Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học các loài chi Chòi mòi (Antidesma) ở Việt Nam
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài chòi mòi Antidesma tại Việt Nam, phân tích cấu trúc và ứng dụng tiềm năng.
Luan An
Luận án
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu chi Antidesma tại Việt Nam
- Số trang:
- 170 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu chi Antidesma tại Việt Nam
Việt Nam sở hữu hệ sinh thái phong phú, đa dạng. Gần 12.000 loài thực vật được ghi nhận, trong đó có khoảng 700 loài sử dụng làm dược liệu. Nguồn tài nguyên này đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Thực vật dược liệu thường có độc tính thấp, dễ hấp thụ, chuyển hóa trong cơ thể. Điều này mang lại lợi thế so với dược phẩm tổng hợp. Nghiên cứu tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học từ cây thuốc dân gian đang thu hút sự quan tâm lớn. Hướng tiếp cận này giúp giảm chi phí sàng lọc ban đầu. Đồng thời, nó khai thác các hoạt tính đã được định hướng từ kinh nghiệm bản địa.
1.1. Giá trị thực vật dược liệu Việt Nam
Việt Nam có hệ thực vật phong phú, với hàng trăm loài được dùng làm dược liệu. Các cây thuốc mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, thường có độc tính thấp hơn thuốc tổng hợp. Chúng dễ hấp thụ và chuyển hóa trong cơ thể. Sự quan tâm đến dược liệu ngày càng tăng do tiềm năng phát triển thuốc mới. Nghiên cứu các bài thuốc dân gian giúp tìm ra các hợp chất có hoạt tính sinh học. Cách tiếp cận này giúp tối ưu chi phí, tận dụng kiến thức bản địa. Nguồn tài nguyên thực vật là chìa khóa cho y học hiện đại.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu chi Antidesma
Chi Chòi mòi (Antidesma) là thực vật dược liệu quan trọng tại Việt Nam. Từ điển cây thuốc Việt Nam ghi nhận 11 loài Antidesma dùng làm thuốc. Chúng điều trị ban nóng, kinh nguyệt không đều, đau bụng, cước khí, giang mai, dạ dày, sởi, thủy đậu. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra Antidesma chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp. Các hợp chất thiên nhiên này bao gồm alkaloid, terpenoid, flavonoid, lignanoid. Các hoạt tính sinh học như gây độc tế bào, kháng nấm, kháng khuẩn, chống oxy hóa đã được ghi nhận. Tuy nhiên, dữ liệu Scifinder cho thấy dưới 35 công trình nghiên cứu về Antidesma đến năm 2016. Tại Việt Nam, hầu như chưa có công bố nào về thành phần hóa học hay hoạt tính sinh học của các loài Antidesma. Đây là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy.
II.Tiềm năng dược liệu từ các loài Antidesma
Các loài trong chi Antidesma đã được người dân Việt Nam sử dụng từ lâu đời. Kinh nghiệm dân gian cho thấy chúng có khả năng chữa trị nhiều bệnh khác nhau. Ví dụ, chi Antidesma dùng để hạ sốt, điều hòa kinh nguyệt. Chúng cũng được dùng giảm đau bụng, điều trị cước khí thấp tê ở nam giới. Đối với các bệnh ngoài da như sởi, thủy đậu, Antidesma cũng mang lại hiệu quả. Thậm chí, một số loài Antidesma còn được ứng dụng trong điều trị các vấn đề về dạ dày hoặc giang mai. Những ứng dụng này minh chứng cho tiềm năng to lớn của Antidesma. Các hoạt tính sinh học cần được nghiên cứu sâu hơn để xác thực.
2.1. Ứng dụng truyền thống các loài Chòi mòi
Chi Antidesma được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam. Các loài Chòi mòi trị nhiều loại bệnh như ban nóng, sốt, đau bụng. Chúng cũng giúp điều hòa kinh nguyệt, điều trị cước khí thấp tê. Các bệnh về đường tiêu hóa như dạ dày cũng có thể được hỗ trợ. Đặc biệt, Antidesma được dùng chữa các bệnh ngoài da như sởi và thủy đậu. Những ứng dụng này phản ánh giá trị Thực vật dược liệu của Antidesma. Nghiên cứu khoa học có thể xác thực và phát triển các bài thuốc này.
2.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học đa dạng
Các nghiên cứu về chi Antidesma trên thế giới đã phát hiện nhiều hợp chất thiên nhiên giá trị. Chi này là nguồn phong phú các Chất chuyển hóa thứ cấp. Chúng bao gồm alkaloid, terpenoid, steroid, megastigmane. Ngoài ra, flavonoid và lignanoid cũng là những lớp chất quan trọng. Một số dạng phenolic khác cũng được phân lập từ Antidesma. Những hợp chất này chịu trách nhiệm cho nhiều hoạt tính sinh học. Các dịch chiết và hợp chất phân lập đã thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Chúng cũng có khả năng kháng nấm và Hoạt tính kháng khuẩn. Đặc biệt, Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất Antidesma rất đáng quan tâm. Việc khám phá các hoạt tính này mở ra triển vọng phát triển thuốc mới.
III.Phương pháp phân lập hợp chất Antidesma hiệu quả
Việc phân lập hợp chất từ thực vật là bước cốt lõi trong nghiên cứu hóa học tự nhiên. Đối với chi Antidesma, quá trình này thường bắt đầu bằng chiết xuất thô từ lá hoặc các bộ phận khác. Sau đó, sử dụng các phương pháp sắc ký để tinh sạch. Sắc ký cột là kỹ thuật phổ biến. Sắc ký lớp mỏng (TLC) giúp theo dõi quá trình phân tách. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cung cấp độ tinh khiết cao cho các hợp chất. Những kỹ thuật này giúp tách riêng các chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để xác định cấu trúc. Đây là nền tảng để đánh giá hoạt tính sinh học của từng thành phần.
3.1. Các kỹ thuật phân lập hợp chất thiên nhiên
Quá trình Phân lập hợp chất từ chi Antidesma bao gồm nhiều kỹ thuật. Bắt đầu bằng chiết xuất thô từ vật liệu thực vật. Sau đó, sử dụng Sắc ký để tinh sạch các thành phần. Sắc ký cột là phương pháp chính để tách các nhóm hợp chất. Sắc ký lớp mỏng giúp kiểm soát hiệu quả quá trình tách. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đảm bảo độ tinh khiết cao. Các kỹ thuật này giúp thu được các Chất chuyển hóa thứ cấp ở dạng tinh khiết. Mục đích là để xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học.
3.2. Xác định cấu trúc bằng phổ hiện đại
Sau khi Phân lập hợp chất tinh khiết, việc xác định cấu trúc hóa học là cần thiết. Các phương pháp phổ hiện đại đóng vai trò chủ chốt. Phổ khối (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ mạnh mẽ để giải mã cấu trúc. Phổ NMR bao gồm 1D-NMR (1H-NMR, 13C-NMR) và 2D-NMR (COSY, HSQC, HMBC). Chúng cung cấp chi tiết về liên kết và cấu hình không gian của các Hợp chất thiên nhiên. Việc phân tích dữ liệu phổ giúp xác định cấu trúc chính xác. Đây là cơ sở để hiểu rõ tính chất và hoạt tính của chúng.
IV.Mục tiêu và phương pháp luận chính của nghiên cứu
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu làm rõ thành phần hóa học chủ yếu. Tập trung vào loài A. ghaesembilla tại Việt Nam. Mục đích là tạo cơ sở khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc sử dụng bền vững nguồn thực vật dược liệu này. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các hoạt tính được đánh giá bao gồm gây độc tế bào và kháng viêm. Đây là những hoạt tính quan trọng cho tiềm năng ứng dụng y học. Kết quả sẽ cung cấp dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng góp phần phát triển sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu cũng giải thích các tác dụng chữa bệnh truyền thống.
4.1. Mục tiêu cụ thể và định hướng nghiên cứu
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là làm rõ thành phần hóa học của A. ghaesembilla. Nó tạo nền tảng khoa học cho việc khai thác bền vững Antidesma. Nghiên cứu cũng hướng tới việc tìm kiếm các Hợp chất thiên nhiên có Hoạt tính sinh học. Các hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm sẽ được đánh giá. Kết quả cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Chúng góp phần phát triển sản phẩm chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nghiên cứu giúp giải thích các tác dụng chữa bệnh truyền thống của Thực vật dược liệu này.
4.2. Nội dung triển khai và đánh giá hoạt tính
Luận án được triển khai với các bước cụ thể. Đầu tiên, Phân lập hợp chất từ lá A. ghaesembilla bằng Sắc ký. Thứ hai, xác định cấu trúc hóa học bằng Phổ khối (MS) và Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Thứ ba, đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập. Cuối cùng, đánh giá hoạt tính kháng viêm của chúng. Việc đánh giá hoạt tính này giúp sàng lọc các Hợp chất thiên nhiên tiềm năng. Chúng có thể là nguồn dược liệu mới hoặc bổ trợ cho các phương pháp điều trị hiện có.
V.Đặc điểm thực vật và sinh thái chi Antidesma
Chi Antidesma L. bao gồm khoảng 150-180 loài trên thế giới. Chúng phân bố chủ yếu ở Châu Á. Các loài thường là cây bụi mọc thẳng hoặc cây gỗ nhỏ đến lớn. Đặc điểm chung là cây đơn tính khác gốc. Lá nguyên, không xẻ thùy, có cuống ngắn và gân hình lông chim. Cụm hoa dạng bông, mọc ở nách lá hoặc ngọn cành. Hoa rất nhỏ, khác gốc. Hoa đực có 3-5 lá đài và 3-4 nhị. Hoa cái có lá đài tương tự, bầu nhụy dài, 3-4 (hoặc hơn 6) nuốm nhụy. Cả hai loại hoa đều có đĩa mật. Quả hạch nhỏ, thường nghiêng. Hạch có các hốc tạo thành mạng lưới. Hạt đơn, phôi nhũ nạc.
5.1. Mô tả thực vật học chi Antidesma
Chi Antidesma bao gồm 150-180 loài, chủ yếu phân bố ở Châu Á. Đặc điểm thực vật của chúng là cây bụi hoặc cây gỗ, đơn tính khác gốc. Lá nguyên, cuống ngắn, gân lá hình lông chim. Cụm hoa dạng bông, hoa rất nhỏ, có đĩa mật. Hoa đực có 3-5 lá đài, 3-4 nhị. Hoa cái có bầu nhụy dài, 3-4 nuốm nhụy. Quả hạch nhỏ, có mạng lưới hốc bên trong. Hạt đơn, phôi nhũ nạc. Những đặc điểm này giúp nhận diện các loài Antidesma trong tự nhiên.
5.2. Phân bố và giá trị ẩm thực của Antidesma
Tại Việt Nam, chi Antidesma có 29 loài, trong đó 6 loài đặc hữu. Chúng phân bố rộng khắp từ vùng núi đến ven biển và các đảo. Antidesma thường mọc ở tầng dưới của rừng nhiệt đới, rừng thưa, trảng đồi. Ngoài giá trị Thực vật dược liệu, nhiều loài Antidesma còn là cây ăn được. Lá non và quả của A. ghaesembila được dùng làm rau sống, luộc, xào hoặc ghém. Quả chín có vị ngọt mát. Quả già dùng tạo vị chua cho món canh. Đây là một nguồn thực phẩm đa năng và giá trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hệ sinh thái động thực vật rất phong phú và đa dạng. Theo các tác giả Phạm Hoàng Hộ và Võ Văn Chi, ở Việt Nam có khoảng 12.000 loài thực vật, không kể rong, rêu và nấm.700 loài được sử dụng làm dược liệu, thuốc [1, 2]. Vì vậy, việc nghiên cứu sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này phục vụ công tác chữa bệnh và nâng cao sức khỏe cho nhân dân được Nhà nước, các cơ quan chuyên môn và các nhà khoa học đặc biệt quan tâm bởi các ưu điểm nổi bật như độc tính thấp, dễ hấp thụ và chuyển hóa trong cơ thể hơn các loại dược phẩm tổng hợp. Tầm quan trọng của nguồn tài nguyên cây thuốc và cây dược liệu ngày càng được thừa nhận do tiềm năng to lớn trong việc phát triển các loại thuốc mới chống lại các bệnh tật ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân loại.
Hướng nghiên cứu tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học từ các bài thuốc dân gian hay kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của người dân bản địa đang được nhiều nhà khoa học quan tâm bởi ưu điểm giảm thiểu chi phí sàng lọc ban đầu và các hoạt tính đã được định hướng. Theo Từ điển cây thuốc Việt Nam, chi Chòi mòi (Antidesma) ở Việt Nam có đến 11 loài được sử dụng làm thuốc và dược liệu chữa các bệnh như: ban nóng, lưỡi đóng rêu, đàn bà kinh nguyệt không đều, ngực bụng đau, đàn ông cước khí thấp tê, giang mai, dạ dày, sởi, thủy đậu,. Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cho thấy chi Antidesma chứa nhiều lớp chất đáng quan tâm như alkaloid, terpenoid, steroid, megastigmane, flavonoid, lignanoid và một số dạng phenolic khác. Các nghiên cứu đánh giá hoạt tính sinh học cho thấy dịch chiết và các hợp chất phân lập từ các loài thuộc chi này có các hoạt tính đáng quan tâm như: gây độc tế bào ung thư, kháng nấm, kháng khuẩn, chống oxi hóa,.
Tuy nhiên, theo cơ sở dữ liệu Scifinder đến năm 2016 mới có khoảng 35 công trình nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học các loài thuộc chi Antidesma. Ở Việt Nam, hầu như chưa có công bố nào về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học các loài thuộc chi này. Chính vì vậy, nhằm mục đích nghiên cứu làm rõ thành phần hóa học và hoạt tính sinh học các loài thuộc chi Antidesma ở Việt Nam tạo cơ sở khoa học trong việc sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc này, 2 chúng tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài thuộc chi Chòi mòi (Antidesma) ở Việt Nam”. Mục tiêu của luận án: Nghiên cứu để làm rõ thành phần hóa học chủ yếu của ba loài A.
ghaesembilla ở Việt Nam. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng viêm của một số hợp chất phân lập được để tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học, làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu tiếp theo để tạo ra sản phẩm chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng và góp phần giải thích tác dụng chữa bệnh từ các loài này. Nội dung luận án bao gồm: 1. Phân lập các hợp chất từ lá ba loài A.
ghaesembilla ở Việt Nam bằng các phương pháp sắc ký; 2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được bằng các phương pháp vật lý, hóa học; 3. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của một số hợp chất phân lập được; 4. Đánh giá hoạt tính kháng viêm của một số hợp chất phân lập được.
Giới thiệu về chi Antidesma 1. Đặc điểm thực vật của chi Antidesma Chi Antidesma L. Trên thế giới, chi Antidesma có khoảng 150-180 loài phân bố chủ yếu ở Châu Á, một số ít loài ở Châu Phi, Madagascar, Australia và các đảo Thái Bình Dương [3]. Các loài trong chi này thường là dạng cây bụi mọc thẳng đứng hoặc cây gỗ (bao gồm cả cây gỗ nhỏ và gỗ lớn) đơn tính khác gốc.
Nhánh thường có phủ lông mịn. Lá có phiến nguyên, không xẻ thùy, cuống lá thường ngắn, gân lá hình lông chim, mang 2 lá kèm. Cụm hoa dạng bông, đơn hay không mọc ở nách lá hay ở ngọn cành. Hoa khác gốc, rất nhỏ, gié hoa đơn hay chia nhiều nhánh.
Hoa đực thành chùm hoa đơn hay chia nhánh, hoa có 3-5 lá đài, hình chén, có 3-4 nhị quanh nhụy cái lép. Hoa cái có lá đài như hoa đực, bầu nhụy dài hơn lá đài, có nuốm nhụy thường 3-4, có khi hơn 6, nhị lép. Cả hai loại hoa đều có đĩa mật. Quả hạch nhỏ, thường nghiêng, hạch có các hốc tạo thành mạng.
Hạt đơn do thui biến. Phôi nhũ nạc [4]. Theo tác giả Nguyễn Tiến Bân [4], ở Việt Nam, chi Antidesma đã ghi nhận được 29 loài, trong đó có sáu loài đặc hữu gồm A. Chúng được phân bố khá rộng từ bắc đến nam, từ vùng núi cao đến sát biển và còn gặp ở các đảo.
Các loài thuộc chi Antidesma thường được tìm thấy trong các tầng dưới của rừng nhiệt đới hay rừng thưa, trảng đồi, hay dựa nơi ẩm, rừng sát biển, dựa suối. Nhiều loài trong chi Antidesma là loài cây ăn được. Chẳng hạn, lá và quả loài A. ghaesembila có thể dùng làm rau ăn.
Lá non có vị hơi chát và hơi chua được dùng làm rau ăn sống, luộc hoặc xào chung với các loại rau tập tàng khác. Quả non có vị chua nên được dùng làm rau ghém để tăng khẩu vị cho món rau rừng. Nguyên chùm quả kể cả cuống và quả đều ăn được. Đây là loại rau chua rất hấp dẫn.
Quả chín có vị ngọt mát. Quả già có thể dùng như một nguyên liệu lấy vị chua cho nấu canh. Một số loài thuộc chi Antidesma lại có tán, cành cong queo, có thể sống 50-60 năm được dùng cho mục đích làm cây cảnh như loài A. Danh sách các loài thuộc chi Antidesma ở Việt Nam STT Tên khoa học [4] Tên thường gọi [4] 1 Antidesma acidum Retz.
Chòi mòi chua, chòi mòi hai nhị, chòi mòi song hùng, chòi mòi lá trơn 2 Antidesma ambiguum Pax & Hoffm. Chòi mòi mờ 3 Antidesma annamense Gagnep. Chòi mòi trung bộ 4 Antidesma bunius (L. Chòi mòi tía, chòi mòi bun, chòi mòi lá dày, chòi mòi nhọn, chòi mòi dĩa rời, kho liên tu 5 Antidesma cambodia Gagnep.
Chòi mòi cam bốt, chung kung ondok 6 Antidesma chonmon Gagnep. Chai mai, chân môn 7 Antidesma cochinchinense Gagnep. Chòi mòi nam bộ 8 Antidesma costulatum Pax & Hoffm. Giang, chòi mòi gân, chòi mòi sóng 9 Antidesma eberhardtii Gagnep.
Chòi mòi eberhardt 10 Antidesma forrdii Hemsl. Chòi mòi lá kèm, chòi mòi ford, một mát, chòi mòi vân nam 11 Antidesma fruticosum (Lour.) Chòi mòi bụi, chòi mòi mành, mọt Muell. trắng, cứt sát 12 Antidesma ghaesembila Gaertn. Chòi mòi, chu mòi, chua mòi, chóp mòi 13 Antidesma gracile Hemsl.
Chòi mòi trắng, chòi mòi mảnh, chòi mòi chùm ngắn 14 Antidesma hainanensis Merr. Chòi mòi hải nam, đơn núi 15 Antidesma microphyllum Hemsl. Chòi mòi lá nhỏ 16 Antidesma montanum Blume. Chòi mòi gân lõm, chòi mòi núi 17 Antidesma morsei Chun sec.
Chòi mòi morse 18 Antidesma paxii Mect. Chòi mòi pax, chòi mòi henry 19 Antidesma phanrangense Gagnep. Chinh, cù chính, a da, ka chi 20 Antidesma poilanei Gagnep. Chòi mòi chùm đơn, chòi mòi cuốn, chòi mòi poilane 21 Antidesma rec Gagnep.
Chòi mòi réc 22 Antidesma rostratum Muell. 23 Antidesma roxburghii Wall. Chòi mòi thô, chòi mòi roxburgh 24 Antidesma sub-bicolor Gagnep. Chòi mòi hai màu 25 Antidesma thwaitesianum Muell.- Chòi mòi lá dai, chòi mòi thwaites Arg.
26 Antidesma tonkinense Gagnep. Chòi mòi bắc bộ 27 Antidesma velutinosum Blume. Chòi mòi lông dài, chòi mòi như 28 Antidesma velutinum Tul. Chòi mòi lông 29 Antidesma walkeri (Tul.) Pax & Chòi mòi walker Hoffm.
5 Trong 29 loài ở Việt Nam có 11 loài đã và đang được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa bệnh [2]. Vỏ thân loài A. ghaesembilla có thể sử dụng để chữa tiêu chảy, phục hồi sức khỏe cho phụ nữ mới sinh, hay sử dụng lá để chữa đau đầu. fruticosum được sử dụng để trị một số bệnh ngoài da.
Trong khi đó loài A. henryi được dùng như một loại thuốc chống xuất huyết. cochinchinensis có công dụng bồi bổ sức khỏe còn loài A. poilanei có tác dụng giảm đau được sử dụng đắp các vết sung, vết thương do va đập.
acidum có vị đắng, tính hàn có tác dụng trợ khí làm mạnh gân cốt, được dùng để trị ban nóng và có khả năng trị nọc độc của một số loài động vật. Tuy vậy phần vỏ thân loài A. acidum lại được thông báo có chứa các hợp chất alkaloid có thể gây độc tính ở liều lượng cao. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Antidesma Thống kê theo cơ sở dữ liệu Scifinder năm 2016, trong số hơn 150 loài của chi Antidesma, cho đến nay mới có 12 loài được nghiên cứu thành phần hóa học bao gồm: A.
Các nhà khoa học trên thế giới đã phân lập được khoảng 100 hợp chất khác nhau từ các loài kể trên. Phân loại cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được khá đa dạng bao gồm alkaloid, megastigmane, steroid, triterpenenoid, flavonoid, lignan, các dẫn xuất coumarin và một số hợp chất phenolic khác. Tuy nhiên, các kết quả cho thấy các lớp hợp chất này không phải luôn phân lập được từ các loài trong chi Antidesma. Các hợp chất alkaloid Các hợp chất có cấu trúc dạng alkaloid mới phát hiện có trong các loài A.
Cấu trúc hóa học của các hợp chất alkaloid phân lập được khá đơn giản là dẫn xuất của quinolinequinone alkaloid (1, 10, 11), phenylethylamine (3, 4, 7-9), hay phức tạp hơn là các hợp chất tripeptide với cấu trúc đóng vòng lớn khá đặc biệt (2, 5) hoặc hợp chất alkaloid có chứa nhân heme tương tự chlorophyll (6). Các hợp chất alkaloid từ chi Antidesma KH Tên chất Bộ phận Loài TLTK 1 Antidesmone Hạt, lá, vỏ A. membranaceum, [5, 6] cây, rễ A. venosum 2 Aralionine B Lá, cành A.
montana [7] 3 Cuspidatin Vỏ cây A. cuspidatum [8] 4 Cuspidatinol Vỏ cây A. cuspidatum [8] 5 Myrianthine B Lá, cành A. montana [7] 6 Pheophytin A Rễ A.
venosum [9] 7 N-trans-feruloyltyramine Rễ A. acidum 8 N-cis-feruloyltyramine Rễ A. pentandrum [10, 12] 9 N-trans-feruloyloctopamine Rễ A. pentandrum [10, 12] 10 (17RS)-17-(β-D- Lá, vỏ cây A.
membranaceum [13] glucopyranosyloxy) antidesmone 11 (17RS)-8-deoxo-17-(β-D- Lá, vỏ cây A. Các hợp chất flavonoid Các hợp chất thuộc lớp chất flavonoid được phát hiện thấy có mặt phổ biến hơn trong các loài Antidesma đã nghiên cứu. Khoảng 16 hợp chất flavonoid đã được công bố phân lập từ các loài A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Chòi mòi tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-chi-choi-moi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Chòi mòi tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài chòi mòi Antidesma tại Việt Nam, phân tích cấu trúc và ứng dụng tiềm năng.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Chòi mòi tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Chòi mòi tại Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Chòi mòi tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.