Phát triển chuyển giao silylene xúc tác kim loại đến các hợp chất carbonyl
University of California, Irvine
Chemistry
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LIST OF FIGURES
LIST OF TABLES
ACKNOWLEDGEMENTS
CURRICULUM VITAE
ABSTRACT OF THE DISSERTATION
1. Silylene Transfer to Carbonyl-Containing Compounds
2. Metal-Catalyzed Silylene Transfer to Carbonyl-Containing Compounds
2.3. Results and Discussion
2.1. Metal-Catalyzed Silylene Transfer to Esters and Ketones
2.3. Reactions of Oxasilacyclopentenes
2.6. Experimental Section
3. Silylene Transfer to œ,B-nsaturated Esters and Subsequent Ireland—Claisen Rearrangements: Application to the Synthesis of (+)-5-epi-Acetomycin
3.3. Results and Discussion
3.1. Ireland—Claisen Rearrangement of Silylene Transfer Products
3.2. Functionalizations and Carbon-Silicon Bond Oxidation
3.3. Chirality Transfer From an Allylic Stereocenter
3.4. Total Synthesis of (+)-5-epi-Acetomycin
3.7. X-ray Crystallographic Data
4. Synthesis of (+)-epi-Stegobinone Utilizing Silacyclopropanes as Synthetic Intermediates
4.3. Results and Discussion
4.7. X-ray Crystallographic Data
Tóm tắt nội dung
I. Silylene Transfer Reaction Cơ Chế và Ứng Dụng
Phản ứng chuyển giao silylene đại diện cho một phương pháp tổng hợp hữu cơ silicon tiên tiến. Công nghệ này cho phép tạo liên kết silicon-carbon một cách hiệu quả. Silylene transfer reaction sử dụng chất xúc tác kim loại chuyển tiếp để kích hoạt tiền chất silylene. Phương pháp này mở ra con đường mới trong tổng hợp các hợp chất phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển giao silylene đến các hợp chất chứa carbonyl. Kết quả thu được là các oxasilacyclopentene có giá trị tổng hợp cao. Phản ứng này tương tự như carbene chemistry nhưng có tính chọn lọc độc đáo. Ứng dụng chính bao gồm tổng hợp sản phẩm thiên nhiên và các phân tử phức tạp.
1.1. Nguyên Lý Chuyển Giao Silylene Xúc Tác Kim Loại
Metal-catalyzed silylene transfer hoạt động thông qua cơ chế phối trí kim loại. Chất xúc tác kim loại chuyển tiếp tạo phức hợp với tiền chất silylene. Phức hợp này sau đó chuyển giao nhóm silylene đến chất nhận. Transition metal catalysis đóng vai trò then chốt trong kiểm soát phản ứng. Rhodium catalyst và palladium catalyst là hai hệ xúc tác phổ biến nhất. Các kim loại này cung cấp độ chọn lọc cao và hiệu suất tốt.
1.2. Tiền Chất Silylene và Chất Nhận Carbonyl
Silylene precursor thường là các hợp chất silicon có hoạt tính cao. Các tiền chất này được thiết kế để giải phóng silylene dưới điều kiện xúc tác. Chất nhận carbonyl bao gồm ester, ketone và hợp chất α,β-không bão hòa. Phản ứng tạo ra oxasilacyclopentene với độ chọn lọc vùng cao. Cấu trúc sản phẩm phụ thuộc vào bản chất của nhóm carbonyl.
1.3. So Sánh Với Hóa Học Carbene
Carbene chemistry và silylene chemistry có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều liên quan đến các trung gian phản ứng có hoạt tính cao. Tuy nhiên, silylene có tính chọn lọc khác biệt do kích thước lớn hơn. Silicon-carbon bond formation diễn ra với động học và nhiệt động khác carbene. Sự khác biệt này tạo ra cơ hội tổng hợp độc đáo.
II. Xúc Tác Rhodium và Palladium Trong Tổng Hợp Silylene
Rhodium catalyst và palladium catalyst là hai hệ xúc tác hiệu quả nhất. Các phức chất rhodium cung cấp độ hoạt tính cao trong điều kiện nhẹ nhàng. Palladium catalyst cho phép kiểm soát tốt hơn độ chọn lọc lập thể. Cả hai kim loại đều tạo silacyclopropane và các dẫn xuất của nó. Lựa chọn xúc tác phụ thuộc vào cấu trúc chất nền và sản phẩm mong muốn. Nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện phản ứng cho từng hệ xúc tác. Kết quả cho thấy hiệu suất cao với nhiều loại carbonyl khác nhau.
2.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Rhodium Catalyst
Rhodium catalyst hoạt động qua chu trình xúc tác phức tạp. Kim loại rhodium phối trí với tiền chất silylene tạo phức trung gian. Phức này chèn vào liên kết C=O của carbonyl. Quá trình tạo silacyclopropane diễn ra với năng lượng hoạt hóa thấp. Độ chọn lọc phụ thuộc vào ligand gắn với rhodium. Các ligand phosphine thường cho kết quả tốt nhất.
2.2. Ưu Điểm Của Palladium Catalyst
Palladium catalyst mang lại độ bền cao hơn trong điều kiện phản ứng. Hệ palladium cho phép sử dụng nhiệt độ và thời gian linh hoạt. Organosilicon synthesis với palladium có phạm vi chất nền rộng. Xúc tác này đặc biệt hiệu quả với ester và ketone phức tạp. Chi phí palladium thấp hơn rhodium trong nhiều trường hợp.
2.3. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng
Nhiệt độ phản ứng thường dao động từ 0°C đến nhiệt độ phòng. Dung môi ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ chọn lọc. Tỷ lệ xúc tác thường từ 1-10 mol% cho kết quả tối ưu. Thời gian phản ứng có thể từ vài giờ đến qua đêm. Kiểm soát khí quyển trơ là cần thiết để tránh phản ứng phụ.
III. Tổng Hợp Oxasilacyclopentene và Chuyển Vị Claisen
Oxasilacyclopentene là sản phẩm chính của silylene transfer reaction. Các hợp chất này có cấu trúc vòng năm thành viên chứa silicon và oxygen. Sản phẩm này có thể chuyển hóa thành nhiều dẫn xuất hữu ích. Ireland-Claisen rearrangement là một ứng dụng quan trọng. Phản ứng chuyển vị tạo ra các hợp chất với độ phức tạp cao hơn. Quá trình này bảo toàn thông tin lập thể từ oxasilacyclopentene. Ứng dụng trong tổng hợp sản phẩm thiên nhiên đã được chứng minh thành công.
3.1. Cấu Trúc và Tính Chất Oxasilacyclopentene
Oxasilacyclopentene có vòng năm thành viên với một silicon và một oxygen. Cấu trúc này tương đối bền trong điều kiện thường. Liên kết Si-O có độ phân cực cao, tạo điểm phản ứng. Nhóm thế trên silicon và carbon ảnh hưởng đến hoạt tính. Phân tích X-ray cho thấy hình học phẳng của vòng.
3.2. Cơ Chế Ireland Claisen Rearrangement
Ireland-Claisen rearrangement là phản ứng chuyển vị [3,3]-sigmatropic. Quá trình bắt đầu bằng việc tạo enolate silyl từ oxasilacyclopentene. Chuyển vị diễn ra qua trạng thái chuyển tiếp ghế. Sản phẩm thu được có cấu hình lập thể có thể dự đoán. Phản ứng này cho phép tạo liên kết C-C mới hiệu quả.
3.3. Ứng Dụng Trong Tổng Hợp 5 epi Acetomycin
Tổng hợp (+)-5-epi-acetomycin minh họa sức mạnh của phương pháp này. Silylene transfer tạo khung carbon chính của phân tử. Ireland-Claisen rearrangement thiết lập các trung tâm lập thể quan trọng. Các bước chuyển hóa tiếp theo hoàn thiện cấu trúc sản phẩm thiên nhiên. Tổng hợp hoàn chỉnh trong số bước hợp lý với hiệu suất tốt.
IV. Silacyclopropane Trung Gian Tổng Hợp Đa Năng
Silacyclopropane là trung gian quan trọng trong organosilicon synthesis. Cấu trúc vòng ba thành viên tạo độ căng vòng cao. Độ căng này làm cho silacyclopropane rất phản ứng. Hợp chất có thể mở vòng với nhiều nucleophile khác nhau. Silicon-carbon bond formation và phá vỡ diễn ra dễ dàng. Ứng dụng chính là trong tổng hợp các phân tử phức tạp. Silacyclopropane cho phép tạo nhiều nhóm chức năng liên tiếp.
4.1. Tổng Hợp Silacyclopropane Từ Silylene
Silacyclopropane được tạo từ phản ứng silylene với alkene. Metal-catalyzed silylene transfer đến olefin là phương pháp phổ biến. Transition metal catalysis kiểm soát độ chọn lọc lập thể. Phản ứng diễn ra nhanh ở nhiệt độ thấp. Hiệu suất cao với nhiều loại alkene khác nhau.
4.2. Phản Ứng Mở Vòng Silacyclopropane
Mở vòng silacyclopropane tạo ra các hợp chất silicon mạch hở. Nucleophile tấn công vào carbon hoặc silicon tùy điều kiện. Phản ứng aldol với silacyclopropane cho sản phẩm syn hoặc anti. Lewis acid xúc tác mở vòng với độ chọn lọc cao. Sản phẩm chứa nhóm chức silicon hữu ích cho chuyển hóa tiếp.
4.3. Ứng Dụng Trong Tổng Hợp epi Stegobinone
Tổng hợp (+)-epi-stegobinone sử dụng silacyclopropane làm trung gian chính. Phản ứng aldol của silacyclopropane tạo khung carbon. Oxy hóa liên kết C-Si chuyển thành nhóm hydroxyl. Các bước bảo vệ và khử bảo vệ hoàn thiện cấu trúc. Tổng hợp thành công chứng minh tính linh hoạt của phương pháp.
V. Kiểm Soát Lập Thể Trong Silylene Transfer
Độ chọn lọc lập thể là yếu tố quan trọng trong silylene transfer reaction. Cấu hình của sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Cấu trúc chất nền ảnh hưởng đến hướng tiếp cận của silylene. Chất xúc tác và ligand kiểm soát mặt phản ứng. Nhóm thế allylic có thể chuyển giao thông tin lập thể. Phản ứng cho phép tạo nhiều trung tâm lập thể cùng lúc. Kết quả là sản phẩm có cấu hình phức tạp và có thể dự đoán.
5.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chọn Lọc
Cấu trúc ligand trên kim loại là yếu tố quan trọng nhất. Ligand chiral có thể tạo môi trường bất đối xứng. Kích thước nhóm thế trên chất nền tạo hiệu ứng không gian. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến tỷ lệ diastereomer. Dung môi có thể thay đổi độ chọn lọc qua tương tác hóa học.
5.2. Chuyển Giao Chirality Từ Trung Tâm Allylic
Trung tâm lập thể allylic có thể điều khiển cấu hình sản phẩm. Phản ứng diễn ra qua trạng thái chuyển tiếp có tổ chức. Nhóm thế allylic tạo tương tác không gian với silylene. Kết quả là độ chọn lọc cao cho một diastereomer. Phương pháp này hữu ích trong tổng hợp sản phẩm thiên nhiên.
5.3. Phân Tích Trạng Thái Chuyển Tiếp
Trạng thái chuyển tiếp quyết định cấu hình sản phẩm cuối. Mô hình ghế hoặc thuyền giải thích độ chọn lọc quan sát được. Tương tác 1,3-diaxial gây bất lợi năng lượng. Phân tích X-ray và NMR xác nhận cấu trúc sản phẩm. Tính toán hóa học lượng tử hỗ trợ giải thích cơ chế.
VI. Ứng Dụng Tổng Hợp Sản Phẩm Thiên Nhiên
Silylene transfer reaction có ứng dụng rộng trong tổng hợp sản phẩm thiên nhiên. Phương pháp này tạo khung carbon phức tạp một cách hiệu quả. Nhiều sản phẩm thiên nhiên đã được tổng hợp thành công. (+)-5-epi-Acetomycin và (+)-epi-stegobinone là ví dụ tiêu biểu. Các phản ứng cho hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt. Số bước tổng hợp giảm so với phương pháp truyền thống. Kỹ thuật này mở ra hướng mới trong tổng hợp hữu cơ.
6.1. Chiến Lược Tổng Hợp Tổng Quát
Chiến lược bắt đầu với silylene transfer tạo khung chính. Các nhóm chức silicon được chuyển hóa thành nhóm oxygen. Phản ứng chuyển vị thiết lập trung tâm lập thể mới. Các bước chức năng hóa hoàn thiện cấu trúc. Phương pháp này linh hoạt cho nhiều loại sản phẩm thiên nhiên.
6.2. Ưu Điểm So Với Phương Pháp Truyền Thống
Silylene transfer giảm số bước tổng hợp đáng kể. Độ chọn lọc cao giảm nhu cầu tinh chế phức tạp. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng bảo vệ nhóm chức nhạy cảm. Hiệu suất tổng thể cao hơn phương pháp thông thường. Chi phí và thời gian tổng hợp giảm đáng kể.
6.3. Triển Vọng Phát Triển Trong Tương Lai
Nghiên cứu đang phát triển xúc tác chiral hiệu quả hơn. Mở rộng phạm vi chất nền là hướng nghiên cứu quan trọng. Ứng dụng trong tổng hợp các phân tử sinh học lớn đang được khám phá. Kết hợp với các phương pháp khác tạo chiến lược tổng hợp mới. Công nghệ này hứa hẹn cách mạng hóa tổng hợp hữu cơ silicon.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ về chuyển giao silylene xúc tác kim loại đến hợp chất carbonyl. Phát triển phương pháp tổng hợp và ứng dụng trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên.
Luận án này được bảo vệ tại University of California, Irvine. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Chuyển giao silylene xúc tác kim loại và ứng dụng tổng hợp" thuộc chuyên ngành Chemistry. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Chuyển giao silylene xúc tác kim loại và ứng dụng tổng hợp" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.