Luận án: Xác định vết ma túy tổng hợp ATS và ketamin trong tóc, nước tiểu bằng sắc ký khí khối phổ GC-MS
"Luận án nghiên cứu xác định vết ma túy tổng hợp nhóm kích thích thần kinh amphetamin và ketamin trong tóc và nước tiểu bằng sắc ký khí khối phổ"
Luan An
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xác định ma túy tổng hợp: Thách thức và giải pháp GC-MS
- Số trang:
- 213 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xác định ma túy tổng hợp Thách thức và giải pháp GC MS
Tệ nạn ma túy là mối đe dọa toàn cầu. Nó gây ra tội phạm, tệ nạn xã hội, và lây nhiễm HIV/AIDS. Hậu quả ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế, xã hội, an ninh. Phân tích ma túy đóng vai trò quan trọng trong lâm sàng và độc chất pháp y. Việc xác định các chất ma túy không chỉ ở dịch sinh học. Cần giám định ở nhiều loại mẫu khác nhau. Mẫu thông thường là nước tiểu và máu. Tuy nhiên, ma túy được phát hiện trong dịch sinh học có cửa sổ hẹp. Chỉ vài ngày sau khi sử dụng. Điều này khiến việc xác định người sử dụng ma túy lâu dài trở nên khó khăn. Phương pháp GC-MS mang đến giải pháp mới. Kỹ thuật này mở rộng khả năng phát hiện. Nó giúp xác định sự liên quan đến việc sử dụng ma túy trong nhiều trường hợp âm tính với mẫu dịch sinh học. GC-MS trở thành công cụ đắc lực trong cuộc chiến chống ma túy. Nó là chìa khóa để định lượng ma túy tổng hợp và phát hiện Amphetamine, Methamphetamine, Ketamin.
1.1. Tệ nạn ma túy và hệ lụy
Ma túy là hiểm họa của mọi quốc gia. Nó là nguyên nhân chính gây tội phạm. Tệ nạn xã hội cũng gia tăng do ma túy. Lây nhiễm HIV/AIDS có liên quan chặt chẽ. Hậu quả kinh tế, xã hội và an ninh trật tự rất nghiêm trọng. Phân tích ma túy có ý nghĩa sống còn trong lâm sàng. Nó cũng rất quan trọng trong độc chất pháp y. Cần giám định các chất ma túy ở nhiều loại mẫu. Không chỉ giới hạn trong dịch sinh học.
1.2. Hạn chế của xét nghiệm truyền thống
Mẫu nước tiểu và máu là phổ biến. Tuy nhiên, cửa sổ phát hiện của chúng hẹp. Ma túy chỉ có thể được tìm thấy vài ngày sau sử dụng. Điều này hạn chế khả năng xác định người dùng ma túy dài hạn. Nếu mẫu dịch sinh học cho kết quả âm tính, không có nghĩa là không sử dụng. Cần có kỹ thuật bổ sung để phát hiện.
1.3. Giải pháp phân tích bằng GC MS
Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) cung cấp giải pháp. Nó là kỹ thuật phân tích hiện đại. GC-MS có khả năng phát hiện ma túy trong thời gian dài hơn. Kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi. Nó giúp xác định ma túy trong các mẫu phức tạp. Đặc biệt, GC-MS rất hiệu quả trong việc phát hiện Amphetamine và Methamphetamine. Nó cũng hỗ trợ xét nghiệm Ketamin. Đây là công cụ không thể thiếu trong pháp y hiện đại.
II. Ưu điểm phân tích ma túy trong tóc bằng GC MS
Phân tích tóc là kỹ thuật quan trọng. Nó phát hiện người sử dụng ma túy trước đó vài tuần đến vài tháng. Đây là bổ sung hiệu quả cho phân tích nước tiểu, máu. Mẫu tóc giúp phát hiện ma túy khi các mẫu dịch sinh học âm tính. Tóc là mẫu đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực pháp y. Nó có cửa sổ phát hiện rộng. Việc lấy mẫu tóc dễ dàng. Mẫu ít bị nhiễm bẩn. Mẫu có thể vận chuyển, bảo quản, lưu trữ đơn giản. Nhiều nước chấp nhận phân tích tóc. Đây là công cụ có giá trị. Nó giải quyết các vấn đề liên quan đến pháp y, pháp luật, lâm sàng, nghiên cứu, cấp phép lái xe. Gần đây, phân tích ma túy trong tóc được quan tâm. Các nhà khoa học đã thành công. Họ áp dụng các phương pháp xử lý, chiết xuất hiện đại. Kết hợp với kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS). Việc này giúp xác định ma túy có trong tóc. Tại Việt Nam, nghiên cứu về phân tích ma túy trong tóc chưa được công bố. Việc sử dụng Khí sắc ký khối phổ trong pháp y là rất tiềm năng.
2.1. Cửa sổ phát hiện rộng của mẫu tóc
Mẫu tóc cho phép phát hiện ma túy lâu dài. Nó có thể xác định người sử dụng trong vài tuần đến vài tháng. Điều này vượt trội so với nước tiểu. Mẫu nước tiểu chỉ có thể phát hiện trong vài ngày. Phân tích ma túy trong tóc là phương pháp bổ sung. Nó giúp thu hẹp khoảng trống phát hiện.
2.2. Lợi ích mẫu tóc trong pháp y
Tóc là mẫu có nhiều ưu điểm. Việc lấy mẫu đơn giản. Mẫu ít bị nhiễm tạp chất. Việc vận chuyển và bảo quản cũng dễ dàng. Đây là tài sản quý giá trong giám định pháp y. Nó được chấp nhận rộng rãi trên thế giới. Dùng cho mục đích pháp y, pháp luật, lâm sàng. GC-MS trong pháp y đặc biệt hữu ích khi dùng mẫu tóc. Nó hỗ trợ xét nghiệm Ketamin và định lượng ma túy tổng hợp.
2.3. Kỹ thuật sắc ký khí khối phổ trong tóc
Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là kỹ thuật tiên tiến. Nó được áp dụng thành công trong phân tích tóc. GC-MS giúp xác định chính xác các chất ma túy. Đặc biệt, nó hiệu quả trong định lượng ma túy tổng hợp. Phát hiện Amphetamine và Methamphetamine. Xét nghiệm Ketamin cũng được thực hiện. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về phân tích ma túy trong tóc tại Việt Nam còn hạn chế.
III. Phát hiện ATS và Ketamin Phương pháp GC MS tối ưu
Ma túy tổng hợp nhóm ATS và Ketamin đang gia tăng. Chúng bị lạm dụng ở Việt Nam và trên thế giới. Do đó, nghiên cứu xác định các chất này rất quan trọng. Nó đóng vai trò then chốt trong phòng, chống ma túy. Đồng thời nâng cao năng lực giám định pháp y. Đề tài tập trung nghiên cứu xác định các chất ma túy tổng hợp. Đặc biệt là Amphetamine (ATS) và Ketamin. Sử dụng sắc ký khí khối phổ (GC-MS) trong tóc và nước tiểu. Mục tiêu chính là khảo sát và xây dựng phương pháp. Phương pháp này phân tích đồng thời các chất ma túy. Đồng thời, khảo sát và xây dựng quy trình xử lý. Quy trình chiết xuất ATS và Ketamin từ mẫu tóc và nước tiểu. Sau đó, tiến hành thẩm định phương pháp. Cuối cùng, ứng dụng phân tích xác định các chất ma túy. Áp dụng cho các mẫu tóc và nước tiểu của người nghi ngờ sử dụng ma túy. Điều này giúp phát hiện Amphetamine và Methamphetamine. Đồng thời hỗ trợ xét nghiệm Ketamin và phát hiện ma túy đá.
3.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Đề tài có mục tiêu rõ ràng. Đó là xây dựng phương pháp phân tích đồng thời. Xác định các chất ma túy nhóm ATS và Ketamin. Sử dụng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ. Khí sắc ký khối phổ là công cụ chủ chốt. Nó giúp phát hiện nhanh chóng và định lượng ma túy tổng hợp.
3.2. Quy trình xử lý và chiết xuất mẫu
Một mục tiêu quan trọng khác. Khảo sát và xây dựng phương pháp xử lý. Phương pháp chiết xuất các chất ATS và Ketamin. Áp dụng cho cả mẫu tóc và nước tiểu. Quy trình chiết xuất cần đảm bảo hiệu quả. Nó giúp định lượng ma túy tổng hợp chính xác. Đây là bước quan trọng để phát hiện Amphetamine và Methamphetamine.
3.3. Thẩm định và ứng dụng phương pháp GC MS
Phương pháp đã xây dựng cần được thẩm định. Thẩm định đảm bảo độ tin cậy và chính xác. Sau đó, phương pháp được ứng dụng. Nó phân tích các chất ma túy nhóm ATS và Ketamin. Áp dụng trên mẫu tóc và nước tiểu thực tế. Đặc biệt là mẫu của những người nghi ngờ sử dụng ma túy. Điều này củng cố năng lực GC-MS trong pháp y và xét nghiệm ma túy nước tiểu.
IV. Ứng dụng GC MS trong pháp y Nâng cao năng lực giám định
Tầm quan trọng của phân tích ma túy trong pháp y là rất lớn. Nó cung cấp bằng chứng quan trọng. GC-MS là công cụ chủ lực. Nó giúp xác định chính xác các chất gây nghiện. Sắc ký khí khối phổ có độ nhạy cao. Nó phân tích được cả lượng nhỏ ma túy. Điều này đặc biệt cần thiết cho việc phát hiện Amphetamine và Methamphetamine. Đồng thời, xét nghiệm Ketamin cũng được thực hiện hiệu quả. Phương pháp này cho phép định lượng ma túy tổng hợp. Nó đảm bảo tính chính xác trong giám định. Khả năng phát hiện vết ma túy trong tóc giúp mở rộng cửa sổ phát hiện. Điều này bổ sung cho xét nghiệm ma túy nước tiểu truyền thống. Kết hợp này cải thiện đáng kể khả năng của cơ quan chức năng. Việc giám định độc chất trở nên toàn diện hơn. Nghiên cứu này góp phần vào việc củng cố hệ thống pháp lý. Nó hỗ trợ công tác phòng chống ma túy. Việc áp dụng GC-MS nâng cao tiêu chuẩn giám định quốc gia.
4.1. Tầm quan trọng của phân tích độc chất pháp y
Phân tích độc chất pháp y là cốt lõi. Nó cung cấp bằng chứng khách quan. Bằng chứng này rất quan trọng trong điều tra hình sự. Nó giúp xác định nguyên nhân tử vong. Xác định hành vi phạm tội liên quan đến ma túy. GC-MS trong pháp y là không thể thiếu.
4.2. Khí sắc ký khối phổ trong phát hiện ma túy
Kỹ thuật Khí sắc ký khối phổ (GC-MS) là tiên tiến. Nó được sử dụng rộng rãi. GC-MS giúp xác định danh tính ma túy. Nó cũng định lượng nồng độ chính xác. Đặc biệt, nó hiệu quả trong việc phát hiện Amphetamine. Phát hiện Methamphetamine và xét nghiệm Ketamin.
4.3. Định lượng ma túy tổng hợp và ketamin
Khả năng định lượng chính xác là then chốt. GC-MS cung cấp dữ liệu định lượng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ các kết luận pháp y. Nó giúp xác định mức độ sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng với ma túy tổng hợp. Ví dụ như ma túy đá và Ketamin. Nâng cao năng lực giám định pháp y là mục tiêu hàng đầu.
V. Nghiên cứu GC MS tại Việt Nam Phòng chống tệ nạn ma túy
Tình hình ma túy tổng hợp tại Việt Nam diễn biến phức tạp. Nhóm ATS và Ketamin bị lạm dụng mạnh. Xu hướng gia tăng nhanh chóng. Điều này đặt ra thách thức lớn. Việc nghiên cứu xác định các chất ma túy này rất cần thiết. Đặc biệt là trong tóc và dịch sinh học. Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng. Nó góp phần vào công tác phòng, chống tệ nạn ma túy. Đồng thời, nâng cao năng lực giám định pháp y tại Việt Nam. Dù có một số cơ sở trong nước đã nghiên cứu. Họ tập trung vào phân tích ma túy trong dịch sinh học. Tuy nhiên, chưa có công trình nào về phân tích ma túy trong tóc được công bố. Đề tài này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang lại phương pháp mới và hiệu quả. Việc áp dụng sắc ký khí khối phổ (GC-MS) vào phân tích tóc là bước tiến lớn. Nó giúp phát hiện ma túy đá, Amphetamine, Methamphetamine và Ketamin.
5.1. Nhu cầu cấp thiết tại Việt Nam
Việt Nam đối mặt với tình hình ma túy nghiêm trọng. Lạm dụng ma túy tổng hợp ATS và Ketamin đang tăng. Việc nghiên cứu phát hiện là cấp thiết. Nó giúp kiểm soát và phòng ngừa. Nâng cao khả năng xét nghiệm ma túy nước tiểu và phân tích ma túy trong tóc.
5.2. Đóng góp của đề tài xác định ma túy
Đề tài này cung cấp phương pháp mới. Nó giúp xác định vết ma túy nhóm ATS và Ketamin. Áp dụng cho cả mẫu tóc và nước tiểu. Đây là đóng góp lớn cho năng lực giám định pháp y. Nó hỗ trợ công tác phòng, chống ma túy. Đặc biệt là trong việc định lượng ma túy tổng hợp.
5.3. Vai trò của sắc ký khí khối phổ
Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là công cụ chủ lực. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao. GC-MS giúp định lượng ma túy tổng hợp. Phát hiện Amphetamine, Methamphetamine, Ketamin. Nó củng cố khả năng của Việt Nam trong cuộc chiến chống ma túy và nâng cao năng lực GC-MS trong pháp y.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Tệ nạn ma túy đang là hiểm họa của các quốc gia, dân tộc trên toàn thế giới, là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm phát sinh tội phạm, tệ nạn xã hội và lây nhiễm HIV/AIDS. Những hậu quả do tệ nạn ma túy gây ra ảnh hƣởng nghiêm trọng đến phát triển kinh tế, xã hội và an ninh trật tự của đất nƣớc [21]. Phân tích ma túy đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lâm sàng và trong độc chất pháp y. Trong giám định độc chất, việc xác định các chất ma túy không chỉ ở dịch sinh học mà còn phải giám định ở nhiều loại mẫu khác nhau.
Mẫu thông thƣờng để xác định ma túy trong dịch sinh học là nƣớc tiểu, máu. Tuy nhiên, các chất ma túy đƣợc phát hiện trong dịch sinh học có cửa sổ phát hiện hẹp, chỉ vài ngày sau khi sử dụng [30], nên để xác định ngƣời có sử dụng ma túy hay không trong thời gian dài thì khả năng phát hiện chúng trong dịch sinh học là không thể. Phân tích tóc có thể phát hiện đƣợc ngƣời sử dụng ma túy trƣớc đó vài tuần đến vài tháng [94] và là một kĩ thuật bổ sung cho phân tích nƣớc tiểu, máu nhằm phát hiện sự liên quan tới việc sử dụng ma túy hay không trong nhiều trƣờng hợp âm tính đối với các mẫu dịch sinh học. Tóc là mẫu đặc biệt hữu dụng trong lĩnh vực pháp y không chỉ vì cửa sổ phát hiện rộng mà còn bởi việc lấy mẫu dễ dàng, mẫu ít bị nhiễm và mẫu có thể đƣợc vận chuyển, bảo quản, lƣu trữ một cách đơn giản [131].
Hiện nay, nhiều nƣớc trên thế giới chấp nhận phân tích tóc là công cụ có giá trị để xác định những vấn đề liên quan trong nhiều lĩnh vực nhƣ pháp y, pháp luật, lâm sàng, nghiên cứu, cấp giấy phép lái xe [24], [103]. Trong những năm gần đây, nghiên cứu phân tích ma túy trong tóc đang đƣợc các nhà khoa học quan tâm và đã đạt đƣợc thành công trong áp dụng các phƣơng pháp xử lý, chiết xuất kết hợp với các phƣơng pháp phân tích hiện đại sử dụng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) [147], sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) [90] trong việc xác định ma túy có trong tóc. Tại một số cơ sở trong 1 nƣớc cũng đã và đang nghiên cứu các phƣơng pháp phân tích xác định ma túy trong dịch sinh học [12], [13], [14]. Mặc dù vậy, trong nƣớc chƣa có công trình nghiên cứu về phân tích ma túy trong tóc đƣợc công bố.
Tại Việt Nam và các nƣớc trên thế giới, ma túy tổng hợp nhóm ATS và ketamin đã và đang bị lạm dụng và có xu hƣớng gia tăng nhanh chóng. Do vậy, việc nghiên cứu xác định các chất ma túy tổng hợp nhóm ATS và ketamin trong tóc và dịch sinh học đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng, chống tệ nạn ma túy và nâng cao năng lực giám định pháp y tại Việt Nam. Từ những thực tế nhƣ vậy, đề tài ―Nghiên cứu xác định vết một số ma túy tổng hợp nhóm kích thích thần kinh loại amphetamin và ketamin trong tóc và nước tiểu bằng sắc ký khí khối phổ” đƣợc thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Khảo sát xây dựng phương pháp phân tích đồng thời các chất ma túy nhóm ATS và ketamin bằng sắc ký khí khối phổ.
Khảo sát xây dựng phương pháp xử lý và chiết xuất các chất ATS và ketamin từ mẫu tóc và nước tiểu. Thẩm định phương pháp và ứng dụng phân tích xác định các chất ma túy nhóm ATS và ketamin trong tóc và nước tiểu của một số người nghi ngờ sử dụng ma túy. SƠ LƢỢC VỀ MA TÚY 1. Khái niệm ma túy Cho đến nay, trên thế giới chƣa có một khái niệm thống nhất về ―ma túy‖ hay ―chất ma túy‖.
Theo Công ƣớc thống nhất về các chất ma túy năm 1961 (Đã sửa đổi theo Nghị định thƣ 1972 sửa đổi Công ƣớc thống nhất về các chất ma túy năm 1961): Ma tuý có nghĩa là bất kỳ các chất tự nhiên hay tổng hợp quy định trong các phụ lục I và II của Công ƣớc [125]. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO): Ma túy là các chất khi đƣa vào cơ thể sẽ làm thay đổi chức năng của các cơ quan nội tạng [142]. Luật phòng, chống ma túy Việt Nam số 23/2000/QH10 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật phòng, chống ma túy số 16/2008/QH12 quy định: Chất ma túy là các chất gây nghiện, chất hƣớng thần đƣợc quy định trong các danh mục do Chính phủ ban hành [20]. Theo Nghị định số 82/2013/NĐ-CP của Chính phủ ngày 19 tháng 7 năm 2013 ban hành danh mục các chất ma túy gồm 235 chất chia làm 3 danh mục và 41 tiền chất [8].
Nghị định số 126/2015/NĐ-CP của Chính phủ ngày 29/12/2015 sửa đổi, bổ sung danh mục các chất ma túy và tiền chất ban hành kèm theo Nghị định số 82/2013/NĐ-CP của Chính phủ ngày 19 tháng 7 năm 2013 bổ xung thêm 15 chất ma túy và 12 tiền chất [6]. Ma túy theo gốc Hán Việt có nghĩa là ―Làm mê mẩn‖, trƣớc đây thƣờng để chỉ các chất có nguồn gốc từ cây thuốc phiện, giúp ngƣời sử dụng giảm đau, an thần. Ngày nay, dùng để chỉ tất cả các hợp chất tự nhiên và tổng hợp có khả năng gây nghiện [18]. Vậy có thể hiểu ma túy là những chất có nguồn gốc tự nhiên và tổng hợp, khi thâm nhập vào cơ thể con ngƣời sẽ làm thay đổi tâm trạng, ý thức và 3 trí tuệ, làm cho con ngƣời bị lệ thuộc vào ma túy gây nên những tổn thƣơng cho cá nhân và cộng đồng [18], [120].
Phân loại ma túy Có nhiều cách phân loại các chất ma túy khác nhau nhƣ phân loại theo nguồn gốc, theo cách thức sử dụng, theo tác dụng dƣợc lý hay theo cấu tạo hóa học [18], [36], [91], [105]. Phân loại theo nguồn gốc Theo cách phân loại này, ma túy đƣợc phân thành 3 loại [18], [105]. Chất ma túy có nguồn gốc tự nhiên: Thuốc phiện, cần sa, nấm thần… Chất ma túy bán tổng hợp: Heroin, buprenorphin. Chất ma túy tổng hợp hoàn toàn: AM, MA, MDMA,… 1.
Phân loại theo tác dụng với hệ thần kinh trung ương Theo cách phân loại này, ma túy đƣợc phân thành 3 loại [18], [105]. Các chất kích thích hệ thần kinh trung ương: Làm tăng sinh lực, phấn khích, nói nhiều hơn, tăng hoạt động thể lực của cơ thể, tăng nhịp tim, hô hấp. + Cocain + Nhóm ATS: AM, MA, MDMA, MDA, MDEA, dexamphetamin… Các chất ức chế hệ thần kinh trung ương: Tác động chủ yếu khi sử dụng là buồn ngủ, an thần, yên dịu, giảm nhịp tim, giảm hô hấp… + Nhóm benzodiazepin: Diazepam, Serapax, benzotran, rivotril, + Thuốc giảm đau thuộc nhóm á phiện: Thuốc phiện, morphin, pethidin, codein, heroin, codein. + Cần sa ở liều lƣợng nhẹ.
Nhóm gây ảo giác: Làm thay đổi nhận thức đến mức độ có thể nhìn thấy, nghe thấy, cảm giác thấy những sự việc không có thật (ảo giác, ảo thị). Nó làm thay đổi cảm nhận của ngƣời sử dụng về hiện tại, về môi trƣờng xung quanh 4 + LSD (lysergic acid diethylamide). + MDMA (ecstasy, thuốc lắc) ở liều lƣợng mạnh. + Cần sa ở liều lƣợng mạnh.
Phân loại theo công thức hóa học Đây là cách phân loại đƣợc sử dụng phổ biến trong việc triển khai xây dựng các phƣơng pháp phân tích, vì các ma túy có cấu tạo tƣơng tự thƣờng có tính chất giống nhau do đó phƣơng pháp chiết và phân tích cũng giống nhau. Theo cách phân loại này một số nhóm ma túy chính nhƣ sau [36], [38]. Các chất ma túy nhóm opiat. Các chất ma túy nhóm cần sa.
Các chất ma túy nhóm ATS. Tình hình sử dụng ma túy 1. Tình hình sử dụng ma túy trên thế giới Theo số liệu của Cơ quan phòng chống ma túy và tội phạm của Liên Hiệp Quốc, hiện nay có khoảng 250 triệu ngƣời trên thế giới thƣờng xuyên sử dụng ma túy và số lƣợng ngƣời sử dụng tăng lên hàng năm, trong đó khoảng 27 triệu ngƣời có vấn đề về rối loạn và lệ thuộc ma túy. Số ngƣời lạm dụng ma túy tổng hợp ATS khoảng 37 triệu ngƣời, trong số đó tới 60% thuộc khu vực Đông và Đông Nam Á [127].
Việc sử dụng ma túy toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng do nó không những gây ra tác động lớn tới sức khỏe ngƣời sử dụng và sức khỏe cộng đồng mà còn dẫn đến những hệ lụy lớn về mặt xã hội nhƣ trộm cắp, cƣớp giật, các căn bệnh xã hội truyền nhiễm nhƣ HIV/AIDS, viêm gan C. Thống kê cho thấy cứ 10 ngƣời sử dụng ma túy thì có một ngƣời có vấn đề về sức khỏe, bị lệ thuộc vào thuốc hay nói cách khác 5 có khoảng 27 triệu ngƣời trên thế giới có vấn đề về sức khỏe do sử dụng ma túy. Số liệu hàng năm ƣớc đoán có khoảng 187.100 ngƣời chết do sử dụng ma túy, chủ yếu do dùng thuốc quá liều hoặc sốc thuốc [129]. Các quốc gia và vùng miền có xu hƣớng sử dụng ma túy khác nhau.
Ở Mỹ, Châu Âu chủ yếu sử dụng cần sa và heroin, một số nƣớc ở Đông Bắc Á và Đông Nam Á thƣờng tiêu thụ mạnh ATS, trong khi đó, khu vực Châu Mỹ Latin và vùng Caribe vẫn sử dụng chủ yếu cocain [129]. Ở Mỹ, lƣợng cocain chủ yếu đƣợc nhập từ Trung Mỹ và Mexico, chiếm 87 %, trong khi nguồn từ vùng biển Caribe chỉ chiếm khoảng 13 %. Một số bang nhƣ California, Maine, Massachusetts và Nevada, việc sử dụng cần sa cho các mục đích phi y tế là hợp pháp và bình thƣờng. Theo thống kê, số trƣờng hợp tử vong ở Mỹ do liên quan tới sử dụng ma túy quá liều gần nhƣ tăng gấp đôi trong giai đoạn 2013 và 2014 [126].
Khu vực Đông và Đông Nam Á tiếp tục đối mặt với những thách thức của việc trồng thuốc phiện trái phép cũng nhƣ mở rộng sản xuất, vận chuyển và lạm dụng methamphetamin. Nam Á vẫn tiếp tục bị ảnh hƣởng bởi nhiều vấn đề về ma túy, đặc biệt là ma túy nhóm opiat và ATS [126]. Việc lạm dụng, buôn bán và sản xuất bất hợp pháp methamphetamin vẫn là một thách thức lớn ở Châu Đại Dƣơng. Trong khi đó, heroin vẫn là ma túy chính, đƣợc dùng chủ yếu ở châu Âu, mặc dù đã có khoảng 100 chất hoạt tính thần kinh mới đã đƣợc báo cáo trong năm 2015 thông qua hệ thống cảnh báo sớm của EU.
Heroin đƣợc vận chuyển vào châu Âu chủ yếu thông qua vùng Balkan, Iran [126]. Tỉ lệ và số lƣợng ngƣời sử dụng ma túy trên thế giới từ năm 2006 đến 2014 đƣợc thể hiện ở Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xác định ma túy tổng hợp ATS và ketamin trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/xac-dinh-vet-ma-tuy-tong-hop-ats-ketamin-trong-toc-nuoc-tieu-bang-gc-ms
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định ma túy tổng hợp ATS và ketamin trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu xác định vết ma túy tổng hợp nhóm kích thích thần kinh amphetamin và ketamin trong tóc và nước tiểu bằng sắc ký khí khối phổ"
Luận án "Xác định ma túy tổng hợp ATS và ketamin trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định ma túy tổng hợp ATS và ketamin trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định ma túy tổng hợp ATS và ketamin trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.