Luận án tiến sĩ: Xác định hàm lượng fucoidan trong polysaccharide tách chiết từ rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium
Phương pháp xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu sử dụng amin bậc 4 quaternary ammonium, hiệu quả và chính xác cao.
Viện nghiên cứu và ứng dụng Công nghệ Nha Trang - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
luận văn
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc và chiết xuất fucoidan rong nâu
- Số trang:
- 100 trang
- Trường:
- Viện nghiên cứu và ứng dụng Công nghệ Nha Trang - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Võ Thị Như Trim
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc và chiết xuất fucoidan rong nâu
Fucoidan là hợp chất sinh học quý giá từ biển. Hợp chất này tồn tại nhiều trong các loài rong nâu tự nhiên. Nhu cầu ứng dụng trong dược phẩm và thực phẩm chức năng ngày càng gia tăng. Việc tối ưu hóa quy trình phân tích đóng vai trò then chốt trong công nghệ sinh học biển. Bài toán cốt lõi nằm ở khâu tách chiết và nhận diện cấu trúc hóa học. Rong nâu chứa hỗn hợp phức tạp gồm alginate, laminaran và fucoidan. Quy trình xử lý cần tách triệt để các tạp chất không mong muốn để thu nhận mẫu sạch. Sự đồng nhất của mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo quang phổ. Quá trình kiểm soát chất lượng đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe và độ lặp lại cao. Nắm vững bản chất nguyên liệu giúp việc phân tích đạt độ chính xác cao nhất.
1.1. Bản chất hóa học và cấu trúc của polysaccharide sulfat hóa
Fucoidan thuộc nhóm polysaccharide sulfat hóa có cấu trúc phân tử phức tạp. Khung polymer chính được cấu tạo chủ yếu từ các gốc L-fucose liên kết với nhau. Các gốc này liên kết qua liên kết glycoside alpha-(1→3) hoặc alpha-(1→4). Điểm đặc trưng nhất là hàm lượng nhóm ester sulfat gắn trên mạch đường. Nhóm chức này mang điện tích âm mạnh trong môi trường dung dịch nước. Vị trí sulfat hóa thường phân bố tại carbon C-2 hoặc C-4 của vòng fucose. Tỷ lệ đường fucose và nhóm sulfat quyết định trực tiếp hoạt tính sinh học của hợp chất. Cấu trúc hóa học biến đổi tùy theo loài rong, mùa vụ và điều kiện sinh thái biển. Độ dài mạch phân tử cũng ảnh hưởng lớn đến độ hòa tan và độ nhớt dung dịch. Hiểu rõ cấu trúc giúp kiểm soát tốt các phản ứng tạo phức hóa học sau này.
1.2. Kỹ thuật chiết xuất fucoidan rong nâu đạt hiệu suất cao
Quá trình chiết xuất fucoidan rong nâu bắt đầu từ khâu xử lý nguyên liệu khô. Rong nâu được rửa sạch muối, phơi khô và nghiền mịn thành bột đồng nhất. Dung môi acid loãng như HCl hoặc nước nóng thường được sử dụng để chiết xuất. Nhiệt độ chiết duy trì từ 60 đến 85 độ C trong nhiều giờ liên tục. Dịch chiết thu được chứa hỗn hợp nhiều polymer sinh học khác nhau. Dung dịch CaCl2 được bổ sung để kết tủa và loại bỏ hoàn toàn acid alginic dưới dạng muối canxi không tan. Dịch trong sau ly tâm tiếp tục được tinh chế bằng cồn ethanol nồng độ cao. Kỹ thuật này giúp thu hồi fucoidan thô với độ tinh khiết tối ưu. Quy trình chiết bảo tồn nguyên vẹn các liên kết ester sulfat nhạy cảm. Đây là tiền đề quan trọng để phục vụ công tác định lượng fucoidan chính xác.
II. Cơ chế kết tủa polysaccharide bằng amin bậc 4 chuẩn
Phản ứng kết tủa chọn lọc giữ vai trò trọng tâm trong hóa học phân tích polysaccharide. Polysaccharide có tính acid dễ dàng tương tác với các cation hữu cơ mang điện tích trái dấu. Hiện tượng kết tủa xảy ra tức thì khi gặp nồng độ thuốc thử phù hợp trong dung dịch. Kỹ thuật kết tủa polysaccharide bằng amin bậc 4 mang lại độ nhạy rất cao và tính chọn lọc vượt trội. Phản ứng diễn ra nhanh chóng ngay ở nhiệt độ phòng mà không cần gia nhiệt. Phương pháp này loại bỏ nhu cầu sử dụng các thiết bị phân tích đắt tiền và phức tạp. Sự hình thành hạt keo phân tán tạo tiền đề cho phép đo quang học độ đục chính xác. Đây là nền tảng cốt lõi của phương pháp phân tích fucoidan hiện đại.
2.1. Phản ứng liên kết điện tích với muối amoni bậc bốn
Các hợp chất muối amoni bậc bốn tồn tại ở dạng cation hữu cơ mang điện tích dương cố định. Phân tử gồm một đầu kỵ nước mạch carbon dài và nhóm ammonium tích điện dương. Khi tiếp xúc với fucoidan, lực hút tĩnh điện hình thành mạnh mẽ giữa hai phân tử. Cation amin liên kết trực tiếp với các gốc ester sulfat tích điện âm trên mạch polymer. Phức chất tạo thành không tan trong nước và xuất hiện dưới dạng kết tủa đục phân tán đều. Tỷ lệ tương tác phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ ion và độ pH của môi trường phản ứng. Ở nồng độ muối khoáng thích hợp, phức chất có thể được tái hòa tan có kiểm soát. Phản ứng mang tính thuận nghịch và đặc hiệu cao. Hiện tượng này cho phép phân tách và tinh sạch fucoidan một cách có hệ thống.
2.2. Vai trò chọn lọc của hàm lượng nhóm ester sulfat
Mức độ kết tủa phụ thuộc trực tiếp vào hàm lượng nhóm ester sulfat trong mạch polysaccharide. Polysaccharide trung tính như laminaran hoàn toàn không tạo phản ứng kết tủa với amin bậc bốn. Alginate chứa nhóm carboxylat chỉ kết tủa ở khoảng pH và nồng độ muối xác định. Trong khi đó, nhóm sulfate ester duy trì điện tích âm bền vững ngay cả ở môi trường pH acid thấp. Nhờ vậy, thuốc thử amin bậc bốn liên kết đặc hiệu với phân tử fucoidan. Số lượng nhóm sulfat càng nhiều thì mật độ tạo phức keo càng đậm đặc và nhanh chóng. Độ bền của hạt keo tỷ lệ thuận với mức độ sulfat hóa của phân tử mẫu. Yếu tố này giúp hạn chế tối đa sự can thiệp từ các tạp chất glucan khác. Độ chọn lọc vượt trội nâng cao độ tin cậy cho kết quả phân tích.
III. Phương pháp định lượng fucoidan bằng amin bậc bốn
Kỹ thuật phân tích quang phổ dựa trên amin bậc bốn đem lại bước tiến vượt bậc. Việc định lượng fucoidan trở nên đơn giản, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí hóa chất. Thuốc thử amin đóng vai trò là tác nhân tạo phức đục quang học nhạy bén. Phép đo không yêu cầu thủy phân mẫu phức tạp như các phương pháp sắc ký cổ điển. Toàn bộ thao tác chỉ mất vài phút chuẩn bị và tiến hành phản ứng. Kết quả đo đạc phản ánh trực tiếp lượng polymer nguyên vẹn trong dung dịch chiết. Các phòng thí nghiệm có thể dễ dàng triển khai quy trình thường quy trên diện rộng. Độ lặp lại và độ đúng của phương pháp đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kiểm nghiệm nghiêm ngặt.
3.1. Ứng dụng thuốc thử cetyltrimethylammonium bromide CTAB
Thuốc thử cetyltrimethylammonium bromide CTAB là muối amoni bậc 4 kinh điển trong phân tích sinh hóa. CTAB sở hữu chuỗi alkyl dài 16 carbon mang tính kỵ nước mạnh mẽ. Khi hòa vào dung dịch fucoidan loãng, CTAB nhanh chóng tạo phức keo phân tán đều trong môi trường lỏng. Dung dịch chuyển sang trạng thái đục sữa đồng nhất mà không bị vón cục lớn. Phức chất CTAB-fucoidan duy trì trạng thái lơ lửng ổn định trong khoảng thời gian đủ dài để đo quang. Nồng độ dung dịch CTAB tối ưu thường dao động trong khoảng từ 0.5% đến 2.0%. Thuốc thử này giúp phát hiện fucoidan ở nồng độ vi lượng rất nhỏ một cách nhạy bén. Quá trình tạo phức không làm biến tính hay đứt gãy mạch polymer sinh học. CTAB trở thành công cụ phân tích đắc lực trong nghiên cứu hóa sinh biển.
3.2. Sử dụng cetylpyridinium chloride CPC trong phân tích
Hợp chất cetylpyridinium chloride CPC là một tác nhân cation hữu cơ mạnh khác thường dùng trong định lượng. Phân tử chứa vòng pyridinium tích điện dương liên kết với mạch cetyl dài kỵ nước. CPC tương tác đặc hiệu với các gốc sulfat tự do trên mạch phân tử fucoidan tạo phức kết tủa đục. Khả năng tạo độ đục của CPC diễn ra rất nhanh và có độ nhạy quang học cao. Độ hấp thụ quang học của phức CPC-fucoidan giữ được tính ổn định trong dải pH rộng. Việc kiểm soát nồng độ muối NaCl trong dung dịch giúp kiểm soát khả năng kết tủa chọn lọc của CPC. Thuốc thử này đặc biệt hữu ích khi cần phân tách phân đoạn fucoidan có khối lượng phân tử khác nhau. Sự kết hợp giữa CPC và kỹ thuật đo quang tạo ra phương pháp kiểm nghiệm hoàn chỉnh.
IV. Tối ưu phép đo độ đục và lập đường chuẩn fucoidan
Phương pháp quang học đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt về điều kiện vận hành thiết bị. Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào tính đồng nhất của hệ keo phân tán trong cuvet. Các thông số như bước sóng, thời gian phản ứng và nồng độ thuốc thử cần được tối ưu kỹ lưỡng. Phép phân tích sử dụng máy quang phổ UV-Vis tiêu chuẩn ở bước sóng ánh sáng thích hợp. Việc kiểm soát nhiệt độ phòng giúp ngăn ngừa hiện tượng lắng đọng kết tủa sớm xuống đáy cuvet. Mẫu phân tích cần được lắc đều nhẹ nhàng trước khi đưa vào buồng đo quang. Xây dựng quy trình chuẩn hóa giúp loại bỏ triệt để sai số hệ thống trong phân tích. Đây là bước then chốt để thu được số liệu định lượng có độ tin cậy cao.
4.1. Nguyên lý phân tích theo phương pháp đo độ đục turbidimetric
Nguyên lý của phương pháp đo độ đục turbidimetric dựa trên sự tán xạ ánh sáng qua môi trường keo. Khi chùm tia sáng đi qua huyền phù chứa hạt phức chất, cường độ ánh sáng bị suy giảm rõ rệt. Mức độ suy giảm quang thông tỷ lệ thuận với số lượng và kích thước hạt kết tủa lơ lửng. Bước sóng đo quang thường được chọn trong khoảng từ 400 nm đến 600 nm trên máy quang phổ. Tại vùng bước sóng này, dung môi và thuốc thử không có độ hấp thụ ánh sáng riêng. Thời gian đọc kết quả tối ưu là từ 5 đến 15 phút sau khi phối trộn hóa chất. Sau khoảng thời gian này, các hạt keo có thể ngưng tụ tạo cụm và lắng xuống đáy. Việc đo độ đục trực tiếp giúp rút ngắn thời gian phân tích mẫu đáng kể.
4.2. Quy trình thiết lập đường chuẩn fucoidan chuẩn xác
Thiết lập đường chuẩn fucoidan là điều kiện tiên quyết để tính toán hàm lượng trong mẫu thử. Mẫu fucoidan chuẩn có độ tinh khiết cao được pha thành dãy nồng độ từ 10 đến 200 microgram/mL. Mỗi nồng độ chuẩn được cho phản ứng với một lượng thuốc thử amin bậc 4 cố định. Giá trị độ đục hay mật độ quang OD được đo và ghi nhận chính xác trên thiết bị. Đồ thị biểu diễn mối tương quan tuyến tính giữa nồng độ fucoidan và giá trị hấp thụ quang. Hệ số tương quan tuyến tính R bình phương thường đạt trên 0.995, chứng minh độ tin cậy vượt trội. Dựa vào phương trình hồi quy tuyến tính, hàm lượng fucoidan trong mẫu thực tế được suy ra trực tiếp. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán giữa các mẻ phân tích độc lập.
V. Đánh giá hàm lượng fucoidan trong các loài rong nâu
Nghiên cứu định lượng fucoidan trên nhiều loài rong nâu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Vùng biển nhiệt đới Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên rong nâu vô cùng phong phú và đa dạng. Việc xác định hàm lượng giúp lựa chọn nguồn nguyên liệu tối ưu cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn diện về tiềm năng sinh học của từng loài rong biển. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở khoa học vững chắc để khai thác bền vững tài nguyên biển tự nhiên. Phương pháp amin bậc bốn chứng minh tính ứng dụng vượt trội trên các mẫu thực địa. Đây là công cụ hữu ích cho các phòng kiểm nghiệm và doanh nghiệp chế biến dược liệu biển.
5.1. Khảo sát mẫu rong nâu thực tế tại vùng biển Khánh Hòa
Nhiều loài rong nâu phổ biến được thu thập tại bờ biển tỉnh Khánh Hòa để khảo sát thực nghiệm. Các mẫu tiêu biểu gồm có Sargassum oligocystum, Sargassum polycystum, Turbinaria ornata và Padina australis. Dịch chiết thô của từng loài được xử lý theo quy trình kết tủa chuẩn hóa bằng amin bậc 4. Kết quả cho thấy chi Sargassum chứa hàm lượng fucoidan dao động từ 2% đến 5% trọng lượng khô. Trong khi đó, rong Turbinaria ornata cho hiệu suất chiết xuất cao với cấu trúc sulfat hóa đậm đặc. Hàm lượng fucoidan có sự biến động rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển sinh lý của rong. Mẫu rong thu hái vào mùa sinh sản thường tích lũy lượng polysaccharide cao nhất trong năm. Kết quả này giúp định hướng thời điểm thu hoạch rong đạt năng suất tối đa.
5.2. So sánh hiệu quả định lượng fucoidan với phương pháp khác
Hiệu quả của phép đo amin bậc bốn được đối chiếu với phương pháp so màu fucose và sắc ký khí GC. Phương pháp so màu Dische với cystein-acid sulfuric phụ thuộc vào hàm lượng đường đơn và dễ bị can thiệp bởi tạp chất đường khác. Phương pháp sắc ký khí GC đòi hỏi quy trình dẫn xuất hóa phức tạp, tốn kém thời gian và hóa chất độc hại. Trong khi đó, phương pháp kết tủa đo độ đục cho kết quả tương đồng cao với sai số thực nghiệm dưới 5%. Kỹ thuật amin bậc 4 phản ánh trực tiếp lượng polysaccharide sulfat hóa nguyên vẹn mà không cần thủy phân mẫu. Tốc độ phân tích nhanh gấp nhiều lần so với các kỹ thuật truyền thống trước đây. Đây là giải pháp tối ưu cho công tác kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân dưới sự hướng dẫn của TS.Nguyễn Duy Nhứt có tham khảo thêm các tài liệu đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng. Các số liệu, kết quả trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận văn này. Tác giả luận văn Võ Thị Như Trim luan an ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp này, trước tiên Tôi xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo viện, các nhà khoa học, anh chị em và bạn bè đang công tác tại Viện nghiên cứu và ứng dụng Công nghệ Nha Trang - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi làm thực nghiệm và luôn động viên giúp đỡ để tôi hoàn thành đề tài luận văn.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy TS.Nguyễn Duy Nhứt – là người thầy bằng cả tâm huyết của mình đã hướng dẫn tôi về khoa học, gợi mở cho tôi các ý tưởng nghiên cứu, tận lực giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và hỗ trợ hầu hết kinh phí để tôi thực hiện luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị, các bạn làm công tác nghiên cứu tại Viện nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ Nha Trang đã giúp đỡ tôi nhiệt tình trong suốt quá trình làm luận văn tại Viện. Đặc biệt xin được ghi nhớ tình cảm, sự giúp đỡ của các anh, chị công tác tại Trung tâm Ứng dụng công nghệ - Viện nghiên cứu và ứng dụng Công nghệ Nha Trang đã tạo điều kiện chia sẽ, giúp đở tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình, người thân và các bạn bè tôi, đã quan tâm sâu sắc, chia sẻ khó khăn và động viên để tôi hoàn thành luận văn này.
Tác giả luận văn Võ Thị Như Trim luan an 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. 1 DANH MỤC HÌNH. 4 DANH MỤC BẢNG.
6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ RONG BIỂN. Phân loại rong biển.
Ứng dụng của rong biển. PHÂN BỐ RONG NÂU TẠI VIỆT NAM. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA RONG NÂU. GIỚI THIỆU VỀ FUCOIDAN.
Lịch sử phát hiện và cấu trúc fucoidan. Hoạt tính fucoidan. Một số sản phẩm fucoidan trên thế giới và công dụng ghi trên bao bì. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của fucoidan.
MỘT VÀI PHƯƠNG PHÁP TÁCH CHIẾT FUCOIDAN. Phương pháp chiết theo Black. Phương pháp chiết của Wan Aida Wan và cộng sự. Một số phương pháp chiết sử dụng trong nghiên cứu cấu trúc fucoidan.
Phương pháp chiết Soyoung Yang và cộng sự (2011). Phương pháp tinh chế fucoidan:. MỘT VÀI PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG FUCOIDAN. Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng phương pháp phân tích khối lượng.
Phương pháp xác địnhhàm lượng fucoidan thông qua hàm lượng fucose. Phương pháp của Usov và cộng sự. Phương pháp của Bùi Minh Lý và cộng sự. Phương pháp định lượng fucoidan bằng phương pháp huỳnh quang của U.
Phương pháp sử dụng điện cực màng polyion độ nhạy cao của Ji Min Kim và cộng sự. 42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Các hóa chất sử dụng.
Phần mềm xử lý dữ liệu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dịch chiết polysaccharide rong nâu. Phương pháp phân tích khối lượng.
Ký hiệu mẫu và các sản phẩm trung gian trong phương pháp kiểm. Xác định hàm lượng fucoidan dựa vào xác định hàm lượng fucose. Xây dựng đường chuẩn methylpentose. Xác định hàm lượng fucose trong một số loài rong nâu phổ biến ở khánh hòa bằng phương pháp so màu.
Xác định hàm lượng fucose trong một số loài rong nâu phổ biến ở khánh hòa bằng phương pháp sắc kí khí (GC). Phương pháp chuẩn độ kết tủa. 55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐỊNH LƯỢNG FUCOIDAN TRONG 6 LOÀI RONG NÂU THU THẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KHÁNH HÒA DỰA VÀO PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH KHỐI LƯỢNG.
HÀM LƯỢNG FUCOIDAN TRONG 6 LOÀI RONG NÂU Ở KHÁNH HÒA DỰA VÀO PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG FUCOSE. Xác định hàm lượng fucoidan dựa vào hàm lượng fucose trong rong, fucoidan tinh chế và trong dịch chiết một số loài rong nâu phổ biến ở khánh hòa bằng phương pháp so màu dische z. Xác định hàm lượng fucoidan dựa vào hàm lượng fucose trong rong, fucoidan tinh chế và trong dịch chiết một số loài rong nâu phổ biến ở khánh hòa bằng phương pháp sắc kí khí (GC). XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG FUCOIDAN TRONG DỊCH CHIẾT RONG BẰNG QUATERNARY AMMONIUM DẠNG LỎNG.
70 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 75 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 83 luan an 4 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình thái rong Lục.
Hình thái rong Nâu. Hình thái rong Đỏ. Phân tử alginic axít (G: guluronic axít, M: mannuronic axít). Cấu trúc của laminaran.
Cấu trúc fucoidan từ Fucus vesiculosus mô tả vào năm 1950. Cấu trúc fucoidan từ Ascophyllum nodosum. Cấu trúc fucoidan từ Fucus evanescens. Cấu trúc fucoidan từ Fucus distichus.
Cấu trúc fucoidan từ Fucus serratus. Sơ đồ chiết fucoidan của Nora M. Sơ đồ chiết tinh chế các thành phần của polysaccharide trong rong nâu. Phản ứng alginate kết tủa với Ca2+.
Fucoidan phản ứng với cetavlon. Phản ứng fucoidan được giải hấp khỏi cetavlon. Sơ đồ phản ứng tạo màu của L-fucose và L-cystein. Sơ đồ phản ứng xác định thành phần các gốc đường của fucoidan.
Mẫu rong Sargassum oligocystum và Sargassum swatzii. Mẫu rong Sargassum mcclurei và Sargassum duplicatum. Mẫu rong Turbinaria ornate và Hormophys articulata. Sơ đồ qui trình chiết tối ưu theo Soyoung Jang và cộng sự (2011).
Sơ đồ tinh chế fucoian từ dịch chiết rong (dd Mi). 49 luan an 5 Hình 2. Sơ đồ xác định hàm lượng fucoidan dựa vào hàm lượng fucose bằng phương pháp so màu Dische Z. Sơ đồ phân tích xác định các alditol acetat.
Biểu đồ so sánh hàm lượng fucoian trong các loài rong xác định bằng phương pháp phân tích khối lượng. Đường chuẩn methylpentose. Sắc ký đồ GC của glucose được acetyl hoá trực tiếp. Sắc ký đồ GC của các mẫu đường chuẩn.
68 luan an 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần hoá học (trên 100g rong) của một số loài rong trong 3 ngành chính. Thành phần chính của sản phẩm chiết thô. Tác dụng của nồng độ etanol lên dịch chiết rong.
Kết quả hàm lượng fucoidan tính theo khối lượng fucoidan thu được bằng phương pháp chiết trên khối lượng rong khô. Kết quả phân tích dữ liệu so sánh sự khác biệt về hàm lượng fucoidan trong rong giữa các loài rong ở bảng 3. Hàm lượng Fucoidan xác định dựa vào hàm lượng fucose (tính theo phương pháp so màu) trong 6 mẫu rong tính từ rong thu thập tại vùng biển Khánh Hòa. Hàm lượng Fucoidan xác định dựa vào hàm lượng fucose (tính theo phương pháp so màu) trong rong tính từ dịch chiết rong 6 loài rong thu thập ở vùng biển Khánh Hòa.
Kết quả phân tích dữ liệu so sánh sự khác biệt giữa hàm lượng fucoidan trong rong tính từ rong và fucoidan trong rong tính từ dịch chiết rong của cùng một loài rong thu được ở bảng 3. Hàm lượng fucoidan trong dịch chiết rong từ 6 loài rong xác định dựa vào phương pháp sắc kí khí GC. Hàm lượng fucoidan tính trên khối lượng rong khô đem chiết xác định bằng phương pháp chuẩn độ kết tủa. Kết quả hàm lượng fucoidan tính theo khối lượng rong đem chiết được định lượng bằng nhiều phương pháp khác nhau.
71 luan an 7 Bảng 3. Các kết quả phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm GrapthPad để so sánh kết quả hàm lượng fucoidan trong dịch chiết được định lượng bằng phương pháp phân tích khối lượng (phương pháp chiết-tinh chế) và phương pháp xác định hàm lượng fucoidan dựa vào hàm lượng fucose trên cùng một loài rong. Các kết quả phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm GrapthPad để so sánh kết quả hàm lượng fucoidan trong dịch chiết được định lượng bằng phương pháp phân tích khối lượng (phương pháp chiết-tinh chế) và phương pháp chuẩn độ kết tủa với cetavlon trên cùng một loài rong. 72 luan an 8 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AIDS : Acquired immune deficiency syndrome.
Da : Dalton FDA : Food and Drug Administration fuc : L-fucose gal : D-galactose GC : Gas chromatography HIV : Human immunodeficiency virus HPLC : High Performance Liquid Chromatography Cetavlon : Hexadecyltrimethylammonium bromide MWCO : Moleculare weight cut off PLC : Performance Liquid Chromatography S : Sargassum TFA : Trifluoroacetic UV-VIS : Utralviolet- Visible WHO : World Health Organization DT : Diện tích HGF : Hepatocyte growth factor Ac2O : Acetic anhydrit luan an 9 MỞ ĐẦU Fucoidan là tên được dùng để đặt cho một dạng anion polysaccharide trong rong nâu (một số động vật thân mềm sử dụng rong nâu làm thức ăn có thành phần sulfate fucans trong cơ thể chúng, tuy nhiên cấu trúc những sulfate fucan này đơn giản, là mạch thẳng và chỉ có fucose trong thành phần đường). Rong nâu đã được dùng như thực phẩm và thuốc từ cách đây 3000 năm ở Tonga và ít nhất là 2000 năm tại Trung Hoa. Tuy nhiên đến 1913 Kyllin mới xác định và mô tả. Gần đây, việc tìm kiếm các loại thuốc mới đã làm tăng sự quan tâm đến Fucoidan và các phương pháp định lượng Fucoidan.
Sau rất nhiều nghiên cứu về fucoidan, dựa vào các công trình đã được công bố, có thể đưa ra khái niệm, fucoidan là một polysaccharide sulfate hoá dị hợp trong mạch có chứa fucose, ngoài ra còn có mặt các thành phần đường khác như Galactose, Glucose, Mannose. Xylose, Rhamnose…và acid uronic. Do vậy, việc mô tả cấu trúc hoàn chỉnh và đưa ra phương pháp định lượng chính xác fucoidan rất khó khăn. Fucoidan đã được tập trung nghiên cứu rất nhiều trên thế giới cũng như ở Việt Nam.
Nhiều sản phẩm phục vụ sức khỏe cộng đồng đã được sản xuất đưa ra thị trường, tuy nhiên một phương pháp kiểm định lượng thống nhất cho fucoidan từ tất cả các loài rong nâu, không mang tính qui đổi từ chuẩn sang mẫu (vì chúng khác nhau), cho đến nay vẫn chưa được đưa ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Như Trim (n.d.). Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium [Luận án tiến sĩ, Viện nghiên cứu và ứng dụng Công nghệ Nha Trang - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/xac-dinh-ham-luong-fucoidan-trong-rong-nau-bang-amin-bac-4-quaternary-ammonium
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu sử dụng amin bậc 4 quaternary ammonium, hiệu quả và chính xác cao.
Luận án "Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện nghiên cứu và ứng dụng Công nghệ Nha Trang - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Luận án "Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định hàm lượng fucoidan trong rong nâu bằng amin bậc 4 quaternary ammonium" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.