Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phân tích đồng thời hợp chất nitro vòng thơm bằng phương pháp Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến - Đại học Quốc gia Hà Nội
Phương pháp phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến, tối ưu hóa độ chính xác và hiệu suất phân tích.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích hợp chất nitro vòng thơm: Tổng quan & tầm quan trọng
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Khuất Hoàng Bình
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích hợp chất nitro vòng thơm Tổng quan tầm quan trọng
Các hợp chất nitro vòng thơm là nhóm chất hữu cơ quan trọng. Chúng có đặc tính hóa học và vật lý đa dạng. Nhiều hợp chất trong số này mang độc tính cao. Chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Tiếp xúc với chúng gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Các vấn đề bao gồm ung thư và rối loạn hệ thần kinh. Việc nhận diện và định lượng chúng là cần thiết. Đây là bước đầu trong quản lý rủi ro. Các hợp chất nitro vòng thơm phát sinh từ nhiều nguồn. Sản xuất hóa chất, dược phẩm là một nguồn. Thuốc nổ và các hoạt động quân sự cũng phát thải chúng. Chúng được tìm thấy trong chất ô nhiễm hữu cơ tồn lưu. Những chất này lan rộng trong môi trường. Chúng gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Giám sát môi trường là yếu tố then chốt. Việc này giúp đánh giá mức độ và nguy cơ ô nhiễm. Các phương pháp phân tích hiệu quả cần được phát triển. Chúng giúp bảo vệ môi trường và cộng đồng. Trong môi trường thực, các hợp chất nitro vòng thơm thường tồn tại dưới dạng hỗn hợp. Chúng có thể có cấu trúc và tính chất tương tự. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích riêng lẻ. Các phương pháp phân tích truyền thống gặp nhiều thách thức. Chúng đòi hỏi quy trình phức tạp và tốn thời gian. Nhu cầu về một phương pháp phân tích đồng thời, nhanh chóng là rất lớn. Phương pháp này phải chính xác, đáng tin cậy. Nó cần khả năng xử lý các mẫu phức tạp.
1.1. Giới thiệu chất nitro vòng thơm và độc tính
Hợp chất nitro vòng thơm là nhóm chất hữu cơ quan trọng. Chúng có đặc tính hóa học và vật lý đa dạng. Nhiều hợp chất trong số này mang độc tính cao. Chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Tiếp xúc với chúng gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Các vấn đề bao gồm ung thư và rối loạn hệ thần kinh. Việc nhận diện và định lượng chúng là cần thiết. Đây là bước đầu trong quản lý rủi ro.
1.2. Nguồn phát thải và tác động môi trường
Các hợp chất nitro vòng thơm phát sinh từ nhiều nguồn. Sản xuất hóa chất, dược phẩm là một nguồn. Thuốc nổ và các hoạt động quân sự cũng phát thải chúng. Chúng được tìm thấy trong chất ô nhiễm hữu cơ tồn lưu. Những chất này lan rộng trong môi trường. Chúng gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Giám sát môi trường là yếu tố then chốt. Việc này giúp đánh giá mức độ và nguy cơ ô nhiễm. Các phương pháp phân tích hiệu quả cần được phát triển. Chúng giúp bảo vệ môi trường và cộng đồng.
1.3. Nhu cầu phân tích đồng thời phức tạp
Trong môi trường thực, các hợp chất nitro vòng thơm thường tồn tại dưới dạng hỗn hợp. Chúng có thể có cấu trúc và tính chất tương tự. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích riêng lẻ. Các phương pháp phân tích truyền thống gặp nhiều thách thức. Chúng đòi hỏi quy trình phức tạp và tốn thời gian. Nhu cầu về một phương pháp phân tích đồng thời, nhanh chóng là rất lớn. Phương pháp này phải chính xác, đáng tin cậy. Nó cần khả năng xử lý các mẫu phức tạp.
II. Kỹ thuật Von Ampe Giải pháp cho hợp chất nitro vòng thơm
Von-Ampe là một kỹ thuật phân tích điện hóa mạnh mẽ. Kỹ thuật này đo dòng điện tạo ra. Dòng điện là kết quả của phản ứng điện hóa. Phản ứng xảy ra tại bề mặt điện cực. Điện áp được quét liên tục. Dòng điện thu được phản ánh nồng độ chất phân tích. Các biến thể như Von-Ampe xung vi phân (DPV) và Von-Ampe sóng vuông (SWV) được sử dụng. Chúng giúp tăng độ nhạy và khả năng phân giải. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả với các hợp chất có khả năng oxy hóa/khử. Hợp chất nitro vòng thơm thường dễ bị khử điện hóa. Phương pháp Von-Ampe mang lại nhiều ưu điểm. Nó có độ nhạy cao. Thời gian phân tích nhanh chóng. Chi phí vận hành thường thấp. Thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng. Phương pháp này có thể áp dụng trực tiếp cho nhiều loại mẫu. Nó giảm thiểu yêu cầu chuẩn bị mẫu. Điều này làm cho Von-Ampe trở thành công cụ hấp dẫn. Nó phù hợp cho phân tích hợp chất nitro vòng thơm. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và hiện trường đều khả thi. Mặc dù Von-Ampe có nhiều ưu điểm, nó vẫn có hạn chế. Khi phân tích hỗn hợp nhiều chất, tín hiệu có thể chồng chập. Các chất có tiềm năng khử gần nhau gây ra vấn đề này. Điều này làm giảm khả năng phân biệt từng chất. Việc định lượng chính xác trở nên khó khăn. Hạn chế này cần được giải quyết. Đặc biệt với các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp. Yêu cầu một cách tiếp cận tiên tiến hơn. Phương pháp cần khả năng xử lý dữ liệu phức tạp.
2.1. Nguyên lý phân tích điện hóa Von Ampe
Von-Ampe là một kỹ thuật phân tích điện hóa mạnh mẽ. Kỹ thuật này đo dòng điện tạo ra. Dòng điện là kết quả của phản ứng điện hóa. Phản ứng xảy ra tại bề mặt điện cực. Điện áp được quét liên tục. Dòng điện thu được phản ánh nồng độ chất phân tích. Các biến thể như Von-Ampe xung vi phân (DPV) và Von-Ampe sóng vuông (SWV) được sử dụng. Chúng giúp tăng độ nhạy và khả năng phân giải. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả với các hợp chất có khả năng oxy hóa/khử. Hợp chất nitro vòng thơm thường dễ bị khử điện hóa.
2.2. Lợi ích của phương pháp Von Ampe điện hóa
Phương pháp Von-Ampe mang lại nhiều ưu điểm. Nó có độ nhạy cao. Thời gian phân tích nhanh chóng. Chi phí vận hành thường thấp. Thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng. Phương pháp này có thể áp dụng trực tiếp cho nhiều loại mẫu. Nó giảm thiểu yêu cầu chuẩn bị mẫu. Điều này làm cho Von-Ampe trở thành công cụ hấp dẫn. Nó phù hợp cho phân tích hợp chất nitro vòng thơm. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và hiện trường đều khả thi.
2.3. Hạn chế khi phân tích hỗn hợp đồng thời
Mặc dù Von-Ampe có nhiều ưu điểm, nó vẫn có hạn chế. Khi phân tích hỗn hợp nhiều chất, tín hiệu có thể chồng chập. Các chất có tiềm năng khử gần nhau gây ra vấn đề này. Điều này làm giảm khả năng phân biệt từng chất. Việc định lượng chính xác trở nên khó khăn. Hạn chế này cần được giải quyết. Đặc biệt với các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp. Yêu cầu một cách tiếp cận tiên tiến hơn. Phương pháp cần khả năng xử lý dữ liệu phức tạp.
III. Hồi quy đa biến Hóa lượng tử Tối ưu phân tích phức tạp
Hóa lượng tử (Chemometrics) là một lĩnh vực khoa học. Nó sử dụng các phương pháp toán học và thống kê. Mục tiêu là trích xuất thông tin tối đa từ dữ liệu hóa học. Trong phân tích điện hóa, hóa lượng tử rất hữu ích. Nó xử lý các phổ hoặc đường cong Von-Ampe phức tạp. Đặc biệt khi có sự chồng chập tín hiệu. Hóa lượng tử giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy. Nó nâng cao khả năng phân tích đa thành phần. Đây là công cụ không thể thiếu cho các bài toán khó. Các mô hình hồi quy đa biến là cốt lõi của hóa lượng tử. Hồi quy tuyến tính bội (MLR) là một mô pháp cơ bản. Nó tìm mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và nhiều biến độc lập. Hồi quy thành phần chính (PCR) và Hồi quy bình phương tối thiểu từng phần (PLS) là các kỹ thuật tiên tiến hơn. PCR giảm chiều dữ liệu bằng cách sử dụng các thành phần chính. PLS tối ưu hóa cả giải thích biến phụ thuộc và biến độc lập. Chúng hiệu quả khi dữ liệu có tương quan mạnh. Các mô hình này giúp phân tích hỗn hợp. Chúng định lượng chính xác từng thành phần. Ngay cả khi tín hiệu Von-Ampe chồng chập. Sự chồng chập tín hiệu là thách thức lớn trong Von-Ampe. Các mô hình hồi quy đa biến cung cấp giải pháp. Chúng phân tách và định lượng các thành phần riêng lẻ. Chúng sử dụng toàn bộ thông tin phổ Von-Ampe. Điều này vượt xa các phương pháp phân tích điểm đơn. Khả năng này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nó đặc biệt quan trọng trong giám sát môi trường. Nơi các chất ô nhiễm hữu cơ thường tồn tại cùng nhau. Kỹ thuật này mở ra hướng mới. Nó cải thiện đáng kể khả năng phân tích điện hóa.
3.1. Giới thiệu hóa lượng tử trong phân tích điện hóa
Hóa lượng tử (Chemometrics) là một lĩnh vực khoa học. Nó sử dụng các phương pháp toán học và thống kê. Mục tiêu là trích xuất thông tin tối đa từ dữ liệu hóa học. Trong phân tích điện hóa, hóa lượng tử rất hữu ích. Nó xử lý các phổ hoặc đường cong Von-Ampe phức tạp. Đặc biệt khi có sự chồng chập tín hiệu. Hóa lượng tử giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy. Nó nâng cao khả năng phân tích đa thành phần. Đây là công cụ không thể thiếu cho các bài toán khó.
3.2. Mô hình hồi quy PLS MLR PCR và ứng dụng
Các mô hình hồi quy đa biến là cốt lõi của hóa lượng tử. Hồi quy tuyến tính bội (MLR) là một mô pháp cơ bản. Nó tìm mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và nhiều biến độc lập. Hồi quy thành phần chính (PCR) và Hồi quy bình phương tối thiểu từng phần (PLS) là các kỹ thuật tiên tiến hơn. PCR giảm chiều dữ liệu bằng cách sử dụng các thành phần chính. PLS tối ưu hóa cả giải thích biến phụ thuộc và biến độc lập. Chúng hiệu quả khi dữ liệu có tương quan mạnh. Các mô hình này giúp phân tích hỗn hợp. Chúng định lượng chính xác từng thành phần. Ngay cả khi tín hiệu Von-Ampe chồng chập.
3.3. Giải quyết chồng chập tín hiệu Von Ampe
Sự chồng chập tín hiệu là thách thức lớn trong Von-Ampe. Các mô hình hồi quy đa biến cung cấp giải pháp. Chúng phân tách và định lượng các thành phần riêng lẻ. Chúng sử dụng toàn bộ thông tin phổ Von-Ampe. Điều này vượt xa các phương pháp phân tích điểm đơn. Khả năng này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nó đặc biệt quan trọng trong giám sát môi trường. Nơi các chất ô nhiễm hữu cơ thường tồn tại cùng nhau. Kỹ thuật này mở ra hướng mới. Nó cải thiện đáng kể khả năng phân tích điện hóa.
IV. Phương pháp nghiên cứu điện hóa mô hình hồi quy
Nghiên cứu tập trung vào việc xác lập điều kiện phân tích. Các thông số Von-Ampe được tối ưu hóa. Chúng bao gồm tốc độ quét, biên độ xung, thời gian xung. Loại điện cực và pH dung dịch cũng được khảo sát. Mục tiêu là thu được tín hiệu rõ ràng và nhạy. Điều này áp dụng cho các hợp chất nitro vòng thơm cụ thể. Việc này đảm bảo độ nhạy và độ chọn lọc tối ưu. Phương pháp Von-Ampe xung vi phân (DPV) và Von-Ampe sóng vuông (SWV) được áp dụng. Chúng được đánh giá chi tiết về hiệu quả. Một bước quan trọng là xây dựng ma trận mẫu chuẩn. Ma trận này chứa các nồng độ khác nhau của các chất phân tích. Các mẫu được thiết kế để mô phỏng hỗn hợp thực tế. Chúng giúp huấn luyện và kiểm tra các mô hình hồi quy. Ma trận kiểm tra độc lập cũng được chuẩn bị. Chúng đánh giá khả năng dự đoán của mô hình. Việc này đảm bảo tính bền vững và độ tin cậy. Chất lượng dữ liệu đầu vào là then chốt. Nó quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống phân tích. Nghiên cứu đánh giá nhiều mô hình hồi quy. Các mô hình như Hồi quy bình phương tối thiểu từng phần (PLS), PCR và ANN được so sánh. Tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác, độ đúng, độ lệch chuẩn. Khả năng dự đoán trên mẫu chưa biết là rất quan trọng. Số cấu tử chính tối ưu được xác định. Việc này giảm thiểu sai số dự đoán. Quá trình loại trừ giá trị đo bất thường cũng được xem xét. Điều này giúp cải thiện độ tin cậy của mô hình.
4.1. Thiết lập điều kiện Von Ampe tối ưu cho chất nitro
Nghiên cứu tập trung vào việc xác lập điều kiện phân tích. Các thông số Von-Ampe được tối ưu hóa. Chúng bao gồm tốc độ quét, biên độ xung, thời gian xung. Loại điện cực và pH dung dịch cũng được khảo sát. Mục tiêu là thu được tín hiệu rõ ràng và nhạy. Điều này áp dụng cho các hợp chất nitro vòng thơm cụ thể. Việc này đảm bảo độ nhạy và độ chọn lọc tối ưu. Phương pháp Von-Ampe xung vi phân (DPV) và Von-Ampe sóng vuông (SWV) được áp dụng. Chúng được đánh giá chi tiết về hiệu quả.
4.2. Xây dựng ma trận mẫu chuẩn và kiểm tra hệ thống
Một bước quan trọng là xây dựng ma trận mẫu chuẩn. Ma trận này chứa các nồng độ khác nhau của các chất phân tích. Các mẫu được thiết kế để mô phỏng hỗn hợp thực tế. Chúng giúp huấn luyện và kiểm tra các mô hình hồi quy. Ma trận kiểm tra độc lập cũng được chuẩn bị. Chúng đánh giá khả năng dự đoán của mô hình. Việc này đảm bảo tính bền vững và độ tin cậy. Chất lượng dữ liệu đầu vào là then chốt. Nó quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống phân tích.
4.3. Đánh giá hiệu quả các mô hình hồi quy đa biến
Nghiên cứu đánh giá nhiều mô hình hồi quy. Các mô hình như Hồi quy bình phương tối thiểu từng phần (PLS), PCR và ANN được so sánh. Tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác, độ đúng, độ lệch chuẩn. Khả năng dự đoán trên mẫu chưa biết là rất quan trọng. Số cấu tử chính tối ưu được xác định. Việc này giảm thiểu sai số dự đoán. Quá trình loại trừ giá trị đo bất thường cũng được xem xét. Điều này giúp cải thiện độ tin cậy của mô hình.
V. Kết quả ứng dụng Phân tích đồng thời chất nitro vòng thơm
Các hợp chất nitro vòng thơm thể hiện sóng khử rõ ràng. Sóng này xuất hiện ở các thế đặc trưng. Phương pháp Von-Ampe xung vi phân (DPV) và sóng vuông (SWV) ghi nhận tín hiệu mạnh. Khoảng tuyến tính rộng được thiết lập cho từng chất. Điều này chứng tỏ khả năng định lượng của phương pháp. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) đạt mức thấp. Các giá trị này phù hợp cho giám sát môi trường. Khả năng xác định nồng độ vết được đảm bảo. Kết quả cho thấy các mô hình hóa lượng tử hoạt động hiệu quả. Hồi quy bình phương tối thiểu từng phần (PLS) và PCR mang lại độ chính xác cao. Chúng phân tích đồng thời các chất nitro vòng thơm. Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) cũng cho kết quả khả quan. PLS thường vượt trội về khả năng dự đoán. Nó có thể xử lý tốt sự chồng chập tín hiệu. Việc loại trừ các giá trị bất thường đã cải thiện đáng kể hiệu suất mô hình. Nghiên cứu chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Phương pháp kết hợp Von-Ampe và hồi quy đa biến rất hứa hẹn. Nó dùng để giám sát môi trường hiệu quả. Nó phát hiện các chất ô nhiễm hữu cơ. Đặc biệt là các hợp chất nitro vòng thơm. Chúng liên quan đến sản xuất thuốc nổ và chất thải công nghiệp. Khả năng phân tích nhanh, chính xác giúp phản ứng kịp thời. Điều này nâng cao năng lực bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
5.1. Khảo sát sóng khử và khoảng tuyến tính Von Ampe
Các hợp chất nitro vòng thơm thể hiện sóng khử rõ ràng. Sóng này xuất hiện ở các thế đặc trưng. Phương pháp Von-Ampe xung vi phân (DPV) và sóng vuông (SWV) ghi nhận tín hiệu mạnh. Khoảng tuyến tính rộng được thiết lập cho từng chất. Điều này chứng tỏ khả năng định lượng của phương pháp. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) đạt mức thấp. Các giá trị này phù hợp cho giám sát môi trường. Khả năng xác định nồng độ vết được đảm bảo.
5.2. So sánh hiệu suất các mô hình PLS PCR ANN
Kết quả cho thấy các mô hình hóa lượng tử hoạt động hiệu quả. Hồi quy bình phương tối thiểu từng phần (PLS) và PCR mang lại độ chính xác cao. Chúng phân tích đồng thời các chất nitro vòng thơm. Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) cũng cho kết quả khả quan. PLS thường vượt trội về khả năng dự đoán. Nó có thể xử lý tốt sự chồng chập tín hiệu. Việc loại trừ các giá trị bất thường đã cải thiện đáng kể hiệu suất mô hình.
5.3. Tiềm năng giám sát môi trường và phát hiện thuốc nổ
Nghiên cứu chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Phương pháp kết hợp Von-Ampe và hồi quy đa biến rất hứa hẹn. Nó dùng để giám sát môi trường hiệu quả. Nó phát hiện các chất ô nhiễm hữu cơ. Đặc biệt là các hợp chất nitro vòng thơm. Chúng liên quan đến sản xuất thuốc nổ và chất thải công nghiệp. Khả năng phân tích nhanh, chính xác giúp phản ứng kịp thời. Điều này nâng cao năng lực bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------------------------- Khuất Hoàng Bình NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI MỘT SỐ HỢP CHẤT NITRO VÒNG THƠM BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE KẾT HỢP VỚI HỒI QUY ĐA BIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------------------------- Khuất Hoàng Bình NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI MỘT SỐ HỢP CHẤT NITRO VÒNG THƠM BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE KẾT HỢP VỚI HỒI QUY ĐA BIẾN Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 9440112.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Tạ Thị Thảo 2. Trần Văn Chung Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Tạ Thị Thảo và PGS.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Khuất Hoàng Bình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại phòng Phân tích, Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học - Công nghệ Quân sự và phòng thí nghiệm Hóa phân tích, Khoa Hóa học, Đại học KHTN- Đại học QGHN. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Tạ Thị Thảo và PGS.
Trần Văn Chung đã trực tiếp hướng dẫn tận tình và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Hóa phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học KHTN - Đại học QGHN đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Hóa học vật liệu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình làm luận án. Cuối cùng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp Phòng Phân tích/ Viện Hóa học - Vật liệu, tới gia đình và người thân đã động viên, giúp đỡ về vật chất và tinh thần để tôi có thể hoàn thành tốt luận án này.
Tác giả Khuất Hoàng Bình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu của luận án. Nội dung luận án. Điểm mới về mặt khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Giới thiệu chung về các hợp chất nitro vòng thơm. Đặc điểm cấu tạo, tính chất vật lý. Tính chất hóa học của các hợp chất nitro vòng thơm. Ứng dụng và nguồn phát thải của các hợp chất nitro vòng thơm.
Độc tính của các hợp chất nitro vòng thơm. Các phƣơng pháp phân tích hợp chất nitro vòng thơm. Các phương pháp phân tích quang phổ. Các phương pháp phân tích sắc ký.
Phương pháp Von-Ampe xác định các hợp chất nitro vòng thơm. Phƣơng pháp phân tích Von-Ampe kết hợp với hồi qui đa biến. Nguyên tắc chung của phân tích Von-Ampe kết hợp hồi qui đa biến. Một số nghiên cứu về phân tích Von-Ampe kết hợp với hồi qui đa biến.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị. Đối tƣợng nghiên cứu.
46 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nghiên cứu xác lập điều kiện phân tích một số hợp chất nitro vòng thơm bằng phương pháp Von-Ampe. Đánh giá khả năng xác định đồng thời các hợp chất nitro vòng thơm bằng phương pháp Von-Ampe kết hợp với hồi qui đa biến.
Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi qui đa biến xây dựng trên nền chuẩn. Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi qui đa biến xây dựng trên nền mẫu thực. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu xác lập điều kiện phân tích một số hợp chất nitro vòng thơm bằng phƣơng pháp Von-Ampe.
Sóng khử Von-Ampe của các hợp chất nitro vòng thơm. Khảo sát điều kiện chung xác định NB, 2-NP, 3-NP, 4-NP, DNT và TNT. Khảo sát khoảng tuyến tính, LOD, LOQ. Đánh giá khả năng xác định đồng thời các hợp chất nitro vòng thơm bằng phƣơng pháp Von-Ampe kết hợp với hồi qui đa biến.
Tín hiệu Von-Ampe khi có đồng thời các hợp chất. Khảo sát tính cộng tính tín hiệu đo. Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi qui đa biến xây dựng trên nền chuẩn. Ma trận mẫu chuẩn và ma trận mẫu kiểm tra.
Nghiên cứu xác định đồng thời sử dụng mô hình CLS. Nghiên cứu xác định đồng thời sử dụng mô hình ILS. Nghiên cứu xác định đồng thời các chất sử dụng mô hình PCR. Khảo sát lựa chọn số cấu tử chính cho mô hình PCR.
Loại trừ giá trị đo bất thường. Nghiên cứu xác định đồng thời các chất sử dụng mô hình PLS. Khảo sát lựa chọn số cấu tử chính cho mô hình PLS. Loại trừ giá trị đo bất thường.
Ứng dụng mô hình PCR, PLS phân tích mẫu giả tự tạo. 99 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu xác định đồng thời các chất sử dụng mô hình ANN. Các số liệu và lựa chọn ban đầu.
Khảo sát lựa chọn hàm luyện. Khảo sát lựa chọn mô hình mạng tối ưu. Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi qui đa biến xây dựng trên nền mẫu thực. Nghiên cứu xác định 2-NP, 3-NP, 4-NP, DNT, TNT trong mẫu thực bằng phương pháp LCMS/MS.
Nghiên cứu lựa chọn các điều kiện phân tích trên hệ MS. Nghiên cứu lựa chọn các điều kiện phân tích trên hệ LC. Xác định khoảng tuyến tính. Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi qui đa biến xây dựng trên nền mẫu thực.
Ma trận mẫu chuẩn và ma trận mẫu kiểm tra. Nghiên cứu xác định đồng thời sử dụng mô hình PCR. Nghiên cứu xác định đồng thời các chất sử dụng mô hình PLS. Phân tích mẫu thực tế.
Quy trình phân tích mẫu. Kết quả phân tích mẫu thực tế. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 PHỤ LỤC 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Vi t tắt Ti ng Anh Ti ng Việt Adsorptive Stripping AdSV Von - mpe hòa tan hấp phụ Voltammetry AE Auxiliary Electrode Điện cực phụ trợ ANN Artificial neuron network Mạng nơ ron nhân tạo C Concentration Nồng độ Toán tin, thống kê ứng dụng Chemometrics Chemometrics trong phân tích CLS Classical Least Square Bình phƣơng tối thiểu thông thƣờng CV Cyclic Voltammetry Von - mpe vòng DC Direct Curent Dòng một chiều DNB Dinitrobenzene Dinitrobenzen DNT Dinitrotoluene Dinitrotoluen DNP Dinitrophenol Dinitrophenol DP Differential Pulse Xung vi phân Differential Pulse DPP Cực ph xung vi phân Polorography Ep Peak Potential Thế đ nh pic E1/2 Half-Wave Potential Thế bán s ng EDTA Ethylen diamin tetra acetic acid Etylen diamin tetra axetic axit GC Gas chromatography Sắc ký khí Hg Mercury Thủy ngân Hanging Mercury Drop HMDE Điện cực giọt thủy ngân treo Electrode Octahydro-1,3,5,7-tetranitro- Octahydro-1,3,5,7-tetranitro-1,3,5,7- HMX 1,3,5,7-tetrazocine tetrazocin High Permance Liquid HPLC Sắc ký l ng hiệu năng cao chromatography Ip Peak Current Dòng đ nh pic IR Infrared Spectroscopy Ph hồng ngoại ILS Inverse Least Square Bình phƣơng tối thiểu nghịch đảo 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Vi t tắt Ti ng Anh Ti ng Việt LC Liquid chromatography Sắc ký l ng LOL Limit of Linearity Giới hạn tuyến tính LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of Quantification Giới hạn định lƣợng MS Mass Spectrometry Ph khối NB Nitrobenzene Nitrobenzen 2-NP 2-Nitrophenol 2-Nitrophenol 3-NP 3-Nitrophenol 3-Nitrophenol 4-NP 4-Nitrophenol 4-Nitrophenol PC Principal Component Cấu tử chính PCA Principal Component Analysis Phân tích cấu tử chính Principal Component PCR Hồi qui cấu tử chính Regression PLS Partial Least Square Bình phƣơng tối thiểu từng phần PETN Pentaerythritol tetranitrate Pentaerythritol tetranitrat R Coeficient Regression Hệ số tƣơng quan Pearson RB Robinson Briston Hệ đệm Robinson Briston Re Recovery Độ thu hồi RE Reference Electrode Điện cực so sánh RDE Rotating Dick Electrode Điện cực đĩa quay 1,3,5-trinitro-1,3,5- RDX 1,3,5-trinitro-1,3,5-triazacyclohexan triazacyclohexane RSE Relative standard error Sai số chuẩn tƣơng đối RSEt Relative standard error Sai số chuẩn tƣơng đối ƣớc đoán WE Working Electrode Điện cực làm việc SMDE Static Mercury Drop Electrode Điện cực giọt thủy ngân tĩnh SV Stripping Voltammetry Von - mpe hòa tan SWV Square Wave Voltammetry Von - mpe S ng vuông TNT Trinitrotoluene Trinitrotoluen TOF Time-of-Flight (Đầu dò khối ph ) thời gian bay UV-VIS Ultraviolet-visible Ph tử ngoại - khả kiến 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Công thức cấu tạo của một số hợp chất nitro vòng thơm nghiên cứu .2: Tính chất vật lý của một số hợp chất hữu cơ nh m nitro thơm .3: T ng hợp một số công trình công bố xác định các hợp chất nitro vòng thơm sử dụng phƣơng pháp sắc ký .4: Một số công trình nghiên cứu xác định các hợp chất nitro vòng thơm sử dụng các loại điện cực với kỹ thuật ghi dòng khác nhau .1: Điều kiện chạy MS theo hƣớng dẫn của nhà sản xuất .2: Một số gradient pha động đƣợc khảo sát .1: Thế xuất hiện píc của các hợp chất ở các nền điện ly khác nhau .2: Ảnh hƣởng của dung dịch nền đến cƣờng độ dòng đ nh pic .3: Ảnh hƣởng của nồng độ đệm axetat đến cƣờng độ dòng đ nh pic .4: Ảnh hƣởng của nồng độ đệm axetat đến thế đ nh pic .5: Sự phụ thuộc của cƣờng độ dòng đ nh pic theo thời gian đu i ôxy.6: Sự phụ thuộc của cƣờng độ dòng và tốc độ quét thế (mV/s) .7: Ảnh hƣởng của biên độ xung đến cƣờng độ dòng đ nh pic .8: Ảnh hƣởng của biên độ xung đến thế đ nh pic (V) .9: Ảnh hƣởng của thời gian ngh đến đến cƣờng độ dòng đ nh pic (NB, 2-NP, DNT, TNT 1 mg/l và 3-NP, 4-NP 0,5 mg/l) .10 : LOD, LOQ, khoảng tuyến tính xác định NB, 2-NP, 3-NP, 4-NP, DNT và TNT .11: Sự phụ thuộc của chiều cao pic vào nồng độ NB, 2-NP, 3-NP, 4-NP, DNT, TNT.12: Các điều kiện tối ƣu phân tích xác định NB, 2-NP, 3-NP, 4-NP, DNT, TNT .13: Nồng độ dung dịch các mẫu kiểm tra chứa NB, 2-NP, 3-NP, 4-NP, DNT, TNT (mg/l).14: Độ chính xác của các mẫu kiểm tra theo phƣơng pháp CLS .15: Độ chính xác của các mẫu kiểm tra theo phƣơng pháp ILS .16: Sự phụ thuộc của RSE, RSEt vào số PC theo phƣơng pháp PCR .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khuất Hoàng Bình (2019). Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-tien-si-phan-tich-hop-chat-nitro-vong-thom-bang-von-ampe-hoi-quy-da-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến, tối ưu hóa độ chính xác và hiệu suất phân tích.
Luận án "Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích hợp chất nitro vòng thơm bằng Von-Ampe kết hợp hồi quy đa biến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.