Luận án nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase loài Thạch tùng (Lycopodiaceae) - Đại học Dược Hà Nội

Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase từ các loài họ thạch tùng, đề xuất ứng dụng tiềm năng trong y học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

251

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

điều kiện sắc ký thích hợp kiểm tra độ tinh khiết sắc ký của huperzin A . Kết quả xác định độ tinh khiết sắc ký (%) các nguyên liệu thiết lập CĐC . Kết quả phân tích phương sai một yếu tố theo ANOVA. Kiểm tra tính phù hợp hệ thống và kết quả xác định hàm lượng huperzin A tại 2 phòng thí nghiệm (n = 6) . Xác định giá trị công bố . Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống trên mẫu chuẩn . Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống trên mẫu thử . Kết quả độ lặp lại của phương pháp định lượng huperzin A trong Thạch tùng răng. Tương quan giữa nồng độ và tỉ lệ diện tích đỉnh chuẩn hóa của huperzin A . Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng huperzin A . Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống trên mẫu chuẩn huperzin A . Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp định lượng huperzin A trong Râu rồng . Kết quả tính toán hàm lượng huperzin A trong cây Râu rồng . Tương quan nồng độ và diện tích đỉnh của huperzin A . Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng . Kết quả xác định hàm lượng huperzin A của 10 loài trong họ Thạch tùng . Các hệ thống phân loại họ Thạch tùng .107 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc của bốn nhóm Lycopodium alcaloid . Cấu trúc của một số hợp chất alcaloid khung lycodin . Cấu trúc của một số hợp chất alcaloid khung lycopodin . Cấu trúc của một số hợp chất alcaloid khung fawcettimin . Cấu trúc của một số Lycopodium alcaloid trong

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Tiêu chuẩn hóa Hợp chất ức chế AChE Thạch tùng
Số trang:
251 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Tiêu chuẩn hóa Hợp chất ức chế AChE Thạch tùng

Nghiên cứu tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa các hợp chất kháng acetylcholinesterase (AChE) từ loài Thạch tùng. Mục tiêu chính là phát triển các quy trình chiết xuất và phân tích đáng tin cậy. Điều này đảm bảo chất lượng và hoạt tính sinh học của các sản phẩm chiết xuất. Hợp chất ức chế acetylcholinesterase đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh Alzheimer. Loài Thạch tùng được biết đến là nguồn cung cấp dồi dào các alkaloid có hoạt tính dược lý. Việc tiêu chuẩn hóa giúp tối ưu hóa việc sử dụng các hoạt chất từ cây Thạch tùng. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý giá này. Các kết quả có thể mở ra hướng mới cho việc bào chế thuốc từ thiên nhiên. Điều này mang lại lợi ích lớn cho ngành dược phẩm. Quá trình tiêu chuẩn hóa bao gồm định tính, định lượng và kiểm tra hoạt tính sinh học. Tất cả các bước đều được thực hiện một cách khoa học và chặt chẽ.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu tổng thể

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu thiết lập các quy trình tiêu chuẩn cho việc đánh giá và sử dụng hợp chất ức chế acetylcholinesterase từ Thạch tùng. Ý nghĩa chính nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ phát triển các sản phẩm dược liệu chất lượng cao. Việc tiêu chuẩn hóa chiết xuất giúp đảm bảo hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó tăng cường tính an toàn cho người sử dụng. Nghiên cứu cũng góp phần khẳng định giá trị của cây Thạch tùng trong y học hiện đại. Điều này thúc đẩy việc khám phá và ứng dụng các hoạt chất tự nhiên.

1.2. Tổng quan về hợp chất ức chế acetylcholinesterase

Hợp chất ức chế acetylcholinesterase (AChE) là nhóm chất có khả năng ngăn chặn sự phân hủy acetylcholine. Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. Sự thiếu hụt acetylcholine có liên quan đến các bệnh suy giảm trí nhớ, đặc biệt là bệnh Alzheimer. Do đó, các hợp chất ức chế AChE được xem là liệu pháp chính trong điều trị bệnh này. Thạch tùng chứa nhiều alkaloid Thạch tùng tự nhiên, trong đó Huperzine A là một điển hình. Huperzine A có hoạt tính ức chế AChE mạnh và đặc hiệu. Việc nghiên cứu sâu về các hợp chất này mở ra nhiều hứa hẹn. Chúng tiềm năng phát triển thành các loại thuốc mới.

1.3. Lợi ích của tiêu chuẩn hóa chiết xuất Thạch tùng

Tiêu chuẩn hóa chiết xuất Thạch tùng mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng giữa các lô sản phẩm. Điều này rất quan trọng đối với dược phẩm. Quy trình tiêu chuẩn hóa giúp xác định chính xác hàm lượng các hoạt chất. Ví dụ như Huperzine A. Nó cũng cho phép kiểm soát tốt hơn các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro. Hơn nữa, tiêu chuẩn hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp phép và thương mại hóa sản phẩm. Nó thúc đẩy phát triển bền vững nguồn dược liệu Thạch tùng.

II. Khảo sát Hoạt tính sinh học các loài Thạch tùng

Nghiên cứu tiến hành khảo sát hoạt tính sinh học của các loài Thạch tùng khác nhau. Đặc biệt, khả năng ức chế acetylcholinesterase được đánh giá kỹ lưỡng. Nhiều mẫu Thạch tùng được thu thập và chiết xuất. Sau đó, hoạt tính của chúng được thử nghiệm in vitro. Kết quả cho thấy sự đa dạng về hoạt tính giữa các loài. Một số loài Thạch tùng thể hiện khả năng ức chế AChE mạnh mẽ. Điều này củng cố tiềm năng dược liệu của chúng. Việc xác định các loài có hoạt tính cao là bước quan trọng. Nó định hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của các yếu tố môi trường. Ví dụ như địa điểm thu hái đến hoạt tính sinh học của dược liệu. Thông qua phương pháp sàng lọc hoạt tính, các hợp chất tiềm năng được phát hiện. Điều này mở rộng danh mục các alkaloid Thạch tùng có giá trị.

2.1. Đánh giá khả năng ức chế acetylcholinesterase in vitro

Khả năng ức chế AChE của chiết xuất và các phân đoạn từ Thạch tùng được đánh giá in vitro. Phương pháp Ellman được sử dụng rộng rãi cho mục đích này. Nó đo lường sự thay đổi màu sắc do phản ứng enzyme. Kết quả xác định nồng độ ức chế (IC50) của từng mẫu. Các giá trị IC50 thấp hơn cho thấy hoạt tính ức chế mạnh hơn. Các loài Thạch tùng khác nhau được so sánh về hiệu quả ức chế. Một số loài nổi bật với hoạt tính cao. Điều này gợi ý sự hiện diện của các hợp chất ức chế acetylcholinesterase mạnh mẽ.

2.2. Phương pháp xác định hoạt tính ức chế AChE

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp hiện đại để xác định hoạt tính ức chế AChE. Phương pháp Ellman được sử dụng để định lượng hoạt tính. Nó cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về hiệu quả ức chế. Quy trình thử nghiệm được tối ưu hóa để đảm bảo độ tin cậy. Các yếu tố như nồng độ enzyme, nồng độ cơ chất và thời gian phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Việc sử dụng các phương pháp chuẩn hóa giúp so sánh kết quả dễ dàng. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính sinh học của Thạch tùng.

2.3. Khảo sát đa dạng sinh học các loài Thạch tùng

Nghiên cứu thực hiện khảo sát thực vật học chi tiết. Các đặc điểm hình thái và phân loại của các loài Thạch tùng được ghi nhận. Mục đích là để xác định đúng loài và nguồn gốc dược liệu. Sự đa dạng sinh học của Thạch tùng ảnh hưởng đến thành phần hóa học và hoạt tính. Việc phân biệt chính xác các loài rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu và ứng dụng. Kết quả khảo sát giúp xây dựng danh mục các loài Thạch tùng tiềm năng. Danh mục này được sử dụng cho việc chiết xuất hoạt chất và phân lập.

III. Định danh Định lượng Huperzine A bằng Sắc ký HPLC

Nghiên cứu tập trung vào việc định danh và định lượng Huperzine A trong Thạch tùng. Huperzine A là một alkaloid Thạch tùng nổi tiếng. Nó có hoạt tính ức chế acetylcholinesterase mạnh mẽ. Quy trình phân tích được xây dựng bằng Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp này đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao. Sắc ký lỏng hiệu năng cao cho phép tách biệt Huperzine A khỏi các thành phần khác. Các điều kiện sắc ký được tối ưu hóa. Điều này bao gồm cột sắc ký, pha động và tốc độ dòng. Ngoài ra, Phổ khối (MS) cũng được sử dụng để xác nhận cấu trúc hóa học của Huperzine A. Việc kết hợp HPLC và MS giúp định danh chắc chắn. Quy trình định lượng này rất quan trọng cho việc tiêu chuẩn hóa chiết xuất. Nó giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm dược liệu có chứa Huperzine A. Kết quả nghiên cứu cung cấp một phương pháp đáng tin cậy. Nó dùng để định lượng Huperzine A trong các mẫu Thạch tùng.

3.1. Xây dựng quy trình định lượng Huperzine A hiệu quả

Một quy trình định lượng Huperzine A bằng HPLC và CZE đã được xây dựng và tối ưu hóa. Quy trình này đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác, độ đúng và độ lặp lại. Nó cho phép xác định hàm lượng Huperzine A trong dược liệu Thạch tùng một cách đáng tin cậy. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sắc ký được khảo sát kỹ lưỡng. Ví dụ như nhiệt độ, pH và nồng độ dung môi. Quy trình này là nền tảng cho việc kiểm soát chất lượng. Nó cũng quan trọng trong tiêu chuẩn hóa chiết xuất Thạch tùng.

3.2. Ứng dụng Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC và Phổ khối MS

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật phân tích chính được sử dụng. Nó định lượng Huperzine A trong các mẫu chiết xuất. HPLC cung cấp khả năng tách cao và định lượng chính xác. Phổ khối (MS) được sử dụng để xác nhận cấu trúc hóa học của Huperzine A. MS giúp loại bỏ các sai sót trong định danh. Sự kết hợp giữa HPLC và MS tạo ra một phương pháp mạnh mẽ. Nó không chỉ định lượng mà còn định danh chắc chắn hợp chất hoạt tính. Điều này nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.3. Thiết lập chất đối chiếu cho Huperzine A

Việc thiết lập chất đối chiếu Huperzine A là bước thiết yếu. Chất đối chiếu này được sử dụng làm chuẩn để định lượng. Nó cũng dùng để kiểm tra độ tinh khiết của Huperzine A trong các mẫu. Quá trình thiết lập chất đối chiếu bao gồm kiểm tra độ tinh khiết. Các phương pháp như sắc ký, phổ hồng ngoại (IR), cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối (MS) được áp dụng. Chất đối chiếu chuẩn xác đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Nó là yếu tố quan trọng trong tiêu chuẩn hóa chiết xuất và sản phẩm.

IV. Chiết xuất Phân lập Alkaloid Thạch tùng hoạt tính

Nghiên cứu thực hiện quy trình chiết xuất hoạt chất từ các loài Thạch tùng. Mục tiêu là thu được các alkaloid Thạch tùng có hoạt tính sinh học. Các phương pháp chiết xuất khác nhau được thử nghiệm và so sánh hiệu quả. Điều này tối ưu hóa việc thu hồi các hợp chất mong muốn. Sau chiết xuất, các phân đoạn được tiến hành phân lập. Các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng (SKLM) được sử dụng. Việc này nhằm tách riêng các alkaloid Thạch tùng tinh khiết. Mỗi hợp chất phân lập được phân tích cấu trúc. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối (MS) là các công cụ chính. Kết quả đã phân lập được nhiều alkaloid mới và đã biết. Hoạt tính ức chế acetylcholinesterase của các alkaloid này được kiểm tra. Một số alkaloid thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Điều này mở ra tiềm năng cho việc phát triển thuốc mới. Quy trình chiết xuất và phân lập được tiêu chuẩn hóa. Nó đảm bảo hiệu quả và độ lặp lại cao.

4.1. Quy trình chiết xuất hoạt chất từ Thạch tùng

Các quy trình chiết xuất từ Thạch tùng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dung môi và điều kiện chiết xuất được tối ưu hóa. Điều này nhằm thu hồi tối đa các alkaloid Thạch tùng. Các phương pháp như chiết ngâm, chiết hồi lưu được so sánh. Hiệu suất chiết xuất được đánh giá thông qua định lượng Huperzine A. Quy trình chiết xuất hiệu quả là bước đầu tiên quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hàm lượng hoạt chất thu được. Việc này góp phần vào việc tiêu chuẩn hóa chiết xuất.

4.2. Phân lập các alkaloid Thạch tùng tiềm năng

Sau khi chiết xuất, các alkaloid Thạch tùng được phân lập. Các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cột (CC) và sắc ký lớp mỏng (SKLM) được áp dụng. Quá trình phân lập nhằm thu được các hợp chất tinh khiết. Từ đó, chúng có thể được định danh cấu trúc. Nhiều alkaloid Thạch tùng mới và đã biết đã được phân lập thành công. Các hợp chất này sau đó được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Hoạt tính ức chế acetylcholinesterase là trọng tâm chính. Kết quả cho thấy một số alkaloid có hoạt tính mạnh. Điều này xác nhận tiềm năng dược liệu của chúng.

4.3. Định tính thành phần hóa học bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân

Các hợp chất phân lập được định tính cấu trúc hóa học. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chủ đạo. Phổ 1H-NMR, 13C-NMR và các phổ 2D (COSY, HSQC, HMBC, DEPT) được phân tích. Dữ liệu phổ cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Phổ khối phân giải cao (HRMS) cũng được sử dụng. Nó xác định khối lượng phân tử chính xác. Việc định tính cấu trúc chính xác là rất quan trọng. Nó là cơ sở cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học tiếp theo. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình tiêu chuẩn hóa chiết xuất.

V. Đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ của Thạch tùng

Nghiên cứu mở rộng sang việc đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ của Thạch tùng. Các thử nghiệm được tiến hành in vivo trên mô hình động vật. Mục tiêu là xác định hiệu quả của chiết xuất Thạch tùng. Đặc biệt là khả năng cải thiện các chức năng nhận thức. Các mô hình suy giảm trí nhớ được sử dụng để đánh giá. Kết quả cho thấy chiết xuất Thạch tùng có tiềm năng cải thiện trí nhớ. Điều này củng cố vai trò của Thạch tùng trong điều trị các bệnh liên quan đến suy giảm nhận thức. Các phương pháp thử nghiệm về trí nhớ tiêu chuẩn được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho các ứng dụng y học cổ truyền của Thạch tùng. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển các liệu pháp mới dựa trên hoạt chất từ Thạch tùng. Việc này có ý nghĩa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.

5.1. Thử nghiệm in vivo cải thiện trí nhớ

Nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm in vivo để đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ. Các mô hình động vật với suy giảm trí nhớ được thiết lập. Chiết xuất Thạch tùng được dùng cho các nhóm thử nghiệm. Hiệu quả được so sánh với nhóm đối chứng và nhóm dùng thuốc tham chiếu. Các chỉ số về khả năng học hỏi và ghi nhớ được đánh giá. Kết quả cho thấy chiết xuất Thạch tùng có tác động tích cực. Nó giúp cải thiện các chỉ số trí nhớ ở mô hình động vật. Điều này khẳng định tiềm năng của Thạch tùng. Thạch tùng được dùng để hỗ trợ chức năng nhận thức.

5.2. Các phương pháp thử nghiệm về trí nhớ

Nhiều phương pháp thử nghiệm về trí nhớ được áp dụng. Chúng bao gồm các bài kiểm tra hành vi trên động vật. Ví dụ như mê cung nước Morris, kiểm tra nhận biết vật thể mới. Các phương pháp này đánh giá các khía cạnh khác nhau của trí nhớ. Ví dụ như trí nhớ không gian, trí nhớ nhận dạng. Việc sử dụng nhiều phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Nó về tác dụng của chiết xuất Thạch tùng. Các phương pháp được lựa chọn dựa trên tính khoa học và độ nhạy. Nó giúp phát hiện những thay đổi tinh tế về chức năng trí nhớ.

5.3. Tiềm năng ứng dụng của Thạch tùng trong điều trị

Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng lớn cho Thạch tùng. Đặc biệt là trong điều trị các bệnh liên quan đến suy giảm trí nhớ. Huperzine A đã được công nhận là một hợp chất ức chế acetylcholinesterase hiệu quả. Việc tiêu chuẩn hóa chiết xuất và định lượng Huperzine A. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Thạch tùng có thể trở thành nguồn nguyên liệu quý giá. Nó góp phần vào việc điều trị bệnh Alzheimer và các rối loạn nhận thức khác. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN VỀ THỰC VẬT HỌC
1.1. Tổng quan về họ Lycopodiaceae
1.1.1. Vị trí phân loại
1.1.2. Đặc điểm Phân bố, sinh thái
1.1.3. Đặc điểm hình thái thực vật
1.1.3.1. Thân
1.1.3.2.
1.1.3.3. Rễ
1.1.3.4. Nhánh mang bào tử
1.1.3.5. Bào tử
2. TỔNG QUAN VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC
3. CÁC PHƯƠNG CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP VÀ PHÁP PHÂN TÍCH HUPERZIN A
4. THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU
5. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ACETYLCHOLINESTERASE
6. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM VỀ TRÍ NHỚ
7. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HỌ THẠCH TÙNG
8. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
8.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
8.2. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
8.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
8.4. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
8.5. XÁC ĐỊNH CÁC BIẾN SỐ
8.6. DUNG MÔI - HÓA CHẤT - TRANG THIẾT BỊ
8.7. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
9. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
9.1. KHẢO SÁT THỰC VẬT HỌC
9.2. TÁC DỤNG ỨC CHẾ ACETYLCHOLINESTERASE IN VITRO CỦA CÁC LOÀI THẠCH TÙNG
9.3. NGHIÊN CỨU HÓA HỌC
9.4. THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU
9.5. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG HUPERZIN A TRONG DƯỢC LIỆU BẰNG PHƯƠNG PHÁP CZE VÀ HPLC
9.6. NGHIÊN CỨU IN VIVO TÁC DỤNG CẢI THIỆN TRÍ NHỚ CỦA THẠCH TÙNG NGHIÊN
10. VỀ MẶT THỰC VẬT HỌC
11. VỀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ACETYLCHOLINESTERASE IN VITRO CỦA CÁC LOÀI THẠCH TÙNG
12. VỀ MẶT HÓA HỌC
13. VỀ MẶT THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU
14. VỀ MẶT XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG HUPERZIN A TRONG DƯỢC LIỆU
15. VỀ MẶT THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase của một số loài trong họ thạch tùng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (251 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án i MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT. iii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH.

vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ THỰC VẬT HỌC.

TỔNG QUAN VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC. CÁC PHƯƠNG CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP VÀ PHÁP PHÂN TÍCH HUPERZIN A. THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH HOẠT TÍNH ỨC CHẾ ACETYLCHOLINESTERASE.

CÁC PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM VỀ TRÍ NHỚ. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HỌ THẠCH TÙNG. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. XÁC ĐỊNH CÁC BIẾN SỐ.

DUNG MÔI - HÓA CHẤT - TRANG THIẾT BỊ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KHẢO SÁT THỰC VẬT HỌC.

TÁC DỤNG ỨC CHẾ ACETYLCHOLINESTERASE IN VITRO CỦA CÁC LOÀI THẠCH TÙNG. NGHIÊN CỨU HÓA HỌC. THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG HUPERZIN A TRONG DƯỢC LIỆU BẰNG PHƯƠNG PHÁP CZE VÀ HPLC.

NGHIÊN CỨU IN VIVO TÁC DỤNG CẢI THIỆN TRÍ NHỚ CỦA THẠCH TÙNG NGHIÊN. VỀ MẶT THỰC VẬT HỌC. VỀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ACETYLCHOLINESTERASE IN VITRO CỦA CÁC LOÀI THẠCH TÙNG. VỀ MẶT HÓA HỌC.

VỀ MẶT THIẾT LẬP CHẤT ĐỐI CHIẾU. VỀ MẶT XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG HUPERZIN A TRONG DƯỢC LIỆU. VỀ MẶT THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC .132 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AChE Acetylcholinesterase AD Alzheimer's Disease Bệnh Alzheimer's BuChE Butylcholinesterase CC Column Chromatography Sắc ký cột COSY Correlation Spectroscopy DCM Dicloromethan DĐVN Dược điển Việt Nam Distortionless Enhancement by DEPT Polarization Transfer DTNB 5,5ʹ-dithio-bis-nitro benzoic EtOAc Ethyl acetat Food and Drug Administration Cơ quan quản lý thực phẩm FDA dược phẩm Hoa Kỳ HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HPLC High Pressure Liquid Chromatography Sắc ký lỏng cao áp HRMS High Resolution Mass Spectrometry Khối phổ phân giải cao Heteronuclear Multiple Quantum HSQC Correlation IC Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế IR Infrared Hồng ngoại MS Mass Spectrometry Khối phổ NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân SKLM Sắc ký lớp mỏng UV Ultraviolet Tử ngoại Primary Chemical Reference Standard Chất đối chiếu hóa học sơ PCRS cấp Secondary Chemical Reference Standard Chất đối chiếu hóa học thứ SCRS cấp LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of quantitation Giới hạn định lượng iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Nguyên liệu nghiên cứu.

Thành phần một mẫu thử nghiệm theo phương pháp Ellman. Đặc điểm hình thái khác nhau của các chi trong họ Thạch tùng. Kết quả xác định độ ẩm cao chiết MeOH và hiệu suất chiết các dược liệu. Kết quả tác động ức chế AChE của mẫu thử nghiệm.

Kết quả phân tích sơ bộ thành phần hoá thực vật. Kết quả so sánh 2 quy trình phân lập alcaloid. Các phân đoạn của cột Diaion HP-20. Các phân đoạn của cột sắc ký MeOH 100 %.

Dữ liệu phổ 1H, 113C và DEPT của hợp chất 1. Dữ liệu phổ 1H, 113C và DEPT của hợp chất 2. Dữ liệu phổ 1H, 113C và DEPT của hợp chất 3. Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của hợp chất 4.

So sánh kết quả của PP1, PP2, PP3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất 5. Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của hợp chất 6. Kết quả tác động ức chế AChE của các hợp chất phân lập được.

Các phân đoạn của cột R-1. Các phân đoạn của cột R-2. Kết quả khảo sát hàm ẩm và nhiệt độ nóng chảy, độ tinh khiết. Bảng tóm tắt điều kiện sắc ký thích hợp kiểm tra độ tinh khiết sắc ký của huperzin A.

Kết quả xác định độ tinh khiết sắc ký (%) các nguyên liệu thiết lập CĐC. Kết quả phân tích phương sai một yếu tố theo ANOVA. Kiểm tra tính phù hợp hệ thống và kết quả xác định hàm lượng huperzin A tại 2 phòng thí nghiệm (n = 6). Xác định giá trị công bố.

Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống trên mẫu chuẩn. Kết quả kiểm tra tính phù hợp hệ thống trên mẫu thử. Kết quả độ lặp lại của phương pháp định lượng huperzin A trong Thạch tùng răng. Tương quan giữa nồng độ và tỉ lệ diện tích đỉnh chuẩn hóa của huperzin A.

Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng huperzin A. Kết quả khảo sát tính phù hợp hệ thống trên mẫu chuẩn huperzin A. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp định lượng huperzin A trong Râu rồng. Kết quả tính toán hàm lượng huperzin A trong cây Râu rồng.

Tương quan nồng độ và diện tích đỉnh của huperzin A. Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp định lượng. Kết quả xác định hàm lượng huperzin A của 10 loài trong họ Thạch tùng. Các hệ thống phân loại họ Thạch tùng .107 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Cấu trúc của bốn nhóm Lycopodium alcaloid. Cấu trúc của một số hợp chất alcaloid khung lycodin. Cấu trúc của một số hợp chất alcaloid khung lycopodin. Cấu trúc của một số hợp chất alcaloid khung fawcettimin.

Cấu trúc của một số Lycopodium alcaloid trong cây Thạch tùng răng. Cấu trúc của một số acid phenolic được phân lập từ loài Lycopodium clavatum. Cấu trúc một số terpenoid được phân lập từ loài Lycopodium japonicum. Cấu trúc của một số flavonoid trong chi Lycopodium.

Cấu trúc của một số alcaloid trong cây Thạch tùng nghiên. Cấu trúc của huperzin A. Các loài Thạch tùng nghiên cứu. So sánh đặc điểm vi phẫu rễ của 3 loài thuộc 3 chi trong họ Thạch tùng 56 Hình 3.

So sánh đặc điểm vi phẫu thân của 3 loài thuộc 3 chi trong họ Thạch tùng. So sánh đặc điểm vi phẫu lá của 3 loài thuộc 3 chi trong họ Thạch tùng 58 Hình 3. Sắc ký đồ dịch chiết alcaloid từ quy trình 1 và quy trình 2. Sắc ký đồ các phân đoạn MeOH 100 %.

Công thức cấu tạo của huperzin A. Công thức cấu tạo của một số hợp chất khung cấu trúc Phlegmariurin B 68 Hình 3. Công thức cấu tạo của hợp chất 2 (Lycosquarosin A). Các tương tác xa của hợp chất 2 (lycosquarosin A).

Công thức cấu tạo của acetylaposerratinin. Công thức cấu tạo của huperzinin. Sắc ký đồ các phân đoạn alcaloid. Sắc ký đồ các phân đoạn cột Diaion.

Công thức cấu tạo của lycocernuin. Khung cấu trúc dihydrobenzofuran neolignan glycosid. Cấu trúc hóa học và các tương tác của lycocernuasid A. Sắc ký đồ các phân đoạn cột R-1.

Sắc ký đồ HPLC của chất chuẩn huperzin A. Điện di đồ của mẫu thử khảo sát dung dịch đệm. Điện di đồ của mẫu thử khảo sát nồng độ dung dịch đệm. Khảo sát nồng độ đệm đến (a) độ phân giải, (b) thời gian dịch chuyển, (c) thời gian xuất hiện pic chuẩn nội.

Điện di đồ của mẫu thử khảo sát sự ảnh hưởng của pH. Khảo sát pH theo độ phân giải (a) và theo cường độ dòng (b). Điện di đồ của mẫu thử khảo sát điện thế. Khảo sát điện thế theo (a) độ phân giải, (b) thời gian dịch chuyển.

Diện di đồ của mẫu thử khảo sát phương pháp chiết. Điện di đồ mẫu thử chiết huperzin A trong Thạch tùng răng bằng MeOH lần thứ 4. Phổ UV huperzin A trong mẫu thử và mẫu chuẩn. Điện di đồ các mẫu trắng (a), chuẩn (b), thử (c), thử thêm chuẩn (d).

Đồ thị tương quan giữa nồng độ và tỉ lệ diện tích đỉnh chuẩn hóa của huperzin A. Sắc ký đồ mẫu thử và mẫu chuẩn khảo sát pha động MeOH - acid phosphoric 0,1 % (18:82). Sắc ký đồcủa mẫu thử khảo sát dung môi chiết. Sắc ký đồ dịch chiết MeOH lần thứ 4 của mẫu thử.

Sắc ký đồ của mẫu thử và mẫu chuẩn khảo sát tính chọn lọc. Đồ thị tương quan giữa nồng độ và diện tích pic của huperzin A. Sắc ký đồ của mẫu thử Huperzia phlegmaria. Sắc ký đồ của mẫu thử Huperzia carinata.

Sắc ký đồ của mẫu thử Huperzia fordii. Sắc ký đồ của mẫu thử Huperzia tetrasticha. Sắc ký đồ của mẫu thử Huperzia serrata. Sắc ký đồ của mẫu thử Lycopodium complanatum.

Sắc ký đồ của mẫu thử Lycopodium clavatum. Sắc ký đồ của mẫu thử Lycopodium casuarinoides. Sắc ký đồ của mẫu thử Lycopodiella cernua. Công thức cấu tạo của huperzin A và huperzinin.

Công thức cấu tạo của lycosquarosin A và acetylaposerratinin .117 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Vị trí phân loại của Lycopodiaceae………………………………………. Quy trình nghiên cứu. Sơ đồ thử nghiệm mô hình mê cung bơi.

Quy trình chiết xuất và phân lập các hợp chất trong cây Râu rồng. Quy trình chiết xuất và phân lập các hợp chất trong cây Thạch tùng nghiên .74 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Kết quả thử nghiệm tránh né thụ động (n = 5). So sánh thời gian chuột tìm đến chân đế (n = 5).

So sánh thời gian chuột bơi trong vùng có chân đế (n = 5).105 1 MỞ ĐẦU Bệnh Alzheimer là một chứng suy giảm trí nhớ phổ biến nhất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của người lớn tuổi. Vì bệnh không thể chữa khỏi, người bệnh cần được chăm sóc bởi người thân. Đây quả thực là áp lực rất lớn về mặt xã hội, tâm lý, sức khỏe, kinh tế đối với cuộc sống của những người trong gia đình. Do đó, bệnh Alzheimer trở thành một thách thức lớn cho xã hội trong thế kỷ này [21] [95] [111].

Alzheimer được xem như một triệu chứng của quá trình lão hoá mà đặc trưng của bệnh là sự suy thoái trí nhớ và sự mất trí nhớ toàn bộ xảy ra khi bệnh tiến triển. Những nghiên cứu về căn bệnh đã xác định mối tương quan đáng kể giữa sự hiện diện của chất trung gian dẫn truyền thần kinh acetylcholin, vốn cần cho việc hình thành và lưu giữ trí nhớ, với sự tiến triển của bệnh Alzheimer. Acetylcholin tồn tại càng lâu trong não thì các tế bào não có thể gợi nhắc trí nhớ càng lâu. Ngày nay, phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng các chất có tác dụng ức chế acetylcholinesterase như tacrin, donepezil, galantamin và rivastigmin [33] [94] [112].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase loài Thạch tùng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-tieu-chuan-hoa-hop-chat-khang-acetylcholinesterase-cua-mot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase loài Thạch tùng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase từ các loài họ thạch tùng, đề xuất ứng dụng tiềm năng trong y học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Luận án "Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase loài Thạch tùng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase loài Thạch tùng" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa hợp chất kháng acetylcholinesterase loài Thạch tùng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter