Luận án tiến sĩ vật lý: Cấu trúc và tính chất của perovskite đơn kép chứa Mn - Phạm Thế Tân, ĐHQG Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc và tính chất perovskite đơn kép chứa Mn. Phân tích đặc trưng vật liệu bằng thực nghiệm và mô phỏng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Vật liệu Perovskite Manganite chứa Mn
Số trang:
133 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Vật liệu Perovskite Manganite chứa Mn

Luận án tập trung nghiên cứu sâu về vật liệu Perovskite chứa Mangan (Mn). Phần tổng quan trình bày chi tiết về các khái niệm cơ bản. Cấu trúc tinh thể Perovskite được mô tả rõ ràng. Các loại tương tác từ chính trong oxit kim loại cũng được phân loại. Tương tác siêu trao đổi (SE) và tương tác trao đổi kép (DE) là hai cơ chế quan trọng. Luận án nhấn mạnh sự cạnh tranh giữa tương tác sắt từ và phản sắt từ. Điều này quyết định nhiều tính chất của Perovskite Manganite. Công thức ước đoán nhiệt độ Curie (TC) dựa trên nồng độ pha tạp cũng được đề cập. Một số hiệu ứng nổi bật trong vật liệu Perovskite Manganite được giới thiệu. Các hệ vật liệu cụ thể như CaMnO3 và CaMnO3 pha tạp Fe được xem xét. Hệ vật liệu Perovskite kép La2CoMnO6 cũng là một đối tượng quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về tính chất điện tửtính chất từ của các hợp chất này. Đây là bước đệm cho việc phát triển vật liệu tiên tiến.

1.1. Cấu trúc tinh thể và Tương tác từ Perovskite

Cấu trúc tinh thể của vật liệu Perovskite đóng vai trò then chốt. Cấu trúc này quyết định phần lớn tính chất điện tửtính chất từ của vật liệu. Luận án mô tả chi tiết sơ đồ cấu trúc điện tử trong trường ion bát diện. Sự phân loại các tương tác từ là cần thiết. Tương tác siêu trao đổi (Super Exchange – SE) xảy ra giữa các ion từ thông qua một ion phi từ tính. Tương tác trao đổi kép (Double Exchange – DE) liên quan đến sự di chuyển của electron. Sự cạnh tranh giữa hai tương tác này tạo ra nhiều trạng thái từ phức tạp. Việc hiểu rõ các tương tác này giúp giải thích các hành vi vật lý quan sát được. Đặc biệt, Perovskite chứa Mangan thể hiện nhiều đặc tính từ đa dạng. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng.

1.2. Các hiệu ứng và Hệ vật liệu Perovskite Manganite

Vật liệu Perovskite Manganite nổi bật với nhiều hiệu ứng vật lý thú vị. Các hiệu ứng như từ trở khổng lồ (CMR) hay đa sắt điện đã thu hút nhiều sự chú ý. Luận án xem xét các hiệu ứng này một cách tổng quan. Công thức ước đoán nhiệt độ Curie (TC) dựa trên nồng độ pha tạp giúp dự đoán hành vi vật liệu. Hệ vật liệu Perovskite CaMnO3 là một ví dụ điển hình. CaMnO3 có cấu trúc tinh thể Perovskite đơn giản. Khi pha tạp Fe, tính chất của CaMnO3 thay đổi đáng kể. Perovskite kép La2CoMnO6 cũng là một hệ vật liệu quan trọng. Hệ này thể hiện sự phối hợp phức tạp giữa các ion Co và Mn. Nghiên cứu các hệ vật liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của Mn và các nguyên tố khác.

II. Phương pháp Nghiên cứu Vật liệu Perovskite chứa Mn

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết. Mục tiêu là khảo sát toàn diện cấu trúc và tính chất vật liệu Perovskite chứa Mn. Các phương pháp thực nghiệm hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Phương pháp phản ứng pha rắn là kỹ thuật chế tạo mẫu cơ bản. Kỹ thuật này tạo ra các vật liệu chất lượng cao. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) dùng để xác định cấu trúc tinh thể Perovskite. Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về dao động mạng và liên kết hóa học. Phương pháp từ kế mẫu rung (VSM) đo tính chất từ. Phương pháp bốn mũi dò đo tính chất điện tử như điện trở suất. Ngoài ra, lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được sử dụng để mô phỏng và giải thích kết quả. DFT cung cấp hiểu biết sâu sắc ở cấp độ nguyên tử. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về vật liệu.

2.1. Các kỹ thuật thực nghiệm chế tạo và khảo sát

Việc chế tạo vật liệu Perovskite chứa Mangan bắt đầu bằng phương pháp phản ứng pha rắn. Phương pháp này yêu cầu nhiệt độ cao và kiểm soát chặt chẽ. Sau chế tạo, các kỹ thuật khảo sát được thực hiện. Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính xác để xác định cấu trúc tinh thể Perovskite. XRD giúp nhận diện pha và xác định thông số mạng. Phổ tán xạ Raman tiết lộ thông tin về sự thay đổi của mạng tinh thể. Đặc biệt, nó nhạy với sự biến dạng và thay đổi cấu hình đối xứng. Tính chất từ của mẫu được đo bằng VSM. VSM xác định từ độ bão hòa, nhiệt độ Curie và coercivity. Điện trở suất được đo bằng phương pháp bốn mũi dò. Phương pháp này cung cấp dữ liệu về tính chất điện tử và sự phụ thuộc nhiệt độ. Các kỹ thuật này đảm bảo thu thập dữ liệu đa chiều về vật liệu.

2.2. Lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT trong nghiên cứu

Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là công cụ lý thuyết mạnh mẽ. DFT cho phép nghiên cứu cấu trúc điện tửtính chất vật liệu ở cấp độ nguyên tử. Nó giải quyết phương trình Schrödinger hệ nhiều hạt. Lý thuyết Hohenberg – Kohn là nền tảng của DFT. DFT giúp tính toán các tham số như năng lượng, cấu trúc vùng và mật độ trạng thái. Phiếm hàm tương quan–trao đổi đóng vai trò quan trọng trong DFT. DFT đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu Perovskite chứa Mangan. Nó có thể dự đoán tính chất từ, tính chất điện tử. Nó cũng đánh giá ảnh hưởng của Mn lên cấu trúc mạng và trật tự spin. Việc sử dụng DFT bổ trợ cho các kết quả thực nghiệm. Nó cung cấp lời giải thích sâu sắc cho các hiện tượng quan sát được.

III. Tính chất Cấu trúc và Từ của Perovskite CaMnO3

Chương này trình bày chi tiết nghiên cứu về hệ vật liệu Perovskite CaMnO3. Các kết quả thực nghiệm và tính toán mô phỏng được so sánh và phân tích. Việc chế tạo CaMnO3 và khảo sát tính chất điện tửtính chất từ là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu cấu trúc bằng XRD xác nhận cấu trúc tinh thể Perovskite của CaMnO3. Đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ cung cấp thông tin về tính chất từ. Đặc biệt là nhiệt độ chuyển pha từ tính. Phổ tán xạ Raman cho thấy các dao động mạng đặc trưng. Song song với thực nghiệm, các kết quả tính toán mô phỏng bằng DFT được trình bày. DFT đánh giá cấu trúc mạng, cấu trúc vùng và độ rộng vùng cấm. Các cấu hình từ khác nhau cũng được khảo sát. Mật độ trạng thái và các đại lượng của tương quan mạnh được xác định. Trật tự spin và phân bố điện tích, độ âm điện cũng được phân tích. Nghiên cứu còn mở rộng đến trạng thái từ của CaMnO3 dạng màng mỏng và hạt nano. Ảnh hưởng của sai hỏng mạng và nồng độ oxy lên sự hình thành các trạng thái từ được đánh giá. Điều này mang lại hiểu biết toàn diện về CaMnO3.

3.1. Kết quả thực nghiệm trên hệ Perovskite CaMnO3

Vật liệu Perovskite CaMnO3 được chế tạo thành công. Phương pháp phản ứng pha rắn được sử dụng. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể Perovskite. CaMnO3 thường có cấu trúc trực giao hoặc đơn tà. Kết quả XRD cho thấy sự hình thành pha tinh khiết. Phép đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ (VSM) tiết lộ tính chất từ. CaMnO3 nguyên chất thường là phản sắt từ. Nhiệt độ Neél được xác định từ đường cong từ độ. Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về dao động mạng. Các đỉnh Raman đặc trưng liên quan đến các mode dao động của mạng tinh thể. Sự thay đổi của các đỉnh này có thể chỉ ra biến dạng mạng hoặc chuyển pha. Tính chất điện tử được khảo sát qua điện trở suất. CaMnO3 thường là bán dẫn hoặc chất cách điện. Các kết quả này tạo cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.2. Tính toán mô phỏng DFT về Perovskite CaMnO3

Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được áp dụng rộng rãi. Nó giúp đánh giá cấu trúc mạng của CaMnO3. DFT cho phép xác định thông số mạng và góc liên kết. Cấu trúc vùng và độ rộng vùng cấm được tính toán. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất điện tử. Các cấu hình từ khác nhau của Mangan (Mn) được khảo sát. DFT xác định cấu hình năng lượng thấp nhất. Mật độ trạng thái (DOS) cung cấp thông tin chi tiết về các mức năng lượng. Các đại lượng của tương quan mạnh cũng được tính toán. Trật tự spin, phân bố điện tích và độ âm điện được phân tích. Nghiên cứu cũng mở rộng đến trạng thái từ của CaMnO3 ở dạng màng mỏng và hạt nano. Sự khác biệt so với vật liệu khối được làm rõ. Ảnh hưởng của Mn trong các điều kiện khác nhau được đánh giá. Các sai hỏng mạng và nồng độ oxy cũng ảnh hưởng đến tính chất từ. DFT cung cấp cái nhìn sâu sắc về những ảnh hưởng này. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể.

IV. Perovskite pha tạp Mn CaFexMn1 xO3 và La2CoMnO6

Chương này mở rộng nghiên cứu sang vật liệu Perovskite có pha tạp. Tập trung vào hệ CaFexMn1-xO3 và Perovskite kép La2CoMnO6. Đôp Mangan (Mn-doping) và Fe-doping vào CaMnO3 được khảo sát kỹ lưỡng. Sự thay thế một phần Mn bằng Fe thay đổi đáng kể cấu trúc tinh thểtính chất vật liệu. Các mẫu CaFexMn1-xO3 với các nồng độ x khác nhau (0,00; 0,01; 0,03; 0,05) được chế tạo. Kết quả nghiên cứu tính chất của hệ CaFexMn1-xO3 được phân tích. Các phép đo cấu trúc, từ và điện được thực hiện. Ảnh hưởng của Mn trong các hệ pha tạp này là rất rõ ràng. Nó tác động đến tính chất điện tửtính chất từ. Luận án cũng đi sâu vào Perovskite kép La2Co1-xFexMnO6. Đây là một hệ phức tạp hơn với hai loại ion chuyển tiếp. Sự kết hợp Co, Mn và Fe tạo ra các tương tác từ phức tạp. Sự thay đổi nồng độ pha tạp Fe trong La2CoMnO6 cũng được khảo sát. Mục tiêu là hiểu rõ cơ chế tương tác và tối ưu hóa tính chất.

4.1. Ảnh hưởng của pha tạp Fe lên Perovskite CaMnO3

Đôp Mangan và Fe-doping vào CaMnO3 tạo ra hệ CaFexMn1-xO3. Các nồng độ pha tạp Fe khác nhau (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05) được nghiên cứu. Phân tích XRD cho thấy sự thay đổi nhỏ về cấu trúc tinh thể Perovskite. Tuy nhiên, tính chất từtính chất điện tử bị ảnh hưởng mạnh. Sự thay thế Mn bằng Fe có thể thay đổi trạng thái ôxy hóa Mangan. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các tương tác sắt từ. Từ độ bão hòa và nhiệt độ Curie có thể tăng lên. Điện trở suất cũng thay đổi theo nồng độ Fe. Sự pha tạp Fe tạo ra các lỗ trống điện tử. Điều này ảnh hưởng đến sự dẫn điện. Ảnh hưởng của Mn trong môi trường Fe cũng được làm rõ. Nó giúp điều chỉnh tính chất vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược pha tạp.

4.2. Nghiên cứu tính chất Perovskite kép La2Co1 xFexMnO6

Perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 là một hệ vật liệu phức tạp và thú vị. Hệ này chứa cả Co, Mn và Fe ở vị trí B. Điều này dẫn đến các tương tác từ phức tạp hơn. Cấu trúc tinh thể của Perovskite kép thường là đơn tà hoặc trực giao. Phân tích XRD xác nhận cấu trúc này. Tính chất từ của La2Co1-xFexMnO6 phụ thuộc mạnh vào tỷ lệ Co/Fe và ôxy hóa Mangan. Nó thường thể hiện hành vi sắt từ hoặc đa sắt điện. Các phép đo từ độ giúp xác định nhiệt độ Curie và cơ chế tương tác. Tính chất điện tử cũng được khảo sát. Sự pha tạp Fe có thể thay đổi độ dẫn điện và từ trở. Ảnh hưởng của Mn trong hệ này rất quan trọng. Mangan đóng vai trò trung tâm trong các tương tác trao đổi. Việc điều chỉnh thành phần có thể tối ưu hóa các tính chất mong muốn. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử và spintronic.

V. Tiềm năng ứng dụng Vật liệu Perovskite chứa Mn

Nghiên cứu về vật liệu Perovskite chứa Mangan có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Các tính chất độc đáo của chúng mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao. Tính chất điện tửtính chất từ của các Perovskite Manganite có thể được điều chỉnh. Việc điều chỉnh thông qua pha tạp (doping) hoặc thay đổi cấu trúc tinh thể Perovskite. Điều này cho phép chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng cho nhiều loại thiết bị. Ví dụ, trong các bộ nhớ từ (MRAM) hoặc cảm biến từ. Chúng cũng có tiềm năng trong lĩnh vực spintronic. Nơi sự điều khiển spin electron là chìa khóa. Ngoài ra, tính chất quang của một số Perovskite cũng đang được khám phá. Điều này mở ra cơ hội trong quang điện tử. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong các tế bào pin mặt trời hoặc đèn LED. Nghiên cứu về ảnh hưởng của Mnôxy hóa Mangan là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng. Việc tiếp tục phát triển vật liệu Perovskite hứa hẹn nhiều đột phá trong tương lai.

5.1. Ứng dụng công nghệ của Perovskite Manganite

Vật liệu Perovskite Manganite có nhiều ứng dụng công nghệ tiềm năng. Tính chất từ đặc biệt của chúng làm cho chúng phù hợp cho các thiết bị lưu trữ dữ liệu. Ví dụ như bộ nhớ từ RAM (MRAM). Từ trở khổng lồ (CMR) cho phép chúng được sử dụng trong cảm biến từ trường. Các cảm biến này có độ nhạy cao. Tính chất điện tử có thể điều chỉnh mở ra khả năng cho các thiết bị bán dẫn. Chúng có thể được dùng làm chất xúc tác hoặc điện cực cho pin nhiên liệu. Một số Perovskite chứa Mangan còn thể hiện hiệu ứng đa sắt điện. Điều này có nghĩa là chúng đồng thời có cả tính chất sắt điện và sắt từ. Đây là yếu tố quan trọng cho việc phát triển các thiết bị đa chức năng. Hiểu rõ ảnh hưởng của Mn giúp tùy chỉnh tính chất cho từng ứng dụng cụ thể.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về Perovskite chứa Mn

Các nghiên cứu về vật liệu Perovskite chứa Mangan vẫn đang tiếp diễn. Một hướng quan trọng là khám phá thêm các hệ Perovskite kép và đa thành phần. Việc tìm kiếm các vật liệu có cấu trúc tinh thể Perovskite mới là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất quang cũng rất hứa hẹn. Đặc biệt là trong các ứng dụng quang điện tử và laser. Phát triển các kỹ thuật chế tạo màng mỏng và cấu trúc nano là trọng tâm. Điều này giúp tận dụng các hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng lượng tử. Việc kiểm soát ôxy hóa Mangan và trạng thái spin là chìa khóa. Nó giúp điều chỉnh tính chất điện tửtính chất từ chính xác hơn. Ứng dụng trong y sinh học và môi trường cũng là những lĩnh vực mới. Các nghiên cứu này hứa hẹn mang lại những khám phá đột phá. Chúng sẽ góp phần vào sự phát triển của khoa học vật liệu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU PEROVSKITE MANGANITE
1.1. Cấu trúc tinh thể của perovskite
1.2. Sơ đồ cấu trúc điện tử trong trường ion bát diện
1.3. Phân loại các tương tác từ trong oxít kim loại
1.3.1. Tương tác siêu trao đổi (Super Exchange – SE)
1.3.2. Tương tác trao đổi kép (Double Exchange – DE)
1.3.3. Cạnh tranh giữa tương tác sắt từ và phản sắt từ trong vật liệu perovskite manganite
1.4. Công thức ước đoán TC dựa trên nồng độ pha tạp
1.5. Một số hiệu ứng nổi bật trong các perovskite manganite
1.6. Hệ vật liệu perovskite CaMnO3
1.7. Hệ vật liệu perovskite CaMnO3 pha tạp Fe
1.8. Hệ vật liệu perovskite kép La2CoMnO6
1.9. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ LÝ THUYẾT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
2.1. Các phương pháp thực nghiệm
2.1.1. Phương pháp phản ứng pha rắn
2.1.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X–Ray Diffraction, XRD)
2.1.3. Phổ tán xạ Raman
2.1.4. Phương pháp từ kế mẫu rung (Vibrating Sample Magnetometer,VSM)
2.1.5. Phương pháp bốn mũi dò đo điện trở suất
2.2. Lý thuyết phiếm hàm mật độ
2.2.1. Phương trình Schrödinger hệ nhiều hạt
2.2.2. Lý thuyết phiếm hàm mật độ hệ nhiều hạt
2.2.3. Lý thuyết Hohenberg – Kohn
2.2.4. Phiếm hàm tương quan–trao đổi
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HỆ PEROVSKITE CaMnO3
3.1. Các kết quả thực nghiệm trên hệ perovskite đơn lớp CaMnO3
3.1.1. Chế tạo hệ vật liệu perovskite CaMnO3 và nghiên cứu tính chất
3.1.2. Kết quả nghiên cứu cấu trúc hệ perovskite CaMnO3
3.1.3. Kết quả đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ của hệ CaMnO3
3.1.4. Nghiên cứu phổ tán xạ Raman của hệ CaMnO3
3.2. Các kết quả tính toán mô phỏng trên hệ perovskite đơn lớp CaMnO3
3.2.1. Đánh giá về cấu trúc mạng
3.2.2. Đánh giá về cấu trúc vùng và độ rộng vùng cấm
3.2.3. Đánh giá về các cấu hình từ khác nhau
3.2.4. Đánh giá về mật độ trạng thái, các đại lượng của tương quan mạnh
3.2.5. Đánh giá về các trật tự spin khác nhau
3.2.6. Đánh giá về phân bố điện tích, độ âm điện
3.2.7. Đánh giá về trạng thái từ của CaMnO3 ở dạng màng mỏng
3.2.8. Đánh giá về sự xâm nhập sắt từ của CaMnO3 ở dạng hạt nano
3.2.9. Đánh giá về ảnh hưởng của sai hỏng mạng, nồng độ oxy lên sự hình thành các trạng thái từ
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05) VÀ HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE KÉP La2FexCo1-xMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02 VÀ 0,03)
4.1. Kết quả nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)
4.1.1. Chế tạo và một số phép đo nghiên cứu tính chất hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)
4.1.2. Nghiên cứu cấu trúc đối với hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)
4.1.3. Nghiên cứu tính chất từ của hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)
4.1.4. Nghiên cứu phổ Raman của hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)
4.2. Kết quả nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02; 0,03)
4.2.1. Chế tạo và một số phương pháp nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02; 0,03)
4.2.2. Nghiên cứu cấu trúc của hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02 và 0,03)
4.2.3. Nghiên cứu tính chất điện của hệ mẫu La2Co1-xFexMnO6 (x=0,00; 0,01; 0,02; 0,03)
4.2.4. Nghiên cứu tính chất từ của hệ mẫu La2Co1-xFexMnO6 (x=0,00; 0,01; 0,02; 0,03)
4.3. Kết luận chương 4
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus cấu trúc và tính chất của một số loại perovskite đơn và kép chứa mn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------------ Phạm Thế Tân CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ LOẠI PEROVSKITE ĐƠN VÀ KÉP CHỨA Mn LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------------ Phạm Thế Tân CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ LOẠI PEROVSKITE ĐƠN VÀ KÉP CHỨA Mn Chuyên ngành: Vật lý Chất rắn Mã số: 62 44 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hoàng Nam Nhật Hà nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Nam Nhật (Trường Đại học Công Nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội). Các kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trước đây bởi các nhóm nghiên cứu khác. Tác giả Phạm Thế Tân i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.

TS Hoàng Nam Nhật, người đã tận tình chỉ bảo, trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho em trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nhân dịp này, em gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể cán bộ của Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là GS.TS Nguyễn Huy Sinh, GS.TS Bạch Thành Công, GS.TS Nguyễn Quang Báu, PGS Tạ Đình Cảnh, PGS.TS Lê Văn Hồng, TS Phạm Nguyên Hải, PGS.TS Ngô Thu Hương, PGS.TS Phùng Quốc Thanh … đã giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học, ngay từ ngày em còn là sinh viên trong nhà trường. Đặc biệt trong suốt thời gian thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự động viên giúp đỡ của tập thể nghiên cứu khoa học thuộc Khoa Vật lý Kỹ thuật và Công nghệ Na nô, Trường Đại học Công nghệ–ĐHQGHN, qua đây tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quí cơ quan. Tôi xin chân thành cảm ơn trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, tinh thần cũng như vật chất để tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình. Những lời động viên, sự giúp đỡ của gia đình thực sự là những tình cảm vô giá, là nguồn động lực vô tận giúp tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng năm 2015 Nghiên cứu sinh Phạm Thế Tân ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .5 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU PEROVSKITE MANGANITE. Cấu trúc tinh thể của perovskite. Sơ đồ cấu trúc điện tử trong trường ion bát diện. Phân loại các tương tác từ trong oxít kim loại.

Tương tác siêu trao đổi (Super Exchange – SE). Tương tác trao đổi kép (Double Exchange – DE). Cạnh tranh giữa tương tác sắt từ và phản sắt từ trong vật liệu perovskite manganite. Công thức ước đoán TC dựa trên nồng độ pha tạp.

Một số hiệu ứng nổi bật trong các perovskite manganite. Hệ vật liệu perovskite CaMnO3. Hệ vật liệu perovskite CaMnO3 pha tạp Fe. Hệ vật liệu perovskite kép La2CoMnO6 .47 Kết luận chương 1.52 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 2.

CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ LÝ THUYẾT. Các phương pháp thực nghiệm. Phương pháp phản ứng pha rắn. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X–Ray Diffraction, XRD).

Phổ tán xạ Raman. Phương pháp từ kế mẫu rung (Vibrating Sample Magnetometer,VSM). Phương pháp bốn mũi dò đo điện trở suất. Lý thuyết phiếm hàm mật độ.

Phương trình Schrödinger hệ nhiều hạt. Lý thuyết phiếm hàm mật độ hệ nhiều hạt. Lý thuyết Hohenberg – Kohn. Phiếm hàm tương quan–trao đổi .68 Kết luận chương 2.

CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE CaMnO3. Các kết quả thực nghiệm trên hệ perovskite đơn lớp CaMnO3. Chế tạo hệ vật liệu perovskite CaMnO3 và nghiên cứu tính chất. Kết quả nghiên cứu cấu trúc hệ perovskite CaMnO3.

Kết quả đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ của hệ CaMnO3. Nghiên cứu phổ tán xạ Raman của hệ CaMnO3. Các kết quả tính toán mô phỏng trên hệ perovskite đơn lớp CaMnO3. Đánh giá về cấu trúc mạng.

Đánh giá về cấu trúc vùng và độ rộng vùng cấm .86 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá về các cấu hình từ khác nhau. Đánh giá về mật độ trạng thái, các đại lượng của tương quan mạnh. Đánh giá về các trật tự spin khác nhau.

Đánh giá về phân bố điện tích, độ âm điện. Đánh giá về trạng thái từ của CaMnO3 ở dạng màng mỏng. Đánh giá về sự xâm nhập sắt từ của CaMnO3 ở dạng hạt nano. Đánh giá về ảnh hưởng của sai hỏng mạng, nồng độ oxy lên sự hình thành các trạng thái từ .93 Kết luận chương 3 .CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE CaFexMn1-xO3 VÀ HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE KÉP La2Co1-xFexMnO6.

Kết quả nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05). Chế tạo và một số phép đo nghiên cứu tính chất hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x. Nghiên cứu cấu trúc đối với hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x. Nghiên cứu tính chất từ của hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x=0,00; 0,01; 0,03; 0,05).

Nghiên cứu phổ Raman của hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x=0,00; 0,01; 0,03; 0,05). Kết quả nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0. Chế tạo và một số phương pháp nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02; 0,03) .107 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu cấu trúc của hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02 và 0,03).

Nghiên cứu tính chất điện của hệ mẫu La2Co1-xFexMnO6 (x=0,00; 0,01; 0,02; 0,03). Nghiên cứu tính chất từ của hệ mẫu La2Co1-xFexMnO6 (x=0,00; 0,01; 0,02; 0,03) .111 Kết luận chương 4.116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .119 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AF, AFM Antiferromagnetic (Tương tác phản sắt từ) A–AF A–type antiferromagnetic (Phản sắt từ loại A) ASW Augmented Spherical Wave (Mô hình sóng cầu tăng cường) AFI Antiferromagnetic Insulator (Phản sắt từ điện môi) B88 Becke functional (Phiếm hàm Becke) BZ Brillouin Zone (Vùng Brillouin) B–FM B–type ferromagnetic (Sắt từ loại B) BLYP Phiếm hàm kết hợp của Beck–Lee–Yang–Parr BISO Thừa số dao động nhiệt đẳng hướng CO Charge Ordering (trật tự điện tích) CMR Collosal Magnetoresistance (Hiệu ứng từ trở khổng lồ) C–AF C–type antiferromagnetic (Phản sắt từ loại C) CMR Collosal Magnetoresistance (Hiệu ứng từ trở khổng lồ) CASTEP Mã code CASTEP DE Double Exchange (tương tác trao đổi kép) DND Double numerical basis set (tập cơ bản số loại kép) DNP Hàm sóng phân cực số loại kép DOS Hàm mật độ trạng thái DFT Density Functional Theory (lý thuyết phiếm hàm mật độ) DTG Phép phân tích nhiệt vi sai FM–domain Domain sắt từ FMM Vật liệu sắt từ với tính dẫn kim loại G–AF G–type antiferromagnetic (Phản sắt từ loại G) GGA / PBE Phiếm hàm mật độ xấp xỉ gradient suy rộng với cơ sở sóng PBE GGA /PW91 Xấp xỉ Gradient suy rộng với cơ sở sóng phẳng đơn sắc PW91 GGA+U Phiếm hàm mật độ có hiệu chỉnh thế đẩy Coulomb GMR Giant magnetoresistance (Hiệu ứng từ trở lớn) 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com H Hamiltonian HF Hartree–Fock HFF Hyperfine field (trường siêu tinh tế) HFKS Hartree–Fock–Kohn–Sham HK Hohenberg–Kohn HOMO Quĩ đạo phân tử bị chiếm đóng cao nhất JMn–Mn Độ lớn của tích phân trao đổi Mn – Mn JT Hiệu ứng/méo mạng/tách mức Jahn – Teller LDA / VWN Phiếm hàm mật độ LDA/VWN LCAO Sự kết hợp tuyến tính các quĩ đạo nguyên tử LSDA Phương pháp xấp xỉ mật độ spin địa phương LUMO Quĩ đạo phân tử bị chiếm đóng thấp nhất LCMFO La2CoMn1–xFexO3 MCE Magnetocaloric Effect (Hiệu ứng từ nhiệt) MI Kim loại – điện môi MR Magnetoresistance (Hiệu ứng từ trở) <Mn–O> Độ dài liên kết trung bình của Mn–O NMR Nuclear magnetic resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) PBE Phiếm hàm tương quan trao đổi Perdew–Burke–Ernzerhof PW91 Phiếm hàm tương quan trao đổi Perdew–Wang PM Thuận từ PMI Vật liệu thuận từ điện môi quasi 2D Gần như 2 chiều RE Đất hiếm RKKY Ruderman–Kittel–Kasuya–Yoshida (Tương tác trao đổi gián tiếp giữa ion từ và các electron vùng dẫn) SEM Kính hiển vi điện tử quét SE Super Exchange (tương tác siêu trao đổi ) Spin glass Trạng thái thủy tinh spin 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SCF Seft Consistent Field (trường tự hợp) TLTK Tài liệu tham khảo TM Kim loại chuyển tiếp TDFT Time–dependent DFT (lý thuyết phiếm hàm phụ thuộc thời gian) TC Nhiệt độ chuyển pha Curie TN Nhiệt độ chuyển pha Neel TF Thomas–Fermi VWN Phiếm hàm tương quan trao đổi Vosko–Wilk–Nusair 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. Ba khả năng tương tác siêu trao đổi. Hằng số mạng và hóa trị trung bình của cation vị trí B trong.

Các cấu trúc khả dĩ của perovskite kép và các ma trận chuyển đổi. Một số kết quả thực nghiệm các mode dao động của CaMnO3. Nhóm không gian và vị trí các nguyên tử trong ô cơ sở đối với từng kiểu méo mạng cơ bản [71]. Các hằng số mạng và trạng thái cơ bản của hợp chất CaMnO3 chưa pha tạp.

Cấu trúc, hằng số mạng tối ưu (Å), band–gap Eg (eV), ground state†, sự sai khác về năng lượng giữa các trạng thái cơ bản với cấu hình G–AF đối với một nguyên tử Mn E (meV) và mô men từ Mn của mẫu khối CaMnO3 B(Mn) ở các cấu hình từ khác nhau. Cấu trúc ô mạng của hệ CFMO và so sánh với trường hợp CaMnO3. Các hằng số mạng, độ dài liên kết trung bình và tích phân trao đổi của các mẫu CaFexMn1-xO3. Các giá trị tính toán TN theo độ rộng vùng cấm (B) bằng các phương pháp khác nhau của hệ CaFexMn1-xO3.

Độ rộng vùng cấm ước đoán của các mẫu CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05). Các giá trị thực nghiệm và tính toán cho các mode dao động của CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05) ở 300K,bước sóng λHe–Ne=632,8 nm. Hằng số mạng của hệ La2CoMnO6 và của hệ La2Co1-xFexMnO6 (x=0,01; 0,02; 0,03) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thế Tân (2015). Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/luan-an-tien-si-cau-truc-tinh-chat-perovskite-chua-mn-pham-the-tan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc và tính chất perovskite đơn kép chứa Mn. Phân tích đặc trưng vật liệu bằng thực nghiệm và mô phỏng.

Luận án "Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Vật lý Chất rắn. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc và tính chất vật liệu perovskite chứa Mn - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter