Luận án: Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh - Đại học Khoa học Tự nhiên

Luận án nghiên cứu tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole ứng dụng lưu huỳnh hiệu quả cao.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hợp chất 1,3-benzazole và ý nghĩa
Số trang:
148 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hợp chất 1 3 benzazole và ý nghĩa

Benzazole là một nhóm hợp chất dị vòng quan trọng. Chúng đại diện cho các hệ thống dị vòng có hoạt tính sinh học thú vị. Các dẫn xuất 1,3-benzazole thể hiện khả năng chống ung thư, vi khuẩn và nấm mốc. Điều này thu hút nhiều nhà khoa học nghiên cứu các phương pháp mới để tổng hợp benzazole. Khung benzazole là hệ thống dị vòng thơm ngưng tụ. Một vòng benzen được gắn với vòng azole. Vòng azole là dị vòng thơm chứa ít nhất một nguyên tử nitơ. Luận án này tập trung vào benzothiazole và benzoxazole. Benzothiazole chứa nguyên tử lưu huỳnh. Benzoxazole chứa nguyên tử oxy. Sự hiện diện của các hoạt tính sinh học đã khẳng định tầm quan trọng của các hợp chất này trong dược phẩm. Việc phát triển phương pháp tổng hợp hiệu quả là cần thiết để khai thác tiềm năng của chúng.

1.1. Cấu trúc cơ bản của benzazole

Benzazole là một hệ thống dị vòng thơm ngưng tụ. Cấu trúc này bao gồm một vòng benzen và một vòng azole. Vòng azole chứa ít nhất một nguyên tử nitơ. Trong phạm vi nghiên cứu này, trọng tâm là benzothiazole và benzoxazole. Benzothiazole có nguyên tử lưu huỳnh. Benzoxazole có nguyên tử oxy. Sự kết hợp này tạo nên một khung hóa học đặc trưng với tiềm năng ứng dụng cao. Hiểu rõ cấu trúc giúp điều chế dị vòng 1,3-benzazole hiệu quả hơn.

1.2. Tầm quan trọng sinh học ban đầu

Các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole đã chứng minh nhiều hoạt tính. Chúng có khả năng chống ung thư. Hoạt tính chống vi khuẩn và nấm mốc cũng được ghi nhận. Những đặc tính này làm cho benzazole trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Việc khám phá các phương pháp tổng hợp mới được thúc đẩy. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ hơn. Các hoạt tính này làm tăng giá trị ứng dụng của các hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và oxy.

II. Thách thức phương pháp tổng hợp benzazole cũ

Tổng hợp benzazole truyền thống đối mặt với nhiều hạn chế. Phần lớn các phương pháp dựa trên phản ứng oxy hóa ngưng tụ. Oxy được sử dụng làm tác nhân oxy hóa. Các phản ứng này cần xúc tác kim loại. Tuy nhiên, việc sử dụng oxy có nhiều vấn đề. Phản ứng thường kém chọn lọc. Chất oxy hóa oxy đòi hỏi xúc tác kim loại. Các xúc tác này có thể đắt tiền. Quá trình tinh chế sản phẩm trở nên phức tạp. Việc loại bỏ xúc tác kim loại cũng khó khăn. Thao tác với oxy dạng khí yêu cầu thiết bị đặc biệt. Điều này đặc biệt đúng ở nhiệt độ cao và áp suất cao. Những yếu tố này làm tăng chi phí và độ phức tạp của quá trình điều chế dị vòng 1,3-benzazole. Cần có phương pháp tổng hợp hữu cơ mới để khắc phục các hạn chế này.

2.1. Phản ứng oxy hóa ngưng tụ truyền thống

Các phương pháp tổng hợp 1,3-benzazole chủ yếu sử dụng phản ứng oxy hóa ngưng tụ. Chất oxy hóa chính là oxy. Quá trình này thường được xúc tác bởi các kim loại khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp này gặp phải vấn đề về chọn lọc. Sản phẩm phụ không mong muốn thường hình thành. Điều này làm giảm hiệu suất tổng hợp benzazole.

2.2. Hạn chế của chất oxy hóa oxy

Oxy làm chất oxy hóa có nhiều điểm yếu. Phản ứng kém chọn lọc là một hạn chế lớn. Nó yêu cầu sự hiện diện của xúc tác kim loại. Các xúc tác này thường đắt tiền và không thân thiện môi trường. Việc tinh chế sản phẩm để loại bỏ xúc tác phức tạp. Oxy dạng khí cũng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, đặc biệt ở điều kiện khắc nghiệt.

2.3. Vấn đề tinh chế và an toàn

Quá trình tinh chế sản phẩm để loại bỏ xúc tác kim loại là một thách thức. Nó làm tăng thời gian và chi phí sản xuất. Ngoài ra, việc xử lý oxy dạng khí ở nhiệt độ và áp suất cao không an toàn. Nó yêu cầu các thiết bị phản ứng đặc biệt. Những vấn đề này gây trở ngại cho việc điều chế dị vòng 1,3-benzazole trên quy mô lớn.

III. Lưu huỳnh Giải pháp tổng hợp benzazole tiên tiến

Lưu huỳnh nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả trong tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng ngày càng nhiều trong phản ứng oxy hóa ngưng tụ. Lưu huỳnh có thể đóng vai trò tác nhân hoặc xúc tác. Việc sử dụng lưu huỳnh mang lại nhiều ưu điểm. Lưu huỳnh là chất rắn, không hút ẩm và bền. Nó không độc hại. Việc định lượng chính xác lưu huỳnh trong phản ứng rất dễ dàng. Điều này đúng ngay cả ở nhiệt độ cao. Các phản ứng hóa học với lưu huỳnh có thể được xúc tác bởi kim loại rẻ tiền. Ví dụ bao gồm sắt và molybden. Chúng không có độc tính đáng kể. Những đặc tính này biến hóa học lưu huỳnh thành một phương pháp phù hợp. Nó tuân thủ các nguyên tắc hóa học xanh. Quá trình này thân thiện với môi trường. Lưu huỳnh cung cấp một con đường mới để tổng hợp hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh một cách bền vững.

3.1. Ưu điểm của lưu huỳnh trong tổng hợp

Lưu huỳnh mang lại nhiều lợi ích khi dùng trong tổng hợp. Nó là chất rắn ổn định, không hút ẩm và không độc. Điều này giúp dễ dàng thao tác và bảo quản. Việc kiểm soát lượng lưu huỳnh trong phản ứng rất đơn giản. Nó đảm bảo tính chính xác cao. Lưu huỳnh là một thuốc thử lưu huỳnh trong tổng hợp hữu cơ đầy hứa hẹn.

3.2. Tính thân thiện môi trường của lưu huỳnh

Hóa học lưu huỳnh phù hợp với cách tiếp cận hóa học xanh. Việc sử dụng lưu huỳnh giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó là một lựa chọn bền vững hơn so với các tác nhân oxy hóa truyền thống. Điều này góp phần vào việc phát triển phương pháp tổng hợp hữu cơ thân thiện môi trường.

3.3. Xúc tác kim loại rẻ tiền

Các phản ứng sử dụng lưu huỳnh có thể được xúc tác bằng kim loại giá thành thấp. Sắt và molybden là các ví dụ điển hình. Chúng không độc hại đáng kể. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng đơn giản hóa quá trình loại bỏ xúc tác so với các kim loại quý hiếm.

IV. Mục tiêu phát triển phương pháp tổng hợp mới

Để tận dụng các ưu điểm của lưu huỳnh, luận án đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp mới để tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole. Các phương pháp này cần đơn giản và thân thiện với môi trường. Trọng tâm là sử dụng lưu huỳnh làm tác nhân hoặc xúc tác. Mục tiêu đầu tiên là nghiên cứu phản ứng đa thành phần mới. Phản ứng này sẽ tổng hợp 1,3-benzothiazole. Lưu huỳnh sẽ được dùng làm tác nhân chính. Mục tiêu thứ hai là nghiên cứu phản ứng mới để tổng hợp 1,3-benzoxazole. Trong phản ứng này, lưu huỳnh đóng vai trò xúc tác. Những mục tiêu này nhằm cung cấp các con đường hiệu quả để điều chế dị vòng 1,3-benzazole. Chúng góp phần vào sự phát triển của phương pháp tổng hợp hữu cơ bền vững.

4.1. Tổng hợp 1 3 benzothiazole bằng lưu huỳnh

Mục tiêu quan trọng là nghiên cứu phản ứng đa thành phần mới. Phản ứng này nhằm tổng hợp 1,3-benzothiazole. Lưu huỳnh sẽ đóng vai trò là tác nhân chính trong quá trình này. Việc này khai thác tiềm năng của thuốc thử lưu huỳnh trong tổng hợp các hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh.

4.2. Tổng hợp 1 3 benzoxazole với xúc tác lưu huỳnh

Một mục tiêu khác là phát triển phản ứng mới để tổng hợp 1,3-benzoxazole. Trong trường hợp này, lưu huỳnh sẽ được sử dụng làm xúc tác. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của lưu huỳnh trong điều chế dị vòng 1,3-benzazole, đặc biệt là benzoxazole.

V. Hoạt tính sinh học đa dạng hợp chất benzazole

Các hợp chất benzazole thể hiện một loạt hoạt tính sinh học quan trọng. Tầm quan trọng sinh học của benzothiazole và benzoxazole như tác nhân chống ung thư đã được ghi nhận rõ ràng. Hợp chất 2-(4-aminophenyl)benzothiazole (CJM 126, 10) đã được tổng hợp. Nó cho thấy hoạt tính chống ung thư mạnh. Nó còn có tính chọn lọc đối với các dòng tế bào ung thư vú ở người. Dẫn chất fluoride 5F203 (11) có hoạt tính chống ung thư tối ưu trên bảng tế bào NCI60. Một hợp chất khác (12) đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng I. Các dẫn xuất benzothiazole và benzoxazole acetamide (13) là chất chống ung thư mạnh. Chúng hoạt động trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231. Ngoài ra, benzazole còn có hoạt tính ức chế cạnh tranh ATP. Chúng nhắm vào vị trí hoạt động tyrosine kinase. Dẫn xuất benzothiazole (14) ức chế in vitro. Những hoạt tính này làm nổi bật tiềm năng dược lý của các hợp chất dị vòng benzazole.

5.1. Dẫn xuất benzazole chống ung thư

Nhiều dẫn xuất benzazole cho thấy hoạt tính chống ung thư mạnh. CJM 126 (10) là một ví dụ điển hình. Nó thể hiện tính chọn lọc cao với các tế bào ung thư vú. 5F203 (11) cũng có hoạt tính chống ung thư tối ưu. Các hợp chất này đang được nghiên cứu sâu rộng cho ứng dụng y học.

5.2. Chống vi khuẩn và nấm mốc

Ngoài khả năng chống ung thư, các hợp chất benzazole còn có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Me-UK-1 (3) và DeMe-UK-1 (4) kháng vi khuẩn gram dương và gram âm. Pseudopteroxazole (5), AJI9561 (6) và salvianen (7) có hoạt tính chống nấm và vi khuẩn. Điều này mở rộng tiềm năng ứng dụng của chúng.

5.3. Ức chế tyrosine kinase và các hoạt tính khác

Benzazole còn thể hiện hoạt tính ức chế cạnh tranh ATP. Chúng nhắm vào vị trí hoạt động của tyrosine kinase. Dẫn xuất benzothiazole (14) là một chất ức chế in vitro. Các hoạt tính này cho thấy vai trò đa dạng của hóa học hợp chất dị vòng trong sinh học phân tử.

VI. Nguồn gốc tự nhiên và bán tổng hợp benzazole

Benzazole được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và có thể được tổng hợp bán tổng hợp. Nhiều hợp chất chứa khung benzazole đã được phân lập từ các nguồn sinh vật. Calcimycin (1) là một hợp chất benzazole từ chủng Streptomyces chartreusensis. Nó có khả năng ức chế mạnh sự phát triển của vi khuẩn gram dương. Các hợp chất như UK-1 (2), Me-UK-1 (3) và DeMe-UK-1 (4) cũng từ Streptomyces sp 517-02. Chúng có hoạt tính chống ung thư và kháng khuẩn. Pseudopteroxazole (5), AJI9561 (6) và salvianen (7) là các phân tử gây độc tế bào từ Streptomyces sp. Chúng có hoạt tính chống nấm và vi khuẩn. Từ sinh vật biển, Nakijinol (8) là một cấu trúc benzoxazole tìm thấy trong bọt biển Okinawan. Pseudopteroxazole (5) và secopseudopteroxazole (9) từ Pseudopterogorgia elisabethae cũng đã được phân lập. Chúng cho thấy hoạt tính chống ung thư và kháng khuẩn. Bên cạnh các nguồn tự nhiên, nhiều hợp chất benzazole bán tổng hợp cũng được phát triển. CJM 126 (10), 5F203 (11) và các dẫn xuất acetamide (13) là những tác nhân chống ung thư mạnh mẽ. Việc khám phá các nguồn gốc này cung cấp cơ sở cho việc tổng hợp benzazole và phát triển thuốc mới.

6.1. Hợp chất benzazole từ chủng Streptomyces

Nhiều hợp chất benzazole có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces. Calcimycin (1) là một ví dụ điển hình. Nó ức chế vi khuẩn gram dương. Các hợp chất UK-1 (2), Me-UK-1 (3), DeMe-UK-1 (4) cũng được phân lập từ Streptomyces sp 517-02. Pseudopteroxazole (5), AJI9561 (6), salvianen (7) cũng có nguồn gốc tương tự. Chúng thể hiện hoạt tính chống nấm và vi khuẩn.

6.2. Benzazole tìm thấy trong sinh vật biển

Sinh vật biển cũng là nguồn phong phú các hợp chất benzazole. Nakijinol (8) là một benzoxazole được tìm thấy trong bọt biển Okinawan. Pseudopteroxazole (5) và secopseudopteroxazole (9) được phân lập từ san hô mềm Pseudopterogorgia elisabethae. Các hợp chất này có hoạt tính chống ung thư và chống vi khuẩn.

6.3. Phát triển hợp chất bán tổng hợp

Ngoài các hợp chất tự nhiên, benzazole bán tổng hợp cũng rất quan trọng. CJM 126 (10), 5F203 (11), và các dẫn xuất acetamide (13) là ví dụ. Chúng được tổng hợp để tăng cường hoạt tính chống ung thư. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hữu cơ mới giúp tạo ra các dẫn xuất mạnh hơn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Tổng quan về các hợp chất benzazole
1.1. Các hợp chất chứa khung benzazole có trong tự nhiên
1.1.1. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ chủng Streptomyces
1.1.2. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ sinh vật biển
1.1.3. Các hợp chất chứa khung benzazole bán tổng hợp
1.2. Các phương pháp tổng hợp benzazole không sử dụng lưu huỳnh
1.2.1. Các phương pháp tổng hợp benzoxazole
1.2.1.1. Tổng hợp benzoxazole bằng cách ngưng tụ o-Aminophenol với Aldehyde hoặc diketone
1.2.1.2. Tổng hợp benzoxazole từ o-Aminophenol và carboxylic acid hoặc este
1.2.1.3. Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diaryl acetylene
1.2.1.4. Tổng hợp benzoxazole từ các hợp chất haloanilide
1.2.1.5. Tổng hợp benzoxazole từ trung gian aryne
1.2.1.6. Tổng hợp benzoxazole từ các bazơ Schiff
1.2.1.7. Phản ứng đa thành phần tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole
1.2.2. Các phương pháp tổng hợp benzothiazole
1.2.2.1. Tổng hợp benzothiazole từ o-aminothiophenol với aldehyde, ketone, acid carboxylic và acyl chloride
1.2.2.2. Tổng hợp benzothiazole từ 2-aminothiophenol với CO2
1.3. Các phương pháp tổng hợp benzazole sử dụng lưu huỳnh
1.3.1. Tổng quan về lưu huỳnh
1.3.1.1. Tính chất hóa học của lưu huỳnh
1.3.1.2. Ứng dụng của lưu huỳnh
1.3.2. Các phương pháp tổng hợp benzothiazole
1.3.2.1. Tổng hợp benzothiazole từ 2-haloaniline
1.3.2.2. Tổng hợp benzothiazole từ aniline
1.3.2.3. Tổng hợp benzothiazole qua trung gian imine
1.3.2.4. Từ o-aminothiophenol
1.3.3. Tổng hợp benzoxazole
1.3.3.1. Từ o-nitrophenol
1.3.3.2. Từ o-aminophenol
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1 3 benzazole sử dụng lưu huỳnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẶT VẤN ĐỀ Benzazole là một trong những hợp chất quan trọng, đại diện cho một nhóm các hợp chất dị vòng có nhiều hoạt tính sinh học thú vị. Các dẫn xuất 1,3-benzazole đã được chứng minh có hoạt tính chống ung thư, vi khuẩn và nấm mốc [1, 2]… Trong những năm gần đây, việc nghiên cứu các phương pháp mới tổng hợp các dẫn xuất của 1,3-benzazole đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trên thế giới. Cho đến hiện nay, phần lớn các phương pháp tổng hợp 1,3-benzazole đều dựa trên phản ứng oxy hóa ngưng tụ sử dụng tác nhận oxy hóa là oxy và được xúc tác với các kim loại khác nhau. Tuy nhiên, việc sử dụng oxy làm chất oxy hóa có một số mặt hạn chế như phản ứng thường kém chọn lọc, đòi hỏi có mặt xúc tác kim loại, đôi khi đắt tiền và quá trình tinh chế sản phẩm loại xúc tác phức tạp.

Việc thao tác với oxy dạng khí đòi hỏi các thiết bị phản ứng đặc biệt, nhất là ở nhiệt độ cao và áp suất cao. Gần đây, lưu huỳnh đang được nghiên cứu sử dụng nhiều trong các phản ứng oxy hóa ngưng tụ. Sử dụng lưu huỳnh như là một tác nhân hoặc xúc tác phản ứng oxy hóa ngưng tụ có một số ưu điểm như lưu huỳnh là chất rắn, không hút ẩm, bền, không độc. So với oxy, việc sử dụng một lượng chính xác lưu huỳnh trong một phản ứng là điều vô cùng dễ dàng dù ở nhiệt độ cao.

Ngoài ra, các phản ứng với lưu huỳnh có thể được xúc tác bằng các kim loại rẻ tiền và không có độc tính đáng kể như sắt, molybden. Với những ưu điểm trên, hóa học lưu huỳnh là một phương pháp phù hợp với cách tiếp cận hóa học xanh, thân thiệt với môi trường. Do đó, để nghiên cứu và phát triển một số phương pháp mới đơn giản, thân thiện với môi trường sử dụng lưu huỳnh, chúng tôi đã thực hiện luận án với tên ‘‘Nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh’’. Luận án có các mục tiêu chính như sau: - Nghiên cứu phản ứng đa thành phần mới tổng hợp 1,3-benzothiazole sử dụng tác nhân lưu huỳnh.

- Nghiên cứu phản ứng mới tổng hợp 1,3-benzoxazole sử dụng xúc tác lưu huỳnh. Tổng quan về các hợp chất benzazole Benzazole là hệ thống dị vòng thơm ngưng tụ giữa một vòng benzen với một vòng azole. Vòng azole là dị vòng thơm với ít nhất một nguyên tử nitơ. Trong khuôn khổ luận án này, chúng tôi giới hạn phạm vi nghiên cứu bao gồm benzothiazole và benzoxazole, với nguyên tử còn lại lần lượt là lưu huỳnh hoặc oxy (Hình 1.

Cấu tạo chung của hợp chất benzazole 1. Các hợp chất chứa khung benzazole có trong tự nhiên 1. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ chủng Streptomyces Calcimycin (1) được phân lập từ chủng Streptomyces chartreusensis. Calcimycin là chất ức chế mạnh sự phát triển của vi khuẩn gram dương, ức chế hoạt động ATPase của ty thể gan chuột (Hình 1.

Cấu tạo hợp chất Calmycin (1) Năm 1993, các nhà khoa học đã phân lập được một số hợp chất benzazole từ Streptomyces sp 517-02 [3]. Ngoài ra, môt số hợp chất chứa khung benzazole có hoạt tính với các dòng tế bào ung thư như tế bào B16, HeLa và P388. Me-UK-1 (3) và DeMe-UK-1 (4) có hoạt tính kháng vi khuẩn gram dương và vi khuẩn gram âm (Hình 1. Cấu tạo hợp chất UK-1 (2), Me-UK-1 (3) và DeMe-UK-1 (4) Các phân tử chứa nhân benzoxazole có khả năng gây độc tế bào, chẳng hạn như pseudopteroxazole (5) [6], AJI9561 (6) [8] và salvianen (7) [9] phân lập từ Streptomyces sp đã được chứng minh có hoạt tính chống nấm và vi khuẩn (Hình 1.

Cấu tạo hợp chất pseudopteroxazole (5), AJI9561 (6) và salvianen (7) 1. Các hợp chất chứa khung benzazole được phân lập từ sinh vật biển Năm 1995, Kobayashi và công sự lần đầu tiên tìm thấy cấu trúc benzoxazole Nakijinol (8) trong tự nhiên từ loài bọt biển Okinawan (Hình 1. Cấu tạo của hợp chất Nakijinol (8) 3 Hai hợp chất pseudopteroxazole (5) và secopseudopteroxazole (9), được phân lập từ Pseudopterogorgia elisabethae (Hình 1. Cấu tạo của hợp chất pseudopteroxazole (5) và secopseudopteroxazole (9) Hợp chất pseudopteroxazole cho thấy hoạt tính chống ung thư chống lại bảng tế bào NCI60.

Trong khi secopseudopteroxazole được chứng minh có hoạt tính chống vi khuẩn. Các hợp chất chứa khung benzazole bán tổng hợp Trong những thập kỷ qua, tầm quan trọng sinh học của các loại thuốc benzothiazole, benzoxazole là tác nhân chống ung thư đã được ghi nhận rõ ràng. Hợp chất 2- (4-aminophenyl) benzothiazole (CJM 126, 10) (Hình 1.7) đã được tổng hợp và chứng minh có hoạt tính chống ung thư mạnh đồng thời thể hiện tính chọn lọc chống lại một nhóm các dòng tế bào ung thư vú ở người [12]. Dẫn chất fluoride 5F203 (11) cho thấy hoạt tính chống ung thư tối ưu chống lại bảng tế bào NCI60 trong khi hợp chất 12 đang trong quá trình thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I [13].

Ngoài ra, các dẫn xuất của benzothiazole và benzoxazole acetamide 13 là các chất chống ung thư mạnh trên các dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 [14]. Cấu tạo hợp chất CJM 126 (10) và các hợp chất 11, 12, 13 Các hợp chất benzazole còn có hoạt tính ức chế cạnh tranh ATP đối với vị trí hoạt động tyrosine kinase bên cạnh các hoạt tính chống ung thư của chúng [15]. Dẫn xuất của benzothiazole 14 có hoạt tính ức chế in vitro chống lại các dòng tế bào ung thư MCF-7 [16]. Trong khi đó, benzoxazole carboxamide 15 cho thấy hoạt tính cao nhất đối với dòng tế bào ung thư vú ở người MDA- MB468 (Hình 1.

Cấu tạo hợp chất benzothiazole 14 và benzoxazole carboxamide 15 Ngoài ra, dẫn xuất benzoxazole 16 có hoạt tính mạnh chống lại dòng tế bào ung thư vú MCF-7 [18, 19]. Cùng với chất chống ung bướu 5F203 (11) [20, 21] và PMX 610 (17) (Hình 1. Cấu tạo hợp chất 16, 5F203 (11) và PMX610 (17) 5 Năm 2006, Huang và cộng sự đã tổng hợp bốn loại chất tương tự UK-1 (2). Đặc biệt, hợp chất 19 mạnh hơn UK-1 (2) so với các dòng tế bào A-549 và HeLa, và các hợp chất 18, 20 và 21 thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh đối với các tế bào BFTV-905 (IC50 9.6 µM), tế bào A-549 (IC50 6,6 µM) và MES-SA (IC50 9,2 µM), tương ứng (Hình 1.

Cấu tạo các hợp chất benzoxazole 18, 19, 20, 21 Gần đây, Ward và cộng sự đã tổng hợp UK-1 (2) và một số cấu trúc chất tương tự (22, 23, 24, 25, 26, 27), ức chế sự nhân lên của virus viêm gan C (Hình 1. Cấu tạo các hợp chất 22, 23, 24, 25, 26, 27 1. Các phương pháp tổng hợp benzazole không sử dụng lưu huỳnh 1. Các phương pháp tổng hợp benzoxazole 1.

Tổng hợp benzoxazole bằng cách ngưng tụ o-Aminophenol với Aldehyde hoặc diketone Các dẫn xuất 2-arylbenzoxazole được tổng hợp bằng phản ứng ngưng tụ giữa o-aminophenol với các dẫn xuất của aldehyde dưới điều kiện xúc tác oxy hóa phức tạp như poly-[4 diacetoxyiodo]-styrene (PDAIS) trong dung môi dichloromethane 6 [27] hoặc với oxy không khí trong dung môi toluene [28]. Phản ứng này bắt đầu bằng giai đoạn ngưng tụ giữ o-aminophenol với aldehyde tạo thành imine và đóng vòng. Cuối cùng, quá trình oxy hóa diễn ra dưới các xúc tác để thu được sản phẩm benzoxazole. Hiệu suất tổng hợp benzoxazole của phản ứng đạt được từ 86% đến 97% (Hình 1.

Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol và aldehyde Phản ứng đóng vòng tổng hợp benzoxazole 36 giữa o-amonophenol 34 với β- diketone 35 bằng cách sử dụng kết hợp xúc tác giữa acid Bronsted và CuI (Hình 1. Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với β-diketone Phản ứng này bắt đầu bằng giai đoạn ngưng tụ trong môi trường acid, tiếp đến dưới xúc tác CuI xảy ra quá trình cộng nucleophile nội phân tử và đóng vòng, cuối cùng quá trình cắt đứt liên kết C-C sẽ tổng hợp thành hợp chất benzoxazole (Hình 1. Cơ chế tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diketone 1. Tổng hợp benzoxazole từ o-Aminophenol và carboxylic acid hoặc este Phản ứng ngưng tụ đóng vòng tổng hợp benzoxazole từ carboxylic acid hoặc este thường được gia nhiệt và sử dụng các xúc tác như acid polyphosphoric (PPA) [30], polyphosphorate este (PPE) [31], Animal Bone Meal (ABM )/không khí [32] hay sử dụng tác nhân Lawesson dưới điều kiện vi sóng [33].

Một số ví dụ quan trọng được trình bày trong Bảng 1. Hình chung: Bảng 1. Phản ứng tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với các acid carboxylic Mục Điều kiện phản ứng Sản phẩm TLTK 1 PPA, 250 oC [30] 2 PPE, 100 oC [31] 8 3 Xúc tác ABM, Toluene, 110 oC [32] không khí 4 Tác nhân Lawesson, MW (300 W), [33] 190 oC, 0.5 – 4 phút Các phản ứng này được thực hiện ở nhiệt độ cao 250 oC, 190 oC (mục 1, 4) hoặc trong điều kiện xúc tác phức tạp (mục 2, 3, 4). Hiệu suất đạt được của các phản ứng từ 44-77% (mục 1, 2), 86-99% (mục 3), 55-90% (mục 4).

Phản ứng giữa o-aminophenol với các dẫn xuất orthoeste xảy ra ở nhiệt độ phòng với xúc tác ZrOCl2.8H2O cho hiệu suất cao từ 85-95%. Tuy nhiên, phản ứng bị hạn chế bởi các chất đầu tham gia phản ứng. Do đó benzoxazole được tổng hợp theo phương pháp này cũng hạn chế về mặt cấu trúc (Hình 1. Tổng hợp các dẫn xuất benzoxazole 41 từ o-Aminophenol và orthoeste 1.

Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diaryl acetylene Năm 2014, Pan và cộng sự đã tổng hợp của các dẫn xuất benzoxazole 44, 45 từ o-aminophenol 42 với diaryl acetylenes 43 sử dụng PdCl2 làm xúc tác với 5 mol % PdCl2 làm chất xúc tác, hiệu suất phản ứng đạt 69-93% (Hình 1. Tổng hợp benzoxazole từ o-aminophenol với diaryl acetylene 9 1. Tổng hợp benzoxazole từ các hợp chất haloanilide Một số dẫn xuất của benzothiazole được tổng hợp bằng phản ứng giữa 2- bromoaniline và acyl chloride, phản ứng xảy ra khi có mặt xúc tác CuI cùng với Cs2CO3 và 1,10-phenanthroline trong điều kiện vi sóng (MW) (Hình 1. Tổng hợp benzoxazole từ 2-bromoaniline với acyl chloride Phản ứng tạo sản phẩm trung gian amide (Hình1.18) bằng phản ứng N-acyl hóa, tiếp theo cross-coupling C-O nội phẩn tử để tổng hợp các hợp chất benzazole dưới xúc tác CuI.

Phản ứng tổng hợp benzoxazole từ 2-bromoaniline với acyl chloride Phản ứng tổng hợp benzoxazole diễn ra tương tự khi đi từ 1,2-dihaloarene và amide dưới xúc tác CuI và sự có mặt của DMEDA, K3PO4 trong toluene (Hình 1. Tổng hợp benzoxazole từ 1,2-dihaloarene với amine 10 1. Tổng hợp benzoxazole từ trung gian aryne Hợp chất 2-arylbenzoxazoles được tổng hợp bằng phản ứng đóng vòng 2- halobenzamide thông qua trung gian aryne. Một số phản ứng quan trọng được chọn làm đại diện cho kiểu phản ứng này (Bảng 1.

Hình chung: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-tong-hop-hop-chat-di-vong-1-3-benzazole-su-dung-luu-huynh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole ứng dụng lưu huỳnh hiệu quả cao.

Luận án "Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp hợp chất dị vòng 1,3-benzazole sử dụng lưu huỳnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter