Luận án tiến sĩ hóa học - Khảo sát tính chất đặc trưng von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học
Luận án tiến sĩ hóa học: Tính chất von ampe hợp chất hoạt tính sinh học, ứng dụng phân tích. Khám phá tiềm năng mới trong hóa học y sinh.
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo sát tính chất von-ampe hợp chất sinh học
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Nguyen Thi Kim Thuong
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo sát tính chất von ampe hợp chất sinh học
Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát tính chất điện hóa của các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các dược chất Nifedipin, Amlodipin Besylat và Cephalexin được chọn làm đối tượng chính. Phương pháp von-ampe điện hóa cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế oxy hóa khử của chúng. Đây là kỹ thuật mạnh mẽ trong phân tích dược chất. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp phân tích nhạy và chính xác. Các phương pháp này ứng dụng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm và phân tích mẫu sinh học. Luận án tiến sĩ này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc về hành vi điện hóa của các dược chất quan trọng. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển cảm biến sinh học điện hóa mới. Điều này hỗ trợ việc theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể. Công trình khoa học này mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành hóa phân tích và dược học.
1.1. Giới thiệu phương pháp von ampe điện hóa
Voltammetry điện hóa là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ. Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa dòng điện và điện thế. Kỹ thuật này áp dụng điện thế thay đổi vào điện cực làm việc. Dòng điện tạo ra được đo. Điều này cung cấp thông tin về phản ứng oxy hóa khử. Voltammetry giúp xác định nồng độ chất phân tích. Nó còn khám phá cơ chế phản ứng trên bề mặt điện cực. Các biến thể của kỹ thuật bao gồm von-ampe vòng, von-ampe xung vi phân và von-ampe hòa tan. Chúng đều có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các hợp chất hữu cơ và sinh học. Khả năng phát hiện vết và phân tích trong môi trường phức tạp là ưu điểm nổi bật.
1.2. Tầm quan trọng nghiên cứu hợp chất sinh học
Hợp chất có hoạt tính sinh học đóng vai trò thiết yếu trong y học và khoa học sự sống. Chúng bao gồm dược chất, vitamin, hormone và các chất chuyển hóa. Việc hiểu rõ tính chất hóa học và điện hóa của chúng là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa công thức thuốc. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả và độ an toàn của dược phẩm. Nghiên cứu sâu về các chất này cung cấp cơ sở cho việc phát triển thuốc mới. Nó còn giúp khám phá cơ chế bệnh học. Khảo sát tính chất oxy hóa khử cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó liên quan đến sự ổn định và hoạt tính sinh học của các hợp chất này trong hệ thống sinh học.
1.3. Mục tiêu chính luận án tiến sĩ hóa học
Mục tiêu chính của luận án là khảo sát toàn diện tính chất von-ampe của Nifedipin, Amlodipin Besylat và Cephalexin. Nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế điện hóa của từng hợp chất. Các điện cực khác nhau được sử dụng, bao gồm điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE) và điện cực carbon thủy tinh (GCE). Luận án còn nhằm xây dựng các quy trình phân tích định lượng hiệu quả. Các quy trình này được phát triển dựa trên phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV). Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng các phương pháp này vào phân tích mẫu thực tế. Phân tích mẫu nước tiểu là một trong những ứng dụng quan trọng. Nghiên cứu hướng tới việc nâng cao độ nhạy và độ chính xác của phân tích dược chất.
II. Cơ chế điện hóa đặc tính oxy hóa khử dược chất
Nghiên cứu đi sâu vào cơ chế điện hóa của các dược chất Nifedipin, Amlodipin Besylat và Cephalexin. Mỗi hợp chất cho thấy đặc trưng oxy hóa khử riêng biệt. Các phản ứng này phụ thuộc vào pH môi trường và loại điện cực làm việc. Việc xác định các điểm oxy hóa hoặc khử giúp hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của thuốc. Thông tin này quan trọng cho việc phát triển phương pháp phân tích và kiểm soát chất lượng. Nó cũng đóng vai trò trong nghiên cứu về chuyển hóa thuốc trong cơ thể. Khảo sát động học điện hóa cung cấp insight về tốc độ phản ứng. Điều này góp phần vào việc thiết kế cảm biến sinh học điện hóa hiệu quả hơn. Các đặc tính này được phân tích kỹ lưỡng bằng các kỹ thuật von-ampe khác nhau.
2.1. Tính chất điện hóa nifedipin trên điện cực
Nifedipin là một thuốc chẹn kênh canxi. Nó có hoạt tính sinh học quan trọng. Nghiên cứu tính chất điện hóa của Nifedipin được thực hiện trên cả điện cực HMDE và GCE. Nifedipin thể hiện các đỉnh oxy hóa rõ rệt trong môi trường axit và trung tính. Các đỉnh này liên quan đến quá trình oxy hóa nhóm dihydropyridine. Cơ chế điện hóa được xác định là quá trình không thuận nghịch. Số electron tham gia vào phản ứng được ước tính. Ảnh hưởng của tốc độ quét thế (v) đến cường độ dòng điện được khảo sát. Điều này giúp làm rõ động học của phản ứng. Kết quả cho thấy sự hấp phụ của Nifedipin trên bề mặt điện cực. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tín hiệu von-ampe.
2.2. Đặc trưng von ampe amlodipin besylat
Amlodipin Besylat cũng là một thuốc chẹn kênh canxi thế hệ mới. Nghiên cứu xác định các đặc trưng von-ampe của Amlodipin Besylat. Nó cho thấy các đỉnh oxy hóa tương tự Nifedipin. Tuy nhiên, vị trí và cường độ đỉnh có thể khác biệt do cấu trúc hóa học. Tính chất oxy hóa khử của Amlodipin trên điện cực được mô tả chi tiết. Ảnh hưởng của pH và các ion nền đến phản ứng điện hóa được đánh giá. Việc hiểu rõ các đặc tính này là cơ sở để phát triển phương pháp định lượng nhạy. Thông tin này cũng có giá trị trong việc kiểm tra độ ổn định của thuốc. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi điện hóa của dược phẩm quan trọng này.
2.3. Khảo sát điện hóa cephalexin toàn diện
Cephalexin là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin. Nghiên cứu tính chất điện hóa của Cephalexin có sự phức tạp hơn. Nó liên quan đến phản ứng thủy phân trong dung dịch. Các sản phẩm thủy phân có thể có hoạt tính điện hóa. Luận án khảo sát cả Cephalexin và các sản phẩm phân hủy của nó. Tính chất oxy hóa khử của Cephalexin được phân tích trên điện cực làm việc. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến phản ứng thủy phân được nghiên cứu. Việc này giúp xác định độ bền của Cephalexin trong các điều kiện khác nhau. Các kết quả này hỗ trợ việc phát triển phương pháp phân tích chính xác cho Cephalexin. Nó cũng giúp giám sát chất lượng và tính toàn vẹn của thuốc.
III. Ứng dụng voltammetry phân tích dược phẩm hiệu quả
Phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ (AdSV) là kỹ thuật trọng tâm của nghiên cứu. Kỹ thuật này được phát triển và tối ưu hóa để phân tích Nifedipin, Amlodipin Besylat và Cephalexin. AdSV nổi bật với độ nhạy cao và khả năng phát hiện nồng độ vết. Nó đặc biệt phù hợp cho các mẫu có nồng độ thấp hoặc ma trận phức tạp. Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của phương pháp. Ứng dụng AdSV mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Nó cung cấp một giải pháp nhanh chóng và kinh tế cho phân tích dược chất. Tiềm năng của AdSV trong phân tích cảm biến sinh học điện hóa cũng được nhấn mạnh.
3.1. Phương pháp von ampe hòa tan hấp phụ AdSV
AdSV là một biến thể của voltammetry hòa tan. Nó bao gồm ba giai đoạn chính: tích lũy, dừng và hòa tan. Giai đoạn tích lũy là bước quan trọng nhất. Chất phân tích được hấp phụ hoặc kết tủa trên bề mặt điện cực làm việc. Điều này giúp làm giàu nồng độ chất. Sau giai đoạn tích lũy, điện thế được quét. Chất tích lũy sẽ hòa tan điện hóa. Dòng điện tạo ra được đo. Kỹ thuật này mang lại sự tăng cường tín hiệu đáng kể. Nó cho phép phát hiện nồng độ cực thấp của chất phân tích. AdSV đặc biệt hữu ích cho các hợp chất có khả năng hấp phụ tốt trên bề mặt điện cực. Các kỹ thuật ghi đường như xung vi phân (DP) và sóng vuông (SW) thường được kết hợp với AdSV.
3.2. Ưu điểm kỹ thuật AdSV phân tích mẫu phức tạp
AdSV mang lại nhiều ưu điểm khi phân tích dược chất trong mẫu phức tạp. Độ nhạy cao là một lợi thế lớn. Nó giúp phát hiện nồng độ thấp của thuốc trong dịch sinh học. Khả năng loại bỏ nhiễu từ ma trận mẫu cũng là một điểm mạnh. Quá trình tích lũy chọn lọc trên điện cực giảm thiểu ảnh hưởng của các thành phần khác. Phương pháp này yêu cầu lượng mẫu nhỏ. Nó cũng có thời gian phân tích nhanh. Điều này làm cho AdSV trở thành lựa chọn hiệu quả. Nó ứng dụng trong phân tích dược chất, dược phẩm và chất chuyển hóa. AdSV còn có tiềm năng cho việc phát triển cảm biến sinh học điện hóa. Điều này hỗ trợ việc theo dõi thuốc tại chỗ và trong thời gian thực.
3.3. Các phương pháp phân tích dược chất khác
Ngoài AdSV, nhiều phương pháp khác đã được sử dụng để phân tích dược chất. Các phương pháp này bao gồm Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), phương pháp trắc quang và phương pháp cực phổ. HPLC cung cấp độ chọn lọc và độ nhạy tốt. Nó thường được sử dụng làm phương pháp chuẩn. Phương pháp trắc quang đơn giản và kinh tế. Tuy nhiên, nó có thể thiếu độ chọn lọc đối với mẫu phức tạp. Phương pháp cực phổ có độ nhạy tương đối. Nó chủ yếu ứng dụng cho các chất có thể khử điện hóa. So với các phương pháp này, AdSV cung cấp một sự cân bằng tốt giữa độ nhạy, chi phí và khả năng phân tích mẫu sinh học. Nó là một bổ sung quan trọng cho bộ công cụ phân tích dược phẩm hiện có.
IV. Nghiên cứu nâng cao quy trình phân tích Nifedipin
Phần này tập trung chi tiết vào việc phát triển và tối ưu hóa phương pháp phân tích Nifedipin. Các nghiên cứu được thực hiện trên cả điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE) và điện cực carbon thủy tinh (GCE). Việc lựa chọn điện cực làm việc ảnh hưởng lớn đến kết quả. Các thông số kỹ thuật của phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ được khảo sát tỉ mỉ. Mục tiêu là đạt được tín hiệu tối ưu và độ nhạy cao nhất. Quy trình xử lý mẫu cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo độ tin cậy khi phân tích Nifedipin trong các ma trận phức tạp, đặc biệt là mẫu sinh học. Việc đánh giá độ tin cậy của phương pháp là bước cuối cùng. Nó khẳng định khả năng ứng dụng thực tế của quy trình.
4.1. Nghiên cứu nifedipin trên điện cực HMDE và GCE
Nifedipin được khảo sát chi tiết trên hai loại điện cực phổ biến. Điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE) cho thấy khả năng hấp phụ tốt. Nó tạo ra các tín hiệu von-ampe hòa tan rõ ràng. Điện cực carbon thủy tinh (GCE) cũng được sử dụng. Nó là một điện cực rắn với độ bền cơ học cao. Việc so sánh kết quả giữa hai điện cực cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu về tương tác giữa Nifedipin và bề mặt điện cực. Tùy thuộc vào ứng dụng, một loại điện cực có thể được ưu tiên. GCE thường được lựa chọn cho các ứng dụng cảm biến sinh học điện hóa. HMDE thường được sử dụng cho các nghiên cứu cơ bản về điện hóa.
4.2. Khảo sát ảnh hưởng thông số kỹ thuật đến tín hiệu
Các thông số kỹ thuật của phương pháp von-ampe ảnh hưởng lớn đến cường độ tín hiệu. Việc tối ưu hóa các thông số là rất quan trọng. Các yếu tố được khảo sát bao gồm pH của dung dịch nền. Điện thế tích lũy (Eacc) và thời gian tích lũy (tacc) cũng được nghiên cứu. Tốc độ quét thế và ảnh hưởng của nhiệt độ được đánh giá. Nồng độ chất nền và các dung môi hữu cơ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Mỗi thông số được thay đổi một cách có hệ thống. Mục đích là tìm ra điều kiện tối ưu cho tín hiệu lớn nhất và ổn định nhất. Việc này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy của phương pháp phân tích Nifedipin.
4.3. Phát triển phương pháp định lượng nifedipin chính xác
Sau khi tối ưu hóa các thông số, một phương pháp định lượng Nifedipin được phát triển. Phương pháp này dựa trên kỹ thuật von-ampe hòa tan hấp phụ. Các đặc trưng phân tích được đánh giá bao gồm giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Khoảng tuyến tính của phương pháp cũng được xác định. Độ chính xác và độ lặp lại được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc đánh giá độ tin cậy của phương pháp là cần thiết. Nó khẳng định khả năng ứng dụng trong phân tích dược chất thực tế. Phương pháp này có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng Nifedipin trong nguyên liệu và thành phẩm. Nó cũng có tiềm năng trong phân tích các mẫu dược phẩm và chất chuyển hóa trong mẫu sinh học.
V. Phân tích Amlodipin Besylat và Cephalexin tiên tiến
Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng các kỹ thuật von-ampe cho Amlodipin Besylat và Cephalexin. Các phương pháp phân tích tiên tiến được phát triển và tối ưu hóa cho từng dược chất. Đối với Amlodipin Besylat, trọng tâm là xác định điều kiện điện hóa tối ưu để đạt được độ nhạy cao. Đối với Cephalexin, nghiên cứu bao gồm cả việc theo dõi quá trình thủy phân của nó. Điều này quan trọng vì sản phẩm thủy phân có thể ảnh hưởng đến hoạt tính. Các phương pháp được phát triển nhằm mục tiêu ứng dụng trong phân tích mẫu sinh học. Kỹ thuật xử lý mẫu chuyên biệt như chiết pha rắn (SPE) được sử dụng. Nó giúp loại bỏ các chất gây nhiễu trong nước tiểu. Điều này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy và chính xác.
5.1. Tối ưu hóa điều kiện phân tích amlodipin besylat
Quy trình phân tích Amlodipin Besylat được tối ưu hóa dựa trên phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ. Các điều kiện điện hóa và hóa học được điều chỉnh cẩn thận. Bao gồm pH của dung dịch nền, điện thế và thời gian tích lũy. Tốc độ quét thế cũng được khảo sát. Mục tiêu là đạt được tín hiệu oxy hóa của Amlodipin Besylat với cường độ tối đa và độ chọn lọc cao. Độ nhạy của phương pháp được đánh giá thông qua LOD và LOQ. Khoảng tuyến tính được xác định. Việc tối ưu hóa đảm bảo phương pháp có thể định lượng Amlodipin Besylat một cách chính xác. Nó ứng dụng trong cả mẫu dược phẩm và các mẫu có ma trận phức tạp. Phương pháp này cung cấp một công cụ hiệu quả cho kiểm soát chất lượng.
5.2. Khảo sát tính chất điện hóa cephalexin thủy phân
Cephalexin cho thấy hành vi điện hóa phức tạp hơn do phản ứng thủy phân. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát tính chất điện hóa của Cephalexin gốc và sản phẩm thủy phân của nó. Các thí nghiệm được tiến hành để xác định ảnh hưởng của pH, nhiệt độ và thời gian đến quá trình thủy phân. Các đỉnh von-ampe tương ứng với các dạng khác nhau của Cephalexin được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động học phản ứng. Phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ được sử dụng để theo dõi quá trình phân hủy. Nó cũng được dùng để định lượng Cephalexin trong mẫu. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá độ ổn định của thuốc. Nó cũng giúp trong việc kiểm soát chất lượng Cephalexin.
5.3. Ứng dụng trong mẫu sinh học nước tiểu thực tế
Một trong những ứng dụng quan trọng của nghiên cứu là phân tích dược chất trong mẫu sinh học. Nước tiểu được chọn làm ma trận mẫu thực tế. Các phương pháp xử lý mẫu chuyên biệt được phát triển. Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) được áp dụng cho cả Nifedipin và Cephalexin. Sơ đồ xử lý mẫu nước tiểu bằng SPE được mô tả chi tiết. Phương pháp kết tủa cũng được sử dụng cho một số trường hợp. Các phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ được chứng minh hiệu quả. Chúng cho phép định lượng Nifedipin và Cephalexin trong nước tiểu. Điều này mở ra tiềm năng lớn. Nó ứng dụng trong dược động học và giám sát nồng độ thuốc trong lâm sàng. Các kết quả khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp trong thực tế.
VI. Tiềm năng cảm biến điện hóa dược phẩm định hướng
Nghiên cứu này không chỉ phát triển các phương pháp phân tích mà còn mở ra những định hướng mới. Nó liên quan đến cảm biến sinh học điện hóa và ứng dụng rộng hơn của voltammetry. Các hiểu biết sâu sắc về cơ chế điện hóa của dược chất là nền tảng. Nó giúp thiết kế các cảm biến nhạy và chọn lọc hơn. Tiềm năng của việc tích hợp công nghệ nano với điện cực làm việc cũng rất lớn. Điều này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất phân tích. Nghiên cứu cũng gợi ý khả năng ứng dụng các kỹ thuật này cho các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học khác. Nó đặc biệt hữu ích cho việc đánh giá hoạt tính chất chống oxy hóa. Việc phát triển các cảm biến nhỏ gọn, nhanh chóng và chi phí thấp là mục tiêu cuối cùng.
6.1. Hướng phát triển cảm biến điện hóa dược chất mới
Các kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho việc phát triển cảm biến sinh học điện hóa. Cảm biến điện hóa có nhiều ưu điểm. Nó bao gồm khả năng phát hiện nhanh, chi phí thấp và dễ dàng tích hợp. Các cảm biến mới có thể được thiết kế để phát hiện Nifedipin, Amlodipin và Cephalexin. Chúng cũng có thể dùng cho các dược chất khác trong mẫu sinh học. Việc sử dụng vật liệu nano như carbon nanotube hoặc graphene có thể nâng cao độ nhạy. Nó cũng tăng độ chọn lọc của cảm biến. Mục tiêu là tạo ra các thiết bị cầm tay. Chúng có thể được sử dụng để giám sát nồng độ thuốc tại giường bệnh. Nó cũng ứng dụng cho việc kiểm tra chất lượng dược phẩm nhanh chóng.
6.2. Nâng cao độ nhạy chọn lọc phương pháp AdSV
Việc tiếp tục nghiên cứu để nâng cao hiệu suất của AdSV là cần thiết. Các phương pháp có thể bao gồm tối ưu hóa bề mặt điện cực. Ví dụ, sử dụng điện cực biến tính với các chất hấp phụ chọn lọc. Việc tích hợp các kỹ thuật tiền xử lý mẫu tự động cũng có thể cải thiện kết quả. Phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến. Điều này giúp loại bỏ nhiễu và tăng cường độ chính xác. Mục tiêu là đạt được giới hạn phát hiện thấp hơn nữa. Đồng thời, duy trì hoặc tăng cường độ chọn lọc. Điều này đặc biệt quan trọng khi phân tích các mẫu sinh học phức tạp. Nỗ lực này sẽ củng cố vị thế của voltammetry điện hóa như một công cụ phân tích hàng đầu.
6.3. Tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu sinh học y học
Các phương pháp phân tích điện hóa có tiềm năng lớn trong nghiên cứu sinh học và y học. Chúng có thể được áp dụng để nghiên cứu dược động học. Nó giúp theo dõi sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc. Phương pháp này cũng có thể dùng để đánh giá tương tác thuốc-thuốc. Hoặc nó ứng dụng để xác định hoạt tính của các chất chống oxy hóa trong hệ thống sinh học. Việc phát triển các phương pháp nhạy và chính xác là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các thách thức trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Cảm biến điện hóa có thể cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng nhanh chóng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực dược phẩm và chất chuyển hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THỊ KIM THUONG KHAO SAT TINH CHAT DAC TRUNG VON-AMPE CUA MOT SO HOP CHAT CO HOAT TINH SINH HOC VA UNG DUNG TRONG PHAN TÍCH Chuyén nganh: HOA PHAN TICH Maso: 624429 01 TOM TAT LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HOC HÀ NỘI - 2012 Công trình được hoàn thành tại: Bộ môn Hóa phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Chương Huyễn Phản biện 1: .- Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đông châm luận án câp nhà nước Có thé tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIET TẮTT.- 2: 5+ z+£++£x+zxezszze ix DANH MỤC CAC BẢNG.--- 5-5 S12 EEE121121121111211211 11111111 re xi DANH MỤC CÁC HÌNH, DO THI .cccceccecccsccescessessesseessesseseessessessessessesssesees xiii MỞ oY. Ok 1 CHƯƠNG 1: TONG QUAN. TONG QUAN VE DOI TƯỢNG NGHIÊN CUU w.
Nhóm khang sinh thuộc ho cephalosporin. TINH CHAT ĐIỆN HOA CUA NIFEDIPIN, AMLODIPIN BESYLAT, CEPHALEXIN. Tính chất điện hóa của nifedipin. Tinh chất điện hóa của amlodipin besylat.
Tinh chất điện hóa của cephalexin. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NIFEDIPIN, AMLODIPIN BESYLAT VÀ 05927.444LŸ£|Ÿ|:ÃÃÄẩHäẬH. Các phương pháp xác định nifedipin .Phương pháp chuẩn 6 .Phương pháp HPLC. Phương pháp trắc qQuang.
Phương pháp von-ampe hòa fan. Các phương pháp xác định amlodipin besylat. Phương pháp trắc quang.---- 2-2 + £+EE+EEeEE2EzExerxerxerrrsred 12 1. Phương pháp HPLC .----2-©5¿©2225E+SE+2E+2EE2EE£EEtZEEzEzrxrrxrrei 13 1.
Phương pháp von-ampe hòa fan. Các phương pháp xác định cephalexin. Phương pháp HPLC. Phương pháp trắc quang.---- 2 + + ++EE+EEeEE2EE2Exerxerrerrerred 14 1.
Phương pháp cực phổ.---- 2-52 c+s9E‡EEEEE2EE2E12E2E2EEEerkerrrer 15 1. GIGI THIỆU PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HOA TAN HAP PHỤ. Nguyên tắc của phương pháp von-ampe hoa tan hap phụ (AdSV).1 Giat đoạn làm Ø1àU. Giai đoạn dừng.- --- sàng ng HT nh Hit 18 1.
Giai đoạn hòa tan tinh. Các kỹ thuật ghi đường von-ampe hòa tan hấp phụ. Kỹ thuật von-ampe xung vi phân (IDP). Kỹ thuật von-ampe xung thường (NP).
Kỹ thuật sóng VUGNG 0. ee ec cecceeceteeeeeeeeceeeeseeeeeeeeeseenseseeeeteenaees 21 1. Các yêu tố cần khảo sát khi xây dựng một quy trình phân tích theo phương 058025). Phương pháp xử lý mẫu dich sinh học trong phân tích von-ampe hòa tan.23 CHƯƠNG 2: NOI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiến trình thí nghiệm theo phương pháp CV. Tiến trình thí nghiệm theo phương pháp DP-AdSV.
Tiến trình thí nghiệm theo NP - AdSV. Tiến trình thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến I,. Phương pháp đo tông trở. Tiến trình thí nghiệm phản ứng thủy phân của cephalexin.
Tiến trình thí nghiệm xác định độ bền của sản phẩm phản ứng thủy phân. Tiến trình thí nghiệm theo kỹ thuật chiết pha rắn (SPE). Chuẩn bị cột chiết C-18. Sơ đồ xử lý mau nước tiểu xác định nifedipin băng SPE.
Sơ đồ xử lý mẫu nước tiểu xác định cephalexin bang SPE. Xử lý mẫu nước tiêu theo phương pháp kết tủa. Sơ đồ xử lý mẫu nước tiêu xác định nifedipin. Sơ đồ xử lý mẫu nước tiểu xác định amlodipin besylat.
Phương pháp định lượng nifedipin, amlodipin besylat và cephalexin. Xử lý số liệu phân tích. Giới hạn phát hiện (LOID). Giới hạn định lượng (LOQ).
Giới hạn tuyến tính.---¿- + s+5++S++E+E£EE£EEEEEEEEEEEEE2E2EEEcrvet 36 2. THIET BI DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT. Thiết bị, dụng cụ.----::ccccs2tttttntttrtrrrnrrrrrrriiiirrririiirirrririrrrrriie 37 CHƯƠNG 3: KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ BAN LUẬN. NGHIÊN CỨU TÍNH CHAT ĐIỆN HOA CUA NIFEDIPIN TREN HMDE.
Khao sat các đặc tính von-ampe vòng của nifedipin. Tính chất hap phụ của nifedipin. Khảo sát ảnh hưởng của v đến cường độ dòng hap phụ. Các kỹ thuật ghi đo tín hiệu hòa tan của nifedipin.
Nghiên cứu các đặc tính hấp phụ của nifedipin bằng DP-AdSV. Khảo sát ảnh hưởng của thế tích lũy (Eaec). Khảo sát ảnh hưởng pH. Khảo sát các hệ đệm khác nhau.
Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tích luỹ. Khảo sát ảnh hưởng các thông số khác. Khảo sát ảnh hưởng của metanol và etanol. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt đỘ.
Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ nifedipin. Đánh gia độ tin cậy của phương phấp. Nghiên cứu các đặc tính hap phụ của nifedipin bằng NP-AdSV. Khảo sát anh hưởng của thế tích lũy (Eae¿).
Khao sat ảnh hưởng của pH occ ccceescceeeseeeseeeeeeseeeeeeeseeesees 55 3. Khảo sát anh hưởng của tốc độ quét thé (V). Khao sát ảnh hưởng của thời gian tích lũy (tacc). Khảo sát ảnh hưởng của thé nền ((E;,).
Khao sát anh hưởng của nhiệt độ. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ nifedipin. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp NP-AdSV. NGHIÊN CỨU TINH CHAT ĐIỆN HOA CUA NIFEDIPIN TREN GCE.
Nghiên cứu tinh chất điện hóa của nifedipin bằng CV. Nghiên cứu tinh chất điện hóa của nifedipin bằng DP-AdSV. Tinh oxi hóa, tính khử của nifedipin trên GCE. Anh hưởng của thé tích lũy đến đường von-ampe hòa tan anot.
Khảo sát ảnh hưởng của pH. Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ quét thế. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ.----- 2: 2 sz2cx+zzsczsed 68 3. Nghiên cứu các đặc tính điện hóa bằng phương pháp phô tổng trở.
NGHIÊN CỨU TINH CHAT ĐIỆN HOA CUA AMLODIPIN BESYLAT. Nghiên cứu tinh chất điện hóa của amlodipin besylat bằng CV. Tính chất oxy hóa khử của amlodipin besylat. Tính chất hấp phụ của amlodipin besylat.
Khảo sát ảnh hưởng của plH. Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ quét thế.----2- sc+sz+czz 78 3. Nghiên cứu đặc tính hấp phụ của amlodipin besylat bằng DP-AdSV. Khảo sát ảnh hưởng thế tích lũy (Eae).
Khảo sát anh hưởng của plH. Khao sát ảnh hưởng của thời gian tích lũy (fạee). Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ quét thé. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp DP-AdSV.
Nghiên cứu tính chất điện hóa của amlodipin besylat bằng phương pháp / NGHIÊN CỨU TÍNH CHAT ĐIỆN HOA CUA CEPHALEXIN. Nghiên cứu tinh chất điện hóa của cephalexin bằng CV. Tinh chất hấp phụ của cephalexin. Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ quét thé.
Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tích lũy. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ cephalexin. Tính thuận nghịch của phản ứng. Cơ chế của phản ứng thủy phân cephalexin và quá trình điện cực.
Khảo sát các điều kiện của quá trình thủy phân cephalexin. Khao sát ảnh hưởng của nhiệt độ. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ kiềm đến phản ứng thủy phân. Khảo sát độ bền của sản phẩm phản ứng thủy phân.
Nghiên cứu đặc tính hấp phụ của cephalexin bằng DP- AdSV. Tính chat hap phụ của cephalexin.-----2- 5+ ©z+cs+zx+zxczzzze 97 3. Khảo sát ảnh hưởng của thế tích lũy (Eqgc). Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tích lũy (ta).
Khao sát ảnh hưởng của tốc độ quét thế (V). Khảo sát anh hưởng của efanolL. Khảo sat ảnh hưởng của nồng độ cephalexin. Đánh giá độ tin cậy cua phương pháp phân tích.
ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP AdSV XÁC ĐỊNH NIFEDIPIN, AMLODIPIN BESYLAT VÀ CEPHALEXIN TRONG MẪU THUỐC VÀ MẪU NƯỚC TIEU. Ung dụng phương pháp AdSV xác định hàm lượng nifedipin, amlodipin besylat và cephalexin trong mẫu thuỐc.---++2EE+2z+++2EEE++2zz++zrrrvsez 105 3. Mẫu thuốc nifedipin.----¿- + sSt2E2E2EEEE E111 errki 105 3. Mẫu thuốc amlodipin besylat.-- 2-2 s++sz+£z+£x+zxezxzzxezrxee 107 vii 3.
Mẫu thuốc cephalexin.-----2-©2¿+2+++2++22E+EE+2EE2Exrrrrrrkree 108 3. Ứng dụng phương pháp AdSV xác định hàm lượng nifedipin, amlodipin besylat và cephalexin trong mẫu nước tiỂu.----------©22¿+2+2EE2222zz++ztvrzsez 109 35. Nghién cứu quy trình xác định nifedipin trong mẫu nước tiéu. Nghiên cứu quy trình xác định amlodipin besylat trong mẫu nước tiéu.Nghiên cứu quy trình xác định cephalexin trong mẫu nước tiểu.
Sơ đồ phân tích nifedipin, amlodipin besylat va cephalexin trong mẫu mu 0. 119 KẾT LUAN 0ooccccccccceccsssessessessssssessessessvcsscssessessvssvsssssuessvssessuessessesavsareasessessesseeaseeses 121 DANH MUC CAC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN AN .ceeccscsssessessesssessessessessusssesscssssussssssessessessusssessessessssssessessssnessessessessesaeeeees 124 TAI LIEU THAM KHẢO.-2-©222222292EE‡2EE2EE2922112712271122112212712222. 125 vill DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIET TAT Số - ; Viết tat, Tiêng Việt Tiêng Anh TT ký hiệu 1 |Biên độ xung Pulse amplitude AE 2_ |Chiết pha rắn Solid Phase Extraction SPE 3 |Cường độ dòng pic hoa tan |Peak current I, 4 |Dong một chiêu Direct Current DC 5 |Dém vạn năng Britton-Robinson buffer BR 6 |Điện cực giọt thuỷ ngân treo |Hanging Mercury Drop Electrode | HMDE 7 | Điện cực than gương Glassy Carbon Electrode GCE ; Stationary Mercury Drop 8 |Điện cực giọt thủy ngân tinh SMDE Electrode 9 |Điện cực than mềm Carbon Past Electrode CPE 10 | Độ lệch chuân tương đối Relative Standard Deviation RSD 11 |Độ thu hoi Recovery Re 12 |Gidi han định lượng Limit of Quantification LOQ 13 | Giới hạn phát hiện Limit of Detection LOD 14 | Quang phố tử ngoại khả kiến | Ultraviolet-Visible Spectroscopy | UV-VIS 15 |Phé hong ngoại Infra-Red spectroscopy IR 16 |Sai số tương đối Relative Error E, , High Performane Liquid 17 |Sac ky lỏng hiệu năng cao HPLC Chromatography 18 | Sắc ký lỏng - lỏng Liquid - Liquid Chromatography LLC , ¬ Liquid Chromatography-Mass 19 | Săc ký long - khôi phô ; LC-MS Spectrometric 20 |Sac ky khí Gas Chromatography GC 21 |Sóng vuông Square Wave SW 22 |Tần số Frequency F ix 23 |Thé nên (thé ban dau) Base potential E, 24 |Thé đỉnh pic Peak potential p 25 |Thế tích lũy Accumulation potential Eaec 26 | Thời gian tích lũy Accumulation time tace 27 |Thoi gian cân bằng Equilibration time tep 28 | Tốc độ quét thé Sweep rate v 29 ÌPhổ tổng trở điện hóa Electrochemical Impedance EIS Spectroscopy 30 |Von-ampe hòa tan anot Anodic Stripping Voltammetry ASV 31 |Von-ampe hòa tan catot Cathodic Stripping Voltammetry CSV 32 |Von-ampe hòa tan hap phụ |Adsorptive Stripping Voltammetry] AdSV 33 |Von-ampe vòng Cyclic Voltammetry CV 34 | Xung vi phân Differential Pulse DP 35 | Xung thường Normal Pulse NP DANH MỤC CAC BANG Bảng 3.1: Các giá tri I, rg và độ lệch chuẩn ở hai giá trị nồng độ nifedipin khác nhau va ngay do 41140: 0.2: Các gia tri I, rg va RSD ở các gia tri nông độ nifedipin khác nhau và ngày Go khac nau oo.3: Kết qua khảo sát ảnh hưởng của tốc độ quét thế đến pic oxi hóa .4: Giá trị các thành phan trong sơ đồ mạch điện tương đương .5: Lượng chất nifedipin hap phu trén bề mặt điện cực GCE.6: Giá trị các thành phan trong sơ đồ mạch điện tương đương .7: Lượng chat amlodipin besylat hap phụ trên điện cực GCE.8: Kết quả khảo sát độ bền của sản pham phan ứng thủy phân.9: Các giá tri I, rg và độ lệch chuẩn ở các gia tri nong độ cephalexin khác nhau và ngày đo khác nhau. - --- G5 + 1199 nh nh nh TT nành 102 Bảng 3.10: Kết quả xác định hàm lượng nifedipin trong mẫu thuốc bang DP-AdSV.11: Kết quả xác định hàm lượng nifedipin trong mẫu thuốc băng NP-AdSV.12: Kết quả xác định hàm lượng nifedipin trong mẫu thuốc bằng DP-ASV sử 01051589019i00ì1s6 0T.13: Kết quả xác định hàm lượng amlodipin trong mẫu thuốc .14: Kết quả xác định hàm lượng cephalexin trong mẫu thuốc .15: Kết quả xác định hàm lượng nifedipin được bơm vao trong mẫu nước tiểu xử lý theo phương pháp SPE.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Kim Thuong (2012). Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/khao-sat-tinh-chat-von-ampe-cua-hop-chat-co-hoat-tinh-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học: Tính chất von ampe hợp chất hoạt tính sinh học, ứng dụng phân tích. Khám phá tiềm năng mới trong hóa học y sinh.
Luận án "Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát tính chất von ampe của hợp chất có hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.