Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của quả gội nước, xà cừ, xoan thuộc họ Meliaceae
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của quả gội nước, xà cừ và xoan thuộc họ xoan, làm rõ tiềm năng ứng dụng trong y dược và bảo vệ môi trường.
Luan An
Luận án
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thực vật họ Xoan Meliaceae tại Việt Nam
- Số trang:
- 122 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thực vật họ Xoan Meliaceae tại Việt Nam
Họ Xoan Meliaceae phân bố rộng rãi tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật họ Xoan phong phú. Các loài tiêu biểu gồm gội nước, xà cừ và xoan. Nguồn dược liệu tự nhiên này cung cấp nhiều nhóm chất có giá trị cao. Việc nghiên cứu chiết xuất thực vật mở ra tiềm năng lớn cho ngành y dược. Quả của các loài cây này chứa lượng lớn hoạt chất thứ cấp. Các nhóm chất chính bao gồm limonoid, triterpenoid, flavonoid và alkaloid. Các nghiên cứu hiện đại tập trung phân lập hợp chất tự nhiên tinh khiết. Mục tiêu nhằm phát triển thuốc sinh học và chế phẩm bảo vệ thực vật an toàn. Chiết xuất từ nguồn nguyên liệu này thể hiện nhiều tiềm năng y sinh học vượt trội. Toàn bộ quy trình bắt đầu từ khâu thu thập mẫu quả tươi và định danh hình thái. Tiếp theo là quá trình sấy khô, nghiền nhỏ và ngâm chiết dung môi thích hợp. Nguồn hoạt chất sinh học phong phú này là đối tượng nghiên cứu trọng điểm hiện nay.
1.1. Đặc điểm thực vật và phân loại chiết xuất thực vật họ Xoan
Cây gội nước tên khoa học là Aphanamixis polystachya. Cây xà cừ mang tên khoa học Khaya senegalensis. Cây xoan có tên khoa học Melia azedarach. Ba loài cây này thuộc họ Xoan Meliaceae. Cây thân gỗ lớn, phát triển mạnh ở vùng đồng bằng và miền núi. Quả của chúng có vỏ dày, chứa nhiều hạt giàu tinh dầu. Các nhà khoa học thu hái quả chín để tiến hành chiết xuất thực vật. Quá trình chiết thu nhận các phân đoạn dịch chiết giàu hợp chất tự nhiên. Phương pháp ngâm chiết phân đoạn phân tách các nhóm hợp chất theo độ phân cực. Các phân đoạn dung môi gồm n-hexan, dichloromethane, ethyl acetate và methanol. Việc định danh thực vật chuẩn xác đảm bảo độ đồng nhất cho các thí nghiệm hóa thực vật kế tiếp.
1.2. Giá trị dược liệu của các loài cây gội nước xà cừ và xoan
Y học cổ truyền sử dụng các bộ phận của cây họ Xoan Meliaceae để trị nhiều chứng bệnh. Vỏ thân và quả xà cừ giúp hạ sốt, trị viêm khớp và kháng ký sinh trùng. Quả gội nước có công dụng sát trùng ngoài da, giảm đau và chống viêm. Quả xoan được dùng trong dân gian để diệt côn trùng và trị nấm ngứa. Khoa học hiện đại đã chứng minh các tác dụng này nhờ sự hiện diện của triterpenoid và limonoid. Hợp chất tự nhiên chiết tách từ quả cây thể hiện tính an toàn cao. Nhiều chiết xuất thực vật thô cho thấy hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Một số hợp chất tinh chế sở hữu độc tính tế bào ung thư chọn lọc. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các loại thuốc thảo dược thế hệ mới.
II. Thành phần hóa học và chiết xuất từ quả gội nước
Quả gội nước (Aphanamixis polystachya) chứa kho tàng hợp chất hữu cơ đa dạng. Các phương pháp sắc ký hiện đại giúp phân lập thành công nhiều hợp chất tinh khiết. Mẫu quả khô được chiết kiệt với dung môi cồn hữu cơ. Dịch chiết cô đặc dưới áp suất giảm thu cặn chiết tổng số. Quá trình phân chia dịch chiết bằng sắc ký cột silica gel mang lại hiệu quả cao. Sáu hợp chất tinh khiết ký hiệu từ AP-1 đến AP-6 đã được phân lập. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối. Phổ 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, HMBC, HSQC và COSY cho hình ảnh sắc nét. Các hợp chất tự nhiên này mang khung xương hóa học phức tạp và độc đáo. Chúng thuộc về các nhóm triterpenoid, alkaloid và dẫn xuất sesquiterpene đặc trưng.
2.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất từ quả gội nước
Mẫu quả gội nước được thu thập, làm sạch và sấy khô ở nhiệt độ thích hợp. Quả khô nghiền thành bột mịn trước khi ngâm chiết với methanol. Quá trình chiết xuất thực vật lặp lại nhiều lần để thu hồi tối đa hoạt chất. Dịch chiết gom chung và cất thu hồi dung môi dưới áp suất thấp. Cặn chiết tổng được phân bố lần lượt trong n-hexan, dichloromethane và ethyl acetate. Mỗi phân đoạn cặn được đưa lên cột sắc ký silica gel pha thường và pha đảo. Pha động sử dụng hệ dung môi n-hexan - ethyl acetate hoặc dichloromethane - methanol. Kỹ thuật sắc ký bản mỏng (TLC) giúp theo dõi và gộp các phân đoạn tương đồng. Kết tinh phân đoạn trong dung môi thích hợp tạo ra các tinh thể AP-1 đến AP-6 sạch. Quy trình thực nghiệm đảm bảo độ tinh khiết cao cho các phân tích tiếp theo.
2.2. Nhận dạng cấu trúc triterpenoid và alkaloid trong gội nước
Dữ liệu phổ NMR và HR-ESI-MS giúp xác định chuẩn xác cấu trúc hóa học của các hợp chất AP. Hợp chất AP-1 là một triterpenoid có khung cấu trúc vòng đặc thù. Phổ 1H-NMR cho thấy các tín hiệu proton methyl đơn đặc trưng và proton olefin. Phổ 13C-NMR và DEPT làm rõ số lượng carbon bậc một, bậc hai, bậc ba và bậc bốn. Tương tác dị hạt qua nhiều liên kết trên phổ HMBC xác định mạch liên kết carbon-carbon và carbon-oxy. Phổ COSY chỉ ra các hệ tương tác spin proton lân cận một cách rõ ràng. Ngoài triterpenoid, quả gội nước còn chứa một lượng nhỏ flavonoid và hợp chất alkaloid dạng amide. Các hợp chất tự nhiên này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên các hoạt tính sinh học đặc sắc của loài cây.
III. Cấu trúc limonoid đặc trưng phân lập từ quả xà cừ
Quả xà cừ (Khaya senegalensis) thuộc họ Xoan Meliaceae là nguồn cung cấp dồi dào các limonoid. Nhóm limonoid là các tetranortriterpenoid bị biến đổi cấu trúc sâu sắc. Chúng có khung vòng furan gắn ở vị trí C-17. Nghiên cứu thực nghiệm đã phân lập thành công sáu hợp chất sạch ký hiệu KS-1 đến KS-6. Trong đó, hợp chất KS-4 được xác định là 6-acetoxy-methyl angolensate. Đây là một dẫn xuất limonoid dạng vòng B bị mở rất đặc trưng của chi Khaya. Cấu tạo hóa học của các hợp chất KS được giải mã trọn vẹn nhờ hệ thống phổ nghiệm hiện đại. Quá trình phân lập đòi hỏi kỹ thuật sắc ký cột lặp lại nhiều lần. Các limonoid này sở hữu độ bền hóa học cao và hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu chiết xuất thực vật từ quả xà cừ khẳng định giá trị dược liệu to lớn của cây.
3.1. Phân lập các dẫn xuất limonoid mới từ vỏ và quả xà cừ
Quả xà cừ khô được chiết ngấm kiệt với dung môi hữu cơ phân cực trung bình. Sau khi cô cất dung môi, cặn chiết tổng được phân tách trên cột silica gel. Dung môi rửa giải biến đổi tăng dần độ phân cực từ chloroform đến methanol. Các phân đoạn giàu limonoid được tinh chế tiếp qua cột sắc ký rây phân tử Sephadex LH-20. Hợp chất KS-1 và KS-2 kết tinh thành dạng tinh thể hình kim không màu. Hợp chất KS-3, KS-4, KS-5 và KS-6 được tách riêng biệt nhờ sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC). Tỷ lệ thu hồi các hợp chất tự nhiên này duy trì ở mức ổn định. Khung phân tử limonoid xà cừ có nhiều nhóm thế chức năng như acetoxy, hydroxyl và methoxycarbonyl. Việc phân lập thành công các chất này cung cấp mẫu chuẩn tinh khiết cho thử nghiệm y sinh.
3.2. Dữ liệu phổ nghiệm xác định khung cấu trúc hợp chất KS
Hệ thống phổ khối ESI-MS và HR-ESI-MS cung cấp ion phân tử chính xác của các hợp chất KS. Phổ 1H-NMR xuất hiện rõ ba tín hiệu proton đặc trưng của vòng furan tại vùng trường thấp. Nhóm methylen lactone và các nhóm methyl bậc ba xuất hiện rõ nét ở vùng trường cao. Dữ liệu phổ 13C-NMR và DEPT của KS-1 xác nhận đầy đủ số nguyên tử carbon trong phân tử. Cấu trúc 6-acetoxy-methyl angolensate (KS-4) được khẳng định qua tương tác HMBC giữa proton nhóm methyl ester và carbon carbonyl. Phổ HSQC giúp quy kết chính xác từng cặp proton và carbon liên kết trực tiếp. Phổ NOESY cung cấp thông tin về cấu hình không gian của các tâm bất đối xứng. Những bằng chứng phổ nghiệm này minh chứng rõ nét cấu trúc hóa học của các dẫn xuất limonoid.
IV. Các hợp chất tự nhiên quý giá chiết xuất từ quả xoan
Quả xoan (Melia azedarach) là đối tượng nghiên cứu hóa thực vật nổi tiếng trong họ Xoan Meliaceae. Thịt quả và hạt xoan tích tụ nhiều hợp chất biến dưỡng thứ cấp phức tạp. Nghiên cứu đã phân lập được tám hợp chất tự nhiên từ MA-1 đến MA-8. Quá trình chiết tách sử dụng hệ thống dung môi đa dạng để tối ưu hóa hiệu suất thu hồi. Khung cấu trúc chính của nhóm chất MA gồm triterpenoid mạch vòng, limonoid và dẫn xuất flavonoid. Cấu trúc của hợp chất chủ đạo MA-1 được khảo sát chi tiết qua chuỗi phổ 1D và 2D-NMR. Độ tinh khiết của các chất được kiểm soát chặt chẽ bằng sắc ký lớp mỏng và HPLC. Nguồn chiết xuất thực vật từ quả xoan cung cấp nguyên liệu quý cho các thử nghiệm hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu này đóng góp lớn vào kho tàng hóa học các hợp chất thiên nhiên Việt Nam.
4.1. Phân tách hoạt chất limonoid và flavonoid từ quả xoan
Quy trình thu nhận bắt đầu bằng việc chiết bột quả xoan khô với ethanol 96%. Dịch lọc được gom lại và cô đặc dưới áp suất giảm để thu hồi cặn chiết tổng. Cặn chiết sau đó được hòa tan phân đoạn vào nước rồi lắc phân bố với ethyl acetate. Phân đoạn ethyl acetate giàu limonoid và flavonoid được tiến hành sắc ký cột hấp phụ. Hệ dung môi n-hexan - acetone với tỷ lệ biến thiên được dùng để rửa giải các phân đoạn. Các hợp chất MA-1, MA-2, MA-3, MA-4 lần lượt được tách ra ở các phân đoạn đầu. Các hợp chất MA-5, MA-6, MA-7 và MA-8 có độ phân cực cao hơn được rửa giải tiếp theo. Phân đoạn chứa flavonoid được làm sạch qua cột Sephadex LH-20 với dung môi methanol nguyên chất. Các chất sau khi tinh chế đạt độ sạch trên 95% trên sắc ký đồ HPLC.
4.2. Khảo sát cấu trúc phổ khối lượng và NMR của hợp chất MA
Phổ HR-ESI-MS của hợp chất MA-1 cho pic ion giả phân tử [M+H]+ xác định công thức phân tử chuẩn xác. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR của MA-1 thể hiện đầy đủ các tín hiệu của khung triterpenoid. Phổ DEPT phân biệt rành mạch các nhóm CH3, CH2, CH và carbon bậc bốn trong khung phân tử. Kỹ thuật phổ hai chiều HMQC và HSQC chỉ rõ mối liên kết trực tiếp giữa hydro và carbon tương ứng. Phổ HMBC cho thấy các tương tác xa qua 2 đến 3 liên kết hóa học. Nhờ đó, vị trí các nhóm thế hydroxyl và carbonyl được xác định một cách chắc chắn. Phổ COSY xác lập các phân đoạn mạch proton liền kề. Dữ liệu phổ của MA-2 đến MA-8 cũng được giải đoán chi tiết và đối chiếu tài liệu chuẩn. Kết quả khẳng định sự đa dạng cấu trúc của các hợp chất tự nhiên từ xoan.
V. Đánh giá hoạt tính sinh học và độc tính tế bào ung thư
Các hợp chất tự nhiên phân lập từ quả gội nước, xà cừ và xoan được đánh giá hoạt tính sinh học toàn diện. Các thử nghiệm bao gồm hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào ung thư. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch và phương pháp pha loãng nồng độ xác định giá trị MIC của dịch chiết. Thử nghiệm DPPH và ABTS đánh giá khả năng dọn gốc tự do của các phân đoạn chiết xuất thực vật. Độc tính trên các dòng tế bào ung thư ở người được tiến hành bằng phép thử MTT hoặc SRB. Kết quả cho thấy các dẫn xuất limonoid và triterpenoid sở hữu hoạt lực sinh học vượt trội. Một số hợp chất thể hiện khả năng ức chế vi sinh vật gây hại và tiêu diệt tế bào ung thư mạnh mẽ. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển dược phẩm mới từ họ Xoan Meliaceae.
5.1. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và hoạt tính chống oxy hóa
Các phân đoạn dịch chiết và hợp chất sạch thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt trên nhiều chủng vi khuẩn. Chúng ức chế hiệu quả các chủng Gram dương như Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis. Một số hợp chất limonoid còn kháng tốt các vi khuẩn Gram âm nguy hiểm. Thử nghiệm kháng nấm theo phương pháp food-poisoning chứng minh hiệu quả ức chế nấm sợi và nấm men sau 3 và 7 ngày nuôi cấy. Bên cạnh đó, các hợp chất flavonoid và dẫn xuất polyphenol từ quả xoan thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. Chúng trung hòa nhanh chóng các gốc tự do DPPH với giá trị IC50 rất thấp. Khả năng chống oxy hóa này giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và giảm tổn thương màng tế bào. Sự kết hợp giữa khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa nâng cao tiềm năng ứng dụng thực tế.
5.2. Khả năng gây độc tính tế bào ung thư và kháng nấm phổ rộng
Thử nghiệm in vitro ghi nhận nhiều hợp chất limonoid gây độc tính tế bào ung thư với hoạt lực mạnh. Chúng ức chế sự phân chia của các dòng tế bào ung thư gan (HepG2), ung thư phổi (A549) và ung thư vú (MCF-7). Giá trị IC50 của một số hoạt chất AP và KS đạt mức micromolar rất ấn tượng. Cơ chế gây độc gắn liền với khả năng kích hoạt chu trình chết theo chương trình apoptosis của tế bào khối u. Đồng thời, các chất này ức chế mạnh sự phát triển của sợi nấm gây bệnh mùa màng và nấm da. Hiệu quả kháng nấm duy trì ổn định trong suốt thời gian theo dõi thực nghiệm. Độc tính tế bào ung thư chọn lọc cao và hoạt tính kháng nấm phổ rộng mở ra hướng đi mới. Nguồn chiết xuất thực vật họ Xoan Meliaceae hứa hẹn trở thành nguồn dược chất tự nhiên tiềm năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộv MỤC LỤC Trang Mở đầu 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Đối tượng nghiên cứu 2 3. Nhiệm vụ nghiên cứu 2 4.
Phương pháp nghiên cứu 2 5. Những đóng góp mới của luận án 2 6. Cấu trúc của luận án 3 Chƣơng 1: Tổng quan 4 1. Đặc điểm thực vật chung 4 1.
Thành phần hóa học 4 1. Hoạt tính sinh học 5 1. Cây gội nước (Anphanamixis polystachya) 8 1. Đặc điểm thực vật 8 1.
Thành phần hóa học 9 1. Hoạt tính sinh học 15 1. Cây xà cừ (Khaya senegalensis) 15 1. Đặc điểm thực vật 15 1.
Thành phần hóa học 16 1. Hoạt tính sinh học 25 1. Đặc điểm thực vật 25 1. Thành phần hóa học 26 1.
Hoạt tính sinh học 30 Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thực nghiệm 32 2. Phương pháp nghiên cứu 32 2. Các phương pháp xử lý mẫu và chiết 32 2. Các phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các 32 hợp chất 2.
Phương pháp khảo sát cấu trúc các hợp chất 32 vi 2. Hóa chất và thiết bị 32 2. Dụng cụ và thiết bị 32 2. Nghiên cứu các hợp chất từ quả gội nước (Anphanamixis polystachya) 33 2.
Chiết xuất, phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất phân lập 33 2. Các dữ liệu vật lý và phổ 34 2. Nghiên cứu các hợp chất từ quả xà cừ (Khaya senegalensis) 38 2. Chiết xuất, phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất phân lập 38 2.
Các dữ liệu vật lý và phổ 38 2. 6-Acetoxy-methyl angolensate (KS-4) 39 2. Nghiên cứu các hợp chất phân lập từ quả xoan (Melia azedarach) 43 2. Chiết xuất, phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất phân lập 43 2.
Các dữ liệu vật lý và phổ 43 2. Phương pháp thử hoạt tính 46 Chƣơng 3: Kết quả và thảo luận 48 3. Quả gội nƣớc (Anphanamixis polystachya) 48 3. Phân lập hợp chất 48 3.
Xác định cấu trúc 48 3. Hợp chất AP-1 48 3. Hợp chất AP-2 59 3. Hợp chất AP-3 60 3.
Hợp chất AP-4 62 3. Hợp chất AP-5 64 3. Hợp chất AP-6 66 3. Quả xà cừ (Khaya senegalensis) 68 3.
Phân lập một số hợp chất 68 3. Xác định cấu trúc 68 3. Hợp chất KS-1 68 3. Hợp chất KS-2 71 3.
Hợp chất KS-3 72 3. Hợp chất KS-4 74 3. Hợp chất KS-5 76 3. Hợp chất KS-6 77 3.
Phân lập một số hợp chất 79 3. Xác định cấu trúc 79 3. Hợp chất MA1 79 3. Hợp chất MA2 90 3.
Hợp chất MA3 91 3. Hợp chất MA4 94 3. Hợp chất MA5 95 3. Hợp chất MA6 96 viii 3.
Hợp chất MA7 97 3. Hợp chất MA8 97 3. Thử hoạt tính sinh học 97 Kết luận 104 Danh mục công trình liên quan đến luận án 105 Tài liệu tham khảo 106 Phụ lục 116 ix DANH SÁCH BẢNG Trang Bảng 3. Các hợp chất được tách ra từ quả gội nước 48 Bảng 3.2: Số liệu phổ NMR của hợp chất AP-1 49 Bảng 3.3: Số liệu phổ NMR của hợp chất AP-2 59 Bảng 3.4: Số liệu phổ 1H-NMR của chất AP-3 61 Bảng 3.5: Số liệu phổ 1H-NMR của chất AP-4 63 Bảng 3.6: Số liệu phổ NMR của chất AP-5 65 Bảng 3.7: Số liệu phổ NMR của hợp chất AP-6 66 Bảng 3.8: Các hợp chất được tách ra từ quả xà cừ (Khaya senegalensis) 68 Bảng 3.9: Số liệu phổ 13C-NMR, DEPT của hợp chất KS-1 69 Bảng 3.10: Số liệu phổ của hợp chất SK-2 71 Bảng 3.11: Dữ liệu phổ NMR của hợp chất KS-3 73 Bảng 3.12: Dữ liệu phổ NMR của hợp chất KS-4 74 Bảng 3.13: Dữ liệu phổ NMR của hợp chất KS-5 76 Bảng 3.14: Dữ liệu phổ NMR của hợp chất KS-6 78 Bảng 3.15: Các hợp chất được tách ra từ quả xoan (Melia azedarach) 79 Bảng 3.16: Số liệu phổ 1H-NMR của hợp chất MA-1 80 Bảng 3.17: Số liệu phổ 1H-NMR của hợp chất MA-2 90 Bảng 3.18: Số liệu phổ 1H-NMR của hợp chất MA-3 92 Bảng 3.19: Số liệu phổ 1H-NMR của hợp chất MA-5 94 Bảng 3.20: Số liệu phổ 1H-NMR của hợp chất MA-6 95 Bảng 3.21: Số liệu phổ 1H-NMR của hợp chất MA-7 96 Bảng 3.22: Hiệu quả kháng nấm của các chất sau 3 và 7 ngày nuôi cấy 99 x DANH SÁCH HÌNH Trang Hình 1.
Sinh tổng hợp và phân loại các hợp chất limonoid 5 Hình 1. Cây gội nước (Aphanamixis polystachya (Wall. Cây xà cừ (Khaya senegalensis A. Cây xoan (Melia azedarach L.1: Phổ khối lượng HR- ESI-MS của hợp chất AP-1 51 Hình 3.2: Phổ 1H-NMR của hợp chất AP-1 51 Hình 3.3: Phổ 1H-NMR của hợp chất AP-1 52 Hình 3.4: Phổ 13C-NMR của hợp chất MA1 52 Hình 3.5: Phổ 13C-NMR của hợp chất AP-1 53 Hình 3.6: Phổ 13C-NMR của hợp chất AP-1 53 Hình 3.7: Phổ DEPT của hợp chất AP-1 54 Hình 3.8: Phổ DEPT của hợp chất AP-1 54 Hình 3.9: Phổ HMBC của hợp chất AP-1 55 Hình 3.10: Phổ HMBC của hợp chất AP-1 55 Hình 3.11: Phổ HMBC của hợp chất AP-1 56 Hình 3.12: Phổ HMBC của hợp chất AP-1 56 Hình 3.13: Phổ HSBC của hợp chất AP-1 57 Hình 3.14: Phổ HSQC của hợp chất AP-1 57 Hình 3.15: Phổ COSY của hợp chất AP-1 57 Hình 3.16: Phổ COSY của hợp chất AP-1 58 Hình 3.17: Phổ khối lượng ESI-MS của MA-1 82 Hình 3.18: Phổ khối lượng HR- ESI-MS của hợp chất MA-1 83 Hình 3.19: Phổ 1H-NMR của hợp chất MA-1 83 Hình 3.20: Phổ 1H-NMR của hợp chất MA-1 84 Hình 3.21: Phổ 1H-NMR của hợp chất MA-1 84 Hình 3.22: Phổ 13C-NMR của hợp chất MA1 85 Hình 3.23: Phổ 13C-NMR của hợp chất MA-1 85 Hình 3.24: Phổ 13C-NMR của hợp chất MA-1 86 xi Hình 3.25: Phổ 13C-NMR của hợp chất MA-1 86 Hình 3.26: Phổ DEPT của hợp chất MA-1 87 Hình 3.27: Phổ DEPT của hợp chất MA-1 87 Hình 3.28: Phổ HMQC của hợp chất MA-1 88 Hình 3.29: Phổ HSQC của hợp chất MA-1 88 Hình 3.30: Phổ COSY của hợp chất MA-1 89 Hình 3.31: Phổ COSY của hợp chất MA-1 89 Hình 3.32: Thử định lượng theo phương pháp food-poisoned technique 90 xii DANH SÁCH SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.
Phân lập các hợp chất từ quả gội nước (Aphanamixis 37 polystachya (Wall. Phân lập các hợp chất từ quả xà cừ (Khaya senegalensis 42 A. Phân lập các hợp chất từ quả xoan (Melia azedarach L.) 45 xiii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT CC: Column Chromatography (Sắc kí cột) TLC: Thin Layer Chromatography (Sắc kí lớp mỏng) HPLC: High Performance Liquid Chromatography(Sắc ký lỏng cao áp) IR: Infrared Spectroscopy (Phổ hồng ngoại) MS: Mass Spectroscopy (Phổ khối lượng) EI-MS: Electron Impact-Mass Spectroscopy (Phổ khối va chạm electron) ESI-MS: Electron Spray Ionzation-Mass Spectroscopy (Phổ khối lượng phun mù electron) HR-ESI-MS: High Relution-Electron Spray Impact Mass Spectroscopy (Phổ khối lượng phân giải cao phun mù electron) 1 H-NMR: Proton Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) 13 C-NMR: Carbon Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13) DEPT: Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer. HSQC: Heteronuclear Single Quantum Correlation HMBC: Heteronuclear Multiple Bond Correlation NOESY: Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy s: singlet br s: singlet tù t: triplet d: dublet dd: dublet của duplet dt: dublet của triplet m: multiplet TMS: Tetramethylsilan DMSO: DiMethylSulfoxide Đ.: Điểm nóng chảy.
EC50: Giá trị 50% các tế bào hoặc gốc tự do bị chết hoặc được tạo ra bởi DPPH được trung hòa RT: retention time (Thời gian lưu) 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Theo thống kê các dược phẩm mới được phép lưu hành trong 20 năm vừa qua đã cho thấy, các hợp chất thiên nhiên đã và vẫn được coi là nguồn cấu trúc mới để tạo ra các dược phẩm mới. Đặc biệt rõ ràng nhất là trong lĩnh vực chống ung thư có tới 60%, trong bệnh truyền nhiễm là 70% có nguồn gốc tự nhiên. Ý nghĩa to lớn của những hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học là ở chỗ chúng không chỉ được sử dụng trực tiếp làm thuốc chữa bệnh, mà quan trọng hơn là chúng có thể là những chất mẫu, chất dẫn đường để phát triển những thuốc mới hoặc là các chất dò sinh hoá để làm sáng tỏ những nguyên lý của dược lý học con người.
Những năm gần đây có nhiều cây thuốc y học cổ truyền của y học là đối tượng nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng điều trị ung thư, qua đó đã và đang phát hiện ra hàng loạt chất mới, nhiều chất rất có triển vọng trở thành những chất dẫn đường. Họ Xoan được quan tâm nghiên cứu trên thế giới với thành phần hóa học của họ Xoan rất đa dạng và phong phú gồm các lớp chất limonoid, mono-, di-, sesqui-, và triterpenoid, coumarin, chromone, lignan, flavonoid. đặc biệt lớp chất limonoid gần 2000 hợp chất có cấu trúc thú vị, với các hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn, ngán ăn côn trùng. Nhiều hợp chất limonoid thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, gây độc hại tế bào, chống khối u và chống HIV.
Cây gội nước (Anphanamixis polystachya), xà cừ (Khaya senegalensis) và xoan (Melia azedarach) thuộc loại cây thuốc dân gian Việt Nam. Cây được trồng và mọc hoang dại nhiều nơi ở Việt Nam, nhưng cũng được trồng nhiều ở trạm y tế và trong nhà dân. Tuy nhiên cho đến nay hầu như chưa có công trình nghiên cứu nào về thành phần hoá học và hoạt tính sinh học của các cây này của Việt Nam được công bố. Với mong muốn làm sáng tỏ kinh nghiệm sử dụng trong dân gian, nâng cao tính hiệu quả, an toàn của dược liệu, đưa dược liệu vào sử dụng một cách khoa học hơn và có thể đẩy mạnh khai thác sử dụng cây thuốc này vào việc phòng và chữa bệnh cho nhân dân trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Do vậy, việc nghiên cứu về họ xoan ở Việt Nam là một yêu cầu bức thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng, góp phần quan trọng trong việc tìm hiểu nguồn tài nguyên thiên nhiên, về giá trị kinh tế và tầm quan trọng của nguồn dược liệu thiên nhiên của nước ta. Vì lý do đó chúng tôi đã chọn đề tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của quả các cây gội 2 nƣớc (Anphanamixis polystachya), xà cừ (Khaya senegalensis) và xoan (Melia azedarach) thuộc họ Xoan (Meliaceae) ở Việt Nam”. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là dịch chiết từ quả các cây gội nước (Anphanamixis polystachya), quả xà cừ (Khaya senegalensis) và xoan (Melia azedarach) ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu - Chiết chọn lọc với các dung môi thích hợp để thu được hỗn hợp các hợp chất từ quả các cây gội nước (Anphanamixis polystachya), xà cừ (Khaya senegalensis) và xoan (Melia azedarach).
- Phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất. - Thử hoạt tính sinh học của một số hợp chất phân lập được. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phương pháp lấy mẫu: mẫu quả cây thu hái, định danh, sấy khô bằng thiết bị sấy bơm nhiệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học quả gội nước, xà cừ, xoan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-qua-goi-nuoc-xa-cu-xoan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học quả gội nước, xà cừ, xoan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của quả gội nước, xà cừ và xoan thuộc họ xoan, làm rõ tiềm năng ứng dụng trong y dược và bảo vệ môi trường.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học quả gội nước, xà cừ, xoan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học quả gội nước, xà cừ, xoan" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học quả gội nước, xà cừ, xoan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.