Luận án Tiến sĩ: Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 cảm biến điện hóa dược phẩm
Luận án tiến sĩ tập trung chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4. Nghiên cứu ứng dụng trong cảm biến điện hóa, phục vụ phân tích dược phẩm chính xác.
Hóa học vô cơ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Chế tạo vật liệu nano MoS2 Nền tảng cảm biến
Tài liệu này nghiên cứu chế tạo vật liệu nano molybdenum disulfide (MoS2). MoS2 là một loại Transition metal dichalcogenides (TMDCs) với nhiều tiềm năng. Vật liệu được tổng hợp thành tấm nano MoS2 và hoa nano MoS2. Các phương pháp tổng hợp solvothermal và hydrothermal được ưu tiên. Chúng giúp kiểm soát kích thước, hình thái và cấu trúc vật liệu. Mục tiêu là tạo ra MoS2 có diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa hoạt tính xúc tác điện hóa. Chất lượng vật liệu MoS2 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cảm biến. Vật liệu nano 2D này là nền tảng cho các ứng dụng cảm biến điện hóa.
1.1. Phương pháp tổng hợp tấm nano MoS2
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo molybdenum disulfide (MoS2) dưới dạng tấm nano. Tấm nano MoS2 là vật liệu nano 2D có tiềm năng lớn. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến được áp dụng. Phương pháp solvothermal và hydrothermal thường được sử dụng. Chúng giúp kiểm soát kích thước và hình thái vật liệu. Quy trình tổng hợp đòi hỏi điều kiện nhiệt độ và áp suất cụ thể. Mục tiêu là tạo ra MoS2 với diện tích bề mặt lớn. Điều này cải thiện khả năng tương tác với chất phân tích. Các tấm nano MoS2 cung cấp bề mặt hoạt động cho cảm biến.
1.2. Kiểm soát hình thái hoa nano MoS2
Ngoài tấm nano, vật liệu MoS2 còn có thể tổng hợp dưới dạng hoa nano MoS2. Hình thái hoa nano sở hữu cấu trúc 3D độc đáo. Cấu trúc này tăng cường diện tích bề mặt hoạt động. Đồng thời, nó tạo ra nhiều vị trí hoạt động. Việc kiểm soát hình thái là rất quan trọng. Điều kiện tổng hợp ảnh hưởng đến hình dạng vật liệu. Phương pháp bay hơi hóa học (CVD) cũng có thể tạo ra các cấu trúc MoS2 khác nhau. Các cấu trúc này phù hợp cho ứng dụng cảm biến. Đặc biệt, vật liệu nano MoS2 với hình thái tối ưu hóa hoạt tính điện hóa. Sự đa dạng hình thái mở rộng khả năng ứng dụng.
II.Tổng hợp vật liệu Cu2MoS4 Nâng cao hiệu quả cảm biến
Nghiên cứu tiến hành tổng hợp vật liệu Copper molybdenum sulfide (Cu2MoS4). Vật liệu này thuộc nhóm sunfua kim loại chuyển tiếp với cấu trúc đặc biệt. Phương pháp solvothermal được áp dụng để chế tạo. Quy trình này đảm bảo vật liệu có độ tinh khiết cao. Nó giúp kiểm soát tốt các yếu tố cấu trúc. Sự kết hợp giữa đồng, molypden và lưu huỳnh tạo ra Cu2MoS4. Vật liệu Cu2MoS4 hứa hẹn cải thiện hiệu suất cảm biến. Đặc biệt khi được tích hợp vào các nanocomposite MoS2. Việc tối ưu hóa cấu trúc giúp nâng cao độ nhạy và tính chọn lọc. Các phương pháp tổng hợp cần được kiểm soát chặt chẽ.
2.1. Quy trình chế tạo Copper molybdenum sulfide
Tài liệu mô tả quy trình chế tạo Copper molybdenum sulfide (Cu2MoS4). Đây là một hợp chất sunfua kim loại chuyển tiếp mới. Cu2MoS4 có cấu trúc và tính chất điện hóa đặc biệt. Phương pháp tổng hợp solvothermal được ưu tiên sử dụng. Quy trình này cho phép kiểm soát tốt thành phần hóa học. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao. Các tiền chất đồng và molypden được kết hợp. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, dung môi rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến sự hình thành pha và hình thái vật liệu. Vật liệu Cu2MoS4 hứa hẹn hiệu suất cao hơn MoS2 đơn thuần.
2.2. Tối ưu cấu trúc nanocomposite MoS2
Việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở MoS2 và Cu2MoS4 riêng lẻ. Nanocomposite MoS2 cũng được khám phá. Vật liệu nanocomposite kết hợp MoS2 với các thành phần khác. Sự kết hợp này nhằm tối ưu hóa tính chất cảm biến. Nanocomposite có thể tăng cường độ dẫn điện. Đồng thời, nó cải thiện số lượng vị trí hoạt động. Ví dụ, kết hợp MoS2 với các hạt kim loại hoặc polyme. Các phương pháp tổng hợp hydrothermal cũng được xem xét. Mục đích là tạo ra vật liệu lai có hiệu suất vượt trội. Cấu trúc tối ưu hóa đảm bảo độ nhạy và tính chọn lọc.
III.Đặc trưng vật liệu nano MoS2 và Cu2MoS4 2D
Các vật liệu nano MoS2 và Cu2MoS4 được đặc trưng cẩn thận. Mục đích là xác định cấu trúc, hình thái và tính chất điện hóa. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về pha tinh thể và hình dạng vật liệu. Đặc biệt, cấu trúc vật liệu nano 2D được xác nhận. Phân tích thành phần nguyên tố cũng được thực hiện. Tính chất điện hóa được đánh giá thông qua các phép đo von-ampe. Điều này khẳng định hoạt tính xúc tác cao của molybdenum disulfide (MoS2) và Copper molybdenum sulfide (Cu2MoS4). Các vật liệu này thuộc nhóm Transition metal dichalcogenides (TMDCs) có tiềm năng lớn.
3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể vật liệu 2D
Các vật liệu nano MoS2 và Cu2MoS4 được phân tích cấu trúc kỹ lưỡng. Sử dụng các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X (XRD). Kỹ thuật này xác định pha tinh thể và kích thước hạt. Hình thái vật liệu được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử (SEM, TEM). Hình ảnh cho thấy rõ các tấm nano MoS2 và hoa nano MoS2. Đồng thời, cấu trúc vật liệu nano 2D của Cu2MoS4 cũng được xác nhận. Phân tích EDS hoặc XRF xác định thành phần nguyên tố. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng chứng minh sự hình thành vật liệu mong muốn.
3.2. Đánh giá tính chất điện hóa MoS2 Cu2MoS4
Tính chất điện hóa của MoS2 và Cu2MoS4 được đánh giá. Phép đo von-ampe chu kỳ (CV) và von-ampe xung vi phân (DPV) được sử dụng. Các phép đo này khảo sát hoạt tính xúc tác điện hóa. Vật liệu Molybdenum disulfide (MoS2) và Copper molybdenum sulfide (Cu2MoS4) cho thấy hoạt tính cao. Đặc biệt là đối với các phản ứng oxy hóa-khử của dược phẩm. Diện tích bề mặt hiệu dụng cũng được xác định. Độ dẫn điện và khả năng truyền điện tử là yếu tố then chốt. Những vật liệu này thuộc nhóm Transition metal dichalcogenides (TMDCs) đang được quan tâm.
IV.Ứng dụng cảm biến điện hóa MoS2 Cu2MoS4 dược phẩm
Vật liệu nano MoS2 và Cu2MoS4 được ứng dụng rộng rãi. Chúng được dùng để chế tạo cảm biến điện hóa phân tích dược phẩm. Cụ thể, các cảm biến này có khả năng phát hiện Ofloxacin, Chloramphenicol và Paracetamol. Vật liệu nano cung cấp bề mặt hoạt động lớn. Điều này tăng cường sự tương tác với các chất phân tích. Kết quả cho thấy độ nhạy và độ chọn lọc cao của cảm biến. Nó hỗ trợ kiểm soát chất lượng dược phẩm. Đồng thời, giúp phát hiện dư lượng thuốc trong các mẫu phức tạp. Cảm biến điện hóa mang lại giải pháp nhanh chóng và hiệu quả.
4.1. Cảm biến phân tích Ofloxacin Chloramphenicol
Vật liệu nano MoS2 và Cu2MoS4 được ứng dụng làm cảm biến điện hóa. Cảm biến này dùng để phân tích Ofloxacin và Chloramphenicol. Đây là các loại kháng sinh phổ biến trong dược phẩm. Vật liệu nano cung cấp bề mặt hoạt động cao. Điều này tăng cường sự tương tác giữa cảm biến và thuốc. Kết quả cho thấy độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các tín hiệu điện hóa được tạo ra khi có mặt thuốc. Nồng độ thuốc có thể được định lượng chính xác. Ứng dụng này giúp kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó cũng hỗ trợ phát hiện dư lượng thuốc trong mẫu.
4.2. Ứng dụng cảm biến trong phân tích Paracetamol
Ngoài kháng sinh, cảm biến dựa trên MoS2 và Cu2MoS4 còn được phát triển. Mục đích là phân tích Paracetamol. Paracetamol là một loại thuốc giảm đau hạ sốt rất thông dụng. Vật liệu nano cải thiện đáng kể hiệu suất phân tích. Nó cung cấp tốc độ phản ứng nhanh và giới hạn phát hiện thấp. Cảm biến điện hóa giảm thiểu chi phí và thời gian phân tích. Các kết quả thử nghiệm trên mẫu dược phẩm thực tế khẳng định tiềm năng. Công nghệ này có thể thay thế các phương pháp truyền thống. Ứng dụng mang lại lợi ích lớn trong kiểm nghiệm thuốc.
V.Phát triển cảm biến phân tích dược phẩm tiên tiến
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển cho cảm biến dược phẩm. Mục tiêu là tạo ra cảm biến tiên tiến với hiệu suất vượt trội. Việc cải thiện độ nhạy và tính chọn lọc là trọng tâm. Vật liệu nano 2D như Molybdenum disulfide (MoS2) và Copper molybdenum sulfide (Cu2MoS4) đóng vai trò chính. Nanocomposite MoS2 cũng được xem xét để tối ưu hóa. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm cảm biến đa chức năng. Tích hợp cảm biến vào các thiết bị nhỏ gọn để sử dụng tiện lợi. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong kiểm nghiệm thuốc. Nó cũng có thể ứng dụng trong y tế và môi trường.
5.1. Cải thiện độ nhạy và tính chọn lọc cảm biến
Nghiên cứu hướng tới việc cải thiện hiệu suất cảm biến. Độ nhạy và tính chọn lọc là hai yếu tố quan trọng. Vật liệu nano 2D như MoS2 và Cu2MoS4 có vai trò then chốt. Bằng cách tối ưu hóa cấu trúc vật liệu, có thể tăng cường tương tác. Ví dụ, tạo ra nanocomposite MoS2 với các vật liệu khác. Điều này giúp phân biệt các chất tương tự hóa học. Giảm nhiễu từ các thành phần khác trong mẫu. Công nghệ cảm biến điện hóa sẽ ngày càng hiệu quả. Nó đáp ứng nhu cầu phân tích dược phẩm phức tạp.
5.2. Hướng phát triển cho vật liệu nano 2D trong cảm biến
Vật liệu nano 2D, đặc biệt là Transition metal dichalcogenides (TMDCs), có tiềm năng lớn. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm chế tạo cảm biến đa chức năng. Cảm biến có thể phát hiện đồng thời nhiều loại dược phẩm. Tích hợp cảm biến vào các thiết bị cầm tay nhỏ gọn. Phát triển cảm biến tái sử dụng, bền vững. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác ở cấp độ nano. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực cảm biến. Đặc biệt trong y tế, môi trường và an toàn thực phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIàN HÀN LÂM KHOA HÞC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHÙNG THỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO MoS2 VÀ Cu2MoS4 ĐỊNH HƯàNG ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA PHÂN TÍCH DƯỢC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC VÔ CƠ Hà Nßi – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIàN HÀN LÂM KHOA HÞC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHÙNG THỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO MoS2 VÀ Cu2MoS4 ĐỊNH HƯàNG ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA PHÂN TÍCH DƯỢC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC VÔ CƠ Mã số: 9.13 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HÞC: 1. Nguyßn Đức Anh Hà Nßi – Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cāu chế tạo vật liệu nano MoS2 và Cu2MoS4 định hướng āng dụng trong cảm biến điện hóa phân tích dược phẩm" là công trình nghiên cāu cÿa chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học cÿa tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cāu cÿa tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí cÿa đồng tác giả khi đưa vào luận án.
Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố cÿa tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cāu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 20 Tác gi¿ luận án LỜI C¾M ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Vũ Ngọc Phan, TS.
Nguyễn Đāc Anh, và TS. Ngô Xuân Đinh những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tận tình trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, phòng Đào tạo, và các phòng chāc năng cÿa Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Kỹ thuật nhiệt đới, đã ÿng hộ giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Hùng Vương, Lãnh đạo Khoa Khoa học Tự nhiên, Ban giám hiệu Trường THPT Chuyên Hùng Vương, bộ môn Hóa học và các đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ những khó khăn, tạo điều kiện về thời gian và công việc cho tôi hoàn thành bản luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Nghiên cāu nano, Trường Đại học Phenikaa, cùng tất cả các thành viên cÿa nhóm Nghiên cāu và phát triển cảm biến nano điện hóa thông minh đã luôn đồng hành, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Khoa Khoa học Cơ bản và Āng dụng, cùng tất cả các thành viên nhóm Nhóm nghiên cāu Hóa học trong Chuyển hóa và Tích trữ năng lượng, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ÿng hộ, động viên và giúp đỡ tôi rất nhiệt tình để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin cảm ơn đề tài nghiên cāu khoa học và phát triển công nghệ cấp cơ sở mã số 10/2022/HĐ-HV10,2022, cơ quan chÿ trì Trường Đại học Hùng Vương đã hỗ trợ kinh phí giúp tôi thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cāu.
Hà Nội, ngày tháng năm 20 Tác gi¿ luận án i MĀC LĀC MĂC LĂC. i DANH MĂC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ KÝ VIÂT TÂT. iv DANH MĂC BÀNG. vi DANH MĂC CÁC HÌNH VÀ, Đâ THà.
Lý do chọn đề tài. Nội dung nghiên cću. C¢ sá khoa học và thăc tißn cąa đề tài;. Nhāng đóng góp mới cąa luÁn án.
TäNG QUAN NGHIÊN CĆU. PHÂN TÍCH D¯ĀC PHÆM. Thăc tr¿ng sÿ dăng kháng sinh và thuác giÁm đau á Viát Nam. Phân tích d°āc phÇm.
CÀM BIÂN ĐIàN HÓA. Nguyên tÃc ho¿t động và cÃu trúc cąa cÁm biÃn đián hóa. Vai trò cąa vÁt liáu đián căc trong cÁm biÃn đián hóa. Ćng dăng cÁm biÃn đián hóa trong phân tích d°āc phÇm.
CÀM BIÂN ĐIàN HÓA XÁC ĐàNH OFLOXACIN, CHLORAMPHENICOL VÀ PARACETAMOL. C¢ sá đián hóa cąa cÁm biÃn nhÁn biÃt ofloxacin, chloramphenicol và paracetamol. Các nghiên cću chà t¿o cÁm biÃn đián hóa phân tích ofloxacin, paracetamol và chloramphenicol. CÀM BIÂN ĐIàN HÓA TRÊN C¡ Sà MOLYBDEN SUNFUA.
VÁt liáu molybden sunfua tinh thể. VÁt liáu molybden sunfua vô đánh hình. Tång hāp vÁt liáu molybden sunfua. Ćng dăng cąa vÁt liáu molybden sunfua trong cÁm biÃn đián hóa.
CÀM BIÂN ĐIàN HÓA TRÊN C¡ Sà ĐâNG MOLYBDEN SUNFUA. VÁt liáu đãng molybden sunfua. Tång hāp vÁt liáu đãng molybden sunfua. Ćng dăng cąa vÁt liáu đãng molybden sunfua.
THĂC NGHIàM VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. NGUYÊN VÀT LIàU VÀ HÓA CHÂT. CH T¾O VÀT LIàU. Chà t¿o vÁt liáu molybden sunfua.
Chà t¿o vÁt liáu đãng molybden sunfua. CH T¾O CÀM BIÂN ĐIàN HÓA PHÂN TÍCH D¯ĀC PHÆM. CÁm biÃn đián hóa trên c¢ sá molybden sunfua và đãng molybden sunfua. Quy trình đo và điều kián cąa các phép đo đián hóa.
Quy trình phân tích hàm l°āng ofloxacin, paracetamol và chloramphenicol trong d°āc phÇm bằng ph°¢ng pháp cÁm biÃn đián hóa. Các thông sá đánh giá ho¿t động cąa cÁm biÃn. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Các ph°¢ng pháp nghiên cću cÃu trúc, hình thái cąa vÁt liáu.
Các ph°¢ng pháp phân tích đián hóa. KÂT QUÀ VÀ THÀO LUÀN. CÀM BIÂN ĐIàN HÓA TRÊN C¡ Sà MOLYBDEN SUNFUA. Hình thái vÁt liáu molybden sunfua.
Đặc tr°ng đián hóa cąa vÁt liáu molybden sunfua. CÁm biÃn đián hóa trên c¢ sá molybden sunfua xác đánh Ofloxacin. CÁm biÃn đián hóa trên c¢ sá molybden sunfua xác đánh Chloramphenicol. CÁm biÃn đián hóa trên c¢ sá molybden sunfua xác đánh Paracetamol.
Hà VÀT LIàU ĐâNG MOLYBDEN SUNFUA. Hình thái và cÃu trúc cąa các vÁt liáu đãng molybden sunfua. Ành h°áng cąa hình thái tới đặc tr°ng đián hóa cąa các vÁt liáu đãng molybden sunfua. Ành h°áng cąa hình thái các vÁt liáu đãng molybden sunfua tới quá trình oxi hóa đián hóa cąa OFX.
CÀM BIÂN ĐIàN HÓA TRÊN C¡ Sà CMS30-4. Đặc tr°ng hình thái và cÃu trúc cąa vÁt liáu CMS30-4. CÁm biÃn đián hóa trên c¢ sá CMS30-4 xác đánh Chloramphenicol. CÁm biÃn đián hóa trên c¢ sá CMS30-4 xác đánh paracetamol.
SO SÁNH HIàU SUÂT ĐIàN HÓA CĄA CÀM BIÂN TRÊN C¡ Sà VÀT LIàU MOLYBDEN SUNFUA VÀ ĐâNG MOLYBDEN SUNFUA. ĆNG DĂNG PHÂN TÍCH OFLOXACIN, CHLORAMPHENICOL VÀ PARACETAMOL TRONG D¯ĀC PHÆM .99 KÂT LUÀN VÀ KIÂN NGHà.101 DANH MĂC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà LIÊN QUAN ĐÂN LUÀN ÁN .103 DANH MĂC TÀI LIàU THAM KHÀO .104 iv DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ KÝ VI¾T TÂT Vi¿t tÃt Từ ti¿ng Anh đÅy đă Nghĩa ti¿ng Viát Ph°¢ng pháp đo dián tích bề BET Brunauer–Emmett–Teller mặt riêng CAP Chloramphenicol Ph°¢ng pháp đo dòng – thßi CA Chronoamperometry gian CV Cyclic voltammetry Quét thà vòng tuÅn hoàn DI Deionized Water N°ớc khÿ ion DPV Differential Pulse Voltammetry Quét thà xung vi phân Energy Dispersive X-ray EDX Phå tán x¿ năng l°āng tia X Spectroscopy Electrochemical Impedance EIS Phå tång trá đián hóa Spectroscopy Electrochemically active ECSA Dián tích ho¿t hóa bề mặt surface area Field emission scanning Hiển vi đián tÿ quét phát x¿ FE-SEM electron microscopy tr°ßng GCE Glassy carbon electrode Đián căc các-bon thąy tinh GO Graphene oxide Graphene oxit OFX Ofloxacin LOD Limit of detection Giới h¿n phát hián NPs Nanoparticles H¿t nano PAR Paracetamol PBS Phosphate Buffered Saline Dung dách đám photphate Transmission electron TEM Hiển vi đián tÿ truyền qua microscopy LSV Linear Sweep Voltammetry Quét thà tuyÃn tính v Rct Charge transfer resistance Đián trá truyền đián tích RSD Relative standard deviation Sai sá chuÇn t°¢ng đái SPE Screen-printed electrode Đián căc các-bon in l°ới XRD X-Ray diffraction Nhißu x¿ tia X vi DANH MĀC BÀNG BÁng 1. Tång hāp các cÁm biÃn đián hóa phát hián CAP, OFX và PAR. Hóa chÃt sÿ dăng.
Điều kián tång hāp CMS bằng ph°¢ng pháp thąy nhiát. CÁm biÃn đián hóa trên c¢ sá MoS2 và CMS. Điều kián pha dung dách chuÇn CAP, OFX, PAR. Thông sá pha dÁi nãng độ CAP, OFX, PAR.
Thông sá các phép đo đián hóa trong luÁn án. Ph°¢ng pháp quét thà xung vi phân [111].1: Các tham sá động học cąa các cÁm biÃn đián hóa. BÁng so sánh các thông sá đián hóa cąa các đián căc MoS2 và Cu2MoS4 để phát hián OFX, CAP và PAR. KÃt quÁ hàm l°āng OFX, PAR và CAP trong d°āc phÇm.99 vii DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ, Đâ THà Hình 1.
S¢ đã nguyên lý ho¿t động cąa cÁm biÃn đián hóa [32]. Há đián hóa ba đián căc, và đián căc in (SPE): đián căc so sánh (a); đián căc đái (b); đián căc làm viác (c), đÅu kÃt nái (d). Mô hình đián thà áp dăng lên đián căc theo thßi gian (a, c, e) và đã thá ghi nhÁn c°ßng độ dòng phÁn hãi theo đián thà áp dăng đái với các kỹ thuÁt quét thà vòng tuÅn hoàn (CV), quét thà xung vi phân (DPV), quét thà xung vuông (SWV) (b, d, f) [3]. PhÁn ćng oxi hóa – khÿ cąa CAP [42].
PhÁn ćng oxi hóa – khÿ cąa OFX và cÁm biÃn đián hóa xác đánh OFX trên c¢ sá graphen oxit [43]. PhÁn ćng oxi hóa – khÿ và cÁm biÃn đián hóa phát hián PAR trên c¢ sá graphen [44]. Các d¿ng vÁt liáu th°ßng dùng biÃn tính bề mặt đián căc cÁm biÃn đián hóa phân tích d°āc phÇm [45]. S¢ đã minh họa cÃu trúc hai chiều cąa MoS2 (M là kim lo¿i chuyển tiÃp, X là một chalcogen) [79].
CÃu trúc MoSx vô đánh hình [80]. Một sá ph°¢ng pháp tång hāp molybden sunfua. Ành SEM cąa màng MoSx thu đ°āc sau khi lo¿i bß PS trong toluene. Màng MoSx đ°āc lÃng đọng trên đián căc ITO trong 0 lÅn quét CV (A), 10 lÅn quét CV (B) [86].
S¢ đã quy trình chà t¿o vÁt liáu CMS [101]. S¢ đã mô tÁ quy trình tång hāp MoS2 bằng ph°¢ng pháp nhiát dung môi. Quy trình chà t¿o h¿t nano Cu2O. S¢ đã quy trình tång hāp vÁt liáu CMS bằng ph°¢ng pháp thąy nhiát CMS10-3 (a), CMS30-3 (b), CMS30-4 (c).
S¢ đã há thiÃt bá há đo đián hóa t¿i phòng thí nghiám Vián nghiên cću Nano, Tr°ßng Đ¿i học Phenikaa (a), há đo PalmSens 4 (b), thiÃt bá kÃt nái và đián căc SPE (c). a) Thuác Ofloxacin 200 mg d¿ng viên, b) Paracetamol 500mg d¿ng viên, c) Chloramphenicol 250 mg d¿ng viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 ứng dụng cảm biến dược phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4. Nghiên cứu ứng dụng trong cảm biến điện hóa, phục vụ phân tích dược phẩm chính xác.
Luận án "Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 ứng dụng cảm biến dược phẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 ứng dụng cảm biến dược phẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 ứng dụng cảm biến dược phẩm" thuộc chuyên ngành Hóa học vô cơ. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 ứng dụng cảm biến dược phẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 ứng dụng cảm biến dược phẩm" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu nano MoS2, Cu2MoS4 ứng dụng cảm biến dược phẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.