Luận án nghiên cứu phân lập, chuyển hóa steroid từ sao biển Acanthaster planci - Đánh giá hoạt tính sinh học
Luận án nghiên cứu phân lập, chuyển hóa và đánh giá tác dụng sinh học của steroid từ loài sao biển Acanthaster planci.
Luan An
Luận án
Số trang
274
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiềm năng dược liệu biển từ sao biển
- Số trang:
- 274 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng dược liệu biển từ sao biển
Biển và đại dương chiếm 70% diện tích Trái Đất. Nơi đây chứa nguồn sinh vật phong phú, đa dạng. Tài nguyên biển cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành. Chế biến hải sản, hóa mỹ phẩm, dược phẩm là các lĩnh vực chính. Trước đây, giá trị dược liệu biển chưa được khai thác nhiều. Hiện nay, nghiên cứu dược, y học biển ngày càng được ưu tiên. Nhiều hợp chất từ sinh vật biển được phân lập. Chúng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Đây là hình mẫu cho các thế hệ thuốc mới. Việc tìm ra hoạt chất biển quan trọng cho tổng hợp hữu cơ. Các dẫn xuất có thể được nghiên cứu, tối ưu. Các sinh vật biển, đặc biệt là sao biển, cung cấp các hợp chất tự nhiên quý giá.
1.1. Khám phá kho báu dược liệu biển
Sinh vật biển là nguồn hợp chất tự nhiên dồi dào. Chúng mang lại tiềm năng lớn cho ngành dược phẩm. Nhiều hợp chất đã được xác định cấu trúc. Hoạt tính sinh học của chúng đang được thử nghiệm. Các hoạt chất này có thể là cơ sở cho thuốc mới. Nghiên cứu còn đóng góp vào lĩnh vực tổng hợp hóa học. Việc chiết xuất hợp chất biển mở ra nhiều hướng phát triển.
1.2. Việt Nam Tiềm năng sinh vật biển phong phú
Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển. Diện tích biển rộng trên 1 triệu km2. Khí hậu nhiệt đới gió mùa lý tưởng. Hệ sinh thái biển đa dạng chủng loại, giàu trữ lượng. Khoảng 12.000 loài sinh vật biển đã được xác định. Tuy nhiên, các nghiên cứu vẫn chưa toàn diện. Đặc biệt, sinh vật thuộc ngành Da gai ít được khai thác. Nguồn tài nguyên này chờ đợi được khám phá sâu hơn.
1.3. Nguồn hợp chất tự nhiên từ ngành Da gai
Ngành Da gai (Echinodermata) là nguồn hợp chất quan trọng. Các lớp bao gồm sao biển (Asteroidea), đuôi rắn, cầu gai, hải sâm, huệ biển. Chúng cung cấp dồi dào các steroid phân cực. Steroid biển này có cấu trúc đa dạng. Chúng thể hiện phổ sinh học rộng. Nhiều hoạt tính tiềm năng đã được ghi nhận. Saponin steroid cũng là một lớp hợp chất đáng chú ý từ ngành này.
II. Nghiên cứu steroid biển Acanthaster planci
Steroid phân cực từ sao biển thu hút quan tâm. Lớp chất này có cấu trúc rất đa dạng. Chúng thể hiện phổ sinh học rộng. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm được ghi nhận. Kháng viêm, chống ung thư, chống virus cũng là tiềm năng. Việt Nam có nghiên cứu về steroid biển. Tuy nhiên, chúng còn hạn chế ở phân lập và đánh giá hoạt tính. Nghiên cứu tổng thể về phân lập, chuyển hóa, hoạt tính còn thiếu. Luận án này tập trung vào sao biển Acanthaster planci. Đây là loài phổ biến ở vùng biển Việt Nam, còn gọi là sao biển vương miện gai.
2.1. Nhu cầu nghiên cứu tổng thể steroid biển
Nghiên cứu steroid biển ở Việt Nam còn rời rạc. Chủ yếu tập trung vào phân lập và thử hoạt tính. Sự thiếu hụt nghiên cứu về chuyển hóa hóa học. Điều này cản trở việc phát triển dược phẩm. Cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nghiên cứu tổng thể sẽ tối ưu hóa tiềm năng của steroid biển. Nó cung cấp cái nhìn đầy đủ về hợp chất tự nhiên từ sao biển.
2.2. Sao biển vương miện gai Mục tiêu chính
Acanthaster planci là đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Loài này còn được gọi là sao biển vương miện gai. Chúng phổ biến tại các vùng biển Việt Nam. Acanthaster planci đe dọa rạn san hô. Chúng ăn các mầm san hô sống. Việc nghiên cứu chúng có ý nghĩa kép. Nó tìm kiếm hoạt chất và hỗ trợ bảo vệ môi trường biển.
2.3. Tầm quan trọng của steroid phân cực
Steroid phân cực từ sao biển rất đáng chú ý. Chúng là lớp chất có tiềm năng dược lý lớn. Cấu trúc hóa học steroid của chúng đa dạng. Phổ hoạt tính sinh học steroid rộng lớn. Đây là nền tảng cho việc phát triển thuốc mới. Saponin steroid cũng thuộc nhóm này, với nhiều ứng dụng tiềm năng.
III. Phân lập cấu trúc steroid biển từ sao biển
Nghiên cứu tập trung vào sao biển Acanthaster planci. Mục tiêu chính là phân lập hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học là bước tiếp theo. Các steroid đặc biệt được chú trọng. Việc này cung cấp nền tảng hóa học. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Quá trình phân lập steroid cần sự chính xác. Chiết xuất hợp chất biển là giai đoạn đầu tiên.
3.1. Quy trình chiết xuất hợp chất biển
Quy trình chiết xuất hợp chất từ Acanthaster planci được tiến hành. Mục đích là thu được các thành phần hóa học. Đặc biệt là các steroid tự nhiên. Bước này cần kỹ thuật phân lập steroid chính xác. Tối ưu hóa hiệu suất chiết xuất hợp chất biển là quan trọng. Các hợp chất tự nhiên từ sao biển được tách chiết cẩn thận.
3.2. Xác định cấu trúc hóa học phức tạp
Các hợp chất phân lập được phân tích. Cấu trúc hóa học steroid của chúng được xác định. Điều này sử dụng các phương pháp phổ hiện đại. Thông tin cấu trúc là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hoạt tính sinh học. Việc xác định cấu trúc hóa học là bước quan trọng để hiểu đặc tính của steroid biển.
IV. Chuyển hóa hóa học steroid biển tự nhiên
Nghiên cứu tập trung vào chuyển hóa hóa học. Một steroid có hàm lượng lớn từ Acanthaster planci được chọn. Các dẫn xuất được tạo ra theo định hướng. Hydroxyl hóa và oxime hóa là hai hướng chính. Mục tiêu là tạo ra polyhydroxysteroid. Hydroxyminosteroid cũng là sản phẩm mong muốn. Điều này mở rộng thư viện hợp chất. Quá trình chuyển hóa steroid tăng cường đa dạng hóa học.
4.1. Tạo dẫn xuất hydroxyl hóa tiềm năng
Quá trình hydroxyl hóa được thực hiện. Mục đích là tạo ra các polyhydroxysteroid. Các dẫn xuất này có thể có hoạt tính khác biệt. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng mới. Chúng có thể cải thiện hoạt tính sinh học. Đây là một hướng quan trọng trong chuyển hóa steroid để tìm hợp chất có giá trị.
4.2. Tổng hợp các dẫn xuất oxime hóa mới
Quá trình oxime hóa được áp dụng. Điều này tạo ra các hydroxyminosteroid. Các dẫn xuất oxime hóa có thể có đặc tính mới. Chúng có thể mang lại hoạt tính độc đáo. Đây là bước quan trọng trong phát triển dược liệu. Chuyển hóa steroid thành các dẫn xuất oxime mở rộng khám phá.
V. Hoạt tính sinh học các hợp chất steroid biển
Các hợp chất phân lập được thử nghiệm. Các dẫn xuất tổng hợp cũng được đánh giá. Một số hoạt tính sinh học được kiểm tra. Mục đích là tìm kiếm các tác dụng dược lý. Điều này bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm. Kháng viêm, chống ung thư, chống virus cũng được quan tâm. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Hoạt tính sinh học steroid là yếu tố then chốt cho ứng dụng.
5.1. Đánh giá phổ hoạt tính đa dạng
Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được đánh giá. Tác dụng kháng viêm cũng là trọng tâm. Khả năng chống ung thư và chống virus được xem xét. Mục tiêu là xác định phổ hoạt tính rộng. Điều này giúp hiểu rõ tiềm năng của hợp chất. Hoạt tính sinh học của steroid biển rất phong phú.
5.2. Khám phá ứng dụng tiềm năng
Việc xác định hoạt tính sinh học mở ra nhiều hướng. Các hợp chất có thể được phát triển thành thuốc. Chúng có thể dùng trong hóa mỹ phẩm. Ứng dụng trong nông nghiệp cũng là khả thi. Nghiên cứu này đóng góp vào phát triển dược liệu biển. Việc khám phá hoạt tính sinh học steroid mang lại nhiều hứa hẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (274 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Bề mặt trái đất có đến 70% diện tích là biển và các Đại dương, nơi chứa đựng nguồn tài nguyên sinh vật biển vô cùng đa dạng và phong phú với hàng trăm ngàn loài thực vật, động vật và vi sinh vật khác nhau. Với sự đa dạng này, nguồn lợi mang lại từ biển là vô cùng dồi dào và quý báu, cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp chủ lực, như chế biến hải sản, hóa mỹ phẩm, dược phẩm và rất nhiều nhóm ngành khác.Tuy nhiên, trước đây, giá trị mang lại từ nguồn lợi biển chủ yếu cho các ngành chế biến thực phẩm, trong khi đó, các giá trị cung cấp về nguồn dược liệu ứng dụng cho y học và dược học vẫn còn rất hạn chế. Ngày nay, các giá trị về dược, y học của tài nguyên biển đang ngày càng được quan tâm nghiên cứu, và ưu tiên phát triển. Đã có nhiều hợp chất từ sinh vật biển được phân lập, xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học.
Trong đó, đã có các hợp chất thể hiện hoạt tính sinh học phong phú, có thể cung cấp hình mẫu cho các thế hệ thuốc mới. Đồng thời, khi tìm ra các hoạt chất từ sinh vật biển còn có đóng góp vô cùng quan trọng trong lĩnh vực tổng hợp và bán tổng hợp hữu cơ. Trên mô hình hoạt chất phân lập được có thể nghiên cứu tổng hợp ra lượng lớn các hoạt chất đi từ nguyên liệu đầu phổ biến hoặc chuyển hóa các dẫn xuất của chúng để có thể đánh giá chi tiết, và tối ưu hơn đối với một thế hệ thuốc có các cấu trúc tương tự nhau (analogous) [1-4]. Việt Nam có dải bờ biển trên 3.260 km, diện tích trên 1 triệu km2, với khí hậu nhiệt đới gió mùa là điều kiện lý tưởng cho hệ sinh thái biển đa dạng về chủng loại và giàu về trữ lượng.
Cho đến nay, đã xác định được danh mục gần 12.000 loài sinh vật biển ở Việt Nam bao gồm cả động vật và thực vật [5]. Từ những năm 1970, đã có một vài công trình nghiên cứu về các hợp chất thiên nhiên từ sinh vật biển. Những năm gần đây, với mục tiêu nghiên cứu và thăm dò nguồn dược liệu quý từ sinh vật biển, các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài sinh vật biển đã được tiến hành nghiên cứu. Tuy nhiên, so với nguồn tiềm năng sinh vật biển ở nước ta thì đến nay những công trình nghiên cứu này vẫn chưa đánh giá một cách đầy đủ, và toàn diện về nguồn tài nguyên này, đặc biệt là các sinh vật thuộc ngành Da gai.
2 Ngành Da gai (Echinodermata), là một ngành động vật biển bao gồm năm lớp: Sao Biển (Asteroidea), Đuôi Rắn (Ophiuroidea), Cầu Gai (Echinoidea), Hải Sâm (Holothuria) và Huệ Biển (Crinoidea), là một trong những nguồn cung cấp dồi dào các steroid phân cực. Lớp chất này có cấu trúc rất đa dạng và có phổ sinh học rộng, chúng thể hiện nhiều hoạt tính như: kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, chống ung thư, chống virus. Steroid phân cực từ sao biển đã và đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trên thế giới. Ở Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu về lớp chất này, tuy nhiên các nghiên cứu còn hạn chế ở việc phân lập và đánh giá hoạt tính các hợp chất.
Chưa có công trình nghiên cứu tổng thể nào đi vào nghiên cứu phân lập, chuyển hóa hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của steroid phân lập từ sao biển. Với mục đích tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học từ sinh vật biển thuộc ngành Da gai, và chuyển hóa thành các dẫn xuất polyhydroxysteroid và hydroxyminosteroid từ steroid phổ biến trong sinh vật biển nhằm đóng góp cơ sở nghiên cứu cho những nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực phát triển dược phẩm, luận án này tập trung nghiên cứu phân lập, chuyển hóa hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của steroid từ một loài sao biển phổ biến ở vùng biển Việt Nam. Đối tượng được tập trung nghiên cứu là loài sao biển Acanthaster planci, một loài sao biển đe dọa đến sự tồn tại của các rạn san hô do chúng ăn các mầm san hô sống. Chính vì vậy luận án: “Nghiên cứu phân lập, chuyển hóa và đánh giá tác dụng sinh học của steroid từ loài sao biển Acanthaster planci” được thực hiện với những nội dung chính như sau: Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài sao biển Acanthaster planci, đặc biệt là các steroid Chuyển hóa các dẫn xuất theo định hướng hydroxyl hóa và oxime hóa từ 1 steroid có hàm lượng lớn trong sao biển Acanthaster planci.
Thử nghiệm một số hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập và tổng hợp được. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về sao biển (Asteroidea) Sao biển là loài động vật không xương sống, thuộc ngành Da gai (Echinodermata), lớp Asteroidea. Sao biển phân bố rộng trên khắp các Đại dương, nhưng tập trung nhiều nhất ở khu vực Bắc Thái Bình Dương.
Chúng sống ở đáy biển, thích nghi với những khu vực đáy có cát, bùn cát, đá nhỏ và các khu vực có rạn san hô. Cơ thể sao biển dẹp theo chiều lưng bụng và có đối xứng tỏa tròn bậc năm, gồm một đĩa trung tâm ở giữa và có 5 hay nhiều cánh (có thể lên tới 45 cánh) xếp xung quanh. Cánh sao biển ở mỗi loài có độ dài ngắn tương đối khác nhau. Lỗ miệng có màu sặc sỡ, khi bò trên bề mặt giá thì miệng hướng về phía dưới, hậu môn ở về phía đối diện.
Bên trong quanh miệng là vòng ống nước, từ đó phát ra các ống nước nhánh hình nan quạt tỏa ra đến tận đỉnh của mỗi cánh. Bao bên ngoài mỗi ống nước nhánh có hai dãy chân ống. Sao biển không có đầu và việc di chuyển được thực hiện nhờ hoạt động nhịp nhàng của hai hàng chân ống nằm phía dưới mỗi cánh. Tốc độ di chuyển của sao biển rất chậm từ 5 đến 10 cm trong 1 phút, chúng nhạy cảm với ánh sáng và độ mặn nước biển [6].
Theo Blacke (1987), lớp Asteroidea được chia thành 7 bộ (order) bao gồm: Brisingida, Forcipulatida, Notomyotida, Paxillosida, Spinulosida, Valvatida và Velatida. Đến nay người ta đã thống kê có khoảng 1900 loài sao biển, được nhóm vào 370 chi phân bố ở tất cả các Đại dương trên thế giới [7]. Những nơi có nhiều sao biển phải kể đến các vùng biển Australia, Đông Thái Bình Dương và Bắc Mỹ, đặc biệt vùng biển nhiệt đới Ấn Độ - Thái Bình Dương là nơi tập trung đại đa số các loài sao biển [6, 8]. Ở Việt Nam có khoảng 78 loài sao biển khác nhau, phân bố dọc bờ biển từ Bắc đến Nam.
Loài sao biển Acanthaster planci thuộc chi Acanthaster, họ Acanthasteridae trong bộ Valvatida. Theo Mah và Hansson (2013), bộ này có 17 họ (Acanthasteridae, Archasteridae, Asterinidae, Asterodiscididae, Asteropseidae, Chaetasteridae, Ganeriidae, Goniasteridae, Leilasteridae, Mithrodiidae, Odontasteridae, Ophidiasteridae, Oreasteridae, Podosphaerasteridae, Poraniidae, Solasteridae, Sphaerasteridae), 165 chi với khoảng 695 loài. Theo Đăng ký thế giới về các loài sinh vật biển (World Register of Marine Species), chi Acanthaster chỉ có 2 loài là Acanthaster planci (Linnaeus, 1758) và Acanthaster brevispinus (Fisher, 1917). Cho đến nay, theo thống kê của tác giả Guang Dong và cs [9] trong giai đoạn từ năm 1977-2007 đã có khoảng 98 loài sao biển được nghiên cứu về thành phần hóa học.
Các hợp chất phân lập được từ các loài sao biển chủ yếu là các hợp chất thuộc lớp chất 4 steroid và các hợp chất ceramide. Ngoài ra, sao biển còn chứa một số lớp chất khác như: carotenoid, nucleoside, alkaloid, acid béo, peptide. Trong đó, các hợp chất steroid là các hợp chất chuyển hóa thứ cấp chính của sao biển. Hiện nay, đã có hơn 800 hợp chất steroid phân cực được phân lập từ các loài sao biển khác nhau, và sự đa dạng về cấu trúc của các hợp chất này dường như là vô tận [10].
Trong số các loài sao biển được nghiên cứu, có một số loài được quan tâm nghiên cứu khá chi tiết như các loài Asterina pectinifera, Culcita novaeguineae, Certonardoa semiregularis và Linckia laevigata. Các nghiên cứu về lớp chất steroid phân cực từ các loài sao biển Lớp chất steroid từ sao biển, đặc biệt là các steroid phân cực, thu hút được nhiều sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới bởi các hoạt tính thú vị của chúng như: hoạt tính gây độc tế bào, chống ung thư, chống virus, kháng viêm, giảm đau, tán huyết… Dựa vào cấu trúc hóa học của các steroid đã phân lập được từ tự nhiên có thể chia chúng thành các nhóm chất chính như sau: polyhydroxysteroid, steroid sulfate, steroid glycoside [11]. Polyhydroxysteroid Các polydydroxysteroid từ sao biển là các hợp chất có chứa từ 4 đến 9 nhóm hydroxyl (-OH) trong phần nhân tetracyclic steroid của chúng và cả trong phần mạch nhánh liên kết với nhân steroid ở vị trí C-17. Điều đặc biệt, các nhóm –OH này thường chỉ được tìm thấy ở một số vị trí xác định.
Chúng thường có mặt ở các vị trí như 3β, 6(α hoặc β), 8β, 15(α hoặc β) và 16β trong nhân steroid. Đôi khi các nhóm –OH cũng được tìm thấy ở các vị trí 4β, 5α, 7(α hoặc β), và hiếm khi được tìm thấy ở vị trí 14α. Phần mạch nhánh của các hợp chất này khá đa dạng, tuy nhiên trong phần lớn các hợp chất polyhydroxysteroid có phần mạch nhánh như của cholestane với các nhóm –OH thường được tìm thấy ở các vị trí C-24 và C-26 (C-28 hoặc C-29 trong loại mạch nhánh giống của ergostane hoặc stigmastane) [11]. Các penta- và hexaol thường chiếm ưu thế hơn trong các polyhydroxysteroid.
Điển hình cho nhóm chất này, từ loài sao biển Certonardoa semiregularis thu thập được gần đảo Komun, Hàn Quốc, các nhà khoa học Hàn Quốc đã phân lập được 36 hợp chất polyhydroxysteroid (1-36) với sự đa dạng về cấu trúc mạch nhánh và vị trí các nhóm hydroxyl [12-17]. 5 6 Từ loài sao biển Asterina pectinifera, năm 2010, nhóm các nhà khoa học Trung Quốc đã phân lập được 4 hợp chất polyhydroxysteroid (37-40), trong đó có hợp chất polyhydroxysteroid ester lần đầu được phân lập trong tự nhiên là (25S)-5α-cholestane- 3β,6α,7α,8,15α,16β-hexahydroxyl-26-O-14’Z-eicosenoate (37) [18]. Từ loài sao biển Archaster typicus thu thập được ở vùng biển Việt Nam, nhóm nghiên cứu của Ivanchina và cs đã phân lập được 2 hợp chất polyhydroxysteroid mới (41, 42) đều có nhóm -OH ở vị trí hiếm gặp là 14α [19]. Một loạt các dẫn xuất polyhydroxysteroid được phân lập từ các loài sao biển khác nhau cho thấy một lượng lớn các hợp chất tự nhiên có cấu trúc đa dạng có mặt trong lớp sao biển Asteroidea cũng như chỉ ra tầm quan trọng của các hợp chất này đối với sự tồn tại của sao biển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu steroid từ sao biển Acanthaster planci - Phân lập, chuyển hóa & hoạt tính sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-phan-lap-chuyen-hoa-steroid-tu-sao-bien-acanthaster-planci
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu steroid từ sao biển Acanthaster planci - Phân lập, chuyển hóa & hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phân lập, chuyển hóa và đánh giá tác dụng sinh học của steroid từ loài sao biển Acanthaster planci.
Luận án "Nghiên cứu steroid từ sao biển Acanthaster planci - Phân lập, chuyển hóa & hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu steroid từ sao biển Acanthaster planci - Phân lập, chuyển hóa & hoạt tính sinh học" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu steroid từ sao biển Acanthaster planci - Phân lập, chuyển hóa & hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.