Luận án Tiến sĩ Hóa học: Xác định HĐBM anion trong nước bằng CE và làm giàu trên Al2O3
Luận án hóa học nghiên cứu xác định đồng thời các chất hoạt động bề mặt anion trong nước. Áp dụng điện di mao quản và làm giàu trên nhôm oxit.
Hóa phân tích
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan chất hoạt động bề mặt anion tác động
Chất hoạt động bề mặt (HĐBM) là hợp chất quan trọng. Chúng có khả năng giảm sức căng bề mặt chất lỏng. Chất HĐBM chứa cả phần kỵ nước và ưa nước. Chất HĐBM anion mang điện tích âm. Nhóm này bao gồm các hợp chất như ankyl sunfat và ankyl benzene sunfonat. Sodium dodecyl sulfate (SDS) là một chất HĐBM anion được sử dụng rộng rãi. Nó xuất hiện trong nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp. Việc xả thải chất HĐBM vào môi trường gây ra nhiều vấn đề. Chúng có thể gây ô nhiễm nguồn nước. Các chất này làm giảm nồng độ oxy hòa tan, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh vật thủy sinh. Sự tích tụ chất HĐBM gây hại cho hệ sinh thái tự nhiên. Nhiều quốc gia đã ban hành các quy định nghiêm ngặt về nồng độ chất HĐBM tối đa trong nước. Giám sát nồng độ chất HĐBM là cần thiết để bảo vệ môi trường. Các phương pháp phân tích hiệu quả cần được phát triển để đáp ứng nhu cầu này.
1.1. Khái niệm phân loại chất HĐBM anion
Chất hoạt động bề mặt anion mang điện tích âm. Chúng có phần đầu ưa nước tích điện âm. Phần kỵ nước thường là chuỗi hydrocarbon dài. Ankyl sunfat là một loại chất HĐBM anion phổ biến. Sodium dodecyl sulfate (SDS) thuộc nhóm này. SDS có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, gia dụng. Các chất HĐBM anion khác bao gồm ankyl benzene sunfonat. Chúng là thành phần chính của nhiều loại chất tẩy rửa.
1.2. Ảnh hưởng chất HĐBM đến môi trường
Chất HĐBM thải ra môi trường gây ô nhiễm. Chúng làm giảm sức căng bề mặt nước. Điều này ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí. Nồng độ cao chất HĐBM gây độc cho sinh vật thủy sinh. Chúng cản trở sự phát triển của thực vật, động vật. Sự tích tụ chất HĐBM có thể hình thành bọt trên bề mặt nước. Điều này gây mất mỹ quan, cản trở quang hợp.
1.3. Quy định nồng độ chất HĐBM tối đa
Chính phủ các nước ban hành quy định nghiêm ngặt. Nồng độ chất HĐBM trong nước thải, nước mặt phải được kiểm soát. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe con người, hệ sinh thái. Giới hạn nồng độ tối đa thường rất thấp. Việc tuân thủ quy định đòi hỏi phương pháp phân tích độ nhạy cao. Phát triển kỹ thuật xác định chất HĐBM là ưu tiên hàng đầu.
II. Nguyên lý điện di mao quản capillary electrophoresis
Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis - CE) là một kỹ thuật tách phân tích hiệu suất cao. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nguyên tắc hoạt động dựa trên sự di chuyển của các chất phân tích trong một điện trường. Các chất mang điện tích di chuyển với tốc độ khác nhau. Tốc độ này phụ thuộc vào tỷ lệ điện tích trên kích thước của chúng. Ống mao quản hẹp được sử dụng để chứa dung dịch đệm. Điện trường mạnh được thiết lập giữa hai đầu mao quản. CE có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp tách khác. Nó mang lại hiệu suất tách cao, thời gian phân tích nhanh. Lượng mẫu và hóa chất tiêu thụ rất ít. Điều này giúp giảm chi phí và tác động môi trường. Điện di mao quản là công cụ mạnh mẽ cho phân tích các hỗn hợp phức tạp, bao gồm chất hoạt động bề mặt anion.
2.1. Cấu tạo cơ bản nguyên tắc hoạt động CE
Hệ thống điện di mao quản gồm ống mao quản silica nung chảy. Hai bình chứa đệm, hai điện cực, nguồn điện cao áp. Máy dò và hệ thống xử lý dữ liệu hoàn chỉnh thiết bị. Khi áp dụng điện trường, các ion di chuyển. Chất HĐBM anion di chuyển về phía cực dương. Dòng điện di nội tại (EOF) cũng ảnh hưởng. EOF là sự di chuyển tổng thể của dung dịch đệm.
2.2. Các thông số ảnh hưởng đến hiệu quả tách CE
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tách CE. pH của dung dịch đệm là một yếu tố then chốt. pH thay đổi độ ion hóa của chất phân tích, EOF. Nồng độ và loại chất đệm cũng quan trọng. Điện áp áp dụng, nhiệt độ mao quản cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc tối ưu hóa các thông số này giúp đạt được độ phân giải tốt nhất.
2.3. Ưu điểm phương pháp điện di mao quản
Phương pháp capillary electrophoresis cung cấp nhiều lợi ích. Nó có khả năng tách các chất rất hiệu quả. Lượng mẫu nhỏ, cỡ nanolit, được yêu cầu. Thời gian phân tích thường rất ngắn. Giới hạn phát hiện có thể đạt mức rất thấp. Phương pháp này thích hợp cho phân tích nhanh, chính xác. Nó lý tưởng cho chất HĐBM anion trong các mẫu phức tạp.
III. Kỹ thuật làm giàu mẫu preconcentration chất HĐBM
Các chất hoạt động bề mặt (HĐBM) trong môi trường thường tồn tại ở nồng độ rất thấp. Nồng độ này thường dưới giới hạn phát hiện của nhiều phương pháp phân tích. Do đó, kỹ thuật làm giàu mẫu (preconcentration) trở thành một bước thiết yếu. Làm giàu mẫu giúp tăng cường nồng độ của chất phân tích. Kỹ thuật này cải thiện đáng kể độ nhạy của phương pháp phân tích. Nó cho phép phát hiện và định lượng các chất ở mức vết. Chiết pha rắn (Solid Phase Extraction - SPE) là một trong những kỹ thuật làm giàu mẫu phổ biến. SPE sử dụng vật liệu hấp phụ để giữ lại chất phân tích. Các chất gây nhiễu được rửa trôi, sau đó chất phân tích được giải hấp. Nhôm oxit (Al2O3) đã được chứng minh là vật liệu hấp phụ hiệu quả. Nó có khả năng hấp phụ tốt các chất HĐBM anion. Sự chọn lọc của vật liệu hấp phụ đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo tách chiết hiệu quả và giảm thiểu nhiễu.
3.1. Tại sao cần làm giàu mẫu trong phân tích
Nồng độ chất HĐBM trong mẫu nước thường rất thấp. Nhiều phương pháp phân tích không đủ nhạy để phát hiện. Làm giàu mẫu (preconcentration) tăng nồng độ chất phân tích. Kỹ thuật này cải thiện giới hạn phát hiện. Nó là bước không thể thiếu khi phân tích vết. Làm giàu mẫu giúp thu được kết quả chính xác hơn.
3.2. Chiết pha rắn SPE làm giàu trên Al2O3
Chiết pha rắn (SPE) là kỹ thuật làm giàu hiệu quả. Mẫu được cho đi qua cột chứa vật liệu hấp phụ. Chất HĐBM anion bị giữ lại trên bề mặt hấp phụ. Nhôm oxit (Al2O3) là vật liệu hấp phụ được sử dụng. Al2O3 có đặc tính phù hợp cho chất HĐBM anion. Chất phân tích sau đó được giải hấp bằng dung môi thích hợp.
3.3. Vật liệu hấp phụ chọn lọc chất HĐBM anion
Việc lựa chọn vật liệu hấp phụ rất quan trọng. Nhôm oxit (Al2O3) có bề mặt tích điện dương trong điều kiện nhất định. Điều này tạo ra lực hút tĩnh điện với chất HĐBM anion. Khả năng hấp phụ chọn lọc giúp loại bỏ các chất gây nhiễu. Vật liệu này tăng cường hiệu quả làm giàu. Nó là một giải pháp tối ưu cho làm giàu mẫu chất HĐBM.
IV. Phương pháp xác định chất HĐBM trong nước thải
Việc xác định chất hoạt động bề mặt (HĐBM) trong nước thải là một thách thức. Nước thải chứa nhiều thành phần phức tạp. Nồng độ chất HĐBM thường thay đổi. Các phương pháp phân tích truyền thống có thể gặp khó khăn. Quang phổ hấp thụ UV-Vis và đo điện thế là một số lựa chọn. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được sử dụng. Tuy nhiên, các kỹ thuật này đôi khi thiếu độ nhạy hoặc khả năng tách đồng thời nhiều chất. Phương pháp điện di mao quản kết hợp làm giàu mẫu mang lại giải pháp tối ưu. Kỹ thuật làm giàu mẫu (preconcentration) nâng cao độ nhạy của toàn bộ quy trình. Sau đó, điện di mao quản (capillary electrophoresis) tách và định lượng các chất HĐBM anion hiệu quả. Sự kết hợp này đặc biệt phù hợp cho phân tích nước thải. Nó cho phép xác định chính xác các chất HĐBM ở nồng độ thấp, ngay cả trong nền mẫu phức tạp.
4.1. Các phương pháp phân tích chất HĐBM phổ biến
Xác định chất HĐBM sử dụng nhiều kỹ thuật. Quang phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis) là một phương pháp. Phương pháp đo điện thế cũng được áp dụng. Sắc ký khí (GC) hoặc sắc ký lỏng (LC) thường dùng. Mỗi phương pháp có những giới hạn riêng. Chúng có thể yêu cầu chuẩn bị mẫu phức tạp. Hoặc thiếu độ nhạy cần thiết cho phân tích vết.
4.2. Phương pháp điện di mao quản kết hợp làm giàu
Kết hợp điện di mao quản (capillary electrophoresis) với làm giàu là giải pháp. Làm giàu mẫu (preconcentration) tăng cường tín hiệu. Điện di mao quản tách các chất phân tích ra. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả. Nó cho phép xác định chất HĐBM anion ở nồng độ rất thấp. Phương pháp này lý tưởng cho các mẫu nước thải phức tạp.
4.3. Lợi ích phương pháp CE cho phân tích nước
Điện di mao quản mang lại nhiều lợi ích cho phân tích nước. Nó có khả năng tách các chất HĐBM anion đồng thời. Lượng hóa chất tiêu thụ được giảm thiểu. Thời gian phân tích nhanh, độ chính xác cao. Điều này giúp tiết kiệm tài nguyên. Phương pháp này đóng góp vào giám sát chất lượng nước hiệu quả. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy.
V. Tối ưu hóa điều kiện phân tích điện di mao quản
Để đạt được hiệu suất tách tối ưu trong điện di mao quản, việc tối ưu hóa các điều kiện phân tích là rất quan trọng. Một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất là pH của dung dịch đệm. pH không chỉ ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của chất hoạt động bề mặt anion mà còn tác động đến dòng điện di nội tại (EOF). Nồng độ và loại chất đệm cũng cần được khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo sự tách biệt hiệu quả. Điện áp và thời gian bơm mẫu là các thông số khác cần được điều chỉnh cẩn thận. Điện áp cao có thể rút ngắn thời gian phân tích nhưng cũng làm tăng nhiệt độ trong mao quản. Thời gian bơm mẫu quyết định lượng mẫu được đưa vào hệ thống. Cuối cùng, chiều cao bơm mẫu ảnh hưởng đến thể tích mẫu và độ phân giải. Việc xác định các điều kiện tối ưu này giúp cải thiện độ nhạy, hiệu quả tách và độ chính xác của phương pháp xác định chất HĐBM.
5.1. Khảo sát yếu tố pH thành phần đệm
pH của đệm có ảnh hưởng lớn đến kết quả. pH điều chỉnh độ tích điện của chất HĐBM anion. Nó cũng thay đổi dòng điện di nội tại (EOF). Thành phần và nồng độ chất đệm cần được tối ưu. Mục tiêu là đạt được sự tách biệt tốt nhất giữa các peak. Việc khảo sát kỹ giúp nâng cao hiệu quả phân tích điện di mao quản.
5.2. Tối ưu điện áp thời gian bơm mẫu
Điện áp là yếu tố quan trọng trong CE. Điện áp cao tăng tốc độ di chuyển của ion. Nó có thể rút ngắn thời gian phân tích. Tuy nhiên, điện áp cao gây ra nhiệt Joule. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất tách. Thời gian bơm mẫu xác định lượng mẫu đưa vào mao quản. Cần tối ưu để tránh quá tải, đảm bảo độ nhạy.
5.3. Ảnh hưởng của chiều cao bơm mẫu trong CE
Chiều cao bơm mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích mẫu. Thể tích mẫu nhỏ duy trì hiệu quả tách cao. Thể tích quá lớn có thể làm giảm độ phân giải. Khảo sát chiều cao bơm mẫu giúp cân bằng độ nhạy. Việc tối ưu yếu tố này cần thiết cho kết quả chính xác. Điều này đảm bảo hiệu suất tách tốt nhất cho chất HĐBM.
VI. Ứng dụng điện di mao quản xác định chất HĐBM anion
Phương pháp điện di mao quản (capillary electrophoresis) kết hợp với làm giàu mẫu đã chứng minh hiệu quả cao trong việc xác định chất hoạt động bề mặt anion. Kỹ thuật này cho phép xác định đồng thời nhiều loại chất HĐBM anion, như các ankyl sunfat, bao gồm sodium dodecyl sulfate (SDS). Khả năng phân tích đa chất là một ưu điểm lớn, giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên. Phương pháp này đã được ứng dụng thành công để phân tích các mẫu nước thực tế, bao gồm nước thải và nước mặt. Kỹ thuật chiết pha rắn phân tán (Dispersive Solid Phase Extraction - DSPE) được sử dụng để làm giàu mẫu. Sau đó, các mẫu làm giàu được đưa vào hệ thống điện di mao quản để tách và định lượng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phương pháp kết hợp này đạt được độ nhạy và hiệu quả cao. Giới hạn phát hiện được cải thiện đáng kể. Điều này đáp ứng các yêu cầu khắt khe của việc phân tích vết trong kiểm soát chất lượng môi trường.
6.1. Xác định đồng thời chất HĐBM ankyl sunfat
Phương pháp điện di mao quản tách hiệu quả. Nó xác định đồng thời các chất HĐBM ankyl sunfat. Ví dụ bao gồm sodium dodecyl sulfate (SDS). Khả năng phân tích đa chất là điểm mạnh. Nó giúp tiết kiệm thời gian, công sức. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về thành phần chất HĐBM. Đây là công cụ mạnh mẽ cho phân tích môi trường.
6.2. Phân tích mẫu nước thực tế bằng CE DSPE
Kỹ thuật kết hợp DSPE và CE được áp dụng rộng rãi. Mẫu nước thải, nước mặt được phân tích. DSPE (Dispersive Solid Phase Extraction) là phương pháp làm giàu hiệu quả. Nó thu giữ chất HĐBM anion. Sau đó, điện di mao quản tách, định lượng chúng. Phương pháp này chứng tỏ tính khả thi cao. Nó cho kết quả đáng tin cậy trong môi trường thực tế.
6.3. Độ nhạy và hiệu quả của phương pháp mới
Phương pháp kết hợp CE và làm giàu đạt độ nhạy cao. Giới hạn phát hiện được cải thiện đáng kể. Điều này cho phép phân tích chất HĐBM ở nồng độ vết. Hiệu quả tách, định lượng được tối ưu. Phương pháp này là công cụ mạnh mẽ cho giám sát chất lượng nước. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ_ ĐẠI HỌC QUOC GIAHANOI _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Huy Đông XÁC ĐỊNH DONG THOI MỘT SO CHAT HOAT ĐỘNG BE MAT MANG DIEN TICH AM TRONG MAU NUOC BANG PHUONG PHAP DIEN DI MAO QUAN KET HOP LAM GIAU LUẬN AN TIEN SĨ HOA HOC Hà Nội - 2022 _ ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀNỘI. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Huy Đông XÁC ĐỊNH DONG THOI MOT SO CHAT HOẠT DONG BE MAT MANG ĐIỆN TÍCH ÂM TRONG MAU NƯỚC BANG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN DI MAO QUAN KET HỢP LAM GIAU Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã sô: 9440112.03 LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Ngọc Mai 2. Phạm Tiên Đức Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Xác định đồng thời một số chất hoạt động bề mặt mang điện tích âm trong mẫu nước bằng phương pháp điện di mao quản kết hợp làm giàu trên vật liệu nhôm oxif” là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Phạm Thi Ngọc Mai và TS. Phạm Tiến Đức, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên — Đại học Quốc gia Hà Nội. Các thông tin cũng như số liệu thu thập trong luận án đều được trích dẫn day đủ, trung thực. Day là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không trùng lặp với các công trình nghiên cứu của các tác giả khác.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung mà tôi đã trình bày trong luận án này. Hà Nội, ngày thang nam Nghiên cứu sinh Phạm Huy Đông LỜI CẢM ƠN Lời dau tiên tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn tới các thay, cô giáo trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội đã truyén đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong thời gian tôi được đào tạo và nghiên cứu tại trường. Đề hoàn thành luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Thị Ngọc Mai và TS.
Phạm Tiến Đức đã giúp đỡ và hướng dan tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới Khoa Hóa học — Trường Đại học Khoa học Tự nhiên — ĐHQG Hà Nội đã tiếp nhận và tạo điều kiện cho tôi thực tập tại các phòng thí nghiệm của Khoa. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thé các đồng nghiệp thuộc nhóm nghiên cứu đã tạo điều kiện và giúp ao tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn tới người thân, bạn bè và gia đình đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khoá đào tạo.
MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIET TẮTT.- 5< se s£s£+sEs££EssevssExsezsserseessersserse iv DANH MỤC BANG wuucssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssssssssessssssssssssses vi DANH MỤC HINH oossccsssssssssssssssscsssssssssssssssssssssssssssssssssossssssssssssssssossssssssssssssssees viii MO DAU onssssssssssssssssssessssssssssssssssssssssssssssssssssessssssssssssssssssssssssessssesssssessssssesssssssessssssess 1 CHUONG 1. TONG QUAN TÀI LIEU. Giới thiệu chung về chất hoạt động bề Mat. Phân loại va Ứng dụng oo.
Ảnh hưởng của chat HĐBM đến môi trường và con người. Giới thiệu về chất HDBM ankyl sunfat. Quy định nồng độ chất HDBM tối da trong môi trường nước. Các phương pháp phân tích chất HĐBM.
Phương pháp quang phô hap thụ phân tử (UV-Vis). Phương pháp đo điện thé .----2- 522 22++EE+2EE2EEtEEEEEESrkrrrrerkrerxee l6 1. Các phương pháp sắc ký.----2¿-©5¿+2++2E++EE+2EE2EEEEEEEEESrkrrrrerkrerxee 16 1. Phương pháp điện di mao quan (CTE).
Nguyên lý và cầu tạO. Các thông số ảnh hưởng đến hiệu quả tách trong điện di mao quan. Ung dụng phương pháp CE trong phân tích. Các kỹ thuật làm giàu chất HĐBM.
Chiết pha rắn.- -- 2-56 SE 2x22 1EE19712112112712717117112111111711 111 1xEE1cxe 34 1. Chiết pha ran phân tán. Phương pháp hấp phụ.---- -- ¿+ sSE+SE+EE£EE2EEE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrkee 37 1. Các yếu tổ ảnh hưởng đến quá trình hap phụ.
Một số loại vật liệu hấp phụ .------ ¿52 ++Sk+EE+EE£EEEE2EEEerEerkerkerkrree 38 1. Các vật liệu hap phụ chất HĐBM. Tổng quan về nhôm oxit -A l24.--2-22¿©+2++2++2E++2EE+vEE+vtzxvsrxrersree 41 1. Đặc điểm bề mặt và cấu trúc của y-AlaOa.
Ung dung AlsO; làm vật liệu hap phụ, làm giàu chat HĐBM. Kết luận chung phan tổng quan.---- 22 5+ ©+2+++++2E++£E++Ex++zxzxeerxesrxez 46 CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị.
Vật HOU ec ecceecceccecseessecssesssessesssecsuessesssecssesssessesssecsuessesssecssesssessecssessnesseeeses 47 2. LH HH HT TH HH TH HH TH HH ng ngư 48 2. Nghiên cứu tối ưu điều kiện tách và phân tích 4 chất HĐBM ankyl sunfat bằng CE-CD_. Xây dựng đường chuẩn, xác định giá trị sử dung của phương pháp.
Nghiên cứu làm giàu các chất HDBM bang y-AlOs sử dung kỹ thuật chiết pha ran phân tán DSPE.-- 2 2 E©E2E£+EE+EEEEEEEEE2E12711211211271 71711211111 re, 53 2. Nghiên cứu làm giàu các chat HDBM bằng y-AlOs sử dung kỹ thuật chiết pha rắn SPE_. Phân tích mẫu thực và đối chứng.---2--¿- +¿+++x++£xt+rxerxeerxesrxee 58 CHƯƠNG 3. KET QUA VÀ THẢO LUẬN.
Kết quả khảo sát các điều kiện tối ưu tách 4 chất HDBM ankyl sunfat trên CE- 112 60 3. Lựa chọn kỹ thuật phân cực điện di. Anh hưởng của pH và thành phan đệm. Ảnh hưởng của thé tách.------2-©<++++Ex+SEE£EEESEEEEEEEEEEEErrkrrrkrrkrrrei 65 3.
Ảnh hưởng của thời gian bơm mẫu. Anh hưởng của chiều cao bơm mẫu.--¿- 2 2 2 2 £+E££E+Ex+£EeEzrszez 68 il 3. Xây dựng đường chuẩn và đánh giá phương pháp. Xây dựng đường chuẩn.---¿- 2 ¿+ £+keSE£EEEEEEEE2 2112112112171 21 21 xe.
Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp. Đánh giá độ thu hồi của phương pháp. Kết quả khảo sát điều kiện hấp phụ và giải hấp đồng thời 4 chất HĐBM ankyl sunfat lên vật liệu nhôm oxit y-AlzOa, làm giàu bang kỹ thuật chiết pha rắn phân tán DSPE. Nghiên cứu tối ưu điều kiện hấp phụ đồng thời.
Nghiên cứu tối ưu điều kiện giải hấp. Hiệu suất thu hồi ở các hệ số làm giàu khác nhaw. Kết quả khảo sát điều kiện làm giàu các chat HDBM ankyl sunfat bằng y-AlO3 sử dụng kỹ thuật chiết pha rắn SPE. Ảnh hưởng của PHo.
Anh hưởng của nồng độ muối. Ảnh hưởng của tốc độ nạp mẫu. Ảnh hưởng của tốc độ rửa giải. Anh hưởng của dung môi rửa giải.
Ảnh hưởng của tỉ lệ dung môi rửa giải. Xác định ankyl sunfat trong nước thai sau quá trình làm giàu trên nhôm oxit. Kết quả phân tích nồng độ chất hoạt động bề mặt trong mẫu nước thải. Phân tích đối chứng .----- 2 2© +k+Ek+EE£EE£EE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrrrkerree 102 KET LUAN 075.
105 TÀI LIEU THAM KHẢO .-- << s2 ©s£ se ss£Essexsevssersserssessersse 108 1H DANH MỤC TU VIET TAT Ky hiéu we Tiéng Anh Tiếng Việt viết tắt Chất hoạt động bề mặt AS Alkyl sulfate alkyl sulfat Ace Acetic acid Axit axetic AE Alcohol ethoxylates Cha ( hoạt dong be nhóm ancol etoxylat mặt Chất hoạt động bề mặt AES Alcohol ethoxysulphates nhóm ancol etoxysulfat AO Amine oxide Chất hoạt động nhóm amin oxit bê mặt Arg Arginin BGE Background Electrolyte Chat dién ly nén CE Capillary Electrophoresis Dién di mao quan Capacitively coupled Detector độ dan khong CD contactless conductivity tiép xuc két noi kiéu tu detection điện CMC Critical Micelle Concentration Nong độ mixen tới han CZE Capillary Zone Electrophoresis Dién di mao quản vùng EOF Electroosmotic flow Dong dién di tham thau HDBM Hoạt động bề mặt HPLC High-performance chromatography liquid Sắc ký long hiệu năng cao IR Infrared spectroscopy Phố hồng ngoại Chất hoạt động bề mặt LAS Linear alkylbenzene sulfonates mach thang alkylbenzene sulfonat LC-MS/MS Liquid Chromatography with Sac ky long hai lan khoi tandem mass spectrometry pho LOD Limit of Detection Giới han phát hiện LOQ Limit of Quantification Giới han định lượng LSE Liquid-Solid Extraction Chiết lỏng ran Micellar electrophoresis Sắc kí điện động học MECC Í. capillary chromatography mixen MS Mass spectrometry Khối phổ 1V QCVN Quy chuẩn Việt Nam RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối SOS (C8) Sodium Octyl Sulfate Natri octyl sulfat SDeS (C10) Sodium Decyl Sulfate Natri decyl sulfat SDS (C12) Sodium Dodecy] Sulfate Natri dodecyl sulfat STS (C14) Sodium Tetradecyl Sulfate Natri tetradecyl sulfat SPE Solid Phase Extraction Chiét pha ran DSPE Hy Solid Phase Chiết pha rắn phân tán UV-Vis Ultraviolet — Visible Phổ hap thu phân tử UV- Spectrophotometrty Vis DANH MỤC BANG Bảng 1-1. Giá trị độc cấp tính ECso của một số chất HDBM đối với sinh vat. Đặc điểm của 4 chất hoạt động bề mặt ankyl sunfat.
Quy định nồng độ chất HDBM cho phép trong môi trường nước. Các kỹ thuật tách trong CE.-- <6 <1 921111 1 ng ngư 19 Bang 1-5. So sánh đặc điểm của các phương pháp phân tích. Nhiệt độ hình thành và diện tích bề mặt riêng các loại nhôm oxIt.
Các yếu tô được khảo sát dé tối ưu điều kiện tách và phân tích 4 chất HĐBM ankyl sunfat bằng CE-C“D. - 2-52 SE SE EEEE2E121121121121 1111111. Các yếu tô được khảo sát dé làm giàu các chất HDBM bằng y-AlOs sử dụng kỹ thuật chiết pha ran phân tán DSPE. Các yêu tố được khảo sát dé làm giàu các chất HDBM bang y-AlaO› sử dụng kỹ thuật chiết pha rắn SIPE.---2- 2 2 2E +E£EE#EE#EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkrrerree 58 Bang 2-4.
Các điều kiện khối phôổ.-- 2-2 252 SE‡EE#EE2EEEEEEEEEEEEEEEerkrrkrrkrree 59 Bảng 3-1. Diện tích pic 4 chất HDBM ankyl sunfat ở các thé tách khác nhau. Diện tích pic 4 chất HDBM ankyl sunfat ở thời gian bơm khác nhau. Diện tích pic 4 chất HDBM ankyl sunfat ở chiều cao bơm mẫu khác nhau ¬.
Điều kiện tối ưu xác định đồng thời 4 ankyl sunfat băng phương pháp CE- 1. Phương trình đầy đủ của đường chuẩn dé xác định 4 chất hoạt động bề mặt ankyl sunfat bằng CE-CD. Giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ của phương phap74 Bang 3-7. Độ độ thu hồi và độ lệch chuẩn tương đối của phương pháp.
Hiệu suất hấp phụ tại các nồng độ muối khác nhau với pH 3,0. Hiệu suất hap phụ tại các nồng độ muối khác nhau với pH 4. Hiệu suất giải hap tại các nồng độ muối khác nhau với pH 3,0. Hiệu suất giải hap tai các nồng độ muối khác nhau với pH 4,0.
Hiệu suất thu hồi với các hệ số làm giàu 10, 25 và 50 lần. Điều kiện tối ưu quá trình làm giàu các chất HDBM ankyl sunfat bằng y- AlzOa sử dụng kỹ thuật DSPPE. Q1 1 v2 1 2 1 11119111111 1 TH ng ng Hy S6 Bang 3-14. Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất thu hồi của quá trình làm giàu các chất HĐBM bang y-AlzOa sử dụng kỹ thuật SPE.-- 2-2 ©5c22£+Exc£xczEzrxerxrrrcrex 87 Bảng 3-15.
Ảnh hưởng của nồng độ muối đến hiệu suất thu hồi của quá trình làm giàu các chat HDBM bang y-AlaOa sử dụng kỹ thuật SPE. Anh hưởng của tốc độ nạp mau đến hiệu suất thu hồi của quá trình làm giàu các chất HDBM bằng y-AlaOa sử dụng kỹ thuật SPE. Anh hưởng của tốc độ rửa giải đến hiệu suất thu hồi của quá trình làm giàu các chất HDBM băng y-AlaO› sử dụng kỹ thuật SPE. Ảnh hưởng của loại dung môi rửa giải đến hiệu suất thu hồi của quá trình làm giàu các chất HDBM bằng y-AlzOa sử dung kỹ thuật SPE.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điện di mao quản xác định chất HĐBM anion trong nước & làm giàu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hóa học nghiên cứu xác định đồng thời các chất hoạt động bề mặt anion trong nước. Áp dụng điện di mao quản và làm giàu trên nhôm oxit.
Luận án "Điện di mao quản xác định chất HĐBM anion trong nước & làm giàu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Khoa học Tự nhiên - đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Điện di mao quản xác định chất HĐBM anion trong nước & làm giàu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điện di mao quản xác định chất HĐBM anion trong nước & làm giàu" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Điện di mao quản xác định chất HĐBM anion trong nước & làm giàu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điện di mao quản xác định chất HĐBM anion trong nước & làm giàu" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điện di mao quản xác định chất HĐBM anion trong nước & làm giàu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.