Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao học và nghiên cứu s

Luận văn chuyên sâu về hóa học các hợp chất dị vòng. Phân tích cấu trúc phân tử, tính chất hóa học, phản ứng và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Giáo trình

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng và ứng dụng của Hóa học Dị vòng
Số trang:
228 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng và ứng dụng của Hóa học Dị vòng

Hóa học các hợp chất dị vòng là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm của hóa hữu cơ. Ngành khoa học này phát triển mạnh mẽ trong vài thập kỷ gần đây. Số lượng hợp chất dị vòng được tổng hợp và nghiên cứu đã vượt xa các hợp chất vòng cacbon hoặc không vòng. Mỗi năm, các công trình về hóa dị vòng chiếm hơn một nửa tổng số ấn phẩm hóa hữu cơ toàn cầu. Sự phát triển này khẳng định vai trò không thể thiếu của hóa dị vòng. Đây là môn học nền tảng cho các nhà hóa học hữu cơ. Kiến thức về hóa dị vòng rất cần thiết trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược, sản xuất phẩm nhuộm, hóa thực vật và hóa sinh. Lĩnh vực này cũng quan trọng trong nghiên cứu các hợp chất có hoạt tính sinh học.

1.1. Sự phát triển mạnh mẽ của hóa dị vòng

Hóa học dị vòng chứng kiến sự phát triển vượt bậc. Nhiều hợp chất dị vòng mới được phát hiện và tổng hợp. Các nghiên cứu hiện đại đã cung cấp cái nhìn hệ thống và chi tiết về cấu trúc, tính chất của chúng. Số lượng công trình khoa học về dị vòng tăng lên đáng kể, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của lĩnh vực này trong hóa học và các ngành liên quan. Sự đa dạng của các dị vòng là vô cùng lớn, từ các vòng đơn giản đến các hệ thống vòng phức tạp, đa vòng.

1.2. Vai trò thiết yếu trong nhiều ngành khoa học

Kiến thức về hóa dị vòng mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó là cơ sở cho ngành hóa dược, tạo ra các loại thuốc mới. Công nghiệp phẩm nhuộm cũng dựa vào các hợp chất dị vòng. Trong hóa thực vật và hóa sinh, dị vòng là thành phần chính của nhiều hợp chất tự nhiên quan trọng. Các hợp chất dị vòng thường có hoạt tính sinh học cao. Việc nghiên cứu chúng góp phần tìm kiếm các chất mới trong nông nghiệp, y học và công nghệ vật liệu.

II. Định nghĩa cơ bản về Hợp chất Dị vòng Hóa học

Các hợp chất dị vòng là những hợp chất hữu cơ đặc biệt. Phân tử của chúng có cấu tạo vòng kín. Trong vòng chứa một hoặc nhiều dị tố. Dị tố là các nguyên tố không phải cacbon, như oxi, lưu huỳnh, nitơ. Tuy nhiên, không phải mọi hợp chất vòng chứa dị tố đều được gọi là dị vòng. Một số hợp chất như etilen oxit, anhidrit sucxinic, lacton dễ bị vỡ vòng. Chúng không bền vững dưới tác dụng của nhiệt hay chất oxi hóa. Chúng cũng không biểu lộ tính thơm. Do đó, những hợp chất này được xem là dẫn xuất của các chất khác, không phải dị vòng thực sự. Các hợp chất dị vòng cần có tính bền tương đối và tính thơm nhất định. Các dẫn xuất polyhydro hoặc vòng no tương ứng cũng thuộc nhóm dị vòng.

2.1. Khái niệm cơ bản về dị tố và vòng kín

Dị tố là bất kỳ nguyên tử nào khác cacbon trong khung vòng của một hợp chất hữu cơ. Oxi, nitơ, lưu huỳnh là những dị tố phổ biến nhất. Khái niệm vòng kín chỉ cấu trúc mạch vòng, trong đó các nguyên tử liên kết với nhau tạo thành một vòng khép kín. Sự có mặt của dị tố trong vòng là điều kiện tiên quyết để phân loại một hợp chất là dị vòng. Sự sắp xếp của các dị tố và cacbon trong vòng quyết định tính chất của hợp chất.

2.2. Đặc điểm cấu trúc và tính bền của dị vòng

Dị vòng phải có tính bền tương đối. Chúng ổn định dưới tác dụng của nhiệt hoặc tác nhân oxi hóa. Một đặc điểm quan trọng khác là tính thơm. Nhiều dị vòng biểu hiện tính thơm ở các mức độ khác nhau. Đây là tiêu chí để phân biệt chúng với các hợp chất vòng thông thường. Tính thơm mang lại sự ổn định đặc trưng cho cấu trúc vòng. Ví dụ, furan, thiophen, pyrrole là các dị vòng thơm. Các dẫn xuất no hoặc bán no của chúng cũng thuộc họ dị vòng.

III. Quy tắc gọi tên và đánh số Dị vòng theo hệ thống

Việc gọi tên các hợp chất dị vòng tuân theo các quy tắc cụ thể. Có hai phương pháp chính: tên thông thường và tên hệ thống. Tên thông thường dựa trên tính chất đặc thù, nguồn gốc hay lịch sử. Ví dụ, 'furan' xuất phát từ tiếng Hy-Lạp 'furfur' (cám) vì nó được điều chế từ furfural, một sản phẩm từ cám. Nhiều dị vòng đơn giản như Pyrrole, Thiophene, Indole, Pyridine cũng có tên thông thường. Cách gọi tên hệ thống cung cấp quy tắc chung. Nó đảm bảo sự chính xác và dễ hiểu. Tên hệ thống được xây dựng bằng cách ghép các tiếp đầu ngữ chỉ dị tố và các tiếp vĩ ngữ chỉ số cạnh vòng và mức độ bão hòa. Các bảng chuẩn hóa hướng dẫn việc chọn tiếp vĩ ngữ cho vòng từ ba đến mười cạnh.

3.1. Phương pháp gọi tên thông thường phổ biến

Nhiều hợp chất dị vòng ban đầu được gọi bằng tên thông thường. Những tên này thường liên quan đến nguồn gốc, tính chất hoặc người phát hiện. Ví dụ về các dị vòng có tên thông thường bao gồm Furan (dị vòng chứa Oxy), Pyrrole (dị vòng chứa Nitơ), Thiophene (dị vòng chứa Lưu huỳnh). Indole, Quinoline, Pyridine cũng là các ví dụ điển hình. Việc ghi nhớ các tên này rất quan trọng trong hóa học dị vòng vì chúng được sử dụng rộng rãi trong tài liệu.

3.2. Hệ thống quy tắc gọi tên khoa học chi tiết

Tên hệ thống cung cấp một phương pháp chuẩn hóa. Nó cho phép đặt tên chính xác cho mọi hợp chất dị vòng. Hệ thống này kết hợp tiếp đầu ngữ chỉ dị tố, tiếp vĩ ngữ chỉ kích thước vòng và mức độ bão hòa. Ví dụ, 'oxa-' cho oxy, 'thia-' cho lưu huỳnh, 'aza-' cho nitơ. Các tiếp vĩ ngữ khác nhau được dùng cho vòng ba, bốn, năm, sáu cạnh, v.v. Việc đánh số các nguyên tử trong vòng cũng tuân theo quy tắc ưu tiên dị tố và nhánh.

3.3. Tiếp đầu ngữ chỉ dị tố và số lượng nguyên tử

Các tiếp đầu ngữ quan trọng để chỉ loại dị tố là 'oxa-' (oxy), 'thia-' (lưu huỳnh), 'aza-' (nitơ), 'selena-' (selen). Khi có nhiều dị tố cùng loại trong vòng, các tiếp đầu ngữ chỉ số lượng như 'di-', 'tri-', 'tetra-' được thêm vào trước tên dị tố. Ví dụ, 'dioxa-' chỉ hai nguyên tử oxy. Sự kết hợp các tiếp đầu ngữ này với tiếp vĩ ngữ tạo thành tên đầy đủ của hợp chất dị vòng, phản ánh cấu trúc hóa học của nó.

IV. Phân loại và cấu trúc các Hợp chất Dị vòng phổ biến

Hóa dị vòng rất đa dạng, có thể phân loại theo nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm loại dị tố, kích thước vòng và tính thơm. Dị vòng có thể chứa một hoặc nhiều dị tố. Chúng có thể là dị vòng thơm hoặc dị vòng không thơm (bão hòa, không bão hòa). Các dị vòng năm và sáu cạnh là phổ biến nhất. Chúng có vai trò đặc biệt trong hóa học và sinh học. Việc hiểu rõ sự phân loại giúp dễ dàng nắm bắt tính chất và phản ứng của từng nhóm. Điều này là nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về tổng hợp dị vòng và cơ chế phản ứng dị vòng.

4.1. Dị vòng thơm và không thơm

Dị vòng thơm là những hợp chất tuân theo quy tắc Hückel (4n+2 electron pi) và có cấu trúc phẳng. Furan, Pyrrole, Thiophene, Pyridine là những ví dụ điển hình của dị vòng thơm. Tính thơm mang lại sự ổn định và tính chất phản ứng đặc trưng cho chúng, thường tham gia phản ứng thế electrophin. Ngược lại, dị vòng không thơm bao gồm các dị vòng bão hòa (ví dụ, tetrahydrofuran, piperidine) hoặc không bão hòa nhưng không thỏa mãn tính thơm. Chúng có tính chất giống các hợp chất mạch hở tương ứng.

4.2. Dị vòng chứa Oxy Nitơ và Lưu huỳnh

Các dị vòng thường được phân loại theo dị tố chính trong vòng. Dị vòng chứa Oxy bao gồm Furan (năm cạnh), Pyran (sáu cạnh) và các dẫn xuất của chúng. Các dị vòng này thường có tính axit yếu hoặc trung tính. Dị vòng chứa Nitơ là nhóm lớn nhất và quan trọng nhất, bao gồm Pyrrole, Pyridine, Imidazole, Pyrimidine, Indole. Nhiều hợp chất quan trọng trong hóa học dược phẩm thuộc nhóm này. Dị vòng chứa Lưu huỳnh, tiêu biểu là Thiophene, cũng thể hiện tính thơm và có nhiều ứng dụng. Mỗi loại dị vòng chứa các dị tố khác nhau có tính chất hóa học riêng biệt.

V. Tổng hợp dị vòng và cơ chế phản ứng hóa học

Nghiên cứu về tổng hợp dị vòng là trọng tâm của hóa hữu cơ hiện đại. Nhiều phương pháp đã được phát triển để tạo ra các cấu trúc dị vòng đa dạng. Các phản ứng cycl hóa là phương pháp chính. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng dị vòng là thiết yếu. Điều này giúp kiểm soát sản phẩm và tối ưu hóa điều kiện. Sinh viên cao học cần nắm vững các phản ứng thế, cộng và loại trong hệ dị vòng. Những kiến thức này hỗ trợ việc thiết kế các con đường tổng hợp hiệu quả. Đặc biệt, việc nghiên cứu cơ chế cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt tính sinh học của các hợp chất mới.

5.1. Các phương pháp tổng hợp dị vòng hiện đại

Tổng hợp dị vòng bao gồm nhiều kỹ thuật tiên tiến. Các phương pháp phổ biến bao gồm phản ứng đóng vòng từ các hợp chất mạch hở. Ví dụ, phản ứng Hantzsch tổng hợp pyridin hoặc phản ứng Paal-Knorr cho pyrrole, furan, thiophene. Các phương pháp mới hơn như phản ứng ghép cặp xúc tác kim loại, tổng hợp đa thành phần cũng được sử dụng rộng rãi. Các chiến lược này cho phép xây dựng các khung dị vòng phức tạp với hiệu suất cao và chọn lọc. Phát triển các phương pháp tổng hợp mới luôn là mục tiêu quan trọng trong hóa học dị vòng.

5.2. Cơ chế phản ứng dị vòng đặc trưng và phức tạp

Các hợp chất dị vòng thể hiện nhiều cơ chế phản ứng độc đáo. Chúng có thể trải qua phản ứng thế electrophin thơm (ví dụ, furan, pyrrole), phản ứng thế nucleophin thơm (ví dụ, pyridine). Vị trí phản ứng và tốc độ khác nhau tùy thuộc vào loại dị tố và kích thước vòng. Phản ứng cộng, phản ứng mở vòng, phản ứng đóng vòng nội phân tử cũng rất phổ biến. Hiểu rõ cơ chế phản ứng dị vòng giúp dự đoán sản phẩm và thiết kế các quy trình tổng hợp chính xác. Đây là kiến thức cốt lõi cho việc nghiên cứu sâu hơn về tính chất hóa học của dị vòng.

VI. Hóa học Dược phẩm và Hợp chất tự nhiên dị vòng

Hợp chất dị vòng chiếm phần lớn trong các phân tử dược phẩm. Chúng là thành phần cấu tạo của nhiều loại thuốc hiện đại. Sự có mặt của dị tố và cấu trúc vòng mang lại tính chất hóa học và sinh học đặc biệt. Việc nghiên cứu Hóa học dược phẩm gắn liền với việc khám phá và phát triển các dị vòng mới. Ngoài ra, nhiều hợp chất tự nhiên dị vòng đóng vai trò quan trọng trong sinh học. Các alcaloid, vitamin, và kháng sinh thường chứa cấu trúc dị vòng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dị vòng trong y học và sinh học.

6.1. Dị vòng trong hóa học dược phẩm và sinh học

Hóa học dược phẩm sử dụng rộng rãi các dị vòng. Nhiều loại thuốc kháng sinh, thuốc chống ung thư, thuốc tim mạch có cấu trúc dị vòng. Sự đa dạng của dị vòng cho phép tạo ra các phân tử với hoạt tính sinh học chọn lọc. Dị vòng thường tương tác hiệu quả với các đích phân tử sinh học như enzyme hoặc thụ thể. Nghiên cứu sâu về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) của dị vòng là chìa khóa để thiết kế thuốc mới. Lĩnh vực này đòi hỏi kiến thức vững chắc về các phản ứng dị vòng và cơ chế tác dụng.

6.2. Hợp chất tự nhiên dị vòng và ứng dụng thực tiễn

Thiên nhiên là kho tàng của các hợp chất tự nhiên dị vòng. Chúng có vai trò sinh học thiết yếu. Ví dụ, alcaloid (như morphin, nicotin) là dị vòng chứa Nitơ có hoạt tính dược lý mạnh. Vitamin (như vitamin B1, B6) và các nucleotide cũng chứa cấu trúc dị vòng. Nhiều loại kháng sinh như penicillin và cephalosporin có vòng beta-lactam. Các hợp chất này không chỉ là đối tượng nghiên cứu. Chúng còn có nhiều ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Việc tổng hợp các bản sao hoặc dẫn xuất của hợp chất tự nhiên dị vòng mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG
1.1. I - ĐỊNH NGHĨA, CÁCH GỌI TÊN VÀ ĐÁNH SỐ
1.1.1. 1. Định nghĩa
1.1.2. Cách gọi tên
1.1.2.1. 1. Cách gọi tên thông thường
1.1.2.2. Cách gọi tên hệ thống
1.1.3. Cách đánh số
1.1.4. Cách gọi tên và đánh số các hệ đa dị vòng ngưng tụ phức tạp
1.2. II - PHÂN LOẠI CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG
1.3. III - PHƯƠNG PHÁP CHUNG TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG
1.3.1. Các phản ứng cộng hợp vòng
1.3.2. Phương pháp đồng phân hóa các liên kết hóa trị
1.3.3. 3. Phương pháp ngưng tụ enamin
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành hóa học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

:ghiên cứu sin GS. NGUYEN MINH THAO 4S fo -oj- seneh” Te al HOA HOC CAC HOP CHAT Di VONG (Dung cho Sinh vién, Hoc vién cao hoc và Nghiên cứu sinh ngành Hoá học) (Tái bản lân thứ nhất) - re = , ĐẠI HỌC HỎNG ĐỨC TRUNG TAM. THGAG THY MEY VEEN NHA XUAT BAN GIAO DUC Hipiy MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển của hóa học hữu cơ nói chung, từ lâu hóa học các hợp chất dị vòng đã được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều ngành khoa học, kĩ thuật, cũng như trong đời sống. Nhưng chỉ trong khoảng vài chục năm trở lại đây nó mới được phát triển một cách mạnh mẽ và được nghiên cứu một cách hệ thống, đây đủ và chỉ tiết trên cơ sở tri thức khoa học hiện đại.

Ngày nay, số các hợp chất dị vòng được tổng hợp và nghiên cứu đã vượt quá xa số các hợp chất không vòng và vòng cacbon. Thực tế hàng năm số công trình về các hợp chất dị vòng đã chiếm hơn nửa tổng số các công trình về hóa hữu cơ nói chung được công bố trong các tạp chí chính thức trên thế giới. Chính vì vậy mà "Hóa học các hợp chất đị vòng" đã trở thành một môn học quan trọng, không thể thiếu được đối với các nhà hóa học hữu cơ, đặc biệt đối với những người làm việc trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược, sản xuất phẩm nhuộm, hóa thực vật, hóa sinh và nghiên cứu các hợp chất có hoạt tính sinh học. Để giúp cho nghiên cứu sinh, sinh viên thuộc chuyên ngành hóa học hữu cơ, cũng như tất cả những ai quan tâm có tài liệu học tập, nghiên cứu và tham khảo, chúng tôi biên soạn và cho xuất bản cuốn giáo trình "Hóa học các hợp chất đị vòng" này.

Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo chương trình và giáo trình của nhiều nước và nhiều tác giả, cố gắng đưa các thành tựu mới và những hiểu biết mới vào giáo trình nhằm đảm bảo tính khoa học, hiện đại và sát với mục tiêu đào tạo hiện nay. Tuy nhiên, trong lần xuất bản đầu chắc chắn không tránh được các thiếu sót. Tác giả mong nhận được nhiều ý kiến nhận xét, phê bình và đóng góp của các bạn đồng nghiệp và bạn đọc nói chung để lần xuất bản sau hoàn thiện hơn. TÁC GIẢ Chương một ĐẠI CƯƠNG VỀ CÁC HỢP CHẤT DỊ VÒNG I- ĐỊNH NGHĨA, CÁCH GỌI TÊN VÀ ĐÁNH SỐ 1.

Định nghĩa Như chúng ta đã biết, các nguyên tố không phải là cacbon có các nguyên tử trong bộ khung phân tử chất hữu cơ được goi chung 1a di 16. Thí dụ: oxi, lưu huỳnh hay nitơ,. Thông thường người ta gọi các hợp chất di vòng là các hợp chất hữu cơ mà phân tử của chúng có cấu tạo vòng kín và trong vòng có chứa một hay nhiêu dị tố. Trong thực tế, có một số hợp chất hữu cơ mặc dù cũng thoả mãn định nghĩa trên nhưng lại không được xếp vào dãy các hợp chất dị vòng.

Thí dụ: etilen oxit, anhidrit sucxinic, anhidrit phtalic, phtalimit, y-lacton, các lactam vòng kín,. Các hợp chất này dễ bị vỡ vòng, không bền vững dưới tác dụng của nhiệt hay tác nhân oxi hóa và hoàn toàn không biểu lộ tính thơm. Vì vậy, một cách tương ứng chúng chỉ được coi như dẫn xuất của etilen glicol, axit sucxinic, axit orthophtalic, các axit y-halogen cacboxylic và œ-aminohexanoïc,. HOCH;-CH;OH my cooH Glicol CHạ-COOH : Axil sucxinic 2 COOH | |.

: Axit o-phtalic CH;ạ-CH on ° ' 242 a ⁄ NY | »» ae O ⁄ 5 O Etilenoxit CH2-C : co o Anhidrit sucxinic Anhidrit phtalic CI-CH;-CH;-CH;-COOH HạN-(CH;)sCOOH axit y-clobutyric : axit 0-aminohexanoic 0 bo? So Co y-lacton + @-aminocaprolactam Vậy các hợp chất dị vòng mà chúng ta nghiên cứu ở đây là các hợp chất hữu cơ mà phán rử của chúng có cấu tao vòng kín, có chứa một hay nhiều dị tố trong vòng, có tính bên tương đối dưới tác dụng của nhiệt hay tác nhân oxi hóa và có tính thơm ở mức độ nhất định. Ngoài ra, các dẫn xuất polihidro hay các chất vòng no tương ứng của chúng cũng được xếp vào dãy các hợp chất dị vòng. Cách gọi tên 1. Cách gọi tên thông thường Cũng như các hợp chất hữu cơ nói chung, tên thông thường của các hợp chất dị vòng được hình thành dựa trên tính chất đặc thù, phương pháp chế tạo, nguồn gốc thiên nhiên hay xuất sứ lịch sử của chúng.

Chẳng hạn, "furan" là tên dị vòng thơm 5 cạnh chứa một dị tố oxi. Tên gọi này được xuất phát từ tiếng Hy-Lạp "furfur" nghĩa là "cám". Sở dĩ như vậy vì furan có thể nhận được từ furfural mà furfural lại được điều chế từ sự thủy phân "cám" i. ngô, vỏ trấu, vỏ hạt hay thân cây lau sậy khác.

at [ ] Bột lõi ngô ————> 0” ~CHO furfural furan I ] oO Trong thực tế, rất nhiều các hợp chất dị vòng đơn giản khác đều được gọi bằng tên thông thường như: Pirol, Thiophen, Inđol, cacbazol. Imiđazol, Piriđin, Piriđazin, Quinolin, Acriđin,. Cách gọi tên hệ thống Cách gọi tên hệ thống cho ta quy tắc chung để gọi tên một cách chính xác và dễ hiểu tất cả các = di i vong. Tên a theo hé thong được .h dựng bằng có cách a sa - cơ bản nói lên sca ul, age ndi lén mitc dé bdo_hoa cia HÔNG.

Bảng dưới đây hệ thống cho ta những từ cơ bản và các tiếp vĩ ngữ trong tên gọi của các dị vòng từ:ba đến mười cạnh. Những tiếp đầu ngữ ghép vào các từ trên để chỉ tên các dị tố là: oxa - chỉ oxi, £hia - chỉ lưu huỳnh, zza - chỉ nitơ, selena - chỉ selen,. Ngoài ra để nói lên số lượng các dị tố cùng tên trong vòng người ta còn ghép thêm vào tiếp đầu ngữ trên các-t chỉ số lượng như đi-, tri-, tetra-,. Km đị lo chứa hai hay nhiều dị tố khác nhau thì TÊN, đầu nat oak bat dau tit di 4.

Nhu vay ay thứ tụ tự gọi tên phải sa, S, Se, Te, N, P, As, ‘Sb, , Si, Sn, } Pb, ›b, Hg,. Số cạnh | Từ cơ Từ cơ bản và tiếp vĩ ngữ. ng | Hân - Vòng chứa nitơ Vòng không chứa nitơ chưa bão hòa * bão hòa chưa bão hòa * Bão hòa 3 -ir- -irin -iridin -iren -iran 4 -et- -et -etiđin -et -etan 5 -ol- -ol -olidin -ol -olan 6 -in- -in ala -in. -an 7 -ep- -epin =e -epin -epan 8 -ok- -okin #5 -okin -okan 9 -on- -onin ae -onin onan 10 -ek- -ekin.

Xa -ekin -ekan ` * Chưa bão hòa nghĩa là ứng với số nối đôi lớn nhất có thể có trong vòng. ** Thêm "pehiđro" vào từ cơ bản và tiếp vĩ ngữ của các hợp chất chưa bão hòa tương ứng. Tiếp vĩ ngữ thay đổi để chỉ mức độ bão hòa của vòng. Chẳng hạn, vòng 5 canh chita nito chua bão hòa có đuôi -ol, nhưng bão hòa lại có đuôi oliđin.

Vòng 5 cạnh không chứa nirơ nếu chưa bão hòa có đuôi -ol, nhưng bão hòa lại có đuôi -olan. Vòng 6 cạnh không chứa nitơ, nếu chưa bão hòa có đuôi -in, nhưng nếu bão hòa lại có đuôi -an,. Đôi khi cũng dùng các tiếp đâu ngữ đihiđro, tetrahidro,. để nói lên mức độ bão hòa của vòng.

: Ngoài ra, trong các tài liệu chuyên môn chúng ta cũng thường gặp cách kí hiệu các vị trí trong vòng có nối đôi hoặc đã bão hòa hiđro như sau: Thí dụ: HN 3 4 | 3 Sau „N2 LN «= 1,2, 4-Triazolin i 1 (nghĩa là ở vị trí 2 có nối đôi). Oo S 2H-azepin (nghĩa là ở vị trí 2 bão hòa hiđro) Ằ N Đối với các hệ ngưng tụ của một hay hai vòng benzen với một dị vòng thì gọi tên bằng cách ghép chữ "benzo” hay "đỉibenzo” với tên của dị vòng. Thi du: Benzo furan Đibenzofuran 1. Cách đánh số Nếu dị vòng chỉ chứa một dị tố thì số 1 dành cho dị tố và tiếp tục đánh số ngược chiều kim đồng hồ.

Quy tắc này cũng được áp dụng đối với hệ vòng kiểu benzo gồm một vòng benzen ghép với một dị vòng chứa một dị tố. Đôi khi người ta còn dùng các chữ cái Arập như œ, B, y, để chỉ các vị trí trong vòng. Thí dụ: : 4 ‘ 3 ' 5 P LJ? 8 at 1? Al Je : 2 > a ? N a a Zz a 7 Z, & day Z= 0, S, NH. Nếu một vòng chứa nhiều dị tố giống nhau thì phải đánh số như thế nào để các dị tố có chỉ số nhỏ nhất có thể.

được và tổng các chỉ số mà dị tố chiếm là một số nhỏ nhất. Thí dụ : 4 4N es CA, ch NÓ NIỂN- 6 NAN 2 ? 1 H 1,2,4-Triazol 1,2,4-Triazin Néu vong chứa các dị tố khác nhau thì số 1 dành cho dị tố đứng trước trong cách gọi tên theo hệ thống và phải đánh số theo chiêu nào để sao cho tổng các chỉ số mà dị tố chiếm là một số nhỏ nhất. Thí dụ: o⁄2 1 1,3-Thiazol (hay thiazol) 1,2-oxazol (hay isoxazol) ce, CSUR Đối với các hệ ngưng tụ kiểu đibenzo thì cách đánh số không bắt đầu từ đị tố mà bắt đầu từ đỉnh trên của vòng bên phải rồi tiến theo chiều kim đồng hồ quanh hệ đa vòng. Nhưng cũng có người đánh số bắt đầu từ đỉnh dưới của vòng bên phải và tiến ngược chiêu kim đồng hồ quanh hệ đa vòng (như đối với cacbazol và đibenzothiophen).

Thí dụ : 9 1 | 1 | 5 4 4 9 N10 1 CLI CLL Coy CL XŠ 7 337 : O > N 23 7 2.7 3 6 65 4 8 a 1 8 Ẵ 1 6 5 4 Dibenzofuran Cacbazol Dibenzothiophen Phenthiazin 1. Cách đánh số Nếu dị vòng chỉ chứa một dị tố thì số 1 dành cho dị tố và tiếp tục đánh số ngược chiều kim đồng hồ. Quy tắc này cũng được áp dụng đối với hệ vòng kiểu benzo gồm một vòng benzen ghép với một dị vòng chứa một dị tố. Đôi khi người ta còn dùng các chữ cái ais nhu a, B, y, dé chi cdc vi trí trong vòng.

Thí dụ: 4 4 Th, Coe , wan 2 : 6 72 SZ 2g 1 ON Ze N77 0 ở đây Z = O, S, NH. Nếu một vòng chứa nhiều dị tố giống nhau thì phải đánh số như thế nào để các dị tố có chỉ số nhỏ nhất có thể được và tổng các chỉ số mà dị tố chiếm là một số nhỏ nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Thảo (n.d.). Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/hoa-hoc-cac-hop-chat-di-vong-dung-cho-sinh-vien-hoc-vien-cao-hoc-va-nghien-cuu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn chuyên sâu về hóa học các hợp chất dị vòng. Phân tích cấu trúc phân tử, tính chất hóa học, phản ứng và ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hóa học các hợp chất dị vòng dùng cho sinh viên học viên cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter