Tổng hợp MOF acid cho xúc tác và hấp phụ - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ tổng hợp và chức năng hóa vật liệu khung hữu cơ-kim loại acid. Nghiên cứu ứng dụng xúc tác và hấp phụ bằng phương pháp nhiệt dung môi.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. MOF Acid Vật Liệu Xốp Cho Xúc Tác Và Hấp Phụ

Metal-Organic Frameworks (MOF) là vật liệu lai hữu cơ-vô cơ có cấu trúc xốp đặc biệt. Vật liệu được hình thành từ các ion kim loại kết nối với cầu nối hữu cơ. MOF acid, đặc biệt là Zr-MOF và Hf-MOF, nổi bật với tính chất vượt trội. Diện tích bề mặt riêng cao, độ bền nhiệt tốt, độ bền hóa học ổn định là những ưu điểm chính. Tâm hoạt tính Lewis acid và Brønsted acid tạo nên khả năng xúc tác đặc biệt. Liên kết hữu cơ kim loại trong cấu trúc mang lại tính linh hoạt cao. Vật liệu xốp này có số phối trí 6 và 12, được hình thành từ zirconium hoặc hafnium. Cầu nối hữu cơ bao gồm dicarboxylic acid và tricarboxylic acid. Ứng dụng chính tập trung vào xúc tác dị thể và hấp phụ chất ô nhiễm. Khả năng tạo khuyết tật cấu trúc giúp tăng hiệu suất hoạt động. Chức năng hóa bề mặt mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu.

1.1. Cấu Trúc Và Thành Phần MOF Acid

MOF acid được xây dựng từ tâm kim loại zirconium và hafnium. Các ion kim loại này có số phối trí đặc trưng là 6 hoặc 12. Cầu nối hữu cơ dicarboxylic acid kết nối các tâm kim loại. Tricarboxylic acid cũng được sử dụng để tạo liên kết. Liên kết hữu cơ kim loại tạo nên khung ba chiều bền vững. Cấu trúc này hình thành hệ thống lỗ xốp đồng nhất. Kích thước lỗ có thể điều chỉnh theo cầu nối hữu cơ. Tâm kim loại đóng vai trò là điểm hoạt tính acid. Khuyết tật cấu trúc làm tăng số lượng tâm hoạt tính.

1.2. Tính Chất Vật Lý Và Hóa Học Đặc Trưng

Diện tích bề mặt riêng của MOF acid đạt giá trị rất cao. Vật liệu xốp này có độ bền nhiệt vượt trội ở nhiệt độ cao. Độ bền hóa học giúp MOF ổn định trong nhiều môi trường. Tính acid Lewis xuất phát từ tâm kim loại không bão hòa. Tính acid Brønsted có thể tạo ra qua chức năng hóa bề mặt. Kích thước lỗ xốp dao động từ micro đến mesopore. Thể tích lỗ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ. Tính chất này làm MOF acid trở thành xúc tác dị thể hiệu quả. Khả năng tái sử dụng cao là ưu điểm kinh tế quan trọng.

1.3. Ứng Dụng Trong Xúc Tác Và Hấp Phụ

MOF acid hoạt động hiệu quả trong các phản ứng xúc tác hữu cơ. Phản ứng ngưng tụ đóng vòng tổng hợp quinazolinone được thúc đẩy. Phản ứng cộng thế tạo benzoxazole diễn ra với hiệu suất cao. Xúc tác dị thể này dễ dàng tách khỏi hỗn hợp phản ứng. Hấp phụ chất ô nhiễm là ứng dụng môi trường quan trọng. Methylene blue, methyl orange và indole được loại bỏ hiệu quả. Diện tích bề mặt lớn tăng khả năng tiếp xúc với chất hấp phụ. Tốc độ hấp phụ nhanh nhờ hệ thống lỗ xốp mở. Vật liệu có thể tái sinh và sử dụng nhiều lần.

II. Tổng Hợp MOF Bằng Phương Pháp Thủy Nhiệt

Tổng hợp thủy nhiệt là phương pháp truyền thống tạo MOF acid. Quá trình diễn ra trong dung môi ở nhiệt độ và áp suất cao. Tổng hợp dung môi nhiệt (solvothermal) sử dụng dung môi hữu cơ. Phương pháp này kiểm soát tốc độ kết tinh của vật liệu. Thời gian phản ứng ảnh hưởng đến cấu trúc khuyết tật. Nhiệt độ cao thúc đẩy sự hình thành liên kết kim loại-ligand. Zr-BDC và Zr-NDC được tổng hợp bằng kỹ thuật này. Hf-BTC với số phối trí 6 cũng tạo thành qua con đường tương tự. Điều kiện phản ứng quyết định diện tích bề mặt riêng. Phương pháp tạo ra vật liệu có độ kết tinh cao và cấu trúc đồng nhất. Thời gian phản ứng dài là nhược điểm chính của kỹ thuật này.

2.1. Nguyên Lý Tổng Hợp Solvothermal

Tổng hợp dung môi nhiệt dựa trên phản ứng trong autoclave kín. Muối kim loại phản ứng với cầu nối hữu cơ trong dung môi. DMF (dimethylformamide) là dung môi phổ biến nhất. Nhiệt độ thường dao động từ 80°C đến 150°C. Áp suất tự sinh giúp dung môi không bay hơi. Quá trình kết tinh diễn ra chậm và có kiểm soát. Tốc độ kết tinh chậm tạo ra tinh thể lớn và hoàn thiện. Thời gian phản ứng kéo dài từ 12 đến 72 giờ. Điều kiện này tạo vật liệu có độ kết tinh cao.

2.2. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Phản Ứng

Nhiệt độ phản ứng quyết định tốc độ hình thành khung MOF. Nhiệt độ cao tăng động năng phân tử và tốc độ phản ứng. Thời gian phản ứng dài cho phép cấu trúc phát triển hoàn chỉnh. Nồng độ chất phản ứng ảnh hưởng đến kích thước tinh thể. Tỷ lệ mol giữa kim loại và ligand cần được tối ưu. Sự hiện diện của modulator (chất điều biến) tạo khuyết tật. Acid acetic thường được dùng làm modulator cho Zr-MOF. Khuyết tật cấu trúc làm tăng tâm hoạt tính xúc tác. Điều kiện tổng hợp quyết định diện tích bề mặt cuối cùng.

2.3. Đặc Điểm Sản Phẩm Tổng Hợp Thủy Nhiệt

Vật liệu tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt có độ kết tinh cao. Cấu trúc tinh thể được xác định rõ qua nhiễu xạ tia X. Diện tích bề mặt riêng phụ thuộc vào điều kiện tổng hợp. Zr-BDC-ST (solvothermal) có diện tích bề mặt đặc trưng. Kích thước lỗ xốp tương đối đồng nhất và có thể dự đoán. Hình thái tinh thể thường là hình bát diện hoặc khối lập phương. Độ bền nhiệt của sản phẩm đạt trên 400°C. Tính acid Lewis xuất hiện tại các tâm kim loại không bão hòa. Thời gian tổng hợp dài là hạn chế của phương pháp này.

III. Phương Pháp Vi Sóng Tổng Hợp MOF Nhanh

Phương pháp vi sóng cách mạng hóa tổng hợp MOF acid. Năng lượng vi sóng gia nhiệt đồng nhất và nhanh chóng. Thời gian phản ứng giảm từ hàng giờ xuống vài phút. Gia nhiệt vi sóng tạo ra nhiệt từ bên trong dung dịch. Tốc độ kết tinh tăng mạnh so với phương pháp thủy nhiệt. Zr-BDC-MW và Zr-NDC-MW được tổng hợp bằng kỹ thuật này. Sự gia tăng diện tích bề mặt là kết quả đáng chú ý. Kích thước lỗ xốp lớn hơn so với sản phẩm solvothermal. Khuyết tật cấu trúc nhiều hơn do kết tinh nhanh. Vật liệu tạo ra có số lượng tâm hoạt tính xúc tác cao hơn. Phương pháp này tiết kiệm năng lượng và thời gian đáng kể.

3.1. Cơ Chế Gia Nhiệt Vi Sóng

Vi sóng tương tác trực tiếp với phân tử phân cực trong dung dịch. Sóng điện từ tần số 2.45 GHz gây dao động phân tử. Năng lượng dao động chuyển thành nhiệt năng tức thì. Gia nhiệt diễn ra đồng nhất trong toàn bộ thể tích. Không có gradient nhiệt độ như gia nhiệt truyền thống. Tốc độ gia nhiệt nhanh rút ngắn thời gian phản ứng. Điểm nóng cục bộ (hot spots) thúc đẩy phản ứng. Hiệu ứng này tạo ra động lực kết tinh đặc biệt. Kiểm soát công suất vi sóng điều chỉnh tốc độ phản ứng.

3.2. So Sánh Với Phương Pháp Solvothermal

Thời gian tổng hợp vi sóng chỉ 30-60 phút. Phương pháp solvothermal cần 24-72 giờ cho cùng sản phẩm. Zr-BDC-MW có diện tích bề mặt cao hơn Zr-BDC-ST. Kích thước lỗ xốp tăng nhờ kết tinh nhanh. Khuyết tật cấu trúc nhiều hơn trong sản phẩm vi sóng. Tâm hoạt tính xúc tác tăng do khuyết tật này. Hiệu suất năng lượng của vi sóng vượt trội hơn. Hình thái tinh thể có thể khác biệt giữa hai phương pháp. Độ kết tinh của sản phẩm vi sóng vẫn đảm bảo chất lượng.

3.3. Ưu Điểm Trong Ứng Dụng Xúc Tác

Zr-BDC-MW xúc tác hiệu quả hơn trong phản ứng quinazolinone. Diện tích bề mặt lớn tăng khả năng tiếp xúc chất phản ứng. Không gian lỗ xốp rộng hơn giảm cản trở khuếch tán. Số lượng tâm acid Lewis tăng nhờ khuyết tật nhiều. Hiệu suất phản ứng cao hơn so với Zr-BDC-ST. Thời gian phản ứng xúc tác giảm đáng kể. Khả năng tái sử dụng xúc tác vẫn duy trì tốt. Hoạt tính xúc tác vượt trội hơn xúc tác acid truyền thống. Vật liệu vi sóng phù hợp cho sản xuất quy mô công nghiệp.

IV. Chức Năng Hóa Bề Mặt MOF Với Nhóm Sulfuric

Chức năng hóa bề mặt mở rộng tính năng của MOF acid. Nhóm sulfuric acid (-SO3H) được gắn lên khung MOF. Phương pháp ngâm (impregnation) là kỹ thuật phổ biến nhất. Hf-MOF với số phối trí 6 là đối tượng lý tưởng. Tâm Brønsted acid mạnh được tạo ra từ nhóm -SO3H. Tính acid Brønsted bổ sung cho tính acid Lewis sẵn có. Vật liệu chức năng hóa có khả năng xúc tác đa chức năng. Phản ứng khử nước tổng hợp 5-HMF được thúc đẩy hiệu quả. Hf-BTC-SO3H thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội. Giá trị pKa thấp chứng minh tính acid Brønsted mạnh. Phương pháp này tạo ra xúc tác dị thể có tính năng cao.

4.1. Quy Trình Chức Năng Hóa Nhóm Sulfuric

Phương pháp ngâm sử dụng acid sulfuric hoặc chlorosulfonic acid. MOF được ngâm trong dung dịch chứa tác nhân sulfonyl hóa. Phản ứng diễn ra ở nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt nhẹ. Thời gian ngâm từ vài giờ đến 24 giờ. Nhóm -SO3H gắn vào ligand hữu cơ hoặc tâm kim loại. Rửa sạch loại bỏ tác nhân dư thừa sau phản ứng. Sấy khô ở nhiệt độ thấp bảo toàn cấu trúc MOF. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả cao. Mật độ nhóm sulfuric kiểm soát được qua điều kiện phản ứng.

4.2. Tính Acid Brønsted Và Lewis Kết Hợp

Hf-BTC ban đầu chỉ có tính acid Lewis từ tâm kim loại. Chức năng hóa tạo thêm tâm acid Brønsted từ -SO3H. Giá trị pKa của Hf-BTC-SO3H thấp hơn đáng kể. Chuẩn độ điện thế xác định nồng độ tâm acid Brønsted. Tính acid Brønsted của Hf-MOF cao hơn Zr-MOF. Sự kết hợp hai loại acid tạo hiệu ứng hiệp trợ. Phản ứng xúc tác đa bước được thúc đẩy hiệu quả. Tâm Lewis hoạt hóa nhóm carbonyl của chất phản ứng. Tâm Brønsted xúc tác các phản ứng chuyển proton.

4.3. Ứng Dụng Trong Phản Ứng Khử Nước

Phản ứng khử nước chuyển hóa carbohydrate thành 5-HMF. 5-hydroxymethylfurfural là hợp chất nền công nghiệp quan trọng. Hf-BTC-SO3H xúc tác phản ứng này với hiệu suất cao. Tâm acid Brønsted thúc đẩy quá trình khử nước. Cấu trúc xốp cho phép khuếch tán chất phản ứng tốt. Nhiệt độ phản ứng thấp hơn so với xúc tác truyền thống. Độ chọn lọc sản phẩm 5-HMF tăng đáng kể. Xúc tác dị thể dễ dàng tách và tái sử dụng. Hoạt tính xúc tác duy trì qua nhiều chu kỳ.

V. Xúc Tác MOF Trong Tổng Hợp Hợp Chất Dị Vòng

MOF acid là xúc tác dị thể hiệu quả cho phản ứng hữu cơ. Tổng hợp quinazolinone qua phản ứng ngưng tụ đóng vòng. Benzoxazole được tạo thành từ phản ứng cộng thế. MOF có số phối trí 6 xúc tác tốt hơn số phối trí 12. Hf-BTC và Zr-BTC thể hiện hoạt tính cao nhất. Phản ứng diễn ra trong điều kiện không dung môi hoặc dung môi xanh. Phương pháp khuấy từ gia nhiệt và vi sóng đều áp dụng được. Hiệu suất phản ứng đạt trên 90% trong thời gian ngắn. Xúc tác có thể tái sử dụng mà không mất hoạt tính. Phương pháp này thân thiện môi trường và kinh tế.

5.1. Tổng Hợp Quinazolinone Xúc Tác MOF

Quinazolinone là khung dược phẩm quan trọng. Phản ứng ngưng tụ giữa anthranilamide và aldehyde tạo sản phẩm. Zr-BDC-MW xúc tác phản ứng này hiệu quả nhất. Tâm acid Lewis hoạt hóa nhóm carbonyl của aldehyde. Không gian lỗ xốp lớn giảm cản trở steric. Phản ứng hoàn thành trong 2-4 giờ ở 80°C. Hiệu suất đạt 85-95% tùy vào cấu trúc aldehyde. Không cần dung môi độc hại trong quá trình phản ứng. Xúc tác tách dễ dàng bằng ly tâm hoặc lọc.

5.2. Phản Ứng Tạo Benzoxazole Hiệu Quả

Benzoxazole có ứng dụng rộng trong dược phẩm và vật liệu. Phản ứng cộng thế giữa 2-aminophenol và aldehyde tạo sản phẩm. Hf-BTC xúc tác phản ứng này tốt hơn Zr-BTC. Tính acid Brønsted của Hf cao hơn thúc đẩy phản ứng. Điều kiện không dung môi giảm thiểu tác động môi trường. Phương pháp vi sóng rút ngắn thời gian xuống 30 phút. Hiệu suất phản ứng đạt trên 90% với nhiều substrate. Độ chọn lọc cao không tạo sản phẩm phụ. Xúc tác giữ nguyên cấu trúc sau phản ứng.

5.3. Ưu Điểm So Với Xúc Tác Truyền Thống

Xúc tác acid truyền thống như H2SO4 khó tách khỏi sản phẩm. MOF acid là xúc tác dị thể tách dễ dàng bằng lọc. Độ chọn lọc của MOF cao hơn xúc tác đồng thể. Hoạt tính xúc tác duy trì qua nhiều chu kỳ sử dụng. Không gây ăn mòn thiết bị như acid vô cơ mạnh. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng hơn đáng kể. Hiệu suất năng lượng cao hơn nhờ nhiệt độ thấp. Không tạo chất thải acid khó xử lý. Chi phí vận hành giảm do tái sử dụng xúc tác.

VI. Hấp Phụ Chất Ô Nhiễm Bằng MOF Acid

Hấp phụ chất ô nhiễm là ứng dụng môi trường của MOF acid. Methylene blue, methyl orange và indole được nghiên cứu. Đường cong hấp phụ xác định dung lượng hấp phụ tối đa. Động học hấp phụ mô tả tốc độ quá trình. Nhiệt động học hấp phụ giải thích bản chất tương tác. Diện tích bề mặt riêng lớn tăng khả năng hấp phụ. Tương tác tĩnh điện giữa MOF và chất màu rất mạnh. Tương tác π-π stacking với vòng thơm của chất ô nhiễm. Liên kết hydro cũng đóng góp vào quá trình hấp phụ. Vật liệu có thể tái sinh và sử dụng lại nhiều lần.

6.1. Cơ Chế Hấp Phụ Chất Màu Hữu Cơ

Methylene blue mang điện tích dương trong dung dịch. Bề mặt MOF có thể mang điện tích âm hoặc trung tính. Tương tác tĩnh điện hút chất màu vào lỗ xốp. Vòng thơm của chất màu tương tác π-π với ligand. Nhóm chức trên MOF tạo liên kết hydro với chất hấp phụ. Kích thước lỗ xốp phù hợp cho phân tử chất màu. Quá trình khuếch tán vào lỗ xốp diễn ra nhanh. Hấp phụ vật lý là cơ chế chính, có thể đảo ngược. Một phần hấp phụ hóa học tạo liên kết bền vững.

6.2. Động Học Và Đẳng Nhiệt Hấp Phụ

Mô hình động học pseudo-second-order phù hợp nhất. Tốc độ hấp phụ nhanh trong 30 phút đầu. Cân bằng hấp phụ đạt được sau 60-120 phút. Đẳng nhiệt Langmuir mô tả hấp phụ đơn lớp. Dung lượng hấp phụ cực đại đạt 200-400 mg/g. Hằng số Langmuir phản ánh ái lực hấp phụ cao. Mô hình Freundlich cũng được xem xét song song. Nhiệt động học cho thấy quá trình hấp phụ tự diễn biến. Giá trị ΔG âm chứng minh tính tự phát.

6.3. Tái Sinh Và Tái Sử Dụng Vật Liệu

Vật liệu hấp phụ có thể tái sinh bằng dung môi. Ethanol hoặc methanol rửa giải chất màu hấp phụ. Gia nhiệt nhẹ giúp giải hấp phụ nhanh hơn. Cấu trúc MOF duy trì sau quá trình tái sinh. Dung lượng hấp phụ giảm nhẹ sau mỗi chu kỳ. Sau 5 chu kỳ vẫn giữ được 80% hiệu suất. Phương pháp tái sinh đơn giản và tiết kiệm. Chi phí xử lý giảm đáng kể nhờ tái sử dụng. Ứng dụng thực tế trong xử lý nước thải khả thi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Hóa học: Synthesis and functionalization of acidic metalorganic frameworks for catalysis and adsorption

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE NGUYEN HO THUY LINH SYNTHESIS AND FUNCTIONALIZATION OF ACIDIC METAL- ORGANIC FRAMEWORKS FOR CATALYSIS AND ADSORPTION PHD THESIS OF CHEMISTRY HOCHIMINH CITY — 2023 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY — HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SCIENCE NGUYEN HO THUY LINH SYNTHESIS AND FUNCTIONALIZATION OF ACIDIC METAL-ORGANIC FRAMEWORKS FOR CATALYSIS AND ADSORPTION Specialty: Organic chemistry Code: 9440114 Reviewer 1: Assoc. Nguyen Van Cuong Reviewer 2: Assoc. Nguyen Huu Hieu Reviewer 3: Assoc. Nguyen Thai Hoang Independent reviewer 1: Exempt Independent reviewer 2: Exempt SUPERVISOR 1.

Tran Hoang Phuong 2. Doan Le Hoang Tan HOCHIMINH CITY — 2023 ASSURANCE I hereby declare that this is my research work under the guidance of Assoc. Tran Hoang Phuong and PhD. Doan Le Hoang Tan.

The data cited are original, the results in the thesis are honest, and they have never been published in any previous application for a higher degree. Ho Chi Minh City, June 2023 Nguyen Ho Thuy Linh ACKNOWLEDGEMENT First, I am incredibly grateful for Assoc. Tran Hoang Phuong and PhD. Doan Le Hoang Tan provided dedicated and thoughtful guidance to help me with the research orientation, implementation process, and thesis editing.

I would like to thank the Board of Directors of the Center for Innovative Materials & Architecture INOMAR) and the Board of Directors of the Department of Chemistry, University of Natural Sciences, Vietnam National University, Ho Chi Minh City, for creating all conditions to help me study, research, and complete the thesis. I sincerely thank the teachers in the Council for taking some of their precious time to read this thesis and give me critical comments. I also thank my colleagues at INOMAR Center for their sincere comments so I can study and improve my knowledge and for their dedication to helping, encouraging, and creating the best conditions to finish my thesis. With all my deep gratitude, I would like to dedicate to my Family, Parents, who have guided, encouraged, loved, and deeply sympathized.

Thank you very much! il TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN Tên đề tài luận án: “Tổng hợp và chức năng hóa vật liệu khung hữu cơ-kim loại có tính acid cho ứng dụng làm xúc tác và hấp phụ” Ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9440114 Họ tên nghiên cứu sinh: NGUYÊN HO THUY LINH Khóa đào tạo: K29/2019 Người hướng dẫn khoa học: 1. Tran Hoàng Phương 2. Đoàn Lê Hoàng Tân Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG. TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN ÁN s* Đối tượng và phương pháp nghiên cứu - MOF có số phối trí 6 và 12 được hình thành bởi tâm kim doại zirconium/ hafnium và cầu nối hữu cơ dicarboxylic acid/ tricarboxylic acid là vật liệu tiềm năng trong lĩnh vực xúc tác và hấp phụ bởi diện tích lỗ xốp, độ bền nhiệt, độ bền hóa học cao và tâm hoạt tính Lewis acid/ Brønsted acid.

- Phuong pháp nhiệt dung môi và phương pháp vi sóng được sử dụng nhằm tạo ra khuyết tật cầu trúc cho Zr-MOF và Hf-MOF thông qua sự thay đổi về tốc độ và thời gian kết kinh. Ngoài ra, chức năng hóa nhóm sulfuric acid băng phương pháp ngâm nhằm tạo ra tâm Brønsted acid trên cụm kim loại Hf-MOF có số phối trí 6. - _ Hoạt động xúc tác của MOF được khảo sát trong một số phản ứng ngưng tụ đóng vòng và phản ứng cộng thé để tong hợp khung quinazolinone và benzoxazole bằng phương pháp khuấy từ gia nhiệt và vi sóng. Hf-MOF được chức năng hóa nhóm sulfuric acid được xem xét trong phan ứng khử nước dé tổng hợp 5-HME.

- Kha năng hấp phụ của MOF được nghiên cứu trên hợp chất màu hữu cơ methylene xanh, methyl cam va indole bởi thí nghiệm đường cong hap phụ, động học hap phụ và nhiệt động học hấp phụ. s* Thiết bị và phương pháp thực nghiệm: -_ Trong luận án, các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu đã được sử dụng như nhiễu xạ tia X dạng bột, quang pho hồng ngoại, nhiệt trọng lượng vi sai, hấp phụ khí nitrogen 77K, kính hién vi điện tử| quét và chuẩn độ điện thế acid-base. - Ngoài ra, các phương pháp sắc ký khí ghép các đầu dò khối phổ, ion hóa ngọn lửa, quang phô tử ngoại khả kiến, sắc ký lỏng hiệu năng cao được sử dụng nhằm phân tích thành phan và định lượng sản pham trong phần nghiên cứu ứng dụng xúc tác và hấp phụ. s* Kết quả và kết luận: - ZMOE và Hf-MOF có số phối trí 6 và 12 đã được tổng hợp và phân tích cầu trúc khuyết tật, tính chất xốp và acid.

Trong đó, Zr-BDC và Zr-NDC (số phối trí 12) được tông hợp bằng phương pháp vi sóng cho thấy sự gia tăng diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp so với vật liệu được tổng hợp bằng phương pháp nhiệt dung môi. Zr-BDC-MW có khả năng xúc tác cao hơn Zr-BDC-ST và một số xúc tác acid truyền thống trong phản ứng tổng hợp quinazolinone nhờ vào sự gia tăng tâm hoạt động xúc tác và không gian lỗ xốp. - Giá tri pKa của Zr-BTC và Hf-BTC được xác định thông qua chuẩn độ điện thế và cho thấy tính Brønsted acid cua Hf-MOF thì cao hơn Zr-MOF. MOF có số phối trí 6 xúc tác hiệu quả hơn vât liệu có số phối trí 12 trong phản ứng tông hợp quinazolinone và benzoxazole 11 trong điều kiện không sử dụng dung môi.

Dưới sự hỗ trợ của vi sóng giúp rút ngắn thời gian tong hợp nhưng vẫn duy trì hiệu suất phản ứng. Phản ứng chuyên hóa glucose thành 5-HMF trên vật liệu Hf-BTC-SOq cho thấy vai trò hỗ trợ của chat lỏngion và tâm xúc tác Bronsted acid của MOE trong giai đoạn đồng phân hóa và khử nước. - MOF có số phối trí 12 bao gồm Zr-BDC, Hf-BDC và Zr-NDC được nghiên cứu hấp phụ methyl xanh, methyl cam và indole. Zr-NDC tổng hợp bởi phương pháp vi sóng có kha năng hấp phụ methylene xanh và methyl cam cao hơn so với Zr-NDC được tổng hợp ở điều kiện nhiệt dung môi.

Độ bền của Zr-NDC trong vùng pH từ 1-14 ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ của vật liệu. Cơ chế hấp phụ vật lý cho phép vật liệu có thé giải hap và tái sử dụng trên 5 lần mà không ảnh hưởng đáng ké đến hiệu suất hấp phụ. Zr-BDC, Hf-BDC hấp phụ hợp chat indole với lượng tải trên 150 m? g! và hiệu suất tải trên 80%. Hệ vật liệu MOF mang indole cho thấy hiệu quả bắt giữ ion fluoride ở nồng độ 1000 ppm sau 120 phút và có thé được theo đõi thông qua cơ chế bật va tắt huỳnh quang của hệ Zr-MOF và Hf-MOF tải indole.

NHUNG KET QUA MOI CUA LUAN AN - Nghién cứu tổng hop va phan tích cấu trúc khuyết tật, tính chat xốp, tinh Lewis acid, Brønsted acid của Zr-MOF có số phối trí 12 bằng phương pháp nhiệt dung môi và vi sóng. - _ Nghiên cứu tiên phong vê kha năng xúc tác của một số Zr-MOF và Hf-MOF có số phối trí 6 và 12 trong tông hop hợp chat khung quinazolinone, benzoxazole dưới điều kiện nhiệt truyền thống và vi sóng. Phản ứng chuyên hóa glucose hay fructose thành 5-HMF dưới xúc tác của MOF và chất lỏngion. - _ Nghiên cứu về kha năng hấp phụ phân tử hữu cơ màu nhuộm hay indole của Zr-MOF hướng đến ứng dụng vật liệu cho xử lý môi trường và y sinh.

CÁC ỨNG DỤNG/ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG THỰC TIỀN HAY NHỮNG VAN DE CON BO NGO CAN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU - Các kết quả dat được của Luận án thể hiện được tính liên ngành gồm Vật liệu -Hóa học — Môi trường. - Mở rộng nghiên cứu về chất xúc tác Lewis acid MOF và Brønsted acid MOE cho phản ứng tạo nôi C-N và ngưng tụ vòng. - Nghiên cứu phản ứng chuyên hóa glucose tạo 5-HME trong dung môi chất lỏngion có thé được áp dụng dé tăng hiệu suất chuyền hóa sinh khối. - Nghiên cứu vật liệu cảm biến fluoride từ sự hấp phụ các phân tử huỳnh quang trên nền vật liệu MOF có thé được phát triển dé áp dụng cho xử lý môi trường và y sinh.

1V THESIS INFORMATION Thesis title: "Synthesis and functionalization of acidic metal-organic frameworks for catalysis and adsorption" Speciality: Organic Chemistry Code: 9440114 Name of PhD Student: Nguyen Ho Thuy Linh Academic year: K29/2019 Supervisors: 1. Tran Hoang Phuong 2. Doan Le Hoang Tan At: VNUHCM - University of Science 1. SUMMARY “* Objective and methodology - 6 and 12-coordinated MOFs, included zirconium/hafnium cluster and dicarboxylic acid/ tricarboxylic acid linkers are potential materials in the field of catalysis and adsorption by high specific surface area, thermal stability, high chemical stability and Lewis acid/ Brønsted acid sites.

- Solvothermal and microwave methods were used to create structural defects of Zr- MOF and Hf-MOF through the change of speed and time crystallization. In addition, the immersion of 6-coordinated Hf-MOF with sulfuric acid group was created Brønsted acid sites on the metal clusters. - The catalytic activity of MOF has been considered in several cyclocondensation and addition reactions for the synthesis of quinazolinone and benzoxazole by heating magnetic stirring and microwave method. The sulfuric-functionalized Hf-MOF was considered in the dehydration reaction for the synthesis of 5-HMF.

- The adsorption capacity of MOF was studied on organic dyes methylene blue (MB), methyl orange (MO), and indole (IND) through adsorption curves, adsorption kinetics, and adsorption thermodynamics. “* Experimental procedure - In the thesis, the structure and properties and materials were analyzed by methods such as powder X-ray diffraction, infrared spectroscopy, differential thermal gravimetric, 77K nitrogen gas adsorption, scanning electron microscope, and acid-base titration. - In addition, gas chromatography methods coupled with mass spectrometry, and flame ionization detectors, ultraviolet-visible spectroscopy, high performance liquid chromatography are used for compositional analysis and product quantification in catalytic and adsorption applications studies. “¢ Results and conclusions - 6and 12 coordinated Zr-MOF and Hf-MOF were synthesized and analyzed for defect structure, porosity, and acid properties.

Among them, 12-coordinated Zr-MOF (Zr-BDC and Zr-NDC) were synthesized by microwave method, showed an increase in specific surface area and pore size compared with materials synthesized by solvothermal. Zr-BDC-MW has a higher catalytic capacity than Zr-BDC-ST and some traditional acid catalysts in quinazolinone synthesis based on the increase in catalytic activity sites and pore space. - The pKa values of Zr-BTC and Hf-BTC were determined through potentiometric titration and showed that the Brgnsted acid properties of Hf-MOF were higher than those of Zr-MOF and Zr-BDC. The 6-coordinated MOF is more effective than the 12-coordinated V MOF in the synthesis of quinazolinone and benzoxazole framework derivatives.

Using microwave method and solvent-free, the synthesis time was shortened while maintaining the reaction efficiency. The reaction of converting glucose to 5-HMF on Hf-BTC-SO¿ material shows the supporting role of ionic liquid and Brønsted acid MOF in isomerization and dehydration stages. - 12-coordinated MOFs, including Zr-BDC, Hf-BDC and Zr-NDC were studied for methylene blue, methyl orange, and indole adsorption. Zr-NDC was synthesized by microwave method, showed the higher adsorption capacity of MB and MO than that of solvothermal.

The stability of Zr-NDC in the pH range of 1-14 affected the adsorption capacity of the material. The physical adsorption mechanism allows the material to be desorbed and reused more than 5 times without affecting the significant adsorption performance. Zr-BDC and Hf-BDC adsorb indole with a loading capacity over 150 m?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp và chức năng hóa MOF acid cho xúc tác và hấp phụ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tổng hợp và chức năng hóa vật liệu khung hữu cơ-kim loại acid. Nghiên cứu ứng dụng xúc tác và hấp phụ bằng phương pháp nhiệt dung môi.

Luận án "Tổng hợp và chức năng hóa MOF acid cho xúc tác và hấp phụ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tổng hợp và chức năng hóa MOF acid cho xúc tác và hấp phụ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp và chức năng hóa MOF acid cho xúc tác và hấp phụ" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Tổng hợp và chức năng hóa MOF acid cho xúc tác và hấp phụ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp và chức năng hóa MOF acid cho xúc tác và hấp phụ" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp và chức năng hóa MOF acid cho xúc tác và hấp phụ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter