Luận án tiến sĩ: Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Schefflera sessiliflora (Araliaceae) tại Việt Nam
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học lá Schefflera sessiliflora De P.V họ Ngũ gia bì Araliaceae ở Việt Nam để khám phá ứng dụng y dược.
Năm xuất bản
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan loài Schefflera sessiliflora họ Ngũ gia bì
- Số trang:
- 111 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Phát
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan loài Schefflera sessiliflora họ Ngũ gia bì
Cây Schefflera sessiliflora là đại diện tiêu biểu thuộc họ Ngũ gia bì Araliaceae. Loài thực vật này phân bố tự nhiên tại nhiều vùng rừng núi của Việt Nam. Y học cổ truyền ghi nhận nhiều bài thuốc quý từ chi Chân chim Schefflera. Dân gian thường dùng thân, rễ và lá để bồi bổ sức khỏe. Nghiên cứu khoa học hiện đại tập trung làm rõ thành phần hóa học lá cây. Các nhóm chất chính bao gồm saponin triterpenoid, flavonoid và acid hữu cơ. Việc tìm hiểu cấu trúc phân tử giúp khai thác bền vững nguồn dược liệu quý. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất lá có nhiều tác dụng sinh học giá trị. Các hợp chất tự nhiên trong lá mở ra triển vọng bào chế thuốc mới. Tài liệu luận án cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng về loài thực vật đặc hữu này.
1.1. Đặc điểm thực vật học chi Chân chim Schefflera
Chi Chân chim Schefflera bao gồm hàng trăm loài phân bố khắp vùng nhiệt đới. Cây thường có dạng thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi leo. Lá cây có cấu trúc kép hình chân vịt đặc trưng. Phiến lá xanh đậm, mặt lá bóng và cuống lá dài. Hoa nhỏ, tập hợp thành các chùy hoa lớn ở đầu cành. Quả mọng hình cầu mang hạt nhỏ bên trong. Loài Schefflera sessiliflora có lá chét thuôn dài, mép nguyên hoặc có răng cưa nhỏ. Cây sinh trưởng tốt tại vùng khí hậu cận nhiệt đới ẩm. Hệ thực vật Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên phong phú về loài này. Đặc điểm hình thái là căn cứ xác định đúng mẫu nghiên cứu.
1.2. Giá trị dược lý và tiềm năng y học của loài cây
Cây thuộc chi Chân chim từ lâu nổi tiếng với tác dụng tăng lực và giải độc. Các hợp chất trong cây giúp kháng viêm, giảm đau và chống oxy hóa. Nhiều nghiên cứu ghi nhận hoạt tính ức chế enzyme liên quan đến bệnh tiểu đường. Chiết xuất từ lá cây hỗ trợ điều hòa đường huyết hiệu quả. Hơn nữa, một số dẫn xuất tự nhiên còn thể hiện khả năng kháng tế bào ung thư. Khả năng bảo vệ tế bào gan và nâng cao miễn dịch cũng được ghi nhận. Việc nghiên cứu sâu cấu trúc hoạt chất giúp làm sáng tỏ cơ chế tác dụng dược lý. Nguồn thảo dược này mang lại giá trị to lớn cho nền y dược học hiện đại.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu thành phần hóa học lá cây
Mục tiêu chính là phân lập hợp chất tự nhiên tinh khiết từ lá Schefflera sessiliflora. Quy trình nghiên cứu kết hợp khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Đề tài tập trung xác định cấu trúc các hợp chất thứ cấp đặc trưng. Các nhóm chất hướng tới gồm triterpen khung lupane, saponin triterpenoid và flavonoid glycoside. Nghiên cứu đồng thời đánh giá hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase của từng chất. Khả năng gây độc trên các dòng tế bào ung thư cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Kết quả thu được bổ sung dữ liệu khoa học về cây thuốc Việt Nam. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng trong công nghiệp dược.
II. Quy trình chiết xuất phân đoạn từ mẫu lá cây tươi
Quy trình xử lý nguyên liệu bắt đầu từ việc thu hái mẫu lá Schefflera sessiliflora tươi. Lá cây được rửa sạch, phơi khô trong bóng râm và xay nhỏ. Quá trình ngâm chiết tiến hành bằng dung môi cồn ethanol ở nhiệt độ phòng. Dịch ngâm được lọc kỹ và cô quay đuổi dung môi dưới áp suất giảm. Cao chiết tổng thu được tiếp tục trải qua bước chiết xuất phân đoạn. Các dung môi có độ phân cực tăng dần được sử dụng tuần tự. Phương pháp này giúp chia nhỏ các nhóm chất theo tính chất hòa tan. Cao n-hexane chứa các hợp chất kém phân cực như chất béo và terpen. Cao ethyl acetate chứa phần lớn flavonoid và saponin có hoạt tính sinh học cao.
2.1. Thu hái nguyên liệu và xử lý dịch chiết thô
Mẫu lá cây được thu thập đúng thời điểm phát triển tối ưu. Mẫu được chuyên gia thực vật học giám định tên khoa học chính xác. Lá tươi được loại bỏ tạp chất, rửa sạch bụi bẩn và để ráo nước. Quá trình sấy khô diễn ra ở nhiệt độ thấp để bảo toàn hoạt chất. Bột lá khô sau đó được ngâm chiết kiệt nhiều lần với cồn ethanol 96%. Dịch chiết cồn được gộp lại và lọc qua giấy lọc chuyên dụng. Dung dịch được cô đặc bằng máy cô quay chân không ở 45 độ C. Kết quả thu được cao tổng chiết ethanol dạng đặc sánh. Cao chiết này là nguyên liệu khởi đầu cho mọi bước phân lập tiếp theo.
2.2. Phân đoạn cao chiết với các dung môi hữu cơ
Cao tổng ethanol được hòa tan một phần trong nước cất ấm. Hỗn hợp dịch treo tiếp tục được chiết lỏng-lỏng với n-hexane. Phân đoạn n-hexane thu nhận các hợp chất không phân cực và sắc tố. Lớp nước còn lại được chiết tiếp với dung môi ethyl acetate. Phân đoạn ethyl acetate tập trung nhiều nhóm chất có giá trị sinh học cao. Cuối cùng, dịch nước còn lại được cô đặc thành cao nước tổng số. Phương pháp chiết xuất phân đoạn giúp loại bớt tạp chất không mong muốn. Từng phân đoạn cao chiết được sấy khô để xác định hiệu suất thu hồi. Các phân đoạn này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân lập hợp chất tinh khiết.
2.3. Kiểm tra thành phần dịch chiết bằng sắc ký mỏng
Sắc ký lớp mỏng (TLC) là phương pháp phân tích nhanh và hiệu quả. Bản mỏng silica gel tráng sẵn được dùng để kiểm tra các phân đoạn. Hệ dung môi khai triển gồm nhiều tỷ lệ chloroform, methanol và nước khác nhau. Vết sắc ký được phát hiện dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm. Tiếp đó, bản mỏng được phun thuốc thử hiện màu acid sulfuric trong cồn và gia nhiệt. Sự xuất hiện của các vết màu đặc trưng phản ánh sự hiện diện của nhóm chất. Kết quả TLC giúp định hướng lựa chọn phân đoạn giàu saponin và flavonoid. Đây là bước kiểm soát quan trọng trước khi đưa mẫu lên sắc ký cột lớn.
III. Phân lập hợp chất tự nhiên qua sắc ký cột silica gel
Phân lập hợp chất tự nhiên từ cao chiết phân đoạn đòi hỏi kỹ thuật sắc ký chính xác. Phương pháp sắc ký cột silica gel được ứng dụng làm công cụ phân tách chủ đạo. Hệ dung môi giải ly được thay đổi độ phân cực từ thấp đến cao một cách liên tục. Quá trình chia nhỏ giúp cô lập các phân đoạn phụ có thành phần đơn giản hơn. Sắc ký rây phân tử và sắc ký pha đảo tiếp tục được kết hợp để tinh chế mẫu. Các tinh thể và chất vô định hình đơn chất dần được tách riêng biệt. Nghiên cứu đã phân lập thành công nhiều hợp chất có độ tinh khiết cao từ lá Schefflera sessiliflora. Thành phần bao gồm saponin triterpenoid, flavonoid glycoside và dẫn xuất lipid đặc thù.
3.1. Kỹ thuật sắc ký cột silica gel pha thường và đảo
Sắc ký cột silica gel pha thường sử dụng hạt silica gel có kích thước đồng đều. Dung môi rửa giải thường là hỗn hợp chloroform-methanol với tỷ lệ phân cực tăng dần. Các chất ít phân cực rửa giải ra trước, chất phân cực mạnh ra sau. Đối với các phân đoạn chứa hỗn hợp saponin phức tạp, cột sắc ký pha đảo C-18 được áp dụng. Pha tĩnh RP-18 giúp tách biệt các hợp chất có độ phân cực rất gần nhau. Tốc độ chảy của cột được điều chỉnh ổn định nhằm tối ưu hóa độ phân giải pic. Mỗi phân đoạn nhỏ thu được đều được kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng. Kỹ thuật sắc ký lặp lại nhiều lần đảm bảo phân lập sạch từng hợp chất.
3.2. Tinh chế saponin triterpenoid và flavonoid glycoside
Phân đoạn ethyl acetate chứa hàm lượng lớn hợp chất saponin triterpenoid và flavonoid glycoside. Các phân đoạn phụ giàu saponin được tinh chế qua cột sắc ký rây phân tử Sephadex LH-20. Dung môi giải ly là methanol tinh khiết giúp loại bỏ các phân tử đường tự do và muối khoáng. Hợp chất flavonoid glycoside được kết tinh lại trong hỗn hợp dung môi thích hợp. Tinh thể thu được có dạng bột màu vàng nhạt hoặc trắng ngà. Độ tinh khiết của các chất phân lập được kiểm tra trên máy HPLC đầu dò DAD. Các hợp chất đạt độ sạch cao được sấy chân không và bảo quản cẩn thận. Mẫu sạch là điều kiện tiên quyết cho việc xác định cấu trúc hóa học.
3.3. Nhận diện triterpen khung lupane và dẫn xuất lipid
Phân đoạn n-hexane cho phép thu nhận các hợp chất triterpen khung lupane và lipid tự nhiên. Quá trình sắc ký cột silica gel giúp tách riêng nhóm dẫn xuất monoacylglycerol và diacylglycerol. Đáng chú ý, một hợp chất sulfoquinovosylglycerol hiếm gặp cũng được phân lập thành công từ lá cây. Các dẫn xuất lipid này thể hiện tính chất hoạt động bề mặt đặc trưng. Hợp chất khung lupane có đặc điểm cấu trúc triterpene 5 vòng với nhánh isopropyl bên ngoài. Phân đoạn tinh khiết được làm khô và đo điểm nóng chảy để sơ bộ nhận diện. Việc phân lập các dẫn xuất lipid và triterpenoid làm phong phú thêm hiểu biết về chuyển hóa thứ cấp ở loài cây này.
IV. Xác định cấu trúc thành phần hóa học lá Schefflera
Việc xác định cấu trúc thành phần hóa học lá cây dựa trên tổ hợp các phương pháp phổ học hiện đại. Phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS cung cấp khối lượng phân tử chính xác và công thức nguyên. Phổ hồng ngoại IR giúp nhận biết các nhóm chức quan trọng như hydroxyl, carbonyl và este. Hệ phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D NMR là công cụ quyết định để gán cấu trúc không gian. Các kỹ thuật phổ 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, COSY, HSQC và HMBC được phân tích chi tiết. Dữ liệu phổ nghiệm thực nghiệm được đối chiếu cẩn thận với tài liệu tham khảo quốc tế. Kết quả khẳng định sự có mặt của nhiều hợp chất quý trong lá Schefflera sessiliflora.
4.1. Phân tích dữ liệu phổ NMR và HR ESI MS phân giải cao
Phổ khối lượng HR-ESI-MS ghi nhận các pic ion phân tử chuẩn xác ở chế độ ion dương hoặc ion âm. Công thức phân tử của từng hợp chất được xác lập với độ lệch khối lượng cực nhỏ. Phổ 1H-NMR cho biết số lượng proton, độ dịch chuyển hóa học và hằng số ghép spin J. Phổ 13C-NMR và DEPT làm rõ số lượng carbon bậc một, hai, ba và bốn. Phổ 2D NMR tương tác một nối HSQC giúp ghép nối chính xác từng proton với carbon tương ứng. Phổ tương tác xa HMBC cung cấp thông tin liên kết giữa các mảnh phân tử qua 2-3 liên kết. Dữ liệu phổ NOESY và ROESY hỗ trợ xác định cấu hình lập thể của các trung tâm bất đối.
4.2. Cấu trúc chikusetsusaponin và pseudoginsenoside
Nghiên cứu đã làm sáng tỏ cấu trúc của hợp chất chikusetsusaponin IVa methyl ester và pseudoginsenoside RT1 methyl ester. Đây là các saponin triterpenoid có khung aglycone thuộc dạng oleanolic acid hoặc dammarane. Phổ HMBC xác nhận vị trí gắn của mạch đường glucuronic acid và glucose trên khung aglycone. Tín hiệu phổ NMR chỉ ra sự hiện diện của nhóm methyl ester tại vị trí C-28 hoặc nhóm carboxyl của đường. Hợp chất acid 5-p-trans-coumaroylquinic cũng được xác định cấu trúc nhờ hệ vân phổ polyphenol đặc trưng. Sự hiện diện đồng thời của các hợp chất này khẳng định giá trị hóa thực vật đặc sắc của loài cây. Cấu trúc hóa học của chúng hoàn toàn tương thích với các dữ liệu công bố.
4.3. Xác định đơn vị đường và chuỗi liên kết acid béo
Để xác định thành phần monosaccharide trong các glycoside, phản ứng thủy phân acid được tiến hành. Dịch thủy phân sau khi trung hòa được phân tích bằng sắc ký lớp mỏng đối chiếu mẫu đường chuẩn. Các đơn vị đường được nhận dạng gồm D-glucose, D-galactose và acid D-glucuronic. Đối với các hợp chất lipid sulfolipid và acylglycerol, phản ứng thủy phân giải phóng các acid béo tự do. Các acid béo sau đó được methyl hóa và định danh chính xác bằng phương pháp GC-MS. Kết quả GC-MS cho thấy sự hiện diện chủ yếu của acid palmitic và acid béo không no. Cấu trúc liên kết este giữa glycerol và acid béo được chứng minh trọn vẹn qua phổ NMR.
V. Đánh giá hoạt tính sinh học và ức chế alpha glucosidase
Nghiên cứu tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ lá Schefflera sessiliflora. Hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase được thử nghiệm theo mô hình in vitro chuẩn hóa. Enzyme alpha-glucosidase giữ vai trò xúc tác thủy phân carbohydrate thành glucose tại ruột non. Ức chế enzyme này là chiến lược điều trị hiệu quả bệnh đái tháo đường type 2. Đồng thời, khả năng gây độc tế bào cũng được kiểm tra trên các dòng tế bào ung thư người. Thử nghiệm sử dụng phương pháp nhuộm protein tế bào Sulphorhodamine B (SRB). Kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy nhiều hợp chất thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Đây là cơ sở khoa học khẳng định giá trị dược liệu của cây Chân chim.
5.1. Thử nghiệm khả năng ức chế enzyme alpha glucosidase
Mô hình thử nghiệm sử dụng enzyme alpha-glucosidase từ nấm men và cơ chất p-nitrophenyl-alpha-D-glucopyranoside (PNPG). Phản ứng thủy phân giải phóng p-nitrophenol có màu vàng, được đo quang học ở bước sóng 405 nm. Hợp chất acarbose được dùng làm đối chứng dương trong suốt quá trình đo. Nồng độ ức chế 50% (IC50) của từng chất được tính toán từ đường cong đáp ứng nồng độ. Kết quả cho thấy các saponin triterpenoid thể hiện hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase vượt trội. Một số hợp chất có giá trị IC50 thấp hơn đáng kể so với thuốc đối chứng acarbose. Khả năng ức chế mạnh chứng minh tiềm năng hỗ trợ hạ đường huyết tự nhiên.
5.2. Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào ung thư người
Hoạt tính gây độc tế bào được thử nghiệm trên hai dòng tế bào ung thư Hep-G2 (gan) và MCF-7 (vú). Tế bào được nuôi cấy trong môi trường tiêu chuẩn và ủ với mẫu thử ở các nồng độ khác nhau. Độ sống sót của tế bào được định lượng thông qua phương pháp đo quang phổ SRB. Hợp chất ellipiticine được sử dụng làm chất đối chứng dương có hoạt tính mạnh. Một số hợp chất phân lập, đặc biệt là các dẫn xuất saponin, thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Giá trị IC50 đạt mức nhạy cảm cao trên dòng tế bào ung thư gan Hep-G2. Kết quả này gợi mở tiềm năng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chống ung thư của các hợp chất.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong ngành dược phẩm
Kết quả nghiên cứu luận án mang lại đóng góp quan trọng cho khoa học hóa thực vật Việt Nam. Các hợp chất tự nhiên phân lập từ lá Schefflera sessiliflora chứng minh hoạt tính đa dạng. Sự kết hợp giữa khả năng ức chế alpha-glucosidase và kháng tế bào ung thư tạo ra lợi thế dược lý lớn. Nguồn nguyên liệu lá cây dồi dào, có thể thu hái tái sinh mà không hủy hoại cây. Quy trình chiết xuất và phân lập có thể nâng cấp quy mô phục vụ sản xuất dược phẩm. Việc phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường từ loài cây này có tính khả thi cao. Đây là hướng đi giàu tiềm năng nhằm nâng cao giá trị cây thuốc bản địa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá Schefflera sessiliflora De P. thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae) ở Việt Nam” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Hồ Chí Minh, năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Tấn Phát i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về loài Schefflera sessiliflora De P.
Mô tả thực vật. Các nghiên cứu về dược lý. Các nghiên cứu về thành phần hóa học. Giới thiệu chung về chi Schefflera.
Thành phần hóa học chi Schefflera. Giới thiệu chung về hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Tổng quan về enzyme α-glucosidase. Cơ chế phản ứng[68].
Mục đích ức chế enzyme α-glucosidase[6]. Một số chất ức chế α-glucosidase[20,53]. Nguyên tắc chung[46,92]. 36 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Mẫu nguyên liệu. Phương pháp phân lập. Sắc ký lớp mỏng (TLC). Phương pháp xác định cấu trúc.
Phương pháp phổ tử ngoại (UV). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp khối phổ (MS). Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS). Phương pháp thử hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào. 39 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM.
Điều chế các cao chiết. Phân lập các hợp chất. Hằng số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được. Chikusetsusaponin IVa methyl ester (SS14).
Pseudoginsenoside RT1 methyl ester (SS15). Acid 5-p-trans-coumaroylquinic (SS04). Muối natri của (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6- sulfo)quinovopyranosylglycerol (SS09). sn-1-monoacylglycerol và sn-1,2-diacylglycerol (SS05).
Thủy phân xác định các đơn vị đường của SS11, SS16, SS20, SS21. Thủy phân xác định các acid béo của SS05, SS09. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase.
Hoạt tính gây độc tế bào. 55 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc các hợp chất.
Chikusetsusaponin IVa methyl ester (SS14). Pseudoginsenoside RT1 methyl ester (SS15). Acid 5-p-trans-coumaroylquinic (SS04). Muối natri của (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6- sulfo)quinovopyranosylglycerol (SS09).
sn-1-monoacylglycerol và sn-1,2-diacylglycerol (SS05). Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào.
Nhận xét chung. 89 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 92 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
93 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Micro Api β-D-apiofuranosyl Ara α-L-arabinopyranosyl br s broad singlet Mũi đơn rộng CC Column chromatography Sắc ký cột CH3COOH Acid acetic CHCl3 Chloroform COSY COrrelation SpectroscopY Phổ tương tác CTPT Công Thức Phân Tử d doublet Mũi đôi DAD Diode Array Detector Đầu dò Diode Array dd doublet of doublet Mũi đôi đôi Detortionless Enhancement by DEPT Phổ DEPT Polarization Transfer DMSO DiMethyl SulfOxide DPPH 1,1-DiPhenyl-2-PicrylHydrazyl EC Enzyme Commission Tiểu ban enzyme EC50 Effective Concentration 50% Nồng độ hiệu quả 50% ED50 Effective Dose 50% Hàm lượng hiệu quả 50% EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol Gal β-D-glalactopyranosyl Gas Chromatography Mass GC-MS Sắc ký khí ghép khối phổ Spectrometry Glc β-D-glucopyranosyl GlcA β-D-glucuronopyranosyl GlcfL β-D-glucofuranurono-6,3-lacton Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người Phổ tương tác dị nhân qua HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence nhiều nối High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography High Resolution ElectroSpray Ionisation Phổ khối lượng phun mù HR- ESI-MS Mass Spectrometry điện phân giải cao Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua HSQC Correlation một nối IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50 % IR InfRared Phổ hồng ngoại isoPrOH Iso-propanol IUB International Union of Biochemistry Hiệp hội Hóa sinh Quốc tế J Coupling constant Hằng số ghép Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt LC50 Lethal Concentration Nồng độ gây chết 50 % LD50 Lethal Dose 50% Liều gây chết 50 % m multiplet Mũi đa MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Ung thư vú người v MDA Malonyl DiAldehyd Me2CO Dimethyl ketone MeCOEt Ethyl methyl ketone MeOH Methanol MSD Mass spectrometry detector Đầu dò khối phổ MW Molecular Weight Trọng lượng phân tử Na2CO3 Sodium cacbonate The National Institute of Standards and NIST Technology nm nanometer NMR Nuclear Magnetic Resonance Công hưởng từ hạt nhân Nuclear Overhauser Effect NOESY Phổ NOESY SpectroscopY PNP p-NitroPhenol PNPG p-NitroPhenyl-α-D-Glucopyranoside ppm parts per million psi pound per square inch Rha α-L-rhamnopyranosyl Rotating frame nuclear Overhauser ROESY Phổ ROESY Effect SpectroscopY Rp18 Reserve phase C-18 Pha đảo C-18 RT Retention Time Thời gian lưu s singlet Mũi đơn SC50 Scavenging Concentration 50% Nồng độ bắt gốc tự do 50 % SRB SulphoRhodamine B SSE Cao EtOAc S. sessiliflora SSH Cao n-hexane S. sessiliflora SSW Dịch nước S. sessiliflora STT Số Thứ Tự t triplet Mũi ba TCA TriChloroacetic Acid TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS TetraMethylSilane Tris-base Tris(hydroxymethyl)aminomethane U/mL Units/miliLter UV UltraViolet Phổ tử ngoại W Water Nước Xyl β-D-xylopyranosyl δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học vi DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng Trang Bảng 1.1: Bảng tổng kết thành phần hóa học của chi Schefflera 18 Bảng 1.2: Ý nghĩa của kí hiệu enzyme 31 Bảng 4.1: Dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz, pyridine-d5, ppm) của các 74 triterpenoid và triterpenoid saponin được phân lập từ S.2: Tóm tắt kết quả hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các hợp 89 chất Bảng 4.3: Kết quả hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất mới 90 Sơ đồ Sơ đồ 1.1: Quá trình hình thành glucose dưới tác dụng của enzyme 33 Sơ đồ 3.1: Sơ đồ điều chế các cao chiết 40 Sơ đồ 4.1: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao SSE 56 Sơ đồ 4.2: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ dịch nước SSW 58 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang Hình 1.1: Hình mẫu cây tươi và mẫu tiêu bản cây chân chim không cuống quả 2 Hình 1.2: Cơ chế thủy phân liên kết α-glycosyl thông qua thế nucleophil 32 Hình 1.3: Cơ chế thủy phân liên kết α-glycosyl thông qua ion carbenium trung 32 gian Hình 4.1: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS06 59 Hình 4.2: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS12 60 Hình 4.3: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS13 61 Hình 4.4: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS17 62 Hình 4.5: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS18 63 Hình 4.6: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS19 64 Hình 4.7: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS14 65 Hình 4.8: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS15 66 Hình 4.9: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS16 67 Hình 4.10: Cấu trúc của hợp chất SS16 68 Hình 4.11: Các tương tác COSY, HMBC, NOESY chính của hợp chất SS20 69 Hình 4.12: Cấu trúc của hợp chất SS20 69 Hình 4.13: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS21 71 Hình 4.14: Cấu trúc của hợp chất SS21 71 Hình 4.15: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS10 72 Hình 4.16: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS11 73 Hình 4.17: Cấu trúc của hợp chất SS11 74 Hình 4.18: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS01 75 Hình 4.19: Cấu trúc của hợp chất SS01 76 Hình 4.20: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS03 77 Hình 4.21: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS02 78 Hình 4.22: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS04 79 Hình 4.23: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS07 80 Hình 4.24: Phân tích các phân mảnh của hợp chất SS09 bằng HR-MS 82 Hình 4.25: Sắc ký đồ và hàm lượng các chất trong dịch chiết n-hexane của dung 82 dịch sau thủy phân hợp chất SS09 viii Hình 4.26: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS09 83 Hình 4.27: Sắc ký đồ và hàm lượng các chất trong dịch chiết n-hexane của dung 84 dịch sau thủy phân hợp chất SS05 Hình 4.28: Cấu trúc của hợp chất SS05 84 Hình 4.29: Phân tích các phân mảnh của hợp chất SS08 bằng HR-MS 85 Hình 4.30: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS08 86 Hình 4.31: Mối quan hệ giữa cấu trúc của các triterpenoid được phân lập từ 91 loài S.
sessiflora và hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase 1 MỞ ĐẦU Việt Nam là nước nhiệt đới gió mùa nên có nguồn thực vật vô cùng đa dạng và phong phú. Từ lâu, ông cha ta đã biết sử dụng nhiều cây cỏ để chữa bệnh một cách hiệu quả nhưng việc sử dụng chỉ dựa vào kinh nghiệm dân gian. Ngày nay cùng với sự phát triển của khoa học-kỹ thuật nói chung và ngành Hóa-Thực vật nói riêng đòi hỏi chúng ta không chỉ sử dụng hiệu quả mà còn phải tìm hiểu thành phần hóa học của các cây thuốc để có thể tìm ra những hợp chất có hoạt tính sinh học cao cũng như tìm ra những hoạt tính mới giúp nâng cao giá trị cây thuốc Việt Nam. Xu hướng hiện nay các nhà khoa học không chỉ quan tâm tới những cây thuốc ngoài khả năng chữa bệnh mà còn có khả năng bồi bổ cơ thể, tăng lực, ngăn lão hóa tế bào, phòng chống ung thư.
như họ Ngũ gia bì (Araliaceae) tiêu biểu là sâm Triều Tiên (Panax ginseng C.), sâm Việt Nam (Panax vietnamensis Ha et Grushv.), ngũ gia bì (Schefflera heptaphylla (Lour.) Harms)… Trong quá trình tìm hiểu các loài thuộc họ Ngũ gia bì, chúng tôi nhận thấy loài Schefflera sessiliflora De P. được phát hiện mới vào năm 2004 và các nghiên cứu bước đầu về tác dụng dược lý đã cho kết quả tốt như chống stress, chống oxy hóa, tăng lực,. Tuy nhiên về thành phần hóa học chưa được nghiên cứu sâu vì vậy trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu thành phần hóa học của lá Schefflera sessiliflora De P. cùng với việc thử hoạt tính ức chế enzyme -glucosidase và thử nghiệm gây độc tế bào của các hoạt chất phân lập làm cơ sở khoa học cho việc sử dụng cũng như gợi mở hướng tác dụng dược lý mới của dược liệu hoặc phát hiện ra những hoạt chất mới.
Qua đó, góp phần nâng cao giá trị loại dược liệu này tại Việt Nam. 2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về loài Schefflera sessiliflora De P. Mô tả thực vật Năm 2004, nhóm tác giả thuộc Trung tâm Sâm và Dược liệu Tp.
HCM đã phát hiện Schefflera sp3 là một loài mới và được đặt tên là Schefflera sessiliflora De P., tên thường là cây chân chim không cuống quả, thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae)[14].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Phát (2016). Luận án nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-la-schefflera
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học lá Schefflera sessiliflora De P.V họ Ngũ gia bì Araliaceae ở Việt Nam để khám phá ứng dụng y dược.
Luận án "Luận án nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Luận án nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.