Luận án TS: Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan của Lê Thị Duyên
Luận án hóa học nghiên cứu xác định các dạng selen trong hải sản. Áp dụng phương pháp von ampe hòa tan tiên tiến, góp phần đánh giá an toàn thực phẩm.
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Viện Hóa học
Hóa Phân tích
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng phân tích dạng selen trong hải sản
Selen là nguyên tố vi lượng thiết yếu, nhưng cũng là độc tố môi trường. Khoảng nồng độ an toàn của selen trong cơ thể người rất hẹp. Lượng selen khuyến nghị hàng ngày khoảng 50-200 µg. Selen tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, cần thiết cho chức năng tế bào và hoạt động enzyme. Tuy nhiên, nếu vượt quá giới hạn, selen gây ngộ độc. Các triệu chứng bao gồm hơi thở mùi tỏi, rối loạn tiêu hóa, rụng tóc, tổn thương thần kinh. Ngộ độc nặng có thể dẫn đến xơ gan, phù phổi. Việc xác định tổng lượng selen không đủ. Cần phân tích dạng selen để hiểu rõ tính độc, cơ chế sinh hóa và quá trình tích lũy sinh học. Hải sản là nguồn cung cấp selen quan trọng. Do đó, phân tích dạng selen trong hải sản là cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.
1.1. Vai trò đa chiều của selen
Selen đóng vai trò thiết yếu cho sức khỏe con người. Hoạt động như một vi chất dinh dưỡng quan trọng. Tham gia vào cấu trúc enzyme glutathione peroxidase. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Cần thiết cho chức năng miễn dịch, tuyến giáp. Duy trì sức khỏe sinh sản, tăng cường chống viêm. Tuy nhiên, ranh giới giữa lợi và hại rất mong manh.
1.2. Nguy cơ từ selen quá liều
Tiêu thụ selen quá mức gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tình trạng này gọi là nhiễm độc selen. Gây rụng tóc, giòn móng, tổn thương hệ thần kinh. Ảnh hưởng đến chức năng gan, thận. Các dạng selen khác nhau có mức độ độc tính khác nhau. Selen hữu cơ như selenomethionine ít độc hơn. Selen vô cơ như selenite, selenate thường độc hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của phân tích dạng selen.
1.3. Nhu cầu xác định dạng selen
Xác định tổng hàm lượng selen chưa cung cấp đủ thông tin. Cần phân tích dạng selen để đánh giá chính xác. Dạng tồn tại quyết định hoạt tính sinh học. Ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ, chuyển hóa. Việc phân tích dạng selen giúp hiểu rõ rủi ro, lợi ích. Đảm bảo an toàn khi tiêu thụ hải sản. Phân tích dạng selen là chìa khóa trong nghiên cứu này.
II.Phương pháp Von Ampe hòa tan xác định selen
Phương pháp Von-Ampe hòa tan (ASV) là kỹ thuật phân tích hiện đại. Phương pháp này có độ nhạy, độ chính xác cao. Tính chọn lọc tốt, phù hợp cho phân tích vết nguyên tố. ASV đặc biệt hữu ích trong xác định dạng tồn tại. Kỹ thuật này được lựa chọn để phân tích trực tiếp dạng selen. Áp dụng cho mẫu sinh-y-dược học, thực phẩm và môi trường. Trong nghiên cứu này, Von-Ampe hòa tan catot xung vi phân (DPCSV) được sử dụng. DPCSV kết hợp với điện cực giọt treo thủy ngân (HMDE). Đây là sự kết hợp tối ưu để phân tích các dạng selen trong hải sản. ASV selen là phương pháp tin cậy cho mục tiêu này.
2.1. Ưu điểm của phương pháp ASV
Phương pháp ASV cung cấp giới hạn phát hiện thấp. Thích hợp cho phân tích vết kim loại và phi kim. Ít yêu cầu xử lý mẫu phức tạp. Giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn. ASV cho phép phân tích trực tiếp các dạng hóa học. Đây là một lợi thế lớn so với các phương pháp khác. Phương pháp này có khả năng giải quyết nhiều dạng hóa học khác nhau.
2.2. Điện cực giọt thủy ngân trong phân tích
Điện cực giọt treo thủy ngân (HMDE) là điện cực làm việc chính. HMDE có bề mặt điện cực sạch, dễ tái tạo. Đặc tính này giúp cải thiện độ lặp lại. Giảm nhiễu nền, tăng độ nhạy phân tích. Thủy ngân tạo thành amalgam với nhiều kim loại. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình hòa tan. Điện cực giọt thủy ngân là lựa chọn phổ biến cho Voltammetry dạng selen.
2.3. Kỹ thuật DPCSV hiệu quả
Kỹ thuật Von-Ampe hòa tan catot xung vi phân (DPCSV) được áp dụng. DPCSV tăng cường tín hiệu phân tích. Cho phép xác định chính xác các dạng selen ở nồng độ thấp. Cải thiện độ phân giải giữa các đỉnh tín hiệu. Điều này giúp xác định đồng thời các dạng selenit (Se(IV)), selencystin (Se-Cyst). Kỹ thuật DPCSV đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
III.Nghiên cứu các dạng selen vô cơ và hữu cơ
Nghiên cứu tập trung vào xác định các dạng selen cụ thể. Bao gồm selenit (Se(IV)), selencystin (Se-Cyst), dimetyl diselenua (DMDSe). Đây là các dạng selen quan trọng thường có trong hải sản. Mục tiêu là xây dựng quy trình toàn diện. Quy trình từ lấy, bảo quản, xử lý mẫu đến chiết tách và ghi đo. Đảm bảo giữ nguyên trạng thái các dạng selen. Nghiên cứu xác định selen tổng, selen vô cơ và selen hữu cơ. Việc phân tích dạng selen này cung cấp thông tin chi tiết. Giúp hiểu rõ hơn về sinh khả dụng và độc tính của selen trong thực phẩm.
3.1. Các dạng selen chủ yếu trong nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào ba dạng selen chính. Selenit (Se(IV)) là một dạng selen vô cơ. Selencystin (Se-Cyst) là một dạng selen hữu cơ. Dimetyl diselenua (DMDSe) cũng là một dạng hữu cơ. Việc xác định riêng rẽ các dạng này rất quan trọng. Mỗi dạng có tính chất hóa học, sinh học khác nhau. Hiểu rõ sự phân bố các dạng này là cần thiết.
3.2. Chuẩn bị mẫu và chiết tách selen
Quy trình chuẩn bị mẫu được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đảm bảo bảo quản mẫu không làm thay đổi dạng selen. Kỹ thuật chiết tách tối ưu được phát triển. Giúp tách chiết toàn vẹn và định lượng các dạng selen. Từ đó, hàm lượng selen trong mẫu được giữ nguyên. Bước này rất quan trọng để có kết quả chính xác. Tránh thất thoát hoặc chuyển đổi dạng trong quá trình xử lý.
3.3. Phân tích selen tổng và dạng cụ thể
Nghiên cứu xây dựng quy trình xác định selen tổng. Đồng thời phân biệt được selen vô cơ và selen hữu cơ. Đặc biệt là các dạng Se(IV), Se-Cyst và DMDSe. Quy trình sử dụng phương pháp Von-Ampe hòa tan. Điện cực HMDE là công cụ chính. Điều này cho phép đánh giá toàn diện. Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần selen trong hải sản.
IV.Quy trình tối ưu phân tích dạng selen hải sản
Việc xác lập các điều kiện tối ưu là trọng tâm của nghiên cứu. Điều này bao gồm tối ưu hóa các thông số điện hóa. Đồng thời, xây dựng quy trình lấy, bảo quản và xử lý mẫu. Mục tiêu là đảm bảo tính nguyên trạng và toàn vẹn của dạng selen. Quy trình chiết tách và làm giàu cũng được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được độ chính xác và tin cậy cao. Phương pháp Von-Ampe hòa tan sử dụng điện cực HMDE. Sau đó, quy trình được đánh giá. Cuối cùng, áp dụng để phân tích selen tổng và dạng selen trong mẫu hải sản thực tế. Đây là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng dữ liệu.
4.1. Tối ưu điều kiện điện hóa
Nghiên cứu chi tiết tính chất điện hóa của các dạng selen. Xác định các điều kiện tối ưu cho máy đo. Điều chỉnh thông số như thế điện phân, thời gian tích lũy. Tối ưu hóa tốc độ quét và xung điện. Đảm bảo tín hiệu sắc nét, không bị nhiễu. Mục đích là đạt được độ nhạy, độ chọn lọc cao nhất. Điều này cải thiện hiệu suất phân tích ASV selen.
4.2. Quy trình lấy và bảo quản mẫu
Xây dựng quy trình chuẩn hóa cho việc lấy mẫu. Đảm bảo mẫu đại diện và không bị nhiễm bẩn. Phương pháp bảo quản mẫu cũng được nghiên cứu kỹ. Ngăn ngừa sự chuyển hóa hay phân hủy các dạng selen. Điều này là tối quan trọng để giữ nguyên trạng. Đảm bảo tính toàn vẹn của dạng selen trong mẫu hải sản. Bước này quyết định độ tin cậy của kết quả phân tích kim loại nặng hải sản.
4.3. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp
Phương pháp được đánh giá toàn diện về độ chính xác. Bao gồm độ nhạy, giới hạn phát hiện, độ lặp lại. So sánh kết quả với các phương pháp chuẩn. Áp dụng quy trình phân tích dạng selen cho mẫu thực. Các mẫu như cá Khoai, tôm Sú, mực được kiểm tra. Kết quả cho thấy phương pháp đáng tin cậy. Đảm bảo khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn.
V.Đóng góp mới xác định dạng selen tại Việt Nam
Nghiên cứu mang lại những đóng góp quan trọng, lần đầu tiên tại Việt Nam. Đã thiết lập thành công phương pháp xác định riêng rẽ các dạng selen. Bao gồm Se(IV), Se-Cyst và DMDSe. Đồng thời, phương pháp này cho phép xác định chính xác và tin cậy hai dạng Se(IV) và Se-Cyst. Tất cả được thực hiện bằng một phép đo DPCSV duy nhất. Kỹ thuật chiết tách tối ưu cũng được phát triển thành công. Đảm bảo toàn vẹn và định lượng các dạng selen từ mẫu hải sản. Luận án đã thiết lập quy trình hoàn chỉnh. Từ lấy mẫu, bảo quản, xử lý đến xác định các dạng selen. Quy trình này được áp dụng cho cá Khoai, tôm Sú và Mực. Đây là bước tiến lớn trong phân tích dạng selen tại Việt Nam.
5.1. Phát triển phương pháp phân tích selen đa dạng
Lần đầu tiên tại Việt Nam, xây dựng phương pháp hiệu quả. Cho phép xác định riêng biệt Se(IV), Se-Cyst, DMDSe. Đặc biệt, phương pháp này còn có thể xác định đồng thời Se(IV) và Se-Cyst. Sử dụng cùng một kỹ thuật DPCSV. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí phân tích. Nâng cao khả năng phân tích dạng selen trong nước.
5.2. Kỹ thuật chiết tách selen toàn vẹn
Nghiên cứu thành công kỹ thuật chiết tách tiên tiến. Đảm bảo hiệu suất chiết tách tối ưu. Giúp thu hồi toàn bộ các dạng selen từ mẫu hải sản. Quy trình này giữ nguyên trạng thái hóa học của selen. Đây là yếu tố then chốt cho kết quả phân tích chính xác. Đảm bảo tính đại diện của mẫu sau chiết tách.
5.3. Ứng dụng phân tích mẫu hải sản thực tế
Quy trình hoàn chỉnh từ A đến Z được thiết lập. Bao gồm các bước lấy mẫu, bảo quản, xử lý. Sau đó là chiết tách và xác định ba dạng selen. Quy trình đã được ứng dụng thành công trên mẫu cá Khoai. Cũng được áp dụng cho tôm Sú và Mực. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng về an toàn thực phẩm. Góp phần vào đánh giá chất lượng hải sản tiêu thụ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC LÊ THỊ DUYÊN NGHI£N CøU X¸C §ÞNH MéT Sè D¹NG SELEN TRONG H¶I S¶N B»NG PH¦¥NG PH¸P VON-AMPE HßA TAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC LÊ THỊ DUYÊN NGHI£N CøU X¸C §ÞNH MéT Sè D¹NG SELEN TRONG H¶I S¶N B»NG PH¦¥NG PH¸P VON-AMPE HßA TAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành : Hóa Phân tích Mã số : 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Lan Anh 2. Lê Đức Liêm HÀ NỘI - 2012 1 MỞ ĐẦU Vai trò quan trọng của vết các nguyên tố trong khoa học, công nghệ và đời sống đã được biết đến từ lâu. Chính vì vậy, nhiều phương pháp phân tích hàm lượng vết các nguyên tố trong các đối tượng khác nhau đã được nghiên cứu, trong đó nhiều phương pháp tiêu chuẩn hóa đã được xây dựng.
Nhưng để nghiên cứu giải thích một cách khoa học và chính xác tính và độ độc; quá trình sinh hóa, sinh địa hóa; quá trình chuyển hóa và tích lũy sinh học … vết các nguyên tố, việc xác định hàm lượng tổng vết các nguyên tố là chưa đủ, mà còn phải dạng tồn tại của chúng trong các đối tượng nghiên cứu. Với độ nhạy, độ chính xác và tính chọn lọc cao và nhất là có thể phân tích trực tiếp được dạng tồn tại vết các nguyên tố, phương pháp Von-Ampe hòa tan đã trở thành phương pháp phân tích hiện đại được lựa chọn để nghiên cứu phân tích trực tiếp dạng các nguyên tố trong các mẫu sinh-y-dược học, lương thực thực phẩm, môi trường. Mặt khác, selen (Se) là nguyên tố hai mặt trong đời sống, vừa có thể đóng vai trò là nguyên tố vi lượng vừa có thể là độc tố môi trường có độ độc cao. Khoảng nồng độ Se được phép có mặt trong cơ thể người mà không gây độc hại là rất hẹp và tùy thuộc vào dạng tồn tại của Se.
Lượng Se nên đưa vào cơ thể người hàng ngày khoảng 50-200µg/ngày [1]. Trong cơ thể người, Se có thể tham gia vào các quá trình sinh hóa, cần thiết cho chức năng tế bào, tạo thành trung tâm hoạt hóa một số Enzym [2]. Nếu sử dụng quá liều lượng giới hạn, Se có thể gây độc cho người. Các triệu chứng ngộ độc Se là hơi thở có mùi hôi của tỏi, rối loạn tiêu hóa, rụng tóc, bong tróc móng tay-móng chân, mệt mỏi, kích thích và tổn thương thần kinh và nếu nặng có thể gây xơ gan, phù phổi dẫn đến tử vong.
Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi đã chọn đề tài luận án “Nghiên cứu xác định một số dạng selen trong hải sản bằng phương pháp Von-Ampe hòa tan”. 2 * Mục tiêu của luận án: Nghiên cứu một cách hệ thống, xác lập các điều kiện từ lấy, bảo quản, xử lý, chiết tách, làm giàu đến ghi đo xác định chính xác và tin cậy một số dạng selen trong mẫu hải sản. *Nhiệm vụ của luận án: 1. Nghiên cứu tính chất điện hóa, xác lập các điều kiện và thông số máy tối ưu xác định các dạng selenit (Se(IV)), selencystin (Se-Cyst), dimetyl diselenua (DMDSe) bằng phương pháp Von-Ampe hòa tan trên điện cực giọt treo thủy ngân (HMDE).
Nghiên cứu điều kiện và quy trình lấy, bảo quản và xử lý mẫu đảm bảo nguyên trạng và toàn vẹn dạng selen trong mẫu hải sản. Nghiên cứu các điều kiện tối ưu, chiết tách làm giàu, ghi đo xây dựng quy trình xác định chính xác và tin cậy Se tổng, dạng Se vô cơ và Se hữu cơ trong mẫu hải sản bằng phương pháp Von-Ampe hòa tan sử dụng điện cực HMDE làm điện cực làm việc. Đánh giá phương pháp, quy trình và áp dụng phân tích selen tổng và dạng selen trong mẫu thật. * Đóng góp mới của Luận án 1.
Đã nghiên cứu thiết lập các điều kiện tối ưu, lần đầu tiên ở Việt Nam, xây dựng thành công phương pháp xác định riêng rẽ các dạng Se(IV), Se-Cyst, DMDSe cũng như đồng thời chính xác và tin cậy hai dạng Se(IV) và Se-Cyst bằng cùng một phép ghi đo DPCSV. Đã nghiên cứu thành công kỹ thuật chiết tách tối ưu, toàn vẹn và định lượng các dạng selen từ mẫu hải sản. Đã nghiên cứu thiết lập được quy trình hoàn chỉnh từ lấy, bảo quản, xử lý mẫu, chiết tách và xác định ba dạng selen (Se(IV), Se-Cyst, DMDSe) trong mẫu cá Khoai, tôm Sú và Mực bằng phương pháp DPCSV. * Phương pháp nghiên cứu Luận án được thực hiện bằng phương pháp thực nghiệm.
Từ những nghiên cứu tài liệu tham khảo trong và ngoài nước, chúng tôi chọn phương pháp Von- Ampe hòa tan catot xung vi phân để nghiên cứu, xác định hàm lượng tổng, dạng tồn tại vô cơ, dạng tồn tại hữu cơ của selen trong các mẫu hải sản. 3 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. DẠNG SELEN TRONG TỰ NHIÊN VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÚNG ĐỐI VỚI SỨC KHỎE CON NGƯỜI 1. Dạng selen trong tự nhiên Selen ít phổ biến trong tự nhiên, có nguồn gốc từ việc phun núi lửa, có trong sunphua kim loại như đồng, niken, sắt, chì và trong các khoáng vật hiếm như Cu2Se, PbSe và As2Se.
Selen là nguyên tố chiếm thứ 17 trên vỏ trái đất về khối lượng. Hàm lượng của selen trên bề mặt trái đất là không đồng đều [3]. Sự có mặt của selen trong sinh học và môi trường rất đa dạng. Ví dụ, selen trong đất đá khoảng từ 0,1 ppm (các khu vực thiếu Se của New Zealand) đến 1200 ppm (một vùng ở Ireland).
Khoảng nồng độ rộng cũng được tìm thấy trong trong các loại nước không chứa muối, chiếm từ khoảng 0,1 µg/lit đến 9 mg/lit [3]. Selen trong nước biển khoảng 0,05-0,5 µg/lit. Selen trong thực vật chiếm khoảng 0,1 mg/kg khô và trong động vật khoảng 0,1-vài mg/kg ướt [2]. Selen trong tự nhiên tồn tại chủ yếu ở ba trạng thái ôxy hóa: Se+6, Se+4 và Se-2.
Selen vô cơ tồn tại chủ yếu trong đất và nước [3-6], tuy nhiên chúng cũng được tìm thấy trong các cơ thể sống (động, thực vật và vi sinh vật) [2,6]. Các selen hữu cơ như dimetyl selenua (CH3)2Se, dimetyl diselenua (CH3)2Se2 và dimetylselenon (CH3)2SeO2 được tạo ra từ nước thải, bùn, đất đá và cũng được tìm thấy trong một số nước tự nhiên [3] và trong các cơ thể sống [2,4]. Trong các cơ thể sống, selen chủ yếu tồn tại ở dạng aminoaxit, như selencys- tin, selencystein, selenmethionin, selenglutathion,. Trong thủy-hải sản có chứa hàm lượng lớn selen [2,106], các dạng selen được tìm thấy dưới dạng selen vô cơ như selenit, selenat và selen hữu cơ như selenmethionin, selencystein, selencystin, selenprotein.
Một số hoạt động của con người làm thay đổi sự phân bố của selen trong môi trường. Trong công nghiệp bán dẫn và điện tử, trong công nghiệp hoá chất, công 4 nghiệp thủy tinh và trong nông nghiệp người ta đều sử dụng selen. Chính các quá trình sản xuất này và bản thân các sản phẩm của chúng cũng đưa selen vào môi trường làm thay đổi lại sự phân bố của selen.1: Các dạng selen trong môi trường và hệ sinh học [2,5,7] Tên Viết tắt Công thức hóa học Selenit Se(IV) SeO32– Selenat Se(VI) SeO42– Selencystin Se-Cyst H3N+CH(COO–)CH2SeSeCH2CH(COO–)NH3+ Selenmethionin SeMet H3N+-CH(COO–)-CH2-CH2-Se-Me Selencystein H3N+-CH(COO–)-CH2-SeH Dimetyl selenua DMSe (CH3)2Se Ion trimetyl selen TMSe (CH3)3Se+ Se-metyl-selencystein H3N+-CH(COO–)-CH2-Se-Me Se-metyl- H3N+-CH(COO–)-CH2-CH2-Se+(CH3)2 selenmethionin Selencystathionin H3N+CH(COO–)CH2CH2SeCH2CH(COO–)NH3+ Dimetyl diselenua DMDSe (CH3)2Se2 Dimetyl selenon (CH3)2SeO2 Selencystamin H2N-CH2-CH2-Se-Se-CH2-CH2-NH2 Selenhomocystein H3N+-CH(COO–)-CH2-CH2-SeH γ-Glutamyl-Se- H3N+CH(COO–)CH2CH2CONHCH(COO–)CH2SeCH3 metylselencystein 1. Tác động của selen đối với sức khỏe con người Ở người, selen là chất dinh dưỡng vi lượng.
Selen với chức năng tham gia tạo các enzym chống ôxy hoá như các glutathion peroxyđaza (GSHPx) và một vài dạng nhất định của thioredoxyn reductaza. Selen tham gia xúc tác trong phản ứng chuyển hóa thứ cấp, ức chế các gốc tự do sinh ra từ quá trình perôxyt hóa lipit và cũng ức chế khả năng gây độc của các kim loại nặng: Hg, Pb, As, Cd và Sn [2,6,8]. Những nghiên cứu gần đây cho thấy nhiều tác dụng của selen đối với con người: Những người tiêu thụ 54-90µg selen hàng ngày sẽ giảm nguy cơ mắc hen (suyễn) xuống một nửa so với những người tiêu thụ 23-30µg. Selen có tác dụng làm ức chế các khối u gây ung thư tiền liệt tuyến, tăng cường khả năng chống phóng xạ và tia tử ngoại.
Ngưỡng có lợi của selen trong 5 khoảng 50-200µg/ngày cho mỗi người [9,10]. Theo khuyến cáo, lượng selen nam giới nên dùng hằng ngày là 80µg và nữ giới là 55µg [10]. Nguồn dinh dưỡng selen đến từ các loại quả hạch, củ họ hành, tỏi, ngũ cốc, thịt, cá và trứng. Ngoài ra còn nhiều dạng thực phẩm khác cung cấp nhiều selen như các loại hải sản [3,6].
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) tính toán, hàm lượng selen trong máu người trung bình phải đạt trên 0,15 µg/ml thì mới đủ lượng cần thiết cho cơ thể. Những kết quả nghiên cứu của WHO khẳng định nguyên tố selen có vai trò sinh học rất lớn đối với sức khoẻ con người. Điều tra dịch tễ học tại Mỹ và Bắc Âu cho thấy sự liên hệ giữa thiếu hụt selen và sự gia tăng mắc bệnh tim mạch, huyết áp cao, não dẫn đến tử vong đối với con người. Thiếu hụt selen có thể dẫn tới các bệnh có liên quan tới chức năng tim mạch được gọi là bệnh Keshan.
Sự thiếu hụt selen cũng đóng góp (cùng với thiếu hụt iot) vào bệnh Kashin-Beck, là loại bệnh tạo ra sự teo dần, thoái hoá và chết hoại của các mô chất sụn. Nếu thiếu hụt selen có thể sinh ra các triệu chứng của giảm hoạt động tuyến giáp, bao gồm sự mệt mỏi, bướu cổ, chứng ngu độn và sảy thai [3]. Bên cạnh những tác dụng có lợi thì selen cũng là một độc độc tố khi ở nồng độ cao. Selen nguyên tố và phần lớn các selenua kim loại có độc tính tương đối thấp do chúng có hiệu lực sinh học thấp.
Ngược lại, các selenat và selenit lại cực độc hại. Các hợp chất hữu cơ chứa selen như dimetyl selenua, dimetyl diselenua, selenmethionin, selencystein, selencystin và metylselencystein,. tất cả các chất này đều có hiệu lực sinh học cao và độc hại khi ở liều lượng lớn [3]. Chính vì những ưu điểm của selen và ranh giới giữa tác dụng tích cực và tiêu cực của selen có liên quan chặt chẽ tới sức khoẻ con người, cho nên việc nghiên cứu phương pháp xác định chính xác, nhạy và độ chọn lọc cao Se là rất cần thiết.2: Giá trị liều gây chết trên chuột (thỏ) của các dạng selen [2] Liều lượng gây chết Dạng selen (mg Se/kg trọng lượng) 7 (LD50, chuột, ở miệng) 2,3 (LD50, thỏ, ở miệng) Na2SeO3 3,25-3,5 (M, chuột, ở bụng) 3 (M, chuột, trong tĩnh mạch) Na2SeO4 5,25-5,75 (M, chuột, ở bụng) Se-Cyst 4 (M, chuột, ở bụng) SeMet 4,25 (M, chuột, ở bụng) DMSe 1.600 (LD50, chuột, ở bụng) TMSe 49,4 (LD50, chuột, ở bụng) Se nguyên tố 6.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hóa học nghiên cứu xác định các dạng selen trong hải sản. Áp dụng phương pháp von ampe hòa tan tiên tiến, góp phần đánh giá an toàn thực phẩm.
Luận án "Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Viện Hóa học. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan" thuộc chuyên ngành Hóa Phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định dạng selen trong hải sản bằng Von-Ampe hòa tan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.