Luận án tiến sĩ: Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS điều chế sét hữu cơ từ khoáng bentonite Bình Thuận, khảo sát ứng dụng tiềm năng trong xử lý môi trường.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ hóa học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá bentonite Bình Thuận: Nguyên liệu tiềm năng sét hữu cơ
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá bentonite Bình Thuận Nguyên liệu tiềm năng sét hữu cơ

Bentonite là một loại khoáng sét tự nhiên. Thành phần chính của nó là khoáng sét montmorillonite (MMT). Khoáng sản này có mặt rộng rãi ở nhiều nơi, bao gồm Bình Thuận, Việt Nam. Bentonite có cấu trúc lớp đặc trưng, cho phép nó hấp thụ và trao đổi cation. Cấu trúc này tạo ra nhiều tính chất quý giá. Bentonite có khả năng trương nở mạnh khi tiếp xúc với nước. Nó cũng có tính dẻo, kết dính và độ nhớt cao. Các tính chất này làm cho bentonite trở thành nguyên liệu thô quan trọng. Nó được dùng trong nhiều ngành công nghiệp. Lịch sử ứng dụng của sét đã có từ lâu đời. Ngày nay, bentonite được sử dụng rộng rãi hơn. Các ứng dụng bao gồm vật liệu hấp phụ, chất xúc tác, dung dịch khoan, và khuôn đúc. Việc khai thác và chế biến bentonite tại Việt Nam, đặc biệt là ở Bình Thuận, mang lại nguồn tài nguyên dồi dào. Tài nguyên này cần được nghiên cứu để tối ưu hóa giá trị. Điều chế sét hữu cơ từ bentonite là một hướng đi đầy tiềm năng. Nó mở ra các ứng dụng mới, nâng cao giá trị của khoáng sản này.

1.1. Bản chất và cấu trúc của bentonite Bình Thuận

Bentonite Bình Thuận chứa khoáng sét montmorillonite là thành phần chủ yếu. Cấu trúc của MMT là lớp, gồm hai lớp tứ diện silica xen kẽ một lớp bát diện alumina. Sự thay thế đồng hình trong mạng tinh thể tạo ra điện tích âm dư trên bề mặt lớp. Các cation như Na+, Ca2+ bù trừ điện tích này. Các cation này liên kết yếu và có thể trao đổi. Đặc điểm này là nền tảng cho quá trình điều chế sét biến tính. Bentonite Bình Thuận được làm giàu để tăng hàm lượng MMT. Quá trình làm giàu giúp loại bỏ tạp chất. Nó tạo ra nguyên liệu tinh khiết hơn cho các bước sau. Khoáng sét montmorillonite đã làm giàu có độ tinh khiết cao. Nó sẵn sàng cho quá trình biến tính hữu cơ.

1.2. Tính chất và ứng dụng truyền thống của bentonite

Bentonite có nhiều tính chất nổi bật. Khả năng trương nở là một trong số đó. Nó hấp thụ nước và tăng thể tích đáng kể. Tính chất kết dính và dẻo làm cho nó phù hợp trong ngành gốm sứ và đúc. Bentonite cũng có khả năng hấp phụ tốt. Nó dùng làm chất hấp phụ trong công nghiệp và xử lý môi trường. Trong dung dịch khoan, bentonite tạo độ nhớt và kiểm soát mất chất lỏng. Nó cũng dùng làm chất độn và chất mang. Việc hiểu rõ các tính chất này giúp tối ưu hóa việc sử dụng bentonite. Nó cũng định hướng cho việc phát triển các vật liệu mới dựa trên bentonite, như sét hữu cơ.

II. Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận Quy trình tối ưu

Quá trình điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận là trọng tâm của nghiên cứu. Nó bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là làm giàu và hoạt hóa bentonite. Sau đó là phản ứng trao đổi cation với các hợp chất hữu cơ. Phương pháp ướt, hay phương pháp khuếch tán trong dung dịch nước, thường được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo sự thâm nhập đồng đều của các chất hoạt động bề mặt vào cấu trúc khoáng sét. Việc sử dụng muối amoni bậc bốn là phổ biến. Các hợp chất này giúp chuyển đổi bề mặt sét từ ưa nước sang ưa cơ. Điều này mở rộng khoảng cách giữa các lớp sét. Nó cũng tạo ra một cấu trúc mới với tính chất vật lý và hóa học được cải thiện. Quy trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố phản ứng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất biến tính cao nhất. Chất lượng của sét hữu cơ phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào và các điều kiện tổng hợp. Do đó, việc làm giàu bentonite và lựa chọn chất hoạt động bề mặt phù hợp là rất quan trọng.

2.1. Quy trình làm giàu khoáng sét montmorillonite

Làm giàu khoáng sét montmorillonite (MMT) là bước cần thiết. Nó giúp tăng hàm lượng MMT trong bentonite Bình Thuận. Quy trình này thường bao gồm các bước phân loại kích thước hạt và tách tạp chất. Mục tiêu là loại bỏ các khoáng phi sét như calcite, pirrite và mica. Việc làm giàu giúp nâng cao độ tinh khiết của nguyên liệu. MMT tinh khiết hơn sẽ phản ứng hiệu quả hơn. Dung lượng trao đổi cation (CEC) của bentonite được xác định. CEC là chỉ số quan trọng cho khả năng biến tính của sét. Sau khi làm giàu, khoáng sét montmorillonite thu được có chất lượng cao. Nó sẵn sàng cho quá trình điều chế sét biến tính.

2.2. Cơ chế điều chế sét hữu cơ bằng trao đổi cation

Cơ chế chính để điều chế sét hữu cơ là trao đổi cation. Các cation kim loại trong không gian giữa các lớp MMT được thay thế. Chúng được thay thế bằng các cation hữu cơ lớn hơn. Cụ thể, các ion Na+ hoặc Ca2+ được thay thế bằng các muối amoni bậc bốn. Quá trình này làm tăng khoảng cách giữa các lớp sét (d001). Nó cũng làm thay đổi tính chất bề mặt của sét. Từ ưa nước, bề mặt sét trở thành ưa cơ. Sự thâm nhập của các ion hữu cơ làm cho sét tương thích tốt hơn với các vật liệu polymer. Cơ chế này giúp tạo ra sét hữu cơ với cấu trúc mong muốn. Nó là yếu tố then chốt để đạt được các ứng dụng cao cấp.

2.3. Tổng hợp sét hữu cơ từ muối amoni bậc bốn

Việc tổng hợp sét hữu cơ thường sử dụng phương pháp ướt. Bentonite đã làm giàu được phân tán trong dung dịch nước. Sau đó, chất hoạt động bề mặt là các muối amoni bậc bốn được thêm vào. Các muối này có mạch cacbon dài. Phản ứng trao đổi cation diễn ra trong dung dịch. Các cation amoni hữu cơ chui vào không gian giữa các lớp MMT. Chúng đẩy các cation vô cơ ra ngoài. Quá trình này được kiểm soát về thời gian, nhiệt độ và pH. Mục đích là để đảm bảo hiệu quả trao đổi tối đa. Sét hữu cơ sau đó được lọc, rửa và sấy khô. Sản phẩm thu được có cấu trúc biến tính. Nó thể hiện tính chất ưa cơ vượt trội.

III. Tối ưu hóa điều chế sét hữu cơ Các yếu tố ảnh hưởng chính

Nghiên cứu quá trình điều chế sét hữu cơ đòi hỏi khảo sát nhiều yếu tố. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất của sản phẩm cuối cùng. Tỷ lệ giữa cation amoni hữu cơ và bentonite Bình Thuận là rất quan trọng. Nó quyết định mức độ thâm nhập và mở rộng không gian giữa các lớp sét. Thời gian phản ứng, pH của dung dịch và nhiệt độ cũng đóng vai trò quyết định. Tối ưu hóa các thông số này giúp đạt được sét hữu cơ với khoảng cách d001 lớn nhất. Nó cũng đảm bảo hàm lượng cation hữu cơ cao nhất. Các phương pháp phân tích như nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để đánh giá khoảng cách d001. Phổ hồng ngoại (IR) và phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) xác định hàm lượng và độ ổn định của cation hữu cơ. Việc xây dựng một quy trình chuẩn giúp tái sản xuất sét biến tính với chất lượng đồng nhất. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp.

3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ cation amoni bentonite

Tỷ lệ giữa cation amoni hữu cơ và bentonite Bình Thuận là yếu tố then chốt. Tỷ lệ này quyết định mức độ trao đổi cation. Nếu tỷ lệ quá thấp, không đủ cation hữu cơ để biến tính hoàn toàn sét. Nếu tỷ lệ quá cao, có thể gây ra hiện tượng hấp phụ dư thừa. Cation hữu cơ dư thừa không nằm trong lớp sét. Chúng bám trên bề mặt và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính chất. Nghiên cứu xác định tỷ lệ tối ưu. Tỷ lệ này đảm bảo sự thâm nhập hiệu quả. Nó giúp mở rộng khoảng cách d001 tối đa. Tỷ lệ tối ưu cũng giảm chi phí nguyên liệu. Nó là một phần quan trọng trong việc điều chế sét biến tính hiệu quả.

3.2. Vai trò của thời gian pH và nhiệt độ phản ứng

Thời gian phản ứng ảnh hưởng đến sự hoàn tất của quá trình trao đổi cation. Thời gian đủ dài đảm bảo các cation hữu cơ có đủ điều kiện thâm nhập. pH của dung dịch cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của các chất hoạt động bề mặt hữu cơ. pH tối ưu giúp tăng cường sự tương tác giữa cation hữu cơ và bề mặt sét. Nhiệt độ phản ứng tác động đến động học của quá trình. Nhiệt độ cao có thể tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể làm suy giảm ổn định của cation hữu cơ. Việc khảo sát và tối ưu hóa các yếu tố này giúp xây dựng quy trình điều chế sét hữu cơ đạt chất lượng cao và hiệu quả kinh tế.

IV. Ứng dụng sét hữu cơ biến tính Giải pháp công nghiệp mới

Sét hữu cơ được điều chế sét biến tính từ bentonite Bình Thuận có nhiều ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt là trong việc tạo ra vật liệu nanocomposite. Khả năng tương thích tốt với polymer làm cho nó trở thành chất độn gia cường lý tưởng. Nó có thể cải thiện đáng kể tính chất cơ lý và nhiệt của các vật liệu polymer. Các màng phủ nanocomposite được gia cường bằng sét hữu cơ cho thấy độ bền cao hơn. Chúng có khả năng chống trầy xước và kháng hóa chất tốt hơn. Ngoài ra, sét hữu cơ cũng là một giải pháp hứa hẹn trong lĩnh vực môi trường. Nó có khả năng hấp phụ kim loại nặng và các chất ô nhiễm hữu cơ. Điều này mở ra hướng ứng dụng sét hữu cơ trong xử lý nước thải. Sự phát triển của các ứng dụng sét hữu cơ này góp phần nâng cao giá trị của tài nguyên bentonite Bình Thuận và thúc đẩy các ngành công nghiệp xanh.

4.1. Ứng dụng sét hữu cơ trong nanocomposite polymer

Một trong những ứng dụng sét hữu cơ nổi bật nhất là trong nanocomposite polymer. Sét hữu cơ được phân tán vào ma trận polymer. Nó tạo ra vật liệu composite với các tính chất được cải thiện. Nghiên cứu đã chế tạo màng phủ polyurethane nanocomposite và polyacrylic nanocomposite. Sét hữu cơ đóng vai trò là chất gia cường. Nó làm tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt. Sự phân tán đồng đều của các hạt sét ở cấp độ nano là chìa khóa. Nó giúp tạo ra hiệu ứng gia cường tối ưu. Các vật liệu này có tiềm năng trong ngành sơn, chất phủ và bao bì.

4.2. Sét hữu cơ tăng cường tính chất cơ lý cho cao su

Sét hữu cơ cũng được ứng dụng sét hữu cơ để gia cường cao su tự nhiên. Khi thêm sét hữu cơ vào cao su, các tính chất cơ lý được cải thiện đáng kể. Độ bền kéo, mô đun đàn hồi và khả năng chống mài mòn tăng lên. Điều này là do các lớp sét phân tán tốt trong ma trận cao su. Chúng tạo thành một mạng lưới liên kết mạnh mẽ. Cao su gia cường sét hữu cơ có thể thay thế các loại cao su thông thường. Chúng có thể sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao. Ví dụ như lốp xe, phụ tùng ô tô và các sản phẩm công nghiệp khác.

4.3. Tiềm năng xử lý nước thải và hấp phụ kim loại nặng

Sét hữu cơ có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Bề mặt ưa cơ của nó giúp hấp phụ kim loại nặng và các chất ô nhiễm hữu cơ. Các ion kim loại nặng như Cr(VI), Pb(II) có thể bị hấp phụ hiệu quả. Ngoài ra, sét hữu cơ cũng có khả năng hấp phụ thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ khác. Khả năng hấp phụ cao, chi phí thấp và tính thân thiện với môi trường làm cho nó trở thành vật liệu hấp phụ hấp dẫn. Đây là một ứng dụng sét hữu cơ quan trọng, đóng góp vào bảo vệ môi trường.

V. Đặc tính sét hữu cơ và cơ chế trao đổi cation vượt trội

Để đánh giá hiệu quả của quá trình điều chế sét biến tính, việc phân tích đặc tính là không thể thiếu. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để khảo sát cấu trúc và tính chất của sét hữu cơ. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về khoảng cách giữa các lớp sét (d001). Sự tăng khoảng cách này xác nhận quá trình biến tính thành công. Phổ hồng ngoại (IR) cho thấy sự xuất hiện của các nhóm chức hữu cơ mới. Điều này chứng minh sự hiện diện của chất hoạt động bề mặt hữu cơ. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) hiển thị hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô. Phân tích nhiệt vi sai (DTA) và nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. Chúng cũng xác định hàm lượng các chất hữu cơ bị hấp phụ. Diện tích bề mặt riêng (BET) cung cấp thông tin về khả năng hấp phụ. Tất cả các phân tích này khẳng định chất lượng và tiềm năng ứng dụng sét hữu cơ.

5.1. Phân tích cấu trúc và thành phần của sét hữu cơ

Cấu trúc của sét hữu cơ được phân tích kỹ lưỡng. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính. Nó giúp xác định khoảng cách d001 của sét hữu cơ. Giá trị d001 lớn hơn so với bentonite ban đầu chứng tỏ quá trình trao đổi cation thành công. Phổ hồng ngoại (IR) phát hiện các liên kết hóa học mới. Nó xác nhận sự có mặt của muối amoni bậc bốn trên bề mặt sét. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) định lượng hàm lượng chất hữu cơ. Nó cũng đánh giá độ bền nhiệt của sét hữu cơ. Các phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về sét biến tính và cấu trúc của nó.

5.2. Dung lượng trao đổi cation và độ trương nở

Dung lượng trao đổi cation (CEC) là một chỉ số quan trọng của bentonite Bình Thuận. Nó biểu thị số lượng cation có thể trao đổi. CEC cao cho thấy khả năng biến tính hữu cơ lớn hơn. Độ trương nở của bentonite cũng là một tính chất đặc trưng. Sau khi biến tính thành sét hữu cơ, độ trương nở có thể thay đổi. Đặc biệt, khoảng cách d001 lớn hơn thể hiện khả năng giãn nở của lớp sét. Các tính chất này là cơ sở để đánh giá chất lượng sét hữu cơ. Chúng cũng định hướng cho việc lựa chọn ứng dụng sét hữu cơ phù hợp nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus điều chế sét hữu cơ từ khoáng bentonite bình thuận và khảo sát khả năng ứng dụng chúng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------ NGUYỄN TRỌNG NGHĨA ĐIỀU CHẾ SÉT HỮU CƠ TỪ KHOÁNG BENTONITE BÌNH THUẬN VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CHÚNG Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ SỸ LƢƠNG 2. THÂN VĂN LIÊN HÀ NỘI - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Thành phần hóa học và cấu trúc của bentonite.

Tính chất của bentonite. Mối quan hệ giữa cấu trúc - tính chất. Ứng dụng bentonite. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ BENTONITE TRÊN THẾ GIỚI.

Tình hình chung. Tình hình nghiên cứu và sử dụng bentonite ở một số nƣớc trên thế giới. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, KHAI THÁC, CHẾ BIẾN KHOÁNG BENTONITE Ở VIỆT NAM. Tổng quan về tài nguyên bentonite Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu khoa học công nghệ chế biến bentonite Việt Nam. LÀM GIÀU VÀ HOẠT HÓA BENTONITE. Làm giàu MMT từ nguồn khoáng bentonite tự nhiên. Hoạt hoá bentonite tự nhiên.

Giới thiệu về sét hữu cơ. Cấu trúc của sét hữu cơ. 40 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tính chất của sét hữu cơ.

Nguyên liệu điều chế sét hữu cơ. CÁC PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP SÉT HỮU CƠ. Phương pháp khô. Phương pháp ướt.

Cơ chế trao đổi cation. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình điều chế sét hữu cơ bằng phƣơng pháp khuếch tán trong dung dịch nƣớc. Cấu trúc, tính chất và ứng dụng của nanocomposite. Nghiên cứu điều chế polymer-clay nanocomposite.

THƢ̣C NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CƢ́U. NGUYÊN LIỆU, HOÁ CHẤT, THIẾT BỊ, DỤNG CỤ. Nguyên liệu, hóa chất. LÀM GIÀU MMT TỪ NGUỒN KHOÁNG BENTONITE.

Phƣơng pháp làm giàu và làm sạch bentonite. Phƣơng pháp xác đinh ̣ độ trƣơng nở và dung lƣơ ̣ng trao đổ i cation của bentonite. Xác định độ trương nở của bentonite. Xác định dung lượng trao đổ i cation của bentonite.

74 * Cách tiến hành. Các phƣơng pháp xác định thành phần cấu trúc, tính chất của bentonite, sét hữu cơ, màng phủ và cao su. Phân tích thành phần hóa học của bentonite. 75 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp phổ hồng ngoại. Phương pháp hiển vi điện tử quét SEM. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai DTA và nhiệt trọng lượng TGA.

Phương pháp BET xác định diện tích bề mặt riêng của chất rắn. ĐIỀU CHẾ SÉT HỮU CƠ. Phƣơng pháp chuyển các amin hữu cơ thành dạng muối amoni 77 2. Quá trình thực nghiệm điều chế sét hữu cơ theo phƣơng pháp ƣớt.

Phƣơng pháp xác đinh ̣ hàm lƣơ ̣ng của cation amoni hữu cơ trong sét hữu cơ (B). ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU POLYMER-CLAY NANOCOMPOSITE. Điều chế màng phủ đƣợc gia cƣờng bằng sét hữu cơ. Chế ta ̣o tổ hơ ̣p cao su tƣ̣ nhiên đƣơ ̣c gia cƣờng bằ ng sét hƣ̃u cơ 82 PHẦN III.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH LÀM GIÀU MMT TỪ KHOÁNG BENTONITE NHA MÉ - BÌNH THUẬN. Thành phần hóa học và thành phần khoáng vật của bentonite Bình Thuận. Một số đặc trƣng của bentonite Bình Thuận.

Nghiên cứu thu nhận MMT. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH ĐIỀU CHẾ SÉT HỮU CƠ. Khảo sát ảnh hƣởng của tỷ lệ cation amoni hữu cơ/bentonite (A/B) đến giá trị d001 và mức độ thâm nhập của chúng vào bentonite. Khảo sát ảnh hƣởng của thời gian phản ƣ́ng đến giá trị d001 và hàm lƣợng cation amoni hữu cơ trong sét hữu cơ.

111 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khảo sát ảnh hƣởng của pH dung dịch đến giá trị d001 và mức độ thâm nhập của các cation amoni hữu cơ vào bentonite. Khảo sát ảnh hƣởng của nhiệt độ đến giá trị d001 và hàm lƣơ ̣ng cation amoni hữu cơ trong sét hữu cơ. Xây dựng quy trình điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận và các muố i amoni hữu cơ.

Áp dụng quy trình để điều chế sét hữu cơ từ bentonite BT90 và các muối amoni hữu cơ. CÁC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG SÉT HỮU CƠ ĐỂ ĐIỀU CHẾ POLYMER - CLAY NANOCOMPOSITE. Nghiên cứu chế tạo màng phủ polyurethane nanocomposite. Nghiên cứu chế tạo màng phủ polyacrylic nanocomposite.

Khảo sát ảnh hƣởng của sét hữu cơ đến một số tính chất cơ lí của cao su tƣ̣ nhiên. 169 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 PHẦN PHỤ LỤC. Giản đồ XRD của mẫu sét hữu cơ (bentonite BT90 - CTAB) ở 300C.

Giản đồ XRD của mẫu sét hữu cơ (bentonite BT90 - CTAB) ở 600C. 206 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Bentonite là loại khoáng sét tự nhiên, thuộc nhóm smectite, chứa thành phần chính là montmorillonite (MMT) và một số khoáng khác như hectorite, saponite, clorite, mica, một số khoáng phi sét như calcite, pirrite…, các muối kiềm và một số hợp chất hữu cơ. Bentonite có các tính chất đặc trưng là trương nở, kết dính, hấp thụ, trơ, nhớt và dẻo. Do những tính chất quý giá này mà từ thời cổ xưa, sét đã được dùng để sản xuất chai, lọ, bát, đĩa, chum, vại, vò và cả các tác phẩm điêu khắc dưới dạng sét nung.

Ngày nay với sự phát triển công nghiệp người ta còn dùng bentonite làm vật liệu hấp phụ, chế tạo xúc tác trong công nghệ hoá học và xử lý môi trường, chất lưu biến trong công nghiệp sơn và mực in, chế tạo dung dịch khoan, làm khuôn đúc trong công nghiệp luyện kim, chất giữ ẩm và chất mang các yếu tố vi lượng cho sản xuất nông nghiệp, phụ gia sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, điều chế sét hữu cơ và nanocomposite,… Nước ta có nguồn tài nguyên bentonite rất phong phú được phát hiện ở nhiều nơi: Cổ Định - Thanh Hoá, Di Linh - Lâm Đồng, Tuy Phong - Bình Thuận., trong đó mỏ bentonite Bình Thuận có trữ lượng lớn hàng chục triệu tấn , mới được tìm thấy năm 1987. Mă ̣c dù vâ ̣y, bentonite ở nước ta mới được khai thác trong phạm vi nhỏ và chủ yếu được sử dụng làm vật liệu gốm, vật liệu xây dựng, xử lý môi trường,. Hơn nữa, chất lượng bentonite của nước ta tương đối thấp nên không thể sử dụng trực tiếp trong một số ngành công nghệ cao đòi hỏi khoáng bentonite phải có hàm lượng MMT lớn. Hiện nay, nhu cầu về bentonite hoạt hoá và biến tính cho các ngành công nghiệp giấy, sơn, v.

và cho các nghiên cứu triển khai công nghệ vật liệu tiên tiến như nanocomposite thì vẫn phải sử dụng bentonite nhập ngoại có chất lượng cao, nhưng đi kèm theo đó là những khó khăn về giá cả và giao dịch,. Nhiều đề tài nghiên cứu ứng dụng vật liệu này ở nước ta mới chỉ được thực hiện với lượng nhỏ, kết quả không thể triển khai vào thực tế. Vì vậy việc nghiên cứu khai thác, làm giàu, hoạt hoá và biến tính loại tài nguyên quý giá này và biến nó thành vật liệu sử dụng có hiệu quả trong các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế quốc dân là nhiệm vụ của các nhà khoa học nước nhà. Sét hữu cơ là sản phẩm của quá trình tương tác giữa sét có cấu trúc lớp thuộc nhóm smectite, thích hợp nhất là bentonite và các hợp chất hữu cơ phân cực hoặc các cation hữu cơ, đặc biệt là các amin bậc 1, bậc 2, bậc 3, bậc 4 có mạch thẳng, 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nhánh và vòng.

Sét hữu cơ có tính chất đặc biệt như ưa hữu cơ, nhớt, hấp phụ, vì vậy nó được ứng dụng làm chất chống sa lắng trong sơn, dầu nhờn, mực in,… và gần đây là điều chế vật liệu nanocomposite, làm chất hấp phụ các chất hữu cơ và dầu mỏ trong xử lý môi trường. Trong lĩnh vực nanocompsite, các vật liệu polymer-clay nanocomposite được điều chế từ sét hữu cơ và các polyme đã và đang được các nhà nghiên cứu quan tâm nhiều nhất do các tính chất công nghệ đặc biệt của chúng như độ bền cơ và bền nhiệt cao, khả năng kín khí cao nhưng lại đảm bảo truyền sáng tốt. Các vật liệu nanocomposite đang ngày càng được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau: làm vật liệu composite chịu nhiệt, chống cháy, các chai và túi đựng bằng nhựa kín khí và cao su biến tính để chế tạo săm xe chất lượng cao, các lớp màng phủ có khả năng chống mài mòn cao,. Nhằ m góp phần vào việc nghiên cứu quá trình làm giàu , làm sạch nguồn khoáng bentonite nước nhà , thu các sản phẩm MMT có chất lượng cao phu ̣c vu ̣ các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế quốc dân , cũng như điều chế sét hữu cơ từ bentonite ở Việt Nam và bước đầu khảo sát khả năng ứng dụng của chúng trong việc chế tạo nanocomposite, chúng tôi đã lựa chọn đề tài “Điều chế sét hữu cơ từ khoáng bentonite Bình Thuận và khảo sát khả năng ứng dụng chúng”.

Mục tiêu của luận án là sử dụng nguồn nguyên liệu là nguồn khoáng bent onite Bình Thuận để nghiên cứu điều chế sét hữu cơ và bước đầu thăm dò khả năng sử dụng để điều chế một số vật liệu nanocomposite. Với mục tiêu đó chúng tôi đã tiến hành các nội dung nghiên cứu sau: 1. Nghiên cứu quá trình làm giàu MMT từ nguồn bentonite Bình Thuận bằng phương pháp thuỷ cyclone kết hợp với hoạt hóa bằng phương pháp axit nhằm thu được sản phẩm bentonite chất lượng cao, có dung lượng trao đổi cation lớn (khoảng 90110 mlđlg/100g bentonite khô), hàm lượng MMT cao và kích thước nhỏ cỡ 12 µm, đáp ứng được yêu cầu làm nguyên liệu điều chế sét hữu cơ. Nghiên cứu các yế u tố ảnh hưởng tới quá trình điề u chế sét hữu cơ theo phương pháp ướt từ bentonite Bình Thuâ ̣n đã được làm giàu và làm sạch và các muố i amoni hữu cơ là cetyltrimetyl ammonium bromide, dimetylhexadexyl ammonium chloride, octadexyl ammonium chloride, dodexyl ammonium chloride.

Mục đích nghiên cứu phần này là: 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com a) Làm rõ thêm cơ chế của quá trình hình thành sét hữu cơ trong dung dịch từ phản ứng dị thể của bentonite và dung dịch các muối amoni hữu cơ. b) Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điều chế sét hữu cơ theo phương pháp ướt từ bentonite với các dung dịch muối amoni hữu cơ, từ đó tìm các điều kiện thích hợp cho quá trình điều chế sét hữu cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trọng Nghĩa (2011). Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-dieu-che-set-huu-co-tu-bentonite-binh-thuan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS điều chế sét hữu cơ từ khoáng bentonite Bình Thuận, khảo sát ứng dụng tiềm năng trong xử lý môi trường.

Luận án "Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều chế sét hữu cơ từ bentonite Bình Thuận ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter