúp kiểm soát màu sắc và cường độ phát xạ. Thông tin này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế, hướng tới việc tạo ra các thiết bị quang điện tử mới.

1.3. Ứng dụng triển vọng của vật liệu ZnS nano

Vật liệu nano ZnS có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong quang điện tử. Màn hình hiển thị phát quang là một trong những lĩnh vực chính. Thiết bị chiếu sáng LED cũng được hưởng lợi từ vật liệu này. ZnS nano được dùng làm chất xúc tác quang hiệu quả. Nó có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong môi trường nước. Điều này rất quan trọng trong xử lý nước thải. Trong lĩnh vực y sinh, ZnS nano đóng vai trò tác nhân hình ảnh. Nó có thể được ứng dụng trong các hệ thống phân phối thuốc thông minh. ZnS quantum dots thể hiện khả năng phát xạ hiệu quả và ổn định. Điều này mở ra triển vọng cho các cảm biến sinh học. Cảm biến hóa học cũng là một lĩnh vực ứng dụng tiềm năng khác. Các thiết bị lưu trữ năng lượng cũng có thể sử dụng ZnS nano. Pin mặt trời hiệu suất cao là mục tiêu nghiên cứu. ZnS nano là vật liệu không độc hại và thân thiện với môi trường. Đây là lợi thế lớn so với nhiều chấm lượng tử khác. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc tối ưu hóa ZnS nano. Mục tiêu là phát triển các ứng dụng mới. Nó hướng đến cải thiện hiệu suất của các hệ thống hiện có.

II. Phương pháp chế tạo ZnS nano hiệu quả và phân tích

Để chế tạo vật liệu nano ZnS với các tính chất quang và cấu trúc đặc trưng, nhiều phương pháp tổng hợp tiên tiến đã được áp dụng và so sánh. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật như điện hóa siêu âm, thủy nhiệt và nhiệt phân các tiền chất cơ kim, kết hợp với phương pháp bọc vỏ SILAR để tạo ra các cấu trúc phức tạp như lõi/vỏ. Mỗi phương pháp được mô tả chi tiết về quy trình và các thông số ảnh hưởng đến kích thước, hình thái và độ tinh khiết của hạt nano. Sau khi chế tạo, việc đặc trưng hóa vật liệu là bước thiết yếu. Tài liệu trình bày các phương pháp phân tích chính xác được sử dụng để đánh giá các tính chất của mẫu. Các kỹ thuật bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt, kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) để quan sát hình thái và kích thước trực tiếp. Bên cạnh đó, các phép đo quang học như phổ hấp thụ UV-Vis và phổ quang phát quang (PL) được sử dụng để đánh giá khoảng trống năng lượng và cơ chế phát sáng của vật liệu. Sự kết hợp các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa phương pháp chế tạo, cấu trúc và tính chất quang của vật liệu nano ZnS, từ đó tối ưu hóa quá trình tổng hợp.

2.1. Các phương pháp tổng hợp ZnS nano tiên tiến

Nhiều phương pháp được phát triển để tổng hợp ZnS nano với các tính chất đa dạng. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Phương pháp điện hóa siêu âm được sử dụng trong nghiên cứu này. Nó kết hợp điện hóa với sóng siêu âm để kiểm soát kích thước và hình thái hạt. Phương pháp thủy nhiệt là một kỹ thuật phổ biến. Nó tổng hợp vật liệu trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, cho phép điều khiển pha tinh thể tốt. Phương pháp nhiệt phân tiền chất cơ kim cũng được áp dụng. Nó thường tạo ra các hạt nano có độ tinh khiết cao và kích thước đồng đều. Kỹ thuật bọc vỏ bằng SILAR (hấp phụ và phản ứng từng lớp ion liên tiếp) cũng được khám phá. Nó tạo ra cấu trúc lõi/vỏ đồng nhất và chất lượng cao. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cuối cùng của vật liệu. Nghiên cứu này khảo sát các phương pháp này và so sánh hiệu quả của chúng trong việc chế tạo ZnS nano. Mục tiêu là đạt được vật liệu chất lượng cao. Điều này cần kiểm soát tốt kích thước, hình dạng và pha tinh thể. Quy trình tổng hợp được mô tả chi tiết, bao gồm các bước từ chuẩn bị dung dịch đến xử lý nhiệt.

2.2. Phân tích cấu trúc vật liệu ZnS nano bằng XRD và TEM

Để xác định cấu trúc vật liệu ZnS nano, các phép đo chính xác được thực hiện. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ cơ bản. Nó xác định pha tinh thể, kích thước hạt trung bình và đánh giá độ kết tinh của mẫu. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của ZnS lập phương hoặc lục giác được ghi nhận rõ ràng. Sử dụng công thức Scherrer, kích thước tinh thể được tính toán một cách tin cậy. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và HR-TEM cung cấp thông tin hình thái. Nó hiển thị kích thước trực tiếp của các hạt nano, cùng với sự phân bố kích thước. Độ phân giải cao của HR-TEM cho phép quan sát cấu trúc mạng tinh thể. Nó tiết lộ các mặt phẳng tinh thể và khuyết tật. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) bổ sung thông tin về hình thái bề mặt. Nó cho thấy sự sắp xếp của các hạt nano. Các phép đo này là cần thiết. Chúng xác nhận sự hình thành cấu trúc nano. Chúng cũng cung cấp bằng chứng về chất lượng vật liệu. Sự kết hợp giữa XRD và TEM mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-tính chất của vật liệu.

2.3. Đánh giá tính chất quang ZnS nano qua phổ hấp thụ và PL

Phân tích tính chất quang là trọng tâm của nghiên cứu này. Phép đo hấp thụ UV-Vis được thực hiện để xác định khoảng trống năng lượng (band gap) của ZnS nano. Sự dịch chuyển đỉnh hấp thụ về phía bước sóng ngắn là bằng chứng cho hiệu ứng lượng tử hóa kích thước. Phổ phản xạ khuếch tán cũng được sử dụng để tính band gap. Phép đo quang phát quang (PL) cung cấp thông tin chi tiết về quá trình phát xạ. Nó thể hiện các đỉnh phát xạ và cường độ của chúng. Phổ PL giúp xác định cơ chế phát quang. Nó phân biệt phát xạ từ khuyết tật mạng hay từ mức pha tạp. Phổ kích thích huỳnh quang (PLE) bổ sung cho PL. Nó giúp xác định bước sóng kích thích tối ưu. Nó liên quan đến các mức năng lượng có khả năng phát quang. Các phép đo này rất quan trọng. Chúng đánh giá hiệu suất phát sáng của ZnS nano. Chúng cũng định hướng cho các ứng dụng quang điện tử tiềm năng. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật này để đặc trưng hóa mẫu. Nó phân tích sự thay đổi tính chất quang theo phương pháp chế tạo. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của pha tạp đối với các tính chất này.

III. Tính chất quang và cấu trúc của vật liệu nano ZnS

Phần này đi sâu vào phân tích chi tiết tính chất cấu trúc và quang của vật liệu nano ZnS được chế tạo bằng các phương pháp khác nhau, bao gồm điện hóa siêu âm, thủy nhiệt và bọc vỏ. Đối với mỗi loại vật liệu, các kết quả từ nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hấp thụ UV-Vis và phổ quang phát quang (PL) được trình bày và thảo luận kỹ lưỡng. Các giản đồ XRD xác nhận sự hình thành pha tinh thể và cung cấp thông tin về kích thước tinh thể trung bình. Phổ hấp thụ UV-Vis cho phép xác định khoảng trống năng lượng, làm nổi bật hiệu ứng dịch chuyển xanh do kích thước nano. Đặc biệt, phổ PL được phân tích để làm rõ các cơ chế phát sáng, từ phát xạ liên quan đến khuyết tật mạng trong ZnS nano không pha tạp đến phát xạ đặc trưng của ion Mn2+ trong ZnS:Mn. Các nghiên cứu về cấu trúc lõi/vỏ cũng được đề cập, nhấn mạnh vai trò của lớp vỏ trong việc cải thiện hiệu suất phát quang và độ bền của vật liệu. Bên cạnh đó, các phép đo nhiệt phát quang cũng cung cấp cái nhìn về sự ổn định nhiệt của các tính chất quang. Những phân tích này không chỉ khẳng định tính chất độc đáo của ZnS nano mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong nhiều thiết bị quang điện tử.

3.1. Đặc trưng ZnS nano từ phương pháp điện hóa siêu âm

Vật liệu nano ZnS được chế tạo bằng phương pháp điện hóa siêu âm. Tính chất cấu trúc của mẫu được phân tích bằng XRD. Giản đồ XRD xác nhận sự hình thành cấu trúc tinh thể ZnS. Kích thước hạt nano được ước tính từ các đỉnh nhiễu xạ. Phổ hấp thụ UV-Vis của ZnS nano điện hóa siêu âm được ghi lại. Phổ cho thấy sự dịch chuyển vùng hấp thụ sang bước sóng ngắn hơn. Điều này khẳng định hiệu ứng lượng tử hóa kích thước. Khoảng trống năng lượng được tính toán từ phổ hấp thụ. Phổ quang phát quang (PL) của mẫu được nghiên cứu. Phổ PL hiển thị các đỉnh phát xạ trong vùng nhìn thấy. Các đỉnh này có thể liên quan đến các khuyết tật mạng hoặc trạng thái bề mặt. Phổ kích thích huỳnh quang cung cấp thêm thông tin về cơ chế phát sáng. Nghiên cứu cũng xem xét nhiệt phát quang. Nó đánh giá sự ổn định của phát xạ quang theo nhiệt độ. Các kết quả này chứng minh khả năng kiểm soát tính chất. Phương pháp điện hóa siêu âm tạo ra vật liệu ZnS nano. Vật liệu này có tính chất quang đặc trưng, phù hợp cho các ứng dụng cụ thể.

3.2. Khảo sát ZnS và ZnS Mn nano chế tạo bằng thủy nhiệt

Vật liệu nano ZnS và ZnS:Mn được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt. Phân tích XRD xác định cấu trúc tinh thể của cả hai loại mẫu. Kích thước hạt nano được xác định chính xác từ giản đồ nhiễu xạ. Sự pha tạp ion Mn được khẳng định thông qua các thay đổi nhỏ trong giản đồ XRD. Tính chất quang của ZnS nano không pha tạp được kiểm tra. Phổ hấp thụ UV-Vis cho thấy khoảng trống năng lượng rộng. Phổ PL thường có phát xạ xanh do khuyết tật. Đối với ZnS:Mn nano, phổ hấp thụ cũng thể hiện hiệu ứng dịch chuyển xanh. Tuy nhiên, điểm nhấn chính là phổ quang phát quang của ZnS:Mn. Phổ PL này đặc trưng bởi một đỉnh phát xạ màu cam mạnh mẽ. Đỉnh phát xạ này xuất phát từ chuyển mức năng lượng 4T1-6A1 của ion Mn2+. Cường độ phát xạ phụ thuộc vào nồng độ Mn pha tạp. Nó cũng phụ thuộc vào điều kiện tổng hợp. Các kết quả cho thấy phương pháp thủy nhiệt hiệu quả. Nó tạo ra ZnS nano và ZnS:Mn nano với tính chất quang mong muốn. Vật liệu này có tiềm năng trong thiết bị phát quang.

3.3. Tính chất ZnS Mn nano cấu trúc lõi vỏ và độ bền quang

Nghiên cứu cũng tập trung vào vật liệu nano ZnS:Mn có bọc vỏ. Cấu trúc lõi/vỏ như ZnS:Mn/TG và ZnS:Mn/ZnS được chế tạo thành công. Phân tích cấu trúc bằng XRD và TEM được thực hiện. XRD xác nhận pha tinh thể của lõi và vỏ. TEM cho thấy rõ cấu trúc lõi-vỏ, xác định kích thước và độ dày lớp vỏ. Phổ hấp thụ UV-Vis của các cấu trúc lõi/vỏ được đo. Các phổ này vẫn thể hiện hiệu ứng lượng tử hóa kích thước. Tuy nhiên, điểm nổi bật là sự cải thiện đáng kể trong tính chất quang phát quang. Lớp vỏ (TG hoặc ZnS) bảo vệ lõi ZnS:Mn khỏi quá trình oxy hóa. Nó giảm thiểu các trạng thái bề mặt không mong muốn. Điều này dẫn đến tăng cường cường độ phát xạ màu cam của Mn2+. Nó cũng cải thiện độ ổn định quang của vật liệu. Cấu trúc lõi/vỏ ZnS:Mn/ZnS thường cho hiệu suất cao hơn. Vỏ ZnS cung cấp sự tương thích mạng tốt hơn. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng khẳng định vai trò của việc bọc vỏ. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất quang và độ bền của chấm lượng tử ZnS. Vật liệu này có ứng dụng trong màn hình hiển thị cao cấp.

IV. Đánh giá tính chất quang xúc tác của vật liệu ZnS nano

Phần này tập trung vào một trong những ứng dụng quan trọng của vật liệu nano ZnS: khả năng quang xúc tác. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các tinh thể nano ZnS được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt, cũng như các tinh thể ZnS:Mn được bọc thioglycerol (TG) trong vai trò chất xúc tác quang. Hoạt tính quang xúc tác được kiểm tra thông qua khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ điển hình, như methyl orange (MO), dưới tác động của chiếu xạ UV hoặc ánh sáng nhìn thấy. Các kết quả cho thấy vật liệu ZnS nano thể hiện khả năng tạo ra các gốc tự do mạnh, góp phần vào quá trình phân hủy. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quang xúc tác, bao gồm kích thước hạt, độ kết tinh và thành phần pha tạp/bọc vỏ, được phân tích sâu. Việc nghiên cứu ZnS:Mn bọc TG cũng làm rõ tác động của việc pha tạp và lớp vỏ bảo vệ đến hoạt tính và độ bền quang xúc tác của vật liệu. Những phát hiện này cung cấp thông tin có giá trị cho việc phát triển các chất xúc tác quang dựa trên ZnS nano, hướng tới các giải pháp xử lý môi trường hiệu quả và bền vững.

4.1. Hiệu suất quang xúc tác của ZnS nano từ thủy nhiệt

Vật liệu nano ZnS chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt được đánh giá. Tính chất quang xúc tác của chúng được khảo sát. Nó tập trung vào khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Thử nghiệm điển hình là phân hủy methyl orange (MO). Phản ứng quang xúc tác được thực hiện dưới chiếu xạ UV hoặc ánh sáng nhìn thấy. Sự suy giảm nồng độ MO được theo dõi bằng phổ hấp thụ UV-Vis. Kết quả cho thấy ZnS nano thủy nhiệt có hoạt tính quang xúc tác. Vật liệu tạo ra các gốc tự do mạnh. Các gốc này như hydroxyl radical (•OH). Chúng phân hủy các phân tử hữu cơ phức tạp. Hiệu quả phân hủy phụ thuộc vào kích thước hạt ZnS nano. Nó cũng phụ thuộc vào độ kết tinh. Diện tích bề mặt riêng lớn của ZnS nano là yếu tố quan trọng. Nó cung cấp nhiều vị trí hoạt động cho phản ứng. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của ZnS nano thủy nhiệt. Nó có thể dùng làm chất xúc tác trong xử lý nước thải. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường và bền vững.

4.2. Cải thiện quang xúc tác bằng ZnS Mn bọc TG

Để nâng cao hoạt tính quang xúc tác, ZnS:Mn bọc TG được nghiên cứu. Lớp vỏ TG (thioglycerol) có thể ảnh hưởng đến tính chất bề mặt. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Hoạt tính quang xúc tác của ZnS:Mn/TG được so sánh. Nó so sánh với ZnS nano không pha tạp và không bọc vỏ. Kết quả cho thấy vật liệu ZnS:Mn/TG cũng thể hiện hoạt tính quang xúc tác. Mặc dù pha tạp Mn chủ yếu ảnh hưởng đến phát xạ quang. Nó cũng có thể tác động đến quá trình quang xúc tác. Lớp bọc TG có thể làm thay đổi sự hấp phụ của chất nền. Nó có thể ảnh hưởng đến quá trình tách điện tử-lỗ trống. Sự ổn định của chất xúc tác dưới chiếu xạ được đánh giá kỹ lưỡng. Vật liệu bọc vỏ thường có độ bền cao hơn. Điều này quan trọng cho các ứng dụng lâu dài. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của pha tạp và bọc vỏ. Nó liên quan đến hoạt tính quang xúc tác của ZnS nano. Mục tiêu là phát triển các chất xúc tác hiệu quả hơn. Chúng hướng tới việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo và một số tính chất của vật liệu cấu trúc nano zns

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----oOo----- Trần Thị Quỳnh Hoa NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU CẤU TRÚC NANO ZnS LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----oOo----- Trần Thị Quỳnh Hoa NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU CẤU TRÚC NANO ZnS Chuyên ngành: Vật lý Chất rắn Mã số: 62 44 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Long 2. Tạ Đình Cảnh Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời Cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt. vii Danh mục bảng. viii Danh mục hình vẽ, đồ thị. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU ZnS CÓ CẤU TRÚC NANO.

Cấu trúc tinh thể của ZnS. Cấu trúc lập phương (zinc blende). Cấu trúc lục giác (wurtzite). Cấu trúc vùng năng lượng của ZnS.

Các sai hỏng trong cấu trúc của ZnS. Ảnh hưởng của hiệu ứng kích thước lên tính chất vật liệu. Sự lượng tử hóa do kích thước. Hiệu ứng bề mặt.

Tính chất quang của vật liệu cấu trúc nano ZnS. Tinh thể nano ZnS không pha tạp. Tinh thể nano ZnS pha tạp Mn. Tinh thể nano cấu trúc lõi/vỏ ZnS:Mn/ZnS.

Ảnh hưởng của sai hỏng mạng lên tính chất quang của vật liệu ZnS cấu trúc nano. Các cơ chế phát huỳnh quang của vật liệu ZnS cấu trúc nano. Ứng dụng của ZnS có cấu trúc nano. Các phương pháp chế tạo vật liệu ZnS có cấu trúc nano.

Phương pháp điện hóa siêu âm. 29 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp nhiệt phân các tiền chất cơ kim kết hợp với bọc vỏ bằng phương pháp SILAR (hấp phụ và phản ứng từng lớp ion liên tiếp).

35 Kết luận chương 1. 37 Chương 2: THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO MẪU VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA MẪU. Thực nghiệm chế tạo tinh thể nano ZnS và ZnS:Mn. Chế tạo tinh thể nano ZnS bằng phương pháp điện hoá siêu âm.

Chế tạo tinh thể nano ZnS và ZnS:Mn bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Chế tạo tinh thể nano ZnS:Mn bọc TG bằng phương pháp hóa ướt 45 2. Chế tạo tinh thể nano ZnS:Mn/ZnS bằng phương pháp nhiệt phân tiền chất cơ kim, bọc vỏ bằng phương pháp SILAR. Các phép đo các đặc trưng của mẫu.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử quét và hiển vi điện tử truyền qua. Phép đo hấp thụ. Phép đo phản xạ khuếch tán.

Phép đo huỳnh quang và kích thích huỳnh quang. 58 Kết luận chương 2. 60 Chương 3: TÍNH CHẤT CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC TINH THỂ NANO ZnS CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA SIÊUÂM. Tính chất cấu trúc của các tinh thể nano ZnS chế tạo bằng phương pháp điện hóa siêu âm.

Giản đồ nhiễu xạ tia X. 64 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tính chất quang của các tinh thể nano ZnS chế tạo bằng phương pháp điện hóa siêu âm. Phổ hấp thụ UV - vis.

Phổ phản xạ khuếch tán. Phổ huỳnh quang. Phổ kích thích huỳnh quang. Nhiệt phát quang.

75 Kết luận chương 3. 77 Chương 4: TÍNH CHẤT CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC TINH THỂ NANO ZnS VÀ ZnS:Mn CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦY NHIỆT. Tính chất cấu trúc của các tinh thể nano ZnS và ZnS pha tạp Mn chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Tính chất cấu trúc của các tinh thể nano ZnS.

Tính chất cấu trúc của các tinh thể nano ZnS pha tạp Mn. Tính chất quang của các tinh thể nano ZnS và ZnS:Mn chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Tính chất quang của các tinh thể nano ZnS. Tính chất quang của các tinh thể nano ZnS:Mn.

99 Kết luận chương 4. 109 Chương 5: TÍNH CHẤT CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC TINH THỂ NANO ZnS:Mn CÓ BỌC VỎ. Tính chất của các tinh thể nano cấu trúc lõi/vỏ ZnS:Mn /TG. Tính chất cấu trúc của các tinh thể nano ZnS:Mn/TG.

Tính chất quang của các tinh thể nano ZnS:Mn/TG. Tính chất của tinh thể nano cấu trúc lõi/vỏ ZnS:Mn/ZnS. Tính chất cấu trúc của các tinh thể nano ZnS:Mn/ZnS. Tính chất quang của các tinh thể nano ZnS:Mn/ZnS.

120 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Kết luận chương 5. 126 Chương 6: TÍNH CHẤT QUANG XÚC TÁC CỦA CÁC TINH THỂ NANO ZnS. Tính chất quang xúc tác của các tinh thể nano ZnS chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Tính chất quang xúc tác của các tinh thể nano ZnS:Mn bọc TG chế tạo bằng phương pháp hóa ướt.

133 Kết luận chương 6. 136 KẾT LUẬN CHUNG. 137 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 139 Tài liệu tham khảo.

141 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DA Donor - acceptor EDX Tán sắc năng lượng tia X FWHM Độ bán rộng phổ huỳnh quang HDA Hexadecylamine CH3(CH2)14CH2NH2 HR-TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao M Mol/lít ML Đơn lớp MO Methyl Orange SAED Nhiễu xạ điện tử vùng chọn lọc SEM Kính hiển vi điện tử quét SILAR Hấp phụ và phản ứng từng lớp ion liên tiếp TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua TG Thioglycerol C3H8O2S TOPO Trioctylphosphine oxide [CH3(CH2)7]3PO XRD Nhiễu xạ tia X vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Vị trí và nguồn gốc một số vạch phát xạ đã được các tác giả nghiên cứu. Các chế độ tạo tinh thể nano ZnS bằng phương pháp điện hóa siêu âm. Các chế độ tạo tinh thể nano ZnS bằng phương pháp thủy nhiệt.

Các chế độ tạo tinh thể nano ZnS:Mn bằng phương pháp thủy nhiệt với nhiệt độ ủ thủy nhiệt là 200 oC. Các chế độ tạo tinh thể nano ZnS:Mn bọc TG. Các chế độ tạo tinh thể nano ZnS:Mn bọc ZnS. Khoảng cách dhkl giữa các mặt phẳng mạng trong các hệ tinh thể.

Tổng hợp các kết quả tính toán từ giản đồ nhiễu xạ tia X của các tinh thể nano ZnS chế tạo bằng phương pháp điện hóa siêu âm. Các kết quả tính toán kích thước tinh thể của các tinh thể nano ZnS chế tạo bằng phương pháp điện hoá siêu âm. Tổng hợp các kết quả tính toán từ giản đồ nhiễu xạ tia X của tinh thể nano ZnS chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Các kết quả tính toán về thành phần nguyên tố trong các tinh thể nano ZnS:Mn.

Tổng hợp các kết quả tính toán từ các giản đồ nhiễu xạ tia X của tinh thể nano ZnS:Mn chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Các kết quả tính toán kích thước tinh thể của các hạt tinh thể nano ZnS chế tạo bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Tổng hợp các kết quả tính toán từ giản đồ nhiễu xạ tia X của các tinh thể nano ZnS:Mn bọc TG. Tổng hợp các kết quả tính toán được từ giản đồ nhiễu xạ tia X của các tinh thể nano ZnS:Mn bọc ZnS.

Các kết quả tính toán được từ phổ hấp thụ của tinh thể nano ZnS: Mn bọc ZnS. 119 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kích thước hạt tinh thể nano ZnS và tốc độ phai màu của MO khi sử dụng các hạt tinh thể nano ZnS làm chất xúc tác. 133 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Cấu trúc tinh thể lập phương của ZnS. Cấu trúc tinh thể lục giác của ZnS. (a) Vùng Brillouin thứ nhất của tinh thể ZnS lập phương, trên đó chỉ rõ các điểm có đối xứng đặc biệt; (b) cấu trúc vùng năng lượng của tinh thể ZnS lập phương. (a) Vùng Brillouin thứ nhất của tinh thể ZnS lục giác, trên đó chỉ rõ các điểm có đối xứng đặc biệt; (b) cấu trúc vùng năng lượng của tinh thể ZnS lục giác.

Cấu trúc vùng năng lượng tại lân cận tâm vùng Brillouin của bán dẫn ZnS cấu trúc lập phương (a) và cấu trúc lục giác (b). Sự phụ thuộc của mức năng lượng của điện tử vào số nguyên tử liên kết. Sự phụ thuộc mật độ trạng thái vào năng lượng. Vùng năng lượng của bán dẫn khối và các mức năng lượng gián đoạn của tinh thể nano.

Phổ hấp thụ UV - vis của bán dẫn khối và các tinh thể nano ZnS với kích thước 3,5 nm; 2,5 nm và 1,8 nm [61]. Phổ hấp thụ quang của tinh thể nano ZnS (a) cấu trúc lục giác và (b) cấu trúc lập phương [12]. Phổ huỳnh quang của tinh thể nano ZnS (a) cấu trúc lục giác và (b) cấu trúc lập phương [12]. Phổ huỳnh quang của tinh thể nano ZnS:Mn với các tỷ số [S2–]/[Zn2+] khác nhau [79].

Phổ kích thích huỳnh quang tại λbức xạ = 590 nm của tinh thể nano ZnS:Mn với các tỷ số [S2–]/[Zn2+] khác nhau [79]. Phổ huỳnh quang (bên phải) và phổ kích thích huỳnh quang (bên trái) của tinh thể nano ZnS:Mn (đường chấm chấm) và của tinh thể x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phổ hấp thụ UV-vis của các tinh thể nano với nồng độ Mn khác nhau. Hình nhỏ bên trong biểu diễn sự dịch chuyển của bờ hấp thụ 22 theo nồng độ Mn [73].

(a) Phổ huỳnh quang (bên phải) và phổ kích thích huỳnh quang (bên trái) của các tinh thể nano ZnS:Mn với kích thước khác nhau. Phổ huỳnh quang của tinh thể nano ZnS:Mn (a) không bọc vỏ và (b) có bọc lớp vỏ ZnS [15]. Phổ huỳnh quang của tinh thể nano ZnS:Mn có bọc lớp vỏ ZnS đo ngay khi chế tạo và sau 1, 2, 3 và 4 tháng [90]. Hiện tượng tạo bọt khí.

Sự phụ thuộc của áp suất vào nhiệt độ tương ứng với mức nước chiếm chỗ trong bình thủy nhiệt. Sơ đồ hệ điện hóa siêu âm. Chế độ điều khiển xung siêu âm và xung điện phân. Nồi hấp thủy nhiệt chứa mẫu đặt trong lò sấy.

Cốc đựng dung dịch ZnS:Mn đang được khuấy từ gia nhiệt. Sơ đồ thực nghiệm chế tạo tinh thể nano ZnS:Mn/ZnS. Nhiễu xạ kế tia X SIEMENS D5005, Bruker (Đức). Tương tác của chùm điện tử tới và mẫu đo.

Kính hiển vi điện tử quét JSM 5410 LV, JEOL, Nhật Bản và modun EDS ISIS 300, Oxford, Anh. Kính hiển vi điện tử truyền qua JEOL JEM1010, Nhật Bản. Máy FEI Tecnai TF20 TEM/STEM tại đại học Glasgow (Anh). Hệ đo phổ hấp thụ UV- 2450PC.

57 xi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phổ kế UV-VIS-NIR Cary-5G. Sơ đồ khối và ảnh hệ đo phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang FL3 - 22, Jobin Yvon Spex. Phổ EDX của mẫu bột ZnS với tỷ lệ Zn2+/S2– trong tiền chất là 1:0,2 và thời gian điện hóa là 30 phút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Quỳnh Hoa (2012). Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/luan-an-tien-si-che-tao-va-tinh-chat-vat-lieu-nano-zns

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS, phân tích tính chất quang và ứng dụng trong công nghệ.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano ZnS: Tính chất quang và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter