Luận án nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2 - Trường Đại học X
Luận án nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của các hệ vật liệu tổ hợp trên cơ sở nano TiO2, CNT/ZnO, SiO2.
Hóa học, Khoa học vật liệu
Luan An
Luận văn
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu vật liệu nano quang xúc tác TiO2 tiên tiến
- Số trang:
- 151 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học, Khoa học vật liệu
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu vật liệu nano quang xúc tác TiO2 tiên tiến
Quang xúc tác là giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm môi trường. Vật liệu nano TiO2 được công nhận là chất bán dẫn lý tưởng. Đây là oxit kim loại không độc, có hoạt tính quang hóa cao, giá thành thấp, bền hóa học. TiO2 không bị ăn mòn quang hóa. Quá trình xúc tác diễn ra ở nhiệt độ và áp suất bình thường. Vật liệu sau phản ứng có thể thu hồi, tái sử dụng. Sản phẩm xử lý là CO2, H2O hoặc các hợp chất không độc. TiO2 dạng nano thu hút sự quan tâm lớn. Nhiều phương pháp tổng hợp TiO2 nano được phát triển. Phương pháp sol-gel thường được sử dụng rộng rãi.
1.1. Cấu trúc và tính chất của Titan đioxit
Titan đioxit (TiO2) tồn tại ở các pha tinh thể khác nhau. Hai pha phổ biến nhất là anatase và rutile. Pha anatase thường thể hiện hoạt tính quang xúc tác cao hơn. TiO2 là vật liệu bán dẫn với vùng cấm năng lượng. Vùng cấm này cho phép vật liệu hấp thụ ánh sáng. Sự hấp thụ ánh sáng tạo ra các cặp electron-lỗ trống. TiO2 có độ bền hóa học cao, không độc. Chiết suất lớn cũng là một đặc tính quan trọng. Các tính chất này làm cho vật liệu nano TiO2 trở thành lựa chọn hàng đầu cho ứng dụng quang xúc tác.
1.2. Cơ chế quang xúc tác trên TiO2
Quá trình quang xúc tác trên TiO2 bắt đầu bằng sự hấp thụ photon. Khi photon có năng lượng lớn hơn vùng cấm chiếu vào TiO2. Electron từ vùng hóa trị chuyển lên vùng dẫn. Việc này tạo ra cặp electron-lỗ trống (e-/h+). Lỗ trống (h+) có khả năng oxy hóa mạnh. Electron (e-) có khả năng khử mạnh. Các lỗ trống phản ứng với nước hoặc ion hydroxyl tạo gốc hydroxyl tự do (•OH). Electron phản ứng với oxy tạo ra các gốc superoxide (•O2-). Các gốc tự do này phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành CO2 và H2O. Đây là cơ chế chính trong xử lý môi trường bằng quang xúc tác.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác
Hoạt tính quang xúc tác của nano TiO2 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kích thước hạt nano đóng vai trò quan trọng. Hạt nhỏ hơn thường có diện tích bề mặt riêng lớn hơn. Diện tích bề mặt lớn giúp tăng số lượng tâm hoạt động. Độ tinh thể của vật liệu cũng ảnh hưởng đáng kể. Pha anatase thường tối ưu cho quang xúc tác. Nguồn ánh sáng (UV, nhìn thấy) và cường độ chiếu xạ là yếu tố quyết định. Nồng độ chất ô nhiễm, pH của môi trường. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng cần được tối ưu hóa. Các yếu tố này cần được kiểm soát để đạt hiệu quả cao nhất.
II.Tổng hợp vật liệu nano quang xúc tác composite hiệu quả
Để nâng cao hoạt tính quang xúc tác, vật liệu nano composite được phát triển. Việc kết hợp TiO2 với các vật liệu khác mang lại nhiều lợi ích. Ống nano carbon (CNTs) là một ví dụ điển hình. CNTs có khả năng dẫn điện tốt, diện tích bề mặt lớn. Sự kết hợp này giúp giảm tái hợp electron-lỗ trống. Cải thiện hiệu suất lượng tử của vật liệu quang xúc tác. Nhiều nghiên cứu tập trung vào tổng hợp tổ hợp TiO2/CNTs. Các phương pháp tổng hợp đa dạng được áp dụng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu composite nano với đặc tính ưu việt.
2.1. Ống nano carbon và TiO2 Vai trò trong quang xúc tác
Ống nano carbon (CNTs) là vật liệu có cấu trúc đặc biệt. CNTs sở hữu tính chất dẫn điện và cơ học xuất sắc. CNTs cung cấp một mạng lưới hỗ trợ cho TiO2. CNTs đóng vai trò như chất nhận electron. Điều này giúp tách hiệu quả electron và lỗ trống trên bề mặt TiO2. Ống nano TiO2 cũng được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc định hướng. Các phương pháp như thủy nhiệt thường được dùng để tổng hợp ống nano TiO2. Cả CNTs và ống nano TiO2 đều tăng cường hiệu quả quang xúc tác.
2.2. Tổng hợp tổ hợp vật liệu TiO2 CNTs nano
Tổng hợp vật liệu composite nano TiO2/CNTs là trọng tâm nghiên cứu. Mục đích là tạo ra vật liệu có hoạt tính cao hơn TiO2 nguyên chất. Các phương pháp tổng hợp bao gồm thủy nhiệt, sol-gel, lắng đọng hơi hóa học. Phương pháp thủy nhiệt thường được dùng để tạo ống nano TiO2. Sau đó, CNTs được phủ lên bề mặt TiO2 hoặc trộn lẫn. Kiểm soát hình thái và phân tán của CNTs trong ma trận TiO2 rất quan trọng. Sự tương tác tốt giữa hai thành phần quyết định hiệu quả quang xúc tác. Vật liệu composite nano này có tiềm năng lớn cho xử lý môi trường.
2.3. Đặc tính quang xúc tác của tổ hợp TiO2 CNTs
Tổ hợp TiO2/CNTs thể hiện đặc tính quang xúc tác vượt trội. CNTs đóng vai trò như bẫy electron. Điều này làm giảm đáng kể tốc độ tái hợp electron-lỗ trống. Sự giảm tái hợp này kéo dài tuổi thọ của các chất mang tích điện. Từ đó, tăng hiệu quả tạo ra gốc tự do. CNTs cũng có thể mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng. Một số vật liệu TiO2/CNTs có thể hấp thụ ánh sáng vùng khả kiến. Đây là một cải tiến lớn so với TiO2 truyền thống. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của tổ hợp này trong phân hủy chất ô nhiễm.
III.Vật liệu quang xúc tác TiO2 trên chất mang ZnO SiO2
Sử dụng chất mang là một chiến lược hiệu quả. Chất mang giúp cải thiện độ phân tán của TiO2 nano. Đồng thời, tăng khả năng thu hồi chất xúc tác sau phản ứng. Việc này cũng góp phần giảm chi phí tổng thể của hệ thống. ZnO và SiO2 là hai chất mang tiềm năng. ZnO có thể hoạt động như một chất xúc tác phụ trợ. SiO2 là chất mang trơ, có diện tích bề mặt lớn. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra vật liệu composite nano trên các chất mang này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất quang xúc tác và ứng dụng thực tiễn.
3.1. Xúc tác TiO2 trên chất mang Ưu điểm và thách thức
Việc định hình TiO2 trên chất mang mang lại nhiều ưu điểm. Chất mang giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano TiO2. Điều này duy trì diện tích bề mặt hoạt động cao. Khả năng thu hồi xúc tác dễ dàng là một lợi thế lớn. Chất xúc tác dạng bột khó tách khỏi dung dịch sau phản ứng. Dạng xúc tác trên chất mang giúp giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, việc lựa chọn chất mang phù hợp rất quan trọng. Tương tác giữa TiO2 và chất mang ảnh hưởng đến hoạt tính. Cần đảm bảo chất mang không làm giảm hoạt tính quang xúc tác.
3.2. Vật liệu quang xúc tác TiO2 Nano silica và ZnO
Nano silica (SiO2) là chất mang lý tưởng. Silica có diện tích bề mặt lớn, không độc, và trơ về mặt hóa học. Nó cung cấp một bề mặt ổn định cho TiO2. Sự kết hợp TiO2/SiO2 thường cho thấy độ bền cao. ZnO cũng là một chất bán dẫn có hoạt tính quang xúc tác. ZnO có vùng cấm năng lượng tương tự TiO2. Việc tạo tổ hợp TiO2/ZnO có thể tạo ra hiệu ứng dị liên kết. Hiệu ứng này giúp tăng cường tách electron-lỗ trống. Cả hai loại vật liệu composite nano này đều có tiềm năng lớn. Chúng được nghiên cứu cho các ứng dụng xử lý môi trường khác nhau.
3.3. Phương pháp tổng hợp sol gel vật liệu trên chất mang
Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật tổng hợp vật liệu phổ biến. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc vật liệu. Đặc biệt phù hợp để chế tạo vật liệu trên chất mang. Quy trình bao gồm việc chuẩn bị sol titania và sol silica. Sau đó, các sol này được trộn hoặc phủ lên nhau. Quá trình thủy phân và ngưng tụ diễn ra. Tạo thành gel chứa vật liệu composite nano. Sau khi sấy và nung, vật liệu được tạo thành. Phương pháp sol-gel đơn giản, hiệu quả và có khả năng điều chỉnh cao.
IV.Đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano tiên tiến
Việc đánh giá hoạt tính là bước quan trọng trong nghiên cứu. Nó xác định hiệu quả của vật liệu quang xúc tác. Nhiều phương pháp hóa lý được sử dụng để đặc trưng vật liệu. Các thử nghiệm thực tế với chất ô nhiễm mô hình được tiến hành. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Đồng thời định hướng cho các ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu cũng bao gồm đánh giá hoạt tính trên các chất ô nhiễm đặc thù. Điều này khẳng định tiềm năng của vật liệu composite nano trong xử lý môi trường.
4.1. Các phương pháp hóa lý đặc trưng tính chất xúc tác
Đặc trưng vật liệu quang xúc tác rất cần thiết. Phân tích phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể. Nó cũng cung cấp thông tin về kích thước tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) khảo sát hình thái và cấu trúc nano. Phổ hấp thụ UV-Vis đo khả năng hấp thụ ánh sáng. Phương pháp BET xác định diện tích bề mặt riêng và kích thước lỗ xốp. Các kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác.
4.2. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác trên mẫu mô hình
Hoạt tính quang xúc tác thường được khảo sát trên chất mô hình. Xanh metylen (MB) là một chất nhuộm hữu cơ phổ biến. Nó được dùng rộng rãi làm chất mô hình cho chất ô nhiễm. Vật liệu quang xúc tác được thêm vào dung dịch MB. Sau đó, dung dịch được chiếu sáng. Mức độ phân hủy MB được theo dõi bằng phương pháp quang phổ UV-Vis. Các yếu tố như thời gian, nồng độ xúc tác, pH được khảo sát. Kết quả đánh giá hiệu quả phân hủy chất hữu cơ. Điều này giúp so sánh hoạt tính giữa các vật liệu khác nhau.
4.3. Đánh giá hiệu quả vật liệu MWCNTs TNTs trong xử lý H2S
Ngoài các chất hữu cơ lỏng, vật liệu quang xúc tác còn ứng dụng xử lý khí. Nghiên cứu này đánh giá hoạt tính của tổ hợp MWCNTs/TNTs. Vật liệu được dùng để oxy hóa H2S. H2S là một khí độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Khảo sát khả năng oxy hóa H2S thành các sản phẩm không độc. Điều này chứng minh tiềm năng của vật liệu nano composite. Nó có thể ứng dụng trong xử lý ô nhiễm không khí. Hiệu quả xử lý H2S khẳng định tính đa dạng của vật liệu.
V.Ứng dụng quang xúc tác xử lý nước thải ô nhiễm môi trường
Công nghệ quang xúc tác có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Đặc biệt là nước thải công nghiệp chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Vật liệu nano quang xúc tác đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Các nghiên cứu ứng dụng trên hệ thống liên tục được thực hiện. Điều này giúp đánh giá khả năng triển khai thực tế. Việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành là rất cần thiết. Đồng thời, đánh giá độ bền và khả năng tái sinh xúc tác. Mục tiêu là phát triển giải pháp xử lý môi trường bền vững và hiệu quả.
5.1. Quang xử lý xanh metylen trên hệ thiết bị liên tục
Quá trình quang xử lý xanh metylen được thực hiện trên hệ thiết bị liên tục. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý được khảo sát. Thời gian lưu của dung dịch trong hệ thống. Nhiệt độ phản ứng và pH của dung dịch. Việc điều chỉnh các thông số này giúp tối ưu hóa hiệu suất. Hệ thống liên tục mô phỏng các ứng dụng công nghiệp. Đánh giá này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu cho vật liệu quang xúc tác trong thực tế.
5.2. Quang xử lý nước thải nhà máy bột giặt quy mô liên tục
Nghiên cứu ứng dụng vật liệu quang xúc tác xử lý nước thải công nghiệp. Cụ thể là nước thải từ nhà máy sản xuất bột giặt. Nước thải này chứa nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Thành phần nước thải trước xử lý được phân tích chi tiết. Quá trình xử lý diễn ra trên hệ thiết bị liên tục. Sau xử lý, chất lượng nước thải được đánh giá lại. Việc này khẳng định tiềm năng của vật liệu composite nano. Nó có thể được sử dụng làm giải pháp xử lý nước thải ô nhiễm môi trường thực tế.
5.3. Tối ưu hóa điều kiện và đánh giá độ bền hoạt tính xúc tác
Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cực kỳ quan trọng. Các thông số như thời gian lưu, nhiệt độ và pH được tinh chỉnh. Mục tiêu là đạt được hiệu quả xử lý cao nhất. Nghiên cứu cũng tập trung vào đánh giá độ bền hoạt tính của xúc tác. Vật liệu quang xúc tác cần duy trì hiệu quả trong thời gian dài. Phương pháp tái sinh xúc tác cũng được xác định. Điều này đảm bảo tính kinh tế và bền vững của công nghệ. Đánh giá toàn diện giúp phát triển ứng dụng quang xúc tác hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1.1 GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG HÓA TRÊN CƠ SỞ TiO2 3 1.1 Cấu trúc và tính chất của Titan đioxit 3 1.2 Cơ chế của phản ứng quang hoá trên cơ sở TiO2 4 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xúc tác quang của nano TiO2 9 1.2 XÚC TÁC QUANG TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO TiO2 VÀ CNTs 11 1.1 Vật liệu ống nano cacbon (carbon nano tubes - CNTs) 11 1.2 Ống nano TiO2 và các phương pháp tổng hợp ống nano TiO2 11 1.3 Đặc tính quang xúc tác của tổ hợp TiO2/CNTs 15 1.4 Các nghiên cứu về xúc tác quang hoá trên cơ sở TiO2 và ống nano cacbon 17 1.3 XÚC TÁC QUANG TiO2 NANO TRÊN CHẤT MANG ZnO và SiO2 21 1.1 Xúc tác TiO2 trên chất mang 21 1.2 Xúc tác quang hóa trên cơ sở TiO2 và nano silica 23 1.3 Phương pháp tổng hợp sol silica và sol titania 37 1.4 CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH HÌNH XÚC TÁC QUANG HÓA 29 TRÊN CƠ SỞ TiO2 1.5 XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT BỘT GIẶT 32 1.6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC 35 1.1 Các nghiên cứu liên quan đến xúc tác quang hoá TiO2 35 1.2 Nguồn năng lượng mặt trời ở Việt Nam 37 1.7 KẾT LUẬN RÚT RA TỪ TỔNG QUAN TÀI LIỆU 38 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM 41 2.1 Tổng hợp vật liệu ống nano TiO2 41 2.2 Tổng hợp xúc tác TNTs/MWCNTs 44 2.3 Tổng hợp vật liệu trên TiO2 nano trên các chất mang 44 2.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP HOÁ LÝ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA 49 XÚC TÁC 2.4 ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG HOÁ CỦA XÚC TÁC 51 2.1 Đối tượng nghiên cứu 51 2.3 Hệ thiết bị 52 2.4 Thực nghiệm đánh giá hoạt tính quang xúc tác 53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 59 3.1 NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ XÚC TÁC ỐNG NANO TiO2 59 3.1 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nguồn nguyên liệu 59 3.2 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các điều kiện phản ứng 68 3.2 NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ ỐNG NANO 77 TiO2 3.1 Tổng hợp xúc tác MWCNTs/TNTs 77 3.2 Tổng hợp xúc tác TNTs/ZnO 86 3.3 Tổng hợp xúc tác TiO2/SiO2 92 3.3 ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC 115 3.1 Khảo sát hoạt tính quang xúc tác trên chất mô hình xanh metylen 115 3.2 Khảo sát hoạt tính của xúc tác MWCNTs/TNTs 1/1 trên phản ứng oxy 117 hoá H2S 3.4 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ MB TRÊN HỆ 120 THIẾT BỊ LIÊN TỤC SỬ DỤNG XÚC TÁC QUANG TNTs/ZnO 3.1 Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian lưu 120 3.2 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ 121 3.3 Nghiên cứu ảnh hưởng của pH 123 3.4 Đánh giá độ bền hoạt tính của xúc tác 125 3.5 Nghiên cứu xác định phương pháp tái sinh xúc tác 127 3.5 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUANG XỬ LÝ NƯỚC THẢI NHÀ 128 MÁY SẢN XUẤT BỘT GIẶT TRÊN HỆ THIẾT BỊ LIÊN TỤC 3.1 Thành phần nước thải trước xử lý 128 3.2 Nghiên cứu điều chỉnh thời gian lưu 129 3.3 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu quả xử lý 130 3.4 Nghiên cứu điều chỉnh pH 131 3.5 Đánh giá độ bền hoạt tính và xác định phương pháp tái sinh xúc tác 132 3.6 Đánh giá chất lượng của nước thải chứa hợp chất hữu cơ ô nhiễm sau xử 135 lý KẾT LUẬN 136 TÍNH MỚI CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO 140 MỞ ĐẦU Trong thời gian gần đây, sự phát triển về kinh tế của đất nước đã mang lại nhiều giá trị tốt đẹp cho đời sống xã hội. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó, chúng ta đang phải đối mặt với nguy cơ môi trường sống bị ô nhiễm, các dịch bệnh bùng phát do sự phát thải của các khu công nghiệp, các nhà máy sản xuất hoá chất, phân bón, nhiệt điện, nhuộm, chế biến thực phẩm. gây ô nhiễm nguồn nước, đất đai và không khí. Để xử lý các tình trạng này thường cần những giải pháp tốn kém chi phí và có thể gây ra nguồn ô nhiễm thứ cấp.
Vì vậy, nghiên cứu chế tạo ra các loại vật liệu xử lý hiệu quả các chất gây ô nhiễm môi trường là rất cấp thiết. Trong thời gian gần đây, quang xúc tác đã được xem như một giải pháp hiệu quả để xử lý vấn đề trên. Bard công bố đã sử dụng TiO2 dưới ánh sáng tử ngoại để phân hủy các hợp chất cyanua [1] và các năm sau đó, xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu quang xúc tác trên TiO2 để phân hủy các hợp chất ô nhiễm trong nước cũng như trong không khí thông qua quá trình oxy hoá nâng cao. Trong lĩnh vực quang xúc tác, TiO2 được biết đến như một chất bán dẫn lý tưởng cho quá trình quang xúc tác vì đây là một oxit kim loại không độc hại, có hoạt tính quang hoá cao, giá thành thấp, bền về hoá học, chiết suất lớn, không bị ăn mòn quang hoá.
Đồng thời quá trình xúc tác trên TiO2 diễn ra ở nhiệt độ và áp suất bình thường, chất xúc tác sau phản ứng có thể thu hồi và tái sử dụng dễ dàng. Sản phẩm của quá trình xử lý chỉ là CO2, H2O hoặc các hợp chất hữu cơ không độc hại. Từ những ưu điểm đó, TiO2, đặc biệt là TiO2 dạng nano đã thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học trong nước và trên thế giới. Đến nay, TiO2 dạng nano được tổng hợp theo nhiều phương pháp khác nhau như phương pháp thuỷ nhiệt, phương pháp sol-gel, phương pháp oxy hoá trực tiếp, phương pháp điện kết tủa.
Trong các phương pháp nêu trên thì phương pháp sol-gel thường được sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên, phương pháp sol-gel thường đi từ các nguồn alkoxit titan có giá thành cao, cộng thêm các điều kiện khắc nghiệt khi nung ở nhiệt độ cao để tạo pha anatas (pha tinh thể hoạt tính quang hóa nhất của TiO2) khiến cho giá thành xúc tác tăng lên rất 1 nhiều. Vì vậy, phương pháp thuỷ nhiệt được xem như một phương pháp hiệu quả và kinh tế nhất. Đây là một phương pháp có thể đi từ nguồn TiO2 thương mại có giá thành thấp, tiến hành đơn giản, góp phần giảm giá thành của chất xúc tác.
Điều này sẽ có ý nghĩa rất lớn khi triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, đối với xúc tác TiO2, chỉ có những bức xạ tử ngoại ứng với các photon có năng lượng lớn hơn 3,2 eV (năng lượng vùng cấm của titan đioxit) mới được hấp thụ và tạo ra hiệu quả quang hóa. Chính vì vậy, chỉ có phần bức xạ tử ngoại, chỉ chiếm khoảng 4% bức xạ mặt trời, là có hiệu quả. Bên cạnh đó, quá trình tái kết hợp của lỗ trống quang sinh và điện tử quang sinh diễn ra rất nhanh (từ 10-12 đến 10-9 giây), cũng là một trở ngại khi triển khai hệ thống quang xúc tác trên cơ sở TiO2.
Để giải quyết khó khăn nêu trên, chúng ta cần phải chế tạo ra dạng TiO2 nano có kích thước và cấu trúc hợp lý, đồng thời kết hợp TiO2 tổng hợp được với các hợp phần khác có khả năng hạn chế khả năng tái kết hợp của lỗ trống quang sinh và điện tử quang sinh và tăng cường tính quang hoá trong vùng ánh sáng khả kiến. Xuất phát từ mục tiêu đó, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp, đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của các hệ vật liệu tổ hợp trên cơ sở nano TiO2/(CNT, ZnO, SiO2)”. Luận án hướng đến mục tiêu tạo ra loại vật liệu xúc tác có hoạt tính quang hoá cao, được tổng hợp đơn giản, đi từ các nguồn nguyên liệu sẵn có. Loại vật liệu xúc tác mới hy vọng đáp ứng được các vấn đề sau: - Có hoạt tính quang hoá cao, xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm - Được điều chế đơn giản, đi từ nguồn nguyên liệu sẵn có, có giá thành thấp - Có khả năng làm việc hiệu quả và ổn định trong vùng ánh sáng khả kiến Có khả năng làm việc linh hoạt trong cả hệ phản ứng gián đoạn và hệ phản ứng liên tục, cũng như lớp phủ có khả năng tự làm sạch 2 CHƯƠNG 1.
GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG HOÁ TRÊN CƠ SỞ TiO2 1. Cấu trúc và tính chất của Titan đioxit TiO2 thuộc phân nhóm IVB của oxit kim loại chuyển tiếp. TiO2 tồn tại dưới 3 dạng tinh thể đó là brookite (orthorhombic), anatase (teragonal), rutile (tetragonal), nhưng chủ yếu vẫn là hai dạng là anatase và rutile. Cả hai dạng thù hình đều chứa Ti dưới dạng TiO6-, trong đó Ti4+ được bao quanh bởi sáu ion O2-, tạo nên tinh thể có cấu trúc dạng bát diện.
Sự khác nhau của các dạng tinh thể chính là mức độ biến dạng cấu trúc bát diện và sự kết hợp của các cấu tử trong cấu trúc bát diện. Đối với rutile, cấu trúc bát diện bị biến dạng nhẹ ở dạng trực thoi, còn đối với dạng anatase thì thể bát diện bị biến dạng khá nhiều vì vậy tính đối xứng của nó kém hơn dạng trực thoi. Trong anatase liên kết Ti-Ti dài hơn trong khi liên kết Ti-O lại ngắn hơn so với rutile. Trong cấu trúc rutile mỗi mặt bát diện của tinh thể này lại tiếp xúc với 10 mặt bát diện của 10 đơn vị tinh thể xung quanh.
Còn trong cấu trúc anatase, mỗi mặt bát diện của tinh thể này lại tiếp xúc với 8 mặt bát diện của 8 đơn vị tinh thể xung quanh. Chính sự khác biệt trên đã dẫn đến sự khác nhau về mật độ khối lượng và năng lượng vùng cấm của 2 dạng tinh thể của TiO2.1: Cấu trúc tinh thể TiO2 dạng anatase (a) và rutile (b) với chấm xám là nguyên tử Ti, chấm trắng là nguyên tử O TiO2 trơ về mặt hoá học, đặc biệt là dạng đã nung. TiO2 tan không đáng kể trong dung dịch kiềm, không phản ứng với dung dịch kiềm, amoniac, các axit hữu cơ, vô cơ. 3 TiO2 bị phân huỷ ở 2000oC và phản ứng với oxit kim loại, hợp chất cacbonat ở nhiệt độ cao.
Do đó, TiO2 thường được đưa thêm các thành phần kim loại, hoặc phi kim vào mạng tinh thể, đặc biệt là pha anatas với hy vọng tạo ra một hợp chất có tính chất điện, từ và quang có ưu điểm vượt trội hơn so với cấu trúc ban đầu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-dac-trung-va-danh-gia-hoat-tinh-quang-xuc-tac-cua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của các hệ vật liệu tổ hợp trên cơ sở nano TiO2, CNT/ZnO, SiO2.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2" thuộc chuyên ngành Hóa học, Khoa học vật liệu. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu nano TiO2, CNT, ZnO, SiO2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.