Luận án Tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu CE-CD định lượng kháng sinh - Lê Thái Bình

Tài liệu: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu phát triển và ứng dụng phương pháp điện di mao quản detector độ dẫn không tiếp xúc ce c 4d để định lượng một số nhó

Chuyên ngành

Hóa Phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.CE CD Định Lượng Kháng Sinh Phương Pháp Mới

Nghiên cứu tập trung phát triển và ứng dụng phương pháp điện di mao quản (capillary electrophoresis) tiên tiến. Hệ thống sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc (CE-CD) là trọng tâm. Mục tiêu chính là định lượng các nhóm kháng sinh quan trọng. Phương pháp này mang lại giải pháp phân tích hiệu quả, chính xác cho dược phẩm và mẫu sinh học. Vấn đề kháng kháng sinh toàn cầu ngày càng nghiêm trọng. Việc kiểm soát chất lượng kháng sinh là cấp thiết. Các phương pháp phân tích truyền thống đôi khi gặp hạn chế. CE-CD cung cấp một lựa chọn mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho các hợp chất không có khả năng hấp thụ UV mạnh. Nghiên cứu này đóng góp vào công nghệ phân tích hóa học. Nó cải thiện khả năng giám sát và kiểm soát kháng sinh.

1.1. Giới thiệu điện di mao quản CE CD

Điện di mao quản là kỹ thuật tách hiệu năng cao. Nó dựa trên sự khác biệt về tỉ lệ điện tích/khối lượng của các chất phân tích. Hệ thống CE-CD tích hợp detector độ dẫn không tiếp xúc. Điều này giúp phát hiện các ion mà không cần điện cực trong mao quản. Detector độ dẫn không tiếp xúc giảm thiểu nhiễu. Nó cũng tăng độ nhạy cho nhiều loại chất, kể cả kháng sinh. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để định lượng các chất điện li.

1.2. Ứng dụng định lượng kháng sinh

Nghiên cứu tập trung vào định lượng nhiều nhóm kháng sinh. Các nhóm này bao gồm kháng sinh aminoglycoside, beta-lactam, glycopeptide và carbapenem. Việc định lượng chính xác các kháng sinh này là cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng thuốc và theo dõi nồng độ trong cơ thể. Ứng dụng của CE-CD mở rộng từ dược phẩm đến các mẫu sinh học như huyết tương. Điều này cho thấy tính đa năng và hiệu quả của phương pháp.

1.3. Vấn đề kháng kháng sinh toàn cầu

Kháng kháng sinh là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát góp phần làm tăng tình trạng này. Định lượng chính xác kháng sinh giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ nghiên cứu dược động học. Phương pháp CE-CD mới này có thể góp phần vào nỗ lực chung. Nó giúp chống lại sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc.

II.Phát Triển Điện Di Mao Quản Tối Ưu Phân Tích

Việc phát triển phương pháp điện di mao quản đòi hỏi tối ưu hóa nhiều yếu tố. Từ hóa chất đến điều kiện vận hành, mọi thứ đều ảnh hưởng đến hiệu quả tách. Nghiên cứu khảo sát các điều kiện thích hợp. Mục tiêu là đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao nhất. Điều này bao gồm lựa chọn dung dịch đệm, pH, nồng độ chất phụ gia. Nhiệt độ và điện áp cũng là các yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu tổng quan so sánh điện di mao quản với các kỹ thuật khác. Các kỹ thuật bao gồm sắc ký lỏng hiệu năng cao, quang phổ. Điện di mao quản có ưu điểm riêng về tốc độ, hiệu quả và tiêu thụ mẫu. Việc phát triển phương pháp CE-CD đảm bảo khả năng ứng dụng rộng rãi.

2.1. Nguyên lý và cấu tạo CE CD

Hệ thống điện di mao quản gồm mao quản silica nóng chảy, bộ nguồn điện áp cao, và detector. Detector độ dẫn không tiếp xúc là điểm khác biệt chính. Nó đo độ dẫn điện của dung dịch trong mao quản mà không tiếp xúc trực tiếp. Điều này loại bỏ các vấn đề liên quan đến điện cực. Nó tăng tuổi thọ mao quản và giảm nhiễu. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự di chuyển của ion dưới tác dụng của điện trường. Dòng điện di thâm thấu cũng đóng vai trò quan trọng trong sự di chuyển này.

2.2. Tối ưu hóa điều kiện phân tích

Các điều kiện phân tích được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm nồng độ đệm, loại đệm, pH. Điện áp áp dụng, nhiệt độ mao quản cũng được tối ưu. Mục đích là để đạt được sự phân tách tốt nhất cho từng nhóm kháng sinh. Ví dụ, điều chỉnh pH ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của kháng sinh. Điều này thay đổi tốc độ di chuyển trong mao quản. Sự tối ưu hóa đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của kết quả.

2.3. Vai trò của cyclodextrin trong tách

Cyclodextrin thường được sử dụng như chất phụ gia trong điện di mao quản. Chúng tạo phức với chất phân tích, làm thay đổi khả năng di chuyển. Đặc biệt, beta-cyclodextrin được ứng dụng rộng rãi. Nó cải thiện khả năng tách của các đồng phân hoặc các hợp chất có cấu trúc tương tự. Việc sử dụng alpha-cyclodextrin và gamma-cyclodextrin cũng có thể được xem xét. Mỗi loại cyclodextrin có kích thước lỗ rỗng khác nhau. Chúng phù hợp với các chất phân tích khác nhau. Điều này tăng cường hiệu quả tách cho các kháng sinh phức tạp.

III.Định Lượng Kháng Sinh Aminoglycoside Bằng CE CD

Nghiên cứu đã định lượng thành công một số kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside. Nhóm này bao gồm Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A và Kanamycin B. Đây là các kháng sinh phổ biến, quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn. Phương pháp điện di mao quản CE-CD cho thấy hiệu quả cao. Nó có thể phân tách và định lượng đồng thời các chất này. Các điều kiện tối ưu đã được thiết lập. Đường chuẩn được xây dựng và đánh giá độ tin cậy. Kết quả phân tích trong mẫu dược phẩm rất khả quan. Điều này khẳng định tiềm năng của CE-CD cho việc kiểm soát chất lượng kháng sinh aminoglycoside.

3.1. Phân tích Amikacin Streptomycin Kanamycin

Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A và Kanamycin B là các kháng sinh aminoglycoside. Chúng có cấu trúc tương tự nhau. Việc phân tách đồng thời chúng bằng các phương pháp truyền thống thường khó khăn. Phương pháp điện di mao quản CE-CD đã chứng minh khả năng này. Nó mang lại hiệu quả tách cao. Độ chọn lọc tốt cho từng thành phần trong hỗn hợp. Điều này quan trọng trong phân tích dược phẩm phức tạp.

3.2. Đánh giá độ tin cậy phương pháp

Phương pháp được đánh giá toàn diện về độ tuyến tính, độ chính xác và độ đúng. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được xác định. Các tiêu chí này đảm bảo phương pháp đủ tin cậy để ứng dụng thực tế. Độ lặp lại của kết quả cũng được kiểm tra. Điều này khẳng định tính ổn định của CE-CD trong việc định lượng kháng sinh.

3.3. Ứng dụng trong dược phẩm

Các mẫu dược phẩm chứa Amikacin, Streptomycin, Kanamycin đã được phân tích. Kết quả cho thấy phương pháp CE-CD có thể áp dụng hiệu quả. Nó giúp xác định hàm lượng kháng sinh trong các chế phẩm thuốc. Đây là bước quan trọng trong kiểm tra chất lượng. Nó đảm bảo các sản phẩm dược phẩm đáp ứng tiêu chuẩn. Điều này cũng có thể mở rộng cho việc phân tích các kháng sinh tetracycline.

IV.Kháng Sinh Beta Lactam Ứng Dụng CE CD Định Lượng

Nhóm kháng sinh beta-lactam là một trong những nhóm thuốc kháng sinh được sử dụng rộng rãi nhất. Nghiên cứu đã tập trung vào định lượng các hoạt chất như Amoxicillin, Ampicillin, Cefoperazon và Sulbactam. CE-CD cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích đồng thời các hợp chất này. Kháng sinh beta-lactam có thể nhạy cảm với điều kiện môi trường. Do đó, việc sử dụng một phương pháp nhanh và hiệu quả là cần thiết. Khảo sát các điều kiện tối ưu đã được thực hiện. Điều này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cho việc phân tích. Các kết quả có được cung cấp thông tin quý giá.

4.1. Xác định đồng thời Amoxicillin Ampicillin

Amoxicillin và Ampicillin là hai kháng sinh penicillin phổ biến. Chúng thường được kết hợp với các chất ức chế beta-lactamase như Sulbactam. Phương pháp điện di mao quản CE-CD đã được phát triển. Nó cho phép xác định đồng thời các thành phần này. Sự phân tách hiệu quả giữa các chất có cấu trúc tương tự là ưu điểm của CE-CD. Điều này quan trọng trong phân tích các hỗn hợp phức tạp.

4.2. Phân tích Cefoperazon và Sulbactam

Cefoperazon là một cephalosporin thế hệ thứ ba. Nó cũng thường được sử dụng kết hợp với Sulbactam. CE-CD đã chứng tỏ khả năng phân tích đồng thời Cefoperazon và Sulbactam. Điều này đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm dược phẩm kết hợp. Việc phân tích này đảm bảo hàm lượng chính xác của từng thành phần. Nó giúp kiểm soát chất lượng và hiệu quả điều trị.

4.3. Ứng dụng trong mẫu dược phẩm

Phương pháp CE-CD được ứng dụng để phân tích các mẫu dược phẩm chứa kháng sinh Amoxicillin, Ampicillin, Cefoperazon và Sulbactam. Kết quả cho thấy khả năng áp dụng thực tế của phương pháp. Nó hỗ trợ kiểm tra chất lượng sản phẩm thuốc. Việc này đảm bảo tuân thủ các quy định về dược phẩm. Có thể mở rộng ứng dụng cho các kháng sinh fluoroquinolone và tetracycline.

V.CE CD Định Lượng Kháng Sinh Carbapenem Glycopeptide

Nghiên cứu mở rộng ứng dụng của điện di mao quản CE-CD cho các nhóm kháng sinh khác. Các kháng sinh Carbapenem và Glycopeptide là mục tiêu. Nhóm Carbapenem bao gồm Doripenem, Meropenem, Imipenem và Ertapenem. Nhóm Glycopeptide bao gồm Vancomycin và Teicoplanin. Đây là các kháng sinh mạnh, thường dùng cho các trường hợp nhiễm trùng nặng. Việc định lượng chính xác chúng trong cả dược phẩm và mẫu huyết tương là rất quan trọng. Nó giúp theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể. Điều này tối ưu hóa liều lượng và tránh tác dụng phụ. Phương pháp CE-CD đã được chứng minh là một công cụ đáng tin cậy. Nó giải quyết các thách thức phân tích phức tạp.

5.1. Định lượng Doripenem Meropenem Imipenem

Doripenem, Meropenem và Imipenem là các kháng sinh carbapenem. Chúng có phổ kháng khuẩn rộng. CE-CD đã được phát triển để định lượng đồng thời các chất này. Sự khác biệt nhỏ về cấu trúc của chúng được tận dụng. Phương pháp cung cấp khả năng phân tách sắc nét. Điều này cho phép định lượng chính xác từng thành phần. Việc tối ưu hóa điều kiện tách là chìa khóa thành công.

5.2. Phân tích Ertapenem trong huyết tương

Ertapenem cũng là một kháng sinh carbapenem quan trọng. Nghiên cứu đã tập trung vào phân tích Ertapenem trong mẫu huyết tương. Việc này đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu cẩn thận. Điện di mao quản CE-CD cho phép định lượng trong nền mẫu sinh học phức tạp. Độ nhạy và độ chọn lọc cao là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ theo dõi dược động học của thuốc.

5.3. Xác định Vancomycin và Teicoplanin

Vancomycin và Teicoplanin là các kháng sinh glycopeptide. Chúng thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn Gram dương kháng thuốc. CE-CD đã được ứng dụng để xác định đồng thời hai kháng sinh này. Việc xác định trong dược phẩm là bước quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn của các sản phẩm thuốc này. Phương pháp chứng minh khả năng áp dụng cho các kháng sinh có cấu trúc lớn.

VI.Tối Ưu Hóa Tách Với Cyclodextrin Trong Điện Di Mao Quản

Việc cải thiện hiệu quả phân tách trong điện di mao quản là một khía cạnh quan trọng. Cyclodextrin đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Chúng hoạt động như các chất tạo phức chủ-khách. Cyclodextrin có thể tạo liên kết với các kháng sinh. Điều này làm thay đổi thời gian di chuyển điện di của chúng. Từ đó, cải thiện độ phân giải giữa các chất. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa nồng độ và loại cyclodextrin. Mục tiêu là đạt được sự tách biệt tối ưu. Kháng sinh fluoroquinolone và kháng sinh tetracycline cũng có thể hưởng lợi. Các phân tích này có thể được nâng cao nhờ việc sử dụng cyclodextrin.

6.1. Ảnh hưởng của beta cyclodextrin

Beta-cyclodextrin là dẫn xuất cyclodextrin được sử dụng phổ biến nhất. Nó có khả năng tạo phức với nhiều loại phân tử hữu cơ. Việc thêm beta-cyclodextrin vào dung dịch đệm điện di có thể thay đổi đáng kể hiệu quả tách. Nó thường được dùng để tách các đồng phân quang học. Nó cũng cải thiện độ phân giải của các kháng sinh có cấu trúc tương tự. Nồng độ tối ưu của beta-cyclodextrin cần được xác định thực nghiệm.

6.2. Ứng dụng alpha gamma cyclodextrin

Ngoài beta-cyclodextrin, alpha-cyclodextrin và gamma-cyclodextrin cũng được xem xét. Mỗi loại có kích thước khoang rỗng khác nhau. Alpha-cyclodextrin phù hợp cho các phân tử nhỏ hơn. Gamma-cyclodextrin có thể phức với các phân tử lớn hơn. Việc lựa chọn loại cyclodextrin phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của kháng sinh. Sự kết hợp các loại cyclodextrin cũng có thể mang lại hiệu quả vượt trội.

6.3. Tăng cường hiệu quả điện di mao quản

Sự có mặt của cyclodextrin không chỉ cải thiện độ phân giải. Nó còn có thể ảnh hưởng đến thời gian phân tích và hình dạng peak. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. Mục tiêu là để phát triển một phương pháp điện di mao quản mạnh mẽ. Phương pháp này có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều loại kháng sinh. Nó bao gồm cả các kháng sinh fluoroquinolone và kháng sinh tetracycline. Từ đó, tăng cường khả năng phân tích phức tạp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu phát triển và ứng dụng phương pháp điện di mao quản detector độ dẫn không tiếp xúc ce c 4d để định lượng một số nhóm kháng sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN 333 3k 3É 3k 3k 3É 3E 3É 2 3k 3E 3k he 2S 3k 3É 3k >k >É >k 3É OK LÊ THÁI BÌNH NGHIÊN CUU PHÁT TRIEN VA UNG DỤNG PHUONG PHAP DIEN DI MAO QUAN DETECTOR ĐỘ DAN KHONG TIEP XÚC (CE-CD) DE ĐỊNH LƯỢNG MOT SO NHÓM KHÁNG SINH LUẬN ÁN TIEN SĨ HOA HỌC Hà Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ THÁI BÌNH NGHIÊN CỨU PHAT TRIEN VÀ UNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN DI MAO QUAN DETECTOR ĐỘ DAN KHÔNG TIEP XÚC (CE-C‘D) DE ĐỊNH LƯỢNG MOT SO NHOM KHANG SINH LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa Phân tích Mã số: 94401 12.03 Cán bộ hướng dẫn: PGS. Phạm Thị Ngọc Mai PGS. Nguyễn Thị Ánh Hường Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu, kêt quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bô trong bât kỳ công trình nào khác.

Tác giả LOI CAM ON Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ, giúp đỡ, động viên của các Thầy Cô, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp. Với tinh cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PSG. Phạm Thị Ngọc Mai và PGS. Nguyễn Thị Ánh Hường đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô trong Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tâm huyết truyền dạy kiến thức và động viên tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu tại đây. Tôi xin cảm ơn công ty 3Sanalysis (http://www.vn/) đã cung cấp thiết bị CE-C’D để thực hiện nghiên cứu này và sự hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện từ đề tài mã số 104.305 của Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Tôi xin cảm ơn các bạn trong nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp điện di mao quản CE-CD của Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã phối hợp và hỗ trợ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè cùng các đồng nghiệp trong công ty Đông Dương và các bạn sinh viên trong Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã ủng hộ, giúp đỡ, động viên tôi trong cả quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tác giả ii MỤC LỤC LOT CAM ĐOANN. 977140077244 E972A41 E22944E909141 90224100 i LOT CAM ON oesssssssesssssssscssssssssssssesesssnssssssssesssssnsssssnsesessssessssssesssssnecssssssesssssneesssssesesssses ii DANH MỤC CAC KY HIỆU VÀ CHU VIET TẮTT.2- 2s se se =seeseesses vi. xii MỞ ĐÂU.701007734 0701407044 0704407944 07944 0794102941 09410241e 1 CHƯƠNG I: TONG QUAN oisssssssssssssssssssssssssssssssssssessssssesssssssssssssesssssssessssssesesssssesssssses 5 1. Tổng quan về kháng sinh.

Tống quan về một số nhóm kháng Sinh. Nhóm kháng sinh -ÏaCfaim. - -- «+ + +3 3 23 91 HH ng ng ngư 12 1. Vấn đề kháng kháng sinh trên thế giới và Việt Nam.

Các phương pháp xác định kháng sinh trong mẫu dược phẩm và mẫu sinh học22 1. Phương pháp sắc kí.----- 2-5 StSE 2E 2EEE21121122122171 21711121211 xe, 22 1. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử. Phương pháp điện hóa.

Phương pháp điện di mao QUẢảï1. Phương pháp điện di mao Quan. Giới thiệu chung về phương pháp điện di mao quản. Nguyên tắc và cau tạo của một hệ điện di mao quản cơ bản.

Cơ sở lý thuyết của điện di mao quản .----- 2-2 sx+£E+£Ee£EerEezrrrezrerrs 36 1. Dòng điện di thâm thấu và sự di chuyên của ion chất phân tích trong mao h0. Cac detector thông dung trong phương pháp điện di mao quản. THUC NGHIEM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết bị và hóa ChAt. Chuan bị các dung dịch hóa chất. Phương pháp nghiên CỨU. Phương pháp CE-CD).-- 2: 2£SsSE9EE£EEEEEEEEEEEEE211271121171121171111 11.

Phương pháp khảo sát xác định các điều kiện thích hợp. Thông tin mẫu và xử lý mẫu được phẩm. Phương pháp lay mẫu, xử lý, làm giàu mẫu huyết tương. Phương pháp đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích.

KET QUA VÀ THẢO LUẬN.s- 5-5 5< se se se ssessessessessessee 58 3. Xác định đồng thời Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A, Kanamycin B bằng D10 08. Khao sát các điêu kiện thích hop. 1S vn St SH kg ky 58 3.

Xây dựng đường chuẩn các chat phân tích và đánh giá phương pháp. Phân tích đồng thời Amikacin, Streptomycin và Kanamycin trong mẫu dược 010. Xác định đồng thời Vancomycin và Teicoplanin trong được phẩm bằng phương 01) 995 010575. Khao sát các điêu kiện thích hop.

Xây dựng đường chuẩn các chất phân tích và đánh giá phương pháp. Phân tích đồng thoi Vancomycin va Teicoplanin trong mẫu được pham. Xác định đồng thời Amoxicillin, Ampicillin, Cefoperazon va Sulbactam bằng phương pháp CE:-CT).-s- se ©Ss©ss©Ss£Es£ESsEssESseEssEvseTssersersserserrserssose 86 3. Khảo sát các điều kiện thích hợp.

Xây dựng đường chuẩn các chat phân tích và đánh giá phương pháp. Phân tích đồng thời kháng sinh Amoxicillin, Ampicillin, Cefoperazon và Sulbactam trong được phẩm.---- 2 2 2+SE+SE+EE+EEtEEEEEEEEEEEEEEvrxrrkrrrees 94 3. Xác định đồng thời kháng sinh Doripenem, Meropenem, Imipenem và Ertapenem trong mẫu dược phẩm và mẫu huyết tương bằng phương pháp 1V 3. Xây dựng đường chuẩn các chất phân tích và đánh giá phương pháp.

Phân tích đồng thời Doripenem, Meropenem, Imipenem và Ertapenem trong mẫu dược phẩm .----- 2 + + ©E+2E£SE£EE£EEE2E12E1211221221717171 7121. Xây dựng quy trình chiết pha rắn Meropenem và Imipenem trong mẫu huyết tương nhằm xác định bằng phương pháp CE-C D.,ÔỎ 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN 00. 121 TÀI LIEU THAM KHẢO. 132 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT Ký hiệu Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt Ace Acetic acid Acid acetic AHFS American Hospital Formulary Dich vu danh muc thuốc của bệnh viện Service Hoa Ky AOAC Association of Official Analytical Hiệp hội các nha hoá học phân tích Chemists Arg Arginine (2—amino—5— Arginin (Acid 2—amino—5— guanidinopentanoic acid) guanidinopentanoic) Asc Ascobic acid Acid ascobic CD Capacitively coupled contactless Detector độ dẫn không tiếp xúc kết nối conductivity detector kiéu tu dién CE Capillary Electrophoresis Phuong phap dién di mao quan CZE Capillary zone electrophoresis Phuong phap dién di mao quan ving EOF Electroosmotic flow Dong dién di tham thấu EMS Electrospray mass spectrometry Khoi phô phun điện tử ESI Electrospray ionization lon hoá phun điện tử FID Flame ionization detector Detector ion hoa ngon lua GC Gas chromatography Sắc kí khí His Histidine (2-Amino—3—(1 H— Histidin (acid 2—Amino—3—(1H— imidazol—4—yl) propanoic acid) imidazol—4—yl) propanoic) HPLC High-performance liquid Sắc kí lỏng hiệu năng cao chromatography IC lon chromatography Sắc kí ion ID Internal diameter Duong kinh trong ISE Ton Selective Electrode Điện cực chon loc ion LOD Limit of detection Giới han phat hiện vi LOQ Limit of quantification Giới hạn định lượng LIF Laser-induced fluorescence Detector nhiét huynh quang MDL Method detection limit Giới han phát hiện của phương pháp MQL Method quantification limit Giới hạn định lượng của phương pháp MES 2—morpholin—4—ylethanesulfonic Acid 2—morpholin—4—ylethanesulfonic acid MS Mass spectrometer Khôi phô PBP Proteine Bound Penicilline protein gan penicillin PDA Photodiode array detector Detector mang diod quang PED Pulsed electrochemical detection Phát hiện xung điện hóa RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối RP Reversed phase Pha dao SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SPE Solid phase extraction Phương pháp chiết pha răn TCA Trichloroacetic acid Acid Trichloroacetic TCVN Vietnamese Standards Tiêu chuân Việt Nam Tris 2-Amino-2-hydroxymethyl— 2-Amino-2-hydroxymethyl-propan— propan—1,3-diol 1,3-diol TDM Therapeutic Drug Monitoring Giám sát nông độ thuốc trong điêu tri UPLC Ultra Performance Liquid Sac ki long siéu hiéu nang Chromatography UV-Vis | Ultraviolet - visible Tu ngoai - kha kién vii DANH MỤC BANG Bang 1.

Phân loại, cấu trúc một số kháng sinh nhóm Aminoglyeosid. Thông tin chung cua kháng sinh Vancomycin và Teicoplanin. Thong tin chung của một số kháng sinh phối hop với Sulbactam sử dung trong NQNIEN COU veeceeeccesccescesecscceseescceseesceeseesecesesseesseesececessecceeseeeceeseceaeeaeceeeseeeeeeeeeneeaeeats 15 Bang 1. Thông tin chung của một số kháng sinh nhóm Carbapenen.

Tóm tắt một số nghiên cứu xác định các kháng sinh bằng phương pháp sắc kí "—. Tóm tắt một số nghiên cứu xác định các kháng sinh trong dược phẩm và mẫu sinh học bằng phương pháp quang phổi cesceccesseccsesssessesssessesssesseessessesssessssssessseeseeses 27 Bảng 1. Tóm tắt một số nghiên cứu xác định các kháng sinh trong dược phẩm và mẫu sinh học bằng phương pháp điện hóa. Tóm tắt một số nghiên cứu xác định các kháng sinh trong dược phẩm và mẫu sinh học bằng phương pháp điện di mao Quan .©5c©52©52©5<2cccs+zsccssccee 32 Bảng 2.

Giá trị thé tách được khảo sát.--c- 5£ +t‡Sk‡EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrrerrre 50 Bảng 2. Thời gian bom mẫu ẩược khảo sát.--:--cc©2+©cs+©c+2cxecrerxezreerxesreerxesred 51 Bảng 2. Chiều cao bơm mẫu được khảo sát.--- 5+ 5++Se+E‡ESE+EEEeEEErrerkerkerrrees 51 Bang 3. Anh huong cua thé tach dén dién tich pic (Spic) va thoi gian di chuyén (tac) Cua Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A và Kanamycin B.

Anh hưởng của chiều cao bơm mẫu đến diện tích pic (Spic) và thời gian di chuyển (tg) của Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A và Kanamycin B. Ảnh hưởng của thời gian bom mẫu đến diện tích pic (Spic) va thời gian di chuyển (tạ.) của Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A va Kanamycin B. Điều kiện thích hợp xác định đồng thời Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A và Kanamycin B bằng phương pháp CE-CD.---©-e+cxcccccctezrerkerreerkerred 64 Vili Bảng 3. Phương trình đường chuẩn của Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A và ,€.

Giới hạn phát hiện Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A va Kanamycin B bằng phương pháp CE-C’D. Độ lặp lại và độ thu hồi của phương pháp CE-C'D xác định Amikacin, Streptomycin, Kanamycin A và KanamyCIn P. 5s «se rskt 68 Bảng 3. Kết quả phân tích hàm lượng Amikacin, Streptomycin và Kanamycin A trong một số mẫu dược phẩm bằng phương pháp CE-CD.

Kết quả phân tích hàm lượng Amikacin, Streptomycin và Kanamycin A trong một số mẫu dược phẩm bằng phương pháp CE-C’D và phương pháp đối chứng. Ảnh hưởng của nông độ dung dịch đệm đến diện tích pic (Spic) và thời gian đi chuyển (tac) của Vancomycin và Te€ÏCODÏHÏH. Ảnh hưởng của thế tách đến diện tích pic (Spic) và thời gian di chuyển (tae) của Vancomycin Và Te©ÌCODÏHH. cv KTkt 77 Bang 3.

Anh hưởng của thời gian bom mẫu đến diện tích pic (Spic) và thời gian di chuyển (tac) CUA VANCOMYCIN VA TeiCOPLANIN .à- ScccSSSs+eEseeeeteeeerseseerrs 78 Bang 3. Anh hưởng của chiều cao bom mẫu đến diện tích pic (Spic) và thời gian di chuyển (tac) của Vancomycin Và TeicOplanin. Ảnh hưởng của chiều dài hiệu dụng đến diện tích pic (Spic) và thời gian di chuyển (tac) CUA VANCOMYCIN và TeiCOPLANIN. Điêu kiện thích hợp xác định dong thời Vancomycin và Teicoplanin bằng phương pháp CE-CD.

Phương trình đường chuẩn của Vancomycin và Teicoplanin. Giới hạn phát hiện Vancomycin và Teicoplanin bằng phương pháp CE-CTD Bảng 3. Độ lặp lại và độ thu hồi của phương pháp CE-C'D xác định Vancomycin và TeiCOPIANIN woe Hrrttđađ. Két qua phân tích ham lượng Vancomycin va Teicoplanin trong 9 mau được phẩm bằng phương pháp CE-CD.

Kết quả phân tích hàm lượng Vancomycin và Teicoplanin trong một số mau dược phẩm bằng phương pháp CE-CD và HPLC (n= 3) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển & ứng dụng CE-CD định lượng các nhóm kháng sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu phát triển và ứng dụng phương pháp điện di mao quản detector độ dẫn không tiếp xúc ce c 4d để định lượng một số nhó

Luận án "Phát triển & ứng dụng CE-CD định lượng các nhóm kháng sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phát triển & ứng dụng CE-CD định lượng các nhóm kháng sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển & ứng dụng CE-CD định lượng các nhóm kháng sinh" thuộc chuyên ngành Hóa Phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Phát triển & ứng dụng CE-CD định lượng các nhóm kháng sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển & ứng dụng CE-CD định lượng các nhóm kháng sinh" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển & ứng dụng CE-CD định lượng các nhóm kháng sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter