Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff - NCS. Lâm Quang Hải

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất Pt(II) Pd(II) với phối tử bazơ Schiff.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Hiện nay ung thư là một trong những căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 7,6 triệu người chết vì bệnh ung thư. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê mỗi năm có khoảng 200 nghìn bệnh nhân mắc bệnh ung thư và 75 nghìn người chết mỗi năm. Chi phí chữa bệnh rất tốn kém nhưng cũng chỉ ức chế sự phát triển của bệnh và kéo dài thời gian sống. Chính vì vậy, nhiều nước có rất nhiều chương trình nghiên cứu, đầu tư công nghệ, chiết tách các hợp chất thiên nhiên. để nghiên cứu tổng hợp các hợp chất mới có hoạt tính sinh học làm co sở cho việc bào chế thuốc mới dang là vấn dề thu hút duợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các phối tử bazơ Schiff đã thể hiện hoạt tính sinh học cao, đa dạng như kháng nấm, kháng khuẩn, các hoạt chất diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét.và có nhiều triển vọng trong điều trị bệnh ung thư nên đã thu hút các nhà khoa học trong nước và thế giới. Thuốc thế hệ đầu tiên điều trị bệnh ung thư là cis-platin (cis-[Pt(NH3)2Cl2]) đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới, nhưng nó có nhược điểm là độc tính cao, độ tan kém. Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp các phức chất mới nhằm khắc phục các nhược điểm trên là một trong những mục tiêu chính tìm kiếm các phức chất có hoạt tính kháng ung thư. Khác với platin, các

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu phức chất Pt(II), Pd(II) hóa dược
Số trang:
157 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu phức chất Pt II Pd II hóa dược

Ung thư là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên phạm vi toàn cầu. Hàng triệu ca tử vong xảy ra mỗi năm. Các phương pháp điều trị hiện tại đối mặt nhiều rào cản lớn. Chi phí chữa bệnh đắt đỏ nhưng hiệu quả còn giới hạn. Thuốc hóa trị thường gây ra độc tính toàn thân nghiêm trọng. Do đó, việc tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học cao là mục tiêu cấp thiết. Lĩnh vực hóa dược vô cơ mở ra nhiều hướng tiếp cận triển vọng. Các kim loại chuyển tiếp sở hữu khả năng phối trí linh hoạt. Chúng tạo ra nhiều cấu trúc phân tử đa dạng. Nghiên cứu tập trung phát triển các hợp chất phối trí mới nhằm ức chế khối u hiệu quả. Hướng đi này giúp nâng cao độ tan và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.

1.1. Thực trạng bệnh ung thư và nhu cầu phát triển thuốc mới

Tỷ lệ mắc bệnh ung thư đang gia tăng nhanh chóng tại nhiều quốc gia. Số lượng ca mắc mới và tử vong tiếp tục tăng cao. Nhiều bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc xuất hiện ngày càng phổ biến. Tế bào ác tính biến đổi để thích nghi với các tác nhân điều trị cũ. Nhu cầu bào chế thuốc thế hệ mới trở nên vô cùng cấp bách. Việc thiết kế những phân tử có cơ chế tác động độc đáo là giải pháp then chốt. Mục tiêu chính là tiêu diệt tế bào đích chính xác mà không làm tổn hại mô lành xung quanh.

1.2. Vai trò của hóa dược vô cơ và phức chất platin II

Sự ra đời của cisplatin đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử hóa trị liệu. Thuốc thể hiện hiệu quả rõ rệt trên nhiều loại khối u ác tính. Dù vậy, phức chất platin(II) này bộc lộ nhược điểm là độc tính cao trên thận và thần kinh. Khả năng hòa tan kém cũng làm giảm sinh khả dụng của hoạt chất. Do đó, nghiên cứu biến tính và tổng hợp dẫn xuất mới từ platin là hướng ưu tiên. Sự kết hợp giữa ion kim loại và các phối tử phù hợp giúp cải thiện đáng kể hoạt tính sinh học. Ngành hóa học vô cơ đóng vai trò nòng cốt trong việc tạo ra các phức kim loại an toàn hơn và có hiệu lực cao hơn.

1.3. Tiềm năng ứng dụng y sinh của phức chất palađi II

Palađi và platin có cùng nhóm trong bảng tuần hoàn. Hai kim loại này chia sẻ nhiều đặc tính hóa học tương đồng. Tuy nhiên, các công trình về phức chất palađi(II) trong y dược vẫn còn tương đối hạn chế. Kim loại palađi(II) có động học phản ứng trao đổi phối tử nhanh hơn platin(II). Đặc tính này đòi hỏi việc lựa chọn khung phối tử bền vững để kiểm soát độ ổn định sinh học. Khi gắn kết với hệ phối tử thích hợp, phức chất palađi thể hiện độc tính tế bào rất khả quan. Đây là tiền đề quan trọng để phát triển các loại thuốc chống khối u thay thế nhóm platin truyền thống.

II. Tổng hợp phối tử bazơ Schiff và dẫn xuất đa càng mới

Quá trình tổng hợp phối tử hữu cơ giữ vai trò quyết định trong việc định hình cấu trúc phức chất kim loại. Phản ứng ngưng tụ giữa amin bậc một và hợp chất carbonyl tạo nên khung imine đặc trưng. Nhóm mang liên kết đôi cacbon - nitơ này cung cấp tâm cho electron giàu mật độ điện tích. Nhờ đó, phối tử dễ dàng tạo liên kết phối trí bền vững với ion trung tâm. Các biến thể phối tử đa dạng mang lại nhiều tính chất hóa lý ưu việt. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng giúp nâng cao hiệu suất tổng hợp và độ tinh khiết của sản phẩm.

2.1. Bản chất hóa học và cơ chế tạo phức phối tử bazơ Schiff

Hợp chất imine được tổng hợp lần đầu vào năm 1864. Phản ứng tạo phối tử bazơ Schiff diễn ra thông qua sự loại bỏ phân tử nước. Việc bổ sung xúc tác axit Bronsted-Lowry hoặc axit Lewis làm tăng hoạt tính của nhóm carbonyl. Nguyên tử nitơ imine chứa cặp electron tự do, sẵn sàng tạo liên kết cộng hóa trị phối trí với kim loại chuyển tiếp. Hệ liên hợp pi mở rộng trong cấu trúc giúp ổn định hóa phức chất hình thành. Khả năng tùy biến nhóm thế trên vòng thơm cho phép điều chỉnh mật độ điện tích và độ cản trở không gian quanh tâm kim loại.

2.2. Thiết kế phối tử hai càng NO và phối tử bốn càng N2O2

Độ bền nhiệt động và độ bền động học của phức chất phụ thuộc lớn vào số lượng tâm phối trí. Phối tử hai càng hệ NO mang lại sự linh động không gian nhất định khi tạo phức. Ngược lại, hệ phối tử bốn càng N2O2 tạo hiệu ứng càng cua (chelate) rất mạnh. Cấu trúc bốn càng khóa chặt tâm ion kim loại bên trong mặt phẳng phân tử. Điều này ngăn ngừa sự thủy phân sớm của thuốc trong môi trường sinh lý. Việc kết hợp các nguyên tử cho oxy và nitơ giúp cân bằng điện tích và tăng độ ổn định của phức chất trong dung dịch.

2.3. Dẫn xuất thiosemicarbazone trong tổng hợp phối tử hữu cơ

Họ hợp chất thiosemicarbazone là nhóm dẫn xuất đặc biệt của bazơ Schiff với sự hiện diện của nguyên tử lưu huỳnh. Nguyên tử lưu huỳnh mềm có ái lực liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại chuyển tiếp mềm như Pt(II) và Pd(II). Cấu trúc liên hợp S-C-N mang lại khả năng cho nhận điện tích linh hoạt. Dẫn xuất này tự thân đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm vượt trội. Khi kết hợp vào mạng lưới phối trí, chúng làm tăng đáng kể hoạt tính dược lý tổng thể của phân tử phức chất vô cơ.

III. Xác định cấu trúc vuông phẳng phức chất Pt II Pd II

Việc xác định hình học phối trí là bước cốt lõi trong nghiên cứu hóa học vô cơ. Các ion Pt(II) và Pd(II) đều sở hữu cấu hình electron d8. Chúng ưu tiên hình thành hình học phối trí dạng cấu trúc vuông phẳng (square planar). Các phương pháp phổ nghiệm hiện đại cho phép làm sáng tỏ trật tự liên kết và góc liên kết trong phân tử. Dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự phối trí của các nguyên tử oxy, nitơ và lưu huỳnh với ion trung tâm. Việc hiểu rõ cấu trúc không gian là nền tảng để giải thích cơ chế sinh học.

3.1. Phân tích cấu trúc vuông phẳng square planar của phức chất

Hình học phân tử quyết định trực tiếp khả năng tương tác của thuốc với chuỗi xoắn kép DNA. Dạng cấu trúc vuông phẳng (square planar) tạo điều kiện cho phân tử phức chất xen phủ vào giữa các cặp bazơ nitơ của vật chất di truyền. Khoảng cách liên kết kim loại - phối tử được duy trì ổn định. Góc liên kết quanh tâm d8 xấp xỉ 90 và 180 độ. Cấu hình này giúp phân tử dễ dàng tiếp cận các rãnh lớn và rãnh nhỏ của DNA. Nhờ vậy, quá trình sao chép của tế bào ung thư bị kìm hãm hiệu quả.

3.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể SC XRD chuẩn xác

Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD) là tiêu chuẩn vàng để xác định kiến trúc phân tử. Dữ liệu nhiễu xạ tia X cung cấp thông số mạng tinh thể và độ dài liên kết với độ chính xác cao. Kỹ thuật này chỉ rõ vị trí không gian ba chiều của từng nguyên tử trong ô mạng cơ sở. Tinh thể đơn chất lượng cao giúp giải quyết triệt để vấn đề đồng phân hình học cis và trans. Bằng chứng SC-XRD khẳng định chắc chắn sự tạo thành phức chất vuông phẳng đồng nhất và không có tạp chất cấu trúc.

3.3. Đặc trưng hóa học qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) bao gồm 1H-NMR và 13C-NMR giúp theo dõi trạng thái phân tử trong dung dịch. Khi tạo phức, tín hiệu proton của nhóm azomethine (-CH=N-) dịch chuyển về phía trường thấp do hiệu ứng rút electron của tâm kim loại. Tín hiệu cộng hưởng của các nguyên tử lân cận cũng có sự biến đổi rõ rệt. Phổ NMR hai chiều hỗ trợ quy kết chính xác vị trí không gian của các nhóm chức. Kỹ thuật này chứng minh độ bền cấu trúc của phức chất khi hòa tan trong các dung môi hữu cơ phân cực.

IV. Đánh giá hoạt tính sinh học và tiềm năng kháng ung thư

Mục tiêu ứng dụng cao nhất của luận án là tìm ra những phức chất có hoạt tính dược lý mạnh. Thử nghiệm in vitro được tiến hành trên nhiều chủng vi sinh vật kiểm định và các dòng tế bào ung thư ở người. Kết quả cho thấy các phức chất thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng vượt trội so với phối tử tự do. Ion kim loại đóng vai trò tăng cường tính thân dầu của phân tử. Điều này giúp phức chất dễ dàng thẩm thấu qua màng sinh chất của tế bào vi khuẩn và khối u ác tính.

4.1. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm kiểm định

Khảo sát sinh học được thực hiện trên các chủng vi khuẩn Gram âm, Gram dương và nấm sợi. Hoạt tính được định lượng thông qua nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và đường kính vòng kháng khuẩn. Nhiều phức chất Pt(II) và Pd(II) thể hiện khả năng tiêu diệt vi sinh vật ở nồng độ rất thấp. Thuyết chelate giải thích cơ chế tăng hoạt tính sinh học của phức chất. Sự phối trí làm giảm mật độ điện tích dương của ion kim loại và tăng tính thân dầu. Nhờ đó, hoạt chất xâm nhập sâu vào nội bào và ức chế các enzyme thiết yếu của vi khuẩn.

4.2. Khả năng ức chế chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư

Hoạt tính gây độc tế bào được sàng lọc trên nhiều dòng ung thư biểu mô và ung thư máu. Giá trị IC50 cho thấy nhiều phức chất mới có hiệu lực ức chế mạnh hơn so với cisplatin chuẩn. Đặc biệt, các dẫn xuất chứa phối tử bốn càng thể hiện tính chọn lọc cao. Phân tử tấn công trực diện vào chu trình phân chia của tế bào ác tính. Hiện tượng kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) được ghi nhận rõ ràng. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển thuốc điều trị ung thư thế hệ mới.

4.3. Mối tương quan cấu trúc và hoạt tính sinh học phân tử

Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là chìa khóa để tối ưu hóa thiết kế phân tử thuốc. Sự thay đổi nhóm thế trên vòng phối tử làm biến đổi rõ rệt mật độ electron và khả năng tương tác sinh học. Các phức chất mang phối tử giàu tính thân dầu xâm nhập tế bào nhanh hơn. Bản chất của ion kim loại trung tâm cũng chi phối trực tiếp tốc độ thủy phân và liên kết với DNA. Việc kiểm soát cấu hình lập thể giúp định hướng tổng hợp các hoạt chất vừa có độc tính tế bào cao vừa giảm tác dụng phụ ngoài ý muốn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Phối tử hữu cơ bazơ Schiff, phức chất kim loại M(II) và ứng dụng
2. Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học của phức chất kim loại M(II) với phối tử bazơ Schiff dạng 4 càng N2O2
2.1. Tổng hợp phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và 1,3- propanediamine
2.2. Tổng hợp phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,2-ethylenediamine
2.3. Tổng hợp phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,2-phenylendiamine
2.4. Tổng hợp phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với dẫn xuất diamine
3. Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học của phức chất M(II) với phối tử bazơ Schiff dạng 2 càng NO
3.1. Phối tử bazơ Schiff đi từ salicylaldehyde với các dẫn xuất amine
3.2. Tổng hợp phối tử từ 5-chloro-salicylaldehyde với các amine
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của một số phức chất ptii pdii với phối tử bazơ schiff

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Hiện nay ung thư là một trong những căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 7,6 triệu người chết vì bệnh ung thư. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê mỗi năm có khoảng 200 nghìn bệnh nhân mắc bệnh ung thư và 75 nghìn người chết mỗi năm. Chi phí chữa bệnh rất tốn kém nhưng cũng chỉ ức chế sự phát triển của bệnh và kéo dài thời gian sống.

Chính vì vậy, nhiều nước có rất nhiều chương trình nghiên cứu, đầu tư công nghệ, chiết tách các hợp chất thiên nhiên. để nghiên cứu tổng hợp các hợp chất mới có hoạt tính sinh học làm co sở cho việc bào chế thuốc mới dang là vấn dề thu hút duợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các phối tử bazơ Schiff đã thể hiện hoạt tính sinh học cao, đa dạng như kháng nấm, kháng khuẩn, các hoạt chất diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét.và có nhiều triển vọng trong điều trị bệnh ung thư nên đã thu hút các nhà khoa học trong nước và thế giới. Thuốc thế hệ đầu tiên điều trị bệnh ung thư là cis-platin (cis-[Pt(NH3)2Cl2]) đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới, nhưng nó có nhược điểm là độc tính cao, độ tan kém.

Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp các phức chất mới nhằm khắc phục các nhược điểm trên là một trong những mục tiêu chính tìm kiếm các phức chất có hoạt tính kháng ung thư. Khác với platin, các công trình về phức chất của paladi(II) và ứng dụng của chúng trong y dược còn hạn chế, mặc dù các nguyên tố này có tính chất hóa học giống nhau. Liệu các phức chất của paladium(II) với phối tử bazơ Schiff có hoạt tính sinh học như các phức chất của platin không? Yêu cầu này cần phải nghiên cứu giải quyết. Tuy nhiên, việc đưa các phức chất vào ứng dụng trong thực tế là con đường rất dài và khó khăn, phức chất thường tồn tại nhiều dạng đồng phân, mỗi dạng có các hoạt tính khác nhau, do đó việc tìm điều kiện thích hợp để tổng hợp các phức chất có hoạt tính sinh học như mong muốn là một thách thức cho các nhà khoa học.

Qua nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy mối tương quan giữa hoạt tính sinh học và cấu trúc. Vì vậy, việc thay thế các phối tử trong phức chất có thể sẽ tạo thành các sản phẩm có hoạt tính sinh học khác nhau. Do đó việc nghiên cứu mối tương 1 quan giữa cấu trúc và hoạt tính là nhiệm vụ quan trọng của các nhà khoa học. Với những ý nghĩa cấp thiết và thực tiễn trên, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của một số phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff” Nội dung luận án gồm ba phần chính: 1.

Tổng hợp các phối tử bazơ Schiff dạng 4 càng N2O2, dạng hai càng NO và phức chất Pt(II) và Pd(II) với phối tử trên. Xác định cấu trúc của các phối tử bazơ Schiff và phức chất tổng hợp được bằng các phương pháp hiện đại như phổ hồng ngoại, phổ khối lượng, phổ cộng hưởng từ hạt nhân, anpha D. Thăm dò hoạt tính sinh học của một số phối tử và phức chất được, bao gồm hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định và đánh giá hoạt tính ức chế sự phát triển tế bào ung thư nhằm phát hiện các chất mới có hoạt tính sinh học, làm co sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng tôi hy vọng các kết quả nghiên cứu của luận án sẽ đóng góp một phần nhỏ về thực nghiệm vào kho tư liệu khoa học về các phức chất Pt(II), Pd(II) với các phối tử hữu cơ bazơ Schiff 4 càng và 2 càng nói riêng, cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc - hoạt tính và hóa học hữu cơ nói chung trong y dược điều trị bệnh ung thư.

Phối tử hữu cơ bazơ Schiff, phức chất kim loại M(II) và ứng dụng Phối tử bazơ Schiff (hay còn gọi imine) tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa amine bậc 1 với aldehyde hoặc ketone trong điều kiện cụ thể. Bazơ Schiff là hợp chất chứa nhóm -C=N-R, với nguyên tử N trung tâm liên kết với nhóm aryl hoặc alkyl. Phối tử bazơ Schiff tạo phức với hầu hết các kim loại chuyển tiếp nói chung và kim loại chuyển tiếp M(II) nói riêng Sơ đồ 1. Amine Aldehyde hoặc ketone bazơ Schiff Sơ đồ 1.

Sơ đồ phản ứng tạo thành phối tử bazơ Schiff [12] Năm 1864, tác giả Schiff đã tổng hợp hợp chất có gốc imine đầu tiên. Vào năm 1990, các nhà hóa học đã nghiên cứu cải tiến phản ứng bằng phương pháp loại nước. Hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc vào việc sử dụng axit Bronsted- Lowry hoặc Lewis để kích hoạt các nhóm carbonyl của aldehyde. Nhiều nhà khoa học trên thế giới đã công bố về hoạt tính sinh học của phức chất có chứa nhóm bazơ Schiff như kháng nấm, kháng khuẩn, diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét, kháng virut [13], [14], [15], [16], [17], [18], [19], [20], [21], [22], [23], [24], [25], [26], [27], [45], [46], [47], [49], [63], [69] và đặc biệt phức chất có hoạt tính ức chế tế bào ung thư đã thu hút các nhà khoa học trong nước và trên thế giới [28], [29], [30], [31], [32], [33], [34], [35], [36], [37], [38], [39], [40], [41], [42], [43], [44], [92], [105].

Theo các nhà khoa học đã chứng minh hoạt tính sinh học của phức chất có mối tương quan cấu trúc của phối tử, do vậy khảo sát mối tương quan đó giúp người nghiên cứu định hướng tìm ra dạng cấu trúc có hoạt tính mong muốn. Việc xác định cấu trúc của phối tử và phức chất dựa trên các phương pháp như phương pháp phổ hồng ngoại, phương pháp phổ khối lượng cho thông tin đáng tin cậy về các mảnh phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR. Trong gần 5 năm trở lại đây, phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể được các nhà hóa học Việt Nam áp dụng rộng rãi, ưu điểm của phương pháp xác định được cấu trúc chính xác và đo được độ dài liên kết, góc các nguyên tử tham gia liên kết. Tinh thể học tia X là chìa khóa của cấu trúc vật chất cấp độ phân tử [41], [47], [48], [49], [61], [99], [129].

3 Ngoài hoạt tính sinh học của phức chất, các nghiên cứu cho thấy phức chất có nhiều tính chất quan trọng được ứng dụng rộng rãi trong các các lĩnh vực khác nhau như chất xúc tác trong một số phản ứng như phản ứng trùng hợp, phản ứng khử thionyl chloride, quá trình oxy hóa của các hợp chất hữu cơ, phản ứng khử của cetone, phản ứng aldol, phản ứng Henry, epoxi hóa của alkene và phản ứng Diels- Alder., ứng dụng trong một số lĩnh vực phân tích, chất mang oxy và là chất ức chế ăn mòn trong môi trường đặc biệt có tính axit [12], [50], [51], [52], [74], và quang hóa, điện hóa [54], [55]. Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học của phức chất kim loại M(II) với phối tử bazơ Schiff dạng 4 càng N2O2 Đứng trước vấn nạn bệnh ung thư ngày càng nghiệm trọng, các nhà hóa học quan tâm nghiên cứu tổng hợp và bào chế các loại thuốc chứa hoạt chất là phức chất thế hệ thứ 4 (sau oxaliplatin) bằng cách thay đổi cấu trúc phối tử bazơ Schiff, việc tổng hợp phối tử theo ba hướng: Hướng thứ nhất đi từ các dẫn xuất salicylaldehyde, hướng thứ hai đi từ các dẫn xuất diamine và hướng thứ ba kết hợp hai phương pháp trên. Từ đó nghiên cứu đánh giá hoạt tính liên quan với cấu trúc phức chất. Tổng hợp phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và 1,3- propanediamine Đã có nhiều công trình công bố tổng hợp phức chất với phối tử dạng 4 càng diimine N2O2 đi từ các dẫn xuất salicylaldehyde và dẫn xuất 1,3-propanediamine [61], [62] ví dụ Beata Cristóvão và cộng sự [63] đã tổng hợp thành công phối tử N,N’-bis(5-bromo-3-methoxysalicylidene)propylene-1,3-diamine 1 thông qua phản ứng ngưng tụ giữa 5-bromo-2-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde và 1,3-diami- nopropane trong methanol và sau đó tạo phức chất [Cu(L)] 1a.

Sơ đồ chung tổng hợp phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicyl- aldehyde và 1,3-propanediamine [61], [62], [63], [64], [65] Seema Yadav và cộng sự [64] tổng hợp phối tử 1-phenyl-1-(2’-hydroxy-4’- 4 methoxy)methylidene-1,3-propanediamine 2 (với R4 = OCH3, R7 = C6H5) đi từ 1,3- propanediamine với 2-hydroxy-4-methoxybenzophenenone và tổng hợp phức [M(L)] với M = Ni(II) 2a, Cu(II) 2b và Zn(II) 2c bằng phản ứng ngưng tụ trực tiếp như trong Sơ đồ 1. Tuy nhiên các kết quả nghiên cứu lại chỉ ra rằng, các phức chất với dãy phối tử của dẫn xuất salicylaldehyde với 1,3-propanediamine lại không thể hiện hoạt tính sinh học như mong muốn. Phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,3-propanediamine R3 R4 R5 R7 Phối tử Phức TLTK OCH3 H Br H H2 L 1 [Cu(L)] 1a [63] OCH3 H H C6H5 H2 L 2 2a, 2b, 2c [64] OCH3 H H H H2 L 3 [Mn(L)] 3a [65] 1. Tổng hợp phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,2-ethylenediamine Tiếp nối các công trình nghiên cứu, các nhà khoa học đã công bố tổng hợp phức chất với phối tử bazơ Schiff đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và 1,2-ethylene- diamine [66], [67], [78], [69], mong muốn tìm ra các hợp chất có hoạt tính sinh học cao.

Cấu tạo của phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và dẫn xuất 1,2-ethylenediamine Bảng 1. Phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và dẫn xuất 1,2-ethylenediamine R3 R4 R5 R6 phối tử Phức TLTK t-pentyl H t-pentyl H H2L 4a [Pd(L)] 4 [68] 5 H H H H H2L1 meso [Pt(L1)] 6 [72] H H H H H2L2 d,l [Pt(L2)] 7 [72] OCH3 H H H H2L3 meso [Pt(L3)] 8 [72] H OCH3 H H H2L4 meso [Pt(L4)] 9 [72] H H OCH3 H H2L5 meso [Pt(L5)] 10 [72] H H H OCH3 H2L6 meso [Pt(L6)] 11 [72] F H H H H2L7 meso [Pt(L7)] 12 [72] H F H H H2L8 meso [Pt(L8)] 13 [72] H H F H H2L9 meso [Pt(L9)] 14 [72] H H H F H2L10 meso [Pt(L10)] 15 [72] Leon Dyers và cộng sự [68] đã tổng hợp phối tử N,N’-bis(3,5-di-t-pentyl- salicylidene)-1,2-ethylenediamine 4 nhờ phản ứng ngưng tụ 3,5-t-pentylsalicylal- dehyde với 1,2-ethylenediamine và tổng hợp phức chất [CuL] 4a, [NiL] 4b, [PdL] 4c (Hình 1. Cấu trúc của phức chất [CuL] 4a được nghiên cứu cấu trúc bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể đã xác định được góc liên kết O(1)-Cu(1)- O(1A) = 90,90; O(1)-Cu(1)-N(1) = 93,00; O(1A)-Cu(1)-N(1) = 168,30; O(1)-Cu(1)- N(1A) = 168,30; O(1A)-Cu(1)-N(1A) = 93,00; N(1)-Cu(1)-N(1A) = 85,30 (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II) (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/schiff

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất Pt(II) Pd(II) với phối tử bazơ Schiff.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II)" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II)" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa học: Tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter