Đánh giá khả năng phân tích định lượng nguyên tố Boron bằng phương pháp PGNAA tại Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt
Phương pháp PGNAA phân tích định lượng Boron chính xác, hiệu quả trong nghiên cứu khoa học. Ứng dụng rộng rãi trong phân tích môi trường, nông nghiệp.
Luan An
luận án
Số trang
70
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu PGNAA: Phân tích Boron hiệu quả
- Số trang:
- 70 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu PGNAA Phân tích Boron hiệu quả
Phân tích định lượng Boron bằng phương pháp PGNAA là một kỹ thuật hạt nhân tiên tiến. Phương pháp này dựa trên phản ứng bắt neutron (n,γ) tức thời. Boron-10 có tiết diện bắt neutron nhiệt lớn. Khi Boron-10 hấp thụ neutron, nó phát ra hạt alpha và tia gamma đặc trưng ở năng lượng 478 keV. Việc đo lường các tia gamma này tức thời cho phép định lượng chính xác hàm lượng Boron trong mẫu. PGNAA là một công cụ mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả cho việc phân tích các nguyên tố nhẹ và nguyên tố vết. Nó có khả năng phân tích không phá hủy mẫu, mang lại độ nhạy và độ chính xác cao.
1.1. Khái niệm và cơ chế phương pháp PGNAA
PGNAA là phương pháp phân tích kích hoạt neutron đo gamma tức thời. Hạt nhân bia tương tác với neutron. Một hạt nhân hợp phần kích thích được tạo ra. Năng lượng kích thích của hạt nhân bao gồm năng lượng liên kết neutron và động năng. Hạt nhân kích thích phân rã tức thời. Quá trình này phát ra tia gamma đặc trưng. Các phép đo thực hiện đồng thời khi chiếu mẫu. Kỹ thuật này giúp định lượng nguyên tố. Nó đặc biệt hiệu quả với các nguyên tố nhẹ. Boron là một ví dụ điển hình.
1.2. Lợi ích PGNAA trong định lượng Boron
PGNAA mang lại nhiều ưu điểm. Phương pháp này không phá hủy mẫu. Phân tích được thực hiện nhanh chóng. Độ nhạy và độ chính xác cao. Nó phù hợp cho phân tích nguyên tố vết. Boron-10 có tiết diện bắt neutron lớn. Điều này làm tăng hiệu quả phát hiện Boron (B). Nhiều nguyên tố có thể được phân tích đồng thời. Việc này tối ưu hóa quy trình phân tích. Khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu PGNAA Boron
Phương pháp PGNAA phát triển cùng vật lý hạt nhân. Nó được ứng dụng rộng rãi. Nhiều lò phản ứng hạt nhân trang bị hệ PGNAA. Nghiên cứu tại Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt tập trung định lượng Boron. Mục tiêu là đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu này nâng cao kiến thức cơ bản. Nó cũng đóng góp vào kỹ thuật phân tích. Việc này đáp ứng nhu cầu phân tích định lượng nguyên tố trong các mẫu khác nhau.
II.Nguyên lý PGNAA Định lượng Boron chính xác
Phương pháp PGNAA dựa trên nguyên lý vật lý hạt nhân cơ bản. Khi chùm neutron chiếu vào mẫu, các hạt nhân trong mẫu có thể bắt neutron. Phản ứng (n,γ) xảy ra tức thời, tạo ra hạt nhân ở trạng thái kích thích. Hạt nhân này ngay lập tức phân rã về trạng thái cơ bản hoặc trạng thái giả bền, phát ra các tia gamma đặc trưng với năng lượng riêng biệt. Phổ gamma tức thời được ghi lại bằng detector, cho phép xác định định tính và định lượng các nguyên tố hiện diện. Đối với Boron, đặc biệt là Boron-10, phản ứng này rất hiệu quả, tạo ra đỉnh phổ gamma 478 keV dễ dàng nhận biết.
2.1. Phản ứng bắt neutron và phát gamma tức thời
Neutron tương tác với hạt nhân bia. Một hạt nhân hợp phần kích thích được tạo ra. Năng lượng kích thích của hạt nhân bao gồm năng lượng liên kết neutron và động năng. Hạt nhân kích thích tồn tại trong thời gian rất ngắn. Sau đó, nó phân rã tức thời. Quá trình này phát ra tia gamma đặc trưng. Đây là nguyên tắc cơ bản của PGNAA. Các phép đo thực hiện đồng thời khi chiếu mẫu. Điều này phân biệt PGNAA với NAA truyền thống.
2.2. Đặc điểm phổ gamma tức thời
Phổ gamma tức thời ghi lại các tia gamma phát ra. Mỗi nguyên tố có phổ gamma riêng. Năng lượng và cường độ đỉnh phổ là đặc trưng của từng nguyên tố. Điều này cho phép nhận dạng nguyên tố. Nó cũng giúp định lượng hàm lượng. Detector HPGe được sử dụng để ghi phổ. Hệ phổ kế giảm phông Compton cải thiện chất lượng phổ. Điều này tăng độ chính xác của phép đo. Phân tích đỉnh phổ là bước quan trọng.
2.3. Tính gần đúng mẫu mỏng trong phân tích PGNAA
Phân tích PGNAA thường sử dụng mẫu mỏng. Điều này đảm bảo neutron không bị hấp thụ đáng kể bởi mẫu. Sự suy giảm cường độ gamma bên trong mẫu cũng giảm thiểu. Giả định mẫu mỏng đơn giản hóa phương trình cơ bản. Nó nâng cao độ chính xác của phép đo. Đặc biệt, với Boron có tiết diện bắt neutron cao. Giả định mẫu mỏng là quan trọng để có kết quả đáng tin cậy. Nó là một yếu tố thiết kế thí nghiệm.
III.Thành phần hệ PGNAA và quy trình phân tích
Một hệ thống PGNAA hoàn chỉnh đòi hỏi nhiều thành phần chuyên biệt. Nguồn neutron, thường là lò phản ứng hạt nhân, cung cấp chùm neutron nhiệt. Hệ thống chuẩn trực và che chắn đảm bảo an toàn bức xạ và định hướng chùm tia. Detector tia gamma, thường là loại Germanium siêu tinh khiết (HPGe), ghi lại phổ năng lượng của các photon gamma. Các phương pháp chuẩn hóa như phương pháp tương đối hoặc phương pháp k0-PGNAA được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu phổ thành hàm lượng nguyên tố. Quy trình này đòi hỏi chuẩn bị mẫu cẩn thận và hiệu chuẩn hệ thống tỉ mỉ để đạt được độ chính xác cao nhất.
3.1. Cấu trúc thiết bị PGNAA tiêu chuẩn
Hệ thống PGNAA bao gồm nguồn neutron. Nguồn thường là lò phản ứng hạt nhân. Chùm tia neutron được chuẩn trực. Vật liệu che chắn bảo vệ khỏi bức xạ. Thiết bị cũng có giá đỡ mẫu. Detector tia gamma là thành phần cốt lõi. Detector HPGe thường được sử dụng. Hệ phổ kế giảm phông Compton tối ưu hóa tín hiệu. Các thành phần này hoạt động đồng bộ. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu hiệu quả và an toàn.
3.2. Chuẩn bị mẫu và chiếu neutron
Mẫu phân tích có thể dạng dung dịch hoặc rắn. Chuẩn bị mẫu cần đảm bảo đồng nhất. Mẫu sau đó được đặt vào chùm neutron. Thời gian chiếu mẫu được kiểm soát chính xác. Chiếu mẫu trong môi trường ổn định. Điều này đảm bảo kết quả chính xác. Quy trình chiếu mẫu là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Cần tuân thủ các quy tắc an toàn bức xạ.
3.3. Phương pháp chuẩn hóa định lượng PGNAA
Phân tích PGNAA sử dụng phương pháp tương đối. Phương pháp k0-PGNAA cũng được áp dụng. Cần chuẩn năng lượng detector. Đường cong hiệu suất thực nghiệm được xác định. Độ phân giải (FWHM) của detector cũng cần chuẩn. Các bước này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Sai số hàm lượng được tính toán kỹ lưỡng. Chuẩn hóa là yếu tố then chốt. Nó biến dữ liệu thô thành thông tin định lượng.
IV.Thực nghiệm PGNAA Boron tại Lò Đà Lạt
Nghiên cứu định lượng Boron bằng PGNAA được thực hiện tại Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt. Hệ thống PGNAA tại đây được cấu hình đặc biệt để tận dụng chùm tia neutron nhiệt. Thông lượng neutron và tỷ số Cadmi của lò phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy. Các thí nghiệm bao gồm việc chuẩn bị và chiếu mẫu, xác định giới hạn phát hiện Boron, và hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống. Đặc biệt, việc xử lý phổ gamma, bao gồm khớp đỉnh 478 keV và tách các đỉnh chập, là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Việc xác định phông gamma tức thời cũng góp phần nâng cao độ tin cậy của phép đo.
4.1. Hệ thống PGNAA tại Lò phản ứng Đà Lạt
Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt có hệ PGNAA. Chùm tia neutron nhiệt được sử dụng. Thông lượng neutron là 1.6x10^6 n/cm²/s. Tỷ số Cadmi đạt 420. Hệ che chắn an toàn bức xạ được thiết lập. Chuẩn trực chùm tia neutron được thực hiện. Hệ phổ kế gamma tại đây được cấu hình. Thiết bị tối ưu cho phân tích Boron. Nó là một hệ thống nghiên cứu hiện đại. Lò phản ứng là nguồn neutron chính.
4.2. Giới hạn phát hiện Boron và hàm lượng
Giới hạn phát hiện Boron được xác định. Điều này đánh giá khả năng của hệ PGNAA. Hàm lượng Boron có thể được xác định chính xác. Kết quả phụ thuộc vào độ nhạy của phương pháp. Nó cũng phụ thuộc vào đặc tính mẫu. Xác định giới hạn phát hiện là cần thiết. Bước này đánh giá hiệu quả định lượng. Giới hạn phát hiện thấp chứng tỏ độ nhạy cao của PGNAA.
4.3. Hiệu chuẩn và xử lý phổ gamma Boron
Phông gamma tức thời của hệ đo được xác định. Điều này giúp loại bỏ nhiễu. Đỉnh Boron 478 keV được khớp. Các đỉnh chập được tách riêng. Chuẩn hiệu suất ghi của hệ phổ kế gamma. Các bước này đảm bảo phân tích chính xác. Xử lý phổ là khâu quan trọng. Nó biến dữ liệu thô thành kết quả định lượng. Hiệu chuẩn kỹ lưỡng là chìa khóa thành công.
V.Kết quả PGNAA Boron và ứng dụng thực tiễn
Các kết quả thực nghiệm từ phương pháp PGNAA đã chứng minh khả năng định lượng Boron với độ chính xác cao. Đỉnh phổ gamma 478 keV đặc trưng của Boron được phân tích và khớp chính xác. Hàm chuẩn tuyến tính được thiết lập, cho phép định lượng hàm lượng Boron trong các mẫu không biết. Phương pháp đã được kiểm nghiệm thành công trên các mẫu chuẩn quốc tế, cho thấy độ tin cậy và khả năng áp dụng rộng rãi. Hiệu suất tuyệt đối của hệ PGNAA cũng được đánh giá, khẳng định phương pháp này là một công cụ mạnh mẽ để phân tích Boron trong nhiều lĩnh vực như môi trường, vật liệu, nông nghiệp và y tế.
5.1. Phân tích đỉnh phổ Boron 478 keV
Kết quả thực nghiệm cho thấy đỉnh phổ Boron 478 keV. Đỉnh này là đặc trưng của phản ứng Boron-10 (n,α)Li-7*. Li-7* phân rã phát ra gamma 478 keV. Phân tích định lượng dựa trên cường độ đỉnh này. Sự chính xác của việc khớp đỉnh là quan trọng. Tách đỉnh chập đảm bảo không có nhiễu. Phân tích này là cơ sở để định lượng Boron (B).
5.2. Hàm chuẩn tuyến tính và mẫu quốc tế
Hàm chuẩn tuyến tính được xây dựng cho Boron. Nó cho thấy mối quan hệ giữa cường độ phổ và hàm lượng. Hàm chuẩn này là cơ sở định lượng. Phương pháp được áp dụng cho mẫu chuẩn quốc tế. Kết quả phân tích mẫu chuẩn rất tốt. Điều này xác nhận độ tin cậy của hệ thống. Nó cũng chứng minh khả năng của phương pháp. Hàm chuẩn là cầu nối giữa tín hiệu đo được và nồng độ nguyên tố.
5.3. Đánh giá và tiềm năng ứng dụng Boron
Hiệu suất tuyệt đối của hệ PGNAA được đánh giá. Kết quả cho thấy phương pháp PGNAA hiệu quả. Nó phù hợp định lượng Boron trong nhiều mẫu. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Bao gồm phân tích nguyên tố vết trong môi trường. Nó cũng dùng trong vật liệu, nông nghiệp và y tế. PGNAA là công cụ mạnh mẽ. Nó đóng góp vào nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Việc này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (70 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỤC LỤC 1 LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ LỜI MỞ ĐẦU 4 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC 6 NGHIỆM 1. TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH KÍCH HOẠT PGNAA 7 1.2 Phương trình cơ bản của phương pháp phân tích kích hoạt 9 neutron - gamma tức thời (PGNAA) 1.3 Đặc điểm của PGNAA 11 1.1 Đặc điểm cơ bản về phương pháp PGNAA 12 1.2 Phổ Gamma tức thời 13 1.3 Nguyên tắc cơ bản của phân tích kích hoạt Gamma tức 13 thời 1.4 Tính gần đúng của mẫu mỏng 14 1.4 Các thành phần chính của một thiết bị PGNAA 14 1.1 Chùm tia neutron 14 1.2 Vật liệu che chắn và hấp thụ neutron sử dụng cho thiết 15 bị PGNAA 1.3 Các dụng cụ giá đỡ mẫu, đóng mở và che chắn chùm tia 16 1.4 Detector đo tia gamma 17 1.5 Hàm đáp ứng năng lượng của Detector HP Ge 18 1.6 Hiệu suất của detector đo Gamma 18 1.7 Hệ phổ kế giảm phông Compton 20 1.5 Phương pháp tương đối cho phân tích kích hoạt neutron - gamma 21 tức thời 1.6 Phương pháp k0-phân tích kích hoạt neutron-gamma tức thời 22 1.7 Chuẩn năng lượng 23 1.8 Xác định đường cong hiệu suất thực nghiệm 24 1.9 Chuẩn độ phân giải (FWHM) 27 1.10 Độ nhạy của phương pháp PGNAA 27 luan an 2 1.11 Xác định hàm lượng bằng phương pháp tương đối 28 1.12 Sai số hàm lượng 29 1. TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH BORON TRONG MẪU 30 1.1 Các đặc tính của Boron trong môi trường khác nhau 30 1.2 Tình hình nghiên cứu hàm lượng Boron trong nước và trên thế 30 giới. HỆ PGNAA Ở MỘT SỐ NƯỚC 30 1.1 Trên thế giới 32 1.2 Trong nước 32 CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM 34 2.
HỆ THIẾT BỊ PGNAA TẠI KS2 LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN ĐÀ LẠT 34 2.1 Chùm tia neutron nhiệt tại KS2 34 2.2 Hệ che chắn an toàn bức xạ và chuẩn trực 36 2.1 Che chắn chuẩn trực bên trong KS2 36 2.2 Hệ phổ kế gamma 37 2. BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM 38 2.1 Chuẩn bị mẫu và chiếu mẫu 38 2.2 Bố trí thí nghiệm 43 2. ĐỘ NHẠY, GIỚI HẠN VÀ HÀM LƯỢNG PHÂN TÍCH CỦA BORON 45 2.2 Giới hạn phát hiện 45 2.3 Xác định hàm lượng 46 2. XÁC ĐỊNH PHÔNG GAMMA TỨC THỜI CỦA HỆ ĐO 47 2.
KHỚP ĐỈNH BORON 478 KEV VÀ TÁCH ĐỈNH CHẬP 47 2. CHUẨN HIỆU SUẤT GHI CỦA HỆ PHỔ KẾ GAMMA 48 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 3. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM 51 3.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỈNH PHỔ GAMMA TỨC THỜI 478 KEV 56 3. HÀM CHUẨN TUYẾN TÍNH PHÂN TÍCH BORON 57 3. ÁP DỤNG PHÂN TÍCH BORON TRONG MỘT SỐ MẪU CHUẨN 58 QUỐC TẾ 3. HIỆU SUẤT TUYỆT ĐỐI CỦA HỆ PGNAA 59 3.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ 62 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 64 1.1 Về mặt lý thuyết 77 luan an 3 1.2 Về thực nghiệm 77 2. KIẾN NGHỊ 65 Bài báo khoa học 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO 66 Phụ Lục: toàn văn bài báo khoa học 68 luan an 4 MỞ ĐẦU Neutron tương tác với bia mẫu, tùy thuộc vào năng lượng hạt neutron tới và tính chất của hạt nhân bia mà các phản ứng khác nhau có khả năng xảy ra. Đối với phản ứng bắt bức xạ (n, ), một hạt nhân hợp phần trung gian ở trạng thái kích thích được tạo ra. Năng lượng kích thích của hạt nhân hợp phần bằng tổng của năng lượng liên kết của neutron với hạt nhân hợp phần và động năng của hạt neutron tham gia phản ứng.
Trạng thái kích thích của hạt nhân hợp phần tồn tại trong khoảng thời gian sống rất ngắn và gần như tức thời phân rã về trạng thái cơ bản hoặc trạng thái giả bền kèm theo phát ra các tia gamma tức thời đặc trưng. Với thời gian sống ngắn như vậy, các phép đo cần phải được tiến hành đồng thời với phép chiếu mẫu. Kĩ thuật đo thực nghiệm này được gọi là phương pháp kích hoạt neutron đo gamma tức thời (PGNAA). Phương pháp phân tích định lượng PGNAA là một phương pháp hiện đại bằng kỹ thuật hạt nhân, do vậy đề tài này đặt vấn đề nghiên cứu phương pháp và đánh giá khả năng áp dụng thực tiễn trên cơ sở thiết bị đã có tại Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt.
Việc thực hiện thành công đề tài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc nâng cao kiến thức cơ bản và thực nghiệm về phản ứng hạt nhân (n, ) và ứng dụng vào thực tế yêu cầu phân tích định lượng nguyên tố trong các đối tượng mẫu khác nhau. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trong đề tài là xác định hàm lượng nguyên tố Boron trong phạm vi phương pháp PGNAA và mẫu chuẩn dạng dung dịch hoặc rắn. Sự phát triển của các phương pháp phân tích hạt nhân gắn liền với những thành tựu của vật lý và kỹ thuật hạt nhân hiện đại. Phương pháp PGNAA có những ưu điểm đối với nhóm các nguyên tố có Z nhỏ và nhóm các nguyên tố có tiết diện phản ứng cao, do đó có độ nhạy và độ chính xác cao, tốc độ phân tích nhanh đối với các nhóm nguyên tố này; mẫu phân tích không bị phá hủy và có thể tiến hành phân tích đồng thời nhiều nguyên tố.
Do đó, thiết bị phân tích PGNAA luôn được quan tâm thiết lập tại các lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu. luan an 5 Tại lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt có thông lượng neutron nhiệt là 1.6x106n/cm2/s, tỉ số Cadmi là 420. Do vậy, đề tài này đặt vấn đề nghiên cứu về phương pháp và ứng dụng trên cơ sở hệ thiết bị hệ phổ kế phân tích kích hoạt neutron-gamma tức thời (PGNAA) nhằm nâng cao kiến thức và đánh giá khả năng phân tích định lượng nguyên tố Boron trong mẫu thông qua thực nghiệm với một số mẫu chuẩn có hàm lượng boron. luan an 6 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM 1.
GIỚI THIỆU Trong khi khảo sát phản ứng bắt giữ neutron trong vật liệu hydro, sự phát xạ của một bức xạ gamma xuyên thấu cao đã được quan sát thấy vào năm 1934 (Lea 1934) [1]. Đây là bức xạ gamma tức thời đầu tiên từng được phát hiện. Hiện nay nó được gọi là tia gamma tức thời năng lượng 2223 keV từ phản ứng 1H(n, 𝛾)2H. Trong vùng năng lượng thấp, khi một hạt nhân hấp thụ một neutron, năng lượng liên kết của nó thường được giải phóng dưới dạng bức xạ gamma tức thời.
Nếu hạt nhân sản phẩm sau phản ứng là hạt nhân bền quá trình phản ứng sẽ kết thúc ở đây. Nếu là hạt nhân không bền, thì đa số hạt nhân này sẽ phân rã beta, kèm theo thoát ra các tia gamma trễ. Cả hai loại bức xạ gamma là đặc trưng của hạt nhân bia, do đó phù hợp để đo phân tích định lượng nguyên tố. Phân tích kích hoạt neutron dựa trên kỹ thuật đo phổ tia gamma trễ sau kích hoạt, trong khi phép phân tích kích hoạt neutron gamma tức thời (PGAA) sử dụng kỹ thuật đo phổ các tia gamma tức thời.
Cả hai kỹ thuật phân tích kích hoạt đều yêu cầu nguồn neutron mạnh. Phép đo PGNAA sử dụng nguồn neutron từ lò phản ứng đầu tiên được thực hiện bởi Isenhour và Morrison vào năm 1966 (1966a, b) [1] bằng cách sử dụng một chùm neutron từ lò phản ứng và đo phổ các tia gamma tức thời bằng detector NaI(Tl). Vào cuối những năm 1960, một bước đột phá lớn là sự ra đời của các detector bán dẫn, có độ phân giải năng lượng cao. Hiệu suất ghi đo của kỹ thuật PNGAA đã có nhiều cải tiến, nhờ áp dụng các kỹ thuật giảm phông Compton dùng hệ detector Ge (Li)-NaI(Tl).
Tại các lò phản ứng nghiên cứu khác cũng được giới thiệu phương pháp phân tích này: đầu tiên tại lò phản ứng Saclay ở 1969, và sau đó tại lò phản ứng thông lượng cao ở Grenoble. Việc áp dụng phương pháp PGNAA đã tăng lên nhờ chùm neutron nhiệt và thông lượng cao trong những năm 1990 tại Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (NIST), Hoa Kỳ (Lindstrom et al. 1993), tại Trung tâm Nghiên luan an 7 cứu Ju ̈lich, Đức (Rossbach 1991) [1], tại Viện nghiên cứu năng lượng nguyên tử Nhật Bản (JAERI), Nhật Bản (Yonezawa et al. 1993) [1] và tại Trung tâm neutron Budapest, Hungary (Molna r et al.
Một số hệ thống khác đã được đưa vào hoạt động kể từ đó. TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH KÍCH HOẠT NEUTRON - GAMMA TỨC THỜI 1. Cơ sở vật lý Các nguyên tố trong tự nhiên thường tồn tại dưới dạng đồng vị bền có các thông số hạt nhân đặc trưng sau: khối lượng nguyên tử, độ phổ biến đồng vị, tiết diện bắt neutron v. Cơ sở của phương pháp phân tích kích hoạt gamma tức thời thông qua phản ứng bắt neutron của các hạt nhân bền trong bia mẫu tạo thành hạt nhân ở trạng thái hợp phần, hạt nhân hợp phần giải kích thích về trạng thái cơ bản kèm theo phát các tia gamma tức thời, hạt nhân này thường có tính phóng xạ và tiếp tục phân rã Beta và kèm theo bức xạ gamma trễ (Hình 1.
Phổ năng lượng gamma tức thời phát ra từ phản ứng được ghi đo chính xác khi sử dụng hệ phổ kế gamma dùng detector HPGe, năng lượng ứng với các tia gamma trong phổ ghi nhận được có thể định tính và định lượng thành phần các nguyên tố trong mẫu. Để xem xét sự tương tác của neutron với vật chất, người ta chia các neutron theo năng lượng của chúng, thành các nhóm neutron nhiệt (năng lượng neutron En từ 0 đến 0.5 eV), neutron trên nhiệt (En từ 0.5 eV đến 10 keV), neutron nhanh (En từ 10 keV đến 10MeV) và nhóm neutron rất nhanh (En lớn hơn 10 MeV). Tương tác của neutron với hạt nhân bia phụ thuộc rất mạnh vào năng lượng của nó. Tùy thuộc vào năng lượng hạt tới và tính chất của hạt nhân bia mà các phản ứng có khả năng xảy ra là: phản ứng bắt bức xạ (n,), tán xạ đàn hồi (n,n), tán xạ không đàn hồi (n,n’) và phản ứng phân hạch (n,f).
Đối với phản ứng bắt bức xạ, một hạt nhân hợp phần trung gian ở trạng thái kích thích được hình thành. Năng lượng kích thích của hạt nhân hợp phần bằng tổng của năng lượng liên kết của neutron với hạt nhân đó và động năng của hạt neutron tham gia phản ứng. Trạng thái kích thích của hạt nhân hợp phần tồn tại trong khoảng thời gian sống rất ngắn 10-14 giây và phân rã về luan an 8 trạng thái cơ bản hoặc trạng thái giả bền kèm theo phát ra các tia gamma tức thời đặc trưng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phân tích định lượng Boron bằng phương pháp PGNAA (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/phan-tich-dinh-luong-boron-pgnaa-lo-phan-ung-hat-nhan-da-lat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích định lượng Boron bằng phương pháp PGNAA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp PGNAA phân tích định lượng Boron chính xác, hiệu quả trong nghiên cứu khoa học. Ứng dụng rộng rãi trong phân tích môi trường, nông nghiệp.
Luận án "Phân tích định lượng Boron bằng phương pháp PGNAA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích định lượng Boron bằng phương pháp PGNAA" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích định lượng Boron bằng phương pháp PGNAA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.