Luận án TS Hóa học: Nghiên cứu xác định đồng thời Uran và Thori bằng phương pháp Hóa lý
Phương pháp hiện đại xác định đồng thời Uran, Thori trong mẫu vật, ứng dụng phân tích hóa lý chính xác.
Luan An
Luận văn
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phương pháp hóa lý hiện đại xác định Uran Thori
- Số trang:
- 189 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phương pháp hóa lý hiện đại xác định Uran Thori
Xác định đồng thời Uran (U) và Thori (Th) là yêu cầu thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp hóa phân tích hiện đại. Mục tiêu là đạt độ chính xác cao, hiệu quả nhanh chóng. Các kỹ thuật tiên tiến giúp phân tích định lượng Uran Thori. Chúng giải quyết thách thức từ mẫu phức tạp. Nhu cầu xác định đa nguyên tố ngày càng tăng. Phương pháp hiện đại mang lại giải pháp tối ưu. Chúng vượt trội so với kỹ thuật truyền thống về tốc độ và độ nhạy. Các phân tích này hỗ trợ giám sát môi trường. Chúng cũng phục vụ nghiên cứu địa hóa học Urani Thori. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Các công cụ hiện đại cải thiện đáng kể năng lực phân tích. Chúng mở ra hướng mới trong khoa học vật liệu và môi trường.
1.1. Nhu cầu xác định đa nguyên tố U Th
Uran và Thori là các nguyên tố phóng xạ quan trọng. Chúng có mặt trong nhiều loại vật liệu. Chúng cũng tồn tại trong môi trường tự nhiên. Việc xác định đồng thời hai nguyên tố này rất cần thiết. Ứng dụng trải rộng từ địa hóa học đến giám sát môi trường. Phân tích định lượng Uran Thori giúp đánh giá rủi ro phóng xạ. Nó hỗ trợ tìm kiếm tài nguyên khoáng sản. Nhu cầu chính xác cao đặt ra yêu cầu mới cho kỹ thuật. Phân tích đa nguyên tố giúp tiết kiệm thời gian, chi phí. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về thành phần mẫu. Các kỹ thuật hóa phân tích hiện đại đáp ứng tốt yêu cầu này.
1.2. Tổng quan kỹ thuật phân tích định lượng
Lịch sử phân tích Uran, Thori đã trải qua nhiều giai đoạn. Các phương pháp cổ điển thường tốn thời gian. Chúng đòi hỏi lượng mẫu lớn. Hóa phân tích hiện đại đã mang lại nhiều đổi mới. Kỹ thuật như ICP-MS, ICP-OES là những tiến bộ lớn. Chúng cung cấp độ nhạy và chọn lọc vượt trội. XRF cũng được sử dụng rộng rãi. TIMS mang lại độ chính xác đồng vị cao. Kỹ thuật phân tích hạt nhân như RNAA, INAA cũng có vai trò quan trọng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc kết hợp chúng tăng cường khả năng phân tích. Đặc biệt là với các mẫu có nền phức tạp.
1.3. Ưu điểm phương pháp hóa lý hiện đại
Các phương pháp hóa lý hiện đại mang lại nhiều ưu điểm. Chúng có độ nhạy rất cao. Khả năng phát hiện vết là một lợi thế. Độ chính xác cũng được cải thiện đáng kể. Thời gian phân tích được rút ngắn. Lượng mẫu cần thiết ít hơn. Chúng có khả năng xử lý nhiều loại mẫu. Chúng giảm thiểu sự can thiệp từ các nguyên tố nền. Phân tích đa nguyên tố trở nên dễ dàng hơn. Điều này hỗ trợ hiệu quả cho phân tích môi trường phóng xạ. Nó đẩy mạnh nghiên cứu địa hóa học Urani Thori. Hóa phân tích hiện đại là công cụ không thể thiếu.
II. Kỹ thuật ICP MS ICP OES phân tích định lượng
Quang phổ khối plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) và Quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-OES) là trụ cột trong hóa phân tích hiện đại. Các kỹ thuật này cung cấp khả năng phân tích định lượng Uran Thori mạnh mẽ. Chúng cho phép xác định đa nguyên tố với độ nhạy cao. ICP-MS đặc biệt nổi bật về khả năng phát hiện vết. ICP-OES cung cấp phạm vi động học rộng. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của phân tích. Cả hai đều sử dụng plasma cảm ứng cao tần. Plasma tạo ra các ion hoặc kích thích các nguyên tử. Sau đó, tín hiệu được đo đạc. Các phương pháp này đã cách mạng hóa phân tích hóa học. Chúng đặc biệt hữu ích cho các nguyên tố vi lượng và siêu vi lượng.
2.1. Quang phổ khối plasma cảm ứng cao tần ICP MS
ICP-MS là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó có khả năng phát hiện nồng độ cực thấp. Thiết bị này tạo ra plasma argon nhiệt độ cao. Mẫu được nguyên tử hóa và ion hóa trong plasma. Các ion sau đó được đưa vào phổ kế khối. Phổ kế khối tách các ion dựa trên tỷ lệ khối lượng/điện tích. Tín hiệu thu được dùng để phân tích định lượng Uran Thori. ICP-MS cho phép xác định đồng thời nhiều nguyên tố. Nó vượt trội trong việc phân tích dấu vết phóng xạ. Kỹ thuật này giảm thiểu hiệu ứng nền. Nó cung cấp độ chính xác và độ lặp lại cao. Nhiều biến thể của ICP-MS tồn tại. Chúng bao gồm nFI-ICP-SFMS, FI-ICP-MS, ICP-DRC-MS, và ICP-QMS. Mỗi biến thể có ưu điểm riêng cho các ứng dụng cụ thể.
2.2. Quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng ICP OES
ICP-OES là kỹ thuật phổ biến để phân tích định lượng. Nó cũng sử dụng plasma cảm ứng cao tần. Mẫu được đưa vào plasma. Các nguyên tử trong mẫu bị kích thích. Sau đó, chúng phát ra ánh sáng ở các bước sóng đặc trưng. Cường độ ánh sáng tỷ lệ với nồng độ nguyên tố. ICP-OES có phạm vi phân tích rộng. Nó phù hợp cho nồng độ từ vết đến phần trăm. Kỹ thuật này ít bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng nền hơn AAS. Nó cho phép xác định đa nguyên tố hiệu quả. ICP-OES là công cụ đáng tin cậy. Nó được dùng trong nhiều phòng thí nghiệm. Kỹ thuật này đóng góp lớn vào phân tích môi trường phóng xạ. Nó hỗ trợ nghiên cứu địa hóa học Urani Thori.
2.3. Lợi thế kỹ thuật trong xác định đa nguyên tố
ICP-MS và ICP-OES mang lại lợi thế lớn trong xác định đa nguyên tố. Cả hai kỹ thuật đều có khả năng phân tích nhiều nguyên tố cùng lúc. Điều này tiết kiệm thời gian và mẫu. ICP-MS có độ nhạy vượt trội cho các nguyên tố vi lượng. Nó đặc biệt quan trọng cho phân tích môi trường. ICP-OES cung cấp độ bền cao và phạm vi tuyến tính rộng. Nó phù hợp cho các mẫu có nồng độ khác nhau. Việc kết hợp hai kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng cho phép phân tích định lượng Uran Thori chính xác. Các kỹ thuật này là nền tảng cho hóa phân tích hiện đại. Chúng hỗ trợ nghiên cứu phức tạp trong nhiều ngành.
III. Mạng nơ ron nhân tạo nâng cao phân tích U Th
Ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) là một bước tiến đột phá. Nó cải thiện đáng kể khả năng phân tích định lượng Uran Thori. ANN giúp xử lý dữ liệu phức tạp. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc tách phổ trắc quang. Đây là một thách thức lớn khi các phổ bị chồng chập. ANN có khả năng học hỏi từ dữ liệu. Nó tạo ra các mô hình dự đoán chính xác. Các mô hình này có thể tối ưu hóa quy trình phân tích. ANN đã được chứng minh hiệu quả. Nó nâng cao độ chính xác trong xác định đa nguyên tố. Việc tích hợp ANN vào hóa phân tích hiện đại mở ra nhiều tiềm năng mới. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp mà phương pháp truyền thống gặp khó khăn.
3.1. Ứng dụng mạng ANN trong tách phổ trắc quang
Tách phổ trắc quang là một nhiệm vụ khó khăn. Khi hai hoặc nhiều chất hấp thụ ánh sáng ở cùng bước sóng. Các phương pháp thông thường gặp hạn chế. Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) cung cấp giải pháp hiệu quả. Nó có thể nhận diện các mẫu phức tạp trong dữ liệu phổ. ANN học cách phân tách tín hiệu của từng thành phần. Điều này cải thiện độ chính xác của phân tích định lượng Uran Thori. Nó đặc biệt hữu ích trong các mẫu hỗn hợp. ANN vượt qua giới hạn của phương pháp phổ đạo hàm. Nó giúp xử lý các phổ chồng chập một cách hiệu quả. Nhiều mô hình mạng được thử nghiệm để tìm ra cấu trúc tối ưu. Các thuật toán học như Perceptron nhiều lớp (MLP) được sử dụng.
3.2. Cải thiện độ chính xác phân tích hỗn hợp U Th
Mạng nơ-ron nhân tạo nâng cao độ chính xác. Nó đặc biệt hiệu quả trong phân tích hỗn hợp Uran và Thori. Các mẫu này thường chứa các nguyên tố khác như Zirconi. Sự có mặt của Zirconi gây nhiễu cho phân tích. ANN có thể xử lý các ma trận phức tạp này. Nó giảm thiểu sai số do ảnh hưởng của nền mẫu. Kết quả xác định Uran và Thori bằng ANN cho thấy độ chính xác cao hơn. Các bảng dữ liệu chứng minh điều này. Sai số trung bình (RMS) được giảm thiểu đáng kể. Khả năng của ANN trong việc học các mối quan hệ phi tuyến tính là chìa khóa. Điều này giúp cải thiện độ tin cậy của kết quả. Nó đóng góp vào việc xác định đa nguyên tố chính xác.
3.3. Tối ưu hóa mô hình mạng cho dữ liệu phức tạp
Việc tối ưu hóa mô hình mạng ANN là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu suất tốt nhất. Các tham số như số lớp ẩn, số nơ-ron trong mỗi lớp được điều chỉnh. Hàm kích hoạt (Transfer Function) cũng được lựa chọn cẩn thận. Quá trình học (Training) đòi hỏi tập dữ liệu đủ lớn. Ma trận trọng số sau khi học phản ánh mối quan hệ trong dữ liệu. Mô hình tối ưu có thể dự đoán chính xác nồng độ. Nó hoạt động hiệu quả ngay cả với các mẫu giả phức tạp. Đánh giá mô hình dựa trên các chỉ số hiệu suất. Điều này đảm bảo tính ổn định và chính xác. ANN trở thành công cụ đắc lực cho hóa phân tích hiện đại. Nó giải quyết các bài toán phân tích định lượng Uran Thori khó khăn.
IV. Đánh giá hiệu quả xác định đồng thời Uran Thori
Đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng và quan trọng. Nó xác nhận độ tin cậy của các phương pháp phân tích. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều loại mẫu. Kết quả xác định đồng thời Uran và Thori được so sánh. Các yếu tố như độ lệch chuẩn tương đối (RSD) được tính toán. Sai số trung bình (RMS) cũng được đánh giá. Việc so sánh với các kỹ thuật khác cung cấp cái nhìn tổng quan. Các giới hạn ảnh hưởng của nguyên tố nền được xác định. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu suất. Nó cho thấy sự tiến bộ của hóa phân tích hiện đại. Việc này đảm bảo tính ứng dụng cao của phương pháp.
4.1. Kết quả thử nghiệm và độ tin cậy
Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều mẫu. Chúng bao gồm hỗn hợp Uran, Thori, và Zirconi. Kết quả cho thấy độ chính xác và độ lặp lại cao. Đặc biệt khi sử dụng mạng ANN. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) thường ở mức thấp. Điều này chứng tỏ sự ổn định của phương pháp. Nồng độ của các dung dịch chuẩn được chuẩn bị cẩn thận. Các hệ số tương quan giữa hàm lượng và tín hiệu quang được xác định. Các mô hình mạng nơ-ron được đánh giá chi tiết. Kết quả xác định Uran và Thori trong 224 mẫu cho thấy hiệu quả. Điều này củng cố niềm tin vào phương pháp hóa phân tích hiện đại.
4.2. So sánh với các kỹ thuật phân tích khác
Hiệu suất của phương pháp được so sánh. Chúng đối chiếu với các kỹ thuật phân tích truyền thống. Các kỹ thuật như XRF, TIMS, RNAA, INAA thường được dùng. So sánh cho thấy phương pháp mới có những ưu điểm rõ rệt. Đặc biệt là về tốc độ và khả năng xác định đa nguyên tố. Kết quả từ ICP-MS và ICP-OES rất cạnh tranh. Việc sử dụng ANN cải thiện khả năng tách phổ. Nó giải quyết các vấn đề nhiễu hiệu quả hơn. Các bảng so sánh chứng minh điều này. Chúng chỉ ra sự vượt trội của phương pháp hóa lý hiện đại. Việc này cung cấp bằng chứng cho việc áp dụng rộng rãi hơn.
4.3. Giới hạn và tiềm năng cải tiến
Mặc dù hiệu quả, mọi phương pháp đều có giới hạn. Các nguyên tố nền có thể ảnh hưởng đến kết quả. Giới hạn ảnh hưởng của chúng cần được xác định. Ví dụ, một số nồng độ Zirconi cao có thể gây nhiễu. Tuy nhiên, các kỹ thuật như ICP-MS có buồng phản ứng động học (DRC). Chúng có thể giảm thiểu các ảnh hưởng này. Tiềm năng cải tiến bao gồm việc phát triển các mô hình ANN phức tạp hơn. Việc tối ưu hóa điều kiện thí nghiệm cũng là một hướng. Kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau có thể tăng cường độ tin cậy. Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ứng dụng. Nó nhắm đến các loại mẫu và nồng độ khác nhau. Địa hóa học Urani Thori và phân tích môi trường phóng xạ sẽ được hưởng lợi.
V. Ứng dụng phân tích Uran Thori trong nhiều mẫu
Phân tích định lượng Uran Thori có ứng dụng rộng rãi. Nó không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật này rất quan trọng trong phân tích môi trường phóng xạ. Nó hỗ trợ đánh giá tác động của hoạt động con người. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho địa hóa học Urani Thori. Việc xác định các nguyên tố này trong quặng phóng xạ là cần thiết. Nó giúp đánh giá tiềm năng khai thác. Phân tích Uran nghèo cũng có ý nghĩa quan trọng. Nó phục vụ mục đích kiểm soát vũ khí hạt nhân. Việc xác định tỷ lệ đồng vị U cung cấp thông tin nguồn gốc. Các phương pháp hóa lý hiện đại đóng vai trò trung tâm. Chúng đảm bảo tính chính xác và kịp thời của các phân tích này.
5.1. Phân tích mẫu quặng phóng xạ và môi trường
Quặng phóng xạ là nguồn chính của Uran và Thori. Phân tích chúng giúp xác định hàm lượng nguyên tố. Nó đánh giá giá trị kinh tế của quặng. Mẫu môi trường bao gồm đất, nước, không khí. Chúng cần được phân tích thường xuyên. Điều này để giám sát mức độ ô nhiễm phóng xạ. Phân tích định lượng Uran Thori giúp cảnh báo sớm. Nó hỗ trợ các biện pháp khắc phục. Các mẫu chuẩn quặng phóng xạ được sử dụng để kiểm chứng. Kết quả phân tích thể hiện sự phù hợp cao. Các kỹ thuật ICP-MS, ICP-OES là công cụ lý tưởng. Chúng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho các cơ quan quản lý. Chúng giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.
5.2. Xác định Uran nghèo và tỷ lệ đồng vị U
Uran nghèo (DU) là sản phẩm phụ của quá trình làm giàu Uran. Việc xác định DU rất quan trọng. Nó có ý nghĩa trong an ninh hạt nhân và môi trường. Phân tích tỷ lệ đồng vị Uran cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp xác định nguồn gốc của mẫu Uran. Ví dụ, Uran tự nhiên có tỷ lệ đồng vị nhất định. Sự thay đổi tỷ lệ này cho biết hoạt động nhân tạo. Các kỹ thuật như TIMS thường được dùng cho phân tích đồng vị. ICP-MS cũng có khả năng này. Chúng cung cấp độ chính xác cần thiết. Việc này hỗ trợ giám sát các vật liệu hạt nhân. Nó có ý nghĩa lớn trong khoa học pháp y hạt nhân.
5.3. Vai trò quan trọng của phân tích U Th
Phân tích Uran và Thori đóng vai trò không thể thiếu. Nó ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khoa học và xã hội. Trong địa hóa học, nó giúp hiểu rõ quá trình hình thành Trái Đất. Trong môi trường, nó bảo vệ khỏi ô nhiễm phóng xạ. Trong y học, nó có thể liên quan đến các ứng dụng bức xạ. Trong năng lượng, nó đánh giá tài nguyên hạt nhân. Hóa phân tích hiện đại cung cấp nền tảng vững chắc. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Các nghiên cứu liên quan đến Uran, Thori sẽ tiếp tục phát triển. Chúng sẽ tận dụng các công nghệ phân tích tiên tiến nhất. Đây là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong vỏ Trái Đất, uran và thori là hai nguyên tố phóng xạ tự nhiên có vai trò chiến lược trong ngành năng lượng hạt nhân, với hàm lượng uran trung bình chiếm khoảng 0,0004% và thori tập trung chủ yếu trong khoáng monazit với hàm lượng ThO2 dao động từ 10% đến 30%. Bên cạnh giá trị làm nhiên liệu cho các lò phản ứng hạt nhân và phục vụ quốc phòng, hai nguyên tố này cùng các sản phẩm phân rã của chúng tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính hóa học và ô nhiễm phóng xạ nghiêm trọng đối với nguồn nước, đất đai và chuỗi sinh thái, đặc biệt tại các khu vực khai thác sa khoáng ven biển hoặc vùng chịu ảnh hưởng của vũ khí chứa uran nghèo.
Vấn đề then chốt trong thực nghiệm hóa phân tích là phức chất của uran và thori với thuốc thử hữu cơ Arsenazo III có phổ hấp thụ quang học xen phủ rất mạnh tại vùng khả kiến từ 600 nm đến 700 nm, gây cản trở lớn cho việc xác định đồng thời mà không qua các bước chiết tách hóa học độc hại, kéo dài. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng và hoàn thiện hệ thống phương pháp phân tích đồng thời uran và thori ở hàm lượng vết và siêu vết bằng việc kết hợp các kỹ thuật hiện đại: trắc quang đạo hàm, thuật toán tách phổ tự động, mạng nơ-ron nhân tạo và khối phổ plasma cảm ứng.
Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên 224 mẫu thực nghiệm bao gồm mẫu chuẩn, mẫu giả định đa cấu tử chứa các ion cản trở như zirconi, và các mẫu quặng phóng xạ thực tế. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp rút ngắn khoảng 70% thời gian xử lý mẫu, nâng cao giới hạn phát hiện xuống mức 50 ppt đối với kỹ thuật khối phổ và duy trì độ lệch chuẩn tương đối dưới 3%, cung cấp công cụ phân tích tin cậy phục vụ giám sát môi trường và công nghệ chế biến khoáng sản phóng xạ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba lý thuyết phân tích và tính toán hiện đại:
- Lý thuyết quang phổ hấp thụ phân tử và phổ đạo hàm: Dựa trên định luật Lambert-Beer mở rộng cho hệ đa cấu tử. Khi các dải phổ hấp thụ quang học của phức chất U(IV), Th(IV) với Arsenazo III bị xen phủ, kỹ thuật đạo hàm bậc một và bậc hai cho phép triệt tiêu các tín hiệu nền không đổi và xác định nồng độ từng cấu tử tại các bước sóng có điểm cắt zero của cấu tử kia.
- Lý thuyết mạng nơ-ron nhân tạo đa lớp truyền thẳng: Ứng dụng mô hình Perceptron nhiều lớp với giải thuật lan truyền ngược sai số. Mạng nơ-ron có khả năng xấp xỉ các hàm phi tuyến phức tạp sinh ra từ tương tác cạnh tranh tạo phức giữa các ion kim loại và thuốc thử, từ đó học ma trận trọng số để ánh xạ trực tiếp từ phổ hấp thụ sang hàm lượng nguyên tố.
- Lý thuyết ion hóa plasma và khối phổ: Dựa trên phương trình Saha mô tả mức độ ion hóa của các nguyên tử trong ngọn lửa plasma cảm ứng ở nhiệt độ cao từ 6800 K đến 8000 K. Các ion đơn điện tích dương được phân tách chính xác theo tỷ số khối trên điện tích m/z, cho phép định lượng nguyên tố và xác định tỷ lệ đồng vị bền vững.
Các khái niệm chính được vận dụng bao gồm: Khối phổ plasma cảm ứng, Mạng nơ-ron nhân tạo, Phức chất màu Arsenazo III, Tỷ số phân giải khối, và Uran nghèo.
Phương pháp nghiên cứu
- Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 224 mẫu dung dịch hỗn hợp chuẩn U-Th ở các tỷ lệ nồng độ khác nhau, hệ mẫu ba cấu tử U-Th-Zr, các hệ mẫu giả định có nền phức tạp chứa Fe, Ca, Pb và các mẫu quặng chuẩn môi trường.
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm toàn phần và thiết kế ma trận trực giao. Cách tiếp cận này đảm bảo tập mẫu học và tập mẫu kiểm tra của mạng nơ-ron bao quát toàn bộ khoảng tuyến tính nồng độ từ 0,5 ppb đến 50 ppm, đồng thời phản ánh đầy đủ các mức độ tương tác cản trở giữa các cấu tử.
- Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Phổ hấp thụ khả kiến được ghi nhận trên máy quang phổ UV-Vis JASCO V-530. Ngôn ngữ lập trình cấu trúc được sử dụng để xây dựng thuật toán tách phổ tự động, kết hợp mô hình mạng nơ-ron cấu trúc tối ưu nhằm xử lý dữ liệu phổ phi tuyến mà không cần hóa chất chiết tách. Đối với hàm lượng siêu vết và phân tích đồng vị, hệ thống khối phổ ICP-MS Agilent 7500a được lựa chọn nhờ độ chọn lọc tuyệt đối, khả năng loại trừ hoàn toàn hiện tượng xen phủ quang học và giới hạn phát hiện đạt cấp độ ppt.
- Thời gian nghiên cứu: Toàn bộ quá trình chuẩn hóa điều kiện đo, xây dựng mô hình tính toán và kiểm chứng trên mẫu thực tế được triển khai trong thời gian 24 tháng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã mang lại 4 kết quả định lượng nổi bật:
- Hiệu quả của phương pháp trắc quang đạo hàm: Phổ đạo hàm bậc hai của phức U-Arsenazo III và Th-Arsenazo III cho phép xác định rõ ràng nồng độ từng chất tại các điểm cắt zero tương ứng ở vùng bước sóng 650 nm và 660 nm, loại bỏ được sự xen phủ phổ nhưng độ nhạy bị suy giảm khi nồng độ mẫu xuống dưới 1 ppm.
- Khả năng tối ưu của mô hình mạng nơ-ron nhân tạo: Mô hình mạng Perceptron nhiều lớp M6 sử dụng hàm kích hoạt Sigmoid đã giải quyết xuất sắc bài toán định lượng đồng thời. Trên tập hợp 224 mẫu hỗn hợp U-Th có mặt zirconi cản trở, mạng nơ-ron cho sai số trung bình bình phương giảm mạnh, độ lệch chuẩn tương đối đạt dưới 2,5%, vượt trội so với các thuật toán bình phương tối thiểu thông thường.
- Thành công của thuật toán tách phổ tự động: Chương trình máy tính tự động phân tách đường phổ tổng hợp thành các phổ thành phần nguyên vẹn của phức uran và phức thori, với hiệu suất thu hồi định lượng dao động từ 96,5% đến 102,3%.
- Độ nhạy và độ chính xác vượt trội của ICP-MS: Thiết bị khối phổ ICP-MS Agilent 7500a thiết lập khoảng tuyến tính rộng từ 0,5 ppb đến 50 ppm. Tại nồng độ siêu vết 50 ppt, độ lệch chuẩn tương đối của phép đo đạt dưới 1,8%. Thiết bị đồng thời phân tích chính xác tỷ lệ đồng vị uran 235 trên uran 238 trong mẫu tự nhiên đạt khoảng 0,72% và phát hiện rõ các mẫu uran nghèo có tỷ lệ này giảm xuống dưới 0,3%.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân giúp mạng nơ-ron nhân tạo đạt độ chính xác cao là nhờ khả năng tự tổ chức và hiệu chỉnh trọng số phi tuyến, khắc phục triệt để hiện tượng sai lệch mật độ quang khi thuốc thử Arsenazo III bị thiếu hoặc thừa cục bộ trong dung dịch phức đa kim loại. So với phương pháp phân tích kích hoạt nơtron hóa phóng xạ hoặc phổ kế alpha đòi hỏi thời gian đo đếm kéo dài tới 500.000 giây và quy trình phá mẫu phức tạp, phương pháp ICP-MS và quang phổ tích hợp trí tuệ nhân tạo giúp giảm hơn 80% lượng hóa chất tiêu hao và cho kết quả nhanh chóng trong vài phút.
Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua các bảng ma trận trọng số liên kết nơ-ron, bảng đối sánh nồng độ thực nghiệm và các đồ thị phổ hấp thụ UV-Vis đa kênh từ bước sóng 600 nm đến 700 nm. Sự hội tụ của quá trình huấn luyện mạng được minh chứng bằng đường cong suy giảm sai số RMS theo từng chu kỳ học, khẳng định tính ổn định vững chắc của thuật toán.
Đề xuất và khuyến nghị
- Chuẩn hóa quy trình phân tích trắc quang tích hợp trí tuệ nhân tạo: Các viện nghiên cứu công nghệ hạt nhân và trung tâm kiểm nghiệm cần ban hành hướng dẫn kỹ thuật áp dụng mô hình mạng nơ-ron M6 vào phân tích trắc quang thường quy, nhằm mục tiêu giảm 60% chi phí phân tích mẫu và duy trì sai số phân tích dưới 3% trong vòng 6 tháng tới.
- Ứng dụng ICP-MS trong kiểm trắc ô nhiễm uran nghèo và quặng phóng xạ: Tổng cục Môi trường và các cơ quan quan trắc địa phương cần thiết lập quy trình kiểm tra tỷ lệ đồng vị uran 235 trên uran 238 bằng khối phổ ICP-MS tại các khu vực mỏ sa khoáng ven biển và bãi thải công nghiệp, hoàn thành chỉ tiêu giám sát 100% các điểm có nguy cơ ô nhiễm phóng xạ với ngưỡng phát hiện 50 ppt trong giai đoạn 2026 - 2028.
- Nâng cấp và phát triển phần mềm phân tách phổ chuyên dụng: Các nhóm nghiên cứu liên ngành Hóa học và Tin học cần chuyển đổi mã nguồn thuật toán tách phổ sang các nền tảng lập trình hiện đại, xây dựng giao diện trực quan cho phép phân tích tự động cùng lúc từ 10 đến 15 nguyên tố đất hiếm và kim loại nặng trong vòng 12 tháng.
- Đào tạo chuyên sâu về phương pháp hóa trắc lượng: Các trường đại học khối khoa học tự nhiên và kỹ thuật cần đưa chuyên đề xử lý phổ bằng mạng nơ-ron vào chương trình đào tạo sau đại học, tổ chức tập huấn nâng cao năng lực cho hơn 500 kỹ thuật viên phân tích quang phổ trên toàn quốc trước năm 2027.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa phân tích, Hóa học hạt nhân: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết sâu sắc và thuật toán chi tiết về cách thức mô hình hóa dữ liệu phổ phi tuyến, giải quyết bài toán chồng lấn tín hiệu bằng công cụ trí tuệ nhân tạo.
- Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm quan trắc tài nguyên và môi trường: Nắm bắt quy trình vận hành tối ưu thiết bị khối phổ ICP-MS Agilent 7500a, phương pháp xử lý hiệu ứng nhớ, cách chọn thời gian lấy tín hiệu và kỹ thuật phân tích tỷ lệ đồng vị ở hàm lượng siêu vết ppt.
- Kỹ sư công nghệ chế biến khoáng sản và địa chất hạt nhân: Ứng dụng quy trình phân tích trắc quang nhanh để kiểm soát chất lượng tuyển khoáng uran, monazit và đánh giá độ sạch hạt nhân của các viên gốm nhiên liệu UO2.
- Chuyên gia phát triển phần mềm thiết bị phân tích và Hóa trắc lượng: Khai thác cấu trúc mạng nơ-ron truyền thẳng đa lớp và ma trận trọng số thực nghiệm để tích hợp vào các phần mềm điều khiển và xử lý phổ quang học thế hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao việc xác định đồng thời uran và thori bằng phương pháp trắc quang truyền thống lại gặp khó khăn?
Do phức chất của uran và thori với thuốc thử Arsenazo III có cực đại hấp thụ quang rất sát nhau tại vùng bước sóng 650 nm và 660 nm, tạo nên sự xen phủ phổ nghiêm trọng. Phương pháp truyền thống buộc phải chiết tách hóa học phức tạp, tốn thời gian và dễ phát sinh sai số tích lũy.
Mạng nơ-ron nhân tạo giải quyết hiện tượng chồng lấn phổ như thế nào?
Mạng nơ-ron nhân tạo học mối quan hệ phi tuyến giữa dữ liệu mật độ quang ở nhiều bước sóng với nồng độ các chất trong tập 224 mẫu chuẩn. Qua quá trình tối ưu hóa ma trận trọng số, mạng tự động nhận diện và tính toán chính xác hàm lượng U và Th mà không cần phân tách pha hóa học.
Khối phổ plasma cảm ứng có ưu điểm gì vượt trội so với phân tích hạt nhân?
Khối phổ ICP-MS Agilent 7500a có khoảng tuyến tính rộng từ 0,5 ppb đến 50 ppm và giới hạn phát hiện đạt 50 ppt, cho kết quả phân tích chỉ sau vài phút. Trong khi đó, các phương pháp hạt nhân như phổ alpha hay kích hoạt nơtron đòi hỏi thời gian đo đếm tới 500.000 giây và chuẩn bị mẫu rất phức tạp.
Làm thế nào để phân biệt mẫu uran tự nhiên và uran nghèo từ hoạt động quân sự?
Thiết bị ICP-MS đo chính xác tỷ lệ đồng vị giữa uran 235 và uran 238. Mẫu uran tự nhiên có tỷ lệ đồng vị uran 235 ổn định ở mức khoảng 0,72%, trong khi các mẫu uran nghèo phát sinh từ đạn dược hoặc chất thải làm giàu hạt nhân có tỷ lệ này thấp hơn 0,3%.
Ảnh hưởng của các nguyên tố nền như zirconi được khắc phục ra sao?
Khi ion zirconi tạo phức cạnh tranh với thuốc thử Arsenazo III, thuật toán mạng nơ-ron nhân tạo và phương pháp nhận dạng phổ tự động bù trừ độ hấp thụ quang của zirconi, giúp kết quả định lượng uran và thori duy trì độ lệch chuẩn tương đối dưới 3% ngay cả khi tỷ lệ zirconi chiếm ưu thế.
Kết luận
- Luận văn đã xây dựng thành công hệ thống phương pháp phân tích đồng thời uran và thori với độ chính xác cao, kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật quang phổ và công cụ trí tuệ nhân tạo.
- Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo Perceptron nhiều lớp M6 xử lý hoàn hảo bài toán xen phủ phổ trên tập dữ liệu 224 mẫu thực nghiệm, đạt độ lệch chuẩn tương đối dưới 2,5%.
- Kỹ thuật khối phổ plasma cảm ứng ICP-MS Agilent 7500a khẳng định ưu thế vượt trội với khoảng tuyến tính từ 0,5 ppb đến 50 ppm và giới hạn phát hiện đạt mức 50 ppt.
- Phương pháp xác định chính xác tỷ lệ đồng vị uran 235 trên uran 238, tạo tiền đề quan trọng cho việc phát hiện và cảnh báo ô nhiễm uran nghèo trong môi trường.
- Đóng góp bước tiến khoa học quan trọng cho lĩnh vực Hóa trắc lượng tại Việt Nam, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho phân tích đa nguyên tố đất hiếm.
Trong 12 tháng tới, việc đóng gói thuật toán thành phần mềm thương mại sẽ được đẩy mạnh. Các cơ sở nghiên cứu và đơn vị quan trắc môi trường hãy áp dụng ngay giải pháp này để nâng cao năng lực phân tích khoáng sản và kiểm soát an toàn phóng xạ quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNHỮNG TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt Tiếng Anh Viết tắt Khối phổ plasma cảm ứng Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry ICP-MS Khối phổ plasma cảm ứng Nano- Volume Flow Injection cung từ hội tụ đúp - dòng Double-Focusing Sector Field nFI-ICP- chảy thể tích nano Inductively Coupled Plasma Mass SFMS Sepctrometry Khối phổ plasma cảm ứng Flow Injection Inductively Coupled dòng chảy Plasma mass Sepctrometry FI-ICP-MS Dòng chảy Flow Injection FI Khối phổ plasma cảm ứng Inductively Coupled Plasma buồng phản ứng động học Dynamic Reaction Cell Mass ICP-DRC- Spectrometry MS Khối phổ tứ cực plasma Inductively Coupled Plasma- cảm ứng Quadrupole Mass Spectrometry ICP-QMS Thời gian lấy tín hiệu Integration Time IT Mạng nơron nhân tạo Artificial Neural Networks ANN Hàm kích hoạt (hàm truyền) Transfer (Activation) Function Act Bình phƣơng tối thiểu riêng Partial Least Square phần PLS Quang phổ phát xạ nguyên Inductivly Coupled Plasma Atomic tử plasma cảm ứng Emision Spectrometry ICP-AES Phân tích kích hoạt nơtron Radiochemical Neutron Activation hoá phóng xạ Analysis RNAA Phân tích kích hoạt nơtron Instrument Neutron Activation dụng cụ Analysis INAA Phổ kế alpha Photon-Electron Rejecting Liquid Alpha Spectrometry PERALS Huỳnh quang tia X X-Ray Fluorescence XRF Uran nghèo Deplete Uranium DU Độ lệch chuẩn tƣơng đối Relative Standard Deviation RSD iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Perceptron nhiều lớp Multilayer Perceptron MLP Sai số trung bình Root Mean Square Error RMS DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1 Các khóang chứa uran chủ yếu 3 2 Bảng 1. Các khoáng chứa thori chủ yếu 4 3 Bảng 3.2 Kết quả xác định đồng thời uran và thori bằng phƣơng pháp phổ đạo hàm 43 4 Bảng 3.3 Kết quả xác định đồng thời uran và thori trong một số hỗn hợp bằng phƣơng pháp tách phổ trắc quang 55 5 Bảng 3.4 Các kết quả xác định đồng thời uran và thori trong hỗn hợp uran, thori và zirconi với các tỷ lệ khác nhau 57 6 Bảng 3. Nồng độ các dung dịch uran và thori 63 7 Bảng 3.6 Hệ số tƣơng quan của hàm lƣợng uran và mật độ quang 65 8 Bảng 3.7 Hệ số tƣơng quan giữa hàm lƣợng uran và buớc sóng 66 9 Bảng 3.8 Hệ số tƣơng quan giữa hàm lƣợng Th và mật độ quang 67 10 Bảng 3.9 Hệ số tƣơng quan giữa hàm lƣợng thori và buớc sóng 68 11 Bảng 3.10 Kết quả đánh giá một số mô hình cấu trúc mạng 72 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.11 Ma trận trọng số kết quả sau khi học của mạng model M6 74 13 Bảng 3.12 Đánh giá kết quả xác định uran trong 224 mẫu có hàm lƣợng thori khác nhau bằng mạng ANN 76 14 Bảng 3.13 Đánh giá kết quả xác định thori trong 224 mẫu hàm lƣợng uran khác nhau bằng mạng ANN 77 15 Bảng 3. Nồng độ các dung dịch uran và thori 78 16 Bảng 3.15 Kết quả xác định uran trong các mẫu hỗn hợp uran và thori có chứa zirconi bằng mạng ANN 79 17 Bảng 3.16 Kết quả xác định thori trong các mẫu hỗn hợp uran và thori có chứa zirconi bằng mạng ANN 79 18 Bảng 3.17 Nồng độ các dung dịch uran, thori và zirconi 80 19 Bảng 3.18 Kết quả xác định uran 80 20 Bảng 3.19 Kết quả xác định thori 81 21 Bảng 3.
Thành phần mẫu giả 81 22 Bảng 3.21 Kết quả xác định uran trong mẫu giả 82 23 Bảng 3.22 Kết quả xác định thori trong mẫu giả 82 24 Bảng 3.23 Ma trận trọng số mạng tách phổ 84 25 Bảng 3.24 Kết quả xác định uran (phƣơng pháp tách phổ bằng mạng ANN) 89 26 Bảng 3.25 Kết quả xác định thori (phƣơng pháp tách phổ bằng mạng ANN) 89 27 Bảng 3.26 Kết quả xác định uran khi có mặt zirconi (phƣơng pháp tách phổ bằng ANN) 90 28 Bảng 3.27 Kết quả xác định thori khi có mặt zirconi vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.28 Giới hạn ảnh hƣởng của các nguyên tố nền mẫu đến sự xác định uran và thori bằng ICP-MS 100 30 Bảng 3.29 Kết quả xác định uran trong hỗn hợp với thori 101 31 Bảng 3.30 Kết quả xác định thori trong hỗn hợp với uran 101 32 Bảng 3.31 Thành phần mẫu giả và kết quả xác định uran và thori 102 33 Bảng 3.32 Kết quả phân tích tỷ lệ đồng vị các mẫu uran tự nhiên 103 34 Bảng 3.33 Kết quả xác định một số mẫu uran nghèo 104 35 Bảng 3.34 Kết quả phân tích uran và thori trong mẫu chuẩn quặng phóng xạ và môi trƣờng 105 36 Bảng 3.35 Kết quả phân tích so sánh uran bằng các kỹ thuật khác nhau 105 37 Bảng 3.36 Kết quả phân tích so sánh thori bằng các kỹ thuật khác nhau 106 38 Bảng 3.37 Kết quả phân tích uran và thori trong quặng phóng xạ và mẫu môi trƣờng 106 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình vẽ Trang 1 Hình 1. Quá trình xảy ra trong ngọn lửa plasma 5 2 Hình 1. Sự phân bố trạng thái ion phụ thuộc vào nhiệt độ 6 3 Hình 1. Sự phân bố ion theo thế ion hoá ở 6800K 6 4 Hình 1.
Sơ đồ khối máy ICP-MS 8 5 Hình1. Cấu tạo tế bào nơron sinh học 16 6 Hình 1. Mô hình nơron nhân tạo 16 7 Hình 1. Mạng nơron 17 8 Hình 1.
Mạng nơ-ron truyền thẳng một lớp (Single layer feedforward network) 18 9 Hình1. Mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp (Multilayer feedforward network) 18 10 Hình1. Mạng nơ-ron hồi qui một lớp 19 11 Hình 1. Học có giám sát (có thày) 20 12 Hình 1.
Phƣơng pháp học tăng cƣờng 21 13 Hình 1. Học không giám sát (không có thày) 21 14 Hình 1. Sơ đồ tổng quát luật học trọng số 22 15 Hình 1.15 Tốc độ học nhỏ 23 16 Hình 1.16 Tốc độ học quá lớn 23 17 Hình 1.17 Cực tiểu cục bộ địa phƣơng của đƣờng cong lỗi 24 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Phổ thƣờng và phổ đạo hàm bậc nhất và bậc hai 38 19 Hình 3.2 Phổ hấp thụ khả kiến của các phức giữa uran, thori với Arsenazo III 40 20 Hình 3.3 Phổ đạo hàm của phức giữa U, Th với Arsenazo 40 III 21 Hình 3.4 Phổ hấp thụ của dung dịch chuẩn uran 42 22 Hình 3.5 Phổ hấp thụ của dung dịch chuẩn thori 42 23 Hình 3.6 Sơ đồ chƣơng trình máy tính tách phổ 48 24 Hình 3.8 Phổ giá trị aijk (1) và phổ hấp thụ (2) của phức uran 52 26 Hình 3.9 Phổ giá trị aijk (1) và phổ hấp thụ (2) của phức thori 52 27 Hình 3.10 Phổ thori 60 g/25 ml (1) và uran 5 g/25 ml (2) đo đƣợc 53 28 Hình 3.11 Phổ thori (1) và uran (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch hỗn hợp uran 5 g/25 ml và 53 thori 60 g/25 ml (3) 29 Hình 3.12 Phổ uran 70 g/25 ml (1) và thori 20 g/25 ml (2) đo đƣợc 53 30 Hình 3.13 Phổ uran (1) và thori (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch hỗn hợp uran 70 g/25 ml và 53 thori 20 g/25 ml 31 Hình 3.14 Phổ uran 20 g/25 ml (1) và thori 30 g/25 ml (2) đo đƣợc 54 32 Hình 3.15 Phổ uran (1) và thori (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch hỗn hợp uran 20 g/25 ml và 54 thori 30 g/25 ml (3) ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.16 Phổ thori (1) và uran (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch chỉ có uran 54 34 Hình 3.17 Phổ uran (1) và thori (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch chỉ có thori 54 35 Hình 3.18 Phổ phức U, Th, Zr và hỗn hợp U, Th, Zr với Arsenazo III 56 36 Hình 3.19 Phổ của phức U, Th, Zr với Arsenazo III tách đƣợc từ phổ hỗn hợp 56 37 Hình 3.20 Mạng lan truyền ngƣợc 59 38 Hình 3.21 Sơ đồ chƣơng trình máy tính mạng nơron lan truyền ngƣợc 62 39 Hình 3.22 Mạng nơron xác định uran và thori 63 40 Hình 3.23 Đồ thị hàm kích hoạt sigmoid 70 41 Hình 3.24 Kết quả học, kiểm tra và RMS của một số mô hình mạng 73 42 Hình 3. Mạng ANN xác định uran và thori (phƣơng pháp tách phổ) 83 43 Hình 3.26 Phổ đo đƣợc của phức uran (30 g/25 ml), thori (20 g/25 ml) và hỗn hợp của chúng 88 44 Hình 3.27 Phổ của phức uran, thori tách đƣợc từ hỗn hợp của chúng bằng ANN 88 45 Hình 3.28 Phổ riêng rẽ đo đƣợc của phức U, Th, Zr với Arsenazo III và phổ của hỗn hợp của chúng 90 46 Hình 3.29 Phổ riêng rẽ của phức U, Th với Arsenazo III tách đƣợc và phổ của phức hỗn hợp của U, Th, Zr 90 47 Hình 3.30 Phổ khối của uran và thori 93 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.31 Cách ghi phổ với số điểm đo khác nhau 94 49 Hình 3.32 Độ lệch tƣơng đối khi đo ở các giá trị IT khác nhau với dung dịch uran và thori 50 ppt 95 50 Hình 3.33 ảnh hƣởng của nồng độ axit 96 51 Hình 3.34 Đƣờng chuẩn uran (0,5 ppb - 50 ppm) 97 52 Hình 3.35 Đƣờng chuẩn thori (0,5 ppb - 50 ppm) 97 53 Hình 3.
ảnh hƣởng của thori đến phép đo uran 98 54 Hình 3.37 ảnh hƣởng của uran đến phép đo thori 99 MỤC LỤC TRANG Trang phụ bìa i LỜI CÁM ƠN II LỜI CAM ĐOAN iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT IV DANH MỤC CÁC BẢNG v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ VIII MỤC LỤC xi MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. MỘT VÀI NÉT VỀ PHƢƠNG PHÁP ICP-MS 4 1. Sự xuất hiện phổ khối ICP 5 1. Nguyên tắc của phép đo ICP-MS 7 1.
Các bộ phận chính của máy khối phổ plasma ICP-MS 8 1.1 Bộ phân giải khối 9 xi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. XÁC ĐỊNH URAN VÀ THORI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ PLASMA (ICP-MS, ICP-AES) 10 1. XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI NHIỀU CẤU TỬ BẰNG PHƢƠNG PHÁP TRẮC QUANG ĐẠO HÀM VÀ MẠNG ANN 13 1. Giới thiệu ANN 15 1.
Liên kết trong ANN 17 1. Mạng ANN truyền thẳng một lớp 18 1. Mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp 18 1. Mạng phản hồi 19 1.
Các luật học của mạng nơ-ron 19 1. Học không có giám sát 21 1. Hằng số tốc độ học 23 1. Hằng số động năng 23 1.
Ứng dông cña m¹ng ANN 24 1. Xác định đồng thời nhiều cấu tử và uran, thori bằng mạng ANN 25 1. Xác định uran và thori bằng phƣơng pháp phân tích hạt nhân, XRF, điện hoá và các phƣơng pháp khác 28 CHUƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, MÁY MÓC, THIẾT BỊ DỤNG CỤ VÀ HOÁ CHẤT 31 2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2.
Nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori bằng phƣơng pháp trắc quang đạo hàm 31 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xác định đồng thời Uran, Thori bằng Hóa lý Hiện đại (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-ts-hoa-hoc-xac-dinh-uran-thori-hoa-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định đồng thời Uran, Thori bằng Hóa lý Hiện đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp hiện đại xác định đồng thời Uran, Thori trong mẫu vật, ứng dụng phân tích hóa lý chính xác.
Luận án "Xác định đồng thời Uran, Thori bằng Hóa lý Hiện đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định đồng thời Uran, Thori bằng Hóa lý Hiện đại" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định đồng thời Uran, Thori bằng Hóa lý Hiện đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.