Luận án tiến sĩ phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS GC/MS

Luận án tiến sĩ phát triển kỹ thuật QuEChERS GC-MS 3 SIM để phân tích đồng thời dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật trong đất.

Chuyên ngành

Hóa học / Môi trường / Hóa phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu / Luận văn

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Việt Nam là nƣớc nông nghiệp. Trong thời kỳ đổi mới, nông nghiệp Việt Nam đã đạt đƣợc những thành tựu nổi bật, duy trì tốc độ tăng trƣởng đều, ổn định và đã trở thành chỗ dựa nền tảng cho công nghiệp và dịch vụ, góp phần quan trọng vào việc ổn định xã hội ở nƣớc ta. Để có đƣợc những kết quả khả quan nhƣ vậy, không thể phủ nhận vai trò của việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật khác nhau trong sản xuất, canh tác trong đó có việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) nhƣ một tác nhân bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, động thực vật gây hại, góp phần làm tăng năng suất cũng nhƣ chất lƣợng sản phẩm nông nghiệp. Do đó, HCBVTV ngày càng đƣợc sử dụng phổ biến tại nƣớc ta với chủng loại ngày càng tăng (từ 189 hoạt chất năm 2003 lên 1700 hoạt chất năm 2016) [34]. Nhƣ vậy, theo thời gian, trong môi trƣờng đất (nơi tiếp nhận đầu tiên của HCBVTV trong quá trình sử dụng) sẽ tồn tại nhiều loại HCBVTV thuộc các nhóm khác nhau (dƣ lƣợng) do việc sử dụng đã kéo dài qua nhiều năm hay do sử dụng nhiều loại đan xen, pha trộn đồng thời. Tuy nhiên, do đều là hóa chất có độc tính cao, thời gian phân hủy kéo dài nên bên cạnh tính tích cực là bảo vệ cây trồng, HCBVTV ít nhiều đã gây ảnh hƣởng đến sinh vật và môi trƣờng xung quanh. Đặc biệt, HCBVTV có thể tích tụ trong các sản phẩm nông nghiệp từ môi trƣờng đất và gây hại trực tiếp đến con ngƣời. Việc xác định dƣ lƣợng HCBVTV trong đất

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật tại đất
Số trang:
147 trang
Chuyên ngành:
Hóa học / Môi trường / Hóa phân tích
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật tại đất

Nông nghiệp Việt Nam tăng trưởng nhanh qua nhiều giai đoạn phát triển. Sản xuất nông nghiệp sử dụng ngày càng nhiều hóa chất bảo vệ thực vật. Số lượng hoạt chất lưu hành tăng từ 189 loại lên hơn 1700 loại. Đất nông nghiệp là nơi trực tiếp tiếp nhận hóa chất canh tác. Việc sử dụng liên tục gây tích lũy chất độc qua thời gian. Nhiều nhóm chất có độc tính cao và khó phân hủy trong môi trường tự nhiên. Tồn dư hóa chất ngấm sâu vào đất và nguồn nước ngầm. Cây trồng hấp thu độc chất từ đất vào nông sản phẩm. Con người tiêu thụ nông sản đối mặt nhiều nguy cơ bệnh tật. Đánh giá mức độ ô nhiễm đất là nhiệm vụ cấp bách hiện nay. Hoạt động quan trắc giúp định hướng sản xuất nông nghiệp sạch và bền vững. Quy trình kiểm nghiệm cần độ chính xác cao và thời gian xử lý nhanh.

1.1. Phân loại các nhóm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong môi trường đất rất đa dạng. Hóa chất bảo vệ thực vật được phân loại theo cấu trúc hóa học hoặc công dụng. Nhóm cơ Clo bao gồm các hợp chất hữu cơ chứa nhiều nguyên tử clo. Nhóm này bền vững trong môi trường và có độc tính thần kinh mạnh. Ví dụ điển hình gồm DDT và Lindane từng được sử dụng phổ biến. Nhóm cơ Photpho và Carbamate có khả năng phân hủy nhanh hơn nhưng độc tính cấp tính cao. Nhóm Pyrethroid tổng hợp mang lại hiệu quả diệt trừ sâu bệnh tốt. Việc sử dụng đan xen nhiều nhóm thuốc tạo ra hỗn hợp dư lượng phức tạp. Đất canh tác thường chứa đồng thời nhiều hoạt chất khác nhau. Kiểm nghiệm đòi hỏi giải pháp tách chiết đa dư lượng hiệu quả cao.

1.2. Hạn chế của các phương pháp phân tích mẫu truyền thống

Phương pháp truyền thống phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo từng nhóm riêng lẻ. Kỹ thuật chiết Soxhlet đòi hỏi thời gian kéo dài từ 16 đến 18 tiếng. Quá trình làm sạch bằng sắc ký cột tiêu tốn hơn một lít dung môi hữu cơ cho mỗi mẫu. Chi phí phân tích mẫu tăng cao khi cần kiểm tra nhiều hoạt chất. Lượng dung môi thải độc hại gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe phân tích viên và môi trường. Thao tác chuẩn bị mẫu qua nhiều bước thủ công dễ gây thất thoát chất phân tích. Độ thu hồi của phương pháp biến động lớn. Việc phân tích hàng loạt mẫu đất và nông sản trở nên chậm trễ. Nhu cầu cấp thiết là chuyển đổi sang phương pháp chuẩn bị mẫu hiện đại hơn.

II. Tổng quan phương pháp QuEChERS trong phân tích mẫu

Phương pháp QuEChERS là giải pháp chuẩn bị mẫu xanh và hiện đại hàng đầu. Tên gọi đại diện cho sáu tiêu chuẩn: Nhanh chóng, Dễ dàng, Rẻ tiền, Hiệu quả, Ổn định và An toàn. Kỹ thuật này do Anastassiades cùng các cộng sự công bố lần đầu năm 2003. Mục tiêu ban đầu là phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên rau quả. Phương pháp nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn quốc tế trong kiểm nghiệm thực phẩm. Kỹ thuật kết hợp đồng thời bước chiết lỏng - lỏng và bước tinh chế dịch chiết. Dung môi sử dụng giảm mạnh so với phương pháp cổ điển. Thời gian xử lý mẫu rút ngắn từ hàng chục giờ xuống còn vài chục phút. Phương pháp đáp ứng xuất sắc yêu cầu phân tích đồng thời nhiều nhóm chất phân cực khác nhau.

2.1. Nguyên lý phân tách mẫu trong phương pháp QuEChERS

Quy trình QuEChERS bao gồm hai giai đoạn chính là chiết xuất ban đầu và làm sạch dịch chiết. Giai đoạn một sử dụng dung môi Acetonitrile kết hợp hỗn hợp muối vô cơ. Muối Magie Sunfat (MgSO4) và Natri Clorua (NaCl) thúc đẩy quá trình phân tách pha lỏng. Nước trong mẫu bị giữ lại, các hợp chất hữu cơ chuyển sang pha dung môi Acetonitrile. Hỗn hợp đệm Citrate hoặc Acetate duy trì độ pH ổn định. Độ pH kiểm soát tốt giúp bảo vệ các hợp chất nhạy cảm với axit hoặc kiềm. Dung môi Acetonitrile hòa tan rộng nhiều nhóm hoạt chất trừ sâu khác nhau. Giai đoạn hai tiến hành làm sạch dịch chiết bằng chất hấp phụ thích hợp. Tạp chất hữu cơ tan trong dịch chiết bị loại bỏ triệt để. Dịch chiết sau cùng đạt độ trong sạch cao trước khi đưa vào thiết bị phân tích.

2.2. Khả năng mở rộng phân tích trên nền mẫu đất phức tạp

Ban đầu phương pháp QuEChERS được tối ưu hóa cho mẫu rau củ có hàm lượng nước cao. Năm 2008, các nghiên cứu bắt đầu ứng dụng thành công kỹ thuật này trên nền mẫu đất và trầm tích. Đất là nền mẫu phức tạp chứa nhiều hợp chất mùn, chất hữu cơ và khoáng chất. Các phân tử thuốc bảo vệ thực vật liên kết chặt chẽ với cấu trúc hạt đất. Quá trình chiết đòi hỏi bổ sung lượng nước thích hợp để làm trương nở cấu trúc đất trước khi thêm dung môi Acetonitrile. Bước làm ẩm giúp dung môi thâm nhập sâu vào các mao quản của đất. Tỷ lệ thu hồi hoạt chất đạt mức tối ưu tương đương các phương pháp chuẩn. Kỹ thuật cho phép xác định đồng thời hơn 40 hoạt chất thuộc nhiều nhóm độc tính.

III. Kỹ thuật chiết pha rắn phân tán dSPE xử lý nền mẫu

Kỹ thuật chiết pha rắn phân tán (dSPE) là cải tiến then chốt tạo nên sự đột phá của QuEChERS. Thay vì sử dụng cột chiết SPE truyền thống, chất hấp phụ dạng bột được thêm trực tiếp vào ống nghiệm chứa dịch chiết. Thao tác này tối giản hóa công đoạn lắp ráp thiết bị và cột chiết phức tạp. Hỗn hợp dịch chiết và chất hấp phụ được lắc đều trong thời gian ngắn và đem ly tâm. Các tạp chất bám dính vào hạt hấp phụ và lắng xuống đáy ống ly tâm. Lớp dịch trong suốt bên trên chứa hoạt chất cần phân tích được tách ra dễ dàng. Kỹ thuật này giúp quy trình xử lý và làm sạch mẫu nông sản đạt tốc độ vượt trội, giảm nguy cơ tắc nghẽn cột và tiết kiệm lượng lớn hóa chất tinh khiết.

3.1. Vai trò của chất hấp phụ PSA trong loại bỏ tạp chất

Chất hấp phụ PSA (Primary Secondary Amine) là vật liệu nền tảng trong quy trình chiết pha rắn phân tán (dSPE). Cấu trúc của PSA chứa nhóm amin bậc một và amin bậc hai. Vật liệu này có khả năng tạo liên kết hydro mạnh mẽ với các phân tử phân cực. PSA loại bỏ hiệu quả các axit béo tự do, đường, axit hữu cơ và một số sắc tố trong dịch chiết. Sự hiện diện của PSA ngăn chặn tình trạng bám dính cặn bẩn vào buồng tiêm mẫu của thiết bị đo. Quá trình xử lý bằng PSA nâng cao độ tinh sạch của dịch chiết nông sản và đất. Nhờ đó, đường nền sắc ký trở nên phẳng và tín hiệu phân tích các chất mục tiêu đạt độ nhạy vượt bậc.

3.2. Ứng dụng của Graphitized Carbon Black và C18

Graphitized Carbon Black (GCB) và chất hấp phụ C18 đóng vai trò bổ trợ quan trọng khi xử lý các nền mẫu phức tạp. Graphitized Carbon Black (GCB) chuyên dùng để hấp phụ các hợp chất sắc tố phẳng như diệp lục (chlorophyll) và carotenoid. Tuy nhiên, lượng GCB cần được định lượng chính xác để tránh hấp phụ mất các loại thuốc trừ sâu có cấu trúc vòng phẳng. Trong khi đó, chất hấp phụ C18 (octadecylsilane) chịu trách nhiệm loại bỏ các chất béo không phân cực, lipid và dầu sáp. Sự phối hợp cân đối giữa PSA, GCB và C18 mang lại khả năng làm sạch toàn diện cho cả mẫu đất giàu mùn và mẫu nông sản chứa nhiều dầu mỡ.

3.3. Tối ưu hóa quy trình xử lý và làm sạch mẫu nông sản

Quy trình xử lý và làm sạch mẫu nông sản đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt từng thông số kỹ thuật. Khối lượng mẫu thử, tỷ lệ dung môi chiết và loại muối tách pha phải được cân chỉnh khoa học. Thời gian lắc chiết bằng máy vortex và tốc độ quay ly tâm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phân tách. Lượng muối khan MgSO4 được tính toán đủ để hút cạn nước dư mà không sinh nhiệt quá mức gây phân hủy hoạt chất. Việc lựa chọn tỷ lệ phối trộn chất hấp phụ dSPE quyết định độ sạch và tỷ lệ thu hồi. Mẫu sau khi tinh chế đạt độ trong, giảm thiểu cặn bẩn và sẵn sàng đưa vào hệ thống thiết bị đo đạc sắc ký.

IV. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ GC MS xác định mẫu

Thiết bị phân tích hiện đại đóng vai trò quyết định trong việc định lượng dư lượng hóa chất sau khi xử lý mẫu bằng QuEChERS. Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS/MS) và sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) là hai công cụ phân tích chủ lực. Kỹ thuật khối phổ cung cấp khả năng nhận diện cấu trúc phân tử với độ tin cậy vượt bậc. Thiết bị có thể định danh và định lượng đồng thời hàng trăm hợp chất trong một lần tiêm mẫu duy nhất. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) đạt ngưỡng vết (ppb hoặc ppt). Khả năng phân giải cao giúp loại trừ tín hiệu nhiễu từ các hợp chất đồng chiết còn sót lại trong nền mẫu phức tạp.

4.1. Ứng dụng của sắc ký khí ghép khối phổ GC MS MS

Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS/MS) là lựa chọn tối ưu cho các hoạt chất bay hơi và bền nhiệt. Nhóm thuốc bảo vệ thực vật cơ clo, cơ photpho và pyrethroid được phân tích chính xác trên hệ thống này. Chế độ giám sát phản ứng đa chiều (MRM) hoặc giám sát ion chọn lọc (SIM) triệt tiêu phần lớn can nhiễu từ nền mẫu. Đầu dò khối phổ ba tứ cực ghi nhận mảnh ion đặc trưng cho từng phân tử chất phân tích. Thời gian lưu kết hợp tỷ lệ ion định lượng và ion định tính đảm bảo kết quả chính xác tuyệt đối. Hệ thống vận hành ổn định giúp kiểm soát hàm lượng dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đạt chuẩn quốc tế.

4.2. Khả năng kết hợp với sắc ký lỏng ghép khối phổ LC MS MS

Sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) bổ sung hoàn hảo cho GC-MS/MS trong phân tích đa dư lượng. Nhiều hoạt chất trừ sâu thế hệ mới có tính phân cực cao hoặc kém bền nhiệt. Thiết bị LC-MS/MS phân tích trực tiếp các chất này mà không cần bước dẫn xuất hóa phức tạp. Nguồn ion hóa phun sương điện tử (ESI) chuyển hóa êm dịu các hợp chất thành ion dạng khí. Kỹ thuật này phát hiện nhạy bén các nhóm chất như Neonicotinoid, Carbamate thế hệ mới và thuốc trừ cỏ nhóm Axit. Việc kết hợp GC-MS/MS và LC-MS/MS sau khi xử lý mẫu bằng QuEChERS giúp mở rộng phổ quét lên tới hàng trăm hoạt chất chỉ trong một quy trình duy nhất.

V. Kiểm soát hiệu ứng nền Matrix effect khi định lượng

Hiệu ứng nền (Matrix effect) là thách thức lớn nhất trong phân tích định lượng vết bằng sắc ký khối phổ. Các thành phần đồng chiết từ đất và nông sản ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình bay hơi hoặc ion hóa chất phân tích. Hậu quả là tín hiệu đo bị tăng cường giả tạo hoặc suy giảm nghiêm trọng so với dung dịch chuẩn trong dung môi sạch. Hiện tượng này làm sai lệch kết quả định lượng nếu không được nhận diện và kiểm soát kịp thời. Việc lựa chọn phương pháp chuẩn bị mẫu QuEChERS tối ưu giúp giảm thiểu đáng kể thành phần gây nhiễu nền. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của nền mẫu là yêu cầu bắt buộc khi thẩm định phương pháp phân tích.

5.1. Cơ chế gây nhiễu nền trên thiết bị GC MS và LC MS

Trên thiết bị GC-MS, hiệu ứng nền (Matrix effect) thường gây hiện tượng tăng cường tín hiệu sắc ký. Các chất nền mẫu không bay hơi phủ lên các vị trí hoạt tính trong buồng tiêm và cột sắc ký. Nhờ vậy, chất phân tích ít bị hấp phụ và đi vào đầu dò với lượng lớn hơn. Ngược lại, trên hệ thống LC-MS/MS, các ion từ tạp chất nền cạnh tranh quá trình ion hóa ở đầu phun ESI. Hiện tượng này dẫn tới sự suy giảm tín hiệu ion của hoạt chất mục tiêu. Mức độ tác động phụ thuộc trực tiếp vào bản chất nền mẫu đất, loại rau quả và nồng độ tạp chất đồng chiết.

5.2. Giải pháp bù trừ nền để nâng cao độ chính xác

Để khắc phục hiệu ứng nền, kỹ thuật phân tích áp dụng phương pháp đường chuẩn thêm nền mẫu (Matrix-matched calibration). Dung dịch chuẩn được pha chế trực tiếp trong dịch chiết mẫu trắng không chứa hoạt chất. Giải pháp này giúp cân bằng sự sai lệch tín hiệu giữa mẫu đo thực tế và dung dịch chuẩn. Ngoài ra, việc sử dụng chuẩn nội đồng vị đánh dấu (Isotope-labeled internal standard) mang lại độ chính xác cao nhất. Chuẩn nội đồng vị có tính chất hóa lý tương tự chất phân tích nên bù trừ hoàn hảo sự biến động trong quá trình đo. Kết hợp tối ưu hóa bước làm sạch dSPE và đường chuẩn nền giúp kết quả định lượng đạt độ tin cậy tuyệt đối.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về hoá chất bảo vệ thực vật
1.2. Phân loại hóa chất bảo vệ thực vật
1.3. Tình hình sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật
1.3.1. Tình hình nhập khẩu HCBVTV tại Việt Nam gần đây
1.4. Phân tích dƣ lƣợng hoá chất bảo vệ thực vật
1.4.1. Xử lý mẫu cho phân tích dư lượng hoá chất BVTV
1.4.1.1. Chiết lỏng - lỏng (Liquid liquid extraction – LLE)
1.4.1.2. Chiết lỏng - rắn (Liquid solid extraction – LSE)
1.4.1.3. Chiết Soxhlet
1.4.1.4. Chiết siêu tới hạn (Supercritical fluid extraction – SFE)
1.4.1.5. Chiết pha rắn (Solid phase extraction – SPE)
1.4.1.6. Vi chiết pha rắn (Solid phase micro extraction – SPME)
1.4.1.7. Chiết pha rắn phân tán với mẫu (Matrix Solid Phase Dispersion - MSPD)
1.4.1.8. Vi chiết pha lỏng (Liquid phase micro extraction – LPME)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật quechers gc ms 3 sim để phân tích đồng thời dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật trong đất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Việt Nam là nƣớc nông nghiệp. Trong thời kỳ đổi mới, nông nghiệp Việt Nam đã đạt đƣợc những thành tựu nổi bật, duy trì tốc độ tăng trƣởng đều, ổn định và đã trở thành chỗ dựa nền tảng cho công nghiệp và dịch vụ, góp phần quan trọng vào việc ổn định xã hội ở nƣớc ta. Để có đƣợc những kết quả khả quan nhƣ vậy, không thể phủ nhận vai trò của việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật khác nhau trong sản xuất, canh tác trong đó có việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) nhƣ một tác nhân bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, động thực vật gây hại, góp phần làm tăng năng suất cũng nhƣ chất lƣợng sản phẩm nông nghiệp. Do đó, HCBVTV ngày càng đƣợc sử dụng phổ biến tại nƣớc ta với chủng loại ngày càng tăng (từ 189 hoạt chất năm 2003 lên 1700 hoạt chất năm 2016) [34].

Nhƣ vậy, theo thời gian, trong môi trƣờng đất (nơi tiếp nhận đầu tiên của HCBVTV trong quá trình sử dụng) sẽ tồn tại nhiều loại HCBVTV thuộc các nhóm khác nhau (dƣ lƣợng) do việc sử dụng đã kéo dài qua nhiều năm hay do sử dụng nhiều loại đan xen, pha trộn đồng thời. Tuy nhiên, do đều là hóa chất có độc tính cao, thời gian phân hủy kéo dài nên bên cạnh tính tích cực là bảo vệ cây trồng, HCBVTV ít nhiều đã gây ảnh hƣởng đến sinh vật và môi trƣờng xung quanh. Đặc biệt, HCBVTV có thể tích tụ trong các sản phẩm nông nghiệp từ môi trƣờng đất và gây hại trực tiếp đến con ngƣời. Việc xác định dƣ lƣợng HCBVTV trong đất nhằm đánh giá mức độ ô nhiễm môi trƣờng và đảm bảo cho phát triển nền nông nghiệp sạch, an toàn.

Hiện nay, tại Việt Nam công tác đánh giá dƣ lƣợng HCBVTV trong đất vẫn đƣợc tiến hành riêng theo từng nhóm chất, mỗi nhóm có qui trình phân tích riêng (phƣơng pháp truyền thống). Mỗi qui trình bao gồm quá trình chiết (thƣờng là shoxlet), làm sạch bằng sắc ký cột và phân tích trên thiết bị phù hợp. Vì vậy, để có thể phân tích hết các HCBVTV, cần dùng nhiều kỹ thuật chiết và phân tích khác nhau, dẫn đến mất thời gian (chiết đến 16 – 18 tiếng) và tốn kinh phí (cần trên 1 lít dung môi). Do đó, việc xây dựng phƣơng pháp có thể xác định đồng thời nhiều HCBVTV thuộc các nhóm khác nhau là cần thiết.

3 Trên thế giới, các phƣơng pháp xác định HCBVTV đã hình thành từ rất lâu và ngày càng phát triển theo hƣớng áp dụng các kỹ thuật, công nghệ mới nhằm tăng hiệu quả, độ chính xác và giảm chi phí, thời gian [1]. Năm 2003, Anastassiades và cộng sự lần đầu tiên công bố một phƣơng pháp chiết và làm sạch nhanh đƣợc gọi là QuEChERS (viết tắt của Quick, Easy, Cheap, Efficient, Rugged, Safe) để xác định HCBVTV trong rau quả [67]. Phƣơng pháp bao gồm một quá trình chiết chung cho phần lớn các chất và làm sạch bằng kỹ thuật chiết phân tán d-SPE (dispersive solid phase extraction). Tuy nhiên, tùy thuộc nền mẫu và đối tƣợng phân tích sẽ cần có những nghiên cứu, khảo sát sâu để thiết lập ra qui trình riêng biệt.

Phƣơng pháp nhanh chóng đƣợc chấp nhận và phát triển ứng dụng cho các đối tƣợng phân tích và nền mẫu khác nhau, chủ yếu cho các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm. Với nền mẫu đất, trầm tích, đến năm 2008 mới có công bố đầu tiên và cho đến nay cũng chỉ xác định đồng thời trên 40 loại HCBVTV [76]. Theo các tiêu chuẩn hiện hành tại Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới, HCBVTV trong đất vẫn đƣợc xác định theo phƣơng pháp truyền thống, tức là chiết tách, làm sạch theo nhóm sau đó phân tích trên thiết bị phù hợp (sắc ký khí, lỏng với các đầu dò khác nhau). Với những thực tế trên, đề tài ―Nghiên cứu phát triển kỹ thuật QuEchERS GC/MS 3 SIM để phân tích đồng thời dƣ lƣợng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất‖ đƣợc thực hiện với mục đích: - Nghiên cứu phát triển một kỹ thuật phân tích mới có thể phân tích đồng thời hóa chất bảo vệ thực vật thuộc các nhóm hoạt chất khác nhau trong đất nhằm giảm thời gian và chi phí phân tích.

- Sơ bộ đánh giá với các phƣơng pháp hiện hành thông qua phân tích mẫu thực tế và so sánh với một số phòng phân tích khác 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về hoá chất bảo vệ thực vật 1.1 Phân loại hóa chất bảo vệ thực vật Hóa chất bảo vệ thực vật là các loại hóa chất đƣợc sử dụng trong canh tác nông lâm nghiệp nhằm mục đích bảo vệ cây trồng khỏi các sinh vật gây hại. Hiện nay trên thế giới, có trên 1500 loại hóa chất bảo vệ thực vật đã và đang đƣợc sử dụng, đƣợc phân loại dựa trên thành phần, cấu tạo hóa học (nhóm cơ clo, cơ phốt pho, carbamate. ) hay theo công dụng (thuốc trừ sâu, trừ nấm, trừ cỏ…) và đôi khi theo cấp độ độc hoặc theo thời gian phân hủy của chúng. Theo cấu tạo hoá học, HCBVTV có thể đƣợc phân thành các nhóm chính sau: [2-3] - Nhóm cơ Clo (Organochlorines) là các hợp chất hữu cơ với năm hoặc nhiều hơn các nguyên tử clo và là HCBVTV hữu cơ tổng hợp đầu tiên đƣợc sử dụng trong nông nghiệp, y tế công cộng và tồn tại trong môi trƣờng với thời gian dài trƣớc khi phân huỷ hoàn toàn.

HCBVTV clo hữu cơ gây rối loạn hệ thần kinh dẫn đến co giật, tê liệt và gây tử vong cho côn trùng. Phần lớn các hoạt chất thuộc nhóm đã bị cấm hoặc hạn chế sử dụng. Một số ví dụ đại diện đã đƣợc sử dụng phổ biến những thập niên 70, 80 của thế kỷ trƣớc là DDT, lindane, endosulfan, aldrin, dieldrin và chlordane. 5 - Nhóm cơ Phốt pho (Organophosphorous): có cấu trúc cơ bản đƣợc xác định theo công thức Schrader, trong đó, R1 và R2 thƣờng là nhóm methyl hoặc ethyl, O trong nhóm OX có thể đƣợc thay thế bằng S và nhóm X rất đa dạng.

HCBVTV cơ phốt pho nói chung là có độc tính cao với côn trùng và động vật máu nóng, tác động nhƣ chất ức chế cholinesterase dẫn đến một lớp phủ thƣờng trực của acetylcholine trên một khớp thần kinh. Kết quả là, các xung động thần kinh không di chuyển trên các khớp thần kinh gây co giật của cơ bắp và do đó nhanh chóng tê liệt và chết. HCBVTV cơ phốt pho dễ bị phân hủy trong môi trƣờng bởi các tác nhân hóa học và sinh học khác nhau, do đó không tồn tại quá lâu trong môi trƣờng. Tuy nhiên, do độc tính cao nên một số chất đã bị cấm, hạn chế sử dụng.

Một số chất đƣợc sử dụng rộng rãi bao gồm parathion, malathion. - Nhóm Carbamate: là HCBVTV hữu cơ có nguồn gốc từ axit carbamic với công thức chung Trong đó, R1 là một nhóm rƣợu, R2 là nhóm methyl và R3 thƣờng là hydro. Carbamate có độc tính với côn trùng và động vật có vú, gây ức chế men cholinesterase. Nhóm này thƣờng đƣợc phối trộn với các nhóm khác để tăng phổ tác dụng và có đặc điểm: ít tan trong nƣớc, dễ bị phân hủy.

Một số hoạt chất sử dụng rộng rãi trong nhóm này bao gồm carbaryl, carbofuran và aminocarb. 6 - Nhóm Pyrethroid là chất tƣơng tự tổng hợp của pyrethrins tự nhiên, một sản phẩm từ hoa kim cúc (cinerariaefolium). Pyrethroid đƣợc công nhận là có hiệu quả đối với côn trùng gây hại, nhƣng độc tính với động vật có vú thấp và dễ phân hủy sinh học. Tuy nhiên, do dễ bị phân huỷ quang học nên ít đƣợc sử dụng trong nông nghiệp.

Các pyrethroid tổng hợp đƣợc sử dụng rộng rãi nhất bao gồm permethrin, cypermethrin và deltamethrin. - Một số nhóm HCBVTV khác: Một số HCBVTV có cấu tạo khác biệt do dó không đƣợc xếp vào các nhóm chính nêu trên và cũng có nhiều HCBVTV không đƣợc xếp vào một nhóm cụ thể nào.2 Tình hình sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật - Trên thế giới [2]: HCBVTV đã đƣợc sử dụng từ rất lâu và có nguồn gốc chủ yếu từ vô cơ, nhƣ đồng, thủy ngân, asen (trƣớc năm 1940). Đến năm 1939, thuốc trừ sâu tổng hợp đầu tiên (DDT - thuộc nhóm cơ clo) ra đời và đƣợc xem là thần dƣợc cho nông nghiệp. 7 Những năm tiếp sau đó, rất nhiều HCBVTV nhóm cơ clo đƣợc phát triển và sử dụng rộng rãi do có hoạt tính cao (mặc dù nhóm cơ phốt pho và carbamat đã đƣợc hình thành).

Tuy nhiên, đến những năm 60, nhiều báo cáo về tính độc hại cũng nhƣ ảnh hƣởng của nhóm cơ clo đến sức khỏe và môi trƣờng đã đƣợc ghi nhận và việc sử dụng DDT cũng nhƣ nhiều hoạt chất HCBVTV nhóm cơ clo đã bị cấm sử dụng trong nông nghiệp tại Mỹ vào năm 1973. Việc cấm này tạo điều kiện cho việc phát triển các HCBVTV thân thiện với môi trƣờng hơn nhƣ nhóm cơ phốt pho, nhóm carbamat và cũng đánh dấu sự ra đời của nhóm pyrethroid. Từ năm 1980 đến nay, đã phát minh ra nhiều loại HCBVTV mới có tính an toàn và ít độc hại hơn, trong đó tập trung vào các chất có nguồn gốc sinh học, từ tự nhiên. Các HCBVTV mới này có tính chọn lọc cao, ít độc hại nhƣng có phổ tác dụng hạn hẹp và hoạt lực thấp, vì vậy, thƣờng đƣợc phối hợp 2 hay nhiều loại với nhau để tăng hiệu quả.

Đồng thời với việc tạo ra các HCBVTV mới, nhiều HCBVTV có tính độc cao cũng bị cấm và hạn chế sử dụng, tập trung chủ yếu vào nhóm vô cơ, cơ clo và một số chất thuộc nhóm cơ phốt pho. Theo thống kê của tổ chức Nông Lƣơng Thế giới (FAO), hàng năm có trên 2 triệu tấn HCBVTV đƣợc sử dụng trên toàn thế giới. Mặc dù một số loại HCBVTV độc hại đã bị cấm sử dụng từ những năm 80 của thế kỷ trƣớc (ở Việt Nam là những năm 90), tuy nhiên, do tính bền và khó phân hủy nên chúng vẫn tồn tại trong môi trƣờng, nhất là môi trƣờng đất. - Tại Việt Nam [3, 87]: Theo thống kê vào năm 1957 tại miền Bắc nƣớc ta sử dụng khoảng 100 tấn.

Ðến trƣớc năm 1985 khối lƣợng HCBVTV dùng hàng năm khoảng 6. Các loại HCBVTV mà Việt Nam sử dụng trong giai đoạn trƣớc 1995 có độ độc cao, nhiều loại đã lạc hậu (cấm sử dụng trên thế giới) nhƣ DDT, 666, parathion với lƣợng sử dụng khoảng 0,3kg/ha. Tuy nhiên, nhiều loại HCBVTV cũng đƣợc sử dụng trong các lĩnh vực khác, ví dụ sử dụng DDT để phòng trừ muỗi truyền bệnh sốt rét (từ 1957 -1994: 24. Danh mục thuốc BVTV đƣợc phép sử dụng ở nƣớc ta đến năm 2013 đã lên tới 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-tien-si-phan-tich-du-luong-hoa-chat-bao-ve-thuc-vat-quechers-gc-ms

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phát triển kỹ thuật QuEChERS GC-MS 3 SIM để phân tích đồng thời dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật trong đất.

Luận án "Phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS" thuộc chuyên ngành Hóa học / Môi trường / Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật bằng QuEChERS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter