Luận án TS Hóa học: Thành phần 3 loài Polygonum Việt Nam - Trần Thanh Hà
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum họ Polygonaceae.
Hóa Hữu cơ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
287
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu thành phần hóa học ba loài chi Polygonum
Luận án tập trung nghiên cứu thành phần hóa học ba loài Polygonum tại Việt Nam. Ba loài gồm thồm lồm gai (Polygonum perfoliatum L.), nghể trắng (Polygonum barbatum L.) và mé tử liễu (Polygonum plebeium R.). Cả ba đều mọc phổ biến ở nhiều vùng. Chúng được dùng lâu đời trong y học cổ truyền. Mục tiêu chính là phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất. Công trình do PGS.TS Nguyễn Văn Đậu hướng dẫn. Nghiên cứu hoàn thành năm 2017 tại Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội. Chi Polygonum chứa nhiều nhóm chất quý. Các nhóm gồm flavonoid, alkaloid, terpenoid, polyphenol và tannin. Nhiều loài liên quan như Polygonum multiflorum và Polygonum hydropiper cũng giàu hoạt chất. Việc chiết xuất thực vật mở ra hướng ứng dụng dược liệu mới. Kết quả góp phần làm rõ giá trị hóa học của hệ thực vật Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu chính
Đối tượng là ba loài Polygonum bản địa. Mỗi loài được thu hái và định danh rõ ràng. Mục tiêu là khảo sát toàn diện thành phần hóa học. Nghiên cứu hướng tới phân lập hợp chất sạch. Cấu trúc từng chất được xác định bằng phổ. Nhóm flavonoid và polyphenol được ưu tiên khảo sát. Các hợp chất tannin cũng được quan tâm. Kết quả tạo cơ sở dữ liệu hóa học cho chi Polygonum.
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Chi Polygonum có giá trị dược liệu lớn. Nhiều loài như Polygonum aviculare và Polygonum odoratum được dùng làm thuốc. Việc xác định hoạt chất giúp chuẩn hóa nguyên liệu. Chiết xuất thực vật từ ba loài mang lại tiềm năng ứng dụng. Dữ liệu về terpenoid và alkaloid bổ sung cho ngành hóa hữu cơ. Nghiên cứu nâng cao giá trị cây thuốc Việt Nam. Kết quả phục vụ phát triển sản phẩm thiên nhiên.
II. Đặc điểm thực vật ba loài Polygonum trong luận án
Ba loài Polygonum có đặc điểm hình thái riêng. Thồm lồm gai mang thân có gai và lá hình tam giác. Nghể trắng có cụm hoa trắng và thân mềm. Mé tử liễu là cây nhỏ, mọc bò sát đất. Cả ba phân bố rộng ở đồng ruộng và ven nước. Người dân thu hái làm rau và làm thuốc. Y học cổ truyền dùng chúng để chữa nhiều bệnh. Công dụng gồm thanh nhiệt, giải độc và cầm máu. Đặc điểm thực vật quyết định cách thu hái nguyên liệu. Vùng sinh trưởng ảnh hưởng tới hàm lượng hoạt chất. Các loài cùng chi như Polygonum multiflorum và Polygonum hydropiper cũng có công dụng tương tự. Việc mô tả chính xác giúp tránh nhầm lẫn khi nghiên cứu. Định danh đúng là bước đầu của mọi phân tích hóa học. Mẫu được lưu giữ làm tiêu bản đối chứng.
2.1. Hình thái và phân bố sinh thái
Thồm lồm gai ưa nơi ẩm ven sông. Nghể trắng mọc nhiều ở ruộng nước. Mé tử liễu phổ biến ở bãi đất trống. Mỗi loài thích nghi môi trường khác nhau. Phân bố rộng giúp thu hái dễ dàng. Điều kiện sinh thái tác động tới polyphenol và flavonoid. Mùa thu hái ảnh hưởng tới chất lượng dược liệu.
2.2. Công dụng theo y học cổ truyền
Ba loài đều được dùng làm thuốc dân gian. Công dụng gồm giảm sưng và kháng viêm. Một số bài thuốc dùng để cầm máu. Lá và thân được sắc uống. Kinh nghiệm dân gian gợi ý hoạt tính sinh học. Các loài liên quan như Polygonum aviculare cũng có ứng dụng. Tannin và alkaloid được cho là tạo nên tác dụng.
2.3. Cơ sở chọn loài nghiên cứu
Ba loài được chọn vì giá trị dược liệu cao. Dữ liệu hóa học trước đây còn ít. Tiềm năng chiết xuất thực vật còn bỏ ngỏ. Cây mọc nhiều nên dễ thu nguyên liệu. Nhu cầu chuẩn hóa thuốc ngày càng tăng. Việc khảo sát terpenoid và flavonoid là cần thiết. Mục tiêu là khai thác bền vững nguồn cây thuốc.
III. Quy trình chiết xuất thực vật và phân lập hợp chất
Quy trình chiết xuất thực vật được thực hiện theo nhiều bước. Nguyên liệu được sấy khô và nghiền nhỏ. Dung môi được dùng theo độ phân cực tăng dần. Các phần chiết gồm n-hexan, etyl axetat và n-butanol. Mỗi phần chiết chứa nhóm chất khác nhau. Phần n-hexan giàu terpenoid và chất kém phân cực. Phần etyl axetat chứa nhiều flavonoid và polyphenol. Phần n-butanol chứa hợp chất phân cực mạnh và tannin. Sắc ký lớp mỏng được dùng để phân tích sơ bộ. Sắc ký cột tách riêng từng hợp chất. Kết tinh lại giúp thu chất sạch. Quy trình áp dụng cho cả ba loài Polygonum. Hiệu suất phụ thuộc vào dung môi và kỹ thuật. Phương pháp này phổ biến trong hóa học hợp chất thiên nhiên. Kết quả là nhiều hợp chất tinh khiết được phân lập.
3.1. Phương pháp chiết và điều chế phần chiết
Mẫu khô được ngâm chiết bằng dung môi. Dung môi đi từ kém phân cực tới phân cực. Dịch chiết được cô đặc dưới áp suất giảm. Ba phần chiết chính được tạo ra cho mỗi loài. Mỗi phần mang nhóm hoạt chất riêng. Chiết xuất thực vật giúp cô lập flavonoid và alkaloid. Hiệu suất được ghi nhận cẩn thận.
3.2. Kỹ thuật sắc ký phân lập hợp chất
Sắc ký lớp mỏng định hướng phân tách. Sắc ký cột silica gel tách từng chất. Hệ dung môi được tối ưu theo độ phân cực. Phân đoạn được kiểm tra liên tục. Kết tinh lại loại bỏ tạp chất. Polyphenol và tannin được tinh chế hiệu quả. Mỗi chất sạch được cân và bảo quản.
3.3. Xác định cấu trúc bằng phương pháp phổ
Phổ khối lượng xác định khối lượng phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân làm rõ khung cấu trúc. Dữ liệu phổ được so với tài liệu. Cấu trúc terpenoid và flavonoid được khẳng định. Vị trí nhóm thế được xác định chính xác. Phương pháp phổ là công cụ chủ lực. Kết quả đảm bảo độ tin cậy cao.
IV. Thành phần flavonoid và polyphenol trong Polygonum
Flavonoid và polyphenol là nhóm chất nổi bật của chi Polygonum. Ba loài nghiên cứu đều chứa các hợp chất này. Flavonoid thường nằm trong phần chiết etyl axetat. Polyphenol phân bố ở nhiều phần chiết khác nhau. Các hợp chất này tạo nên hoạt tính chống oxy hóa. Nhiều flavonoid dạng glycoside được phân lập. Stilbene và dẫn xuất cũng xuất hiện trong chi này. Polygonum multiflomum nổi tiếng giàu stilbene. Polygonum hydropiper chứa nhiều flavonoid đặc trưng. Tannin đi kèm polyphenol trong phần chiết phân cực. Cấu trúc các chất được xác định bằng phổ. Hàm lượng thay đổi theo loài và bộ phận cây. Nhóm chất này giải thích công dụng dân gian. Chúng là cơ sở cho ứng dụng dược liệu hiện đại. Kết quả làm phong phú dữ liệu hóa thực vật.
4.1. Các flavonoid được phân lập
Nhiều flavonoid được tách từ ba loài. Một số ở dạng aglycon. Một số ở dạng glycoside. Cấu trúc được khẳng định bằng phổ NMR. Flavonoid góp phần chống oxy hóa mạnh. Polygonum aviculare cũng giàu nhóm này. Dữ liệu bổ sung cho hồ sơ hóa học chi Polygonum.
4.2. Hợp chất polyphenol và tannin
Polyphenol xuất hiện ở phần chiết phân cực. Tannin tập trung trong phần n-butanol. Hai nhóm này liên quan chặt chẽ. Chúng tạo vị chát đặc trưng. Hoạt tính kháng khuẩn được ghi nhận. Chiết xuất thực vật giúp thu chúng tinh khiết. Hàm lượng khác nhau giữa các loài.
4.3. Stilbene và dẫn xuất đặc trưng
Stilbene là dấu hiệu hóa học của chi Polygonum. Resveratrol là ví dụ điển hình. Polygonum multiflorum chứa nhiều stilbene. Các dẫn xuất được phân lập và định danh. Chúng có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Cấu trúc được xác định bằng phổ khối. Nhóm chất này nâng giá trị dược liệu.
V. Hợp chất alkaloid terpenoid và tannin phân lập
Ngoài flavonoid, chi Polygonum còn chứa nhiều nhóm chất khác. Alkaloid, terpenoid và tannin được phân lập từ ba loài. Terpenoid thường nằm trong phần chiết n-hexan. Nhóm này gồm các hợp chất triterpen và steroid. Alkaloid xuất hiện với hàm lượng nhỏ. Tannin tập trung ở phần chiết phân cực. Các hợp chất khác như anthraquinone cũng được ghi nhận. Polygonum odoratum chứa nhiều tinh dầu terpenoid. Cấu trúc từng chất được làm rõ bằng phổ. Nhiều hợp chất lần đầu được tìm thấy ở loài nghiên cứu. Sự đa dạng hóa học phản ánh giá trị dược liệu. Mỗi nhóm chất đóng vai trò sinh học riêng. Kết quả mở rộng hiểu biết về chiết xuất thực vật. Dữ liệu hỗ trợ phân loại hóa học chi Polygonum. Các hợp chất sạch sẵn sàng cho thử hoạt tính.
5.1. Nhóm terpenoid và steroid
Terpenoid nằm chủ yếu trong phần n-hexan. Nhiều triterpen được phân lập. Steroid thực vật cũng xuất hiện. Cấu trúc được xác định bằng phổ NMR. Polygonum odoratum giàu terpenoid dễ bay hơi. Nhóm này có tiềm năng kháng viêm. Dữ liệu bổ sung cho hóa thực vật.
5.2. Alkaloid và hợp chất nitơ
Alkaloid hiện diện với hàm lượng thấp. Việc phân lập đòi hỏi kỹ thuật tinh tế. Cấu trúc được khẳng định bằng phổ khối. Nhóm này thường có hoạt tính mạnh. Chiết xuất thực vật giúp cô lập chúng. Alkaloid góp phần vào tác dụng dược lý. Kết quả mở hướng nghiên cứu mới.
5.3. Tannin và các hợp chất khác
Tannin tập trung ở phần n-butanol. Chúng tạo hoạt tính làm se và kháng khuẩn. Anthraquinone cũng được ghi nhận. Các hợp chất phenolic khác xuất hiện thêm. Polygonum hydropiper giàu nhóm phenolic. Cấu trúc được xác định đầy đủ. Sự đa dạng hóa học được khẳng định.
VI. Hoạt tính sinh học của ba loài Polygonum Việt Nam
Hoạt tính sinh học là phần quan trọng của luận án. Các hợp chất phân lập được thử nghiệm cụ thể. Thử nghiệm gồm gây độc tế bào ung thư và chống oxy hóa. Nhiều flavonoid cho hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Một số hợp chất ức chế dòng tế bào ung thư. Polyphenol và tannin góp phần vào tác dụng này. Chi Polygonum vốn được biết kháng khuẩn và kháng nấm. Nhiều loài có tác dụng giảm đau và chống viêm. Polygonum multiflorum nổi tiếng hạ lipid máu. Một số loài cho tác dụng chống virus. Kết quả thử nghiệm phù hợp với công dụng dân gian. Hoạt tính liên quan tới cấu trúc hóa học. Chiết xuất thực vật từ ba loài có tiềm năng ứng dụng. Dữ liệu là cơ sở cho phát triển thuốc mới. Nghiên cứu khẳng định giá trị của cây thuốc Việt Nam.
6.1. Hoạt tính chống oxy hóa
Nhiều hợp chất được thử khả năng chống oxy hóa. Flavonoid cho hiệu quả cao. Polyphenol hỗ trợ tác dụng này. Tannin cũng góp phần đáng kể. Cơ chế là dập tắt gốc tự do. Kết quả đo bằng phương pháp chuẩn. Hoạt tính mạnh mở ra ứng dụng bảo vệ tế bào.
6.2. Tác dụng gây độc tế bào ung thư
Một số hợp chất ức chế tế bào ung thư. Thử nghiệm dùng nhiều dòng tế bào. Terpenoid và flavonoid cho kết quả khả quan. Mức ức chế được đo cụ thể. Cấu trúc quyết định hoạt tính. Chiết xuất thực vật mở hướng kháng u. Dữ liệu cần nghiên cứu sâu hơn.
6.3. Kháng khuẩn và tiềm năng ứng dụng
Các phần chiết cho hoạt tính kháng khuẩn. Tannin và polyphenol đóng vai trò chính. Tác dụng kháng nấm cũng được ghi nhận. Kết quả phù hợp công dụng dân gian. Polygonum aviculare có tiềm năng tương tự. Dữ liệu hỗ trợ phát triển sản phẩm thiên nhiên. Nghiên cứu nâng cao giá trị dược liệu Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (287 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Thanh Hà NGHE TRANG (POLYGONUM BARBATUM L.), ME TU LIEU (POLYGONUM PLEBEIUM R.) LUẬN AN TIEN SĨ HOA HỌC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Thanh Hà Chuyên ngành: Hóa Hữu co Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIỀN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Văn Đậu Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân, được xuất phát từ yêu cầu phát sinh trong công việc dé hình thành hướng nghiên cứu. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng tuân thủ đúng nguyên tắc và kết quả trình bày trong luận án được thu thập trong quá trình nghiên cứu là trung thực chưa từng được ai công bồ trước đây. Hà Nội, tháng 06 năm 2017 Tác giả luận án Trần Thanh Hà LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Hóa Thực vật - Viện Dược liệu. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và lời cảm ơn chân thành đến: PGS.
TS Nguyễn Văn Đậu đã tin tưởng giao đề tài, tận tình hướng dẫn và tạo các điều kiện nghiên cứu thuận lợi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi gửi lời cảm ơn chân thành tới anh chị em đồng nghiệp tại Viện Dược liệu - nơi tôi công tác, đã chia sẻ công việc, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học nghiên cứu sinh. Đồng thời tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô giáo, các bạn nghiên cứu sinh khóa 2013-2016 và các em sinh viên khoa Hóa học đã tạo môi trường nghiên cứu khoa học thuận lợi giúp đỡ tôi hoàn thành tốt bản luận án này. Hà Nội, tháng 06 năm 2017 Nghiên cứu sinh Trần Thanh Hà MỤC LỤC J9 00.Thực Vat oC.
Thành phan hóa hoc. Stilbene và dẫn xuất.----c2+cctt thư 10 II X20 e. cece eee cee. Các hợp chất khac.
Tác dụng sinh học của các loài thuộc chi PolygonMI. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm. Tác dụng chống oxy hóa. -- 2-2522 E£EEEEEEEEEEEEEE2E12EE211E 1E re 16 1.
Tác dụng giảm đau, chống viêm. Tác dụng kháng u, chống ung thư. Tac dung ha lipid oo. Tác dung chống Viruis.
+ 3 1v TH ng ng ng khi, 19 1. CÁC CONG BO VE BA DOI TƯỢNG NGHIÊN CUU TRONG LUẬN AN 20 1. Các nghiên cứu về cây thồm lồm gai (Polygonum perfoliatum L. Đặc điểm thực vật và công dụng theo y học cổ truyền.
Thanh phan hóa học của P. Tác dụng sinh học của P. Các nghiên cứu về cây nghề trắng (Polygonum barbatuim L. Đặc điểm thực vật và công dụng theo y học cổ truyền "MA.
Thành phan hóa học của P. Tác dụng sinh học của P. Các nghiên cứu về cây mé tử liễu (Polygonum plebeium R. Đặc điểm thực vật và công dụng theo y học cổ truyền ¬ỪỮD.
Thành phan hóa học của P.--¿-22-©7scc+ccc+cs sex 31 1. Tác dụng sinh học của P.ĂẶSSkseeeeke 31 Chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP CHIẾT CAC CHAT TỪ NGUYEN LIEU THUC VẬT.
PHƯƠNG PHAP PHAN TÍCH VÀ PHAN TÁCH. Phương pháp sắc ký. Phương pháp kết tỉnh lại.- - 2-2 5S SE+EE£EE+EESEE£E2EEEECEErEerkrrrrrrre 34 2. CÁC PHƯƠNG PHAP KHẢO SÁT CẤU TRÚC HOP CHAT HỮU CƠ.
Phổ khối lượng (MS). Phé cộng hưởng từ hạt nhân (NMR),. CÁC PHƯƠNG PHAP KHAO SÁT HOẠT TÍNH SINH HỌC. Thử tác dụng gây độc tế bào ung thư i wi/r0.
Thử tác dung chống oxy hÓa.-- - - 25+ 9SE£EESE£EE2E£EE2EEEE2EEZEEEEEErkrrkrree 36 2. Phương pháp xử lý số liệu.-¿--2- ¿+ ©++2++EE+E+2EE+E2EEzErrErzverxerrrrrrrrrs 37 Chương 3. THIẾT BỊ VA HOA CHÁTT.--- + 2 2 Sẻ +k‡ESEE£EE+EEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrree 38 3. Hóa chất, dung môi, dụng CỤ.----- - 2 2 +5 +E£SE2E£EE£EEEEEEErkerxrrerrrkrree 38 3.
NGUYEN LIEU THUC VẬTT.-- 2 ¿- +SE+EE+E£EE+E£EESEEEESEEEEeEErrrrrrkrsee 39 3. Cây thém lồm gai (Polygonum perfoliatum L. Cây nghề trắng (Polygonum barbatum LL. Cây mé tử liễu (Polygonum plebeium R.
DIEU CHE CAC PHAN CHIET TỪ NGUYEN LIEU THUC VẬT. Chuan bị nguyên liu. Điều chế các phan Chiét. PHAN TÍCH CAC PHAN CHIET BANG SẮC KÝ LỚP MỎNG.
Phân tích các phần chiết từ cây thom 16m gai. Phân tích phần chiết n-hexan (TLH). Phân tích phần chiết etyl axetat (TLE). Phân tích phần chiết n-butanol (TLB) .----:- 2 2s s>s+zx+zzzzc+zz 41 3.
Phân tích các phần chiết từ cây nghề trăng. Phân tích phần chiết n-hexan (NTH). Phân tích phần chiết etyl axetat (NTE). Phân tích phần chiết n-butanol (NTE).
Phân tích các phần chiết từ cây mé tử liễu. Phân tích phan chiết n-hexan (MTH). Phân tích phan chiết etyl axetat (MTE). Phân tích phần chiết n-butanol (MTB).
PHAN LAP CAC HỢP CHAT TỪ CÁC PHAN CHIẾT. Phân lập các hợp chat từ cây thồm 16m gai. Phân tách phan chiết n-hexan (TLH). Phân tách phần chiết etyl axetat (TLE).
Phân tách phan chiết n-butanol (TLB). Phân lập các hợp chất từ cây nghề trắng. Phân tách phan chiết n-hexan (NTH). Phân tách phan chiết etyl axetat (NTE).
Phân tách phần chiết n-butanol (NT). Phân lập các hợp chất từ cây mé tử liễu. Phân tách phần chiết ø-hexan (M'TH). Phân tách phần chiết etyl axetat (M TE).
Phân tách phan chiết n-butanol (MTTB). HANG SO VAT LÝ VÀ DU KIỆN PHO CUA CÁC HỢP CHÁT. Các hợp chat được phan lập từ cây thom 16m gai. Các hợp chất được phân lập từ cây nghề trắng.
Các hợp chat được phân lập từ cây mé tử liễu. KHAO SÁT HOAT TÍNH SINH HOC CUA CÁC CAN CHIET VÀ MỘT SO CHAT TINH KHIET PHAN LẬP ĐƯỢC. Khảo sát hoạt tính độc tế bào. ¿+ St tk ‡EEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEErkrkrkerree 82 3.
Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa. Khao sát hoạt tính chống oxy hóa của các cặn chiết. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của các chất tinh khiết. KET QUA VÀ THẢO LUẬN.
HOẠT TINH SINH HOC CUA CAC CAN CHIÉT. Kết qua thử hoạt tính độc tế bào của các mẫu cặn chiết. Kết quả thử hoạt tính chống oxy hóa của các cặn chiết. DIEU CHE CAC PHAN CHIẾT.-- 2 5E SE+E2EE+E£2EE£EtEEtzEerErrxerkrrers 87 4.
PHAN TÍCH THÀNH PHAN HÓA HOC CAC PHAN CHIET. Phân tích các phan chiết từ cây thom 16m gai. Phân tích phần chiết n-hexan (TLH). Phân tích phần chiết etyl axetat (TLE).
Phân tích phan chiết n-butanol (TLB). Phân tích các phan chiết từ cây nghề trắng. Phân tích phan chiết n-hexan (NTH). Phan tích phan chiết etyl axetat (NTE).
Phân tích phan chiết n-butanol (NTB). Phân tích các phan chiết từ cây mé tử liễu. Phân tích phần chiết n-hexan (MTTH),. Phân tích phan chiết etyl axetat (MTE),.
Phân tích phan chiết n-butanol (MTB). PHAN TÁCH CAC PHAN CHIET .--22 2 225+2E2Ev2Et£Evzxerxerxsrxrrs 91 4. Phân lập các hợp chất từ cây thom 16M gai. Phan tách phan chiết n-hexan (TLH).
Phân tách phần chiết etyl axetat (TLE). Phan tách phan chiết n-butanol (TLB). Phan tách phan chiết n-hexan (NTH). Phan tách phan chiết etyl axetat (NTE).
Phân tách phan chiết n-butanol (NTB). Phân lập các hợp chat từ cây mé tử liễu. Phân tách phan chiết n-hexan (MTTH). Phân tách phần chiết etyl axetat (MTTE).
Phân tách phan chiết n-butanol (M'TB). CÁU TRÚC CUA CÁC HỢP CHAT PHAN LẬP. Các hợp chat được phân lập từ thân rễ cây thom 16m gai. Các hợp chất được phân lập từ cây nghề trắng.
Các hợp chất được phân lập từ cây mé tử liễu. KET QUA HOAT TÍNH CHONG OXY HOA CUA CHAT TINH KHIÉT. 154 KET LUẬN ooceececccssccssssssessescsssssescsvcscsussesucsesecsessesessesssusavsussussssecsssusansassuesssesseseesees 157 DANH MỤC CONG TRINH KHOA HỌC LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. 160 TAI LIEU THAM KHẢO.-- 2E SE ‡EEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkrkerrex 161 PHU LUC DANH MỤC CAC KÝ HIỆU VA CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN AN Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt '3C-NMR Cacbon 13 Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy cacbon 13 1H- 1H COSY |1H- 1H Chemical Shift Correlation Phổ tương tac proton Spectroscopy 'H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hat nhân Spectroscopy proton ABTS 2,2'-azino-bis(3-ethylbenzthiazoline-6- |Mot loại gốc tự do sulphonic acid CC Column Chromatography Sắc ký cột thường CH;C1;,DCM |Dichloromethan Điclometan DEPT Distortionless Enhancement by Ky thuat DEPT Polarisation Transfer DMSO Dimethyl sulfoxide (CH3)2.SO DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl Một loại gốc tự do ECao Effective concentration 50% Nông độ có hiệu qua 50% the concentration of a drug that gives half-maximal response EI-MS Electron Impact Mass Spectroscopy Phé khối lượng va chạm điện tử ESI-MS Electronspray Ionization Mas Spectrum |Phổ khối ion hóa phun mù điện tử EtOAc Ethyl acetate Etyl axetat EtOH Ethanol Etanol FC Flash Chromatography Sắc ký cột nhanh Hela Hela human cervix cell line Dòng tế bào ung thư cổ tử cung HepG2 human liver cancer cell line tế bao ung thư gan ở người HIV Human immunodeficiency virus Virut gây suy giảm miễn dich ở người HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua Connectivity nhiêu liên ket HPLC High-performance liquid Sắc ký long hiệu năng cao chromatography HSQC Heteronuclear Single Quantum Phé tương tác di hat nhân qua 1 Coherence lién két HSV Herpes simplex virus Virut Herpes HT-1080 human sarcoma cell line Tế bào ung thư mô ác tinh ICao Inhibitory concentration 50% Ning độ ức chế 50% đối tượng the concentration of an inhibitor where | thir the response (or binding) is reduced by half L-02 human normal liver cells tế bào gan thường LC-ESIMS_ |Liquid chromatography-electrospray Sắc ký lỏng ghép nối ion hóa ionization- Mass Spectrometry khối phổ MBC Minimum bactericidal concentration Nong độ diệt khuẩn tối thiểu MCF-7 Human breast adenocarcinoma cell line |Dòng tế bao ung thư vú người MCF-7/ADM_|adriamycin-resistant breast cancer cell Tế bào ung thu vú người kháng line adriamycin MCF-7/TAMR| tamoxifen -resistant breast cancer cell Tế bào ung thư vú người khang line tamoxifen MDA-MB- Human breast cancer cell line Tế bào ung thư tuyến vú xâm lan 231 MeOH, Methanol Metanol CH:OH MIC Minimum Inhibitory Concentration Nong độ kháng sinh tối thiểu ức chế vi khuẩn Mini-C Minicolumn Chromatography Sắc ký cột tinh chế MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2- yl)2,5- [3-(4,5-dimetylthiazol-2-yl)2,5- diphenyltetrazolium bromide] diphenyltetrazoli bromua] TLC Thin layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS Tetrametyl Silan Tetrametyl Silan Trolox 6-hydroxy-2,5,7,8-tetramethylchroman- | Acid 6-hydroxy-2,5,7,8- 2-carboxylic acid tetramethylchroman-2-carboxylic UPLC-ESI- Ultra-performance liquid Sac ky long hiệu năng siêu cao MS/MS chromatography-electrospray tandem ghép nôi ion hai lần khối phổ mass spectrometry DANH MỤC CÁC BANG, HÌNH VE VA SƠ DO TRONG LUẬN AN Các hình Hình 1.
Các flavonoid phân lập từ một số loài thuộc chi Polygonuin. Các quinon phân lập từ một số loài thuộc chi Polygonum. Các stilbene và dẫn xuất của một số loài thuộc chi Polygonuzn. Các terpenoid phân lập từ một số loài thuộc chi Polygonuwn.
Các phenylpropanoid phân lập từ một số loài thuộc chi Polygonum. Các acid phenolic, lignan và các hợp chất khác thuộc chi Polygonum. Cây thồm lồm gai (Polygonum perfoliatum L. Cây nghé trang (Polygonum barbatum L.--- 2 5 s5s+cecc+cscxzse2 26 Hình 1.
Cây mé tử liễu (Polygonum plebeium R. Sơ đồ nguyên tắc (a) phương pháp sắc ký cột và (b) sắc ký lớp mỏng. Kết quả khảo sát TLC của các cặn chiết từ cây thồm lồm gai. Kết quả khảo sát TLC của các cặn chiết cây nghề trang .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum họ Polygonaceae.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum Việt Nam" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học 3 loài Polygonum Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.