Luận án tiến hành nghiên cứu QSAR, tổng hợp dẫn xuất flavonoid mới kháng ung thư cổ tử cung - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Nghiên cứu phát triển kỹ thuật xây dựng mô hình QSAR và tổng hợp dẫn xuất flavonoid mới.
Hóa lượng tử / Hóa dược
Luan An
Luận án
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu flavonoid kháng ung thư cổ tử cung
- Số trang:
- 231 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa lượng tử / Hóa dược
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu flavonoid kháng ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính phổ biến ở phụ nữ trên toàn cầu. Các phương pháp điều trị hiện nay gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Tuy nhiên, các liệu pháp này thường gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng đối với người bệnh. Cơ thể bệnh nhân dễ rơi vào tình trạng suy kiệt và suy giảm miễn dịch nặng nề. Nhu cầu tìm kiếm dược chất mới có độ an toàn cao đang ngày càng trở nên cấp thiết. Các hợp chất tự nhiên mở ra hướng tiếp cận đầy tiềm năng. Trong đó, nhóm flavonoid thu hút sự quan tâm đặc biệt từ giới y dược học. Hợp chất này phân bố phong phú trong nhiều loài thực vật quen thuộc. Chúng sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng, nổi bật là khả năng kháng oxy hóa và tiêu diệt khối u. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá về nguồn dược liệu. Tuy nhiên, quá trình sàng lọc thực nghiệm đơn thuần thường tốn kém nhiều chi phí và thời gian. Việc áp dụng công nghệ tính toán hóa lượng tử giúp rút ngắn đáng kể quy trình này. Hướng nghiên cứu tập trung làm rõ mối quan hệ cấu trúc và hiệu lực sinh học. Mục tiêu nhằm tạo ra các dược chất điều trị ung thư hiệu quả và kinh tế.
1.1. Nhu cầu tìm kiếm dược chất tự nhiên điều trị ung thư
Các thuốc hóa trị tổng hợp thường đi kèm độc tính cao đối với các mô lành lặn. Bệnh nhân điều trị lâu dài phải đối mặt với nguy cơ tổn thương tạng và suy tủy xương. Do đó, xu hướng y học hiện đại ưu tiên khai thác hoạt chất từ thảo mộc thiên nhiên. Flavonoid thực vật thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội về độ an toàn sinh học. Hợp chất này có độc tính rất thấp trên tế bào bình thường nhưng ức chế mạnh tế bào ác tính. Các loài thực vật như actiso, xa kê, đậu nành, tía tô và gừng gió chứa hàm lượng flavonoid dồi dào. Việc chiết tách và xác định cấu trúc các hợp chất này cung cấp nguồn chất mẫu phong phú. Nghiên cứu thực nghiệm kết hợp hóa tính toán tạo ra bước đột phá trong sàng lọc thuốc. Phương pháp này giúp phát hiện nhanh các khung phân tử có hoạt tính cao. Nhờ đó, hiệu quả nghiên cứu tăng lên rõ rệt mà vẫn tiết kiệm tối đa thời gian và kinh phí.
1.2. Vai trò cấu trúc của dẫn xuất chalcone và flavone
Khung cấu trúc phân tử quyết định trực tiếp đến hoạt tính sinh học của hợp chất. Trong tự nhiên, dẫn xuất chalcone và flavone là hai nhóm hoạt chất tiêu biểu với tiềm năng dược lý vượt trội. Chúng sở hữu khung carbon linh hoạt cùng nhiều vị trí thuận lợi để gắn các nhóm thế. Các nhóm thế hydroxyl và methoxy đóng vai trò then chốt trong tương tác sinh học. Sự thay đổi vị trí của các nhóm thế này làm biến đổi mật độ điện tích phân tử. Từ đó, hoạt tính kháng ung thư của hợp chất được cải thiện đáng kể. Khung flavone và isoflavone tạo điều kiện thuận lợi để tương tác với thụ thể mục tiêu trong tế bào ung thư. Chúng can thiệp vào chu kỳ phân chia và kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào ác tính. Nghiên cứu sâu về các dẫn xuất này mở ra cơ hội thiết kế thuốc mới có độ chính xác cao.
II. Phương pháp tính toán QSAR thiết kế dẫn xuất flavonoid
Phương pháp tính toán định lượng mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) đóng vai trò trung tâm trong thiết kế thuốc hiện đại. Kỹ thuật QSAR cho phép dự đoán chính xác hoạt tính sinh học dựa trên đặc trưng cấu trúc phân tử. Các phân tử flavonoid được xây dựng và tối ưu hóa hình học bằng phương pháp cơ học phân tử MM+. Quá trình này giúp xác định cấu hình không gian bền vững nhất của phân tử. Tiếp theo, hàng loạt thông số vật lý và hóa học được tính toán chi tiết. Dữ liệu bao gồm điện tích nguyên tử, độ dịch chuyển hóa học và diện tích bề mặt tiếp xúc. Các thuật toán thống kê đa biến xử lý tập dữ liệu lớn này. Phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến (MLR), hồi quy thành phần chính (PCR) và bình phương cực tiểu riêng phần (PLS) được triển khai đồng bộ. Mạng nơ ron nhân tạo (ANN) và giải thuật di truyền cũng được ứng dụng để nâng cao độ chính xác. Kết quả mô hình chỉ ra các vị trí nguyên tử quyết định hoạt tính kháng ung thư. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để định hướng tổng hợp các dẫn xuất mới.
2.1. Xây dựng mô hình 2D QSAR và 3D QSAR tối ưu hóa phân tử
Việc xây dựng mô hình 2D-QSAR và 3D-QSAR mang lại cái nhìn toàn diện về đặc tính phân tử của các dẫn xuất. Mô hình 2D-QSAR tập trung phân tích các thông số cấu trúc phẳng và tính chất hóa lý cơ bản. Các yếu tố này bao gồm độ khúc xạ phân tử, khối lượng phân tử và độ phân cực. Trong khi đó, mô hình 3D-QSAR phân tích sâu trường không gian và trường tĩnh điện xung quanh phân tử. Trường không gian làm rõ mức độ cản trở lập thể của các nhóm thế cồng kềnh. Trường tĩnh điện mô tả sự tương tác điện tích giữa dược chất và thụ thể sinh học. Sự kết hợp giữa hai mô hình giúp dự đoán chính xác hoạt tính của các đồng phân không gian. Các mô hình toán học đều trải qua quá trình kiểm định thống kê nghiêm ngặt. Hệ số tương quan cao chứng minh độ tin cậy của thuật toán dự báo.
2.2. Sàng lọc thông số mô tả phân tử molecular descriptors
Bộ thông số mô tả phân tử molecular descriptors là yếu tố nền tảng để xây dựng mô hình QSAR chất lượng cao. Các thông số này phản ánh toàn diện mật độ điện tích, độ dài liên kết và thể tích phân tử. Thông số độ dịch chuyển hóa học từ phổ cộng hưởng từ hạt nhân cũng được tích hợp đầy đủ. Kỹ thuật phân tích thành phần chính hỗ trợ loại bỏ các biến số dư thừa không cần thiết. Thuật toán di truyền tự động chọn lọc những thông số có mối tương quan mạnh nhất với hoạt tính sinh học. Việc tinh lọc dữ liệu giúp mô hình tránh được hiện tượng quá khớp trong quá trình huấn luyện. Mỗi tham số được lựa chọn đều mang ý nghĩa hóa học và vật lý rõ ràng. Quá trình sàng lọc kỹ lưỡng đảm bảo mô hình có khả năng dự đoán vượt trội trên các tập hợp chất mới.
2.3. Khảo sát mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR
Khảo sát mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) giúp làm sáng tỏ cơ chế tác động ở cấp độ nguyên tử. Vị trí gắn nhóm thế trên khung phân tử quyết định trực tiếp khả năng ức chế khối u. Việc bổ sung nhóm hydroxyl tại các vị trí phù hợp làm tăng khả năng tạo liên kết hydro với mục tiêu sinh học. Ngược lại, việc gắn các nhóm thế kỵ nước quá lớn có thể làm suy giảm ái lực liên kết. Mô hình SAR xác định chính xác những vùng cấu trúc dung nạp tốt với các biến đổi hóa học. Thông tin này định hướng việc tổng hợp các dẫn xuất flavonoid tiềm năng từ các chất mẫu tự nhiên. Quy trình tính toán giúp hạn chế các thử nghiệm mò mẫm trong phòng thí nghiệm. Hiệu suất tổng hợp hóa dược nhờ đó được nâng cao rõ rệt.
III. Đánh giá gắn kết phân tử và mô phỏng động lực học MD
Nghiên cứu tương tác giữa dược chất và protein đích là bước đi quan trọng trong quá trình phát triển thuốc trúng đích. Kỹ thuật gắn kết phân tử molecular docking được áp dụng để xác định vị trí liên kết tối ưu nhất. Phương pháp này dự đoán tư thế gắn kết của dẫn xuất flavonoid vào túi hoạt động của thụ thể sinh học. Năng lượng gắn kết thấp chứng minh ái lực liên kết mạnh mẽ và bền vững của phức hợp. Tiếp theo, mô phỏng động lực học phân tử MD simulation được thực hiện để đánh giá độ ổn định của hệ thống theo thời gian. Quá trình mô phỏng tái hiện môi trường sinh lý với sự hiện diện của nước và các ion. Các thông số dao động phân tử và mạng lưới liên kết hydro được theo dõi liên tục. Phương pháp này khẳng định độ bền vững của phức hợp dược chất và protein. Kết quả mô phỏng cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các thử nghiệm sinh học in vitro.
3.1. Kỹ thuật gắn kết phân tử molecular docking mục tiêu
Kỹ thuật gắn kết phân tử molecular docking giúp mô phỏng chính xác sự tương tác không gian giữa ligand và protein. Thuật toán tìm kiếm xác định các vị trí gắn kết thuận lợi nhất về mặt năng lượng. Các liên kết hydro, tương tác kỵ nước và tương tác tĩnh điện được phân tích chi tiết. Năng lượng tự do gắn kết phản ánh độ bền vững của phức hợp sinh học được hình thành. Các dẫn xuất flavone và isoflavone cho thấy khả năng chui sâu vào khe liên kết của thụ thể mục tiêu. Cấu trúc phẳng của khung flavonoid tạo điều kiện thuận lợi cho tương tác xếp chồng pi-pi với các acid amin thơm. Kỹ thuật docking giúp sàng lọc hàng nghìn cấu trúc trong thời gian ngắn. Chỉ những phân tử có điểm số gắn kết cao nhất mới được lựa chọn để nghiên cứu chuyên sâu.
3.2. Mô phỏng động lực học phân tử MD simulation chuyên sâu
Mô phỏng động lực học phân tử MD simulation tái hiện hành vi của hệ thống sinh học trong thang thời gian nano giây. Kỹ thuật này khắc phục hạn chế của mô hình tĩnh trong docking phân tử. Hệ phức hợp được đặt trong hộp dung môi nước với nồng độ muối sinh lý tiêu chuẩn. Độ lệch bình phương trung bình gốc (RMSD) được sử dụng để đánh giá độ ổn định cấu trúc theo thời gian. Độ dao động bình phương trung bình gốc (RMSF) chỉ ra tính linh động của từng chuỗi acid amin. Kết quả cho thấy phức hợp giữa dẫn xuất flavonoid và protein duy trì cấu trúc ổn định suốt quá trình mô phỏng. Các liên kết hydro then chốt không bị phá vỡ dưới tác động của nhiệt độ và áp suất môi trường. Dữ liệu MD khẳng định độ tin cậy của các tương tác liên kết đã dự đoán.
3.3. Cơ chế ức chế oncoprotein HPV E6 E7 trong tế bào
Virus HPV chủng nguy cơ cao là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự phát triển của ung thư cổ tử cung. Hai oncoprotein E6 và E7 của virus làm bất hoạt các protein ức chế khối u tự nhiên p53 và pRb. Quá trình này khiến tế bào phân chia mất kiểm soát và nhanh chóng hình thành khối u ác tính. Nghiên cứu hướng đến mục tiêu ức chế oncoprotein HPV E6 E7 bằng các dẫn xuất flavonoid mới. Hợp chất gắn kết vào vùng chức năng của E6, ngăn cản sự thoái giáng của protein p53. Đồng thời, sự liên kết với E7 giúp phục hồi chức năng kiểm soát chu kỳ tế bào của protein pRb. Việc phục hồi các protein ức chế khối u kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào ung thư. Cơ chế trúng đích này mang lại tiềm năng điều trị bệnh hiệu quả và triệt để.
IV. Thử nghiệm in vitro diệt tế bào ung thư cổ tử cung
Thử nghiệm thực nghiệm in vitro đóng vai trò kiểm chứng độ chính xác của các mô hình tính toán lý thuyết. Các hợp chất flavonoid được chiết xuất và phân lập từ các nguồn thực vật tự nhiên như gừng gió, đậu nành và actiso. Cấu trúc hóa học của các phân tử được xác định bằng phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS). Kỹ thuật đo nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cũng được sử dụng để khẳng định cấu trúc không gian ba chiều. Sau khi xác định cấu trúc, các hợp chất được đưa vào thử nghiệm sinh học trên các dòng tế bào ung thư. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính đúng đắn của các dự đoán mô hình QSAR. Mức độ ức chế tế bào ác tính có sự tương quan chặt chẽ với các thông số tính toán. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm tạo nên quy trình nghiên cứu khép kín, chính xác và hiệu quả cao.
4.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào HeLa và SiHa
Các dòng tế bào ung thư cổ tử cung người phổ biến như HeLa và SiHa được lựa chọn cho thử nghiệm in vitro. Hoạt tính gây độc tế bào HeLa và SiHa được đánh giá thông qua phương pháp thử nghiệm MTT chuẩn hóa. Tế bào ung thư được nuôi cấy và ủ với các nồng độ dẫn xuất flavonoid khác nhau trong thời gian xác định. Tỷ lệ tế bào sống sót giảm dần tương ứng khi tăng nồng độ hợp chất thử nghiệm. Các dẫn xuất flavonoid thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào ác tính rất mạnh mẽ. Dưới kính hiển vi, tế bào ung thư bị co cụm màng tế bào và nhân bị phân mảnh rõ rệt. Những biến đổi hình thái này đặc trưng cho con đường chết tế bào theo chương trình. Thử nghiệm trên tế bào lành tính cho thấy độc tính không đáng kể, chứng minh tính chọn lọc cao của hợp chất.
4.2. Xác định chỉ số ức chế IC50 trên các dòng tế bào mẫu
Chỉ số ức chế IC50 là thông số định lượng tiêu chuẩn để đánh giá hiệu lực diệt tế bào ung thư của dược chất. Giá trị này biểu thị nồng độ hợp chất cần thiết để ức chế 50% sự phát triển của dòng tế bào thử nghiệm. Giá trị IC50 càng nhỏ chứng tỏ hoạt tính sinh học của hợp chất càng mạnh và hiệu quả. Kết quả thực nghiệm ghi nhận nhiều dẫn xuất flavonoid đạt giá trị IC50 ở mức micromol rất thấp. Một số dẫn xuất mới thiết kế thể hiện hoạt tính vượt trội hơn hẳn các hợp chất tự nhiên ban đầu. Mối tương quan giữa IC50 thực nghiệm và giá trị dự đoán từ mô hình QSAR đạt độ tin cậy rất cao. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của phương pháp thiết kế thuốc bằng máy tính. Đây là căn cứ then chốt để lựa chọn các ứng viên thuốc tiềm năng.
4.3. Dự đoán dược động học ADMET và độ an toàn sinh học
Dự đoán dược động học ADMET là bước sàng lọc thiết yếu trước khi tiến hành các thử nghiệm in vivo. Các thông số bao gồm quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ và độc tính của phân tử. Quy tắc năm của Lipinski được áp dụng để đánh giá khả năng hấp thu và tính chất giống thuốc của các dẫn xuất. Các chỉ số về độ thấm qua màng ruột, khả năng liên kết protein huyết tương và độc tính gan được tính toán chi tiết. Kết quả cho thấy hầu hết các dẫn xuất flavonoid thiết kế đều có độ hấp thu đường uống rất tốt. Chúng ít gây ức chế các enzym chuyển hóa cytochrom P450 quan trọng tại gan. Nguy cơ gây độc tính tim mạch và đột biến gen cũng ở mức an toàn. Đánh giá ADMET giúp loại bỏ sớm các hợp chất kém khả thi trong phát triển thuốc.
V. Tiềm năng ứng dụng flavonoid điều trị ung thư cổ tử cung
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn cho ngành công nghiệp dược phẩm và hóa dược hiện đại. Việc kết hợp tính toán lý thuyết với thực nghiệm mang lại hiệu quả vượt trội trong sàng lọc hoạt chất. Phương pháp này định hình một quy trình phát triển thuốc tinh gọn, tiết kiệm và chuẩn xác. Nguồn dược liệu tự nhiên phong phú tại Việt Nam cung cấp nguồn nguyên liệu hoạt chất vô cùng dồi dào. Các dẫn xuất flavonoid được tối ưu hóa hứa hẹn trở thành các ứng viên thuốc điều trị ung thư thế hệ mới. Dược chất mới có khả năng ức chế khối u chọn lọc và giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để mở rộng sang các nghiên cứu in vivo trên động vật thử nghiệm. Nghiên cứu đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển thuốc từ nguồn thảo dược bản địa bền vững.
5.1. Tối ưu chi phí nghiên cứu nhờ tính toán hóa lượng tử
Ứng dụng tính toán hóa học lượng tử mang lại lợi ích kinh tế vượt bậc trong quy trình nghiên cứu dược chất. Quy trình sàng lọc ảo giúp giảm thiểu tối đa số lượng mẫu cần tổng hợp và thử nghiệm thực tế. Hóa chất và vật tư tiêu hao đắt tiền trong phòng thí nghiệm được tiết kiệm đáng kể. Thời gian đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất cũng được rút ngắn nhiều lần. Thay vì thử nghiệm ngẫu nhiên, các nhà khoa học chỉ tập trung vào những cấu trúc có tiềm năng cao nhất. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính và nhân lực cho các dự án nghiên cứu. Mô hình tính toán cũng cho phép dự đoán sớm các nguy cơ về mặt độc tính. Nhờ đó, tỷ lệ thất bại trong các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng tiếp theo giảm đi rõ rệt.
5.2. Định hướng phát triển thuốc mới từ nguồn dược liệu sạch
Việt Nam sở hữu hệ sinh thái thực vật nhiệt đới đa dạng với nhiều cây thuốc quý giá. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất flavonoid từ nguồn dược liệu sạch tạo ra nguồn cung ổn định. Các loại thảo mộc như tía tô, xa kê, đậu nành hay actiso rất dễ canh tác trên diện rộng. Khi kết hợp với công nghệ bán tổng hợp và tối ưu hóa cấu trúc, giá trị kinh tế của dược liệu tăng lên nhiều lần. Định hướng này thúc đẩy sự liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp sạch và công nghiệp dược công nghệ cao. Các sản phẩm thuốc và chế phẩm sinh học từ flavonoid có tiềm năng thương mại hóa rất lớn. Hướng đi này vừa phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng, vừa góp phần phát triển kinh tế sinh học bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Các phương pháp phòng và trị bệnh ung thư hiện nay như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Tuy nhiên các phương pháp này vẫn có những tác dụng phụ nhất định đối với bệnh nhân. Nhu cầu về dược chất kháng ung thư có khả năng phòng và trị bệnh đang rất lớn nhưng khả năng đáp ứng còn hạn chế [70, 71]. Các nhà khoa học, dược học đã và đang quan tâm nghiên cứu, tìm kiếm các loại dược chất mới.
Trong đó nhóm flavone, isoflavone nói riêng là nhóm dược chất có nhiều trong thực vật với hoạt tính kháng oxi hóa, kháng ung thư, kháng viêm, … hiệu quả [45, 104]. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và Việt Nam đã cung cấp một cơ sở dữ liệu quý giá về nguồn dược chất trong tự nhiên, nhưng các nghiên cứu thực nghiệm thuần túy còn nhiều hạn chế để tạo ra hợp chất có hoạt tính kháng ung thư hiệu quả, nhanh chóng, kinh tế [41, 42]. Các nghiên cứu lý thuyết trên thế giới nói chung, trong nước nói riêng về nhóm flavone và isoflavone có hoạt tính kháng ung thư cổ tử cung còn khá khiêm tốn [90, 103]. Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính nhằm thiết kế các dẫn xuất flavone, isoflavone mới có hoạt tính được cải thiện; các nghiên cứu lý thuyết là rất cần thiết để thúc đẩy và làm tiền đề cho các nghiên cứu thực nghiệm, nhằm tìm kiếm các dược chất kháng ung thư hiệu quả [80, 90].
Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng các thông tin mô tả cấu trúc điện tích nguyên tử, độ dịch chuyển hóa học, tính chất hóa lý, tham số 2D và 3D của phân tử kết hợp các kỹ thuật phân tích hồi quy, mạng nơ ron, phân tích thành phần chính, giải thuật di truyền, bình phương cực tiểu riêng phần để xây dựng các mối quan hệ định lượng cấu trúc - hoạt tính (QSAR) [89]. Các flavonoid được xây dựng và tối ưu hóa bằng các phương pháp cơ học phân tử MM+. Các tham số mô tả phân tử 2D, 3D được sử dụng để xây dựng các mô hình đa biến như hồi quy tuyến tính đa biến (MLR), phân tích thành phần chính (PCR), bình phương cực tiểu riêng phần (PLS) và mạng nơ ron nhân tạo (ANN) [80, 90]. Xây dựng các mô hình QSAR nhằm xác định những yếu tố tham số mô tả phân tử ảnh hưởng đến tác dụng kháng ung thư cổ tử cung từ đó xác định hướng thiết kế phân tử mang lại hoạt tính cao hơn [86, 90, 103].
Trong nghiên này cũng đã tiến hành chiết tách và phân lập flavonoid 1 từ gừng gió, đậu nành, tía tô, xa kê, actiso, một vài kỹ thuật phân tích hóa lý cũng được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử các dẫn xuất flavonoid. Các phân tử flavonoid đã phân lập sẽ được dự báo hoạt tính, và sử dụng làm chất mẫu để thiết kế hợp chất mới có hoạt tính cao hơn. Từ các cơ sở trên, chúng tôi nghiên cứu đề tài “Thiết kế, sàng lọc một số dẫn xuất flavonoid và đánh giá hoạt tính gây độc lên dòng tế bào Hela dựa vào các tính toán hóa lượng tử”. Mục tiêu của luận án Tính toán, sàng lọc các tham số mô tả phân tử gồm: tham số điện tích, độ dịch chuyển hóa học, tính chất hóa lý, tham số 2D, 3D của các dẫn xuất flavonoid.
Xây dựng các mô hình quan hệ cấu trúc – hoạt tính có khả năng dự đoán hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất flavone và isoflavone có cấu trúc tương tự. Sàng lọc, phân lập, xác định cấu trúc và thử nghiệm in vitro hoạt tính kháng ung thư 6 hợp chất flavonoid từ actiso, xa kê, đậu nành, tía tô, gừng gió. Thiết kế, sàng lọc các dẫn xuất flavone và isoflavone và đánh giá hoạt tính kháng ung thư cổ tử cung cũng như các tính chất hóa lý của các dẫn xuất flavonoid mới thiết kế từ flavonoid mẫu. Ý nghĩa khoa học của luận án Nghiên cứu này đã sử dụng các tính toán lý thuyết và xây dựng các mối quan hệ định lượng cấu trúc - hoạt tính (QSAR).
Các flavone và isoflavone được xây dựng và tối ưu hóa bằng các phương pháp cơ học phân tử MM+. Điện tích nguyên tử, độ dịch chuyển hóa học, các tính chất hóa lý và các tham số mô tả phân tử 2D, 3D từ các phương pháp lý thuyết được sử dụng để xây dựng các mô hình đa biến như hồi quy tuyến tính đa biến (MLR), hồi quy thành phần chính (PCR), hồi quy bình phương cực tiểu riêng phần (PLS) và mạng nơ ron nhân tạo (ANN). Các kỹ thuật thực nghiệm chụp cộng hưởng từ hạt nhân, phổ khối lượng và kỹ thuật đo nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cũng được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử các dẫn xuất flavonoid chiết xuất. Các mô hình QSAR được xây dựng nhằm xác định được những vị trí nguyên tử ảnh hưởng đến tác dụng kháng ung thư cổ tử cung từ đó xác định vị trí tác dụng mạnh để xem xét gắn nhóm thế nhằm tạo ra hợp chất mới và chọn lựa được những 2 hợp chất có hoạt tính cao.
Ngoài ra với kỹ thuật QSAR có thể xây dựng các mô hình khác nhau để dự đoán các tính chất hóa lý khác của các hợp chất. Từ công trình này, có thể ứng dụng phương pháp, kết quả nghiên cứu trong các nghiên cứu thực nghiệm, lý thuyết với sự hỗ trợ của công nghệ máy tính nhằm giảm thiểu đáng kể chi phí cho các nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu của luận án mở ra hướng nghiên cứu mới, phù hợp với định hướng nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. Đây là cơ sở khoa học để áp dụng trong thiết kế, sàng lọc các hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự, đồng thời dự đoán hoạt tính sinh học và các tính chất hóa lý của hợp chất làm tiền đề cho các quá trình thực nghiệm một cách hiệu quả.
Những đóng góp mới của luận án Công trình này xác định được cấu trúc và thử hoạt tính pGI50 in vitro đối với 6 hợp chất flavonoid phân lập từ lá tía tô, lá xa kê, lá actiso, hạt đậu nành và củ gừng gió. Đã tính toán và sàng lọc các tham số mô tả cấu trúc phân tử như tham số điện tích, tham số độ dịch chuyển hóa học, tham số 2D, 3D ảnh hưởng chính đến hoạt tính kháng ung thư của các dẫn xuất flavonoid. Đã xây dựng và đánh giá thành công khả năng dự báo của các mô hình QSAR. Các mô hình QESAR, QSDAR, QSSR, QSARNMR, QSARANN, QSARPCA-ANN, QSARPCR, QSARPLS đã dự đoán được hoạt tính kháng ung thư và tính chất hóa lý của các hợp chất mới được thiết kế từ các chất mẫu và hợp chất tự nhiên.
Hoạt tính kháng ung thư của các hợp chất mới tốt hơn hoạt tính kháng ung thư của chất mẫu, hợp chất phân lập từ gừng gió, đậu nành, tía tô, xa kê, actiso. Như vậy, việc tiến hành nghiên cứu xây dựng các mô hình QSAR trong nghiên cứu này là một định hướng hữu ích trong nghiên cứu tìm kiếm và tổng hợp các flavonoid khác nhau từ tự nhiên. Cấu trúc của luận án gồm các phần sau - Mở đầu - Chương 1: Tổng quan tài liệu - Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Kết quả và thảo luận - Kết luận và kiến nghị - Danh mục các công trình liên quan đến luận án - Tài liệu tham khảo 3 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG 1. Các nguyên nhân gây ung thư Ung thư là một tập hợp các bệnh liên quan đến sự phân chia tế bào một cách mất kiểm soát, tiếp theo là quá trình các tế bào đó xâm lấn và di căn đến các mô khác qua hệ thống bạch huyết và máu [6]. Giai đoạn di căn là nguyên nhân chính gây tử vong của bệnh nhân ung thư. Hiện nay có trên 100 bệnh ung thư có loại từ bắp thịt và xương, có loại từ da hoặc lớp lót của các cơ quan, có loại xuất phát từ máu.
Ở nam giới thường gặp ung thư phổi, gan, đại trực tràng, dạ dày, vòm hầu, thanh quản, thực quản, tuyến tiền liệt, ung thư máu [58, 70]. Ở nữ giới thường gặp ung thư vú, cổ tử cung, đại trực tràng, phổi, tuyến giáp, buồng trứng, gan, dạ dày, thân tử cung, da [70]. Ung thư làm cho cơ thể bệnh nhân tử vong bằng nhiều cách, nhưng đa số là làm cho cơ thể suy kiệt với các bệnh cơ hội. Trong đó, bệnh ung thư cổ tử cung hình thành ở biểu mô cổ tử cung (cổ tử cung là cơ quan nối giữa âm đạo với buồng trứng) [57, 96].
Ung thư cổ tử cung bắt đầu ở niêm mạc cổ tử cung, tại đây các tế bào phát triển bất bình thường và khó kiểm soát dẫn đến hình thành khối u. Phụ nữ trong độ tuổi từ 30 đến 59 thường dễ mắc bệnh hơn cả. Đây là căn bệnh có thể điều trị và phòng ngừa nếu phát hiện sớm [96, 112]. Triệu chứng biểu hiện bệnh: âm đạo xuất huyết bất thường, có mùi khó chịu, cơ thể bệnh nhân gầy gò, da trắng bệch, cơ thể đau nhức [32].
Điều trị bệnh: tuỳ theo giai đoạn phát triển của bệnh mà được điều trị theo phác đồ khác nhau: giai đoạn 1 ung thư khu trú tại cổ tử cung; giai đoạn 2 ung thư xâm lấn vùng lân cận; giai đoạn 3 ung thư xâm lấn xa hơn; giai đoạn 3 di căn sang các bộ phận khác của cơ thể [96]. Giai đoạn 1 và 2: chỉ cần mổ và chiếu xạ thì khả năng khỏi bệnh sẽ rất cao, tỉ lệ khỏi bệnh là 80 – 90%. Giai đoạn 3 và 4 chủ yếu là xạ trị, tỉ lệ khỏi bệnh rất thấp từ 3 – 25 %, tuỳ theo mức độ nặng hay nhẹ của bệnh [96]. 4 Các yếu tố bên ngoài gây bệnh ung thư bao gồm: các tia X, chất phóng xạ, tia cực tím, hóa chất gây hư hại cấu trúc gen di truyền.
Các sản phẩm công nghiệp như: amiăng gây ung thư phổi; polivinylclorua gây ung thư gan; nitrosamin gây ung thư bao tử; các phẩm màu trong bánh kẹo, hay một số sản phẩm trong thuốc nhuộm tóc, các hoá chất kích thích trong chăn nuôi nhiễm estrogen cũng gây ung thư; thuốc ngừa thai và các chất kích thích nội tiết tố như DES (diethylstilbestrol) có khả năng gây ung thư; thuốc trừ sâu, rầy như DDT cũng có khả năng gây ung thư [23, 99]. Ô nhiễm không khí: các hoá chất gây ô nhiễm không khí như CO 2, hidrocacbon, benzopiren, bụi amiăng, khói thuốc lá gây ung thư phổi [70]. Ngoài ra còn có độc tố của nấm mốc chứa aflatoxin có trong nấm Aspergillus gây ung thư [26].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu QSAR và thiết kế dẫn xuất flavonoid kháng ung thư cổ tử cung (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-qsar-thiet-ke-dan-xuat-flavonoid-khang-ung-thu-co-tu-cung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu QSAR và thiết kế dẫn xuất flavonoid kháng ung thư cổ tử cung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển kỹ thuật xây dựng mô hình QSAR và tổng hợp dẫn xuất flavonoid mới.
Luận án "Nghiên cứu QSAR và thiết kế dẫn xuất flavonoid kháng ung thư cổ tử cung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu QSAR và thiết kế dẫn xuất flavonoid kháng ung thư cổ tử cung" thuộc chuyên ngành Hóa lượng tử / Hóa dược. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu QSAR và thiết kế dẫn xuất flavonoid kháng ung thư cổ tử cung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu QSAR và thiết kế dẫn xuất flavonoid kháng ung thư cổ tử cung" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu QSAR và thiết kế dẫn xuất flavonoid kháng ung thư cổ tử cung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.