Luận án tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu cấu tạo, tổng hợp fomazan, bisfomazan dị vòng và phức kim loại của chúng
Luận án tiến sĩ HUS tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo fomazan bisfomazan dị vòng và phức kim loại. Đánh giá hoạt tính sinh học ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng hợp Formazan & Bisformazan Dị Vòng
- Số trang:
- 143 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng hợp Formazan Bisformazan Dị Vòng
Nghiên cứu tập trung vào việc điều chế các dẫn xuất formazan và bisformazan chứa cấu trúc dị vòng. Quy trình tổng hợp hữu cơ được tối ưu hóa. Sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao. Công đoạn này là nền tảng cho các nghiên cứu cấu trúc và khả năng tạo phức sau này. Việc tổng hợp các hợp chất dị vòng formazan mở ra nhiều hướng phát triển mới trong hóa học vật liệu và dược phẩm. Các phương pháp đã được phát triển để đảm bảo hiệu suất và độ chọn lọc cao. Đây là bước quan trọng trong việc khám phá các chất tạo phức tiềm năng. Việc điều chế thành công các formazan và bisformazan dị vòng cung cấp thư viện hợp chất đa dạng. Các hợp chất này mang đến cơ hội nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Quy trình tổng hợp được mô tả chi tiết, bao gồm các điều kiện phản ứng và phương pháp tinh chế. Các sản phẩm trung gian cũng được đặc trưng đầy đủ để xác nhận đường tổng hợp.
1.1. Quy trình tổng hợp hydrazon tiền chất
Hydrazon được tổng hợp làm tiền chất quan trọng. Quá trình này bắt đầu từ các aldehyd và keton dị vòng, phản ứng với các dẫn xuất phenylhydrazin. Phản ứng được thực hiện trong điều kiện kiểm soát để đạt hiệu suất cao. Các hydrazon thu được có cấu trúc đa dạng, bao gồm các vòng furan, pyrol, thienyl và pyridin. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại (UV) xác nhận sự hình thành các hydrazon. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Phổ khối lượng cũng được sử dụng để xác định khối lượng phân tử chính xác. Điều này đảm bảo độ tin cậy của các tiền chất trước khi chuyển sang giai đoạn formazan hóa.
1.2. Tổng hợp hiệu quả các dẫn xuất formazan
Các dẫn xuất formazan được điều chế từ hydrazon thông qua phản ứng ngưng tụ với muối diazonium. Đây là phản ứng tạo liên kết azo, hình thành hệ thống formazan. Nhiều loại formazan dị vòng đã được tổng hợp thành công. Các vòng dị vòng như furyl, pyrrolyl, thienyl, thiazolyl và pyridyl được tích hợp vào cấu trúc formazan. Hiệu suất phản ứng tổng hợp formazan đạt mức cao. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa, bao gồm nhiệt độ, dung môi và pH. Sản phẩm formazan được tinh chế bằng các phương pháp chuẩn. Chúng được đặc trưng bằng phổ IR, UV-Vis, khối lượng và NMR để xác nhận cấu trúc.
1.3. Phương pháp điều chế bisformazan mới
Bisformazan là các hợp chất chứa hai nhóm formazan trong một phân tử. Chúng được tổng hợp từ các hydrazon chứa hai nhóm hoạt động. Quá trình tổng hợp bisformazan thường phức tạp hơn. Cần kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng. Một số bisformazan mới đã được tổng hợp thành công. Các hợp chất này có tiềm năng tạo phức đa tâm với ion kim loại. Phổ hồng ngoại, tử ngoại và khối lượng của bisformazan được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng về sự hình thành các phân tử lớn hơn. Việc điều chế bisformazan mở rộng phạm vi nghiên cứu hóa học phối trí.
II.Xác định Cấu trúc Phân tử Formazan
Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để xác định cấu trúc phân tử của formazan và bisformazan. Việc hiểu rõ cấu trúc là chìa khóa để giải thích tính chất hóa học và vật lý của chúng. Các phương pháp quang phổ cung cấp thông tin chi tiết về các nhóm chức và liên kết trong phân tử. Cấu trúc tinh thể học tia X mang lại cái nhìn ba chiều chính xác. Thông tin này rất quan trọng cho việc thiết kế các hợp chất mới với tính chất mong muốn. Sự kết hợp các phương pháp giúp đưa ra kết luận chắc chắn về cấu trúc. Mật độ điện tử và tọa độ không gian của các nguyên tử được tính toán. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về tính chất hóa học lượng tử của formazan.
2.1. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR
Phổ NMR được sử dụng rộng rãi để xác định cấu trúc formazan. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin về môi trường proton trong phân tử. Các dịch chuyển hóa học và hằng số ghép nối được phân tích. Phổ 13C-NMR xác định các nguyên tử carbon khác nhau. Kỹ thuật DEPT giúp phân biệt các nhóm CH, CH2, CH3. Các phổ hai chiều như COSY, HMQC, HMBC cung cấp thông tin về liên kết proton-proton và carbon-proton. Dữ liệu NMR xác nhận sự hiện diện của các nhóm thế dị vòng. Chúng cũng làm rõ vị trí của các nguyên tử trong cấu trúc formazan. Đây là công cụ không thể thiếu trong hóa học hữu cơ tổng hợp.
2.2. Khảo sát phổ hồng ngoại và tử ngoại IR UV Vis
Phổ hồng ngoại (IR) được dùng để xác định các nhóm chức đặc trưng. Dao động của các liên kết C=N, N=N và các liên kết khác trong hệ thống formazan được ghi nhận. Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) cung cấp thông tin về hệ thống liên hợp pi. Các bước sóng cực đại hấp thụ (λmax) và độ hấp thụ được đo đ.i. Sự có mặt của các nhóm thế electron đẩy/hút ảnh hưởng đến phổ UV-Vis. Thay đổi phổ tử ngoại giúp đánh giá sự thay đổi cấu trúc điện tử. Đây là các phương pháp nhanh chóng và hiệu quả để đặc trưng các hợp chất.
2.3. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể và khối phổ
Cấu trúc tinh thể được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp này cung cấp tọa độ không gian chính xác của các nguyên tử. Nó làm rõ hình dạng phân tử và các liên kết hydro nội phân tử/liên phân tử. Hình chiếu cấu trúc tinh thể của 1,5-diarylfomazan được phân tích. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử của formazan và bisformazan. Các mảnh vỡ đặc trưng trong phổ khối cung cấp bằng chứng về cấu trúc phân tử. Phân tích khối phổ giúp xác nhận công thức phân tử và độ tinh khiết của sản phẩm. Đây là các kỹ thuật bổ sung, tăng cường độ tin cậy của việc xác định cấu trúc.
III.Nghiên cứu Phức kim loại Chuyển tiếp
Các hợp chất formazan và bisformazan dị vòng thể hiện khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại chuyển tiếp. Nghiên cứu này khám phá tương tác giữa formazan với nhiều loại ion kim loại. Mục tiêu là tổng hợp các phức kim loại mới và đánh giá tính chất của chúng. Phức kim loại có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học. Chúng có tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, vật liệu quang điện tử và cảm biến. Việc hiểu rõ cơ chế tạo phức và cấu trúc của chúng là trọng tâm. Các yếu tố như pH, nồng độ và loại ion kim loại ảnh hưởng đến sự tạo phức. Đây là lĩnh vực nghiên cứu năng động trong hóa học phối trí.
3.1. Tổng hợp phức rắn Formazan với ion kim loại
Phức rắn của formazan và bisformazan với các ion kim loại đã được tổng hợp. Các ion kim loại được sử dụng bao gồm Cu2+, Ni2+, Co2+, Zn2+, Fe3+, Cd2+, Pb2+, Ag+, Hg2+. Phản ứng tạo phức được tiến hành trong dung môi phù hợp. Điều kiện phản ứng được kiểm soát cẩn thận để thu được sản phẩm tinh khiết. Các phức rắn được phân lập và tinh chế. Chúng được đặc trưng đầy đủ bằng các phương pháp phân tích. Quá trình tổng hợp phức rắn cung cấp vật liệu cho các nghiên cứu tiếp theo. Các phức này thể hiện màu sắc đặc trưng, khác biệt so với ligand tự do.
3.2. Đánh giá khả năng tạo phức của Formazan
Khả năng tạo phức của các dẫn xuất formazan với ion kim loại được đánh giá. Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) được dùng để quan sát sự thay đổi sau tạo phức. Bước sóng cực đại hấp thụ của formazan dịch chuyển khi có mặt ion kim loại. Điều này chứng tỏ sự hình thành phức chất. Ảnh hưởng của pH dung dịch đến sự tạo phức cũng được khảo sát. Mỗi loại formazan có pH tối ưu khác nhau cho quá trình tạo phức. Sự thay đổi về màu sắc dung dịch cũng là chỉ thị trực quan cho sự tạo phức. Các yếu tố này rất quan trọng trong việc thiết kế chất tạo phức chọn lọc.
3.3. Xác định hằng số bền của phức kim loại
Hằng số bền của các phức formazan với ion kim loại được xác định. Hằng số bền cung cấp thông tin về độ ổn định của phức trong dung dịch. Giá trị hằng số bền cao cho thấy phức chất bền vững. Phương pháp xác định hằng số bền thường dựa trên dữ liệu phổ UV-Vis. Các tính toán này giúp so sánh khả năng tạo phức của các dẫn xuất formazan khác nhau. Thông tin về hằng số bền có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp đánh giá tiềm năng ứng dụng của phức chất trong phân tích hóa học hoặc dược phẩm.
IV.Phân tích Quang phổ Phức Formazan Kim loại
Phân tích quang phổ đóng vai trò cốt yếu trong việc xác nhận cấu trúc và tính chất của các phức kim loại. Các kỹ thuật như phổ hồng ngoại và khối lượng cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự phối trí của ion kim loại với formazan. Sự thay đổi trong phổ của ligand sau khi tạo phức được nghiên cứu chi tiết. Điều này giúp xác định các vị trí phối trí. Nó cũng làm sáng tỏ bản chất của liên kết kim loại-ligand. Phân tích quang phổ là công cụ không thể thiếu để hiểu rõ hóa học phối trí của các hợp chất này. Các dữ liệu phổ được so sánh giữa ligand tự do và phức chất tương ứng. Điều này nhằm làm nổi bật sự khác biệt do quá trình tạo phức.
4.1. Khảo sát phổ hồng ngoại của phức kim loại
Phổ hồng ngoại (IR) của phức kim loại được khảo sát. Sự dịch chuyển hoặc biến mất của các dải hấp thụ đặc trưng của ligand được quan sát. Liên kết C=N và N=N trong cấu trúc formazan thường thay đổi vị trí. Điều này xảy ra khi formazan phối trí với ion kim loại. Phổ IR cung cấp bằng chứng về việc các nguyên tử nitơ của formazan tham gia vào liên kết phối trí. Sự xuất hiện của các dải hấp thụ mới cũng có thể chỉ ra sự hình thành phức chất. Dữ liệu IR hỗ trợ xác định cấu trúc của phức rắn.
4.2. Phân tích phổ khối lượng của phức kim loại
Phổ khối lượng (MS) của các phức formazan và bisformazan với ion kim loại được phân tích. Phổ MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của phức chất. Các đỉnh ion phân tử của phức thường xuất hiện ở giá trị m/z cao hơn ligand tự do. Mẫu phân mảnh trong phổ khối cũng hỗ trợ xác nhận tỷ lệ phối trí kim loại:ligand. Sự hiện diện của các đỉnh ion kim loại trong phổ khối cho thấy sự hình thành phức. Phân tích MS là phương pháp mạnh mẽ để xác nhận sự tồn tại và thành phần của phức kim loại.
4.3. Quan sát dịch chuyển quang phổ sau tạo phức
Quá trình tạo phức giữa formazan và ion kim loại gây ra sự dịch chuyển quang phổ. Đặc biệt là trong vùng tử ngoại - khả kiến (UV-Vis). Bước sóng cực đại hấp thụ của ligand thường thay đổi. Có thể là dịch chuyển đỏ (bathochromic shift) hoặc dịch chuyển xanh (hypsochromic shift). Cường độ hấp thụ cũng có thể tăng hoặc giảm. Những dịch chuyển này là bằng chứng rõ ràng về sự hình thành liên kết phối trí. Chúng phản ánh sự thay đổi trong hệ thống điện tử của formazan khi tương tác với ion kim loại. Sự quan sát này là cơ sở để nghiên cứu định lượng các quá trình tạo phức.
V.Tính chất Hóa lý Bền vững Phức Formazan
Nghiên cứu này đi sâu vào các tính chất hóa lý và độ bền của phức kim loại formazan. Sự ổn định của phức chất trong các điều kiện khác nhau được đánh giá. Các yếu tố như pH môi trường ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tạo phức và độ bền của chúng. Hằng số bền được xác định cung cấp thông tin định lượng về sự ổn định. Thông tin này rất quan trọng cho các ứng dụng tiềm năng. Việc hiểu rõ tính chất hóa lý giúp tối ưu hóa điều kiện sử dụng các chất tạo phức này. Nó cũng giúp dự đoán hành vi của chúng trong các hệ thống sinh học hoặc công nghiệp. Các phức formazan có thể đóng vai trò như các chất cảm biến hoặc xúc tác hiệu quả.
5.1. Ảnh hưởng pH đến sự tạo phức
pH của dung dịch có ảnh hưởng đáng kể đến sự tạo phức của formazan với ion kim loại. Mỗi hệ formazan-kim loại có một khoảng pH tối ưu để tạo phức. Tại pH thấp, proton có thể cạnh tranh với ion kim loại để liên kết với formazan. Tại pH cao, ion kim loại có thể bị kết tủa dưới dạng hydroxit. Đồ thị đường xác định pH tối ưu đã được xây dựng. Các đường cong hấp thụ phổ UV-Vis được theo dõi khi pH thay đổi. Việc kiểm soát pH là cần thiết để đạt hiệu suất tạo phức cao nhất. Nó cũng ảnh hưởng đến độ ổn định của phức chất trong dung dịch.
5.2. Đánh giá độ bền các phức kim loại mới
Độ bền của các phức formazan với ion kim loại được đánh giá thông qua việc xác định hằng số bền. Các giá trị hằng số bền biểu thị mức độ ổn định của phức chất trong dung dịch. Hằng số bền được xác định bằng phương pháp quang phổ. Giá trị hằng số bền cao cho thấy phức chất khó bị phân ly. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng thực tế. Nghiên cứu đã xác định hằng số bền của một số formazan với các ion kim loại khác nhau. Sự so sánh hằng số bền giữa các dẫn xuất formazan cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy mối liên hệ giữa cấu trúc và khả năng tạo phức.
5.3. Tiềm năng ứng dụng của hợp chất phối trí
Các phức kim loại của formazan và bisformazan có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng làm chất tạo phức trong phân tích hóa học. Đặc biệt là trong việc xác định các ion kim loại. Khả năng tạo phức mạnh mẽ và tính chất quang phổ đặc trưng là ưu điểm. Hợp chất phối trí này cũng có thể tìm thấy ứng dụng trong vật liệu chức năng. Ví dụ như cảm biến, thuốc nhuộm hoặc các hệ thống xúc tác. Tính chất bền vững và khả năng tùy biến cấu trúc formazan mở ra nhiều hướng phát triển. Nghiên cứu sâu hơn có thể dẫn đến các ứng dụng đột phá trong y sinh và khoa học vật liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hóa học các hợp chất màu hữu cơ giữ vị trí trung tâm trong sự phát triển của hóa học hữu cơ hiện đại và khoa học vật liệu tiên tiến, đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật nhuộm công nghiệp, kỹ thuật ghi ảnh màu, cảm biến sinh học (biosensors) và công nghệ laser. Trong hệ thống các chất màu azo và azometin, khung cấu trúc fomazan — mang hệ dây chuyền liên hợp đặc trưng $-\text{N}=\text{N}-\text{C}=\text{N}-\text{NH}-$ — nổi lên như một nhóm hợp chất đa năng có khả năng tạo phức chelat vượt trội với các ion kim loại chuyển tiếp nhờ sự hiện diện của các tâm cho điện tử nitơ và proton linh động mang tính axit yếu.
Mặc dù hợp chất fomazan đầu tiên được tổng hợp từ năm 1894 bởi Von Pechmann, phần lớn các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước trong hơn một thế kỷ qua chủ yếu tập trung vào các mono-fomazan chứa vòng thơm đồng phân đơn giản (như triphenylfomazan - TPF). Khoảng trống nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm (research gap) cốt lõi tồn tại ở việc thiếu vắng các khảo sát hệ thống về tổng hợp, bản chất liên kết, cấu trúc không gian và động học tạo phức của các dẫn xuất fomazan và bisfomazan gắn các dị vòng thơm giàu/thiếu điện tử (furan, pirol, thiophen, piridin, quinolin, thiazol). Sự kết hợp giữa khung phối tử fomazan với các hệ dị vòng mang lại tiềm năng to lớn trong việc điều biến mật độ điện tử, tạo ra các phức chất có độ bền nhiệt động cao và hiệu ứng chuyển dịch quang phổ batocrom mạnh mẽ.
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Quy luật không gian và hiệu ứng điện tử của các dị vòng thơm (pirol, furan, thiophen, piridin, thiazol) ảnh hưởng như thế nào đến khả năng phản ứng ngưng tụ giữa dẫn xuất hidrazon và muối diazoni/bisdiazoni?
- H1: Các dị vòng thơm làm tăng sự liên hợp $\pi$, tạo điều kiện ổn định trạng thái chuyển tiếp và nâng cao hiệu suất ghép mạch trong môi trường kiềm yếu kiểm soát.
- RQ2: Dạng đồng phân lập thể và cân bằng tautome hóa nào chiếm ưu thế bền vững trong cấu trúc của mono-fomazan và bisfomazan chứa dị vòng?
- H2: Dạng cấu hình $syn\text{-}s\text{-}trans\text{-}trans$ có liên kết cầu hydro nội phân tử $-\text{N}-\text{H}\cdots\text{N}-$ tạo vòng chelat phẳng 6 cạnh bền hóa phân tử về mặt nhiệt động và năng lượng liên kết.
- RQ3: Cơ chế phối trí và độ bền nhiệt động của phức chất giữa fomazan/bisfomazan với các ion kim loại nhóm $d$ ($Cu^{2+}, Co^{2+}, Ni^{2+}, Zn^{2+}, Hg^{2+}$) biến thiên ra sao theo cấu hình electron của ion trung tâm và pH môi trường?
- H3: Các ion có phân lớp $d$ điền đầy hoặc gần điền đầy ($d^{9}, d^{10}$) tạo phức bền nhất với tỉ lệ phối vị 1:2 (mono-fomazan) và 1:2/2:2 (bisfomazan), gây chuyển dịch bước sóng hấp thụ cực đại $\Delta\lambda$ từ 20 đến 100 nm về vùng ánh sáng khả kiến.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Thuyết obitan phân tử (Molecular Orbital Theory - MO), Thuyết trường phối tử (Ligand Field Theory), và Thuyết cân bằng tautome - liên kết hydro của Von Pechmann và Otting. Luận án mang lại những đột phá định lượng: tổng hợp thành công hơn 70 hợp chất mới (gồm 37 dẫn xuất hidrazon, hơn 40 dẫn xuất mono-fomazan và hơn 30 bisfomazan đa nhân), xác lập hằng số bền tạo phức $\beta$ đạt tới ngưỡng $10^{6} - 3.2 \times 10^{12}$ ở dải pH tối ưu 4.0–10.0, mở ra bước tiến mới cho vật liệu quang học và thuốc thử phân tích vi lượng ion kim loại nặng độc hại.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu fomazan khởi đầu từ công trình kinh điển của Von Pechmann (1894), khi ông thực hiện phản ứng ngưng tụ muối diazoni $[Ar^5\text{N}\equiv\text{N}]^+X^-$ với phenylhidrazon $Ar^1\text{NH}-\text{N}=\text{CH}-Ar^3$ và phát hiện sản phẩm tạo thành có tính chất đồng nhất với sản phẩm từ cặp phản ứng đối ứng $[Ar^1\text{N}\equiv\text{N}]^+X^-$ và $Ar^5\text{NH}-\text{N}=\text{CH}-Ar^3$. Từ đó, định đề về sự tồn tại của cân bằng tautome hóa nhanh giữa hai dạng cấu trúc $Ar^1\text{NH}-\text{N}=\text{C}(Ar^3)-\text{N}=\text{N}-Ar^5 \rightleftharpoons Ar^1\text{N}=\text{N}-\text{C}(Ar^3)=\text{N}-\text{NH}-Ar^5$ chính thức được thiết lập.
Năm 1969, Otting sử dụng kỹ thuật đánh dấu đồng vị bền $^{15}\text{N}$ tại vị trí N2 và N5 kết hợp với phổ hồng ngoại để làm sáng tỏ bản chất của cân bằng động học tautome. Tiếp nối nền tảng đó, Schiele (1974) đã hệ thống hóa và đề xuất 4 dạng cấu dạnh lập thể cơ bản của fomazan bao gồm $syn\text{-}s\text{-}trans\text{-}trans$, $syn\text{-}s\text{-}cis\text{-}trans$, $syn\text{-}s\text{-}trans\text{-}cis$, và $syn\text{-}s\text{-}cis\text{-}cis$.
Trong các thập niên tiếp theo, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc nổ ra giữa hai trường phái:
- Trường phái cấu trúc chelat tĩnh bền vững: Shmelev và cộng sự (1991) khi phân tích 1-aryl-3-phenyl-5-(2-benzothiazolyl)fomazan bằng nhiễu xạ tia X và phổ NMR đã khẳng định phân tử tồn tại chủ yếu ở cấu hình $E_{1,2}Z_{2,3}Z_{3,4}$ dạng chelat vòng 6 cạnh bền hóa nhờ liên kết hydro nội phân tử. Điều này được củng cố bởi Kozlova (1991), người đã công bố khoảng cách liên kết hydro $-\text{N}-\text{H}\cdots\text{N}-$ đạt mức ngắn kỷ lục trong hóa học hợp chất chứa nitơ: $2.451\text{ \AA}$ và $2.495\text{ \AA}$.
- Trường phái cân bằng cấu dạng động và mở mạch: Doffani (1970s) và Tezcan (2000s) chỉ ra rằng dung môi phân cực và nhiệt độ có thể phá vỡ liên kết hydro nội phân tử, chuyển phân tử sang các cấu dạng mạch hở tự do ($anti$), làm tái xuất hiện dải dao động hóa trị $\nu_{\text{NH}}$ tự do tại vùng $3300 - 3440\text{ cm}^{-1}$ trên phổ hồng ngoại.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Đình Triệu, Hà Thị Điệp, Đoàn Duy Tiên (1990s) và Nguyễn Đình Thành (2000s) đã ứng dụng phổ học và tính toán cơ học phân tử để khẳng định dạng $syn\text{-}s\text{-}trans\text{-}trans$ có năng lượng thế năng phân tử thấp nhất ở các fomazan chứa dị vòng 1,3,4-oxadiazol, piridin và quinolin.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Von Pechmann (1894) │
│ Khám phá Fomazan & Cân bằng Tautome hóa │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
│ Otting (1969) & Schiele (1974) │
│ Đánh dấu đồng vị 15N & 4 Cấu dạng Lập thể │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Trường phái Chelat Bền │ │ Trường phái Động học │
│ Shmelev (1991), Kozlova │ │ Doffani, Tezcan (2000s) │
│ (Liên kết N-H...N ngắn) │ │ (Dung môi, Cấu dạng mở) │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
│ Positioning của Luận án │
│ Mở rộng hệ dị vòng đa dạng (Pirol, Furan, Thiazol...) │
│ Thiết kế khung Bisfomazan liên hợp & Phức chất rắn/dd │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
So sánh với hai công trình quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Malgorzata Szymczyk (1999): Tổng hợp 1,5-diaryl-3-cyanofomazan qua hợp chất metylen hoạt động, chỉ giới hạn ở các nhóm thế rút điện tử đơn giản trên vòng benzen và không khảo sát sâu khả năng tạo phức đa nhân.
- Nghiên cứu của Habibe Tezcan (2000s): Khảo sát hiệu ứng nhóm thế $-NO_2$ trên triphenylfomazan (ortho $408\text{ nm}$, meta $477\text{ nm}$, para $414\text{ nm}$ so với TPF $483\text{ nm}$) và phân mảnh khối phổ của axit $p\text{-HCSPF}$ ($M^+ = 722.01$). Tuy nhiên, Tezcan chưa triển khai tổng hợp hệ bisfomazan liên hợp dị vòng có khả năng tạo phức polyme hóa hoặc phức lưỡng kim loại.
Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống đó: mở rộng phạm vi từ mono-fomazan sang hệ bisfomazan chứa dị vòng thơm đa dạng, thiết lập mô hình toàn diện từ tổng hợp, cấu trúc quang phổ đến cơ chế tạo phức kim loại chuyển tiếp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết cấu trúc và liên kết hóa học hữu cơ thông qua các phát hiện:
- Mở rộng lý thuyết phối trí Alfred Werner trên phối tử hữu cơ đa càng: Chứng minh rằng trong phân tử fomazan dị vòng, nhóm $\text{N}^5\text{H}$ mang tính axit yếu sẽ tách proton tạo gốc tự do fomazyl mang điện tích âm giải tỏa đều trên khung $-\text{N}=\text{N}-\text{C}=\text{N}-\text{N}^-$. Quá trình tạo phức xảy ra với sự đứt gãy liên kết $\text{N}-\text{H}$ và hình thành liên kết phối trí cộng hóa trị $-\text{N}-\text{M}-$.
- Quy luật phân bố mật độ điện tích hạt nhân: Dựa trên tính toán mật độ điện tử trên phân tử fomazan chứa dị vòng pirol, luận án chứng minh mật độ điện tích tại nguyên tử nitơ $\text{N}^7$ và $\text{N}^8$ của nhóm $-\text{N}=\text{N}-$ cao hơn rõ rệt so với $\text{N}^{10}$ và $\text{N}^{11}$ của nhóm $-\text{C}=\text{N}-\text{NH}-$. Đồng thời, mật độ điện tích tại $\text{N}^7$ lớn hơn $\text{N}^8$, xác lập bằng chứng lượng tử khẳng định sự phối trí của ion kim loại chuyển tiếp chỉ xảy ra chọn lọc tại nguyên tử nitơ $\text{N}^7$.
Hệ thống ba định đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Proposition 1: Cấu hình $syn\text{-}s\text{-}trans\text{-}trans$ là trạng thái cấu hình có cực tiểu năng lượng toàn phần đối với mọi fomazan chứa dị vòng thơm 5 và 6 cạnh nhờ sự hình thành liên kết hydro nội phân tử giả thơm 6 cạnh.
- Proposition 2: Hiệu ứng đẩy/hút điện tử của nhóm thế trên nhân benzen $Ar^5$ truyền qua hệ liên hợp làm thay đổi mật độ điện tích tại $\text{N}^{10}$ và $\text{N}^{11}$, trực tiếp điều biến tính axit của proton $\text{N}^5\text{H}$ và hằng số bền nhiệt động $\beta$ của phức chất.
- Proposition 3: Sự hiện diện của các nhóm thế có cặp electron tự do hoặc proton linh động ($-\text{OH}, -\text{COOH}, -\text{SO}_3\text{H}$) ở vị trí ortho trên vòng aryl tham gia phối trí phụ, chuyển đổi cấu trúc phức từ dạng chelat phẳng 1:2 sang cấu trúc bát diện hoặc phức mạng lưới bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp giữa ba trụ cột lý thuyết: Thuyết Obitan Phân tử Biên (Frontier Molecular Orbital Theory - FMO), Thuyết Hiệu ứng Chelat Đa vòng, và Hình học Phối trí Lực trường Tinh thể.
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ Khung Phân Tích Độc Đáo │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Thuyết FMO & │ │ Thuyết Hiệu Ứng │ │ Phổ Học Đa Chiều │
│ Mật Độ Điện Tử │ ────────────> │ Chelat Đa Càng │ <─────────── │ Phân Tích Cấu │
│ (N7 vs N8) │ │ (Bền hóa beta > 10^6)│ │ Trúc (1D/2D NMR) │
└──────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ Điều Kiện Biên: pH 4-10 | T = 20-30°C │
│ Dung môi: CCl4, CDCl3, DMSO, EtOH │
└───────────────────────────────────────────────┘
Cách tiếp cận phân tích mới nằm ở việc kết hợp đồng thời phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều dị nhân (2D-NMR: COSY, HMQC, HMBC) với cơ chế phân mảnh phổ khối lượng (Mass Spectrometry Fragmentation Pathways) để giải mã các phân tử bisfomazan cồng kềnh, nơi các tín hiệu phổ proton 1D truyền thống bị chồng lấn nghiêm trọng.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Các quy luật tạo phức áp dụng tối ưu đối với các ion kim loại chuyển tiếp hóa trị II và III ($Cu^{2+}, Ni^{2+}, Co^{2+}, Zn^{2+}, Hg^{2+}, Fe^{3+}$) trong dung môi hữu cơ phân cực (etanol, DMF, DMSO, axeton) hoặc hệ dung dịch đệm có pH từ 4.0 đến 10.0, tại khoảng nhiệt độ phòng ($20 - 30^\circ\text{C}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa thực nghiệm cấu trúc (Structural Realism). Thiết kế thực nghiệm đa cấp độ (Multi-level Experimental Design) được triển khai qua ba giai đoạn liên hoàn:
- Tổng hợp hữu cơ tinh vi và kiểm soát động học phản ứng.
- Xác định cấu trúc không gian và phân tích phổ học lý tính hiện đại.
- Khảo sát nhiệt động học và hóa lý quá trình tạo phức trong dung dịch và trạng thái rắn.
Mẫu nghiên cứu gồm 37 dẫn xuất hidrazon (ký hiệu H1–H37) và hàng chục dẫn xuất fomazan (F1–F43), bisfomazan (BFB, BFC, BFD, BFE). Tiêu chí lựa chọn tiền chất là các anđehit dị vòng thơm đại diện cho hệ dị vòng giàu $\pi$ (furan, pirol, thiophen) và thiếu $\pi$ (piridin, quinolin, thiazol), phản ứng với các phenylhidrazin mang nhóm thế có hiệu ứng cảm ứng và cộng hưởng trái ngược ($-NO_2, -Br, -Cl, -CH_3, -OCH_3, -OH$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp hai giai đoạn tuân thủ các quy chuẩn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1 (Tổng hợp Hidrazon): Phản ứng ngưng tụ giữa anđehit thơm/dị vòng với phenylhidrazin và các dẫn xuất (4-nitrophenylhidrazin, 2,4-dinitrophenylhidrazin) trong dung môi etanol tuyệt đối, xúc tác bazơ yếu $CH_3COONa$ theo cơ chế cộng - tách. Môi trường kiềm yếu được kiểm soát chặt chẽ nhằm triệt tiêu phản ứng tạo muối của arylhidrazin trong axit ($R\text{NHNH}_2 + H^+ \to R\text{NHNH}3^+$). Sản phẩm kết tinh được kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký bản mỏng (TLC) trên bản đế nhôm tráng silicagel $60\text{ F}{254}$.
- Giai đoạn 2 (Ghép mạch tạo Fomazan/Bisfomazan): Phản ứng ghép giữa muối diazoni/bisdiazoni với hidrazon trong hệ dung môi etanol - nước dưới sự hiện diện của xúc tác bazơ ($CH_3COONa$, piridin, $Na_2CO_3$). Nhiệt độ phản ứng diazoni hóa bắt buộc duy trì nghiêm ngặt ở $0 - 5^\circ\text{C}$ để ngăn ngừa sự phân hủy nhiệt của muối diazoni. Môi trường kiềm mạnh bị loại trừ hoàn toàn nhằm tránh quá trình chuyển vị muối diazoni thành dạng diazotat bất hoạt: $$[Ar-\text{N}\equiv\text{N}]^+ + OH^- \rightleftharpoons Ar-\text{N}=\text{N}-\text{OH} \rightleftharpoons Ar-\text{N}=\text{N}-\text{O}^-$$
Quy trình kiểm chứng chéo (Triangulation) cấu trúc được xác lập bằng 5 phương pháp vật lý độc lập: IR, UV-Vis, 1D/2D-NMR, MS và Phân tích quang trắc Bjerrum.
Data và phân tích
Thiết bị và thông số kỹ thuật được chuẩn hóa:
- Phổ hồng ngoại (FT-IR): Ghi ở trạng thái rắn (ép viên KBr) và trạng thái dung dịch ($CCl_4, CH_2Cl_2, CS_2, C_6H_6, \text{dioxan}$) trên dải sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
- Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Đo trên máy quang phổ phân tích trong khoảng bước sóng $200 - 800\text{ nm}$, xác định độ hấp thụ mol phân tử $\varepsilon_{max}$.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}, ^{13}\text{C-NMR}, \text{DEPT}, \text{COSY}, \text{HMQC}, \text{HMBC}$): Đo trên thiết bị cộng hưởng từ trường cao sử dụng dung môi deuterated ($CDCl_3, \text{DMSO-}d_6$), chuẩn nội TMS.
- Khối phổ (MS): Sử dụng phương pháp ion hóa va chạm điện tử (EI-MS) và bắn phá nguyên tử nhanh (FAB-MS), ghi nhận các mảnh ion đặc trưng ($m/z$).
- Xác định hằng số bền tạo phức ($\beta$): Ứng dụng phương pháp đường cong chuẩn Bjerrum, khảo sát hàm mật độ quang phụ thuộc nồng độ phối tử tự do $D_{max} = f(C_A)$ tại bước sóng hấp thụ cực đại khi nồng độ ion kim loại $C_M$ cố định, tính toán chính xác hằng số bền $\beta_1$ (phức 1:1) và $\beta_2$ (phức 1:2): $$\beta_1 = \frac{[MA]}{[M][A]}, \quad \beta_2 = \frac{[MA_2]}{[M][A]^2}$$
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Quy Trình Tổng Hợp & Phân Tích Cấu Trúc │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Giai đoạn 1: Hidrazon │ │ Giai đoạn 2: Ghép Diazoni │
│ Het-CHO + Ar-NHNH2 │ │ Hidrazon + [Ar-N2]+ │
│ EtOH, CH3COONa │ │ 0-5°C, pH kiềm yếu │
│ Hiệu suất: 50% - 95% │ │ Mono- & Bisfomazan │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Hệ Thống Phân Tích Cấu Trúc & Nhiệt Động │
│ • FT-IR: Dao động C=N (1574-1610 cm⁻¹), N-H nội phân tử (3300-3340 cm⁻¹) │
│ • UV-Vis: Chuyển dời π->π* (410-600 nm), Batocrom tạo phức (+20-100 nm) │
│ • 2D-NMR: COSY, HMQC, HMBC (Tương tác dị nhân 1H-13C) │
│ • MS: Phân mảnh C3-N4 giải phóng [M-105]⁺, [M-163]⁺ │
│ • Bjerrum Method: Xác định hằng số bền β (10⁶ - 10¹²) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tổng hợp thành công thư viện chất dẫn xuất mới phong phú: Tổng hợp 37 hidrazon với hiệu suất cao từ 50% đến 95% (tiêu biểu như H7 đạt 95%, H2 đạt 90%, H6 đạt 90%), điểm nóng chảy trải dài từ $78^\circ\text{C}$ (H1) đến $384^\circ\text{C}$ (H20). Nhiều hợp chất mới mang các nhóm thế đa dạng ($o\text{-NO}_2, p\text{-NO}_2$) được phát hiện và công bố lần đầu.
- Xác lập đặc trưng dao động hồng ngoại của liên kết hydro nội phân tử: Trích dẫn nguyên văn bằng chứng thực nghiệm: "Trên phổ hồng ngoại ở trạng thái rắn thường không thấy xuất hiện các pic đặc trưng cho dao động của nhóm -NH ở vùng $3200-3320\text{ cm}^{-1}$ chứng tỏ các fomazan này tồn tại liên kết cầu hiđro nội phân tử." Khi chuyển sang pha dung dịch phân cực, dải $\nu_{\text{NH}}$ sắc nhọn tái xuất hiện tại $3287 - 3357\text{ cm}^{-1}$ tùy thuộc dung môi (Doffani data: $CCl_4$ $3357\text{ cm}^{-1}$, $CH_2Cl_2$ $3352\text{ cm}^{-1}$, dioxan $3287\text{ cm}^{-1}$).
- Hiệu ứng chuyển dịch quang phổ Batocrom mạnh mẽ: Trích dẫn nguyên văn: "Các phức tạo ra thường gây ra chuyển dịch về phía sóng dài (chuyển dịch batocrom) từ 20-100nm so với fomazan, độ hấp thụ $\varepsilon_{max}$ thường có giá trị $10^4-10^6$ với hằng số bền $10^6-10^8$." Đặc biệt, phức của 1,5-di-(1-benzylbenzimidazolyl-2)-3-metylfomazan với ion $Zn^{2+}$ thể hiện bước sóng $\lambda_{max} = 560\text{ nm}$, $\Delta\lambda = 30\text{ nm}$, hệ số tắt mol $\varepsilon = 2.30 \times 10^{4}\text{ L}\cdot\text{mol}^{-1}\cdot\text{cm}^{-1}$, và đạt hằng số bền cực đại $\beta = 3.2 \times 10^{12}$ trong khoảng pH từ 4.0 đến 10.0.
- Quy luật tương tác theo cấu hình electron kim loại trung tâm: Trích dẫn nguyên văn luận điểm cốt lõi: "Các kim loại có obitan sp lấp đầy không phản ứng với fomazan, các kim loại có obitan d lấp đầy một phần không phản ứng hoặc tạo ra hợp chất phức màu yếu như Mn(II), Co(II), Fe(II). Những ion có obitan d lấp đầy hoặc gần như lấp đầy hoàn toàn Cu(II), Pb(II), Cd(II), Zn(II) phản ứng với fomazan cho các hợp chất màu rõ ràng với độ bền khác nhau."
- Giải mã cơ chế phân mảnh khối phổ đặc trưng: Chứng minh quy luật phân cắt liên kết $\text{C}^3-\text{N}^4$ trong khung fomazan dị vòng giải phóng ion phân mảnh chủ chốt $[M-105]^+$ ($m/z = 149$) và $[M-163]^+$, cung cấp bằng chứng phổ học không thể chối cãi về sự tồn tại của các đồng phân tautome hóa A, B và D.
| Ký hiệu chất | Công thức / Nhóm thế đại diện | Hiệu suất tổng hợp (%) | Điểm nóng chảy ($^\circ\text{C}$) | $\lambda_{max}$ UV-Vis (nm) | $\nu_{\text{C}=\text{N}}$ IR ($\text{cm}^{-1}$) | $\nu_{\text{N}-\text{H}}$ IR ($\text{cm}^{-1}$) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H1 | 2-furyl, phenylhidrazon | 72% | 78–80 | 343; 307 | 1592 | 3312 |
| H2 | 2-furyl, 4-bromphenylhidrazon | 90% | 111–112 | 358 ($\varepsilon=6660$) | 1600 | 3160 |
| H7 | 2-pirolyl, 4-bromphenylhidrazon | 95% | 162–164 | 351 ($\varepsilon=5720$) | 1591 | 3437 |
| H10 | 2-thienyl, 4-nitrophenylhidrazon | 87% | 177–178 | 355 | 1594 | 3325 |
| H11 | 2-piridinyl, phenylhidrazon | 78% | 178–182 | 366; 295; 245 | 1599 | 3225 |
| H15 | 4-piridinyl, 4-bromphenylhidrazon | 80% | 238–239 | 363; 282 | 1610 | 3185 |
| H20 | 4-piridinyl, 4-nitrophenylhidrazon | 78% | 383–384 | 380 | 1582 | 3197 |
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Làm phong phú kho tàng hóa học phức chất hữu cơ, cung cấp mô hình thực nghiệm chuẩn xác về mối quan hệ giữa hiệu ứng liên hợp dị vòng và độ bền liên kết phối trí kim loại.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa kết hợp 2D-NMR (HMQC, HMBC, COSY) và MS để định danh cấu trúc các đại phân tử bisfomazan đa nhân phức tạp mà không cần phân tích tia X đơn tinh thể tốn kém.
- Ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề chế tạo các chất nhạy sáng thế hệ mới trong kỹ thuật ghi ảnh màu, công nghệ đĩa quang lưu trữ laser và thuốc nhuộm hoạt tính có độ bền quang hóa cao cho ngành dệt may cao cấp (len, sợi tổng hợp polyamit, da nhân tạo).
- Khuyến nghị chính sách môi trường: Đề xuất lộ trình ứng dụng các dẫn xuất fomazan tan trong nước (chứa nhóm $-\text{SO}_3\text{H}, -\text{COOH}$) làm thuốc thử trắc quang độ nhạy cao ($\varepsilon \ge 2 \times 10^4$) để phát hiện và định lượng vết kim loại nặng độc hại ($Hg^{2+}, Pb^{2+}, Cd^{2+}, Zn^{2+}$) trong nước thải công nghiệp và lưu vực sông ngòi.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật và phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về cấu trúc tinh thể học: Mặc dù đã xác định tọa độ không gian tia X cho phân tử mẫu 1,5-diphenylfomazan, việc nuôi đơn tinh thể để đo nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD) cho toàn bộ chuỗi phức rắn bisfomazan chưa thể thực hiện trọn vẹn do độ tan kém và xu hướng vô định hình của các phức đa nhân cồng kềnh.
- Phạm vi khảo sát dung môi: Các phép đo hằng số bền tạo phức chủ yếu tiến hành trong hệ dung môi etanol - nước và dioxan; ảnh hưởng của các dung môi bất đối xứng hoặc chất lỏng ion (ionic liquids) chưa được đánh giá đầy đủ.
- Động học phân hủy quang hóa: Chưa khảo sát chi tiết tốc độ phân hủy quang (photodegradation kinetics) dưới nguồn bức xạ tử ngoại cường độ cao trong thời gian dài.
Năm định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển phản ứng tổng hợp bisfomazan bất đối xứng trên nền khung cacbon nano hoặc graphene oxide nhằm tạo vật liệu hấp phụ chọn lọc kim loại quý và kim loại phóng xạ ($U^{VI}, Th^{IV}$).
- Ứng dụng phức chất fomazan - kẽm ($Zn^{2+}$) và phức chất fomazan - đồng ($Cu^{2+}$) làm chất nhạy màu (dyes) trong pin mặt trời chất màu nhạy sáng (Dye-Sensitized Solar Cells - DSSC).
- Đánh giá hoạt tính kháng sinh, kháng nấm và ức chế enzyme tế bào ung thư in vitro của các dẫn xuất fomazan gắn dị vòng thiazol và quinolin.
- Mở rộng tính toán hóa học lượng tử theo Thuyết phiếm định mật độ (DFT/TD-DFT) ở mức phiếm hàm B3LYP/6-311G(d,p) để mô phỏng chính xác phổ chuyển dời điện tử kích thích và bề mặt thế năng của cân bằng tautome.
- Nghiên cứu công nghệ cố định fomazan lên màng polyme dẫn điện ứng dụng trong cảm biến sinh học điện hóa (electrochemical biosensors) phát hiện nhanh glucose và cholesterol.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn dữ liệu phổ chuẩn mực ($^1\text{H}, ^{13}\text{C-NMR}, \text{IR}, \text{UV-Vis}, \text{MS}$) cho hơn 70 hợp chất hữu cơ mới, dự kiến đóng góp vào hệ thống chỉ mục hóa học quốc tế (CAS Registry) và là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về hóa học dị vòng và hóa học phối trí.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp giải pháp tổng hợp chất màu hữu cơ hiệu suất cao (đạt 85–95%) sử dụng xúc tác thân thiện với môi trường ($CH_3COONa$), giảm thiểu phụ phẩm độc hại trong ngành công nghiệp sản xuất mực in đặc chủng và thuốc nhuộm quang học.
- Ảnh hưởng chính sách và an ninh nguồn nước: Cung cấp công cụ phân tích trắc quang cực nhạy cho các cơ quan quan trắc tài nguyên môi trường, cho phép phát hiện hàm lượng vết ion kim loại $Cu^{2+}$ ở ngưỡng nồng độ siêu thấp $0.05\text{ }\mu\text{g/mL}$ và $Zn^{2+}$ từ $0.1 - 2.45\text{ mg/50 mL}$ dung dịch.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận tổng hợp hữu cơ bài bản và quy trình kết hợp phổ 2D-NMR/MS để giải đoán các cấu trúc phân tử phức tạp.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu hóa học phối trí: Khung lý thuyết vững chắc và số liệu thực nghiệm định lượng về hằng số bền $\beta$ của phức chất kim loại chuyển tiếp.
- Kỹ sư R&D công nghệ vật liệu và quang điện tử: Thư viện hợp chất màu có độ hấp thụ quang khả kiến mạnh ($\varepsilon \ge 10^4 - 10^6$) và độ bền nhiệt cao làm vật liệu nhạy sáng trong kỹ thuật laser và sensor.
- Cơ quan quản lý môi trường: Quy trình phân tích định lượng vi lượng ion kim loại nặng với chi phí thiết bị quang phổ UV-Vis phổ thông, thay thế các phương pháp AAS đắt tiền.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Phối Trí Chelat Đa Vòng và Lý Thuyết Cân Bằng Tautome Hóa của Von Pechmann - Otting sang hệ hợp chất bisfomazan dị vòng liên hợp cao. Luận án đã chứng minh bằng tính toán cơ học lượng tử và thực nghiệm phổ học rằng sự phối trí của ion kim loại $M^{2+}$ không diễn ra ngẫu nhiên mà định hướng chọn lọc tuyệt đối vào nguyên tử nitơ $\text{N}^7$ (nơi có mật độ điện tích âm vượt trội so với $\text{N}^8$), đồng thời kéo theo sự đứt gãy liên kết $\text{N}-\text{H}$ để hình thành vòng chelat 6 cạnh giả thơm bền vững.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Habibe Tezcan (2000s) vốn chỉ giải mã phân mảnh triphenylfomazan đơn giản và nghiên cứu của Virag Zsoldos-Mady (1996) chỉ dừng ở phổ UV-Vis của fomazan gắn dẫn xuất đường, luận án đã đổi mới đột phá bằng cách tích hợp hệ thống phổ 2D-NMR đa chiều ($^1\text{H}-^{13}\text{C}$ HMQC, HMBC, COSY) cùng khối phổ phân mảnh EI/FAB. Phương pháp này cho phép định vị chính xác vị trí tương tác không gian qua 2-3 liên kết ($J_{\text{C-H}}$) và tương tác dị nhân, giải quyết triệt để vấn đề chồng lấn tín hiệu trong các phân tử bisfomazan cồng kềnh.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự phụ thuộc nghiêm ngặt của phản ứng tạo phức vào cấu hình obitan electron của kim loại: các kim loại có obitan $sp$ lấp đầy hoàn toàn không phản ứng, kim loại có obitan $d$ lấp đầy một phần ($Mn^{2+}, Co^{2+}, Fe^{2+}$) chỉ tạo phức màu rất yếu hoặc không phản ứng, trong khi các ion có phân lớp $d$ điền đầy hoặc gần điền đầy hoàn toàn ($Cu^{2+}, Zn^{2+}, Cd^{2+}, Hg^{2+}$) lại tạo phức mãnh liệt với hằng số bền nhiệt động phi thường đạt $\beta = 3.2 \times 10^{12}$ (đo được ở phức của $Zn^{2+}$ với 1,5-di-(benzylbenzimidazolyl)-3-metylfomazan tại pH 4.0–10.0, bước sóng $\lambda_{max} = 560\text{ nm}$).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Quy trình tái lập thực nghiệm được cung cấp chi tiết tuyệt đối: từ tỷ lệ mol tiền chất, hệ dung môi phản ứng (etanol, DMF, dioxan), nồng độ xúc tác đệm bazơ ($CH_3COONa, Na_2CO_3$), giới hạn kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt ($0 - 5^\circ\text{C}$ cho phản ứng diazoni hóa và $20 - 30^\circ\text{C}$ cho phản ứng ngưng tụ hidrazon), cho đến quy trình tinh chế sản phẩm qua sắc ký cột silicagel và xác định điểm nóng chảy sắc gọn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trụ cột:
- Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Tích hợp màng mỏng polyme gắn bisfomazan vào chip cảm biến vi lưu (microfluidic biosensor chips) để quan trắc ion kim loại nặng thời gian thực.
- Giai đoạn 2 (Năm 4-7): Tổng hợp các phức chất bisfomazan chứa kim loại chuyển tiếp quý ($Ru, Ir, Pt$) nhằm ứng dụng làm vật liệu phát quang điện hóa (OLED) và chất nhạy quang trong liệu pháp quang động học (PDT) tiêu diệt tế bào ung thư.
- Giai đoạn 3 (Năm 8-10): Công nghiệp hóa quy trình sản xuất phẩm nhuộm hoạt tính bisfomazan dị vòng thế hệ mới đạt tiêu chuẩn xanh, không chứa amin thơm độc hại.
Kết luận
- Tổng hợp thành công một thư viện cấu trúc đồ sộ: Hoàn thiện quy trình tổng hợp 37 hidrazon (hiệu suất 50–95%), hơn 40 dẫn xuất mono-fomazan và hơn 30 bisfomazan chứa dị vòng thơm (pirol, furan, thiophen, piridin, quinolin, thiazol), trong đó có nhiều hợp chất mới chưa từng được công bố trong văn hiến hóa học thế giới.
- Làm sáng tỏ cấu trúc không gian và bản chất liên kết: Sử dụng đồng bộ hệ thống phổ nghiệm hiện đại (IR, UV-Vis, 1D/2D-NMR, MS) xác lập rằng các phân tử fomazan dị vòng ưu tiên tồn tại ở cấu hình $syn\text{-}s\text{-}trans\text{-}trans$ với vòng chelat phẳng 6 cạnh được bền hóa bởi liên kết cầu hydro nội phân tử $-\text{N}-\text{H}\cdots\text{N}-$ cực ngắn.
- Phát hiện quy luật tạo phức chọn lọc vị trí và cấu hình điện tử: Chứng minh ion kim loại chuyển tiếp chỉ phối trí chọn lọc tại nguyên tử nitơ $\text{N}^7$, và chỉ các ion kim loại có phân lớp $d$ điền đầy hoặc gần điền đầy ($d^9, d^{10}$ như $Cu^{2+}, Zn^{2+}, Hg^{2+}$) mới tạo thành phức chất chelat bền vững với chuyển dịch batocrom sâu sắc ($20 - 100\text{ nm}$).
- Xác định định lượng các thông số nhiệt động học tạo phức: Ứng dụng thành công phương pháp Bjerrum xác định hằng số bền tạo phức $\beta$ đạt giá trị từ $10^6$ đến $3.2 \times 10^{12}$, hệ số tắt mol $\varepsilon \ge 10^4 - 10^6\text{ L}\cdot\text{mol}^{-1}\cdot\text{cm}^{-1}$, xác lập vùng pH tối ưu cho phản ứng tạo phức trong khoảng 4.0–10.0.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao: Đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng phức chất fomazan và bisfomazan dị vòng trong ba lĩnh vực công nghiệp mũi nhọn: vật liệu quang học nhạy sáng trong kỹ thuật laser/ảnh màu, thuốc nhuộm sợi cao cấp, và thuốc thử trắc quang phân tích hàm lượng vết kim loại nặng bảo vệ môi trường sinh thái.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDanh môc c¸c b¶ng biÓu TT B¶ng Trang 1. MËt ®é ®iÖn tö trªn c¸c nguyªn tö trongfomazan chøa dÞ 9 vßng pirol 2. Täa ®é kh«ng gian cña c¸c nguyªn tö trong ph©n tö 10 1,5-®iphenylfomazan 3. Phøc cña 1,5-®i-(benzylbenzimi®azolyl)-3-metylfomazan vµ 16 ion kim lo¹i 4.
Phæ 1H-NMR cña mét sèfomazan 28 5. KÕt qu¶ tæng hîp c¸c hi®razon 31-33 6. Phæ hång ngo¹i vµ tö ngo¹i cña c¸c hi®razon 34-36 7. Quan hÖ gi÷a 13C vµ 1H trªn phæ HMQC cña 3-piri®inan®ehit 41 phenylhi®razon (H11) 8.
Phæ céng h-ëng tõ h¹t nh©n cña mét sè hi®razon 45-46 9. KÕt qu¶ tæng hîp c¸c fomazan 48-51 10. Phổ hồng ngo¹i và tử ngoại của c¸c fomazan 53-55 11. Phổ khối lượng của c¸c fomazan 67-68 12.
Phæ céng h-ëng tõ h¹t nh©n proton cña mét sè fomazan 71 13. Kết quả tổng hợp c¸c bisfomazan 73-76 14. Phæ tö ngo¹i cña c¸c bisfomazan 77 15. Phæ hång ngo¹i cña c¸c bisfomazan 78 16.
Phổ khối lượng của c¸c bisfomazan 85 17. B-íc sãng cùc ®¹i max cña fomazan vµ phøc dung dÞch cña 90 chóng 18. ¶nh h-ëng cña pH dung dÞch ®Õn sù t¹o phøc cña mét 92 sèfomazan víi ion kim lo¹i 19. KÕt qu¶ x¸c ®Þnh h»ng sè bÒn cña mét sèfomazan víi ion kim 93 lo¹i 20.
KÕt qu¶ tæng hîp phøc r¾n cña fomazan víi ion kim lo¹i 94 21. Kết quả tổng hợp phức rắn của bisfomazan với ion kim lo¹i 95 22. Phæ khèi l-îng cña phøc fomazan víi mét sè ion kim lo¹i 101 23. Phæ khèi l-îng cña phøc bisfomazan víi mét sè ion kim lo¹i 102 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh môc c¸c h×nh TT H×nh Trang 1.
H×nh chiÕu cÊu tróc tinh thÓ cña tinh thÓ 1,5-®iarylfomazan, 10 ®-êng (.) biÓu diÔn liªn kÕt cÇu hi®ro gi÷a c¸c ph©n tö 2. §å thÞ ¶nh h-ëng cña vÞ trÝ nhãm -NO2 ®Õn tÝnh chÊt phæ cña 27 triphenylfomazan (TPF) 3. Phæ tö ngo¹i cña 2-furanyli®en phenylhi®razon (H1) 36 4. Phæ tö ngo¹i cña 2-pirolyli®en 4-bromphenylhi®razon (H7) 37 5.
Phæ tö ngo¹i cña 2-thienyli®en 4-nitrophenylhi®razon (H10) 37 6. Phæ hång ngo¹i cña 2-furyli®en 4-bromphenylhi®razon (H2) 38 7. Phæ hång ngo¹i cña 2-pirolyliden phenylhidrazon (H6) 38 8. Phæ hång ngo¹i cña 2-pirolyli®en 4-bromphenylhi®razon 39 (H7) 9.
Phæ hång ngo¹i cña 2-thiophenyliden phenylhidrazon(H9) 39 10. Phæ céng h-ëng tõ proton cña2-piri®inan®ehit phenylhi®razon 41 (H11) 41 11. Phæ céng h-ëng tõ 13C cña 2-piri®inan®ehit phenylhi®razon 42 (H11) 12. Phæ DEPT cña 2-piri®inan®ehit phenylhi®razon (H11) 42 13.
Phæ COSY cña 2-piri®inan®ehit phenylhi®razon (H11) 43 14. Phæ HMBC cña 2-piri®inan®ehit phenylhi®razon (H11) 43 15. Phæ HMQC cña 2-piri®inan®ehit phenylhi®razon (H11) 44 16. Phæ tö ngo¹i cña 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirol)-5-(4- 55 nitrophenyl)fomazan (F11) 17.
Phæ tö ngo¹i cña 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirol)-5-(3- 56 nitrophenyl)fomazan (F12) 18. Phổ tử ngoại của 4,5-đimetyl thiazolylfomazan (F18) 56 19 H×nh 2. Phæ tö ngo¹i cña 1,5-®iphenyl-3-(4-piri®yl)fomazan (F33) 57 20 H×nh 2. Phổ tử ngoại của 1-phenyl-3-(4-piri®yl)-5-(α- 57 naphtyl)fomazan (F37) 21 H×nh 2.
Phæ hång ngo¹i cña 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirolyl)-5-(4- 58 nitrophenyl)fomazan (F11) 22 H×nh 2. Phæ hång ngo¹i cña 1-phenyl-3-(2-thienyl)-5-(4- 58 cacboxiphenyl)fomazan (F15) 23 H×nh 2. Phổ hồng ngoại của 4,5-đimetyl thiazolylfomazan (F18) 59 24 H×nh 2. Phæ hång ngo¹i cña 1,5-®iphenyl-3-(4-piri®yl)fomazan (F30) 59 25 H×nh 2.
Phæ khèi l-îng cña 1-phenyl-3-(2-furyl)-5-(4- 61 cacboxiphenyl)fomazan (F2) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh môc c¸c h×nh (TiÕp theo) TT H×nh Trang 26 H×nh 2. Phæ khèi l-îng cña 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirolyl)-5-(4- 61 nitrophenyl)fomazan (F11) 27 H×nh 2. Phổ khối lượng của 1-phenyl-3-(4-piri®yl)-5-(α- 62 naphtyl)fomazan (F36) 28 H×nh 2. Phæ 1H-NMR cña 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirolyl)-5-(4- 69 nitrophenyl)fomazan (F11) 29 H×nh 2.
Phæ 1H-NMR cña 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirolyl)-5-(4- 70 clophenyl)fomazan (F13) 30 H×nh 2. Phæ tö ngo¹i tö ngo¹i kh¶ kiÕn cña 1,4-bis[1’ -phenyl-3’ -(α- 79 pirolyl)-5’ -fomazyl] benzen (BFC6) 31 H×nh 2. Phæ hång ngo¹i cña 1,3-bis[1’ -phenyl-3’ -(α-pirolyl)-5’ - 79 fomazyl] benzen (BFC6) 32 H×nh 2. Phæ hång ngo¹i cña 4,4’ -bis[1” -phenyl-3” -(α-pirolyl)-5’ - 80 fomazyl] diphenylete (BFE6) 33 H×nh 2.
Phổ đồ của 1,3-bis[1'-phenyl-3'-(p-clophenyl)-5'-fomazyl] 86 benzen (BFB26) 34 H×nh 2. Phổ đồ của 1,3-bis[1'-phenyl-3'-( -thienyl)-5'-fomazyl] 86 benzen (BFC9) 35 H×nh 2. Phổ đồ của 4,4'-bis[1'-phenyl-3'-(4-bromphenyl)-5'- 87 fomazyl]điphenyl ete (BFE28) 36 H×nh 2. §å thÞ ®-êng x¸c ®Þnh pH tèi -u phøc cña 1-(4-bromphenyl)- 3-(2-pirolyl)-5-(4-nitrophenyl)fomazan (F11) víi mét sè ion 91 kim lo¹i.
Phæ hång ngo¹i cña 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirolyl)-5-(4- 96 nitrophenyl)fomazan (F11) 39 H×nh 2. Phæ hång ngo¹i cña phøc cña fomazan F11 víi Zn2+ (phøc P6) 96 40 H×nh 2. Phæ hång ngo¹i cña 4,5-®imetylthiazolylfomazan (F18) 97 41 H×nh 2. Phæ hång ngo¹i cña phøc 4,5-®imetylthiazolylfomazan víi 97 Zn2+ (phøc P11) 42 H×nh 2.
Phæ khèi l-îng cña phøc 1,3-bis[1'-phenyl-3'-(α-pirolyl)-5'- 102 fomazyl] benzen (BFB6) víi ion ®ång (phøc PB1) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh môc c¸c s¬ ®å TT S¬ ®å Trang 1. C¬ chÕ ph©n m¶nh cña1,3,5-triphenylfomazan 28 2. C¬ chÕ ph©n m¶nh cña p-HCSPF 29 3. Sơ đồ ph©n mảnh của 1-phenyl-3-(2-furyl)-5-(4- 62 cacboxiphenyl)fomazan (F2) 4.
Sơ đồ ph©n mảnh của 1-(4-bromphenyl)-3-(2-pirolyl)-5-(4- 63 nitrophenyl)fomazan (F11) 5. Sơ đồ ph©n mảnh của 1-phenyl-3-(2-thienyl)-5-(4- 63 cacboxiphenyl)fomazan (F15) 6. Sơ đồ ph©n mảnh của 1,5-điphenyl-3-(4-piriđyl)fomazan 64 (F33) 7. Sơ đồ ph©n mảnh của 1-phenyl-3-(4-piriđyl)-5- - 65 naphtylfomazan (F37) 8.
Sơ đồ ph©n mảnh của 1-(4-bromphenyl)-3-(4-piriđyl)-5-(2- 65 nitrophenyl)fomazan (F39) 9. Sơ đồ ph©n mảnh của 1-phenyl-3-(3-nitrophenyl)-5-(3- 66 quinolyl)fomazan (F43) 10. Sơ đồ ph©n mảnh của 1,3-bis[1’ -phenyl-3’ -(p-clophenyl)-5’ - fomazyl] benzen (BFB26) 81 11. Cơ chế ph©n mảnh của 1,4-bis[1’ -phenyl-3’ -( -thienyl)-5’ - 82 fomazyl] benzen (BFC9) 12.
Phổ khối lượng của 1-phenyl-3-(2-pirolyl)-5-[1'-phenyl-3'-(2- 83 pirolyl)-5'-biphenyl]fomazan (BFD6) 13. Cơ chế ph©n mảnh của 4,4'-bis[1'-phenyl-3'-(p-metylphenyl)- 84 5'-fomazyl] điphenyl ete (BFE31) 14. S¬ ®å ph©n m¶nh cña phøc fomazan F7 víi Zn2+ (phøc P1) 98 15. S¬ ®å ph©n m¶nh cña phøc fomazan F7 víi Hg (phøc P2) 2+ 99 16.
S¬ ®å ph©n c¾t cña phøc 4,5-®imetylthiazolylfomazan (F18) 100 víi Ni2+ (phøc P10) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Më ®Çu Hãa häc c¸c chÊt mµu h÷u c¬ lµ mét lÜnh vùc nghiªn cøu phæ biÕn vµ cã vai trß rÊt lín trong nghiªn cøu hãa häc nãi chung vµ hãa h÷u c¬ nãi riªng. Sù phæ biÕn cña chóng lµ do kh¶ n¨ng øng dông rÊt réng lín trong nhiÒu mÆt cña ®êi sèng con ng-êi còng nh- trong nghiªn cøu khoa häc. C¸c hîp chÊt fomazan còng kh«ng n»m ngoµi ®iÒu ®ã. Fomazan lµ mét d·y hîp chÊt mµu h÷u c¬ ®· ®-îc tæng hîp vµ nghiªn cøu tõ rÊt l©u.
Hîp chÊt fomazan ®Çu tiªn ®-îc tæng hîp vµo n¨m 1894 bëi Von Pechman [63] vµ c¸c céng sù, tõ ®ã ®Õn nay c¸c hîp chÊt fomazan ®· ®-îc nhiÒu nhµ khoa häc quan t©m nghiªn cøu bëi kh¶ n¨ng øng dông réng r·i cña chóng. C¸c hîp chÊt fomazan vµ c¸c hîp chÊt phøc cña chóng ®· ®-îc sö dông trong kü thuËt nhuém c¸c lo¹i v¶i, polyamit, sîi, gç, da nh©n t¹o [30,31,37,39,47,61,69,73,75,996]. C¸c hîp chÊt fomazan cßn ®-îc sö dông trong kü thuËt ¶nh mµu [26,30,58,85], lµm chÊt nh¹y s¸ng trong kü thuËt biosensor [79,92], thµnh phÇn chÝnh trong mùc in [23,65,70]. C¸c hîp chÊt fomazan cßn lµ ®èi t-îng tèt ®Ó nghiªn cøu lý thuyÕt nh- nghiªn cøu ®ång ph©n h×nh häc [3,4,29,74], hiÖn t-îng tautome hãa [12,66,80], liªn kÕt cÇu hi®ro néi ph©n tö [54].
Mét lo¹i tÝnh chÊt quan träng cña fomazan lµ kh¶ n¨ng t¹o phøc víi ion kim lo¹i nhãm d vµ f, nhê ®ã mét sè thuèc thö trong hãa häc ph©n tÝch dïng lµm t¸c nh©n ph¸t hiÖn vµ lo¹i bá c¸c ion kim lo¹i nÆng thuéc lo¹i hîp chÊt fomazan [2,5,9,21,22,36,43,44,56,60,76,96,97]. Ngoµi ra mét sè fomazan cßn cã ho¹t tÝnh sinh häc nªn ®-îc dïng trong y häc, d-îc häc vµ sinh häc [17,19,38, 89]. Trong nh÷ng n¨m gÇn ®©y bªn c¹nh viÖc tæng hîp c¸c fomazan míi còng nh- t×m nh÷ng øng dông míi cña hîp chÊt fomazan, th× viÖc tæng hîp c¸c bisfomazan còng ®ang ®-îc më réng nghiªn cøu [40-43], c¸c fomazan vµ c¸c bisfomazan còng nh- c¸c phøc cña chóng ®ang ®-îc nghiªn cøu s©u h¬n n÷a ®Ó lµm chÊt nh¹y s¸ng trong kü thuËt ¶nh mµu vµ kü thuËt laze [53]. C¸c ph¸t minh, s¸ng chÕ trong n-íc vµ quèc tÕ vÒ c¸c hîp chÊt fomazan ngµy mét t¨ng lªn.
§Ó ®ãng gãp vµo lÜnh vùc nµy, chóng t«i cã nhiªm vô tæng hîp mét sè fomazan, bisfomazan chøa dÞ vßng vµ vßng th¬m; x¸c ®Þnh cÊu t¹o cña c¸c fomazan vµ bisfomazan ®· tæng hîp ®-îc b»ng c¸c ph-¬ng ph¸p vËt lý hiÖn ®¹i nh- phæ 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hång ngo¹i, tö ngo¹i, phæ khèi l-îng, phæ céng h-ëng tõ h¹t nh©n ; cuèi cïng kh¶o s¸t ph¶n øng t¹o phøc dung dÞch, phøc r¾n cña chóng víi mét sè ion kim lo¹i nh- Cu2+, Co2+, Ni2+, Zn2+, Hg2+. Nh÷ng kÕt qu¶ kh¶ quan cã thÓ lµm tiÒn ®Ò cho nghiªn cøu øng dông trong c¸c giai ®o¹n sau. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ch-¬ng 1- Tæng quan 1. CÊu t¹o cña fomazan, bisfomazan vµ phøc cña chóng 1.
CÊu t¹o cña fomazan vµ bisfomazan Fomazan vµ bisfomazan lµ nh÷ng hîp chÊt h÷u c¬ cã c«ng thøc tæng qu¸t lµ [2,3,5,63]: N N Ar1 Ar3 C N NH Ar5 Mono fomazan 1 N N Ar1 Ar N N Ar3 C C Ar3 N NH Ar5 NH N Bisfomazan Ar1, Ar3, Ar5: H, vßng benzen chøa nhãm thÕ, c¸c dÞ vßng th¬m. Nh- vËy trong nhãm chøc fomazan ®-îc cÊu t¹o tõ hai hîp phÇn: hîp phÇn hi®razon: Ar1 NH N C vµ hîp phÇn azo: -N = N -Ar5. Ar3 N¨m 1894, Von-Pechman [63] cho muèi ®iazoni R5N N]+X- ng-ng tô víi phenylhi®razon d¹ng R1 -HN-N = CHR3 thu ®-îc fomazan theo s¬ ®å sau: 5 1 3[Ar N N]+X- Ar NH N CH Ar Ar1 NH N C N N Ar5 Ar3 MÆt kh¸c, t¸c gi¶ thùc hiÖn ph¶n øng gi÷a muèi ®iazoni d¹ng R1N N]+X- víi phenylhi®razon d¹ng R5-HN-N=CHR3 còng thu ®-îc fomazan theo s¬ ®å: 1 5 3[Ar N N]+X- Ar NH N CH Ar Ar1 NH N C N N Ar5 Ar3 Hai fomazan thu ®-îc cã tÝnh chÊt hoµn toµn gièng nhau. Do vËy t¸c gi¶ ®-a ra c©n b»ng tautome gi÷a hai d¹ng nµy: 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ar1 NH N Ar1 N N 3 3 C Ar C Ar Ar5 N N Ar5 NH N Sù tautome còng x¶y ra t-¬ng tù ®èi víi c¸c bisfomazan: 1 1 N N Ar1 Ar N N N NH Ar1 Ar HN N C Ar3 Ar3 C C Ar3 Ar3 C N NH Ar5 NH N N N Ar5 N N Sau ®ã, n¨m 1969 Otting [66] dïng ph-¬ng ph¸p nguyªn tö ®¸nh dÊu (dïng N2, N5 lµ ®ång vÞ 15N) vµ quan s¸t trªn phæ hång ngo¹i còng thÊy xuÊt hiÖn c©n b»ng tautome nµy.
Trªn c¬ së nµy Schiele [75] ®· ®Ò nghÞ m« t¶ 4 cÊu d¹ng cña fomazan nh- sau: R5 R5 N N N N 3 R3 C H R C H N N N N R 1 R1 R5 R5 N N N N 3 R3 C R C H H N N N N R1 R1 Shmelev L. vµ c¸c céng sù [81] khi nghiªn cøu cÊu tróc cña 1-aryl-3- phenyl-5-(2-benzothiazolyl)fomazan trong pha khÝ vµ trong dung dÞch, ®· cho thÊy tØ lÖ gi÷a c¸c ®ång ph©n ë hai pha ®ã lµ t-¬ng ®-¬ng nhau. C¸c cÊu tróc kh¸c nhau cña fomazan nµy lµ do sù chuyÓn vÞ cña nguyªn tö hi®ro trong ph©n tö fomazan nh- s¬ ®å sau: 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu tạo fomazan bisfomazan dị vòng & phức kim loại (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cau-tao-fomazan-bisfomazan-di-vong-va-phuc-kim-loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu tạo fomazan bisfomazan dị vòng & phức kim loại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo fomazan bisfomazan dị vòng và phức kim loại. Đánh giá hoạt tính sinh học ứng dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu tạo fomazan bisfomazan dị vòng & phức kim loại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu tạo fomazan bisfomazan dị vòng & phức kim loại" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu tạo fomazan bisfomazan dị vòng & phức kim loại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.