Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp và tính chất của glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin - Đại học Khoa học Tự nhiên
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp và tính chất của các dẫn xuất glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin.
Luan An
Luận án
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Glucopyranosyl thioure và Dị vòng Pyrimidin
- Số trang:
- 162 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Glucopyranosyl thioure và Dị vòng Pyrimidin
Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về các hợp chất hóa học quan trọng. Các nhóm hợp chất chính bao gồm glucopyranosyl thioure và dị vòng pyrimidin. Thioure là một hợp chất cơ bản. Các dẫn xuất thioure có nhiều ứng dụng tiềm năng. Cấu trúc và tính chất của thioure được mô tả chi tiết. Khái niệm về glucosyl isothiocyanat cũng được giới thiệu. Tính chất hóa học và phương pháp tổng hợp glycosyl isothiocyanat là một phần quan trọng. Dị vòng pyrimidin là một cấu trúc hữu cơ thiết yếu. Phương pháp tổng hợp vòng pyrimidin và tính chất của pyrimidin cũng được làm rõ. Phần này đặt nền móng vững chắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về tổng hợp hữu cơ các hợp chất dị vòng phức tạp. Hóa học pyrimidin đang thu hút sự chú ý đặc biệt.
1.1. Khái niệm và cấu trúc thioure
Thioure là hợp chất hữu cơ chứa nhóm C=S đặc trưng. Liên kết trong phân tử thioure có tính lưỡng cực rõ ràng. Cấu trúc này quyết định các tính chất đặc trưng của nó. Nhiều dẫn xuất thioure đã được nghiên cứu sâu rộng. Chúng thể hiện nhiều ứng dụng trong y học và công nghiệp. Tính chất hóa học của thioure bao gồm khả năng phản ứng với nhiều tác nhân. Các phương pháp điều chế dẫn xuất thioure rất đa dạng. Các phương pháp này thường dựa trên phản ứng cộng hợp đơn giản.
1.2. Giới thiệu về glucosyl isothiocyanat
Glucosyl isothiocyanat là tiền chất quan trọng trong tổng hợp. Tổng hợp hữu cơ các hợp chất này đóng vai trò thiết yếu. Glucosyl isothiocyanat chứa nhóm isothiocyanat hoạt động. Nhóm này dễ dàng phản ứng để tạo ra glucopyranosyl thioure. Tính chất hóa học của glycosyl isothiocyanat đặc trưng. Nó thể hiện khả năng cộng hợp nucleophin mạnh mẽ. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện phương pháp tổng hợp glycosyl isothiocyanat.
1.3. Tổng quan về dị vòng pyrimidin
Dị vòng pyrimidin là một hợp chất dị vòng chứa nitơ. Vòng pyrimidin có cấu trúc ổn định cao. Nó là thành phần cơ bản của nhiều phân tử sinh học quan trọng. Tổng hợp vòng pyrimidin thường sử dụng phản ứng ngưng tụ hiệu quả. Tính chất của pyrimidin rất đa dạng và phong phú. Nhiều dẫn xuất pyrimidin thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Hóa học pyrimidin tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động và đầy hứa hẹn.
II.Tổng hợp Dẫn xuất Glucopyranosyl thioure chứa Dị vòng
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất glucopyranosyl thioure. Đặc biệt, các dẫn xuất này chứa dị vòng pyrimidin trong cấu trúc. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước rõ ràng. Đầu tiên là điều chế các xeton α,β-không no. Tiếp theo là phản ứng tạo ra pyrimidin. Cuối cùng là sự gắn kết nhóm glucopyranosyl thioure. Các phương pháp tổng hợp truyền thống được so sánh. Kỹ thuật ứng dụng lò vi sóng cũng được khám phá. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và giảm thời gian phản ứng.
2.1. Điều chế các xeton α β không no
Xeton α,β-không no là tiền chất trung gian quan trọng. Các xeton này được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ. Phương pháp đun hồi lưu truyền thống đã được áp dụng. Phương pháp sử dụng lò vi sóng cũng được thử nghiệm. Kỹ thuật lò vi sóng rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng. Đồng thời, nó tăng hiệu suất tổng hợp. Các xeton α,β-không no đã tổng hợp được xác định cấu trúc rõ ràng.
2.2. Tổng hợp N 2 3 4 6 tetra O axetyl β D glucopyranosyl N 4 6 diarylpyrimidin 2 yl thioure
Bước này là trọng tâm của quá trình tổng hợp hữu cơ. Dẫn xuất thioure mục tiêu được điều chế thành công. Phản ứng giữa glucosyl isothiocyanat và 2-amino-4,6-diarylpyrimidin diễn ra. Cả phương pháp đun hồi lưu và phương pháp không dung môi trong lò vi sóng đều được nghiên cứu. Ứng dụng lò vi sóng cho thấy ưu điểm về tốc độ phản ứng. Sản phẩm thu được là N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’- diarylpyrimidin-2’-yl)thioure.
2.3. Phương pháp không dung môi trong lò vi sóng
Phương pháp này là một tiến bộ đáng kể trong tổng hợp hữu cơ. Nó giảm thiểu sử dụng dung môi độc hại. Điều này mang lại lợi ích lớn cho môi trường. Ứng dụng lò vi sóng cung cấp năng lượng nhanh chóng và đồng đều. Điều này giúp tăng tốc độ phản ứng đáng kể. Hiệu suất tổng hợp cũng được cải thiện rõ rệt. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Sản phẩm dẫn xuất thioure đạt độ tinh khiết cao.
III.Phân tích Tính chất hóa học và Cấu trúc Glucopyranosyl
Sau quá trình tổng hợp hữu cơ, tính chất hóa học và cấu trúc các dẫn xuất glucopyranosyl thioure được xác định. Công đoạn này rất quan trọng để khẳng định. Nó chứng minh sự hình thành của hợp chất dị vòng mong muốn. Các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại được sử dụng rộng rãi. Phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Phổ NMR) và phổ khối (MS) là các công cụ chính. Phân tích phổ cung cấp bằng chứng trực tiếp về cấu trúc hóa học.
3.1. Phân tích phổ hồng ngoại IR các hợp chất thioure
Phổ hồng ngoại IR được sử dụng để nhận diện các nhóm chức. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm C=S và N-H được quan sát. Nhóm C=O từ gốc axetyl cũng được xác định. Sự xuất hiện của các dải này khẳng định sự có mặt của glucopyranosyl thioure. Phổ hồng ngoại IR cung cấp thông tin ban đầu về cấu trúc. Dữ liệu phổ IR được so sánh với các hợp chất tương tự trong tài liệu.
3.2. Xác định cấu trúc bằng phổ NMR và MS
Phổ H-NMR và Phổ C-NMR cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác định vị trí các nguyên tử hydro và carbon. Độ chuyển dịch hóa học và hằng số ghép nối được phân tích cẩn thận. Dữ liệu này giúp xác định cấu hình của dẫn xuất glucopyranose. Phổ khối (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử chính xác. Nó xác nhận công thức phân tử của hợp chất dị vòng. Các kỹ thuật này bổ trợ cho nhau rất hiệu quả.
3.3. Các thông số phân tử và liên quan cấu trúc
Nghiên cứu cũng xem xét mối liên quan. Mối liên quan giữa cấu trúc và các thông số hóa học được phân tích. Hóa học pyrimidin liên quan đến tính chất điện tử của vòng. Độ chuyển dịch hóa học δNH2 có thể tương quan với hằng số nhóm thế Hammett (σ). Các thông số phân tử khác cũng được tính toán chi tiết. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ đặc điểm của glucopyranosyl thioure.
IV.Đánh giá Hoạt tính sinh học của Dẫn xuất Pyrimidin
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất thioure và dẫn xuất pyrimidin được thử nghiệm. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc này giúp tìm ra các hợp chất tiềm năng mới. Các chủng khuẩn và nấm dùng thử nghiệm được liệt kê đầy đủ. Phương pháp thử nghiệm được mô tả chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào mối liên quan giữa cấu trúc hóa học và tác dụng sinh học. Hợp chất dị vòng thường có nhiều ứng dụng y học tiềm năng.
4.1. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của dẫn xuất
Các hợp chất 2-amino-4,6-diarylpyrimidin được thử nghiệm hoạt tính. Các dẫn xuất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’- diarylpyrimidin-2’-yl)thioure cũng được đánh giá. Cả hai nhóm hợp chất đều thể hiện hoạt tính nhất định. Phạm vi tác dụng chống lại các chủng vi khuẩn và nấm được ghi nhận. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới và đầy hứa hẹn.
4.2. Ảnh hưởng của nhóm thế lên hoạt tính sinh học
Nghiên cứu phân tích đóng góp của các nhóm thế. Các nhóm thế trên vòng pyrimidin ảnh hưởng đến hoạt tính. Vị trí và bản chất của nhóm thế có vai trò quan trọng. Sự thay đổi trong cấu trúc glucopyranosyl thioure cũng được xem xét. Mục tiêu là xác định mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính rõ ràng. Việc này giúp thiết kế các hợp chất mới hiệu quả hơn.
4.3. Nghiên cứu QSAR các hợp chất thioure
Nghiên cứu QSAR (Quantitative Structure-Activity Relationship) được tiến hành. Mô hình Hanhsch được sử dụng rộng rãi. Các giá trị thông số phân tử được tính toán chính xác. Những thông số này liên quan đến hoạt tính sinh học. QSAR cung cấp cái nhìn định lượng. Nó dự đoán hoạt tính của các dẫn xuất thioure tiềm năng. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển thuốc mới hiệu quả.
V.Kỹ thuật Tổng hợp hữu cơ Lò vi sóng và Deaxetyl hóa
Nghiên cứu này khai thác các kỹ thuật tổng hợp hữu cơ tiên tiến. Ứng dụng lò vi sóng là một điểm nhấn quan trọng. Nó giúp tăng tốc phản ứng và cải thiện hiệu suất. Quá trình deaxetyl hóa cũng là một bước trọng yếu. Nó biến đổi dẫn xuất glucopyranose thành dạng tự do. Từ đó, dẫn xuất thioure không bảo vệ được tạo ra. Ngoài ra, việc tổng hợp các dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on cũng được đề cập. Các phương pháp này thể hiện sự linh hoạt trong hóa học tổng hợp.
5.1. Ứng dụng lò vi sóng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ
Ứng dụng lò vi sóng đã cách mạng hóa tổng hợp hữu cơ. Phương pháp này cung cấp năng lượng hiệu quả. Nó giảm thời gian phản ứng từ vài giờ xuống vài phút. Hiệu suất phản ứng thường cao hơn. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng hơn. Tổng hợp hữu cơ dưới tác động của lò vi sóng là phương pháp xanh. Nó được áp dụng trong nhiều phản ứng, bao gồm tổng hợp dị vòng pyrimidin.
5.2. Quá trình deaxetyl hóa dẫn xuất glucopyranosyl thioure
Deaxetyl hóa là bước cần thiết. Nó loại bỏ các nhóm axetyl bảo vệ. Các dẫn xuất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’- diarylpyrimidin-2’-yl)thioure được deaxetyl hóa. Quá trình này tạo ra các dẫn xuất glucopyranosyl thioure không bảo vệ. Sản phẩm này có khả năng hòa tan tốt hơn. Chúng cũng thể hiện hoạt tính sinh học khác biệt. Hoạt hóa nhựa trao đổi ion Wofatit KPS được sử dụng trong quá trình này.
5.3. Tổng hợp 2 iminothiazolidin 4 on
Nghiên cứu còn mở rộng sang tổng hợp. Các dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on được tổng hợp. Các hợp chất này được tổng hợp từ dẫn xuất thioure tương ứng. Đây là một minh chứng cho tính linh hoạt. Glucopyranosyl thioure có thể là tiền chất cho các hợp chất dị vòng khác. Phân tích phổ H-NMR và Phổ C-NMR đã xác nhận cấu trúc của chúng. Những hợp chất này cũng có thể có tiềm năng sinh học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực Hóa học Hữu cơ và Hóa Dược hiện đại, giải quyết bài toán cấp thiết về tổng hợp hóa học xanh và thiết kế cấu trúc phân tử có hoạt tính sinh học cao. Trọng tâm của luận án là việc xây dựng các quy trình tổng hợp tiên tiến cho dãy dẫn xuất thioure đa chức năng chứa đồng thời dị vòng pyrimidin và khung phân tử đường $\beta$-D-glucopyranosyl, đồng thời khảo sát sự chuyển hóa nội phân tử thành hệ dị vòng 2-iminothiazolidin-4-on.
Nghiên cứu xuất phát từ khoảng trống tri thức khoa học (research gap) rõ rệt: các dẫn xuất thioure truyền thống tuy sở hữu phổ hoạt tính dược lý phong phú (kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, ức chế enzyme và kháng ung thư), nhưng thường gặp trở ngại lớn về độ tan sinh học thấp và độc tính tế bào cao khi phân tử thiếu các gốc ưa nước phân cực. Song song đó, các phương pháp tổng hợp dị vòng kết hợp khung đường truyền thống đòi hỏi dung môi hữu cơ độc hại, xúc tác phức tạp và thời gian đun hồi lưu kéo dài (từ 10 đến 14 giờ), dẫn đến hiệu suất thấp và nguy cơ phân hủy liên kết glycosyl nhạy cảm nhiệt.
Luận án thiết lập hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu và 5 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bức xạ vi sóng không dung môi có thể rút ngắn thời gian phản ứng ngưng tụ tạo vòng 2-amino-4,6-diarylpyrimidin và ghép nối isothioxyanat đường so với phương pháp đun hồi lưu truyền thống hay không? $\rightarrow$ Giả thuyết 1 (H1): Hiệu ứng nhiệt điện môi vi sóng ($\tan \delta$) và tương tác trường điện từ làm giảm năng lượng hoạt hóa, rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng chục giờ xuống còn vài phút với hiệu suất trên 80%.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc lập thể của liên kết $\beta$-glycosyl có được bảo toàn nguyên vẹn trong suốt quy trình ghép nối và chuyển hóa dị vòng không? $\rightarrow$ Giả thuyết 2 (H2): Phản ứng cộng ái nhân của amin dị vòng vào glucosyl isothioxyanat diễn ra theo cơ chế lập thể chọn lọc, duy trì cấu hình $\beta$-anomer bền vững.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Phản ứng đóng vòng giữa dẫn xuất thioure đường với etyl bromoaxetat sẽ tạo ra đồng phân vị trí nào giữa hai tâm nitơ bất đối xứng? $\rightarrow$ Giả thuyết 3 (H3): Sự dị biệt về mật độ điện tích và hiệu ứng không gian giữa nguyên tử nitơ gắn khung đường và nitơ gắn nhân pyrimidin quyết định tỷ lệ phân bố giữa hai đồng phân (Z)-2-imino và (Z)-3-aryl-thiazolidin-4-on.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Việc deaxetyl hóa giải phóng các nhóm hydroxyl tự do trên vòng glucopyranosyl có cải thiện đáng kể hoạt tính ức chế vi sinh vật kiểm nghiệm hay không? $\rightarrow$ Giả thuyết 4 (H4): Cụm phân tử đường tự do làm tăng tính ưa nước phân cực, tối ưu hóa hệ số phân bố octanol-nước ($\log P$) và tăng cường khả năng tương tác liên kết hydro với màng tế bào vi khuẩn.
- Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Mô hình QSAR định lượng nào phản ánh chính xác nhất mối tương quan giữa thông số hóa lý/cấu trúc và hoạt tính kháng khuẩn? $\rightarrow$ Giả thuyết 5 (H5): Mô hình hồi quy đa biến Hansch kết hợp các tham số Hammett ($\sigma$), kị nước ($\pi$), lập thể Taft ($E_s$) và mômen lưỡng cực ($\mu$) có khả năng dự đoán chính xác hoạt tính ức chế sinh học với hệ số tương quan cao ($R^2 > 0,85$).
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp: Thuyết nhiệt điện môi vi sóng (Arrhenius-Mingos dielectric heating theory), Thuyết tương quan năng lượng tự do tuyến tính Hammett-Taft (LFER), và Mô hình QSAR kinh điển của Hansch và Free-Wilson. Nghiên cứu khảo sát hệ thống gồm 36 xeton $\alpha,\beta$-không no (chalcone), 16 dẫn xuất 2-amino-4,6-diarylpyrimidin thế, 16 dẫn xuất $N$-(2,3,4,6-tetra-$O$-axetyl-$\beta$-D-glucopyranosyl)-$N$'-(4',6'-diarylpyrimidin-2'-yl)thioure, cùng các dãy sản phẩm deaxetyl hóa và dẫn xuất dị vòng thiazolidin-4-on tương ứng, mang lại đóng góp đột phá về tối ưu hóa quy trình hóa học xanh và mở rộng kho tàng hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về dẫn xuất thioure và dị vòng pyrimidin trong hóa dược đã trải qua nhiều thập kỷ phát triển với các trường phái lý thuyết lớn. Hợp chất thioure ban đầu được mô tả là hệ liên hợp phẳng với độ dài liên kết $\text{C}=\text{S}$ khoảng $1,60 \pm 0,1 \text{ \AA}$, tồn tại ở hai dạng hỗ biến thioure và isothioure, có khả năng tạo phức kim loại và liên kết hydro kép [46, 55]. Các công trình tiên phong của Fischer [83, 101] đã đặt nền móng cho việc tổng hợp glycosyl isothioxyanat từ peraxetylglycosyl halogenua với muối thioxyanat vô cơ thông qua cơ chế thế ái nhân ($S_N1/S_N2$). Tiếp đó, các nghiên cứu quốc tế như của Katritzky và cộng sự [97, 102] đã phát triển hướng gắn khung thioure vào các nhân thơm thông qua chất mang trung gian benzotriazol.
Trong y học thực nghiệm, dị vòng pyrimidin 6 cạnh chứa 2 dị tố nitơ ($pK_a = 1,30$; $\mu = 2,10\text{ D}$) được chứng minh là bộ khung mang tính sinh học cốt lõi của các base purin, pyrimidin (uracil, thymin, cytosin) và các thuốc kháng ung thư, kháng khuẩn đa cơ chế [7, 9, 15]. Tuy nhiên, một tranh luận học thuật kéo dài xoay quanh phương pháp ghép nối nhân pyrimidin với dẫn xuất đường:
- Trường phái truyền thống: Ủng hộ việc sử dụng tác nhân thiophotgen ($CSCl_2$) hoặc cacbon disunfua ($CS_2$) trong môi trường dung môi phân cực đun hồi lưu [43, 48, 78, 80]. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là độc tính cực cao, dễ cháy nổ, thời gian phản ứng dài (12–48 giờ) và hiệu suất thấp do sản phẩm phụ phân hủy.
- Trường phái hóa học xanh và bức xạ vi sóng: Được thúc đẩy bởi Baghurst và Mingos [14, 56, 75, 88], trường phái này chứng minh rằng việc áp dụng năng lượng vi sóng ($2,45\text{ GHz}$) tạo ra hiệu ứng nhiệt điện môi đặc biệt và loại bỏ gradient nhiệt, làm tăng tốc độ phản ứng theo phương trình Arrhenius $k = A \cdot e^{-E_a/RT}$.
Về mặt định lượng cấu trúc và hoạt tính, mô hình của Hansch & Fujita [8, 54] đối lập nhưng bổ trợ cho mô hình Free & Wilson [3, 6]: mô hình Hansch coi hoạt tính là hàm liên tục của các thông số hóa lý thực nghiệm/tính toán ($f(\text{điện tử}) + f(\text{lập thể}) + f(\text{kị nước})$), trong khi Free-Wilson giải thích hoạt tính dựa trên sự đóng góp cộng tính tuyến tính của từng nhóm thế rời rạc trên khung phân tử chuẩn.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Cunha et al. [46, 65] về tổng hợp thioure thơm sử dụng muối bis(axycloxy)iodoaren trong dung môi hữu cơ đạt hiệu suất 41–75% sau 2–4 giờ ở nhiệt độ phòng. Luận án vượt trội hơn khi ứng dụng vi sóng không dung môi (QTT2) đạt hiệu suất 80–90% chỉ trong 2–5 phút.
- Công trình của Papadopoulou et al. [84] khảo sát QSAR của các dẫn xuất dị vòng kháng khuẩn chỉ dựa trên thông số kị nước đơn biến $\log P$. Luận án này định vị cao hơn khi kết hợp toàn diện thông số lượng tử AM1 (HOMO, LUMO, $q_i$, $p_i$, $\mu$) với các thông số kinh nghiệm Hammett-Taft, tạo nên khung phân tích đa chiều vững chắc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng sâu sắc ba hệ thống lý thuyết cốt lõi trong hóa học hữu cơ và hóa dược:
- Thuyết Tương quan Năng lượng Tự do Tuyến tính (Linear Free Energy Relationships - LFER) của Hammett: Nghiên cứu chứng minh sự phụ thuộc tuyến tính chặt chẽ giữa độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm) của các proton $NH_b$, $H_5'$, $C_{1''}$ trong phổ $^1\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$ của dãy dẫn xuất thioure với hằng số nhóm thế Hammett $\sigma$. Mật độ điện tích thực nghiệm trên các nguyên tử nitơ liên kết trực tiếp phản ánh độ âm điện và hiệu ứng cảm ứng/liên hợp từ các nhóm thế thơm ($p\text{-F}, p\text{-Cl}, m\text{-Cl}, p\text{-Br}, p\text{-Me}, p\text{-OMe}, p\text{-N(Me)}_2$).
- Thuyết Bức xạ Vi sóng và Hiệu ứng Nhiệt Điện môi (Dielectric Heating Theory): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định cơ chế chuyển hóa năng lượng sóng điện từ thành nhiệt thông qua chuyển động định hướng lưỡng cực và dẫn truyền ion. Với các chất phân cực có hệ số tổn thất điện môi cao ($\tan \delta = \varepsilon'/\varepsilon$), vi sóng làm giảm đáng kể hàng rào thế năng hoạt hóa $E_a$, tạo điều kiện cho phản ứng cộng nucleophin của amin thơm nghèo electron vào nhóm isothioxyanat xảy ra nhanh chóng ở trạng thái không dung môi.
- Lý thuyết Định lượng Cấu trúc - Hoạt tính Sinh học (QSAR Model): Mở rộng mô hình Hansch và Free-Wilson trong việc dự đoán hoạt tính ức chế vi sinh vật. Nghiên cứu chứng minh rằng hoạt tính sinh học của dãy thioure chứa pyrimidin và carbohydrate không chỉ phụ thuộc đơn thuần vào tính kị nước mà là sự phối hợp mật thiết giữa mômen lưỡng cực phân tử $\mu$ (tương tác tĩnh điện lưỡng cực - lưỡng cực với receptor protein) và hiệu ứng lập thể $E_s$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đồng bộ giữa ba trụ cột: Tổng hợp Hóa học Xanh $\rightarrow$ Xác thực Cấu trúc Đa Phổ $\rightarrow$ Mô hình hóa QSAR & Tính toán Hóa lượng tử.
[Tổng hợp Hóa học Xanh (Microwave-Assisted Synthesis)]
│
▼
[Phân tích Cấu trúc Đa phổ (1D/2D NMR, HRMS, FTIR)]
│
▼
[Khảo sát Hoạt tính Sinh học Kháng khuẩn / Kháng nấm]
│
▼
[Mô hình hóa QSAR Đa thông số (Hansch & Free-Wilson) + Bán thực nghiệm AM1]
- Tính toán lượng tử AM1 (Austin Model 1): Xác định các thông số orbital phân tử biên gồm năng lượng orbital bị chiếm cao nhất ($E_{\text{HOMO}}$), orbital trống thấp nhất ($E_{\text{LUMO}}$), độ cứng hóa học, mật độ điện tích nguyên tử $q_i$, mật độ electron $p_i$ và mômen lưỡng cực $\mu$.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích giới hạn trong các dẫn xuất $\beta$-D-glucopyranosyl có cấu hình lập thể anomer xác định; hệ dị vòng pyrimidin cố định ở vị trí thế 4,6-diaryl và vị trí 2-amino; phổ thử nghiệm vi sinh giới hạn trên các chủng vi khuẩn Gram dương, Gram âm và nấm men/nấm mốc chuẩn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực nghiệm thực chứng chuẩn xác (positivism paradigm), kết hợp hài hòa giữa hóa học thực nghiệm thực nghiệm (empirical experimental chemistry), phân tích phổ cấu trúc hiện đại và hóa học tính toán lý thuyết (computational chemistry).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 1: Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt │
│ Benzandehit + Axetophenon ──(KOH/NaOH, 15-20°C)──> Chalcone │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 2: Tạo vòng 2-Amino-4,6-diarylpyrimidin │
│ Chalcone + Guanidin.HCl ──(QTA1 hồi lưu vs QTA2 vi sóng)──> │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 3: Ghép nối khung thioure đường │
│ Amin pyrimidin + Glucosyl isothioxyanat ──(QTT1/QTT2)──> │
│ N-(tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)thioure │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Giai đoạn 4a: Deaxetyl │ │ Giai đoạn 4b: Đóng vòng │
│ hóa (NaOMe / Wofatit KPS) │ │ Thiazolidin-4-on │
│ -> Glucosyl thioure tự do │ │ (BrCH2COOEt / CHCl3) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 5: Xác định cấu trúc, Thử hoạt tính sinh học & │
│ Mô hình hóa QSAR (Hansch & Free-Wilson / AM1) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) gồm:
- Cấp độ tổng hợp: So sánh đối chứng trực tiếp giữa phương pháp đun hồi lưu nhiệt truyền thống và phương pháp chiếu xạ vi sóng (vi sóng hồi lưu, vi sóng ít dung môi, vi sóng không dung môi).
- Cấp độ phân tử: Biến đổi có hệ thống các nhóm thế điện tử trên nhân thơm ($R^1, R^2$) với các hiệu ứng hút electron ($-F, -Cl, -Br$), đẩy electron ($-\text{CH}_3, -\text{CH(CH}_3)_2, -\text{OCH}_3, -\text{N(CH}_3)_2$) và nhóm tạo liên kết hydro ($-\text{OH}$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình tổng hợp Chalcone (3): Thực hiện phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt giữa benzandehit thế ($0,02\text{ mol}$) và axetophenon thế ($0,02\text{ mol}$) trong etanol 96% ($5\text{ ml}$), xúc tác dung dịch kiềm $\text{KOH}$ ($0,84\text{ g}$ trong $4\text{ ml } \text{H}_2\text{O}$) hoặc $\text{NaOH}$ ($0,75\text{ g}$ trong $7,5\text{ ml } \text{H}_2\text{O}$ đối với dẫn xuất hydroxy), duy trì nhiệt độ nghiêm ngặt ở $15–20^\circ\text{C}$ trong $3–6\text{ giờ}$.
- Quy trình tổng hợp 2-Amino-4,6-diarylpyrimidin (4):
- Phương pháp truyền thống (QTA1): Xeton ($0,005\text{ mol}$), guanidin hydroclorua ($0,70\text{ g}; 0,0075\text{ mol}$), $\text{NaOH}$ rắn ($0,90\text{ g}; 0,0225\text{ mol}$) trong $20\text{ ml}$ etanol 96%, đun hồi lưu cách thủy $10–14\text{ giờ}$.
- Phương pháp vi sóng hồi lưu (QTA2-1): Cùng tỷ lệ tác nhân trong $3–4\text{ ml}$ etanol, chiếu xạ vi sóng $3–7\text{ phút}$.
- Phương pháp vi sóng có ít dung môi (QTA2-2): Nghiền mịn trong chén sứ với $1–2\text{ ml}$ etanol, chiếu xạ vi sóng gián đoạn ($760–950\text{ W}$) trong $1–4\text{ phút}$.
- Phương pháp vi sóng không dung môi (QTA2-3): Nghiền khô hỗn hợp, chiếu xạ vi sóng công suất $760–950\text{ W}$ trong $5–10\text{ phút}$.
- Quy trình tổng hợp Thioure dẫn xuất đường (6): Phản ứng giữa 2-amino-4,6-diarylpyrimidin với 2,3,4,6-tetra-$O$-axetyl-$\beta$-D-glucopyranosyl isothioxyanat qua phương pháp hồi lưu trong dioxan khan (QTT1) hoặc phương pháp chiếu xạ vi sóng không dung môi (QTT2).
- Quy trình Deaxetyl hóa (7): Thủy phân nhóm axetyl bảo vệ bằng dung dịch natri metylat ($\text{NaOMe}/\text{MeOH}$) hoặc nhựa trao đổi ion acid cationit mạnh Wofatit KPS đã hoạt hóa.
- Quy trình đóng vòng 2-Iminothiazolidin-4-on (8/8'): Phản ứng ngưng tụ đóng vòng giữa thioure dẫn xuất đường với etyl bromoaxetat ($\text{BrCH}_2\text{COOEt}$) trong dung môi cloroform khan.
Data và phân tích
- Trang thiết bị phân tích hiện đại:
- Điểm nóng chảy xác định bằng mao quản trên máy STUART SMP3 (Bibby Sterilin, Anh).
- Phổ hồng ngoại FTIR ghi trên máy FTIR Magna 760 và Impact 410 (Nicolet, Mỹ), đo mẫu bột KBr ép viên hoặc phản xạ khuếch tán.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$ ($500,13\text{ MHz}$) và $^{13}\text{C-NMR}$ ($125,76\text{ MHz}$) ghi trên máy Bruker AVANCE AV500 (Đức) trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$, chất chuẩn nội tetrametylsilan (TMS).
- Kỹ thuật phổ 2 chiều cao cấp: COSY ($^1\text{H-}^1\text{H}$), HSQC ($^{13}\text{C-}^1\text{H}$ trực tiếp), HMBC ($^{13}\text{C-}^1\text{H}$ tương tác xa qua 2-3 liên kết).
- Phổ khối lượng phân giải cao HRMS ghi trên máy AutoSpec Premier (Waters, Mỹ) ở thế ion hóa va chạm electron $70\text{ eV}$ (EI) và hệ LC-MS Trap-SL 1100 (Agilent Technologies, Mỹ).
- Phân tích QSAR & Thống kê:
- Phần mềm tính toán bán thực nghiệm AM1 tối ưu hóa hình học phân tử.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression - MLR) thiết lập phương trình liên hệ giữa $\log(1/C)$ với các thông số $\sigma, \pi, E_s, \mu, q_i$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng vượt bậc của Hóa học Vi sóng Không Dung môi: Phương pháp vi sóng không dung môi (QTA2, QTT2) giúp rút ngắn thời gian phản ứng từ $10–14\text{ giờ}$ xuống chỉ còn $1–10\text{ phút}$ (tăng tốc độ phản ứng lên hàng trăm lần), đồng thời nâng cao hiệu suất tổng hợp từ $60–75%$ lên $80–97%$, hạn chế tối đa việc sử dụng dung môi độc hại.
- Quy luật tương quan cấu trúc phổ với hiệu ứng nhóm thế Hammett: Tồn tại sự tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa hằng số nhóm thế Hammett $\sigma$ với độ dịch chuyển hóa học $\delta$ của proton nhóm amin, proton $H_5$ trên nhân pyrimidin và carbon $C_{1''}$ anomer. Các nhóm thế hút electron làm giảm mật độ electron trên vòng pyrimidin, đẩy tín hiệu cộng hưởng từ hạt nhân về phía trường thấp (downfield).
- Sự hình thành và xác lập cấu hình đồng phân 2-Iminothiazolidin-4-on: Phản ứng đóng vòng giữa dẫn xuất thioure với etyl bromoaxetat diễn ra với tính chọn lọc vị trí cao, tạo thành hỗn hợp hai đồng phân cấu trúc (Z)-2-imino (8) và (Z)-3-aryl (8'), được phân giải hoàn toàn cấu trúc thông qua tương tác không gian trên phổ 2D-NMR HMBC và HSQC.
- Hiệu ứng gia tăng hoạt tính sinh học vượt trội của khung đường deaxetyl hóa: Các hợp chất thioure sau khi deaxetyl hóa (hợp chất 7 mang các nhóm $-\text{OH}$ tự do) thể hiện hoạt tính kháng khuẩn (trên các chủng Gram dương như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis và Gram âm như Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa) và kháng nấm (Candida albicans, Aspergillus niger) cao hơn rõ rệt so với tiền chất per-O-axetyl (6) và các amin pyrimidin ban đầu (4).
- Xác lập mô hình QSAR định lượng có độ tin cậy cao: Mô hình Hansch chứng minh hoạt tính sinh học tỷ lệ thuận với mômen lưỡng cực $\mu$ và tính ưa nước hợp lý, giải thích rõ cơ chế tương tác tĩnh điện lưỡng cực giữa nhóm thioure phân cực với liên kết peptit trong màng tế bào vi khuẩn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở dữ liệu phổ học ($^1\text{H}, ^{13}\text{C}, \text{2D-NMR}, \text{MS}$) hoàn chỉnh và chuẩn xác cho hàng chục hợp chất dị vòng mới; làm sâu sắc thêm hiểu biết về hiệu ứng nhiệt điện môi vi sóng và cơ chế truyền năng lượng trong tổng hợp hữu cơ.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tổng hợp hóa học xanh "dry-media" an toàn, hiệu suất cao, mở ra hướng ứng dụng vi sóng trong hóa học carbohydrate phức tạp vốn nhạy cảm nhiệt.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo ra các "chất dẫn đường" (lead compounds) tiềm năng cho ngành công nghiệp Dược phẩm, định hướng phát triển các thế hệ thuốc kháng khuẩn, kháng nấm mới nhằm đối phó với tình trạng vi sinh vật kháng thuốc (antimicrobial resistance - AMR).
Limitations và Future Research
Luận án ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Kiểm soát nhiệt độ cục bộ trong lò vi sóng: Mặc dù phương pháp vi sóng không dung môi mang lại hiệu quả cao, nhưng việc xuất hiện hiện tượng quá nhiệt cục bộ ("hot spots") và khó khăn trong việc đo nhiệt độ thực tế chính xác tuyệt đối của khối phản ứng rắn vẫn là thách thức kỹ thuật.
- Quy mô tổng hợp thực nghiệm: Nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (tổng hợp mẻ từ $0,005$ đến $0,02\text{ mol}$), chưa triển khai thử nghiệm trên hệ thống phản ứng vi sóng dòng chảy liên tục (continuous-flow microwave reactors) ở quy mô bán công nghiệp (pilot).
- Phạm vi thử nghiệm sinh học: Đánh giá hoạt tính sinh học mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm in vitro xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), chưa tiến hành các thử nghiệm chuyên sâu in vivo trên mô hình động vật hoặc khảo sát dược động học/độc tính tế bào (ADMET).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Phát triển phản ứng tổng hợp vi sóng dòng chảy liên tục để nâng cao khả năng chuyển giao công nghệ quy mô công nghiệp.
- Mở rộng gắn các khung carbohydrate khác (như D-galactose, D-mannose, maltose, lactose) vào dị vòng pyrimidin nhằm tối ưu hóa tính hướng đích sinh học.
- Ứng dụng kỹ thuật mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics Simulation) và gắn kết phân tử (Molecular Docking) để xác định chính xác vị trí gắn kết của dẫn xuất thioure trên các enzyme đích của vi khuẩn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình đóng góp hệ thống dữ liệu phổ học chuẩn quốc tế cho hàng chục phân tử mới, có tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa Dược và Hóa học Xanh (Green Chemistry).
- Đổi mới công nghiệp Dược & Hóa chất: Cung cấp giải pháp công nghệ tổng hợp sạch, tiết kiệm năng lượng, cắt giảm trên 90% dung môi hữu cơ độc hại, giảm thời gian sản xuất và chi phí vận hành cho các doanh nghiệp dược phẩm.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy sự phát triển của nền hóa dược độc lập, tự chủ trong việc nghiên cứu và làm chủ công nghệ tổng hợp hoạt chất thuốc kháng sinh thế hệ mới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Hóa hữu cơ/Hóa dược: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chi tiết, thông số phổ 2D-NMR chuẩn xác và phương pháp luận thiết lập mô hình QSAR đa thông số.
- Bộ phận R&D các công ty Dược phẩm: Sử dụng các dẫn xuất có hoạt tính cao làm phân tử nền tảng để tối ưu hóa công thức thuốc kháng khuẩn, kháng nấm.
- Các cơ sở đào tạo và giảng dạy đại học: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu điển hình về ứng dụng hóa học vi sóng và hóa học carbohydrate.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng thành công Thuyết Tương quan Năng lượng Tự do Hammett trên hệ phân tử lai phức tạp chứa đồng thời ba hợp phần: nhân dị vòng 2-aminopyrimidin, cầu nối thioure và khung đường $\beta$-D-glucopyranosyl; chứng minh được mối liên hệ định lượng giữa mật độ điện tích nguyên tử/độ dịch chuyển hóa học phổ NMR với hoạt tính sinh học thông qua mômen lưỡng cực phân tử $\mu$.
- Đổi mới phương pháp luận nổi bật nhất so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các phương pháp truyền thống của Fischer [83] hay Cunha [46, 65] đòi hỏi dung môi độc hại và đun hồi lưu 10–14 giờ, luận án đã tiên phong chuẩn hóa quy trình tổng hợp vi sóng không dung môi (QTA2-3, QTT2), đạt hiệu suất 80–97% chỉ trong 1–10 phút ở công suất 760–950W.
- Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất được chứng minh bằng số liệu là gì? Trả lời: Dẫn xuất thioure sau khi deaxetyl hóa (hợp chất 7 mang nhóm hydroxyl tự do) có hoạt tính kháng vi sinh vật tăng vọt so với dạng axetyl hóa ban đầu (hợp chất 6), chứng minh tầm quan trọng cốt lõi của tính ưa nước và liên kết hydro trong việc tăng cường ái lực gắn kết với receptor màng tế bào vi khuẩn.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Luận án cung cấp đầy đủ, chi tiết từng tham số thực nghiệm: lượng mol chất phản ứng ($0,005–0,02\text{ mol}$), khối lượng xúc tác, thể tích dung môi, công suất vi sóng ($760–950\text{ W}$), thời gian phản ứng chính xác từng phút, dung môi kết tinh lại (etanol/toluen 1:1), cùng đầy đủ điểm nóng chảy và thông số phổ đặc trưng.
- Chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm được vạch ra như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Nghiên cứu cơ chế phân tử in vitro/in vivo và độc tính ADMET; (2) Tự động hóa tổng hợp trên lò vi sóng dòng chảy liên tục (continuous-flow); (3) Mở rộng thư viện phân tử với các dị vòng đa ngưng tụ và các chuỗi oligosaccarit.
Kết luận
- Đã tổng hợp thành công 36 dẫn xuất xeton $\alpha,\beta$-không no (chalcone) với độ tinh khiết cao bằng phản ứng Claisen-Schmidt có kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt ($15–20^\circ\text{C}$).
- Đã phát triển và chuẩn hóa quy trình công nghệ hóa học xanh ứng dụng bức xạ vi sóng (công suất $760–950\text{ W}$) để tổng hợp 16 dẫn xuất 2-amino-4,6-diarylpyrimidin, rút ngắn thời gian phản ứng xuống còn $1–10\text{ phút}$ với hiệu suất đạt $80–97%$.
- Đã tổng hợp thành công dãy hợp chất $N$-(2,3,4,6-tetra-$O$-axetyl-$\beta$-D-glucopyranosyl)-$N$'-(4',6'-diarylpyrimidin-2'-yl)thioure và thực hiện deaxetyl hóa chọn lọc bằng natri metylat và nhựa Wofatit KPS.
- Đã thực hiện chuyển hóa đóng vòng các thioure với etyl bromoaxetat tạo thành các dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on và xác định hoàn toàn cấu trúc không gian nhờ kỹ thuật phổ 2D-NMR (HMBC, HSQC, COSY) và phổ khối lượng phân giải cao HRMS.
- Đã khảo sát hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và thiết lập thành công mô hình định lượng cấu trúc - hoạt tính sinh học QSAR (mô hình Hansch và Free-Wilson) kết hợp tính toán lượng tử bán thực nghiệm AM1, tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết kế các hoạt chất dược phẩm thế hệ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ THIOURE. Cấu trúc và các liên kết trong phân tử [46,55]. Tính chất của thioure.
Ứng dụng của thioure. Phương pháp điều chế của dẫn xuất thioure. TỔNG QUAN VỀ GLUCOSYL ISOTHIOXYANAT. Giới thiệu về glucosyl isothioxyanat.
Tính chất hoá học của glycosyl isothioxyanat[70,71,83,84]. Phương pháp tổng hợp glycosyl isoxyanat và glucosyl isothioxyanat [83,101]. TỔNG QUAN VỀ DỊ VÒNG PYRIMIDIN. Tổng hợp vòng pyrimidin.
Tính chất của pyrimidin [7,9,86,96]. ỨNG DỤNG LÒ VI SÓNG TRONG HOÁ HỌC CACBOHYDRAT [14,56,75,88] .5 MỐI LIÊN QUAN GIỮA CẤU TRÚC HÓA HỌCVÀTÁC DỤNG SINH HỌC. TỔNG HỢP MỘT SỐ XETON α,β-KHÔNG NO. 1,3-Diphenylprop-2-en-1-on (hay benzylidenaxetophenon) (3a1).
35 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. 37 A-Phương pháp đun hồi lưu truyền thống (QTA1). 37 B-Phương pháp sử dụng lò vi sóng (QTA2). 39 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
TỔNG HỢP N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β-D-GLUCO-PYRANOSYL)-N’-(4’,6’- DIARYLPYRIMIDIN-2’-YL)THIOURE. 44 A-Phương pháp đun hồi lưu. 44 B-Phương pháp không dung môi trong lò vi sóng. 45 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
48 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. DEAXETYL HÓA CÁC DẪN XUẤT N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL-β-D-GLUOPYRANOSYL)- N’-(4’,6’-DIARYLPYRIMIDIN-2’-YL)THIOURE. Hoạt hoá nhựa trao đổi ion Wofatit KPS. Deaxetyl hoá một số dẫn xuất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucoyranosyl)-N’-(4’,6’- diarylpyrimidin-2’-yl)thioure.
TỔNG HỢP 2-IMINOTHIAZOLIDIN-4-ON. HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA DẪN XUẤT 2-AMINO-4,6-DIARYLPYRIMIDIN VÀ CÁC HỢP CHẤT THIOURE TƯƠNG ỨNG. Các chủng khuẩn và nấm dùng thử nghiệm. Phương pháp thử.
54 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP CÁC XETON α,β-KHÔNG NO. TỔNG HỢP CÁC 2-AMINO-4,6-DIARYLPYRIMIDIN………………………………………….3 TỔNG HỢP CÁC N-(2,3,4,6-TETRA-O-AXETYL--D-GLUCOPYRANOSYL)-N’-(4’,6’- DIARYLPYRIMIDIN-2’-YL)THIOURE.
Tổng hợp N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’- yl)thioure. VỀ PHẢN ỨNG DEAXETYL HÓA MỘT SỐ HỢP CHẤT N-(2,3,4,6-TETRA-O-β-D- GLUCOPYRANOSYL)-N’-(4’,6’-DIARYLPYRIMIDIN-2’-YL)THIOURE. VỀ TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT 2-IMINOTHIAZOLIDIN-4-ON. HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA DẪN XUẤT 2-AMINO-4,6-DIARYLPYRIMIDIN VÀ CÁC HỢP CHẤT THIOURE TƯƠNG ỨNG.
132 KẾT LUẬN……………………………………………………………………………………………… 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…………………………………….140 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC BẢNG Bảng 3. Các xeton ,-không no 3 đã tổng hợp được. Kết quả tổng hợp các hợp chất 2-amino-4,6-diarypyrimidin (4). Mối tương quan giữa độ chuyển dịch hoá học NH2 và hằng số nhóm thế Hammett (σ) ở các hợp chất 2-amino-4,6-diarylpyrimidin.
Một số thông số phân tử ở một số 2-amino-4,6-diarylpyrimidin. Kết quả tổng hợp N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl-β-D-glucopyranosyl)-N’-4’,6’- diarylpyrimidin-2’-yl)thioure (6). Phổ IR của các hợp chất thioure. Phổ H-NMR của các N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’(4’,6’- diphenylpyrimidin-2’-yl)thioure.
Phổ C-NMR của các N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’(4’,6’- diphenylpyrimidin-2’-yl)thioure. Phổ MS của một số hợp chất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’- (4’,6’-diarylpyrimidin-2’-yl)thioure. Một số hợp chất N-(-D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’-yl)thioure 7. Phổ H-NMR của hợp chất N-(-D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’-diphenylpyrimidin-2’- yl)thioure 7a1.
Kết quả tổng hợp một số dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on. Số liệu phổ H-NMR của các 2-iminothiazolidin-4-on 8/8’ .15 Số liệu phổ C-NMR của các 2-iminothiazolidin-4-on 8/8’. Hoạt tính sinh học ở hợp chất 2-amino-4,6-diarylpyrimidin thế. Các đóng góp nhóm thế vào hoạt tính sinh học ở hợp chất 2-amino-4,6- diarylpyrimidin thế.
Các giá trị thông số phân tử trong nghiên cứu QSAR theo mô hình Hanhsch của một số 2-amino-4,6-diarylpyrimidin .134 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hoạt tính sinh học của các hợp chất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)- N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’-yl)thioure. Các đóng góp nhóm thế vào hoạt tính sinh học ở hợp chất N-(2,3,4,6 -tetra-O- axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’-yl)thioure. Các giá trị thông số phân tử trong nghiên cứu QSAR theo mô hình Hanhsch của một số hợp chất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’- yl)thioure.
Các giá trị thông số phân tử trong nghiên cứu QSAR của một số N-(-D- glucopyranosyl)-N’- [(4’,6’-diaryl)pyrimidin-2’-yl]thioure. Các đóng góp nhóm thế vào hoạt tính sinh học ở hợp chất N--D-glucopyranosyl)-N’- [(4’,6’-diaryl)pyrimidin-2’-yl]thioure. Các giá trị thông số phân tử trong nghiên cứu QSAR theo mô hình Hanhsch của một số hợp chất N-(-D-glucopyranosyl)-N’- [(4’,6’-diaryl)pyrimidin-2’-yl]thioure .138 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC HÌNH VẼ Hình 3. Cơ chế phản ứng giữa xeton ,-không no và guanidin.
Cơ chế phản ứng ‘one-pot’ giữa benzandehit, axetophenon và guanidin hydroclorua. Phổ H-NMR của 2-amino-4-(4’-bromophenyl)-6-phenylpyrimidin. Phổ H-NMR của 2-amino-4-(4’-hydroxy-phenyl)-6-diphenylpyrimidin (4m1).6 Mối tương quan tuyến tính giữa H và hằng số nhóm thế Hammett ở các hợp chất 2- amino-4,6-diarylpyrimidin (4d1-4l1). Mối tương quan tuyến tính giữa ZN và hằng số nhóm thế Hammett ở các hợp chất 2-amino-4,6-diarylpyrimidin (4 a1-p1).
So sánh cấu trúc phẳng của các phân tử anilin (A), 2-aminopyridin (B) và 2-amino- 4,6-diarylpyrimidin (C) thế. Phổ HR-MS của 2-amino-4-(4’-bromophenyl)-6-phenylpyrimidin (4f1). Sự phân mảnh trong phổ MS của 2-amino-4-(4’-bromophenyl)-6-phenylpyrimidin. Phổ IR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’- diphenylpyrimidin-2’-yl)thioure (6a1) theo QTT1 (phổ dưới) và QTT2 (phổ trên).
Phổ H-NMR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’- [4’-(4- metoxyphenyl)-6’-phenylpyrimidin-2’-yl]thioure (6i2). Phổ C-NMR của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’- [4’-(4- metoxyphenyl)-6’-phenylpyrimidin-2’-yl]thioure (6i2). Phổ COSY của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’- diphenylpyrimidin-2’-yl)thioure (6a1). Phổ HMBC của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’- diphenylpyrimidin-2’-yl)thioure (6a1).
Sự phụ thuộc của NHb (A) và H5’ (B) vào hằng số nhóm thế Hammet ở các hợp chất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’-yl)thioure (6a1- o1). Mối tương quan tuyến tính của H5 (A), C1” (B) và C5’ (C) với Hammett ở thioure (6 a2-o2). Hướng phân mảnh chung trong phổ MS của N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D- glucopyranosyl)-N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’-yl)thioure (6 a1-p1).105 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự phân mảnh của ion m/z 331 (F4).
Sự tạo thành và phân mảnh của ion m/z 242/241. Sự phân mảnh của ion [Het-NH2] (F7). Cơ chế phản ứng chuyển hoá các hợp chất thioure thành các hợp chất 2- iminothiazolidin-4-on. Sắc kí đồ bản mỏng của hợp chất 8b1/8’b1.
Phổ IR của 2-iminothiazolidin-4-on (8f1/8’f1). Một phần phổ H-NMR của 2-iminothiazolidin-4-on (8f1/8’f1). Phổ C-NMR của 2-iminothiazolidin-4-on (8f1/8’f1). Phổ COSY của 2-iminothiazolidin-4-on (8f1/8’f1).
Phổ HSQC của 2-iminothiazolidin-4-on 8f1/8’f1. Phổ HMBC của 2-iminothiazolidin-4-on 8f1/8’f1.118 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT AM1: Austin Model 1 (là một phương pháp tính toán bán thực nghiệm trong hoá lượng tử) Ac: Nhóm axetyl 13 C-NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon-13 (Cacbon-13 Nuclear Magnetic Resonance) COSY: Phổ tương quan 1H-1H (1H-1H Correlated Spectroscopy) DMF: Dimetylformamit DMSO: Dimetyl sunfoxit DMSO - d6: Dimetyl sunfoxit được deuteri hoá Đnc: Điểm nóng chảy Đs: Điểm sôi EI: Va chạm electron (Electron Impact) 1 H-NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton Nuclear Magnetic Resonance) HMBC: Phổ tương tác xa 13C-1H (Hetheronuclear Multiple Bond Coherence) HOMO: Obitan phân tử bị chiếm cao nhất (Highest Occupied Molecular Orbital) HRMS: Phổ khối lượng phân giải cao (High Resolution Mass Spectrometry) 13 HSQC: Phổ tương tác gần C-1H (Hetheronuclear Single Quantum Correlation) IR: Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) LUMO: Obitan phân tử trống (không bị chiếm) thấp nhất (Lowest Unoccupied Molecular Orbital) MS: Phổ khối lượng (Mass Spectrometry) Me: Nhóm metyl QSAR: Mối tương quan định lượng cấu trúc-hoạt tính sinh học (Quantitative Structure-Activity Relationship) qi : Mật độ điện tích trên nguyên tử i pi : Mật độ electron trên nguyên tử i xi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TMTD: Tetrametylthiuram disulfua : Thông số ưa dầu Hansch : Momen lưỡng cực : Độ chuyển dịch hoá học : Độ âm điện của nguyên tố : Hằng số nhóm thế Hammett : Hằng số đối với phản ứng đã cho xii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Thioure là một lớp chất có hoạt tính sinh học đa dạng, có mặt trong nhiều nhóm thuốc khác nhau như là thuốc ngủ, thuốc kháng khuẩn, kháng nấm [1,58], kháng virut, kháng lao, chống tăng huyết áp, kháng HIV, Helicobacter pylori [23,37,40,58, 64,81]…Bên cạnh đó, các hợp chất thioure còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học như khoa học tinh thể. Một số dẫn xuất thioure ở dạng dung dịch và dạng phân tán được dùng làm keo để hồ vải. Ngoài ra, các hợp chất của thioure còn có khả năng tạo phức với các muối kim loại, tồn tại ở hai dạng hỗ biến thioure và isothioure dùng làm chất dẻo hóa, chất tăng tốc quá trình lưu hóa.Trong nông nghiệp, các hợp chất này có tác dụng thúc đẩy cho mầm hoa phát triển đồng loạt, kích thích sự tăng trưởng của cây trồng.
Do đó việc nghiên cứu, tìm phương pháp mới tối ưu hơn cả về kỹ thuật, kinh tế và đáp ứng đòi hỏi của yêu cầu bảo vệ môi trường luôn thu hút sự quan tâm của các nhà hóa học trên thế giới. Để góp phần vào công cuộc nghiên cứu các hợp chất thioure, trong luận án này chúng tôi đã đưa ra mục đích nghiên cứu tổng hợp các hợp chất thioure có chứa dị vòng pyrimidin bằng phương pháp sử dụng lò vi sóng [14,56,81,88,]. Để thực hiện mục đích luận án chúng tôi thực hiện các nhiệm vụ sau: Tổng hợp một số dẫn xuất xeton α,β- không no. Tổng hợp các 2-amino-4,6-diarylpyrimidin.
Tổng hợp per-O-axetyl--D-glucopyranosyl isothioxyanat. Tổng hợp N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)-N’-(4’,6’- diarylpyrimidin-2’-yl)thioure. Deaxetyl hóa một số dẫn xuất N-(2,3,4,6-tetra-O-axetyl--D-glucopyranosyl)- N’-(4’,6’-diarylpyrimidin-2’-yl)thioure. Chuyển hóa một số thioure bằng phản ứng với etyl bromoaxetat thành các dẫn xuất 2-iminothiazolidin-4-on.
Nghiên cứu cấu trúc của các dẫn xuất thioure bằng phương pháp vật lý hiện đại như phổ hồng ngoại, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR và 13C-NMR) và phổ khối lượng phân giải cao, kết hợp với kỹ thuật phổ 2 chiều HMBC, HSQC, COSY. Thăm dò hoạt tính sinh học của một số 2-amino-4,6-diarylpyrimidin và các hợp chất thioure tổng hợp được và mối liên quan định lượng giữa cấu trúc phân tử với hoạt tính sinh học bằng các phương pháp QSAR, như phương pháp Free- Wilson, mô hình Hansch. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ THIOURE 1.
Cấu trúc và các liên kết trong phân tử [46,55] Thioure là lớp hợp chất có công thức phân tử chung là: 1 3 R R N C N R2 S R4 o Phân tử thioure có cấu trúc phẳng, độ dài liên kết C=S vào khoảng 1,60 0,1 , là tác nhân rất dễ phản ứng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, thioure tồn tại ở 2 dạng tautome [48,57]: H2N + S H2N S H C C NH 2 NH Thioure Isothioure 1. Tính chất của thioure 1. Phản ứng với etyl axetat Phản ứng ngưng tụ giữa thioure với etyl 2-clorotrifloroaxetoaxetat, thu được 2-amino-1,3-thiazol với hiệu suất 75% [24,46]: O O O S S H2N EtOH OEt Hs: 75% + F 3C OEt N H2N NH2 Cl CF 3 2. Phản ứng với ankyl triclorometylcacbinol Phản ứng giữa ankyl triclorometylcacbinol với thioure trong môi trường kiềm thu được các 2-iminothiazolidin-4-on [38,46]: S OH S HN R NaOH Hs: 41-81% H2N NH2 + R CCl3 N o DME.
Phản ứng ngưng tụ giữa thioure với 1,3-dicloroaxeton Phản ứng ngưng tụ giữa thioure với 1,3-dicloroaxeton tạo ra 2,7-diamino-1,6- dithio-3,8-diazaspiro[4,4]nonan-2,7-dien. Nếu dùng ure thay cho thioure thì sản 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phẩm tạo thành là 1,3,6,8-tetraazaspiro[4,4]nonan-2,7-dion. Điều đó cho thấy lưu huỳnh có ưu thế mạnh hơn oxy trong việc tránh tạo liên kết đôi với cacbon [45,46]: S S N NH2 H2N R/S: 78% H2N NH2 N S 60oC O H Cl Cl N H N O R/S: 39% DMF, 100oC O N O H N H H2N NH2 4. Phản ứng với hemiaxetal Phản ứng của hemiaxetal với thioure thu được các 2-amino-1,3-thiazol-5- cacboxylat.
Hemiaxetal α-bromo-α-formylaxetat trung gian là sản phẩm của phản ứng giữa etyl β-etoxyacrylat với N-succinimit (NBS) [43,46]: NH NH2 OH O R R O O S H2O, NBS S NH EtO OEt Dioxan EtO OEt o OEt 80 C, 1h N -10oC/r.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tổng hợp và tính chất glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/pyrimidin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp và tính chất glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp và tính chất của các dẫn xuất glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin.
Luận án "Tổng hợp và tính chất glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp và tính chất glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp và tính chất glucopyranosyl thioure chứa dị vòng pyrimidin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.