Luận án TS Hóa học: Xác định axit béo trong dầu mỡ động thực vật Việt Nam bằng kỹ thuật sắc ký
Nghiên cứu phương pháp xác định axit béo trong dầu mỡ động thực vật Việt Nam bằng kỹ thuật sắc ký, phục vụ quản lý chất lượng.
Hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Xác định Axit Béo Vai trò và Phương pháp Phân tích Hiện đại
Axit béo đóng vai trò thiết yếu trong dinh dưỡng con người và công nghiệp thực phẩm. Dầu mỡ Việt Nam, từ nguồn động vật và thực vật, chứa nhiều loại axit béo khác nhau. Việc xác định chính xác thành phần axit béo giúp đánh giá chất lượng, an toàn thực phẩm và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Các phương pháp phân tích tiên tiến, đặc biệt là sắc ký, trở thành công cụ không thể thiếu. Nghiên cứu này tập trung phát triển và áp dụng kỹ thuật sắc ký khí để phân tích axit béo. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu chính xác về thành phần axit béo trong các loại dầu mỡ phổ biến tại Việt Nam, từ đó hỗ trợ kiểm soát chất lượng và phát triển sản phẩm. Phương pháp này nâng cao độ tin cậy của việc phân tích dầu mỡ.
1.1. Tầm quan trọng của axit béo trong dầu mỡ
Axit béo là thành phần cơ bản của chất béo, có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người. Chúng được phân loại thành axit béo bão hòa, không bão hòa đơn và không bão hòa đa. Axit béo không bão hòa đa thiết yếu, như Linoleic Acid (LA) và Alpha-Linolenic Acid (ALA), cơ thể không tự tổng hợp được. Những axit béo này cần được bổ sung qua chế độ ăn uống hàng ngày. Sự có mặt và tỷ lệ các loại axit béo ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng của dầu mỡ. Ngoài ra, thành phần axit béo cũng là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm dầu mỡ. Xác định axit béo giúp phát hiện gian lận thương mại và kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Thông tin này cần thiết cho các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
1.2. Tổng quan phương pháp phân tích axit béo
Nhiều phương pháp được sử dụng để định lượng chất béo và axit béo. Phương pháp chuẩn độ cung cấp thông tin tổng quát về chỉ số axit, chỉ số xà phòng hóa. Quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier (FTIR) nhanh chóng nhưng kém chính xác khi phân tích từng axit béo cụ thể. Sắc ký khí (GC) là phương pháp mạnh mẽ, hiệu quả cao trong việc phân tách và định lượng các axit béo riêng lẻ. Tuy nhiên, axit béo tự do không bay hơi tốt. Do đó, cần chuyển đổi chúng thành metyl este axit béo (FAME) trước khi phân tích bằng GC. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được dùng, nhưng GC/FID (Gas Chromatography Flame Ionization Detector) vẫn là tiêu chuẩn vàng cho phân tích FAME. Phương pháp này cung cấp độ nhạy cao và khả năng phân tách tốt.
II. Sắc Ký Khí FID Kỹ thuật then chốt phân tích Axit Béo
Sắc ký khí với detector ion hóa ngọn lửa (GC/FID) là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ. Kỹ thuật này được coi là tiêu chuẩn vàng trong việc xác định thành phần axit béo. GC/FID có khả năng phân tách các hợp chất hữu cơ bay hơi phức tạp. Để phân tích axit béo trong dầu mỡ, cần có bước chuẩn bị mẫu đặc biệt. Axit béo tự do và các triglyxerit không bay hơi tốt trong sắc ký khí. Do đó, cần chuyển đổi chúng thành dạng metyl este axit béo (FAME) bay hơi. Quá trình này đảm bảo việc phân tích chính xác và hiệu quả. Các điều kiện của GC/FID và quá trình điều chế FAME cần được tối ưu hóa cẩn thận.
2.1. Chuẩn bị mẫu Chuyển đổi dầu mỡ thành FAME
Để phân tích axit béo bằng GC/FID, mẫu dầu mỡ cần được chuyển đổi thành metyl este axit béo (FAME). Quá trình này được gọi là este hóa hoặc transeste hóa. Este hóa dùng xúc tác axit để chuyển axit béo tự do thành FAME. Transeste hóa dùng xúc tác kiềm để chuyển triglyxerit thành FAME. Lựa chọn quy trình chuyển đổi phụ thuộc vào hàm lượng axit béo tự do trong mẫu dầu mỡ. Nếu hàm lượng axit béo tự do cao, cần áp dụng phương pháp este hóa trước. Nếu triglyxerit chiếm ưu thế, transeste hóa xúc tác kiềm hiệu quả hơn. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng điều chế FAME bao gồm loại xúc tác, nồng độ xúc tác, thời gian phản ứng, nhiệt độ và tỷ lệ metanol/dầu. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp đạt được hiệu suất chuyển đổi cao nhất.
2.2. Nguyên lý sắc ký khí GC FID cho axit béo
Sắc ký khí (GC) phân tách các hợp chất dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi và tương tác với pha tĩnh. Mẫu FAME được bơm vào cột sắc ký gia nhiệt. Khí mang (thường là heli hoặc nitơ) đẩy các phân tử FAME qua cột. Các FAME khác nhau có điểm sôi và ái lực với pha tĩnh khác nhau. Do đó, chúng di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau. Cuối cùng, chúng tách ra và ra khỏi cột tại các thời điểm khác nhau. Detector ion hóa ngọn lửa (FID) phát hiện các hợp chất này. FID đốt cháy các phân tử hữu cơ, tạo ra các ion. Các ion này tạo ra dòng điện tỷ lệ với lượng chất phân tích. Điều này cho phép định lượng chính xác từng loại FAME. Phổ sắc ký thu được thể hiện các đỉnh tương ứng với từng axit béo có trong mẫu dầu mỡ.
III. Tối ưu hóa và Kiểm định phương pháp phân tích Axit Béo
Để đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả phân tích, phương pháp xác định axit béo cần được tối ưu hóa và kiểm định chặt chẽ. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc điều chỉnh các thông số của thiết bị sắc ký khí (GC/FID) và các điều kiện chuyển đổi mẫu thành FAME. Sau khi tối ưu, phương pháp phải trải qua quá trình xác nhận giá trị sử dụng. Các tiêu chí như độ đúng, độ lặp lại, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng được đánh giá. Việc này đảm bảo rằng phương pháp đáp ứng các yêu cầu về phân tích hóa học. Quy trình tối ưu hóa và kiểm định tuân thủ các nguyên tắc khoa học.
3.1. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký khí GC FID
Việc tối ưu hóa điều kiện GC/FID là rất quan trọng để đạt được sự phân tách tốt và độ nhạy cao. Các thông số cần tối ưu bao gồm loại cột sắc ký, chương trình nhiệt độ cột, tốc độ dòng khí mang, nhiệt độ buồng tiêm và nhiệt độ detector. Nghiên cứu này đã khảo sát tối ưu hóa bằng cả phương pháp đơn biến và đa biến. Phương pháp đơn biến thay đổi từng thông số một để tìm điều kiện tốt nhất. Phương pháp đa biến sử dụng các kỹ thuật quy hoạch thực nghiệm. Kỹ thuật này cho phép khảo sát đồng thời ảnh hưởng tương tác của nhiều thông số. Mục tiêu là đạt được sự phân tách hoàn toàn các FAME. Đồng thời, thời gian phân tích được rút ngắn và tín hiệu detector được tối đa hóa. Điều kiện tối ưu đảm bảo phân tích chính xác các axit béo trong dầu mỡ Việt Nam.
3.2. Đánh giá hiệu suất chuyển đổi FAME từ dầu mỡ
Hiệu suất chuyển đổi dầu mỡ thành FAME ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả phân tích. Nghiên cứu đã khảo sát các quy trình chuyển đổi khác nhau. Quy trình chuyển đổi este của dầu mỡ với xúc tác kiềm được đánh giá. Quá trình este hóa với xúc tác axit cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kiểm tra hàm lượng axit béo tự do trong mẫu là bước đầu tiên để lựa chọn quy trình phù hợp. Các yếu tố như loại xúc tác (KOH, NaOH, H2SO4), nồng độ, tỷ lệ metanol/dầu, thời gian và nhiệt độ phản ứng được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho quá trình chuyển đổi. Điều này nhằm đảm bảo tất cả axit béo trong mẫu được chuyển hóa hoàn toàn thành FAME. Từ đó, kết quả phân tích bằng GC/FID phản ánh đúng thành phần ban đầu của dầu mỡ.
3.3. Xác nhận giá trị phương pháp Độ đúng và độ lặp lại
Sau khi tối ưu hóa, phương pháp cần được xác nhận giá trị sử dụng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Các thông số quan trọng được đánh giá bao gồm: xây dựng đường chuẩn, xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Độ lặp lại của phương pháp được khảo sát bằng cách phân tích nhiều lần cùng một mẫu. Độ đúng được xác định thông qua việc phân tích mẫu chuẩn đã biết nồng độ hoặc bằng phương pháp thêm chuẩn. Hiệu suất thu hồi cũng là một chỉ số quan trọng về độ đúng. Kiểm tra đối chứng kết quả phân tích với một phương pháp đã được công nhận khác cũng được thực hiện. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng khoa học về độ tin cậy của phương pháp. Phương pháp đã được kiểm định đầy đủ đảm bảo kết quả phân tích axit béo trong dầu mỡ Việt Nam là chính xác và đáng tin cậy.
IV. Kết quả phân tích Axit Béo trong Dầu Mỡ Việt Nam
Phương pháp sắc ký khí (GC/FID) đã tối ưu và kiểm định được ứng dụng để phân tích các mẫu dầu mỡ thực tế tại Việt Nam. Các mẫu dầu mỡ động vật và thực vật phổ biến được lựa chọn để khảo sát. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết về thành phần axit béo. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc đánh giá chất lượng sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ các nghiên cứu về dinh dưỡng và phát triển công nghiệp. Việc xác định các axit béo cụ thể giúp phân biệt nguồn gốc và đặc tính của từng loại dầu mỡ. Các kết quả này đóng góp vào cơ sở dữ liệu về dầu mỡ Việt Nam.
4.1. Phân tích thành phần axit béo trong mẫu thực tế
Nghiên cứu đã tiến hành chuyển đổi và phân tích nhiều mẫu dầu mỡ động, thực vật Việt Nam. Các mẫu bao gồm dầu đậu nành, dầu lạc, dầu dừa, dầu cọ, mỡ lợn, mỡ bò. Mỗi mẫu được xử lý qua quy trình điều chế FAME đã tối ưu. Sau đó, FAME được phân tích bằng GC/FID. Các axit béo chính được xác định bao gồm axit palmitic, axit stearic, axit oleic, axit linoleic và axit alpha-linolenic. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ các axit béo giữa các loại dầu mỡ. Ví dụ, dầu dừa có hàm lượng axit béo bão hòa cao. Dầu đậu nành và dầu lạc giàu axit béo không bão hòa đa. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về hồ sơ axit béo trong các sản phẩm dầu mỡ thông dụng.
4.2. So sánh và đánh giá các loại dầu mỡ Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích, sự khác biệt về thành phần axit béo giữa các loại dầu mỡ được làm rõ. Dầu thực vật thường chứa nhiều axit béo không bão hòa hơn. Ngược lại, mỡ động vật có xu hướng chứa nhiều axit béo bão hòa hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến tính chất vật lý (điểm nóng chảy) và giá trị dinh dưỡng của dầu mỡ. Ví dụ, dầu ăn có hàm lượng axit linoleic cao thường được ưa chuộng vì lợi ích sức khỏe. Ngược lại, hàm lượng axit béo chuyển hóa (trans fat) cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc so sánh này giúp nhà sản xuất và người tiêu dùng đưa ra lựa chọn thông minh. Dữ liệu này cũng hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng. Đánh giá này góp phần nâng cao sự hiểu biết về nguồn tài nguyên dầu mỡ của Việt Nam.
V. Ý nghĩa của việc xác định Axit Béo trong Dầu Mỡ Việt Nam
Việc xác định chính xác thành phần axit béo trong dầu mỡ Việt Nam mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng. Nó không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Nó còn có ứng dụng thực tiễn rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và năng lượng sinh học. Nền tảng phân tích đáng tin cậy này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó cũng bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và thúc đẩy nghiên cứu khoa học. Sự hiểu biết sâu sắc về thành phần axit béo là chìa khóa để khai thác tối đa giá trị của dầu mỡ Việt Nam.
5.1. Nâng cao chất lượng và kiểm soát dầu mỡ
Việc có một phương pháp phân tích axit béo đáng tin cậy cho phép kiểm soát chất lượng dầu mỡ hiệu quả hơn. Các nhà sản xuất có thể theo dõi thành phần axit béo trong nguyên liệu thô và sản phẩm cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng đã công bố. Phương pháp này cũng hỗ trợ phát hiện các trường hợp pha trộn hoặc gian lận dầu mỡ. Ví dụ, pha trộn dầu thực vật rẻ tiền vào dầu ô liu đắt tiền có thể được phát hiện. Sự kiểm soát chặt chẽ này bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nó cũng xây dựng lòng tin vào các sản phẩm dầu mỡ Việt Nam. Nâng cao chất lượng sản phẩm là một yếu tố cạnh tranh quan trọng trên thị trường.
5.2. Đóng góp vào nghiên cứu dinh dưỡng và công nghiệp
Thông tin chi tiết về thành phần axit béo trong dầu mỡ Việt Nam rất hữu ích cho các nghiên cứu dinh dưỡng. Các nhà khoa học có thể đánh giá chính xác hơn lượng axit béo thiết yếu trong chế độ ăn. Điều này giúp phát triển các khuyến nghị dinh dưỡng phù hợp. Trong lĩnh vực công nghiệp, dữ liệu này có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm dầu mỡ chức năng. Ví dụ, tạo ra dầu ăn giàu axit béo omega-3. Ngoài ra, việc hiểu rõ thành phần axit béo cũng quan trọng cho ngành sản xuất nhiên liệu sinh học (biodiesel). Axit béo là tiền chất chính của biodiesel. Thông tin này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và chất lượng biodiesel. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới cho ngành dầu mỡ Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN . VÕ THỊ VIỆT DUNG NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CÁC AXIT BÉO TRONG MỘT SỐ LOẠI DẦU MỠ ĐỘNG, THỰC VẬT VIỆT NAM BẰNG KỸ THUẬT SẮC KÝ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN . VÕ THỊ VIỆT DUNG NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH CÁC AXIT BÉO TRONG MỘT SỐ LOẠI DẦU MỠ ĐỘNG, THỰC VẬT VIỆT NAM BẰNG KỸ THUẬT SẮC KÝ Chuyên ngành: HÓA PHÂN TÍCH Mã số: 62 44 29 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN XUÂN TRUNG PGS. LƢU VĂN BÔI Hà Nội – 2012 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Đại cƣơng về chất béo và axit béo. Tính chất lý, hóa học.
Vai trò của chất béo và axit béo. Thành phần và nguồn chất béo. Các phƣơng pháp định lƣợng chất béo và axit béo. Phương pháp chuẩn độ.
Phương pháp quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier. Phương pháp sắc ký. Điều chế metyl este axit béo. Các phương pháp điều chế FAME.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng điều chế FAME. Quy hoạch hóa thực nghiệm tìm điều kiện tối ƣu xác định các axit béo. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Khảo sát tìm điều kiện tối ưu của phương pháp GC/FID.
Chuyển đổi DMĐTV thành FAME. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp phân tích. Xác định axit béo trong các mẫu DMĐTV Việt Nam. Xử lý số liệu thực nghiệm.
Nguyên liệu, hóa chất, thiết bị, dụng cụ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu tối ƣu hóa điều kiện GC/FID xác định các FAME. Tối ưu hóa điều kiện GC/FID theo phương pháp đơn biến.
Tối ưu hóa điều kiện GC/FID theo phương pháp đa biến. Nghiên cứu chuyển đổi DMĐTV thành FAME. Kiểm tra hàm lượng axit béo tự do, lựa chọn quy trình chuyển đổi. Nghiên cứu quá trình chuyển đổi este DMĐTV với xúc tác kiềm.
Nghiên cứu quá trình este hóa DMĐTV với xúc tác axit. Kết luận về điều kiện tối ưu quá trình chuyển đổi DMĐTV thành FAME. Xác nhận giá trị sử dụng của phƣơng pháp phân tích. Xây dựng đường chuẩn, xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng.
Khảo sát độ lặp lại. Xác định độ đúng và hiệu suất thu hồi. Kiểm tra đối chứng kết quả phân tích. Phân tích mẫu thực tế.
Chuyển đổi DMĐTV thành FAME. Xác định axit béo trong các mẫu DMĐTV Việt Nam. 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT A : Acid index – chỉ số axit AA : Arachidonic Acid Ace : Acetone ACN : Acetonitril ADAM : 9-Anthryldiazomethane AKD : Ankyl Leten Dimer ALA : α-Linolenic Acid AOAC : Association of Official Analytical Chemist International – Hiệp International hội các nhà Hóa học phân tích quốc tế APCI : Atmospheric pressure chemicals ionization – ion hóa hóa học ở áp suất thường BDF : Biodiesel fuel - nhiên liệu sinh học BrMAC : 4-Bromomethyl-7-acetoxy-coumarin BrMMC : 4-Bromo-7-methoxy-coumarin CETT : Catalyzed end-point thermometric titrimetry – chuẩn độ nhiệt kế tự động dđ : Dự đoán DGLA : Dihomo-γ-linolenic Acid DHA : Docosahexaenoic Acid DMĐTV : Dầu mỡ động, thực vật DME : Dimethyl ete ĐV : Động vật ECD : Electrochemical detector – detector điện hóa EFA : Essential Fatty Acid – axit béo thiết yếu ELSD : Eaporative light-scattering detector – detector tán xạ ánh sáng bay hơi EPA : Eicosapentaenoic Acid ESI : Electrospray ionization – ion hóa phun điện EU : European – Châu Âu FA : Fatty acid – axit béo FAME : Fatty acid methyl ester – metyl este axit béo FAOSTAT : Food and agriculture organization of the united nations – tổ chức nông lương Liên Hiệp Quốc FD : Fluorescence detector – detector huỳnh quang FFA : Free fatty acid – axit béo tự do FID : Flame ionization detector – detector ion hóa ngọn lửa FTIR : Fourier transformation infrared spectroscopy – quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier FT-MIR : Fourier transformation mid infrared spectroscopy – quang phổ trung hồng ngoại chuyển đổi Fourier FT-NIR : Fourier transformation near infrared spectroscopy – quang phổ hồng ngoại gần chuyển đổi Fourier GC : Gas chromatography – sắc ký khí GC/FID : Gas chromatography flame ionization detector – sắc ký khí detertor ion hóa ngọn lửa GC/MS : Gas chromatography mass spectrometry – sắc ký khí khối phổ GLA : –Linolenic Acid HC : Hydrocacbon HPLC : High performance liquid chromatography – sắc ký lỏng hiệu năng cao HSHQ : Hệ số hồi quy IS : Internal standard – nội chuẩn ISO : International Organization for Standardization – Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế LA : Linoleic Acid LC : Liquid chromatography – sắc ký lỏng MAX : Maximum – giá trị cực đại MG : Monoglyxerit MIN : Minimum – giá trị cực tiểu MS : Mass spectrometry – phổ khối lượng MUFA : Monounsaturated Fatty Acid – axit béo không no 1 nối đôi NEFA : Non-Essential Fatty Acid – axit béo không thiết yếu NNFCC : The UK’s National Center for Biorenewable Energy, Fuels and Materials – Trung tâm năng lượng, nhiên liệu và vật liệu Vương Quốc Anh PDAM : 1-Pyrenyldiazomethane PS-NB : Poly (4-nitrobenzyl-p-styrenesulfonate) PS-PE : Poly (2-phthalimino-ethyl-p-styrenesulfonate) PTHQ : Phương trình hồi quy PTSA : p-Toluensunfonic acid PUFA : Polyunsaturated Fatty Acid – axit béo không no nhiều nối đôi R : Resolution – Hệ số phân giải RID : Refractive index detector – detector chỉ số khúc xạ rpm : Round per minute – Vòng/phút RSD : Relative standard deviation – Độ lệch chuẩn tương đối RSM : Response surface method – phương pháp bề mặt đáp ứng (phương pháp mặt mục tiêu) SFA : Saturated Fatty Acid – axit béo no TAG : Triaxylglyxerol TFA : Trans Fatty Acid – axit béo có cấu hình trans TG : Triglyxerit THF : Tetrahydrofuran tn : Thực nghiệm tu : Tối ưu UFLC : Ultra fast liquid chromatography –sắc ký lỏng hiệu năng cao siêu nhanh UV–VIS : Ultraviolet - visible absorption detector Ultraviolet visible spectrophotometry – quang phổ tử ngoại khả kiến v/v : Volume/volume – Thể tích/thể tích Vilas : Vietnamese Laboratory Accreditation Scheme – Hệ thống công nhận phòng thí nghiệm Việt Nam w/w : Weight/weight – Khối lượng/khối lượng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các SFA thường gặp trong DMĐTV. Các USFA thường gặp trong DMĐTV. Tiềm năng của một số cây có dầu dùng cho sản xuất biodiesel.
Hàm lượng chất béo tổng số (% khối lượng khô) trong một số sản phẩm động, thực vật Việt Nam. Tình hình sản xuất các loại cây trồng, động vật nuôi cho dầu mỡ của Việt Nam. Một số pha tĩnh thông dụng dùng để phân tích FAME bằng GC. Các điều kiện GC/FID phân tích FAME trong một số đối tượng.
Cách pha các dung dịch chuẩn làm việc. Thành phần các FAME trong chuẩn hỗn hợp 37 FAME 10 mg/ml. Thành phần các FAME trong chuẩn hỗn hợp 25 FAME 10 mg/ml. Mức cơ sở và khoảng biến thiên các nhân tố khảo sát của GC/FID theo mô hình hồi quy bậc hai tâm trực giao.
Kết quả thực nghiệm tìm điều kiện GC/FID tách và xác định các FAME theo mô hình hồi quy bậc hai tâm trực giao. Kết quả phân tích ảnh hưởng của các nhân tố khảo sát đến khả năng tách các FAME (I) và độ lệch chuẩn tương đối của tỉ lệ diện tich pic FAME/IS (II) của GC/FID theo mô hình hồi quy bậc hai tâm trực giao. Điều kiện tối ưu của GC/FID và kết quả tách và xác định các FAME. Kết quả xác định hàm lượng FFA trong nguyên liệu DMĐTV.
Mức cơ sở và khoảng biến thiên các nhân tố khảo sát của quá trình điều chế FAME một giai đoạn. Thực nghiệm khảo sát các điều kiện chuyển hóa một giai đoạn điều chế FAME từ mỡ cá basa theo mô hình tối ưu hóa bậc hai tâm trực giao. Kết quả phân tích ảnh hưởng của các nhân tố khảo sát đến hiệu suất chuyển hóa FAME từ mỡ cá basa theo mô hình hồi quy bậc hai tâm trực giao. Điều kiện tối ưu và hiệu suất của quá trình chuyển đổi este xúc tác kiềm điều chế FAME từ mỡ cá basa.
Một số kết quả chuyển đổi DMĐTV thành FAME qua phản ứng transeste hóa xúc tác kiềm. Mức cơ sở và khoảng biến thiên các nhân tố khảo sát của quá trình este hóa xúc tác axit dầu hạt cao su. Thực nghiệm khảo sát các điều kiện phản ứng este hóa xúc tác axit dầu hạt cao su theo mô hình hồi quy bậc hai tâm trực giao. Kết quả phân tích ảnh hưởng của các nhân tố khảo sát đến hiệu suất phản ứng este hóa xúc tác axit dầu hạt cao su theo mô hình hồi quy bậc hai tâm trực giao.
Điều kiện tối ưu và hiệu suất của phản ứng este hóa xúc tác axit dầu hạt cao su. Một số kết quả nghiên cứu phản ứng este hóa xúc tác axit DMĐTV. Phương trình hồi quy, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng các FAME của phương pháp phân tích. Độ lặp lại thời gian lưu của mẫu chuẩn hỗn hợp 37 FAME 20-40- 60 ppm.
Độ lặp lại tỉ lệ diện tích pic FAME/IS của mẫu chuẩn hỗn hợp 37 FAME 20-40-60 ppm. Độ lặp lại về hàm lượng FAME điều chế từ mỡ lợn (mg/g). Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu mỡ cá basa. Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu mỡ lợn.
Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu dầu đậu nành. Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu dầu mè. Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu dầu lạc. Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu dầu dừa.
Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu dầu hạt cao su. Độ đúng và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích với mẫu dầu hạt jatropha. So sánh kết quả phân tích và kết quả kiểm nghiệm một số axit béo của mẫu mỡ cá basa và mẫu dầu mè Việt Nam. Độ chuyển hóa thành FAME của các mẫu DMĐTV.
Kết quả tách và xác định axit béo của mẫu mỡ cá basa và mỡ lợn (n=6) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định axit béo trong dầu mỡ Việt Nam bằng sắc ký" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp xác định axit béo trong dầu mỡ động thực vật Việt Nam bằng kỹ thuật sắc ký, phục vụ quản lý chất lượng.
Luận án "Xác định axit béo trong dầu mỡ Việt Nam bằng sắc ký" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Xác định axit béo trong dầu mỡ Việt Nam bằng sắc ký" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định axit béo trong dầu mỡ Việt Nam bằng sắc ký" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Xác định axit béo trong dầu mỡ Việt Nam bằng sắc ký" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định axit béo trong dầu mỡ Việt Nam bằng sắc ký" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định axit béo trong dầu mỡ Việt Nam bằng sắc ký" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.