Luận án tiến sĩ: Ứng dụng chiết pha rắn và phương pháp phân tích hóa lý hiện đại xác định ion kim loại nặng trong mẫu nước - Phạm Hồng Quân
Phương pháp chiết pha rắn kết hợp ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước đạt độ nhạy cao, ứng dụng hiệu quả trong quan trắc môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kim loại nặng trong nước: Mối lo ngại ô nhiễm môi trường
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Phạm Hồng Quân
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kim loại nặng trong nước Mối lo ngại ô nhiễm môi trường
Ô nhiễm kim loại nặng là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Các ion kim loại nặng xuất hiện trong nhiều nguồn nước khác nhau. Nguồn gốc bao gồm nước thải công nghiệp, hoạt động nông nghiệp, và tự nhiên. Sự hiện diện của chúng gây ra độc tính cao. Kim loại nặng tích lũy sinh học. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc xác định chính xác nồng độ kim loại nặng rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá chất lượng nước. Cần có các phương pháp phân tích hiệu quả. Đặc biệt là cho phân tích kim loại vết ở nồng độ cực thấp. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển phương pháp đáng tin cậy. Mục tiêu là xác định kim loại nặng trong các mẫu nước, bao gồm nước uống và nước thải. Điều này hỗ trợ công tác quản lý môi trường.
1.1. Ô nhiễm kim loại Thách thức sức khỏe con người
Kim loại nặng gây độc cho cơ thể sống. Ví dụ bao gồm chì, thủy ngân, asen, cadimi. Tiếp xúc lâu dài dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Chúng gây tổn thương thần kinh, thận, xương. Ô nhiễm kim loại nặng trong nước uống là mối đe dọa trực tiếp. Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý là nguồn chính. Kiểm soát nồng độ kim loại nặng trong nước là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Phân tích kim loại vết Nhu cầu cấp thiết trong kiểm soát
Hàm lượng kim loại nặng thường rất thấp. Việc phân tích đòi hỏi độ nhạy cao. Các phương pháp truyền thống khó đạt yêu cầu. Cần công nghệ hiện đại để xác định kim loại vết. Nhu cầu này ngày càng tăng. Đặc biệt khi các tiêu chuẩn về chất lượng nước ngày càng khắt khe. Phân tích chính xác hỗ trợ các biện pháp phòng ngừa. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng môi trường nước.
II. ICP MS Công cụ mạnh mẽ phân tích kim loại vết chính xác
Phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP-MS) là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ. ICP-MS xác định kim loại nặng với độ nhạy cao. Phương pháp này có giới hạn phát hiện thấp. Nó có khả năng phân tích đa nguyên tố đồng thời. ICP-MS giảm thiểu thời gian phân tích mẫu. Nguyên lý hoạt động dựa trên ion hóa mẫu trong plasma argon. Các ion sau đó được tách theo tỷ lệ khối/điện tích. Cuối cùng, chúng được phát hiện. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với phân tích kim loại vết. Nghiên cứu đã xác nhận giá trị sử dụng của ICP-MS. Các thông số như khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện và định lượng đều được đánh giá. Độ chính xác và hiệu suất thu hồi cũng được kiểm tra. Kết quả cho thấy độ tin cậy cao của phương pháp. ICP-MS là lựa chọn hàng đầu cho phân tích kim loại nặng trong nước.
2.1. Nguyên lý ICP MS Đảm bảo độ nhạy và chính xác
ICP-MS sử dụng plasma để tạo ra các ion từ mẫu. Sau đó, các ion này được đưa vào khối phổ. Máy sẽ tách và phát hiện chúng. Quá trình này rất hiệu quả. Nó cho phép đo được nồng độ kim loại rất nhỏ. Độ nhạy vượt trội của ICP-MS là điểm mạnh. Nó rất phù hợp cho phân tích các kim loại nặng trong nước uống. Cũng như trong nước thải đã được xử lý.
2.2. Ưu điểm ICP MS Khả năng phân tích đa nguyên tố đồng thời
Một ưu điểm lớn của ICP-MS là khả năng phân tích nhiều nguyên tố cùng lúc. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí. Nó cũng cung cấp bức tranh toàn diện về thành phần kim loại. Khả năng này rất hữu ích. Đặc biệt khi cần khảo sát sự có mặt của nhiều loại kim loại nặng. Phương pháp đảm bảo hiệu quả cho các nghiên cứu môi trường.
2.3. Đánh giá hiệu suất ICP MS Chuẩn hóa phương pháp phân tích
Để đảm bảo kết quả chính xác, cần đánh giá hiệu suất. Nghiên cứu đã kiểm tra độ tuyến tính, LOD và LOQ. Độ đúng và độ chụm cũng được xác định. Hiệu suất thu hồi đạt yêu cầu. Các bước này quan trọng. Chúng giúp chuẩn hóa phương pháp. Điều này đảm bảo dữ liệu phân tích đáng tin cậy cho ứng dụng thực tế.
III. Chiết pha rắn SPE Tiền xử lý mẫu và làm giàu kim loại
Chiết pha rắn (SPE) là một kỹ thuật tiền xử lý mẫu hiệu quả. Nó được dùng để tách và làm giàu lượng vết kim loại nặng. SPE loại bỏ các chất gây nhiễu trong mẫu nước. Kỹ thuật này cô đặc chất phân tích. Điều này giúp tăng cường độ nhạy của các phương pháp phát hiện. SPE đặc biệt hữu ích khi nồng độ kim loại quá thấp. Nó cần được làm giàu trước khi phân tích bằng ICP-MS hoặc AAS. Nghiên cứu đã khảo sát cơ sở lý thuyết SPE. Cơ chế lưu giữ chất phân tích trên cột SPE được làm rõ. Ưu điểm của SPE so với các phương pháp khác được nhấn mạnh. Các vật liệu hấp phụ mới đã được điều chế. Ví dụ như γ-Al2O3 biến tính. Vật liệu này có khả năng hấp phụ chọn lọc. Nó tách và làm giàu thủy ngân, asen hiệu quả. SPE là bước tiền xử lý thiết yếu. Nó đảm bảo độ chính xác cho phân tích kim loại vết.
3.1. Cơ sở SPE Tách và làm giàu mẫu nước hiệu quả
SPE dựa trên sự tương tác giữa chất phân tích, pha tĩnh và pha động. Chất phân tích được giữ lại trên pha tĩnh. Các chất gây nhiễu đi qua cột. Sau đó, chất phân tích được rửa giải bằng dung môi thích hợp. Quy trình này giúp loại bỏ tạp chất. Nó cũng làm giàu kim loại nặng. Điều này rất quan trọng khi phân tích các mẫu phức tạp. Đặc biệt là nước thải có nhiều thành phần khác.
3.2. Phát triển vật liệu SPE Tối ưu hóa quá trình hấp phụ
Việc lựa chọn và điều chế vật liệu hấp phụ là then chốt. Vật liệu γ-Al2O3 biến tính đã được nghiên cứu. Mục tiêu là tăng khả năng hấp phụ kim loại nặng. Các vật liệu M1 (γ-Al2O3-SDS-APDC) và M2 (γ-Al2O3-SDS-dithizon) đã được chế tạo. Tính chất vật lý và hóa học của chúng được xác định. Độ bền với axit và khả năng tái sử dụng cũng được đánh giá. Vật liệu mới giúp tối ưu hóa hiệu quả tách và làm giàu mẫu.
3.3. Làm giàu mẫu Nâng cao giới hạn phát hiện của phân tích
Kỹ thuật làm giàu mẫu bằng SPE tăng nồng độ chất phân tích. Điều này giúp các phương pháp như ICP-MS hoặc AAS phát hiện dễ dàng hơn. Đặc biệt với các kim loại vết ở nồng độ cực thấp. Làm giàu mẫu cải thiện giới hạn phát hiện (LOD). Nó cũng nâng cao độ tin cậy của kết quả. Quy trình này đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo đạt được các tiêu chuẩn về nồng độ cho phép.
IV. Kết hợp SPE và ICP MS Phân tích kim loại nặng toàn diện
Sự kết hợp giữa Chiết pha rắn (SPE) và ICP-MS mang lại hiệu quả vượt trội. SPE đóng vai trò tiền xử lý mẫu. Nó làm giàu kim loại nặng và loại bỏ nhiễu. Sau đó, ICP-MS thực hiện phân tích định lượng với độ nhạy cao. Quy trình này tối ưu hóa khả năng xác định kim loại vết. Nó khắc phục những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ. Nghiên cứu đã ứng dụng vật liệu hấp phụ để tách và làm giàu thủy ngân (Hg) và asen (As). Cả hai phương pháp tĩnh và động đều được khảo sát. Hệ số làm giàu và khả năng tái sử dụng cột chiết được xác định. Việc kết hợp này đã được đánh giá thông qua các mẫu thực tế. Các mẫu nước ngầm được phân tích. Kết quả cho thấy phương pháp kết hợp rất hiệu quả. Nó cung cấp dữ liệu chính xác về ô nhiễm kim loại. Đây là giải pháp toàn diện cho phân tích kim loại nặng trong nước.
4.1. Quy trình tổng thể SPE trước ICP MS để tối ưu hóa
Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu nước. Sau đó, mẫu được đưa qua cột chiết pha rắn. Kim loại nặng được giữ lại. Các chất nền gây nhiễu được loại bỏ. Kim loại nặng sau đó được rửa giải. Dung dịch rửa giải được phân tích bằng ICP-MS. Quy trình này đảm bảo độ sạch của mẫu. Nó cũng tăng nồng độ chất phân tích. Điều này mang lại kết quả đáng tin cậy hơn.
4.2. Hiệu quả làm giàu Giảm giới hạn phát hiện đáng kể
Hiệu quả làm giàu của SPE rất cao. Nó cho phép giảm đáng kể giới hạn phát hiện của ICP-MS. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó giúp xác định kim loại nặng ở nồng độ rất thấp. Nồng độ này thường khó phát hiện trực tiếp. Kết quả phân tích trở nên chính xác hơn. Điều này giúp tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về chất lượng nước.
4.3. Ứng dụng thực tế Phân tích các mẫu nước phức tạp
Phương pháp kết hợp này đã được ứng dụng vào phân tích mẫu thực tế. Các mẫu nước ngầm từ khu vực ô nhiễm được sử dụng. Kết quả chứng minh tính ứng dụng rộng rãi. Nó phù hợp cho nhiều loại mẫu nước khác nhau. Bao gồm nước uống, nước mặt và nước thải. Điều này thể hiện khả năng giải quyết các vấn đề ô nhiễm kim loại trong thực tiễn.
V. Phân tích nước ngầm Đánh giá ô nhiễm kim loại nặng thực tế
Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phát triển để phân tích nước ngầm. Khu vực Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương được chọn làm đối tượng khảo sát. Mục tiêu là đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng. Các mẫu nước ngầm được thu thập cẩn thận. Quy trình tiền xử lý mẫu được thực hiện nghiêm ngặt. Phân tích ICP-MS và AAS được sử dụng để xác định hàm lượng kim loại. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng ô nhiễm. Nghiên cứu cũng ứng dụng phương pháp thống kê đa biến. Các phương pháp này giúp xác định nguồn gốc phát tán. Chúng cũng đánh giá phân bố không gian của các kim loại nặng. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó hỗ trợ xây dựng các biện pháp quản lý và giảm thiểu ô nhiễm kim loại. Việc đánh giá này đóng góp vào bảo vệ môi trường nước.
5.1. Thu thập mẫu nước Tiền xử lý cẩn thận cho phân tích chính xác
Quy trình lấy mẫu nước ngầm được thực hiện khoa học. Vị trí lấy mẫu được lựa chọn kỹ lưỡng. Mẫu được bảo quản đúng cách. Tiền xử lý mẫu bao gồm lọc và axit hóa. Điều này ngăn ngừa sự thay đổi nồng độ kim loại. Tiền xử lý đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của mẫu. Đây là bước cơ bản nhưng rất quan trọng cho toàn bộ quá trình phân tích.
5.2. Kết quả phân tích Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng tại khu vực
Dữ liệu phân tích từ các mẫu nước ngầm cho thấy hàm lượng các kim loại nặng. Các giá trị này được so sánh với tiêu chuẩn chất lượng nước hiện hành. Kết quả chỉ ra mức độ ô nhiễm ở từng vị trí lấy mẫu. Thông tin này rất hữu ích. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình ô nhiễm. Nó cũng cung cấp căn cứ để đưa ra các cảnh báo cần thiết.
5.3. Đánh giá ô nhiễm Xác định nguồn gốc và phân bố không gian
Phân tích thống kê đa biến được sử dụng. Các phương pháp như phân tích thành phần chính (PCA) và phân tích nhóm (CA) đã được áp dụng. Điều này giúp xác định các nguồn gốc tiềm ẩn của ô nhiễm kim loại. Nó cũng làm rõ sự phân bố không gian của chúng. Việc này cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ chính quyền địa phương đưa ra các quyết sách bảo vệ nguồn nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------- PHẠM HỒNG QUÂN ỨNG DỤNG KĨ THUẬT CHIẾT PHA RẮN VÀ PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HÓA LÝ HIỆN ĐẠI ĐỂ XÁC ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ HÀM LƢỢNG MỘT SỐ ION KIM LOẠI NẶNG TRONG MẪU NƢỚC Chuyên ngành: HÓA PHÂN TÍCH Mã số: 62 44 29 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2011 1 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a MỤC LỤC PHẦN I: MỞ ĐẦU. PHẦN II: NỘI DUNG LUẬN ÁN. Tổng quan về kim loại nặng và phƣơng pháp xác định kim loại nặng. Trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng.
Độc tố của kim loại nặng. Các phƣơng pháp xác định lƣợng vết kim loại nặng. Phƣơng pháp plasma cao tần cảm ứng - khối phổ (ICP-MS). Phƣơng pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
Phƣơng pháp phân tích điện hóa. Phƣơng pháp chiết pha rắn và một số phƣơng pháp khác tách và làm giàu lƣợng vết kim loại nặng. Cơ sở lý thuyết chung về chiết pha rắn. Khái niệm về chiết pha rắn (SPE).
Cơ chế lƣu giữ chất phân tích trên cột chiết pha rắn (SPE). Ƣu điểm của chiết pha rắn để tách, làm giàu lƣợng vết kim loại nặng. Một số phƣơng pháp tách và làm giàu lƣợng vết kim loại nặng. 2 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 1.1 Phƣơng pháp cộng kết .2 Phƣơng pháp chiết lỏng – lỏng .3 Phƣơng pháp chiết pha rắn.
Phƣơng pháp phân tích thống kê đa biến xác định nguồn gốc và phân loại đối tƣợng gây ô nhiễm .1 Phân tích thành phần chính (PCA) .2 Phân tích nhóm (CA) .1 Đối tƣợng và mục tiêu nghiên cứu .2 Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu .1 Nội dung nghiên cứu .2 Phƣơng pháp nghiên cứu.1 Phƣơng pháp khối phổ plasma cao tần cảm ứng ICP- MS xác định các kim loại nặng .2 Phƣơng pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) xác định thủy ngân, asen .3 Phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét SEM .4 Phƣơng pháp xác định diện tích bề mặt bằng thuyết hấp phụ BET .5 Phƣơng pháp phổ hồng ngoại .6 Phƣơng pháp xác định cỡ hạt .3 Hóa chất, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm .2 Thiết bị thí nghiệm. 3 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 2.3 Dụng cụ thí nghiệm .4 Tiến hành thí nghiệm .1 Điều chế vật liệu hấp phụ .2 Nghiên cứu tách và làm giàu lƣợng vết asen .3 Nghiên cứu tách chất và làm giàu lƣợng vết thủy ngân .4 Lấy mẫu, bảo quản mẫu nƣớc ngầm .1 Vị trí lấy mẫu .2 Lấy mẫu và tiền xử lý mẫu .5 Phƣơng pháp thống kê xử lý số liệu phân tích .1 Phƣơng pháp đánh giá mức độ ô nhiễm .2 Phƣơng pháp đánh giá nguồn gốc, phân bố ô nhiễm. CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu ứng dụng phƣơng pháp ICP-MS và HVG- AAS, CV-AAS xác định lƣợng vết các kim loại nặng.
Xác nhận giá trị sử dụng của phƣơng pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS). Khoảng tuyến tính. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lƣợng. Đánh giá độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phép đo.
Đánh giá hiệu suất thu hồi của phƣơng pháp. Xác nhận giá trị sử dụng của phƣơng pháp HVG-AAS xác định asen và phƣơng pháp CV-AAS xác định thủy ngân. 4 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 3. Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính của phép đo As, Hg.
Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lƣợng (LOQ) và đánh giá phƣơng pháp phép đo thuỷ ngân trên hệ MVU-AAS và phép đo asen trên hệ HVG-AAS. Nghiên cứu tách các dạng asen vô cơ và làm giàu asen, thủy ngân bằng phƣơng pháp chiết pha rắn. Nghiên cứu điều kiện biến tính bề mặt γ-Al2O3 làm pha tĩnh trong kĩ thuật chiết pha rắn. Chế tạo vật liệu γ-Al2O3-SDS-APDC (M1).
Chế tạo vật liệu γ-Al2O3-SDS-dithizon (M2). Xác định tính chất vật lý của vật liệu hấp phụ. Khảo sát độ bền của vật liệu đối với axít. Hình dạng SEM của vật liệu.
Xác định diện tích bề mặt riêng (BET) và thể tích lỗ xốp của vật liệu. Xác định kích thƣớc vật liệu. Xác định các nhóm chức. Ứng dụng vật liệu hấp phụ để tách, làm giàu và xác định lƣợng vết Hg.
Nghiên cứu khả năng làm giàu lƣợng vết Hg(II) theo phƣơng pháp tĩnh. Nghiên cứu khả năng làm giàu lƣợng vết Hg(II) theo phƣơng pháp động. 5 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 3. Xác định hệ số làm giàu, khả năng tái sử dụng cột chiết và đánh giá phƣơng pháp SPE- CV- AAS.
Ứng dụng phân tích mẫu thực tế. Ứng dụng vật liệu M1 làm giàu và xác định lƣợng vết asen. Nghiên cứu khả năng hấp phụ As(III), As(V) theo phƣơng pháp tĩnh. Nghiên cứu khả năng hấp phụ As(III) theo phƣơng pháp động.
Xác định hệ số làm giàu, khả năng tái sử dụng cột chiết và đánh giá phƣơng pháp SPE- HG- AAS. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế. Phân tích và đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong nƣớc ngầm Nam Tân, Nam Sách, Hải Dƣơng. Kết quả phân tích mẫu nƣớc ngầm.
Đánh giá mức độ ô nhiễm, xác định phân bố không gian và nguồn gốc phát tán kim loại nặng trong nƣớc ngầm. Đánh giá mức độ ô nhiễm. Nghiên cứu ứng dụng phƣơng pháp phân tích thống kê đa biến xác định phân bố không gian và nguồn gốc phát tán các kim loại nặng. PHẦN III: KẾT LUẬN.
Danh mục các công trình khoa học của tác giả đã công bố liên quan đến đề tài luận án. TÀI LIỆU THAM KHẢO 137 6 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a PHẦN I: MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển nhanh chóng của xã hội hiện đại, vấn đề ô nhiễm môi trƣờng ngày nay đang trở thành mối quan tâm chung của nhân loại. Số lƣợng các độc chất phân tán trong môi trƣờng có chiều hƣớng tăng lên do các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và tiêu thụ đa dạng của con ngƣời ngày một gia tăng. Một trong số những độc chất gây ô nhiễm mang độc tính cao phải kể đến các kim loại nặng nhƣ chì, cadimi, sắt, niken, coban, mangan, đồng, kẽm, crom, đặc biệt là asen và thủy ngân đã và đang phân tán nhanh trong môi trƣờng theo nhiều con đƣờng khác nhau.
Tuy nhiên, một khó khăn thƣờng gặp là hàm lƣợng các ion kim loại nặng trong mẫu phân tích thƣờng thấp hơn giới hạn định lƣợng của các thiết bị phân tích thông thƣờng. Chính vì vậy việc ứng dụng các kĩ thuật tách, làm giàu là hết sức cần thiết. Với nhiều ƣu điểm nổi bật của kĩ thuật chiết pha rắn so với các kĩ thuật khác là độ chọn lọc, hệ số làm giàu cao, kĩ thuật tiến hành đơn giản, thuận lợi cho việc chuẩn bị mẫu ở hiện trƣờng, dễ bảo quản trong phòng thí nghiệm, dễ tự động hóa và tƣơng đối rẻ tiền. Điều này cho phép ứng dụng kĩ thuật chiết pha rắn một cách hiệu quả trong các phòng thí nghiệm.
Xuất phát từ những mục tiêu trên chúng tôi đã chọn đề tài: Ứng dụng kĩ thuật chiết pha rắn và phƣơng pháp phân tích hóa lý hiện đại để xác định và đánh giá hàm lƣợng một số ion kim loại nặng trong mẫu nƣớc. Những điểm mới của luận án 7 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 1. Điều chế đƣợc loại vật liệu mới γ-Al2O3-SDS-APDC (M1) và γ-Al2O3-SDS-dithizon (M2) sử dụng làm pha tĩnh trong kĩ thuật chiết pha rắn làm giàu lƣợng vết ion kim loại nặng. Ứng dụng vật liệu γ-Al2O3-SDS-APDC (M1) vào làm giàu As(III) và tách loại dạng As(III) khỏi As(V) trong các mẫu nƣớc.
Ứng dụng vật liệu γ-Al2O3-SDS-APDC (M1) và γ-Al2O3- SDS-dithizon (M2) vào làm giàu Hg(II) trong mẫu nƣớc. Sử dụng phƣơng pháp phân tích thống kê đa biến tìm nguồn gốc ô nhiễm, khả năng lan truyền ô nhiễm ion kim loại nặng trong môi trƣờng nƣớc ngầm xã Nam Tân, Nam Sách, Hải Dƣơng. * Bố cục của luận án Luận án gồm 136 trang, 75 bảng biểu, 59 hình vẽ và 125 tài liệu tham khảo. Bố cục của luận án nhƣ sau: Phần I: Mở đầu Phần II: Nội dung luận án Chƣơng 1: Tổng quan tài liệu Chƣơng 2: Thực nghiệm Chƣơng 3: Kết quả và thảo luận Phần III: Kết luận Tài liệu tham khảo Phụ lục PHẦN II: NỘI DUNG LUẬN ÁN Chƣơng 1.
Tổng quan 8 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a Chƣơng 1 đƣợc trình bày trong 25 trang, trong đó giới thiệu chung về kim loại nặng: độc tố của kim loại nặng, trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng. Chúng tôi giới thiệu một số phƣơng pháp xác định lƣợng vết kim loại nặng trong môi trƣờng nƣớc và tổng kết một số phƣơng pháp tách và làm giàu lƣợng vết kim loại nặng. Tiếp đó, chúng tôi giới thiệu chung về lý thuyết chiết pha rắn làm giàu lƣợng vết ion kim loại nặng: Khái niệm về chiết pha rắn, cơ chế lƣu giữ chất phân tích trên cột chiết pha rắn, ƣu điểm của kỹ thuật chiết pha rắn so với chiết lỏng-lỏng. Cuối cùng, chúng tôi giới thiệu về phƣơng pháp phân tích thống kê đa biến xác định nguồn gốc và phân loại đối tƣợng gây ô nhiễm.
Đối tƣợng và mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu phát triển phƣơng pháp phân tích lƣợng vết thủy ngân vô cơ, phân tích dạng As(III), As(V) vô cơ bằng phƣơng pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử sau khi làm giàu bằng kỹ thuật chiết pha rắn và phân tích lƣợng vết các ion đồng, chì, cadimi, kẽm, coban, niken, mangan, sắt, crom trong môi trƣờng nƣớc ngầm bằng phƣơng pháp ICP-MS. Đối tƣợng nghiên cứu là mẫu nƣớc ngầm có chứa lƣợng vết các kim loại nặng độc hại nhƣ asen, thuỷ ngân, đồng, chì, cadimi, kẽm, coban, niken, mangan, sắt, crom. Mẫu nƣớc đƣợc lấy theo khoảng cách và độ sâu để đánh giá nguồn gốc, sự phân bố và mức độ lan truyền ô nhiễm. Ngoài ra mẫu đƣợc lấy theo mùa mƣa và mùa khô để đánh giá sự biến đổi hàm lƣợng các kim loại nặng theo mùa.
Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu 9 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a 2. Nội dung nghiên cứu Để đạt đƣợc các mục tiêu đề ra, luận án đã thực hiện các nội dung nghiên cứu cụ thể sau: 1. Nghiên cứu chế tạo vật liệu chiết pha rắn để tách và làm giàu lƣợng vết các dạng As(III), As(V) vô cơ, làm giàu lƣợng vết Hg(II) trong môi trƣờng nƣớc. Nghiên cứu xây dựng quy trình tách và làm giàu As(III), As(V) trong môi trƣờng nƣớc bằng vật liệu chiết pha rắn sau đó xác định bằng phƣơng pháp HG-AAS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Quân (2011). Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-ung-dung-chiet-pha-ran-va-icp-ms-xac-dinh-kim-loai-nang-trong-mau-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp chiết pha rắn kết hợp ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước đạt độ nhạy cao, ứng dụng hiệu quả trong quan trắc môi trường.
Luận án "Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng chiết pha rắn và ICP-MS xác định kim loại nặng trong nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.