Luận án nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff

Luận án nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất Pt(II) Pd(II) với phối tử bazơ Schiff.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Hiện nay ung thư là một trong những căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 7,6 triệu người chết vì bệnh ung thư. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê mỗi năm có khoảng 200 nghìn bệnh nhân mắc bệnh ung thư và 75 nghìn người chết mỗi năm. Chi phí chữa bệnh rất tốn kém nhưng cũng chỉ ức chế sự phát triển của bệnh và kéo dài thời gian sống. Chính vì vậy, nhiều nước có rất nhiều chương trình nghiên cứu, đầu tư công nghệ, chiết tách các hợp chất thiên nhiên. để nghiên cứu tổng hợp các hợp chất mới có hoạt tính sinh học làm co sở cho việc bào chế thuốc mới dang là vấn dề thu hút duợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các phối tử bazơ Schiff đã thể hiện hoạt tính sinh học cao, đa dạng như kháng nấm, kháng khuẩn, các hoạt chất diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét.và có nhiều triển vọng trong điều trị bệnh ung thư nên đã thu hút các nhà khoa học trong nước và thế giới. Thuốc thế hệ đầu tiên điều trị bệnh ung thư là cis-platin (cis-[Pt(NH3)2Cl2]) đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới, nhưng nó có nhược điểm là độc tính cao, độ tan kém. Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp các phức chất mới nhằm khắc phục các nhược điểm trên là một trong những mục tiêu chính tìm kiếm các phức chất có hoạt tính kháng ung thư. Khác với platin, các

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ung thư: Thách thức & Hóa dược Platin(II) tiềm năng
Số trang:
157 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ung thư Thách thức Hóa dược Platin II tiềm năng

Ung thư là một thách thức y tế toàn cầu, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu và có xu hướng gia tăng đáng báo động. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) báo cáo hàng triệu ca tử vong mỗi năm, trong đó Việt Nam cũng đối mặt với gánh nặng lớn về bệnh tật và chi phí điều trị. Các liệu pháp hiện tại thường chỉ ức chế bệnh, kéo dài thời gian sống, nhưng đi kèm với chi phí cao và độc tính nghiêm trọng. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học vượt trội, đặc biệt trong lĩnh vực hóa dược để phát triển các loại thuốc điều trị hiệu quả hơn. Các nhà khoa học trên thế giới đang tích cực nghiên cứu, tổng hợp các hợp chất mới từ cả nguồn thiên nhiên và tổng hợp hóa học. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với phối tử bazơ Schiff đã chứng minh tiềm năng lớn, đặc biệt là phức chất Platin(II), với khả năng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng. Tuy nhiên, các thuốc thế hệ đầu tiên như cis-platin còn nhiều hạn chế về độc tính và độ tan, thúc đẩy các nghiên cứu tìm kiếm giải pháp mới.

1.1. Thực trạng ung thư và nhu cầu điều trị

Bệnh ung thư hiện nay là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, với con số đáng báo động 7,6 triệu người chết mỗi năm theo thống kê của WHO. Tại Việt Nam, khoảng 200 nghìn bệnh nhân mắc ung thư và 75 nghìn người tử vong hàng năm. Chi phí chữa bệnh rất tốn kém, nhưng hiệu quả thường chỉ dừng lại ở việc ức chế sự phát triển của bệnh và kéo dài thời gian sống. Trước thực trạng này, nhiều quốc gia đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình nghiên cứu, phát triển công nghệ, chiết tách các hợp chất từ thiên nhiên, và đặc biệt là tổng hợp hóa học các hợp chất mới có hoạt tính sinh học cao. Đây là một vấn đề thu hút sự quan tâm sâu sắc của giới khoa học trên toàn thế giới, nhằm tạo ra cơ sở cho việc bào chế các loại thuốc mới, hiệu quả hơn và ít độc tính hơn trong lĩnh vực hóa dược.

1.2. Hạn chế của thuốc Platin II hiện tại và định hướng mới

Cis-platin (cis-[Pt(NH3)2Cl2]), một phức chất Platin(II), là thuốc điều trị ung thư thế hệ đầu tiên và được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, hợp chất này có nhược điểm đáng kể là độc tính cao đối với cơ thể và độ tan kém, gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn cho bệnh nhân. Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp hóa học các phức chất Platin(II) mới nhằm khắc phục những nhược điểm này trở thành một mục tiêu trọng tâm. Mục tiêu chính là tìm kiếm các phức chấthoạt tính chống ung thư mạnh mẽ hơn, độc tính thấp hơn và độ tan tốt hơn. Ngoài ra, việc khám phá các phức chất Paladi(II) cũng đang được chú trọng, mặc dù các công trình nghiên cứu về chúng còn hạn chế. Các nhà khoa học hy vọng các phức chất Paladi(II) với phối tử bazơ Schiff có thể thể hiện hoạt tính sinh học tương tự hoặc thậm chí vượt trội so với phức chất Platin(II), mở ra hướng đi mới cho hóa dược.

II.Phối tử bazơ Schiff Cấu trúc Tổng hợp Hoạt tính đa dạng

Phối tử bazơ Schiff, hay còn gọi là imine, đóng vai trò then chốt trong tổng hợp hóa học các phức chất kim loại có tiềm năng sinh học. Hợp chất này được tạo thành thông qua phản ứng ngưng tụ giữa một amine bậc 1 với một aldehyde hoặc ketone dưới các điều kiện cụ thể. Nhóm chức -C=N-R là đặc trưng của bazơ Schiff, với nguyên tử nitơ trung tâm liên kết với nhóm aryl hoặc alkyl. Đặc điểm cấu trúc này cho phép bazơ Schiff tạo phức dễ dàng với nhiều kim loại chuyển tiếp, bao gồm cả M(II). Kể từ khi Schiff tổng hợp hợp chất imine đầu tiên vào năm 1864, phương pháp tổng hợp đã được cải tiến đáng kể, đặc biệt là vào những năm 1990 với phương pháp loại nước hiệu quả, thường sử dụng axit Bronsted-Lowry hoặc Lewis làm chất xúc tác. Các phức chất chứa phối tử bazơ Schiff đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học đa dạng, từ hoạt tính kháng nấm, hoạt tính kháng khuẩn, đến các hoạt chất diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét và chống virus. Đặc biệt, hoạt tính chống ung thư của chúng đã thu hút sự quan tâm lớn của các nhà khoa học trên toàn thế giới, khẳng định tiềm năng to lớn trong hóa dược.

2.1. Định nghĩa và quy trình tổng hợp bazơ Schiff

Phối tử bazơ Schiff, còn được gọi là imine, là một loại hợp chất hữu cơ quan trọng được hình thành từ phản ứng ngưng tụ giữa một amine bậc 1 và một aldehyde hoặc ketone trong môi trường thích hợp. Cấu trúc đặc trưng của một bazơ Schiff là sự hiện diện của nhóm azomethine (-C=N-R), trong đó nguyên tử nitơ trung tâm liên kết với một nhóm aryl hoặc alkyl. Khả năng này tạo điều kiện thuận lợi cho bazơ Schiff liên kết với hầu hết các kim loại chuyển tiếp, đặc biệt là các kim loại M(II), để tạo thành các phức chất ổn định. Lịch sử tổng hợp hợp chất có gốc imine đầu tiên bắt nguồn từ năm 1864 bởi tác giả Schiff. Sau đó, vào năm 1990, các nhà hóa học đã phát triển và cải tiến các phương pháp tổng hợp hóa học, chủ yếu bằng cách sử dụng phương pháp loại nước. Hiệu quả của quá trình này thường phụ thuộc vào việc sử dụng các axit Bronsted-Lowry hoặc Lewis để hoạt hóa nhóm carbonyl của aldehyde hoặc ketone, tối ưu hóa năng suất và tính chọn lọc của phản ứng.

2.2. Đa dạng hoạt tính sinh học của phức chất bazơ Schiff

Các phức chất chứa phối tử bazơ Schiff đã được chứng minh là có hoạt tính sinh học phong phú và đa dạng, là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn trong hóa dược. Các công bố khoa học từ nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng các phức chất này có khả năng thể hiện các đặc tính như hoạt tính kháng nấm, hoạt tính kháng khuẩn, diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét và kháng virus. Đặc biệt, sự quan tâm lớn tập trung vào hoạt tính chống ung thư của các phức chất này, thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học trong và ngoài nước. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa hoạt tính sinh họccấu trúc của phối tử trong phức chất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu cấu trúc chi tiết để tối ưu hóa hoạt tính mong muốn, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại bệnh.

III.Tổng hợp cấu trúc phức chất Pt II Pd II bazơ Schiff

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp hóa học các phức chất Pt(II)phức chất Pd(II) mới sử dụng các phối tử bazơ Schiff đặc trưng. Mục tiêu chính là vượt qua những hạn chế của các thuốc hiện có, như cis-platin, bằng cách tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học cải thiện và độc tính thấp hơn. Việc này đòi hỏi không chỉ tổng hợp thành công mà còn phải tiến hành nghiên cứu cấu trúc một cách kỹ lưỡng. Sự tương quan giữa cấu trúchoạt tính sinh học là một yếu tố then chốt, vì mỗi dạng đồng phân có thể thể hiện các hoạt tính khác nhau. Do đó, việc tìm kiếm điều kiện thích hợp để tổng hợp các phức chất mong muốn là một thách thức lớn. Quá trình xác định cấu trúc của các phối tử bazơ Schiff và các phức chất kim loại tổng hợp được sử dụng các phương pháp hiện đại, đảm bảo độ chính xác và tin cậy cho các đánh giá hoạt tính sinh học sau này. Điều này đặt nền tảng cho sự phát triển các hợp chất mới trong hóa dược.

3.1. Tổng hợp phối tử bazơ Schiff và phức chất kim loại

Công tác nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp hóa học một loạt các phối tử bazơ Schiff với các dạng khác nhau, cụ thể là loại 4 càng N2O2 và loại hai càng NO. Đây là những khối xây dựng cơ bản để tạo ra các phức chất kim loại mới. Sau khi các phối tử bazơ Schiff được tổng hợp thành công, bước tiếp theo là tiến hành tổng hợp các phức chất Platin(II)phức chất Paladi(II) với các phối tử này. Quá trình tổng hợp hóa học này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng để đảm bảo thu được các sản phẩm mong muốn. Mục tiêu không chỉ là tạo ra các phức chất mới mà còn là khám phá điều kiện tối ưu để tổng hợp các phức chấthoạt tính sinh học cao. Sự tương đồng về tính chất hóa học giữa platin và paladi gợi mở tiềm năng của phức chất Paladi(II) như một lựa chọn thay thế khả thi cho phức chất Platin(II), với kỳ vọng mang lại hiệu quả tương tự hoặc vượt trội mà ít độc tính hơn.

3.2. Nghiên cứu cấu trúc phức chất Vai trò và phương pháp

Nghiên cứu cấu trúc là một phần không thể thiếu và cực kỳ quan trọng trong việc phát triển các phức chất kim loại mới trong hóa dược. Các phức chất thường tồn tại dưới nhiều dạng đồng phân, và mỗi dạng có thể biểu hiện các hoạt tính sinh học khác nhau. Do đó, việc xác định chính xác cấu trúc của các phối tử bazơ Schiff và các phức chất Platin(II), phức chất Paladi(II) được tổng hợp là điều cần thiết để thiết lập mối tương quan giữa cấu trúchoạt tính. Các phương pháp hiện đại được áp dụng để nghiên cứu cấu trúc bao gồm Phổ hồng ngoại (IR), cung cấp thông tin về các nhóm chức; phổ khối lượng, xác định khối lượng phân tử; phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phân tích môi trường proton và carbon; và đo anpha D, hỗ trợ xác định tính quang hoạt. Việc thay thế các phối tử trong phức chất có thể dẫn đến các sản phẩm có hoạt tính sinh học khác nhau, làm cho việc hiểu rõ cấu trúc trở thành nhiệm vụ trọng tâm để thiết kế các hợp chất có hiệu quả.

IV.Khám phá hoạt tính sinh học Chống ung thư kháng khuẩn

Thăm dò hoạt tính sinh học là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng của nghiên cứu, nhằm đánh giá tiềm năng ứng dụng của các phối tử bazơ Schiffphức chất kim loại tổng hợp được. Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh chính: khả năng kháng vi sinh vật và hoạt tính chống ung thư. Việc kiểm định hoạt tính kháng khuẩnhoạt tính kháng nấm giúp xác định phổ tác dụng và hiệu quả của các hợp chất mới đối với các chủng vi sinh vật gây bệnh. Đồng thời, đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư là một mục tiêu chiến lược, nhằm tìm kiếm các tác nhân trị liệu tiềm năng trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này. Các kết quả từ việc thăm dò hoạt tính sinh học sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá, định hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa dược.

4.1. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định

Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính kháng khuẩnhoạt tính kháng nấm của các phối tử bazơ Schiff và các phức chất Platin(II), phức chất Paladi(II) đã được tổng hợp hóa học. Việc này được thực hiện bằng cách kiểm định khả năng ức chế sự phát triển của các chủng vi sinh vật chuẩn. Mục tiêu là phát hiện các hợp chất mới có khả năng chống lại sự lây nhiễm của vi khuẩn và nấm, mở ra tiềm năng phát triển thuốc kháng sinh và kháng nấm mới. Kết quả của các thử nghiệm này sẽ cung cấp thông tin sơ bộ về phổ tác dụng và hiệu quả kháng sinh của các phức chất, đóng góp vào kho dữ liệu về hóa dược và ứng dụng trong y học, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng.

4.2. Thăm dò hoạt tính ức chế tế bào ung thư

Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩnhoạt tính kháng nấm, một mục tiêu then chốt khác là thăm dò hoạt tính chống ung thư của các phối tử bazơ Schiffphức chất kim loại mới. Điều này bao gồm việc đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư khác nhau. Mục đích là để xác định các hợp chất có tiềm năng trở thành thuốc chống ung thư mới, khắc phục nhược điểm của các liệu pháp hiện có như cis-platin. Việc phát hiện ra các chất mới với hoạt tính chống ung thư hiệu quả hơn và ít độc tính hơn là một đóng góp quan trọng cho hóa dược và điều trị ung thư. Các kết quả này sẽ là nền tảng để tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và tối ưu hóa cấu trúc để nâng cao hiệu quả điều trị.

V.Đóng góp nghiên cứu và triển vọng hóa dược phức chất

Nghiên cứu này kỳ vọng đóng góp những hiểu biết quan trọng vào lĩnh vực hóa dược, đặc biệt là về phức chất Pt(II)phức chất Pd(II) với phối tử bazơ Schiff. Các kết quả thực nghiệm về tổng hợp hóa học, nghiên cứu cấu trúcthăm dò hoạt tính sinh học sẽ làm phong phú thêm kho tư liệu khoa học. Phát hiện các hợp chất mới với hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và đặc biệt là hoạt tính chống ung thư sẽ mở ra các hướng phát triển thuốc tiềm năng. Việc làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúchoạt tính là cực kỳ quan trọng, giúp các nhà khoa học thiết kế các hợp chất mục tiêu hiệu quả hơn trong tương lai. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tiềm năng của phức chất Paladi(II) như một lựa chọn thay thế cho phức chất Platin(II), với hy vọng tìm thấy các liệu pháp ít độc hại và hiệu quả hơn trong điều trị ung thư và các bệnh nhiễm trùng.

5.1. Giá trị khoa học và thực tiễn của luận án

Luận án mang ý nghĩa cấp thiết và thực tiễn sâu sắc, cung cấp những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực nghiên cứu phức chất Pt(II)phức chất Pd(II) với phối tử bazơ Schiff. Các kết quả thực nghiệm về tổng hợp hóa học các phối tử và phức chất, cùng với việc xác định cấu trúc bằng các phương pháp hiện đại như Phổ hồng ngoại (IR), phổ khối lượng và phổ cộng hưởng từ hạt nhân, sẽ làm giàu kho dữ liệu khoa học. Đặc biệt, việc thăm dò hoạt tính sinh học bao gồm hoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính kháng nấmhoạt tính chống ung thư của các hợp chất mới, cung cấp cơ sở ban đầu cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này góp phần vào việc tìm kiếm các chất mới có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, hướng tới phát triển các liệu pháp điều trị bệnh hiệu quả hơn.

5.2. Mối liên hệ cấu trúc hoạt tính và triển vọng y dược

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của nghiên cứu là thiết lập mối tương quan giữa cấu trúc của phức chấthoạt tính sinh học của chúng. Sự thay đổi nhỏ trong cấu trúc của phối tử bazơ Schiff hoặc cách phối trí với ion kim loại có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong hoạt tính chống ung thư, kháng khuẩn hay kháng nấm. Việc hiểu rõ mối liên hệ này sẽ giúp các nhà khoa học thiết kế các hợp chất mục tiêu một cách có chiến lược, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Triển vọng của nghiên cứu nằm ở khả năng phát hiện các phức chất Platin(II)phức chất Paladi(II) mới có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, đặc biệt là trong điều trị ung thư. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu cấu trúc tiên tiến sẽ hỗ trợ đắc lực cho quá trình này, mở ra con đường phát triển thuốc mới hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Phối tử hữu cơ bazơ Schiff, phức chất kim loại M(II) và ứng dụng
1.1. Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học của phức chất kim loại M(II) với phối tử bazơ Schiff dạng 4 càng N2O2
1.1.1. Tổng hợp phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và 1,3- propanediamine
1.1.2. Tổng hợp phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,2-ethylenediamine
1.1.3. Tổng hợp phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,2-phenylendiamine
1.2. Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học của phức chất M(II) với phối tử bazơ Schiff dạng 2 càng NO
1.2.1. Phối tử bazơ Schiff đi từ salicylaldehyde với các dẫn xuất amine
1.2.2. Tổng hợp phối tử từ 5-chloro-salicylaldehyde với các amine
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của một số phức chất ptii pdii với phối tử bazơ schiff

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Hiện nay ung thư là một trong những căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 7,6 triệu người chết vì bệnh ung thư. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê mỗi năm có khoảng 200 nghìn bệnh nhân mắc bệnh ung thư và 75 nghìn người chết mỗi năm. Chi phí chữa bệnh rất tốn kém nhưng cũng chỉ ức chế sự phát triển của bệnh và kéo dài thời gian sống.

Chính vì vậy, nhiều nước có rất nhiều chương trình nghiên cứu, đầu tư công nghệ, chiết tách các hợp chất thiên nhiên. để nghiên cứu tổng hợp các hợp chất mới có hoạt tính sinh học làm co sở cho việc bào chế thuốc mới dang là vấn dề thu hút duợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các phối tử bazơ Schiff đã thể hiện hoạt tính sinh học cao, đa dạng như kháng nấm, kháng khuẩn, các hoạt chất diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét.và có nhiều triển vọng trong điều trị bệnh ung thư nên đã thu hút các nhà khoa học trong nước và thế giới. Thuốc thế hệ đầu tiên điều trị bệnh ung thư là cis-platin (cis-[Pt(NH3)2Cl2]) đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới, nhưng nó có nhược điểm là độc tính cao, độ tan kém.

Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp các phức chất mới nhằm khắc phục các nhược điểm trên là một trong những mục tiêu chính tìm kiếm các phức chất có hoạt tính kháng ung thư. Khác với platin, các công trình về phức chất của paladi(II) và ứng dụng của chúng trong y dược còn hạn chế, mặc dù các nguyên tố này có tính chất hóa học giống nhau. Liệu các phức chất của paladium(II) với phối tử bazơ Schiff có hoạt tính sinh học như các phức chất của platin không? Yêu cầu này cần phải nghiên cứu giải quyết. Tuy nhiên, việc đưa các phức chất vào ứng dụng trong thực tế là con đường rất dài và khó khăn, phức chất thường tồn tại nhiều dạng đồng phân, mỗi dạng có các hoạt tính khác nhau, do đó việc tìm điều kiện thích hợp để tổng hợp các phức chất có hoạt tính sinh học như mong muốn là một thách thức cho các nhà khoa học.

Qua nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy mối tương quan giữa hoạt tính sinh học và cấu trúc. Vì vậy, việc thay thế các phối tử trong phức chất có thể sẽ tạo thành các sản phẩm có hoạt tính sinh học khác nhau. Do đó việc nghiên cứu mối tương 1 quan giữa cấu trúc và hoạt tính là nhiệm vụ quan trọng của các nhà khoa học. Với những ý nghĩa cấp thiết và thực tiễn trên, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của một số phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff” Nội dung luận án gồm ba phần chính: 1.

Tổng hợp các phối tử bazơ Schiff dạng 4 càng N2O2, dạng hai càng NO và phức chất Pt(II) và Pd(II) với phối tử trên. Xác định cấu trúc của các phối tử bazơ Schiff và phức chất tổng hợp được bằng các phương pháp hiện đại như phổ hồng ngoại, phổ khối lượng, phổ cộng hưởng từ hạt nhân, anpha D. Thăm dò hoạt tính sinh học của một số phối tử và phức chất được, bao gồm hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định và đánh giá hoạt tính ức chế sự phát triển tế bào ung thư nhằm phát hiện các chất mới có hoạt tính sinh học, làm co sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng tôi hy vọng các kết quả nghiên cứu của luận án sẽ đóng góp một phần nhỏ về thực nghiệm vào kho tư liệu khoa học về các phức chất Pt(II), Pd(II) với các phối tử hữu cơ bazơ Schiff 4 càng và 2 càng nói riêng, cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc - hoạt tính và hóa học hữu cơ nói chung trong y dược điều trị bệnh ung thư.

Phối tử hữu cơ bazơ Schiff, phức chất kim loại M(II) và ứng dụng Phối tử bazơ Schiff (hay còn gọi imine) tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa amine bậc 1 với aldehyde hoặc ketone trong điều kiện cụ thể. Bazơ Schiff là hợp chất chứa nhóm -C=N-R, với nguyên tử N trung tâm liên kết với nhóm aryl hoặc alkyl. Phối tử bazơ Schiff tạo phức với hầu hết các kim loại chuyển tiếp nói chung và kim loại chuyển tiếp M(II) nói riêng Sơ đồ 1. Amine Aldehyde hoặc ketone bazơ Schiff Sơ đồ 1.

Sơ đồ phản ứng tạo thành phối tử bazơ Schiff [12] Năm 1864, tác giả Schiff đã tổng hợp hợp chất có gốc imine đầu tiên. Vào năm 1990, các nhà hóa học đã nghiên cứu cải tiến phản ứng bằng phương pháp loại nước. Hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc vào việc sử dụng axit Bronsted- Lowry hoặc Lewis để kích hoạt các nhóm carbonyl của aldehyde. Nhiều nhà khoa học trên thế giới đã công bố về hoạt tính sinh học của phức chất có chứa nhóm bazơ Schiff như kháng nấm, kháng khuẩn, diệt cỏ, chống co giật, chống oxy hóa, chống viêm, chống sốt rét, kháng virut [13], [14], [15], [16], [17], [18], [19], [20], [21], [22], [23], [24], [25], [26], [27], [45], [46], [47], [49], [63], [69] và đặc biệt phức chất có hoạt tính ức chế tế bào ung thư đã thu hút các nhà khoa học trong nước và trên thế giới [28], [29], [30], [31], [32], [33], [34], [35], [36], [37], [38], [39], [40], [41], [42], [43], [44], [92], [105].

Theo các nhà khoa học đã chứng minh hoạt tính sinh học của phức chất có mối tương quan cấu trúc của phối tử, do vậy khảo sát mối tương quan đó giúp người nghiên cứu định hướng tìm ra dạng cấu trúc có hoạt tính mong muốn. Việc xác định cấu trúc của phối tử và phức chất dựa trên các phương pháp như phương pháp phổ hồng ngoại, phương pháp phổ khối lượng cho thông tin đáng tin cậy về các mảnh phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR. Trong gần 5 năm trở lại đây, phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể được các nhà hóa học Việt Nam áp dụng rộng rãi, ưu điểm của phương pháp xác định được cấu trúc chính xác và đo được độ dài liên kết, góc các nguyên tử tham gia liên kết. Tinh thể học tia X là chìa khóa của cấu trúc vật chất cấp độ phân tử [41], [47], [48], [49], [61], [99], [129].

3 Ngoài hoạt tính sinh học của phức chất, các nghiên cứu cho thấy phức chất có nhiều tính chất quan trọng được ứng dụng rộng rãi trong các các lĩnh vực khác nhau như chất xúc tác trong một số phản ứng như phản ứng trùng hợp, phản ứng khử thionyl chloride, quá trình oxy hóa của các hợp chất hữu cơ, phản ứng khử của cetone, phản ứng aldol, phản ứng Henry, epoxi hóa của alkene và phản ứng Diels- Alder., ứng dụng trong một số lĩnh vực phân tích, chất mang oxy và là chất ức chế ăn mòn trong môi trường đặc biệt có tính axit [12], [50], [51], [52], [74], và quang hóa, điện hóa [54], [55]. Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học của phức chất kim loại M(II) với phối tử bazơ Schiff dạng 4 càng N2O2 Đứng trước vấn nạn bệnh ung thư ngày càng nghiệm trọng, các nhà hóa học quan tâm nghiên cứu tổng hợp và bào chế các loại thuốc chứa hoạt chất là phức chất thế hệ thứ 4 (sau oxaliplatin) bằng cách thay đổi cấu trúc phối tử bazơ Schiff, việc tổng hợp phối tử theo ba hướng: Hướng thứ nhất đi từ các dẫn xuất salicylaldehyde, hướng thứ hai đi từ các dẫn xuất diamine và hướng thứ ba kết hợp hai phương pháp trên. Từ đó nghiên cứu đánh giá hoạt tính liên quan với cấu trúc phức chất. Tổng hợp phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và 1,3- propanediamine Đã có nhiều công trình công bố tổng hợp phức chất với phối tử dạng 4 càng diimine N2O2 đi từ các dẫn xuất salicylaldehyde và dẫn xuất 1,3-propanediamine [61], [62] ví dụ Beata Cristóvão và cộng sự [63] đã tổng hợp thành công phối tử N,N’-bis(5-bromo-3-methoxysalicylidene)propylene-1,3-diamine 1 thông qua phản ứng ngưng tụ giữa 5-bromo-2-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde và 1,3-diami- nopropane trong methanol và sau đó tạo phức chất [Cu(L)] 1a.

Sơ đồ chung tổng hợp phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicyl- aldehyde và 1,3-propanediamine [61], [62], [63], [64], [65] Seema Yadav và cộng sự [64] tổng hợp phối tử 1-phenyl-1-(2’-hydroxy-4’- 4 methoxy)methylidene-1,3-propanediamine 2 (với R4 = OCH3, R7 = C6H5) đi từ 1,3- propanediamine với 2-hydroxy-4-methoxybenzophenenone và tổng hợp phức [M(L)] với M = Ni(II) 2a, Cu(II) 2b và Zn(II) 2c bằng phản ứng ngưng tụ trực tiếp như trong Sơ đồ 1. Tuy nhiên các kết quả nghiên cứu lại chỉ ra rằng, các phức chất với dãy phối tử của dẫn xuất salicylaldehyde với 1,3-propanediamine lại không thể hiện hoạt tính sinh học như mong muốn. Phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,3-propanediamine R3 R4 R5 R7 Phối tử Phức TLTK OCH3 H Br H H2 L 1 [Cu(L)] 1a [63] OCH3 H H C6H5 H2 L 2 2a, 2b, 2c [64] OCH3 H H H H2 L 3 [Mn(L)] 3a [65] 1. Tổng hợp phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde với 1,2-ethylenediamine Tiếp nối các công trình nghiên cứu, các nhà khoa học đã công bố tổng hợp phức chất với phối tử bazơ Schiff đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và 1,2-ethylene- diamine [66], [67], [78], [69], mong muốn tìm ra các hợp chất có hoạt tính sinh học cao.

Cấu tạo của phức chất M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và dẫn xuất 1,2-ethylenediamine Bảng 1. Phức chất kim loại M(II) với phối tử đi từ dẫn xuất salicylaldehyde và dẫn xuất 1,2-ethylenediamine R3 R4 R5 R6 phối tử Phức TLTK t-pentyl H t-pentyl H H2L 4a [Pd(L)] 4 [68] 5 H H H H H2L1 meso [Pt(L1)] 6 [72] H H H H H2L2 d,l [Pt(L2)] 7 [72] OCH3 H H H H2L3 meso [Pt(L3)] 8 [72] H OCH3 H H H2L4 meso [Pt(L4)] 9 [72] H H OCH3 H H2L5 meso [Pt(L5)] 10 [72] H H H OCH3 H2L6 meso [Pt(L6)] 11 [72] F H H H H2L7 meso [Pt(L7)] 12 [72] H F H H H2L8 meso [Pt(L8)] 13 [72] H H F H H2L9 meso [Pt(L9)] 14 [72] H H H F H2L10 meso [Pt(L10)] 15 [72] Leon Dyers và cộng sự [68] đã tổng hợp phối tử N,N’-bis(3,5-di-t-pentyl- salicylidene)-1,2-ethylenediamine 4 nhờ phản ứng ngưng tụ 3,5-t-pentylsalicylal- dehyde với 1,2-ethylenediamine và tổng hợp phức chất [CuL] 4a, [NiL] 4b, [PdL] 4c (Hình 1. Cấu trúc của phức chất [CuL] 4a được nghiên cứu cấu trúc bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể đã xác định được góc liên kết O(1)-Cu(1)- O(1A) = 90,90; O(1)-Cu(1)-N(1) = 93,00; O(1A)-Cu(1)-N(1) = 168,30; O(1)-Cu(1)- N(1A) = 168,30; O(1A)-Cu(1)-N(1A) = 93,00; N(1)-Cu(1)-N(1A) = 85,30 (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff: tổng hợp, cấu trúc, hoạt tính sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-xac-dinh-cau-truc-va-tham-do-hoat-tinh-sinh-hoc-cua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff: tổng hợp, cấu trúc, hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tổng hợp, xác định cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của phức chất Pt(II) Pd(II) với phối tử bazơ Schiff.

Luận án "Phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff: tổng hợp, cấu trúc, hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff: tổng hợp, cấu trúc, hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff: tổng hợp, cấu trúc, hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff: tổng hợp, cấu trúc, hoạt tính sinh học" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phức chất Pt(II), Pd(II) với phối tử bazơ Schiff: tổng hợp, cấu trúc, hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter