Luận án tiến sĩ: Rèn luyện kỹ năng thiết kế công nghệ bài học hóa học bằng bài toán tình huống cho sinh viên Sư phạm

"Luận án sử dụng bài toán tình huống mô phỏng để rèn luyện kỹ năng thiết kế công nghệ cho sinh viên khoa Hóa Đại học Sư phạm thông qua nghiên cứu tài liệu mới."

Trường ĐH

Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I

Chuyên ngành

Phương pháp giảng dạy Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học
Số trang:
216 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I
Chuyên ngành:
Phương pháp giảng dạy Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học

Nghiên cứu cơ sở lý luận đóng vai trò nền tảng trong quá trình đổi mới giáo dục đại học sư phạm. Hoạt động dạy học đòi hỏi người giáo viên phải nắm vững cấu trúc chức năng nghề nghiệp. Thiết kế bài học hóa học là khâu trọng tâm, quyết định chất lượng giờ lên lớp. Tiếp cận công nghệ dạy học hiện đại chuyển trọng tâm từ truyền thụ thụ động sang tổ chức hoạt động tự học có hướng dẫn. Sinh viên sư phạm cần được trang bị hệ thống thao tác tư duy và kỹ năng hành động sư phạm bài bản. Việc mô phỏng các tình huống thực tiễn giúp người học tiếp cận môi trường nghề nghiệp một cách tự nhiên. Từ đó, sinh viên hình thành phản xạ nghề nghiệp vững chắc trước khi bước vào giảng dạy thực tế tại trường phổ thông. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển toàn diện kỹ năng dạy học chuyên ngành.

1.1. Cấu trúc chức năng nghề nghiệp và công nghệ dạy học hiện đại

Nghề dạy học bao gồm hệ thống các chức năng tâm lý và sư phạm phức tạp. Cấu trúc bài học hóa học nghiên cứu tài liệu mới tuân theo quy luật nhận thức khoa học. Người giáo viên phải làm chủ các bước công nghệ từ khâu định hướng, nghiên cứu tài liệu mới đến củng cố và vận dụng. Công nghệ dạy học hiện đại nhấn mạnh hệ thống tự học, cá thể hóa và có hướng dẫn. Mô hình này trao quyền chủ động cho người học, biến quá trình đào tạo thành tự đào tạo. Việc chuẩn hóa quy trình thiết kế bài học giúp tối ưu hóa thời gian và nguồn lực sư phạm. Người dạy không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn tổ chức, điều khiển hoạt động nhận thức của học sinh. Đây là cơ sở cốt lõi để nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên hóa học trong thời kỳ hội nhập giáo dục.

1.2. Bản chất bài toán tình huống mô phỏng trong đào tạo giáo viên

Tình huống mô phỏng hành vi là công cụ đắc lực trong rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp. Bài toán tình huống mô phỏng tái hiện sinh động các vấn đề thực tiễn trong lớp học. Khi giải quyết bài toán tình huống, sinh viên sư phạm được đặt vào vai trò người giáo viên thực thụ. Người học phải phân tích bối cảnh, nhận diện vấn đề và đưa ra quyết định sư phạm tối ưu. Phương pháp này kích thích tư duy phản biện và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Dạy học dựa trên tình huống hóa học giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết phương pháp và thực tiễn giảng dạy. Sinh viên được trải nghiệm các thử thách sư phạm đa dạng trong môi trường an toàn. Từ đó, người học tích lũy kinh nghiệm xử lý tình huống trước khi tham gia giảng dạy thực tế.

1.3. Tiếp cận mô đun trong phát triển năng lực nghề nghiệp sư phạm hóa học

Tiếp cận mô đun là bước tiến quan trọng trong phát triển năng lực nghề nghiệp sư phạm hóa học. Mô đun dạy học có cấu trúc hoàn chỉnh, tích hợp mục tiêu, nội dung, phương pháp và tiêu chí đánh giá. Cấu trúc mô đun cho phép người học tiến hành tự học theo nhịp độ cá nhân. Mỗi đơn vị kiến thức đi kèm hệ thống bài tập thực hành và công cụ tự kiểm tra. Tiếp cận này thúc đẩy tính độc lập và trách nhiệm học tập của sinh viên. Hệ thống bài học được thiết kế linh hoạt, dễ dàng cập nhật theo yêu cầu đổi mới chương trình giáo dục. Việc ứng dụng mô đun giúp quy trình đào tạo trở nên minh bạch và chuẩn hóa. Sinh viên dễ dàng theo dõi tiến độ và kiểm soát chất lượng rèn luyện kỹ năng của bản thân.

II. Tiếp cận bài toán tình huống rèn kỹ năng dạy học hóa học

Tiếp cận bài toán tình huống mang lại phương thức đào tạo đột phá cho ngành sư phạm hóa học. Các tình huống sư phạm thực tế được chắt lọc và chuyển hóa thành bài toán rèn luyện kỹ năng. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học hóa học và nghệ thuật dạy học. Người học không chỉ tiếp thu kiến thức lý thuyết đơn thuần mà còn thực hành giải quyết bài toán thực tế. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề trở thành công cụ đắc lực giúp sinh viên phát triển tư duy sáng tạo. Việc xây dựng tình huống dạy học hóa học phong phú tạo môi trường thuận lợi để rèn luyện kỹ năng nghề. Mọi hoạt động học tập đều hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực sư phạm thực tiễn.

2.1. Xây dựng tình huống dạy học hóa học từ thực tế giáo dục

Việc xây dựng tình huống dạy học hóa học bắt nguồn từ các vấn đề nảy sinh trong thực tế giảng dạy. Nguồn dữ liệu bao gồm những quan niệm sai lầm của học sinh, khó khăn khi tiếp thu kiến thức trừu tượng hoặc sự cố thí nghiệm. Tình huống cần đảm bảo tính chân thực, điển hình và chứa đựng mâu thuẫn nhận thức. Khi đối mặt với tình huống, người học phải huy động kiến thức chuyên môn và lý luận dạy học để tìm phương án giải quyết. Tình huống càng sát với thực tế thì hiệu quả rèn luyện kỹ năng sư phạm càng cao. Giáo viên tương lai học được cách quan sát, phân tích tâm lý học sinh và dự đoán các tình huống bất ngờ. Nhờ đó, tính chủ động và bản lĩnh sư phạm của sinh viên được nâng cao rõ rệt.

2.2. Algorit chuyển hóa tình huống thực tiễn thành bài toán mô phỏng

Quy trình biến đổi tình huống nghề nghiệp thành bài toán mô phỏng tuân theo một thuật toán chặt chẽ. Bước đầu tiên là khảo sát, thu thập và phân loại các tình huống sư phạm phổ biến trong trường phổ thông. Tiếp theo, người nghiên cứu tiến hành sư phạm hóa tình huống, xác định rõ mục tiêu cần rèn luyện và thiết lập các điều kiện biên. Bài toán được cấu trúc gồm phần mô tả bối cảnh, dữ kiện thực nghiệm và yêu cầu hành động sư phạm cụ thể. Kèm theo bài toán là hệ thống câu hỏi định hướng và tiêu chí tự đánh giá kết quả. Thuật toán này đảm bảo bài toán mô phỏng giữ nguyên tính chân thực nhưng phù hợp với trình độ người học. Đây là công cụ hữu hiệu để chuẩn hóa quy trình rèn luyện kỹ năng dạy học.

2.3. Vận dụng bài toán thực tiễn trong môn hóa học phát triển tư duy

Vận dụng bài toán thực tiễn trong môn hóa học giúp gắn kết bài học với đời sống xã hội và sản xuất. Hóa học là môn khoa học thực nghiệm có tính ứng dụng cao. Đưa các hiện tượng thực tế vào bài học giúp học sinh thấy được ý nghĩa thiết thực của tri thức hóa học. Sinh viên sư phạm cần rèn luyện kỹ năng lồng ghép các bài toán thực tiễn vào kế hoạch dạy học một cách tự nhiên. Kỹ năng này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nội dung chương trình và khả năng liên hệ thực tế linh hoạt. Khi bài toán thực tiễn được đưa vào bài học, hứng thú học tập của học sinh tăng lên rõ rệt. Điều này góp phần phát triển năng lực tư duy khoa học và khả năng vận dụng kiến thức vào đời sống.

III. Hệ thống kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng tình huống

Thiết kế bài học hóa học bao gồm hệ thống các kỹ năng thành phần liên kết chặt chẽ với nhau. Người giáo viên phải thực hiện thuần thục từng thao tác từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thiện giáo án. Hệ thống kỹ năng bao gồm xác định mục tiêu, cấu trúc nội dung, chia công đoạn dạy học và lựa chọn phương pháp. Rèn luyện kỹ năng thông qua bài toán tình huống giúp sinh viên nắm vững bản chất của từng bước thiết kế. Việc làm chủ hệ thống kỹ năng này giúp giáo viên tự tin xây dựng bài giảng khoa học, logic và hấp dẫn. Đây là nhân tố then chốt bảo đảm sự thành công của giờ dạy hóa học tại trường phổ thông.

3.1. Kỹ năng xác định mục tiêu và thiết kế grap nội dung bài học

Xác định mục tiêu bài học là điểm khởi đầu quyết định hướng đi của toàn bộ tiến trình dạy học. Mục tiêu cần được lượng hóa cụ thể theo các mức độ nhận thức, kỹ năng và thái độ. Kỹ thuật thiết kế sơ đồ mạng (grap) nội dung bài học giúp trực quan hóa cấu trúc kiến thức. Grap thể hiện rõ các khái niệm then chốt, mối quan hệ logic và trật tự nhận thức của học sinh. Khi sử dụng grap, giáo viên dễ dàng kiểm soát dung lượng kiến thức và phân bổ thời gian hợp lý. Sinh viên sư phạm được rèn luyện kỹ năng chuyển hóa văn bản sách giáo khoa thành sơ đồ mạng logic. Kỹ năng này giúp bài học trở nên tinh gọn, tường minh và mạch lạc hơn.

3.2. Kỹ năng phân chia công đoạn và cấu trúc phương pháp dạy học

Kỹ năng phân chia công đoạn dạy học đòi hỏi người giáo viên xác định rõ các bước lý luận dạy học của bài học. Mỗi công đoạn giải quyết một nhiệm vụ nhận thức xác định với các hành động học tập tương ứng. Cấu trúc phương pháp bài học là sự phối hợp nhịp nhàng giữa hoạt động của thầy và hoạt động của trò. Giáo viên cần lựa chọn phương tiện dạy học, thí nghiệm hóa học và câu hỏi định hướng phù hợp với từng công đoạn. Rèn luyện kỹ năng này giúp sinh viên biết cách điều khiển lớp học nhịp nhàng, khoa học. Mọi hành động sư phạm đều hướng tới việc kích thích hoạt động nhận thức tích cực của học sinh. Nhờ đó, hiệu suất giảng dạy trong từng tiết học được nâng cao tối đa.

3.3. Hoàn thiện kế hoạch bài dạy theo phương pháp dạy học giải quyết vấn đề

Hoàn thiện kế hoạch bài dạy là khâu tích hợp toàn bộ các thành phần sư phạm thành một chỉnh thể hoàn chỉnh. Kế hoạch bài dạy cần thể hiện rõ tính sư phạm, tính khoa học và tính khả thi trong thực tế lớp học. Ứng dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề giúp biến bài học thành chuỗi tình huống có vấn đề liên hoàn. Học sinh được đặt vào vị trí người khám phá, tự lực tìm kiếm giải pháp thông qua thí nghiệm và thảo luận. Giáo viên đóng vai trò thiết kế kịch bản, cố vấn và hỗ trợ khi cần thiết. Giáo án hoàn chỉnh phải dự kiến trước các phương án xử lý tình huống phát sinh trong giờ học. Điều này bảo đảm tiết học diễn ra linh hoạt và đạt hiệu quả giáo dục cao.

IV. Cấu trúc mô đun rèn kỹ năng thiết kế bài học hóa học

Cấu trúc mô đun huấn luyện được xây dựng dựa trên các nguyên tắc công nghệ dạy học hiện đại. Hệ thống mô đun cung cấp tài liệu tự học, bài tập tình huống và công cụ kiểm tra đánh giá đồng bộ. Sinh viên thực hiện quy trình rèn luyện kỹ năng dạy học theo từng cấp độ từ phân tích thành phần đến tích hợp tổng thể. Cách tiếp cận này loại bỏ tính ngẫu hứng trong quá trình đào tạo giáo viên. Người học có thể chủ động kiểm soát tốc độ học tập và tự đánh giá năng lực của bản thân. Mô hình mô đun tạo điều kiện thuận lợi cho việc cá thể hóa quá trình đào tạo sư phạm. Đây là giải pháp hữu hiệu nhằm nâng cao chất lượng tự học cho sinh viên đại học.

4.1. Quy trình rèn luyện kỹ năng dạy học qua mô đun phân tích

Chiến lược huấn luyện theo logic phân tích từng phần giúp sinh viên làm chủ từng kỹ năng độc lập. Mỗi mô đun thành phần tập trung rèn luyện chuyên sâu một thao tác thiết kế cụ thể. Sinh viên thực hiện các bài tập tình huống mô phỏng để thuần thục kỹ năng xác định mục tiêu, vẽ grap hoặc chia công đoạn. Sau mỗi mô đun, người học làm bài kiểm tra trung gian để đánh giá mức độ thuần thục của kỹ năng. Hệ thống phản hồi tức thì giúp sinh viên nhận diện sai sót và điều chỉnh hành vi kịp thời. Quy trình này xây dựng nền tảng kỹ năng vững chắc trước khi chuyển sang giai đoạn tổng hợp. Sự thành thạo từng kỹ năng đơn lẻ là tiền đề cho kỹ năng tổng hợp toàn diện.

4.2. Huấn luyện năng lực thiết kế giáo án theo logic phát triển liên hoàn

Logic phát triển liên hoàn gắn kết các kỹ năng đơn lẻ thành một chuỗi hành động đồng bộ và liền mạch. Sinh viên được hướng dẫn cách liên kết mục tiêu, grap nội dung và phương pháp dạy học thành một chỉnh thể bài học. Quá trình huấn luyện giúp người học hiểu rõ mối quan hệ hữu cơ giữa các yếu tố cấu thành giáo án. Các bài toán tình huống tổng hợp đặt ra yêu cầu cao về khả năng điều phối và tích hợp kiến thức. Sinh viên tự thiết kế toàn bộ bài học nghiên cứu tài liệu mới từ đầu đến cuối. Phương pháp này rèn luyện tư duy hệ thống và khả năng bao quát tiến trình sư phạm. Năng lực thiết kế bài dạy của sinh viên được hoàn thiện một cách vững chắc.

4.3. Ứng dụng mô đun hóa trong dạy học theo chương trình gdpt 2018 hóa học

Dạy học theo chương trình gdpt 2018 hóa học đòi hỏi chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Cấu trúc mô đun rèn luyện kỹ năng thích ứng linh hoạt với các yêu cầu mới của chương trình giáo dục phổ thông. Giáo viên cần biết cách tổ chức các hoạt động học tập gắn với thực tiễn và trải nghiệm sáng tạo. Việc áp dụng mô đun đào tạo giúp giáo viên nhanh chóng nắm bắt phương pháp thiết kế bài học định hướng phát triển năng lực. Kỹ năng tích hợp công nghệ thông tin và thí nghiệm thực hành cũng được rèn luyện đồng bộ trong mô đun. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để đáp ứng tốt yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục.

V. Đánh giá thực nghiệm rèn kỹ năng thiết kế bài học hóa học

Thực nghiệm sư phạm môn hóa học là bước kiểm chứng khoa học đối với tính khả thi và hiệu quả của đề tài. Quá trình thực nghiệm được triển khai nghiêm túc tại các trường đại học sư phạm với số lượng sinh viên tham gia đông đảo. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra, quan sát, chấm bài soạn và kiểm tra thực hành. Tiêu chí đánh giá kỹ năng soạn giáo án được xây dựng chi tiết, bảo đảm tính khách quan và định lượng cao. Kết quả thu được cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự tiến bộ vượt bậc của sinh viên nhóm thực nghiệm. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc khẳng định giá trị khoa học của mô hình đề xuất.

5.1. Tiêu chí đánh giá kỹ năng soạn giáo án và công cụ đo lường

Hệ thống chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá kỹ năng soạn giáo án được cụ thể hóa theo từng thang điểm rõ ràng. Bộ công cụ đo lường bao gồm bài kiểm tra viết, phiếu đánh giá giáo án và rubric chấm điểm chi tiết. Tiêu chí đánh giá tập trung vào tính chính xác khoa học, tính logic sư phạm và tính khả thi của bài học. Việc sử dụng công cụ đo lường chuẩn hóa giúp loại bỏ yếu tố chủ quan trong quá trình đánh giá kỹ năng sinh viên. Cả giảng viên và sinh viên đều có thể sử dụng bộ tiêu chí để tự kiểm tra và đánh giá lẫn nhau. Đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao tính minh bạch và chất lượng của hoạt động đánh giá sư phạm.

5.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm môn hóa học tại các trường đại học

Số liệu thực nghiệm sư phạm môn hóa học được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học chặt chẽ. Đường lũy tích so sánh kết quả kiểm tra cho thấy chất lượng kỹ năng của nhóm thực nghiệm vượt trội so với nhóm đối chứng. Điểm số bài soạn và khả năng xử lý tình huống sư phạm của sinh viên tăng rõ rệt sau quá trình huấn luyện. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện sự tự tin và linh hoạt cao hơn khi thiết kế bài dạy. Phân tích định tính qua phỏng vấn cũng khẳng định sự hứng thú và tiến bộ nhanh chóng của người học. Những bằng chứng thực nghiệm này chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của phương pháp rèn luyện theo mô đun tình huống.

5.3. Định hướng hoàn thiện kỹ năng thiết kế kế hoạch bài dạy hóa học

Từ kết quả nghiên cứu, việc hoàn thiện kỹ năng thiết kế kế hoạch bài dạy hóa học cần được duy trì thường xuyên và liên tục. Các trường đại học sư phạm cần mở rộng việc áp dụng hệ thống bài toán tình huống mô phỏng vào chương trình giảng dạy phương pháp. Sinh viên cần được tăng cường thời lượng tự học theo mô đun và thực hành sư phạm thực tế. Việc cập nhật các bối cảnh dạy học mới, đặc biệt là các chủ đề giáo dục STEM và hóa học thực tiễn, là vô cùng cấp thiết. Giảng viên cần liên tục đổi mới phương pháp hướng dẫn và công cụ kiểm tra đánh giá. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ bảo đảm chuẩn đầu ra chất lượng cao cho giáo viên hóa học tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. ĐẶT VẤN ĐỀ: LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI
2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI
2.1. Mục đích của luận án
2.2. Những nhiệm vụ chủ yếu của đề tài
2.2.1. Nhiệm vụ 1: Nếu đƣợc hệ thống những kĩ năng thiết kế công nghệ bài hóa học nghiên cứu tài liệu mới theo chƣơng trình hóa học hiện dùng
2.2.1.1. Dựa vào cấu trúc 5 nhóm chức năng của nghề giáo viên, lựa chọn nhóm đầu tiên: nhóm kĩ năng thiết kế bài học
2.2.1.2. Căn cứ vào lí thuyết bài học của lí luận dạy học; xác định qui trình thiết kế công nghệ bài học
2.2.1.3. Từ hai điểm xuất phát đó, kết hợp lại thành hệ thống kĩ năng cơ bản về thiết kế công nghệ bài hóa học nghiên cứu tài liệu mới
2.2.2. Nhiệm vụ 2: Biên soạn hệ thống những bài toán tình huống mô phỏng việc thiết kế công nghệ bài hóa học nghiên cứu tài liệu mới của ngƣời giáo viên hóa học
2.2.3. Nhiệm vụ 3: Hệ thống những bài toán tình huống mô phỏng nói trên đƣợc biên soạn theo tiếp cận mô đun về đƣợc dùng làm tài liệu giáo khoa cho sinh viên tự học - cá thể hóa
2.2.4. Nhiệm vụ 4: Tiến hành thực nghiệm sƣ phạm tổ chức cho sinh viên tự học - cá thể hóa có hƣớng dẫn theo tài liệu giáo khoa (mô đun hóa) nói trên nhằm rèn luyện kĩ năng thiết kế công nghệ bài hóa học nghiên cứu tài liệu mới (kĩ năng soạn giáo án bài học kiểu I)
2.2.5. Nhiệm vu 5: Đánh giá hiệu quả của tiếp cận mới về mặt đào tạo kĩ năng nghe cho sinh viên, cụ thể là kĩ năng thiết kế công nghệ bài hóa học nghiên cứu tài liệu mới
3. KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU
4. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU
5. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC
6. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
6.1. Sử dụng tiếp cận hệ thống để tìm hiểu cấu trúc, chức năng cơ bản của nghề giáo viên nói chung, lựa chọn nhóm chức năng đầu tiên: nhóm thiết kế bài học
6.2. Căn cứ vào lí thuyết bài học của lí luận dạy học, xác định qui trình algorit của việc thiết kế công nghệ bài nghiên cứu tài liệu mới, áp dụng cụ thể vào môn hóa học
6.3. Vận dụng một biến dạng của tiếp cận "Trò chơi mô phỏng" (tức là bài toán tình huống mô phỏng) vào việc chuyển hóa tình huống nghề dạy học (ở đây là tình huống sọan giáo án) thành bài toán tình huống mô phỏng việc sọan giáo án
6.4. Dùng tiếp cận mô đun để biên soạn tài liệu giáo khoa: "Hệ thống các bài toán tình huống mô phỏng" và cho sinh viên sử dụng theo phƣơng pháp tự học - cá thể hóa - có hƣớng dẫn
6.5. Thông qua thực nghiệm sƣ phạm để đánh giá hiệu quả của phƣơng pháp này
6.6. Trong quá trình nghiên cứu chúng tôi còn sử dụng một số phƣơng pháp khác nhƣ: điều tra, phỏng vấn, xử lý số liệu bằng phƣơng pháp thống kê toán học
7. TÍNH MỚI MẺ CỦA ĐỀ TÀI
7.1. Nghiên cứu cấu trúc những chức năng của nghề dạy học (tức là hệ thống những chức năng của nghề dạy học) qua các tác giả trong ngoài nƣớc
7.2. Vận dụng qui trình thiết kế công nghệ của bài học vào loại bài nghiên cứu tài liệu mới của môn hóa học
7.3. Lựa chọn những tình huống điển hình của việc thiết kế công nghệ bài học, chuyển hóa chúng thành những bài toán tình huống mô phỏng và sắp xếp thành hệ thống
7.4. Dùng tiếp cận mô đun biên soạn hệ thống những bài toán tình huống mô phỏng đó thành tài liệu giáo khoa
7.5. Sử dụng tài liệu giáo khoa này để tổ chức cho sinh viên "tự học - có hƣớng dẫn"
1. CHƢƠNG I: CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA TIẾP CẬN BÀI TOÁN TÌNH HUỐNG MÔ PHỎNG ĐỂ HÌNH THÀNH KĨ NĂNG NGHỀ DẠY HỌC
1.1. Cấu trúc chức năng của nghề dạy học
1.2. Cấu trúc của bài học hóa học
1.2.1. Khái niệm bài học
1.2.2. Phân loại bài học
1.2.3. Qui luật cơ bản chi phối cấu trúc của bài học
1.2.4. Cấu trúc các bƣớc công nghệ của bài học nghiên cứu tài liệu mới (Kiểu I)
1.2.5. Qui trình thiết kế công nghệ bài học nghiên cứu tài liệu mới
1.3. Tƣ tƣởng công nghệ dạy học hiện đại
1.3.1. Đôi chút lịch sử
1.3.2. Thế nào là công nghê dạy học hiện đại
1.3.3. Hệ dạy học "tự học - cá thể hóa - có hƣớng dẫn"
1.4. Biên soạn nội dung dạy học theo tiếp cận mô đun
1.4.1. Khái niệm môđun dạy học
1.4.2. Những đặc trƣng cơ bản của một môđun dạy học
1.4.3. Cấu trúc của môđun dạy học
1.5. Xây dựng hệ thống bài toán tình huống mô phỏng
1.5.1. Tình huống mô phỏng hành vi
1.5.2. Bài toán tình huống mô phỏng hành vi là gì?
1.5.3. Algorit của quá trình biến tình huống nghề thành bài toán tình huống mô phỏng [67]
1.6. Kết luận chƣơng I
2. CHƢƠNG II: HỆ THỐNG KĨ NĂNG THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ BÀI HOÁ HỌC NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU MỚI
2.1. Hệ thống kỹ năng thiết kế công nghệ bài học
2.2. Chiến lƣợc huấn luyện kỹ năng thiết kế công nghệ bài học
2.2.1. Huấn luyện theo lôgic phân tích từng phần
2.2.2. Huấn luyện theo lôgic phát triển liên hoàn
2.2.3. Chiến lƣợc huấn luyện quyết định chiến lƣợc soạn tài liệu giáo khoa
2.3. HỆ THỐNG CÁC BÀI TOÁN TÌNH HUỐNG MÔ PHỎNG RÈN LUYỆN KĨ NĂNG THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ BÀI HÓA HỌC NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU MỚI CHO SINH VIÊN SƢ PHẠM
2.3.1. Cách thức thứ nhất: Biên soạn theo lôgic phân tích từng phần (Môđun I)
2.3.2. Cách thức thứ hai: Biên soạn theo logic phát triển tuyến tính (Môđun II)
2.3.3. Mã số của môđun
2.3.4. Cách học theo môđun
2.4. RÈN KĨ NĂNG XÁC ĐỊNH MỤC TIÊU CỦA BÀI HỌC
2.4.1. Giới thiệu nội dung
2.4.2. Bài tập
2.4.3. TEST TRUNG GIAN
2.4.4. HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI
2.5. RÈN KĨ NĂNG THIẾT KẾ GRAP NỘI DUNG CỦA BÀI HỌC
2.5.1. Giới thiệu nội dung
2.5.2. TEST TRUNG GIAN
2.5.3. HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI
2.6. RÈN KỸ NĂNG THIẾT KẾ CÁC BƢỚC LÝ LUẬN DẠY HỌC CỦA BÀI HỌC (CHIA CÔNG ĐOẠN)
2.6.1. Giới thiệu nội dung
2.6.2. TEST TRUNG GIAN
2.6.3. HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI
2.7. RÈN KỸ NĂNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC PHƢƠNG PHÁP CỦA BÀI HỌC
2.7.1. Giới thiệu nội dung
2.7.2. TEST TRUNG GIAN
2.7.3. HUỚNG DẪN TRẢ LỜI
2.8. RÈN KỸ NĂNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC TOÀN VẸN CỦA BÀI HỌC (HOÀN THIỆN GIÁO ÁN)
2.8.1. Giới thiệu nội dung
2.8.2. TEST TRUNG GIAN
2.8.3. HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI
2.9. TEST KẾT THÚC
3. CHƢƠNG III: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM
3.1. Mục đích thực nghiệm
3.2. Phƣơng pháp nghiên cứu
3.3. Chọn những bài soạn thực nghiêm thích hợp với yêu cầu của đề tài
3.4. Chọn đối tƣợng thực nghiệm và địa bàn thực nghiệm
3.5. Tổ chức điều tra, phỏng vấn giáo viên, sinh viên
3.6. Nội dung thực nghiệm
3.7. Biên soạn nội dung thực nghiệm
3.8. Cách tiến hành thực nghiệm
3.9. Đánh giá kết quả thực nghiệm sự phạm
3.9.1. Bƣớc 1: Xây dựng hệ thống chỉ tiêu về nội dung đánh giá và tiêu chí đánh giá (đánh giá "Cái gì" và cho "điểm số" nhƣ thế nào) tƣơng ứng với mục tiêu đề ra đã đƣợc cụ thể hóa đến chi tiết
3.9.2. Bƣớc 2: Thiết kế công cụ đánh giá và kế hoạch sử dụng
3.9.2.1. Công cụ đánh giá
3.9.2.2. Kế hoạch sử dụng
3.9.3. Bƣớc 3 và 4: Thu thập, xử lí số liệu. Phân tích, nhận xét
3.9.4. Đánh giá kết quả về mặt định lƣợng
3.9.4.1. Thống kê kết quả tổng hợp
3.9.4.2. Đƣờng Lũy tích so sánh kết quả kiểm tra: Để có thể rút ra đƣợc những nhận xét chính xác, đầy đủ lên chúng tôi so sánh tình hình chất lƣợng của sinh viên trƣớc khi thực nghiệm và sau khi thực nghiệm bằng đƣờng lũy tích ứng với các kết quả nêu trong bảng III
3.9.5. Phân tích kết quả về mặt định tính
KẾT LUẬN CHUNG
TÀI LIỆU THAM KHẢO
LỜI CÁM ƠN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
3luận án dùng bài toán tình huống mô phỏng rèn luyện kĩ năng thiết kế công nghệ bài nghiên cứu tài liệu mới cho sinh viên khoa hóa đại học sư phạm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. ĐẶT VẤN ĐỀ: LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

11 CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA TIẾP CẬN BÀI TOÁN TÌNH HUỐNG MÔ PHỎNG ĐỂ HÌNH THÀNH KĨ NĂNG NGHỀ DẠY HỌC. Cấu trúc chức năng của nghề dạy học. 13 $2- Cấu trúc của bài học hóa học. 19 2-1- Khái niệm bài học.

19 2-2- Phân loại bài học. 19 2-3- Qui luật cơ bản chi phối cấu trúc của bài học. 20 2-4- Cấu trúc các bƣớc công nghệ của bài học nghiên cứu tài liệu mới (Kiểu I 2-5- Qui trình thiết kế công nghệ bài học nghiên cứu tài liệu mới. Tƣ tƣởng công nghệ dạy học hiện đại.

27 3-1- Đôi chút lịch sử. 27 3-2- Thế nào là công nghê dạy học hiện đại. 28 3-3- Hệ dạy học "tự học - cá thể hóa - có hƣớng dẫn". Biên soạn nội dung dạy học theo tiếp cận mô đun.

30 4-1- Khái niệm môđun dạy học. 31 4-2- Những đặc trƣng cơ bản của một môđun dạy học. 31 4-3- Cấu trúc của môđun dạy học. Xây dựng hệ thống bài toán tình huống mô phỏng.

Tình huống mô phỏng hành vi .2- Bài toán tình huống mô phỏng hành vi là gì?. Algorit của quá trình biến tình huống nghề thành bài toán tình huống mô phỏng [67]. 39 Kết luận chƣơng I. 41 CHƢƠNG II.

44 HỆ THỐNG KĨ NĂNG THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ BÀI HOÁ HỌC NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU MỚI. Hệ thống kỹ năng thiết kế công nghệ bài học. Chiến lƣợc huấn luyện kỹ năng thiết kế công nghệ bài học .1- Huấn luyện theo lôgic phân tích từng phần. Huấn luyện theo lôgic phát triển liên hoàn.

47 2-3- Chiến lƣợc huấn luyện quyết định chiến lƣợc soạn tài liệu giáo khoa. 48 HỆ THỐNG CÁC BÀI TOÁN TÌNH HUỐNG MÔ PHỎNG RÈN LUYỆN KĨ NĂNG THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ BÀI HÓA HỌC NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU MỚI CHO SINH VIÊN SƢ PHẠM. 52 Cách thức thứ nhất: Biên soạn theo lôgic phân tích từng phần (Môđun I). 52 Cách thức thứ hai:Biên soạn theo logic phát triển tuyến tính (Môđun II).

53 III- Mã số của môđun. Cách học theo môđun. 55 RÈN KĨ NĂNG XÁC ĐỊNH MỤC TIÊU CỦA BÀI HỌC. 57 II/ Giới thiệu nội dung.

57 III/ Bài tập. 57 TEST TRUNG GIAN. 60 HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI. 60 RÈN KĨ NĂNG THIẾT KẾ GRAP NỘI DUNG CỦA BÀI HỌC.

63 II) Giới thiệu nội dung. 63 TEST TRUNG GIAN. 66 HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI. 66 RÈN KỸ NĂNG THIẾT KẾ CÁC BƢỚC LÝ LUẬN DẠY HỌC CỦA BÀI HỌC (CHIA CÔNG ĐOẠN).

Giới thiệu nội dung. 71 TEST TRUNG GIAN. 73 HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI. 73 RÈN KỸ NĂNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC PHƢƠNG PHÁP CỦA BÀI HỌC.

Giới thiệu nội dung. 79 TEST TRUNG GIAN. 81 HUỚNG DẪN TRẢ LỜI. 82 RÈN KỸ NĂNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC TOÀN VẸN CỦA BÀI HỌC (HOÀN THIỆN GIÁO ÁN).

Giới thiệu nội dung. 90 TEST TRUNG GIAN. 91 HƢỚNG DẪN TRẢ LỜI. 93 TEST KẾT THÚC.

101 CHƢƠNG III. 103 THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích thực nghiệm. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Chọn những bài soạn thực nghiêm thích hợp với yêu cầu của đề tài:. Chọn đối tƣợng thực nghiệm và địa bàn thực nghiệm. Tổ chức điều tra, phỏng vấn giáo viên, sinh viên. Nội dung thực nghiệm.

Biên soạn nội dung thực nghiệm. Cách tiến hành thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm sự phạm. 110 Bƣớc 1: Xây dựng hệ thống chỉ tiêu về nội dung đánh giá và tiêu chí đánh giá (đánh giá "Cái gì" và cho "điểm số" nhƣ thế nào) tƣơng ứng với mục tiêu đề ra đã đƣợc cụ thể hóa đến chi tiết.

110 Bƣớc 2: Thiết kế công cụ đánh giá và kế hoạch sử dụng. 115 l) Công cụ đánh giá:. 115 2) Kế hoạch sử dụng:. 117 Bƣớc 3 và 4: Thu thập, xử lí số liệu.

Phân tích,nhận xét :. Đánh giá kết quả về mặt định lƣợng. 119 1- Thống kê kết quả tổng hợp. 119 2) Đƣờng Lũy tích so sánh kết quả kiểm tra: Để có thể rút ra đƣợc những nhận xét chính xác, đầy đủ lên chúng tôi so sánh tình hình chất lƣợng của sinh viên trƣớc khi thực nghiệm và sau khi thực nghiệm bằng đƣờng lũy tích ứng với các kết quả nêu trong bảng III.

Phân tích kết quả về mặt định tính. 143 KẾT LUẬN CHUNG. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc giáo sƣ Nguyễn Ngọc Quang về sự hƣớng dẫn quí báu trong suốt quá trình xây dựng và hoàn thiện luận án, giáo sƣ Nguyễn Cƣơng và Phó tiến sĩ Nguyễn Xuân Trƣờng về việc tham gia hƣớng dẫn, góp ý và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực nghiệm và hòan thiện luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn Phó giáo sƣ, Phó tiến sĩ Nguyễn Đình Am, Phó giáo sƣ Nguyễn Hữu Dũng, Phó tiến sĩ Trần Anh Dũng, Gs.Tiến sĩ Hoàng Trọng Yêm, GS. Đặng Vũ Hoạt, PTS Nguyễn Thị Sửu, PTS Phạm Tƣ, PTS Lê Xuân Trọng đã nhận xét bản thảo và cho những gợi ý quý báu trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám hiệu, Ban Chủ nghiệm Khoa Hoá, Phòng Quản lý khoa học trƣờng Đai học Sƣ phạm Hà Nội I. Tôi xin chân thành cám ơn tất cả các thầy, cô, các anh chị trong tổ Bộ môn Phƣơng pháp giảng dạy khoa Hoá, trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội I (nơi tôi làm viêc) đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có điều kiện nghiên cứu và đã có nhiều ý kiến đóng góp qui báu cho quá trình hoàn thiện luận án.

Cuối cùng tôi xin cám ơn gia đình, bạn bè, anh chị em, sinh viên đã động viên, giúp đỗ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội ngày 16-12-1994 1 MỞ ĐẦU §1. ĐẶT VẤN ĐỀ: LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI (1) Nghị quyết của Bộ chính trị Ban chấp hành trung ƣơng Đảng cộng sản Việt Nam về cải cách giáo dục (năm 1879) đã xác định: "Đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục là lực lƣợng cốt cán trong sự nghiệp giáo dục, góp phần quyết định sự thành công của cải cách giáo dục…" [50] Giáo viên là nhân vật trung tâm của mọi chƣơng trình cải cách, cải tổ, đổi mới giáo dục. Trong thời đại ngày nay, giáo viên có vai trò rộng hơn nhiều so với chức năng truyền đạt tri thức.

Hội nghị lần thứ 4 của Ban chấp hành Trung ƣơng Đảng khóa VII về tiếp tục đổi mới sự nghiệp giáo dục và đào tạo đã chỉ rõ: "Đổi mới phƣơng pháp dạy và học ở tất cả các cấp bậc học, kết hợp tốt học và hành, học tập với lao động sản xuất, thực nghiệm và nghiên cứu khoa học, gắn nhà trƣờng với xã hội. Áp dụng những phƣơng pháp giáo dục hiện đại để bồi dƣỡng cho học sinh năng lực tƣ duy, sáng tạo năng lực giải quyết vấn đề. Đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng khoa học và công nghệ, 2 nghiên cứu những vấn đề về khoa học giáo dục, phục vụ cho mục tiêu phát triển và sự nghiệp giáo dục" [51]. Với mục đích nâng cao chất lƣợng đào tạo theo con đƣờng đó, đáp ứng yêu cầu của cải cách giáo dục, công cuộc cải cách hiện nay trong các trƣờng sƣ phạm cũng đã và đang đƣợc triển khai nghiên cứu ở nhiều góc độ, trong đó có công tác đào tạo giáo viên.

Trƣờng đại học sƣ phạm là nơi đào tạo những ngƣời giáo viên tƣơng lai có đầy đủ những phẩm chất nhân cách, năng lực và những kĩ năng nghề nghiệp. Các phẩm chất này đảm bảo cho sinh viên khi tốt nghiệp về công tác ở trƣờng trung học có thể thực hiện suốt cuộc đời nghề nghiệp của họ. Các bậc tiền bối đã từng dạy chúng ta: "nhất nghệ tinh nhất thân vinh" - Chính vì vậy việc đào tạo nghề nghiệp trong các trƣờng sƣ phạm là một mục tiêu quan trọng hàng đầu. Trong đó vấn đề rèn luyện kĩ năng nghề nghiệp giảng dạy -giáo dục cho sinh viên là cốt yếu và cũng là công việc khó khăn phức tạp nhất.

(2) Bây giờ ta hãy đánh giá thực trạng của việc đào tạo nghề dạy học ở trƣờng sƣ phạm a) Trƣớc hết về mặt đào tạo lí thuyết, các giáo trình tâm lí học, giáo dục học, phƣơng pháp giảng dạy bộ môn còn ít đƣợc cải tiến, chƣa phán ánh đƣợc những thành tựu hiện đại của khoa học giáo dục thế giới trong những thập kỉ gần đây. Chúng chỉ nhằm trang bị cho giáo sinh những kiến thức thuần túy lí thuyết, ít gắn bó với thực tiễn trƣờng trung học, không đƣợc kèm theo luyện tập, thực hành sƣ phạm. 3 Tính hàn lâm của cách đạo tạo đó chỉ có thể giúp sinh viên tái hiện lí thuyết trong các bài thi, chứ không phải trong thực hành. b) Về mặt đào tạo thực hành, kiến tập và thực tập sƣ phạm trở thành những biện pháp và cơ hội duy nhất.

Chúng đƣợc tiến hành gần nhƣ tách rời với lí luận, vì khi học lí luận dạy học - giáo dục không có luyện tập để vận dụng lí thuyết vào các tình huống dạy học - giáo dục. Nói cách khác, giữa lí thuyết và thực tập sƣ phạm có một khoảng trống: thiếu sự luyện tập tay nghề ngay khi nghiên cứu lí thuyết. Hơn nữa thời lƣợng dành cho kiến tập và thực tập sƣ phạm lại hết sức ít ỏi so với tính chất phức tạp và yêu cầu rất cao của việc rèn luyện kĩ năng nghề ("tay nghề"). Chƣa nói đến những khó khăn vô cùng to lớn của việc tổ chức những đợt đi kiến tập và thực tập sƣ phạm cho giáo sinh đến các trƣờng phổ thông.

Nhiều khi, chỉ vì những khó khăn khách quan này (cả từ hai phía: trƣờng sƣ phạm và trƣờng phổ thông), mà hình thức tổ chức đào tạo quan trọng này biến thành chủ nghĩa hình thức, đƣa lại những kết quả không đáng hài lòng cho giáo sinh. c) Một nhƣợc điểm nữa của cách đào tạo hiện nay ở trƣờng sƣ phạm là việc đề cao quá đáng vai trò của diễn giảng lí thuyết, coi nhẹ tự học, đó là việc sinh viên không đƣợc rèn luyện kĩ năng nghiên cứu khoa học về lí luận dạy học hóa học. Ngƣời giáo viên giỏi trong tƣơng lai sau khi tốt nghiệp không những phải dạy tốt mà còn có kĩ năng tự bồi dƣỡng và kĩ năng nghiên cứu khoa học về nghề dạy học hóa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống (1994) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-ren-luyen-ky-nang-thiet-ke-bai-hoc-hoa-hoc-bang-bai-toan-tinh-huong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án sử dụng bài toán tình huống mô phỏng để rèn luyện kỹ năng thiết kế công nghệ cho sinh viên khoa Hóa Đại học Sư phạm thông qua nghiên cứu tài liệu mới."

Luận án "Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I. Năm bảo vệ: 1994.

Luận án "Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống" thuộc chuyên ngành Phương pháp giảng dạy Hóa học. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án rèn luyện kỹ năng thiết kế bài học hóa học bằng bài toán tình huống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter