Luận án tiến sĩ Hóa học: Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit P3MT/nanocacbon xác định điện hóa dopamin trong mẫu sinh học

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính nanocompozit polime dẫn và nanocacbon, ứng dụng xác định điện hóa dopamin trong dược phẩm sinh học.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Điện cực biến tính nanocompozit: Giải pháp xác định Dopamin.
Số trang:
179 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Nghiên cứu tập trung vào chế tạo điện cực biến tính sử dụng vật liệu nanocompozit. Mục tiêu là phát triển cảm biến điện hóa hiệu quả để xác định dopamin. Phương pháp này cung cấp giải pháp cho phân tích dopamin trong nhiều loại mẫu. Dopamin là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. Việc định lượng chính xác dopamin hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý. Các kỹ thuật phân tích truyền thống thường phức tạp và tốn kém. Cần có một phương pháp xác định dopamin nhanh, nhạy, và chi phí thấp. Điện cực biến tính nanocompozit hứa hẹn đáp ứng các yêu cầu này.

1.1. Vai trò quan trọng của Dopamin trong sinh học.

Dopamin đóng vai trò thiết yếu trong hệ thần kinh trung ương. Nó ảnh hưởng đến vận động, tâm trạng, động lực và chức năng nhận thức. Sự mất cân bằng Dopamin liên quan đến các bệnh như Parkinson, tâm thần phân liệt và nghiện. Xác định nồng độ Dopamin là cực kỳ quan trọng. Giúp chẩn đoán sớm và theo dõi hiệu quả điều trị. Nồng độ Dopamin bất thường có thể là dấu hiệu bệnh lý nghiêm trọng. Cảm biến sinh học nhạy sẽ hỗ trợ y học lâm sàng.

1.2. Hạn chế các phương pháp phân tích Dopamin hiện có.

Các phương pháp phân tích Dopamin truyền thống bao gồm huỳnh quang, khối phổ, và ELISA. Những phương pháp này đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Chúng cũng cần quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp và thời gian dài. Khả năng phát hiện tại chỗ hoặc theo dõi liên tục còn hạn chế. Do đó, việc tìm kiếm phương pháp thay thế là cần thiết. Một cảm biến điện hóa có thể khắc phục các nhược điểm này. Nó mang lại hiệu quả cao hơn trong phân tích.

1.3. Mục tiêu chế tạo điện cực biến tính hiệu suất cao.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là chế tạo điện cực biến tính. Điện cực này dựa trên vật liệu nanocompozit của polime dẫn và nanocacbon. Điện cực phải có khả năng xác định dopamin với độ nhạy và độ chọn lọc cao. Nó cần hoạt động hiệu quả trong mẫu dược phẩm và sinh học. Phương pháp điện hóa được lựa chọn để phân tích. Thành công của đề tài sẽ cung cấp công cụ mới cho phân tích điện hóa và sinh trắc học dopamin. Đây là bước tiến trong lĩnh vực cảm biến sinh học.

II.

Việc chế tạo cảm biến điện hóa hiệu suất cao đòi hỏi vật liệu tiên tiến và kỹ thuật chính xác. Nghiên cứu sử dụng các vật liệu nano và polime dẫn. Các vật liệu này tạo ra bề mặt điện cực biến tính. Chúng cải thiện đáng kể khả năng nhận diện và phản ứng với dopamin. Các phương pháp phân tích điện hóa được áp dụng rộng rãi. Voltammetry xung vi phân là một trong những kỹ thuật chính. Quy trình tổng hợp vật liệu và biến tính điện cực được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của cảm biến.

2.1. Tổng quan vật liệu nanocompozit và polime dẫn.

Vật liệu nanocompozit là sự kết hợp của hai hoặc nhiều vật liệu. Một pha có kích thước nano. Trong nghiên cứu này, nanocompozit bao gồm polime dẫn và vật liệu nanocacbon. Polime dẫn (như P3MT, polypyrrole) có khả năng truyền điện. Vật liệu nanocacbon (như SWCNTs, graphen) tăng cường diện tích bề mặt và dẫn điện. Sự kết hợp này tạo ra một bề mặt điện cực tối ưu. Nó cải thiện độ nhạy và tốc độ phản ứng điện hóa. Các vật liệu nano này là chìa khóa cho cảm biến điện hóa hiệu quả.

2.2. Kỹ thuật biến tính điện cực và phân tích điện hóa.

Điện cực được biến tính bằng cách phủ các lớp vật liệu nanocompozit lên bề mặt điện cực thủy tinh cacbon (GCE). Quá trình tổng hợp polime dẫn thường sử dụng phương pháp điện hóa. Các kỹ thuật đặc trưng hóa bề mặt điện cực bao gồm SEM, TEM, và phổ Raman. Phân tích điện hóa dopamin sử dụng phương pháp von-ampe xung vi phân. Kỹ thuật này giúp xác định dopamin ở nồng độ thấp. Nó cung cấp thông tin về quá trình oxy hóa-khử của dopamin. Voltammetry là công cụ quan trọng trong nghiên cứu này.

2.3. Các công cụ và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.

Nghiên cứu sử dụng nhiều thiết bị phân tích hiện đại. Bao gồm hệ thống điện hóa potentiostat/galvanostat. Các dụng cụ quang học như kính hiển vi điện tử quét (SEM). Các hóa chất tinh khiết được sử dụng để tổng hợp và biến tính. Bao gồm các tiền chất polime, vật liệu nanocacbon, và hợp chất dopamin chuẩn. Độ tinh khiết của hóa chất ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Quá trình kiểm soát chất lượng vật liệu là nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của cảm biến điện hóa.

III.

Một trong những hệ điện cực được nghiên cứu là NF-SWCNTs/P3MT/GCE. Điện cực này kết hợp Nafion (NF), ống nano cacbon thành đơn (SWCNTs) và poli-(3-metylthiophen) (P3MT) trên nền điện cực thủy tinh cacbon (GCE). Mục tiêu là tạo ra một bề mặt biến tính đặc biệt. Bề mặt này có khả năng tăng cường tín hiệu oxy hóa dopamin. Việc tổng hợp các lớp vật liệu này đòi hỏi quy trình tỉ mỉ. Mỗi lớp vật liệu đóng góp vào hiệu suất tổng thể của cảm biến. Điện cực này thể hiện tiềm năng lớn trong phân tích điện hóa dopamin.

3.1. Tổng hợp và đặc trưng P3MT Nafion trên điện cực GCE.

Poli-(3-metylthiophen) (P3MT) được tổng hợp điện hóa trên bề mặt GCE. Lớp P3MT đóng vai trò là một polime dẫn. Nó cung cấp khả năng truyền điện và tương tác với các chất phân tích. Nafion, một polime ionomer, sau đó được đưa vào. Nafion tạo ra môi trường tích điện âm. Nó giúp thu hút các cation dopamin và đẩy lùi các anion gây nhiễu. Sự kết hợp P3MT và Nafion tạo ra một lớp biến tính hiệu quả. Lớp này là nền tảng cho sự tích hợp vật liệu nano tiếp theo.

3.2. Chế tạo compozit NF SWCNTs P3MT và tính chất điện hóa.

Ống nano cacbon thành đơn (SWCNTs) được phân tán trong Nafion. Sau đó được phủ lên lớp P3MT/GCE. SWCNTs tăng cường diện tích bề mặt hoạt động và độ dẫn điện. Chúng cũng cung cấp các vị trí hoạt động cho quá trình điện hóa. Compozit NF-SWCNTs/P3MT tạo ra một cấu trúc nhiều lớp. Cấu trúc này tối ưu hóa tương tác với dopamin. Các tính chất điện hóa của dopamin trên điện cực này được khảo sát chi tiết. Voltammetry cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ nhạy và chọn lọc.

3.3. Đánh giá hiệu suất phân tích của điện cực NF SWCNTs.

Điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE được đánh giá về các đặc trưng phân tích. Bao gồm giới hạn phát hiện, độ nhạy, khoảng tuyến tính và độ chọn lọc. Điện cực cho thấy giới hạn phát hiện thấp đối với dopamin. Nó cũng thể hiện khả năng phân biệt dopamin với các chất gây nhiễu sinh học. Kết quả xác nhận hiệu quả của điện cực này. Đây là một cảm biến điện hóa tiềm năng. Nó có thể ứng dụng trong phân tích điện hóa dopamin trong các mẫu phức tạp. Vật liệu nano đã đóng góp lớn vào sự nâng cao hiệu suất.

IV.

Một hệ thống điện cực khác được phát triển là AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Điện cực này kết hợp các hạt nano vàng (AuNPs), polipyrrole có dấu ấn phân tử (OPPy-MIP), và graphene (Gr) trên nền GCE. Cấu trúc này được thiết kế để cung cấp độ chọn lọc cao cho dopamin. Các hạt nano vàng cải thiện độ dẫn điện và xúc tác. OPPy-MIP đóng vai trò là lớp nhận biết đặc hiệu. Graphene tăng cường diện tích bề mặt và ổn định. Điện cực này thể hiện khả năng vượt trội trong việc xác định dopamin.

4.1. Tổng hợp và khảo sát lớp graphen Gr làm nền.

Graphen (Gr) được tổng hợp hoặc lắng đọng trên bề mặt GCE. Graphen là một vật liệu nano 2D. Nó có tính dẫn điện và diện tích bề mặt lớn. Lớp graphen cung cấp một nền tảng ổn định cho các lớp vật liệu tiếp theo. Nó cũng cải thiện khả năng truyền electron. Đặc trưng hóa lớp graphen được thực hiện bằng các phương pháp như SEM và Raman. Điều này đảm bảo chất lượng của nền tảng cảm biến. Graphen đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất cảm biến điện hóa.

4.2. Chế tạo lớp biến tính AuNPs OPPy MIP trên nền Gr.

Hạt nano vàng (AuNPs) được cố định trên lớp graphen. AuNPs cải thiện độ dẫn điện và cung cấp các vị trí hoạt động. Sau đó, polipyrrole có dấu ấn phân tử (OPPy-MIP) được tổng hợp. OPPy-MIP được tạo ra bằng cách polyme hóa polypyrrole với dopamin làm khuôn. Sau khi loại bỏ khuôn, các "hốc" đặc hiệu với dopamin được hình thành. Điều này mang lại độ chọn lọc cao. Cấu trúc AuNPs/OPPy-MIP/Gr là chìa khóa. Nó giúp điện cực chỉ nhận biết và phản ứng với dopamin.

4.3. Đặc trưng phân tích của điện cực AuNPs OPPy MIP Gr.

Điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE được đánh giá về hiệu suất phân tích. Nó cho thấy độ nhạy và độ chọn lọc rất cao đối với dopamin. Giới hạn phát hiện thấp được ghi nhận. Điện cực có khả năng phân biệt dopamin với các chất gây nhiễu tương tự. Ví dụ như axit ascorbic và axit uric. Khả năng tái tạo và độ ổn định của điện cực cũng được chứng minh. Đây là một cảm biến điện hóa ưu việt. Nó hứa hẹn ứng dụng rộng rãi trong các mẫu dược phẩm và sinh học phức tạp.

V.

Các điện cực biến tính nanocompozit được phát triển trong nghiên cứu này. Chúng đã được ứng dụng để phân tích dopamin trong mẫu thực tế. Bao gồm mẫu dược phẩm và mẫu sinh học. Quy trình phân tích được thiết lập và tối ưu hóa. Kết quả cho thấy độ chính xác và tin cậy cao. Khả năng của cảm biến điện hóa trong môi trường phức tạp được chứng minh. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của các điện cực trong y học và dược học. Phân tích điện hóa là một công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin quan trọng về nồng độ dopamin.

5.1. Quy trình phân tích Dopamin trong mẫu dược phẩm.

Quy trình phân tích dopamin trong mẫu dược phẩm được xây dựng. Mẫu được chuẩn bị đơn giản. Sau đó được phân tích bằng điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE và AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Kết quả thu được từ các điện cực biến tính. Chúng được so sánh với các phương pháp chuẩn. Độ chính xác và khả năng tái lập được đánh giá. Quy trình này cung cấp một phương pháp nhanh chóng. Nó có thể kiểm soát chất lượng dược phẩm chứa dopamin. Chi phí phân tích được giảm thiểu đáng kể.

5.2. Phân tích Dopamin trong mẫu sinh học phức tạp.

Khả năng ứng dụng của điện cực trong mẫu sinh học được khảo sát. Mẫu huyết thanh hoặc nước tiểu là ví dụ. Các mẫu này thường chứa nhiều chất gây nhiễu. Điện cực biến tính nanocompozit vẫn cho thấy hiệu quả. Độ chọn lọc cao của điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr đặc biệt hữu ích. Nó giúp phân biệt dopamin khỏi các chất tương tự. Việc xác định dopamin trong mẫu sinh học mở ra nhiều hướng. Nó hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong sinh trắc học dopamin.

5.3. Đánh giá tính khả thi và độ chính xác của phương pháp.

Tính khả thi và độ chính xác của phương pháp được đánh giá toàn diện. Cả hai loại điện cực đều thể hiện kết quả tốt. Chúng cho thấy độ tin cậy trong các ứng dụng thực tế. Phương pháp này có thể thực hiện nhanh chóng. Nó ít tốn kém hơn so với các phương pháp truyền thống. Khả năng tái sử dụng và độ bền của điện cực cũng được kiểm tra. Những kết quả này chứng minh tiềm năng lớn. Điện cực biến tính có thể trở thành công cụ chuẩn. Nó dùng để xác định dopamin trong y tế và nghiên cứu.

VI.

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo và đặc trưng hóa các điện cực biến tính nanocompozit. Các điện cực này được thiết kế để xác định dopamin. Chúng bao gồm các hệ thống NF-SWCNTs/P3MT/GCE và AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Cả hai điện cực đều thể hiện hiệu suất vượt trội. Chúng có độ nhạy, độ chọn lọc và độ ổn định cao. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng ứng dụng của các cảm biến điện hóa này. Chúng phù hợp cho phân tích dopamin trong mẫu dược phẩm và sinh học. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hóa phân tích.

6.1. Tóm tắt đóng góp khoa học của luận án.

Luận án đã đóng góp vào việc phát triển các vật liệu nano mới. Chúng được ứng dụng trong chế tạo điện cực biến tính. Hai hệ điện cực nanocompozit đã được tổng hợp thành công. Chúng được đặc trưng hóa chi tiết. Hiệu suất phân tích điện hóa dopamin được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa vật liệu nano và chất phân tích. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng mở ra hướng mới trong lĩnh vực cảm biến sinh học và phân tích điện hóa.

6.2. Tiềm năng ứng dụng của các điện cực biến tính.

Các điện cực biến tính được phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể dùng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm. Chúng cũng hữu ích trong chẩn đoán lâm sàng các bệnh liên quan đến dopamin. Khả năng xác định dopamin ở nồng độ thấp rất quan trọng. Nó hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị. Các cảm biến điện hóa này cung cấp một giải pháp phân tích nhanh, chi phí thấp và hiệu quả. Chúng là công cụ giá trị cho nghiên cứu y sinh và môi trường. Sự kết hợp vật liệu nano mang lại ưu điểm vượt trội.

6.3. Hướng phát triển tiếp theo cho cảm biến Dopamin.

Các hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc cải thiện hơn nữa độ ổn định và tuổi thọ của điện cực. Nghiên cứu có thể tập trung vào tích hợp các điện cực này vào hệ thống vi lỏng. Hoặc phát triển cảm biến không dây để theo dõi dopamin liên tục. Mở rộng ứng dụng sang các chất dẫn truyền thần kinh khác cũng là một hướng đi. Việc khám phá các vật liệu nanocompozit mới và kỹ thuật chế tạo tiên tiến sẽ tiếp tục. Nó giúp tạo ra cảm biến điện hóa thông minh hơn. Voltammetry sẽ vẫn là công cụ chính để đánh giá hiệu suất.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Giới thiệu chung
Vai trò của dopamin trong cơ thể
1. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DA
1.1. Phương pháp huỳnh quang
1.2. Phương pháp khối phổ
1.3. Phương pháp miễn dịch liên kết enzym (ELISA)
1.4. Phương pháp điện hóa
1.5. ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH HÓA HỌC XÁC ĐỊNH ĐIỆN HÓA DA
1.5.1. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước
1.5.2. Các phương thức biến tính điện cực để xác định DA
1.5.3. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu
1.6. KẾT LUẬN TỔNG QUAN
2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT
2.2.1. Thiết bị và dụng cụ
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Các phương pháp nghiên cứu phản ứng và bề mặt điện cực
2.3.2. Phương pháp von-ampe xung vi phân
2.3.3. Phương pháp điện hóa tổng hợp polime
2.3.4. Phương pháp phổ Raman
2.3.5. Phương pháp xác định các thông số đặc trưng của điện cực
2.3.6. Ứng dụng phân tích mẫu và đánh giá kết quả
2.4. ĐIỆN CỰC NF-SWCNTs/P3MT/GCE
2.5. ĐIỆN CỰC AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE
2.6. PHÂN TÍCH MẪU DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC
2.7. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN
2.7.1. ĐẶC TRƯNG ĐIỆN HÓA CỦA DA TRÊN GCE
2.7.1.1. Trong môi trường pH 4
2.7.1.2. Trong môi trường pH 7
2.7.2. ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH NF-SWCNTs/P3MT/GCE
2.7.2.1. Tổng hợp poli-(3-metylthiophen) (P3MT) trên điện cực GCE và khảo sát đáp ứng với DA
2.7.2.2. Tổng hợp compozit của Nafion với P3MT trên điện cực GCE và khảo sát đáp ứng với DA
2.7.2.3. Khảo sát các tính chất điện hóa của DA trên điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE
2.7.2.4. Các đặc trưng phân tích của điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE
2.7.3. ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE
2.7.3.1. Tổng hợp và khảo sát graphen (Gr)
2.7.3.2. Tổng hợp và khảo sát các lớp vật liệu biến tính
2.7.3.3. Tính chất của điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE
2.7.3.4. Các đặc trưng phân tích của điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE
3. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH MẪU
3.1. Quy trình phân tích
3.2. Phân tích DA bằng điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE
3.3. Phân tích DA bằng điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE
conclusion. TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Tín hiệu EDS của bề mặt điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/ITO
Phụ lục 2: Một số tín hiệu phân tích thực tế
Phụ lục 3. Kết quả kiểm nghiệm đối chứng mẫu dược phẩm. Kết quả kiểm nghiệm đối chứng mẫu nước tiểu
Phụ lục 5: Một số vấn đề lý thuyết điện hóa liên quan đến luận án
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính trên cở sở vật liệu nanocompozit của polime dẫn và vật liệu nanocacbon nhằm xác định điện hóa dopamin trong mẫu dược phẩm và sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đỗ Phúc Tuyến NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU NANOCOMPOZIT CỦA POLIME DẪN VÀ VẬT LIỆU NANOCACBON NHẰM XÁC ĐỊNH ĐIỆN HÓA DOPAMIN TRONG MẪU DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đỗ Phúc Tuyến NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU NANOCOMPOZIT CỦA POLIME DẪN VÀ VẬT LIỆU NANOCACBON NHẰM XÁC ĐỊNH ĐIỆN HÓA DOPAMIN TRONG MẪU DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62440118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Từ Vọng Nghi Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Đỗ Phúc Tuyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Công trình khoa học này được hoàn thành là sự nỗ lực của bản thân tôi cùng quá trình đào tạo và chỉ bảo của các thầy cô hướng dẫn, sự hỗ trợ tạo điều kiện và dành thời gian của đồng nghiệp và gia đình.

Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới cố GS.Từ Vọng Nghi, sinh thời đã trực tiếp hướng dẫn tận tình, sâu sắc về mặt khoa học đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho phép tôi hoàn thành tốt bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới TS.Đỗ Phúc Quân, người đã tận tình trực tiếp chỉ bảo và định hướng chuyên môn khoa học cũng như đã truyền dạy những kỹ năng và phương pháp nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. Phạm Hùng Việt và Ban giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Phát triển Bền vững (CETASD), trường Đại học Khoa học Tự nhiên-ĐHQG Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài tại trung tâm.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Khoa Hóa học, Bộ môn Hóa học phân tích, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên-ĐHQG Hà Nội đã dạy dỗ, giúp đỡ và bồi dưỡng cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập. Công trình nghiên cứu của tôi được hoàn thành với sự hỗ trợ kinh phí từ Qũy Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia–NAFOSTED qua đề tài nghiên cứu 104.09; cũng như sự tài trợ kinh phí của Đại học Quốc gia Hà Nội thông qua đề tài QG. Tôi cũng xin cảm ơn các nhà khoa học đã có những ý kiến phản biện và ý kiến về chuyên môn giúp hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, quan tâm, giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Hà nội, ngày tháng năm 2017 Đỗ Phúc Tuyến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Giới thiệu chung. Vai trò của dopamin trong cơ thể. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DA.

Phương pháp huỳnh quang. Phương pháp khối phổ. Phương pháp miễn dịch liên kết enzym (ELISA). Phương pháp điện hóa.

ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH HÓA HỌC XÁC ĐỊNH ĐIỆN HÓA DA. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước. Các phương thức biến tính điện cực để xác định DA. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu.

KẾT LUẬN TỔNG QUAN. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT.

Thiết bị và dụng cụ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phương pháp nghiên cứu phản ứng và bề mặt điện cực. Phương pháp von-ampe xung vi phân .43 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phương pháp điện hóa tổng hợp polime. Phương pháp phổ Raman. Phương pháp xác định các thông số đặc trưng của điện cực. Ứng dụng phân tích mẫu và đánh giá kết quả.

ĐIỆN CỰC NF-SWCNTs/P3MT/GCE. ĐIỆN CỰC AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. PHÂN TÍCH MẪU DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN.

ĐẶC TRƯNG ĐIỆN HÓA CỦA DA TRÊN GCE. Trong môi trường pH 4. Trong môi trường pH 7. ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH NF-SWCNTs/P3MT/GCE.

Tổng hợp poli-(3-metylthiophen) (P3MT) trên điện cực GCE và khảo sát đáp ứng với DA. Tổng hợp compozit của Nafion với P3MT trên điện cực GCE và khảo sát đáp ứng với DA. Khảo sát các tính chất điện hóa của DA trên điện cực NF- SWCNTs/P3MT/GCE. Các đặc trưng phân tích của điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE.

ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. Tổng hợp và khảo sát graphen (Gr). Tổng hợp và khảo sát các lớp vật liệu biến tính. Tính chất của điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE .103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các đặc trưng phân tích của điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE 110 3. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH MẪU. Quy trình phân tích. Phân tích DA bằng điện cực NF-SWCNTs/P3MT/GCE.

Phân tích DA bằng điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/GCE. TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i Phụ lục 1: Tín hiệu EDS của bề mặt điện cực AuNPs/OPPy-MIP/Gr/ITO. i Phụ lục 2: Một số tín hiệu phân tích thực tế.

iii Phụ lục 3. Kết quả kiểm nghiệm đối chứng mẫu dược phẩm. Kết quả kiểm nghiệm đối chứng mẫu nước tiểu. vi Phụ lục 5: Một số vấn đề lý thuyết điện hóa liên quan đến luận án.

viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt (tiếng Anh) AA Axit ascobic (Ascorbic acid) AuNPs Hạt nano vàng (Gold nanoparticles) CE Điện di mao quản (Capillary Electrophoresis) CNTs Cacbon nano dạng ống (Carbon nanotubes) CPs Polime dẫn (Conducting polymers) CV Von-ampe vòng (Cyclic voltametry) CVD Tổng hợp ngưng hơi hóa học (Chemical vapor deposition) DA Dopamin (Dopamine) DOPA 3,4-Dihydroxyphenylalanin (3, 4-Dihydroxyphenylalanine) DOPAC 3,4-Dihydroxyphenyl axetic axit (3,4-Dihydroxyphenyl-acetic acid) DPV Von-ampe xung vi phân (Differential-Pulse Voltammetry) ELISA Phương pháp miễn dịch liên kết enzym (Enzyme Linked Immunosorbent Assay) FSCV Phương pháp von-ampe vòng quét nhanh (Fast-scan cyclic voltametry) GCE Điện cực glasy cacbon (Glassy carbon electrode) Gr Graphen (Graphene) Gr/GCE Điện cực glasy cacbon biến tính bằng graphen HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-performance liquid chromatography) HPLC/FL Sắc ký lỏng ghép nối đe-tec-tơ huỳnh quang (High-performance liquid chromatography with fluoresence detector) HVA Axit homovanilic (Homovanillic acid) ITO Oxit inđi thiếc (Indium tin oxide) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt (tiếng Anh) LC Sắc ký lỏng (Liquid chromatography) LC-ECD Phương pháp sắc ký lỏng ghép nối cảm biến điện hóa (Liquid chromatography–electrochemical detection) MEKC Sắc ký điện động học mixen (micellar electrokinetic chromatography) MIP Polime in dấu phân tử (Molacular imprinting polymer) MN Metanephrin (Metanephrine) NE Norepinephrin (Norepinephrine) NF Nafion (Nafion) NMN Normetanephrin (Normetanephrine) OPPy Polipyrol quá oxi hóa (Over-oxided polypyrrol) P3MT Poli-(3-metylthiophen) (Poly-(3-methylthiophene) P3MT/GCE Điện cực glasy cacbon biến tính bằng poli 3-metylthiophen PBS Dung dịch đệm phốt phát (phosphate buffer solution) PMMA Polimetyl metacrylat (Polymethyl methacrylate) PPy Polipyrol (Polypyrrol) Py Pyrol (Pyrrol) S/N Tỷ lệ cường độ tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-noise ratio) SAMs Các đơn lớp tự lắp ghép (Self-assembled monolayers) SWCNTs Ống nanocacbon đơn vách (Single wall carbon nanotubes) TBAP Tetrabutyl amoni peclorat (Tetrabuthyl ammonium perchlorate) UA Axit uric (Uric acid) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng bình thường dopamin trong mẫu sinh học. Bảng tổng hợp công trình nghiên cứu trên thế giới công bố gần đây. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc GCE, phương pháp đo von-ampe vòng.

Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc GCE, phương pháp đo xung vi phân. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 7, điện cực làm việc GCE, phương pháp đo xung vi phân. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc P3MT/GCE, kỹ thuật đo von-ampe vòng. Vị trí điện thế của píc anot (Epa) và píc catot (Epc) khi xác định DA bằng điện cực P3MT/GCE trong môi trường PBS 0,1 M với pH 4.

Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4, điện cực làm việc P3MT/GCE, đo xung vi phân. Vị trí thế oxi hóa và cường độ tín hiệu theo pH của điện cực NF/P3MT/GCE. Khoảng tách píc tín hiệu điện thế giữa DA và AA theo pH. Cường độ tín hiệu píc anot (Ipa) và píc catot (Ipc) với nồng độ DA khi đo CV với điện cực NF/P3MT/GCE trong đệm PBS 0,1 M và pH 4.

Thế oxi hóa khử và cường độ tín hiệu của điện cực NF/P3MT/GCE trong PBS 0,1 M với pH 4 chứa DA 5×10-5 M với tốc độ quét thế thay đổi. Số liệu đường chuẩn xác định độ DA với điện cực NF/P3MT/GCE trong đệm PBS 0,1 M và pH 4, phương pháp xung vi phân. 73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Số liệu đường chuẩn DA trong hỗn hợp chứa đồng thời DA và AA trên điện cực NF/P3MT/GCE, môi trường đo pH 4, PBS 0,1 M.

Vị trí píc tín hiệu của AA, DA, UA và khoảng tách tín hiệu. Thế oxi hóa khử và cường độ tín hiệu của điện cực NF- SWCNTs/P3MT/GCE trong PBS 0,1 M với pH 4 chứa DA 10 -4 M với tốc độ quét thế thay đổi. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4 điện cực làm việc NF-SWCNTs/P3MT/GCE. Số liệu đường chuẩn xác định DA trong môi trường đệm PBS nồng độ 0,1 M với pH 4 chứa đồng thời AA, DA, UA và đường chuẩn xác định DA điện cực làm việc NF-SWCNTs/P3MT/GCE, đo xung vi phân.

Số liệu về độ lặp lại khi đo DA, phương pháp xung vi phân, điện cực làm việc NF-SWCNTs/P3MT/GCE. Ảnh hưởng của các chất đến tín hiệu DPV của DA. Các thông số đặc trưng của các điện cực biến tính. Thế oxi hóa khử và cường độ tín hiệu của điện cực AuNPs/OPPy- MIP/Gr/GCE trong PBS 0,1 M pH 7 chứa DA 5×10-5 M theo tốc độ quét thế.

Cường độ tín hiệu (Ipa) khi quét CV với tốc độ quét (ʋ) thay đổi dung dịch K3Fe(CN)6 /K4Fe(CN)6 5 mM trong KCl 0,1 M, điện cực làm việc OPPy-MIP/Gr/GCE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Phúc Tuyến (2017). Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-che-tao-dien-cuc-bien-tinh-nanocompozit-p3mt-nanocacbon-xac-dinh-dopamin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo điện cực biến tính nanocompozit polime dẫn và nanocacbon, ứng dụng xác định điện hóa dopamin trong dược phẩm sinh học.

Luận án "Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo điện cực biến tính nanocompozit xác định dopamin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter