Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học ba loài cây ngập mặn ven biển Việt Nam: Cỏ chông, Hếp, Cóc đỏ

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học ba loài thực vật ngập mặn ven biển: cỏ chông, spinifex littoreus, hếp scaevola taccada, cóc đỏ lumnitze.

Chuyên ngành

Hóa học / Dược liệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chất lượng cuộc sống của con người được nâng lên. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người đã làm cho môi trường ô nhiễm, con người đang phải đối mặt với nhiều căn bệnh hiểm nghèo. Theo thống kê của tổ chức Y tế Thế giới (2015), Việt Nam đứng ở top 2 trên bản đồ ung thư thế giới, bình quân mỗi năm có khoảng 70.000 người chết và 200.000 người mắc bệnh mới, con số này đang tiếp tục gia tăng. Trước tình hình đó các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm các hợp chất mới có thể tiêu diệt căn bệnh thời đại này, nhất là khi các phương pháp hỗ trợ điều trị như xạ trị, hóa trị và phẫu thuật để lại nhiều tác dụng xấu cho người bệnh. Trong hành trình tìm kiếm các chất mới có hoạt tính sinh học cao, các nhà khoa học đã phát hiện nhiều điều kỳ thú từ thiên nhiên. Trong những năm gần đây một số quốc gia như Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Brazin, Trung Quốc, Úc.đã tập trung nghiên cứu khai thác và sàng lọc các hợp chất có hoạt tính sinh học cao từ các loài cây ngập mặn. Việt Nam có khoảng 3260 km bờ biển với nhiều loài thực vật ở các vùng sinh thái ven biển khác nhau. Trong điều kiện địa lý khắc nghiệt như môi trường đất cát, yếm khí, nhiều côn trùng, thường xuyên ngập triều vv.các loài cây ngập mặn ven biển đã trải qua quá trình sinh tổng hợp đặc biệt tạo ra nhiều hợp chất có cấu trúc phong phú và có hoạt tính sinh học cao. Các loài

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tiềm năng thực vật ngập mặn & hoạt tính sinh học
Số trang:
149 trang
Chuyên ngành:
Hóa học / Dược liệu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tiềm năng thực vật ngập mặn hoạt tính sinh học

Thế giới đang đối mặt với nhiều căn bệnh hiểm nghèo. Tỷ lệ mắc ung thư tại Việt Nam gia tăng đáng kể. Các phương pháp điều trị hiện tại thường gây tác dụng phụ. Nhu cầu tìm kiếm hợp chất mới có khả năng tiêu diệt bệnh là rất cấp thiết. Thiên nhiên là nguồn tài nguyên phong phú cho việc này. Nhiều quốc gia đã tập trung nghiên cứu thực vật ngập mặn. Thực vật ngập mặn sống trong môi trường khắc nghiệt. Chúng sinh tổng hợp nhiều hợp chất tự nhiên đặc biệt. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học cao. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của chúng là cần thiết. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn để tìm kiếm dược liệu mới.

1.1. Thực trạng bệnh tật và nhu cầu thuốc mới

Sức khỏe con người đang bị đe dọa bởi ô nhiễm môi trường và bệnh tật. Tổ chức Y tế Thế giới ghi nhận tỷ lệ ung thư cao tại Việt Nam. Hàng năm, hàng trăm ngàn người mắc bệnh mới. Nhiều người tử vong do căn bệnh này. Các liệu pháp điều trị hiện hành có hạn chế. Hóa trị, xạ trị gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Nhu cầu cấp bách là tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Cần tìm các hợp chất tự nhiên mới, an toàn hơn. Các nghiên cứu tập trung vào nguồn gốc tự nhiên. Mục tiêu là phát triển thuốc điều trị ung thư và các bệnh khác.

1.2. Thiên nhiên kho tàng hợp chất sinh học quý giá

Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng cho khoa học. Các nhà khoa học khám phá nhiều điều kỳ thú từ thực vật. Nhiều loại cây chứa chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo. Chúng có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của thực vật. Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia đã khai thác nguồn tài nguyên này. Họ sàng lọc các hợp chất tự nhiên từ thực vật. Mục đích là tìm kiếm dược chất mới. Việt Nam có hệ sinh thái đa dạng. Cần khai thác tiềm năng của hệ thực vật bản địa. Đây là một hướng đi khoa học quan trọng.

1.3. Cây ngập mặn nguồn dược liệu đặc biệt

Vùng biển Việt Nam có bờ biển dài 3260 km. Nơi đây có nhiều loài thực vật ngập mặn. Chúng sống trong điều kiện khắc nghiệt. Đất cát, yếm khí, côn trùng, ngập triều liên tục. Để tồn tại, cây ngập mặn sinh tổng hợp đặc biệt. Quá trình này tạo ra phytochemical phong phú. Các chất chuyển hóa thứ cấp này có cấu trúc độc đáo. Chúng thể hiện hoạt tính sinh học cao. Người dân vùng biển từ lâu đã dùng cây ngập mặn làm thuốc. Tiềm năng dược liệu của chúng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Cần có nghiên cứu khoa học sâu rộng để đánh giá giá trị này.

II.Mục tiêu đề tài Phân lập hợp chất từ thực vật ngập mặn

Đề tài tập trung nghiên cứu ba loài thực vật ngập mặn ven biển Việt Nam. Các loài được chọn gồm Cỏ chông (Spinifex littoreus), Hếp (Scaevola taccada), và Cóc đỏ (Lumnitzera littorea). Đây là những loài đã được người dân sử dụng trong y học dân gian. Tuy nhiên, ít nghiên cứu khoa học về chúng. Mục tiêu chính là khám phá thành phần hóa họchoạt tính sinh học của chúng. Nghiên cứu này hướng tới việc xác định các hợp chất tự nhiên có giá trị.

2.1. Chiết xuất và xác định cấu trúc hợp chất tự nhiên

Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng chiết xuất các chất. Các chất được phân lập từ ba loài thực vật ngập mặn đã chọn. Sau khi phân lập, cấu trúc của các hợp chất tự nhiên này được xác định. Kỹ thuật hóa học phân tích hiện đại được áp dụng. Việc xác định cấu trúc là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về bản chất hóa học của các chất chuyển hóa thứ cấp. Từ đó, có thể dự đoán tiềm năng hoạt tính sinh học. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

2.2. Đánh giá hoạt tính sinh học đa dạng của chiết xuất

Đề tài thực hiện đánh giá hoạt tính sinh học của dịch chiết. Một số hợp chất tự nhiên phân lập cũng được kiểm tra. Các hoạt tính được đánh giá bao gồm kháng vi sinh vật. Khả năng gây độc tế bào cũng được xem xét. Ngoài ra, hoạt tính chống oxy hóa cũng là một trọng tâm. Các thử nghiệm này cung cấp cái nhìn tổng thể. Chúng cho thấy tiềm năng dược liệu của cây ngập mặn. Các kết quả có thể mở ra hướng mới trong điều trị.

2.3. Lựa chọn ba loài cây ngập mặn trọng điểm

Nghiên cứu tập trung vào Cỏ chông, Hếp, và Cóc đỏ. Đây là các loài thực vật ngập mặn phổ biến. Chúng có lịch sử sử dụng trong y học dân gian. Việc lựa chọn dựa trên tiềm năng dược liệu đã biết. Đồng thời, dựa trên sự thiếu hụt nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu hóa học và sinh học chi tiết là cần thiết. Ba loài này đại diện cho đa dạng sinh học ven biển. Việc tìm hiểu chúng có thể mang lại nhiều khám phá mới. Đặc biệt là các phytochemicalchất chuyển hóa thứ cấp có giá trị.

III.Khám phá thành phần hóa học cây ngập mặn ứng dụng y học

Thực vật ngập mặn là nguồn cung cấp dồi dào các chất chuyển hóa thứ cấp. Các hợp chất này được tổng hợp để giúp cây thích nghi. Chúng bảo vệ cây khỏi môi trường khắc nghiệt. Môi trường mặn, yếm khí, tia UV cường độ cao là thách thức. Do đó, các phytochemical từ cây ngập mặn thường có cấu trúc độc đáo. Chúng thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Các nhóm hợp chất thường gặp bao gồm flavonoid, tannin, alkaloid, terpenoid, saponin, và phenol. Việc nghiên cứu sâu giúp xác định các thành phần hoạt tính. Từ đó, mở ra cánh cửa cho ứng dụng y học.

3.1. Các nhóm hợp chất tự nhiên điển hình

Thực vật ngập mặn thường chứa nhiều nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng. Các flavonoid là nhóm phenol phổ biến. Chúng nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh. Tannin là các hợp chất phenol khác. Chúng có tính kháng khuẩn và se niêm mạc. Alkaloid được biết đến với tác dụng dược lý mạnh. Terpenoidsaponin cũng là những nhóm quan trọng. Chúng có tiềm năng kháng viêm, chống ung thư. Các nhóm phenol tổng thể đóng vai trò bảo vệ thực vật. Chúng cũng là thành phần hoạt tính chính. Việc phân lập và xác định các nhóm này là trọng tâm.

3.2. Vai trò của phytochemical trong sức khỏe

Các phytochemical từ thực vật ngập mặn có nhiều vai trò. Chúng góp phần vào việc duy trì sức khỏe con người. Hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Các hợp chất này có thể ngăn ngừa lão hóa. Khả năng kháng viêm giúp giảm sưng đau. Đặc biệt, một số chất chuyển hóa thứ cấp thể hiện độc tính chọn lọc. Chúng có thể tiêu diệt tế bào ung thư. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng vi sinh vật cũng rất quan trọng. Chúng có thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu giúp hiểu rõ cơ chế tác dụng này.

3.3. Tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh

Các hợp chất tự nhiên từ cây ngập mặn có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong phát triển thuốc mới. Tiềm năng này đặc biệt ở các bệnh mãn tính như ung thư. Khả năng chống oxy hóa gợi ý ứng dụng trong sản phẩm chống lão hóa. Hoạt tính kháng vi sinh vật mở ra cơ hội phát triển kháng sinh mới. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng. Các chất chuyển hóa thứ cấp này có thể thay thế hoặc bổ sung thuốc hiện có. Nghiên cứu hiện tại là bước đầu tiên. Nó giúp khai thác tối đa giá trị dược liệu của cây ngập mặn.

IV.Đặc điểm sinh thái thực vật ngập mặn chất chuyển hóa

Thực vật ngập mặn phát triển trong hệ sinh thái đặc biệt. Đây là vùng đất ngập nước chịu ảnh hưởng thủy triều. Môi trường này có độ mặn cao, đất yếm khí. Các cây phải thích nghi với điều kiện khó khăn này. Sự thích nghi này không chỉ về hình thái. Nó còn liên quan đến quá trình sinh lý và sinh hóa. Cây ngập mặn là thực vật có mạch. Chúng có khả năng chịu mặn tốt. Khả năng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt này. Điều này dẫn đến sự tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo. Các chất này đóng vai trò sống còn cho cây.

4.1. Môi trường sống khắc nghiệt của thực vật ngập mặn

Hệ sinh thái rừng ngập mặn bao gồm rừng, bãi triều, vùng nước mặn. Khu vực này chịu tác động thường xuyên của thủy triều. Đất thường mềm, yếm khí, thiếu oxy hòa tan. Nồng độ muối trong nước và đất rất cao. Đây là thách thức lớn đối với sự sống của thực vật. Các loài cây phải phát triển cơ chế đặc biệt. Chúng phải đối phó với stress mặn, thiếu oxy. Áp lực môi trường tạo ra sự đa dạng hóa học. Điều này thúc đẩy sản sinh các chất chuyển hóa thứ cấp phong phú. Các chất này là cơ chế tự vệ tự nhiên của cây.

4.2. Thích nghi đặc biệt tạo chất chuyển hóa thứ cấp

Để tồn tại, thực vật ngập mặn phát triển nhiều cơ chế thích nghi. Chúng có rễ chống đỡ, rễ thở, lá dày mọng. Các cơ chế này giúp điều hòa nước, muối. Đồng thời, chúng cũng sản xuất các phytochemical đặc biệt. Các hợp chất này giúp cây chống chịu stress oxy hóa. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tác hại của muối. Một số chất chuyển hóa thứ cấp có tính kháng côn trùng, kháng bệnh. Chúng giúp cây sống sót trong môi trường có nhiều sinh vật cạnh tranh. Sự đa dạng hóa học này là trọng tâm nghiên cứu. Nó hứa hẹn nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị.

4.3. Phân loại cây ngập mặn thực thụ

Có sự phân biệt giữa cây ngập mặn thực thụ và cây tham gia rừng ngập mặn. Cây ngập mặn thực thụ có nhiều đặc điểm thích nghi hình thái. Chúng gần như chỉ xuất hiện trong hệ sinh thái rừng ngập mặn. Ví dụ, loài Giá có bì khổng. Nó hiếm khi thấy ở nơi khác nên được xem là cây ngập mặn thực thụ. Ngược lại, Dừa nước thường mọc ở vùng nước ngọt. Vì thế, một số chuyên gia không xem nó là cây ngập mặn thực thụ. Việc phân loại này quan trọng. Nó giúp định hướng nghiên cứu chính xác hơn. Điều này tập trung vào các loài có tiềm năng chất chuyển hóa thứ cấp cao.

V.Ý nghĩa khoa học thực tiễn nghiên cứu cây ngập mặn Việt Nam

Nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của thực vật ngập mặn tại Việt Nam còn hạn chế. Đề tài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Việt Nam có tiềm năng lớn về đa dạng sinh học ven biển. Việc thiếu nghiên cứu là một bỏ lỡ đáng tiếc. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào kho tàng kiến thức. Nó giải thích bản chất hóa học của các vị thuốc dân gian. Điều này nâng cao giá trị sử dụng của các loài cây ngập mặn. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển các sản phẩm dược liệu mới.

5.1. Nâng cao giá trị dược liệu truyền thống

Người dân vùng ven biển đã sử dụng cây ngập mặn làm thuốc. Tuy nhiên, việc sử dụng thường dựa trên kinh nghiệm dân gian. Thiếu bằng chứng khoa học về thành phần hóa họchoạt tính sinh học. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học. Nó xác nhận các tác dụng dược lý truyền thống. Từ đó, nâng cao uy tín và giá trị của dược liệu. Các hợp chất tự nhiên được xác định có thể giải thích công dụng. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng. Nó cũng có thể phát triển các sản phẩm y học cổ truyền hiện đại.

5.2. Đóng góp vào khoa học hóa học biển

Khoa học hóa học biển là một lĩnh vực mới nổi ở Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần bổ sung dữ liệu quan trọng. Nó làm giàu kiến thức về thành phần hóa học của thực vật ngập mặn. Đặc biệt là các chất chuyển hóa thứ cấpphytochemical. Việc xác định cấu trúc các hợp chất mới là đóng góp đáng kể. Nó mở rộng danh mục các hợp chất tự nhiên từ nguồn gốc biển. Các thông tin này có giá trị cho các nhà hóa học. Chúng cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.3. Định hướng phát triển thuốc mới

Phát hiện các hợp chất tự nhiênhoạt tính sinh học cao là bước đầu. Nó có thể dẫn đến việc phát triển thuốc mới. Đặc biệt là thuốc kháng vi sinh vật, chống ung thư, chống oxy hóa. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu ban đầu. Nó định hướng cho các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Các kết quả sẽ thúc đẩy ngành công nghiệp dược phẩm. Chúng giúp tìm kiếm các giải pháp điều trị hiệu quả. Khai thác tiềm năng dược liệu biển Việt Nam. Hướng tới các sản phẩm thuốc an toàn và hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về thực vật ngập mặn
1.1.1. Đặc điểm sinh thái của thực vật ngập mặn
1.2. Phân bố rừng ngập mặn ở Việt Nam
1.2.1. Khu vực I: Ven biển Ðông Bắc, từ mũi Ngọc (Móng Cái) đến mũi Ðồ Sơn
1.2.2. Khu vực II: Ven biển đồng bằng Bắc Bộ, từ mũi Đồ Sơn đến mũi Lạch Trường (Thanh Hóa)
1.2.3. Khu vực III: Ven biển Trung Bộ, từ mũi Lạch Trường Đồ Sơn đến mũi Vũng Tàu
1.2.4. Khu vực IV: Ven biển Nam Bộ, từ mũi Vũng Tàu đến mũi Nải (Hà Tiên), được bồi tụ của hệ thống sông Ðồng Nai, sông Cửu Long, giàu phù sa, bãi bồi rộng, ít gió bão; cây ngập mặn phát triển tốt, cao 20 - 30 m
1.3. Tình hình nghiên cứu thực vật ngập mặn trên thế giới
1.3.1. Hoạt tính sinh học của một số loài cây ngập mặn
1.3.1.1. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm
1.3.1.2. Hoạt tính kháng virus
1.3.1.3. Hoạt tính chống oxy hóa
1.3.1.4. Hoạt tính chống ung thư
1.3.2. Thành phần hóa học của một số loài cây ngập mặn
1.3.2.1. Alkaloid
1.3.2.2. Terpenoid
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hoá học và thăm dò hoạt tính sinh học của ba loài thực vật ngập mặn vùng ven biển việt nam cỏ chông spinifex littoreus hếp scaevola taccada và cóc đỏ lumnitze

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chất lượng cuộc sống của con người được nâng lên. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người đã làm cho môi trường ô nhiễm, con người đang phải đối mặt với nhiều căn bệnh hiểm nghèo. Theo thống kê của tổ chức Y tế Thế giới (2015), Việt Nam đứng ở top 2 trên bản đồ ung thư thế giới, bình quân mỗi năm có khoảng 70.000 người chết và 200.000 người mắc bệnh mới, con số này đang tiếp tục gia tăng. Trước tình hình đó các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm các hợp chất mới có thể tiêu diệt căn bệnh thời đại này, nhất là khi các phương pháp hỗ trợ điều trị như xạ trị, hóa trị và phẫu thuật để lại nhiều tác dụng xấu cho người bệnh.

Trong hành trình tìm kiếm các chất mới có hoạt tính sinh học cao, các nhà khoa học đã phát hiện nhiều điều kỳ thú từ thiên nhiên. Trong những năm gần đây một số quốc gia như Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Brazin, Trung Quốc, Úc.đã tập trung nghiên cứu khai thác và sàng lọc các hợp chất có hoạt tính sinh học cao từ các loài cây ngập mặn. Việt Nam có khoảng 3260 km bờ biển với nhiều loài thực vật ở các vùng sinh thái ven biển khác nhau. Trong điều kiện địa lý khắc nghiệt như môi trường đất cát, yếm khí, nhiều côn trùng, thường xuyên ngập triều vv.các loài cây ngập mặn ven biển đã trải qua quá trình sinh tổng hợp đặc biệt tạo ra nhiều hợp chất có cấu trúc phong phú và có hoạt tính sinh học cao.

Các loài cây vùng ngập mặn ven biển từ lâu đã là nguồn thuốc tự nhiên rất phong phú và gần gũi đối với người dân vùng biển. Tuy nhiên ở Việt Nam hiện nay các công trình nghiên cứu thăm dò về hoạt tính sinh học và thành phần hóa học của các loài cây ngập mặn đã được ứng dụng trong dân gian để làm thuốc còn rất ít. Chính vì vậy, với mong muốn phát hiện các chất có cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học lý thú từ các loài ngập mặn ven biển đã được người dân sử dụng làm thuốc nhưng chưa được nghiên cứu nhiều về mặt hóa học cũng như hoạt tính sinh học, chúng tôi đã lựa chọn 3 loài cây vùng ngập mặn là loài Cỏ chông (S.) làm đối tượng để nghiên cứu. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể như sau: 1.

Chiết xuất phân lập các chất từ 3 loài cây ngập mặn Cỏ chông (Spinifex littoreus), Hếp (Scaevola taccada) và Cóc đỏ (Lumnitzera littorea). Xác định cấu trúc của các hợp chất đã phân lập. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật, gây độc tế bào, chống oxy hóa của các dịch chiết và một số chất phân lập được từ 3 loài cây kể trên. Đề tài: “Nghiên cứu thành phần hoá học và thăm dò hoạt tính sinh học của ba loài thực vật ngập mặn vùng ven biển Việt Nam: Cỏ chông (Spinifex littoreus), Hếp (Scaevola taccada) và Cóc đỏ (Lumnitzera littorea)” là cần thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, có nhiều đóng góp mới vào việc nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài ngập mặn ven biển, một lĩnh vực chưa có nhiều công trình nghiên cứu ở Việt Nam.

Các kết quả của đề tài sẽ góp phần giải thích về bản chất hóa học của các vị thuốc dân gian, nâng cao giá trị sử dụng của các loài cây ngập mặn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về thực vật ngập mặn 1. Đặc điểm sinh thái của thực vật ngập mặn Thuật ngữ “rừng ngập mặn” dùng để chỉ vùng đất ngập nuớc chịu tác động của thủy triều, bao gồm các rừng ngập mặn, bãi triều, vùng nước mặn và các sinh cảnh khác thuộc vùng ngập triều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Hệ sinh thái này được đặc thù bởi thực vật trên cạn chịu được muối (cây chịu mặn), có đặc điểm thích nghi cần thiết để sống trên nền đất mềm, thường bị yếm khí, phải chịu ngập triều ở nhiều mức độ khác nhau và có độ mặn ngang bằng với nước biển [1]. Cây ngập mặn thuộc nhóm thực vật có mạch, có các đặc điểm thích nghi đặc biệt về mặt hình thái, sinh lý và các yếu tố thích nghi vô hình khác để sống được trong môi trường mặn, ngập triều, bị chi phối bởi nền đất trầm tích mịn có lượng oxy hòa tan thấp hoặc đôi khi thiếu oxy. Thực vật này cùng với hệ sinh vật và động vật đi kèm hình thành nên hệ sinh thái rừng ngập mặn. Thuật ngữ “ rừng ngập mặn” vừa chỉ bản thân thực vật, vừa nói đến hệ sinh thái.

Một số thực vật ở nơi không phải hệ sinh thái rừng ngập mặn (như thảm thực vật gò cát hay bãi biển), không có hoặc chỉ có một vài đặc điểm thích nghi hình thái nêu trên cũng thấy trong rừng ngập mặn. Vì vậy, đôi khi người ta phân loại cây rừng ngập mặn thành cây ngập mặn thực thụ và cây tham gia rừng ngập mặn. Cây ngập mặn thực thụ là cây có nhiều đặc điểm thích nghi hình thái và hầu như chỉ thấy trong hệ sinh thái rừng ngập mặn. Thí dụ: Loài Giá (Excoecaria agallocha) chỉ có một đặc điểm thích nghi hình thái (bì khổng) nhưng vì nó hiếm khi được thấy ở các hệ sinh thái ven biển khác nên nó được xem là cây ngập mặn thực thụ.

Lại có một số nhà chuyên môn không xem Dừa nước (Nypa fruticans) là loài cây ngập mặn thực thụ vì nó xuất hiện đại trà ở vùng nước ngọt, một hệ sinh thái khác biệt hẳn [1]. Mức ngập triều chi phối sự hiện diện hay vắng mặt của một loài ngập mặn cụ thể nào đó. Các kiểu ngập triều được phân thành 5 cấp [1] (bảng 1. Các cấp ngập triều và loài cây thường gặp ở rừng ngập mặn [1] Cấp ngập triều Loài cây phổ biến 1.

Ngập bởi tất cả các con Không có cây, ngoại trừ loài Đưng (Rhizophora nước lớn. mucronata) mọc ven bờ lạch. Mắm trắng (Avicennia alba), Mắm biển (Avicennia 2. Ngập bởi con nước lớn marina), Bần trắng (Sonneratia alba).

Loài Đưng chiếm ưu cao trung bình. thế ở ven sông rạch. Ngập bởi nước lớn bình Hầu hết các cây rừng ngập mặn sinh trưởng ở đây. Loài thường (thường chiếm Đước đôi (Rhizophora apiculata) đạt ngưỡng tối ưu và phần lớn nhất của diện tích thường hình thành quần thụ thuần loại.

parviflora) và Dà (Ceriops) cũng sinh trưởng tốt và hỗn giao với Đước đôi. Vùng này thường quá khô với các loài trong chi Đước (Rhizophora) nhưng các loài Vẹt (Bruguiera) nhất là Vẹt dù 4. Ngập bởi các con nước (Bruguiera gymnorhiza), Vẹt trụ (Bruguiera cylindrica) và rong. Vẹt tách (Bruguiera parviflora) thì phát triển tốt ở đây cùng với Dương xỉ như Ráng đại (Acrostichum aureum) và Ráng đại thanh (A.

speciosum), các loài Cóc (Lumnitzera) và Gừa (Ficusmicrocarpa) cũng phổ biến ở đây. Đây là vùng hậu rừng ngập mặn và đa dạng nhất về loài. Nhiều loài ngập mặn Cấp 4 cũng hiện diện ở khu vực này. Hầu hết các quần thụ thuần loài (có điểm một số loài Su- 5.

Hiếm khi ngập nước, chỉ Xylocarpus, Cui - Heritiera, Gõ biển - Intsia bijuga) của ngập bởi thủy triều lên cao Dừa nước (Nypa fruticans) và Nhum (Oncosperma bất thường. tigillarium) là phổ biến. Vẹt dù và Vẹt đen (Bruguiera sexangula) cũng thích hợp với vùng này. Nhiều loài cây gia nhập rừng ngập mặn và thực vật biểu sinh cũng xuất hiện ở đây.

Thực vật ngập mặn toàn cầu gồm có 84 loài thuộc 24 chi và 16 họ, trong số đó có 70 loài cây ngập mặn thực thụ thuộc 16 chi và 11 họ; 14 loài cây bán ngập mặn thuộc 8 chi và 5 họ [2][3]. Phân bố rừng ngập mặn ở Việt Nam Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tính đến tháng 12 năm 2015 cả nuớc chỉ còn khoảng 57.211 ha rừng ngập mặn trong đó diện tích rừng tự nhiên là 19,559 ha và rừng trồng là 37,652 ha [4]. Rừng ngập mặn nuớc ta được phân thành 4 khu vực [5], bao gồm: Khu vực I: Ven biển Ðông Bắc, từ mũi Ngọc (Móng Cái) đến mũi Ðồ Sơn. Khu vực có đảo che chắn, các sông có độ dốc cao, dòng chảy mạnh, đem phù sa ra tận biển.

Dọc các triền sông rất ít bãi lầy (như sông Bắc Giang, sông Bắc Khê, sông Đồng Đăng). Độ mặn ổn định 26 – 27,5‰; mùa đông lạnh 15 - 19o C, vì thế cây rừng ngập mặn ở đây kém phát triển, cây cao 8 - 10 m. Khu vực II: Ven biển đồng bằng Bắc Bộ, từ mũi Đồ Sơn đến mũi Lạch Trường (Thanh Hóa). Vùng bồi tụ của hệ thống sông Hồng có nhiều phù sa, bãi bồi rộng; có nhiều sóng gió, không có đảo che chắn.

Độ mặn thay đổi nhiều, vào mùa mưa: 5 – 0,5‰, vào mùa khô: 23 - 24‰. Hiện nay khu vực này có hơn 8000 ha rừng ngập mặn, chủ yếu là rừng trồng để bảo vệ đê biển. Khu vực III: Ven biển Trung Bộ, từ mũi Lạch Trường Đồ Sơn đến mũi Vũng Tàu. Vùng bồi tụ của hệ thống sông ngắn, dốc; bờ biển dốc, ít phù sa; vùng nhiều gió bão; có số lượng ít, cây ngập mặn ở các cửa sông, trong các đầm phá và chỉ có những cây gỗ, cây bụi nhỏ.

Khu vực IV: Ven biển Nam Bộ, từ mũi Vũng Tàu đến mũi Nải (Hà Tiên), được bồi tụ của hệ thống sông Ðồng Nai, sông Cửu Long, giàu phù sa, bãi bồi rộng, ít gió bão; cây ngập mặn phát triển tốt, cao 20 - 30 m. Vùng này được phân thành ba tiểu vùng chính là ven biển đồng bằng sông Cửu Long, phía Tây Nam bán đảo Cà Mau và bờ biển phía Tây bán đảo Cà Mau. Tình hình nghiên cứu thực vật ngập mặn trên thế giới Nghiên cứu đầu tiên về đối tượng ngập mặn được thực hiện năm 1913, khi Bournot nhận dạng hợp chất lapachol từ cây Avicennia tomentosa của Ấn Độ và Tây Phi. Sau đó, vào năm 1959, Rao Bose đã phân lập được một triterpene với tên gọi là genin-A từ vỏ cây Aegiceras corniculatum của Ấn Độ.

Năm 1965, Taylor phân lập được một hợp chất limonoid có tên gọi là gedunin từ gỗ của cây 5 Xylocarpus granatum châu Phi. Từ năm 1970 đến năm 2000 có rất nhiều công trình nghiên cứu của các nhà khoa học Ấn Độ, Nhật Bản, Australia về các loài thực vật ngập mặn như Bruguiera gymnorrhiza, Heritiera littoralis, Acanthus ilicifolius, Excoecaria agallocha vv. Trong thập niên cuối cùng của thế kỷ XX, điểm nổi bậc nhất là nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các hợp chất diterpenoid từ cây Giá (E. agallocha) của các nhà khoa học Ấn Độ và Nhật Bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài cây ngập mặn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-tham-do-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-ba-loai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài cây ngập mặn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học ba loài thực vật ngập mặn ven biển: cỏ chông, spinifex littoreus, hếp scaevola taccada, cóc đỏ lumnitze.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài cây ngập mặn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài cây ngập mặn" thuộc chuyên ngành Hóa học / Dược liệu. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài cây ngập mặn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài cây ngập mặn" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài cây ngập mặn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter