Luận án: Chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon ứng dụng phân tích Pb, Cd trong nước

Nghiên cứu chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon để phân tích chì và cadimi trong môi trường nước, ứng dụng trong giám sát chất lượng nước.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Hiện nay, ở nước ta do quá trình phát triển công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt, giao thông… đã làm cho môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường nước đã và đang là vấn đề môi trường được cộng đồng quan tâm Con người có thể bị nhiễm độc kim loại nặng một cách trực tiếp thông qua đường ăn uống, hít thở và tiếp xúc qua da. Sự nhiễm độc gián tiếp của con người là từ quá trình chuyển hóa các kim loại nặng trong chuỗi thức ăn, mà con người là một trong các mắt xích tham gia trong đấy. Khi xâm nhập vào cơ thể con người ở ngoài mức độ cho phép, các kim loại nặng sẽ gây ra những ảnh hưởng tai nghiêm trọng đến sức khỏe. Khi bị nhiễm độc liên tục dài ngày, các kim loại tích tụ trong cơ thể, kết hợp với các tế bào, có thể gây nên các bệnh ung thư [1]. Cụ thể với một vài kim loại như, chì gây độc cho hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại biên, tác động lên hệ enzim có nhóm hoạt động chứa hyđro, làm rối loạn bộ phận tạo huyết (tuỷ xương). Tuỳ theo mức độ nhiễm độc Pb mà con người có thể bị đau bụng, đau khớp, viêm thận, cao huyết áp, tai biến mạch máu não, nhiễm độc nặng có thể gây tử vong. Cadimi gây nhiễu hoạt động của một số enzim, gây tăng huyết áp, ung thư phổi, thủng vách ngăn mũi, làm rối loạn chức năng thận, phá huỷ tuỷ xương và gây ảnh hưởng đến nội tiết, máu, tim mạch. Thủy ngân có thể gây suy thận, rối

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ô nhiễm kim loại nặng: Mối lo ngại và nhu cầu phân tích
Số trang:
151 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ô nhiễm kim loại nặng Mối lo ngại và nhu cầu phân tích

Ô nhiễm môi trường do kim loại nặng là vấn đề nghiêm trọng hiện nay. Các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt và giao thông gây ra tình trạng này. Kim loại nặng xâm nhập vào cơ thể con người qua đường ăn uống, hít thở và tiếp xúc da. Sự nhiễm độc gián tiếp xảy ra qua chuỗi thức ăn. Khi vượt mức cho phép, kim loại nặng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Sự tích tụ lâu ngày có thể dẫn đến ung thư. Cần thiết phải có các phương pháp phân tích chính xác và nhạy.

1.1. Tác động của kim loại nặng đến sức khỏe con người

Chì gây độc cho hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Nó tác động lên hệ enzim, gây rối loạn bộ phận tạo huyết. Các triệu chứng bao gồm đau bụng, đau khớp, viêm thận, cao huyết áp. Nhiễm độc nặng có thể gây tử vong. Cadimi gây nhiễu hoạt động của enzim, tăng huyết áp, ung thư phổi. Nó làm thủng vách ngăn mũi, rối loạn chức năng thận, phá hủy tủy xương. Cadimi cũng ảnh hưởng đến nội tiết, máu và tim mạch. Thủy ngân gây suy thận, rối loạn hệ thần kinh, thiểu năng trí tuệ. Nó thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Kim loại nặng là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.

1.2. Quy định về hàm lượng kim loại nặng trong nước

Do tác hại nghiêm trọng, hàm lượng cho phép của kim loại nặng trong nước được quy định cụ thể. Các tiêu chuẩn này khác nhau giữa các quốc gia. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra quy định. Hàm lượng tối đa cho phép của chì (Pb) trong nước uống là 10 µg/L. Cadimi (Cd) có giới hạn là 3 µg/L. Asen (As) là 10 µg/L. Đồng (Cu) là 2 mg/L. Việc tuân thủ các quy định này là rất quan trọng. Kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng là cần thiết để bảo vệ sức khỏe.

1.3. Yêu cầu cấp thiết về phương pháp phân tích

Để kiểm tra mức độ ô nhiễm của nguồn nước, các phương pháp phân tích phải đạt độ nhạy và độ chính xác cao. Khả năng phân tích ở hàm lượng vết là một yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp hiện đại cung cấp độ nhạy cao. Giới hạn phát hiện thấp là một tiêu chí quan trọng. Tuy nhiên, chúng có những hạn chế nhất định. Nhu cầu phát triển các kỹ thuật phân tích hiệu quả hơn là rất lớn. Việc này góp phần vào công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe.

II. Ưu nhược điểm phương pháp phân tích kim loại nặng

Nhiều phương pháp phân tích kim loại nặng đang được sử dụng. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Các kỹ thuật hiện đại cung cấp độ nhạy cao nhưng đi kèm với chi phí và sự phức tạp. Phương pháp phân tích điện hóa nổi lên như một lựa chọn tiềm năng. Tuy nhiên, điện cực truyền thống và thủy ngân vẫn còn nhiều hạn chế. Việc hiểu rõ những điểm này giúp định hướng nghiên cứu và phát triển.

2.1. Phương pháp phân tích hiện đại Hiệu quả và hạn chế

Các phương pháp như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS) được dùng rộng rãi. Quang phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis) và phương pháp huỳnh quang cũng phổ biến. Những kỹ thuật này có độ nhạy cao và giới hạn phát hiện thấp. Tuy nhiên, chúng có nhiều nhược điểm. Vốn đầu tư thiết bị lớn. Kỹ thuật vận hành phức tạp. Thời gian phân tích thường dài. Việc phân tích chỉ thực hiện được trong phòng thí nghiệm. Nó đòi hỏi người vận hành có trình độ chuyên môn cao. Những hạn chế này làm giảm khả năng ứng dụng rộng rãi.

2.2. Tiềm năng của phương pháp phân tích điện hóa

Phương pháp phân tích điện hóa đang thu hút sự chú ý lớn. Phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó mang lại độ nhạy cao và thời gian phân tích ngắn. Thiết bị vận hành đơn giản và gọn nhẹ. Phương pháp điện hóa có khả năng phân tích mẫu trực tiếp ngoài hiện trường. Trong số đó, phương pháp von-ampe hòa tan là một công cụ mạnh mẽ. Nó hiệu quả trong việc xác định các ion kim loại. Phương pháp này mở ra hướng đi mới cho phân tích kim loại nặng.

2.3. Hạn chế của điện cực truyền thống và thủy ngân

Trong phương pháp von-ampe hòa tan, điện cực thủy ngân và màng thủy ngân thường được sử dụng. Chúng mang lại độ lặp lại tốt và độ nhạy cao. Tuy nhiên, độc tính của thủy ngân là một vấn đề lớn. Điều này hạn chế việc sử dụng nó. Các điện cực rắn thông thường không thích hợp để xác định ion kim loại. Điện cực cacbon thủy tinh (GCE), platin, vàng và than chì có độ nhạy kém. Cấu trúc thông thường của chúng không đáp ứng yêu cầu phân tích vết. Do đó, cần có giải pháp thay thế hiệu quả và an toàn hơn.

III. Điện cực nano platin Giải pháp phân tích điện hóa tối ưu

Để vượt qua hạn chế của điện cực truyền thống, việc biến tính điện cực bằng vật liệu nano là hướng đi đầy hứa hẹn. Vật liệu nano platin đặc biệt được quan tâm. Nó mang lại khả năng tăng độ nhạy, độ chọn lọc và hạ thấp giới hạn phát hiện. Các nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng đặc tính ưu việt của vật liệu nano để tạo ra cảm biến điện hóa hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong hóa học phân tích.

3.1. Vật liệu nano nâng cao hiệu suất điện cực

Mục đích chính là tăng độ nhạy, độ chọn lọc và hạ thấp giới hạn phát hiện. Các điện cực được biến tính bằng nhiều loại vật liệu khác nhau. Việc này nhằm tăng cường tính chất đặc biệt của vật liệu. Hoặc tăng khả năng xúc tác điện hóa cho phản ứng của chất phân tích. Vật liệu nano được sử dụng rộng rãi để biến tính điện cực trong những năm gần đây. Chúng cung cấp diện tích bề mặt lớn và đặc tính điện tử độc đáo. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất phân tích.

3.2. Lợi ích của điện cực biến tính nano

Điện cực biến tính bằng vật liệu nano mang lại kết quả vượt trội. Việc lựa chọn điện cực phù hợp dựa trên đặc tính của vật liệu. Kích thước và cấu hình điện cực cũng đóng vai trò quan trọng. Vật liệu nano platin là một lựa chọn tuyệt vời. Nó có khả năng tăng cường độ nhạy của cảm biến điện hóa. Đồng thời cải thiện khả năng phát hiện các chất phân tích ở nồng độ cực thấp. Điện cực nano platin có đặc tính xúc tác điện hóa cao. Điều này mở ra nhiều ứng dụng trong hóa học phân tích.

3.3. Hướng phát triển mới trong lĩnh vực điện hóa học

Lĩnh vực nghiên cứu này còn tương đối mới ở Việt Nam. Hướng nghiên cứu này nhằm tăng độ nhạy của phép phân tích. Nó góp phần vào việc phân tích ion kim loại nặng nhanh chóng và đơn giản. Chi phí phân tích cũng được giảm xuống. Đặc biệt, phương pháp này có thể xác định đồng thời một số kim loại trong cùng một phép phân tích. Đây là một hướng phát triển chiến lược. Nó thúc đẩy ứng dụng của điện hóa học trong thực tiễn. Vật liệu nano platin là trọng tâm của những tiến bộ này.

IV. Chế tạo điện cực GCE nano platin cho phân tích Pb Cd

Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon (GCE). Mục tiêu là ứng dụng điện cực này để phân tích chì (Pb) và Cadimi (Cd) trong môi trường nước. Đây là một hướng đi mới để phát triển cảm biến điện hóa hiệu suất cao. Việc đánh giá kỹ lưỡng cấu trúc và tính chất điện hóa của điện cực là rất quan trọng. Từ đó định hướng khả năng ứng dụng thực tiễn của nó.

4.1. Mục tiêu nghiên cứu chế tạo điện cực mới

Đề tài nghiên cứu nhằm phát triển một loại điện cực mới. Đó là điện cực glassy cacbon biến tính bởi nano platin hình hoa (PtNFs/GC). Nghiên cứu cấu trúc và tính chất điện hóa của điện cực được thực hiện. Mục tiêu là định hướng khả năng ứng dụng của điện cực. Nó sẽ được dùng để phát hiện và phân tích các kim loại nặng. Đặc biệt là Pb và Cd có trong các mẫu nước. Việc chế tạo điện cực hiệu quả là trọng tâm của nghiên cứu này.

4.2. Đặc tính kỹ thuật của điện cực PtNFs GC

Cần đánh giá chi tiết đặc tính của điện cực chế tạo được. Các phương pháp hiện đại được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc điện cực. Hình thái học của vật liệu nano platin cũng được kiểm tra kỹ lưỡng. Đặc tính hóa lý của điện cực được phân tích. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu suất của cảm biến điện hóa. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp tối ưu hóa điện cực. Nó cũng xác nhận khả năng ứng dụng của vật liệu nano platin.

4.3. Ứng dụng phân tích Pb Cd trong môi trường nước

Điện cực PtNFs/GC được kỳ vọng ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu chính là phân tích Pb và Cd trong môi trường nước. Nó cung cấp một giải pháp nhanh, đơn giản và có giá thành thấp. Khả năng xác định đồng thời nhiều kim loại là một ưu điểm lớn. Điều này góp phần vào việc kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng. Đồng thời bảo vệ sức khỏe con người. Ứng dụng này thể hiện tiềm năng to lớn của điện cực nano platin. Nó là một bước tiến quan trọng trong hóa học phân tích và điện hóa học.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN
1.1. Kim loại nặng và tác hại của chúng
1.2. Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường
1.2.1. Nguồn thải một số kim loại của một số ngành công nghiệp phổ biến
1.3. Tính chất và tác hại của một số kim loại nặng
1.3.1. Cadimi
1.3.2. Chì
1.3.3. Giới hạn cho phép các kim loại cadimi và chì theo Quy chuẩn Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH LƯỢNG VẾT KIM LOẠI Cd, Pb
2.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis)
2.2. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)
2.3. Phương pháp phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP-MS)
2.4. Phương pháp phân tích điện hóa
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon ứng dụng phân tích pb cd trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Hiện nay, ở nước ta do quá trình phát triển công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt, giao thông… đã làm cho môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường nước đã và đang là vấn đề môi trường được cộng đồng quan tâm Con người có thể bị nhiễm độc kim loại nặng một cách trực tiếp thông qua đường ăn uống, hít thở và tiếp xúc qua da. Sự nhiễm độc gián tiếp của con người là từ quá trình chuyển hóa các kim loại nặng trong chuỗi thức ăn, mà con người là một trong các mắt xích tham gia trong đấy. Khi xâm nhập vào cơ thể con người ở ngoài mức độ cho phép, các kim loại nặng sẽ gây ra những ảnh hưởng tai nghiêm trọng đến sức khỏe. Khi bị nhiễm độc liên tục dài ngày, các kim loại tích tụ trong cơ thể, kết hợp với các tế bào, có thể gây nên các bệnh ung thư [1].

Cụ thể với một vài kim loại như, chì gây độc cho hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại biên, tác động lên hệ enzim có nhóm hoạt động chứa hyđro, làm rối loạn bộ phận tạo huyết (tuỷ xương). Tuỳ theo mức độ nhiễm độc Pb mà con người có thể bị đau bụng, đau khớp, viêm thận, cao huyết áp, tai biến mạch máu não, nhiễm độc nặng có thể gây tử vong. Cadimi gây nhiễu hoạt động của một số enzim, gây tăng huyết áp, ung thư phổi, thủng vách ngăn mũi, làm rối loạn chức năng thận, phá huỷ tuỷ xương và gây ảnh hưởng đến nội tiết, máu, tim mạch. Thủy ngân có thể gây suy thận, rối loạn hệ thần kinh, thiểu năng trí tuệ, và thậm chí tử vong ….Do những tác hại nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người, nên hàm lượng cho phép của các kim loại này trong từng mẫu nước được quy định rất cụ thể theo những tiêu chuẩn khác nhau của các nước.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [1] đã quy định hàm lượng tối đa cho phép của một số kim loại nặng trong nước uống như sau: Pb (10 µg/L), Cd (3 µg/L), As (10 µg/L), Cu (2 mg/L),… Chính vì thế, để kiểm tra đánh giá mức độ bị ô nhiễm kim loại nặng của các nguồn nước, các phương pháp phân tích cần có độ nhạy và độ chính xác cao, có khả năng phân tích được ở hàm lượng vết. Một số số phương pháp sử dụng thiết bị hiện đại thường được dùng đó là: quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS [2, 3], phương pháp phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP - MS) [4, 5], phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV - Vis) [6], phương pháp huỳnh quang [7]. 2 Các phương pháp trên đều có độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp. Tuy nhiên chúng đều có một số các nhược điểm như vốn đầu tư thiết bị lớn, kỹ thuật vận hành phức tạp; thời gian phân tích dài, chỉ thực hiện phân tích trong phòng thí nghiệm, đòi hỏi người vận hành thiết bị phải có trình độ cao.

Trong khi đó, phương pháp phân tích điện hóa đang được quan tâm như là một phương pháp có nhiều ưu điểm như độ nhạy cao, thời gian phân tích ngắn, thiết bị vận hành đơn giản, gọn nhẹ, có khả năng phân tích mẫu trực tiếp ngoài hiện trường. Trong số các phương pháp phân tích điện hóa, phương pháp Von-Ampe hòa tan là một công cụ đủ mạnh để xác định các ion kim loại. Trong phương pháp Von- Ampe hòa tan, điện cực thủy ngân và màng thủy ngân thường được sử dụng làm vật liệu để xác định kim loại nặng do độ lặp lại tốt và độ nhạy cao. Tuy nhiên do độc tính của thủy ngân nên hạn chế sử dụng nó.

Các điện cực rắn từ vật liệu cacbon thủy tinh, platin, vàng và than chì có cấu trúc thông thường, cũng không thích hợp để xác định các ion kim loại do độ nhạy kém [8]. Với mục đích tăng độ nhạy, độ chọn lọc, hạ thấp giới hạn phát hiện…, các điện cực có xu hướng được biến tính bằng nhiều loại vật liệu khác nhau để tăng thêm các tính chất đặc biệt của vật liệu hoặc tăng khả năng xúc tác điện hóa cho phản ứng của chất phân tích. Vật liệu được sử dụng nhiều để biến tính điện cực trong những năm gần đây là vật liệu nano. Tùy vào từng mục đích và đối tượng cụ thể mà các loại điện cực sẽ được nghiên cứu chế tạo để đạt được các kết quả ưu việt nhất.

Việc lựa chọn điện cực phù hợp cho từng nghiên cứu cụ thể phải dựa trên cơ sở là những đặc tính của vật liệu, kích thước và cấu hình của điện cực. Các nghiên cứu ở trong nước về lĩnh vực này còn khá mới. Hướng nghiên cứu này sẽ làm tăng độ nhạy của phép phân tích góp phần vào việc phân tích ion kim loại nặng bằng phân tích điện hóa nhanh, đơn giản, giá thành thấp và đặc biệt có thể xác định đồng thời một số kim loại trong cùng một phép phân tích. Do đó, chúng tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon ứng dụng phân tích Pb, Cd trong môi trường nước” làm đề tài nghiên cứu cho luận án, với mục tiêu nhằm chế tạo và nghiên cứu cấu trúc cũng như tính chất điện hóa của điện cực biến tính bằng vật liệu nano, từ đó định hướng 3 khả năng ứng dụng của chúng vào phát hiện và phân tích các kim loại nặng có trong các mẫu nước.

Mục tiêu của luận án:  Đề tài luận án được thực hiện nhằm nghiên cứu phát triển loại điện cực mới: điện cực glassy cacbon biến tính bởi nano platin hình hoa (PtNFs/GC);  Đánh giá đặc tính của điện cực chế tạo được: cấu trúc điện cực, hình thái học, đặc tính hóa lý bằng các phương pháp hiện đại;  Nghiên cứu, định hướng khả năng ứng dụng vào việc phát hiện, định lượng riêng rẽ và đồng thời cadimi, chì trong môi trường nước bằng phương pháp Von- Ampe hòa tan anot (ASV) với mong muốn cấu trúc nano của điện cực giúp làm tăng độ nhạy của phép phân tích. Nội dung của luận án:  Nghiên cứu chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon bằng phương pháp điện kết tủa.  Đánh giá hình thái bề mặt của các điện cực nano platin chế tạo được bằng phương pháp SEM, AFM.  Đánh giá những đặc tính hóa lý của các điện cực bằng các phương pháp: XRD, EDX, CV.

 Xây dựng quy trình phân tích Cd, Pb riêng rẽ và đồng thời trên điện cực PtNFs/GC chế tạo được bằng phương pháp ASV.  Áp dụng phương pháp ASV sử dụng điện cực PtNFs/GC để phân tích Cd và Pb trong một số mẫu thực tế. Kim loại nặng và tác hại của chúng Kim loại nặng (KLN) là các nguyên tố trong tự nhiên có tỷ trọng lớn hơn 5 g/cm3 [9] như: Chì (11,34 g/cm3), Thủy ngân (15,534 g/cm3), Cadimi (8,65 g/cm3), Asen (5,73 g/cm3), Mangan (7,21 g/cm3),. Nhiều KLN được ứng dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, y tế và khoa học kĩ thuật dẫn đến việc phát thải ra môi trường, làm tăng những nguy cơ về tác động tiềm ẩn của chúng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái.

Độc tính của KLN phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm liều lượng, con đường thâm nhập, và các dạng hóa học, cũng như độ tuổi, giới tính, di truyền học, và tình trạng sức khỏe của cá nhân khi tiếp xúc. Do mức độ độc tính cao mà asen, cadimi, crom, chì, thủy ngân thường được xem xét hàng đầu, chúng gây ra tổn thương cho đa cơ quan, và chúng cũng được phân loại là chất gây ung thư cho con người theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ và các cơ quan quốc tế nghiên cứu ung thư [9]. Bên cạnh đó, một số KLN được tìm thấy trong cơ thể và thiết yếu cho sức khỏe con người, chẳng hạn như sắt, kẽm, coban, mangan, molipden và đồng mặc dù với lượng rất ít nhưng nó có mặt trong quá trình chuyển hóa. Tuy nhiên, ở mức độ thừa của các nguyên tố thiết yếu đó có thể nguy hại đến đời sống của sinh vật.

Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường Trong số tất cả các chất gây ô nhiễm, KLN là một trong những tác nhân nguy hiểm nhất vì đây là những chất không phân hủy sinh học và tồn tại lâu trong môi trường. Chúng xâm nhập vào trong môi trường thông qua cả hai nguồn: tự nhiên và con người. Các hoạt động tự nhiên như hoạt động của núi lửa, bão, lụt, sóng thần. hoặc từ các mỏ khoáng sản, từ các loại đá trầm tích có thể gây ra ô nhiễm KLN.

Tuy nhiên, nguồn gốc chính gây ra ô nhiễm các KLN là do hoạt động của con người. Các KLN có thể đi vào đất, nước và không khí thông qua các chất thải công nghiệp hay người tiêu dùng giải phóng các KLN vào sông suối, hồ và nước ngầm. Không giống như các chất gây ô nhiễm hữu cơ, KLN không phân hủy tạo ra một thách thức rất lớn đối với các biện pháp khắc phục ô nhiễm. Một thảm họa môi trường nghiêm trọng, nổi tiếng, gắn liền với các KLN là bệnh Minamata do ô nhiễm thủy ngân ở Nhật Bản.

Một số đơn vị công nghiệp thường thải ra các KLN độc hại vào môi trường được liệt kê trong bảng 1. Trong đó bao gồm một số nước thải ra 5 từ các nhà máy giấy, nhà máy phân bón có thêm kiềm, amoni, xianua và các KLN. Nước thải từ các ngành công nghiệp luyện gang, cán thép, làm sạch kim loại, mạ điện, sản xuất pin, acquy, khai thác mỏ. thường chứa một lượng đáng kể của các ion KLN.

Ngoài ra thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và các chất độc hại khác qua quá trình phân hủy từ từ, các KLN không bị loại bỏ và vẫn tồn tại trong đất, trầm tích tại nơi nó được thải ra. Từ các nguồn thải này, các KLN đi vào các nguồn nước và đi vào chuỗi thức ăn từ đó gây nên những tác hại nghiêm trọng cho môi trường cũng như cho sức khỏe con người. Nguồn thải một số kim loại của một số ngành công nghiệp phổ biến STT Kim loại Nguồn phổ biến 1 Chì Công nghiệp luyện kim, sản xuất pin, acquy, nhựa… Mạ điện, sơn và bột, sản xuất pin, luyện kim và phân bón 2 Niken supe lân. Ngành công nghiệp mạ điện, công nghiệp nhựa, luyện kim 3 Đồng và công nghiệp khí thải.

Công nghiệp cao su, sơn, thuốc nhuộm, chất bảo quản gỗ và 4 Kẽm thuốc mỡ. Pin niken-cadimi, các ngành công nghiệp mạ điện, phân bón phosphate, chất tẩy rửa, sản phẩm tinh chế dầu mỏ, bột 5 Cadimi sơn màu, thuốc trừ sâu, ống mạ kẽm, nhựa, polyvinyl và nhà máy lọc dầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon phân tích Pb, Cd (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-nghien-cuu-che-tao-dien-cuc-nano-platin-tren-nen-glassy-cacbon-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon phân tích Pb, Cd" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon để phân tích chì và cadimi trong môi trường nước, ứng dụng trong giám sát chất lượng nước.

Luận án "Chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon phân tích Pb, Cd" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon phân tích Pb, Cd" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo điện cực nano platin trên nền glassy cacbon phân tích Pb, Cd" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter