Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Callicarpa candicans và Callicarpa macrophylla tại Việt Nam
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Callicarpa candicans và Callicarpa macrophylla ở Việt Nam.
Luan An
luận án
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về chi Callicarpa Việt Nam: Thực vật & Dược liệu
- Số trang:
- 153 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về chi Callicarpa Việt Nam Thực vật Dược liệu
Việt Nam tự hào với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng sinh học. Đặc biệt là các loài dược liệu quý giá. Trong đó, chi Callicarpa thu hút sự quan tâm đặc biệt. Các nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào thực vật học Callicarpa Việt Nam, dược lý và hóa thực vật. Những công trình này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng truyền thống của các loài Callicarpa. Chi thực vật này được ghi nhận với nhiều hoạt tính sinh học Callicarpa quan trọng. Chúng bao gồm hoạt tính kháng viêm, khả năng cầm máu, bảo vệ thần kinh, hoạt tính kháng oxy hóa và hoạt tính kháng khuẩn. Một điểm đáng chú ý là sự hiện diện của các chất chuyển hóa thứ cấp như diterpenoid và triterpenoid. Các hợp chất này được biết đến với hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Nghiên cứu này nhằm mục đích sâu rộng hơn vào thành phần hóa học Callicarpa và hợp chất tự nhiên Callicarpa từ các loài bản địa Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là khám phá các hoạt chất tiềm năng cho y học hiện đại.
1.1. Đặc điểm thực vật học và phân bố
Chi Callicarpa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), một họ thực vật lớn với nhiều loài có giá trị dược liệu. Chi này phân bố rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn cầu. Tại Việt Nam, Callicarpa thể hiện sự đa dạng đáng kể với nhiều loài bản địa. Chúng được sử dụng phổ biến trong y học dân gian. Hai loài tiêu biểu được lựa chọn cho nghiên cứu này là cây Tử châu lá to (Callicarpa macrophylla) và cây Nàng nàng (Callicarpa candicans). Các loài này được đặc trưng bởi những đặc điểm hình thái riêng biệt, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Việt Nam. Việc nhận diện chính xác và phân loại các loài Callicarpa là bước cơ bản và thiết yếu. Nó đảm bảo tính chính xác trong quá trình nghiên cứu thành phần hóa học Callicarpa và đánh giá hoạt tính sinh học Callicarpa sau này.
1.2. Lịch sử nghiên cứu và tác dụng truyền thống
Từ hàng trăm năm qua, các loài Callicarpa đã được người dân bản địa sử dụng trong y học cổ truyền. Chúng dùng để điều trị một loạt các bệnh lý. Các tác dụng được ghi nhận bao gồm giảm đau, kháng viêm và cầm máu. Trên thế giới, nhiều nghiên cứu dược lý hiện đại đã được tiến hành. Chúng nhằm mục đích xác nhận và làm rõ những công dụng truyền thống này. Các dịch chiết thô và các hợp chất tự nhiên Callicarpa tinh khiết đều đã được kiểm chứng về mặt hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc sử dụng dược liệu truyền thống. Đồng thời, chúng cũng giúp làm sáng tỏ cơ chế tác dụng. Nó nhận diện các chất chuyển hóa thứ cấp cụ thể chịu trách nhiệm cho các hiệu ứng dược lý.
1.3. Các loại hoạt tính sinh học đã biết
Chi Callicarpa nổi bật với phổ rộng các hoạt tính sinh học Callicarpa quan trọng. Các hoạt tính này bao gồm hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ và hoạt tính kháng oxy hóa hiệu quả. Ngoài ra, các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng bảo vệ thần kinh, hỗ trợ chống mất trí nhớ, và hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Một số loài Callicarpa cũng được ghi nhận có tác dụng giảm đau và tiềm năng trong hoạt tính chống ung thư. Những nghiên cứu trước đây đã chứng minh tiềm năng to lớn của chi Callicarpa như một nguồn cung cấp hợp chất tự nhiên Callicarpa quý giá. Chúng là cơ sở để phát triển các loại thuốc mới. Việc khám phá sâu hơn các hoạt tính này là trọng tâm của nhiều nghiên cứu hiện đại.
II.Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính sinh học
Nghiên cứu này được thực hiện với việc áp dụng một loạt các phương pháp khoa học tiên tiến và có hệ thống. Mục tiêu chính là để làm sáng tỏ thành phần hóa học Callicarpa và khám phá hoạt tính sinh học Callicarpa tiềm năng của chúng. Quy trình nghiên cứu bao gồm từ giai đoạn thu thập mẫu thực vật đến chiết xuất các chất chuyển hóa thứ cấp, tiếp theo là phân lập hợp chất và xác định cấu trúc hóa học của chúng. Các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học được thiết kế và thực hiện một cách nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả thu được. Nghiên cứu đặc biệt tập trung vào hai loài Callicarpa phổ biến ở Việt Nam: cây Nàng nàng (Callicarpa candicans) và cây Tử châu lá to (Callicarpa macrophylla). Việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp là yếu tố then chốt. Nó giúp tối đa hóa khả năng khám phá các hợp chất tự nhiên Callicarpa có giá trị dược liệu cao.
2.1. Chuẩn bị mẫu và quy trình chiết xuất
Mẫu thực vật được thu thập cẩn thận từ các khu vực địa lý cụ thể ở Việt Nam. Lá cây Tử châu lá to và lá cây Nàng nàng là nguyên liệu chính. Các mẫu được xử lý sơ bộ như làm sạch, sấy khô và nghiền nhỏ. Quy trình chiết mẫu bao gồm sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau để thu được các dịch chiết đa dạng. Các dịch chiết n-hexane và ethyl acetate là những sản phẩm ban đầu quan trọng. Ngoài ra, phương pháp chiết xuất tinh dầu cũng được áp dụng. Điều này bao gồm chưng cất lôi cuốn hơi nước truyền thống và chưng cất có hỗ trợ vi sóng. Mỗi phương pháp được lựa chọn kỹ lưỡng để tối ưu hóa việc thu hồi các chất chuyển hóa thứ cấp. Quá trình này đảm bảo thu được phổ rộng các thành phần hóa học Callicarpa từ thực vật.
2.2. Kỹ thuật phân lập và xác định cấu trúc hợp chất
Sau khi thu được các dịch chiết thô, các hợp chất tự nhiên Callicarpa được phân lập hợp chất bằng cách sử dụng các kỹ thuật sắc ký chuyên biệt. Các phương pháp sắc ký cột (column chromatography) và sắc ký lớp mỏng (thin-layer chromatography) là những kỹ thuật chính được sử dụng. Chúng giúp tách riêng các hợp chất tinh khiết. Các hợp chất đã được tinh chế sau đó được xác định cấu trúc hóa học một cách chi tiết. Điều này thông qua việc sử dụng các phương pháp phổ học tiên tiến. Các phương pháp bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối (MS) và phổ hồng ngoại (IR). Những kỹ thuật này cung cấp thông tin cấu trúc chính xác. Nó giúp nhận diện rõ ràng các thành phần hóa học Callicarpa, bao gồm cả các chất chuyển hóa thứ cấp mới chưa từng được biết đến.
2.3. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào và kháng vi sinh vật
Hoạt tính sinh học Callicarpa được đánh giá một cách toàn diện. Các phương pháp chính bao gồm thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào in vitro. Các phương pháp SRB và MTT được áp dụng trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Điều này nhằm mục đích xác định khả năng ức chế sự phát triển của chúng. Ngoài ra, hoạt tính kháng khuẩn của các dịch chiết và hợp chất cũng được khảo sát. Các thử nghiệm này được thực hiện trên các chủng vi sinh vật kiểm định. Mục tiêu là phát hiện khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng. Những đánh giá này cung cấp bằng chứng quan trọng. Chúng giúp nhận diện các hợp chất tự nhiên Callicarpa có hoạt tính chống ung thư và hoạt tính kháng khuẩn tiềm năng.
III.Phân tích thành phần hóa học Callicarpa Hợp chất tự nhiên
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc xác định thành phần hóa học Callicarpa từ lá cây Nàng nàng và Tử châu lá to. Nhiều chất chuyển hóa thứ cấp đa dạng đã được phân lập hợp chất và nhận diện. Các nhóm hợp chất chính bao gồm diterpenoid, triterpenoid, steroid và flavonoid. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện và xác định cấu trúc của một số hợp chất mới chưa từng được công bố. Việc phân tích hóa học chi tiết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm hóa học của chi Callicarpa ở Việt Nam. Nó mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển các ứng dụng trong y dược. Các hợp chất tự nhiên Callicarpa này không chỉ có giá trị khoa học mà còn là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu dược lý và phát triển thuốc trong tương lai.
3.1. Thành phần tinh dầu của Nàng nàng và Tử châu lá to
Phân tích tinh dầu thu được từ lá và hoa của cây Nàng nàng, cùng với lá của cây Tử châu lá to, đã tiết lộ một hồ sơ thành phần hóa học Callicarpa đặc trưng. Các hợp chất bay hơi chính được xác định thông qua phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS). Tinh dầu của các loài Callicarpa thường chứa nhiều monoterpen và sesquiterpen. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các tác dụng sinh học truyền thống. Sự khác biệt về thành phần tinh dầu giữa các loài có thể giải thích một phần sự đa dạng về hoạt tính sinh học Callicarpa của chúng. Việc hiểu rõ thành phần hóa học tinh dầu là một bước thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng các loài dược liệu này một cách hiệu quả và an toàn.
3.2. Phân lập các hợp chất diterpenoid và triterpenoid
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập hợp chất diterpenoid và triterpenoid từ các dịch chiết. Các hợp chất diterpenoid nổi bật bao gồm callimacrophylla A (được xác định là hợp chất mới), ent-1β-acetoxy-7β,14α-dihydroxy-16-kauren-15-on, seco-hinokiol và methyl seco-hinokiol. Trong nhóm triterpenoid, callimacrophylla B (cũng là một hợp chất mới), 3β-hydroxyolean-12-ene, β-amyrin, oleanolic acid, ursolic acid và một số dẫn xuất khác như 2α-hydroxy-ursolic acid và 2α,3β,23-trihydroxyurs-12-en-28-oic acid đã được xác định. Các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp này được biết đến rộng rãi với nhiều hoạt tính sinh học Callicarpa quan trọng. Chúng bao gồm hoạt tính chống ung thư, hoạt tính kháng viêm và hoạt tính kháng oxy hóa mạnh mẽ.
3.3. Các hợp chất steroid và flavonoid được xác định
Bên cạnh các hợp chất diterpenoid và triterpenoid, nghiên cứu cũng đã phân lập hợp chất và xác định một số steroid và flavonoid. Các hợp chất steroid quan trọng được tìm thấy bao gồm spinasterol, β-sitosterol và daucosterol. Nhóm flavonoid phong phú với các hợp chất như 5-hydroxy-7,4’-dimethoxyflavon, 5-hydroxy-3’,4’,7-trimethoxyflavon, genkwanin và cynaroside. Các hợp chất tự nhiên Callicarpa này cũng đóng góp đáng kể vào hoạt tính sinh học Callicarpa tổng thể của cây. Đặc biệt là thông qua hoạt tính kháng oxy hóa và hoạt tính kháng viêm. Sự đa dạng của các chất chuyển hóa thứ cấp này nhấn mạnh giá trị dược liệu của các loài Callicarpa ở Việt Nam.
IV.Hoạt tính sinh học Callicarpa Kháng ung thư kháng khuẩn
Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học Callicarpa đã hé lộ tiềm năng dược liệu to lớn của các loài Nàng nàng và Tử châu lá to. Cả tinh dầu, các cao chiết thô và các hợp chất tự nhiên Callicarpa đã được phân lập hợp chất đều được kiểm tra kỹ lưỡng. Chúng đã thể hiện hoạt tính chống ung thư và hoạt tính kháng khuẩn một cách rõ rệt và đáng chú ý. Những phát hiện này không chỉ củng cố cơ sở khoa học cho việc sử dụng truyền thống của các loài Callicarpa. Chúng còn mở ra những hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn cho việc phát triển các liệu pháp điều trị hiện đại. Nghiên cứu cũng tập trung vào hoạt tính kháng oxy hóa và hoạt tính kháng viêm. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ Callicarpa có thể trở thành ứng cử viên tiềm năng cho các loại thuốc mới.
4.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro
Các cao chiết thô từ lá cây Tử châu lá to và Nàng nàng, cùng với các hợp chất tự nhiên Callicarpa tinh khiết đã được phân lập hợp chất, đã được đánh giá kỹ lưỡng về hoạt tính gây độc tế bào in vitro. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, sử dụng phương pháp SRB và MTT. Kết quả đã chỉ ra rằng nhiều hợp chất và dịch chiết có khả năng ức chế mạnh mẽ sự phát triển và tăng sinh của các tế bào ung thư. Đặc biệt, một số hợp chất diterpenoid và triterpenoid mới, được xác định trong nghiên cứu này, đã thể hiện hoạt tính chống ung thư đáng kể. Đây là một phát hiện cực kỳ quan trọng, khẳng định tiềm năng của thành phần hóa học Callicarpa trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới.
4.2. Khảo sát hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định
Hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu và các dịch chiết từ các loài Callicarpa cũng đã được kiểm tra nghiêm ngặt. Các thử nghiệm được tiến hành trên nhiều chủng vi sinh vật kiểm định khác nhau, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Kết quả đã chứng minh khả năng ức chế đáng kể sự phát triển của một số chủng vi khuẩn bởi các mẫu thử. Điều này cho thấy tiềm năng của chi Callicarpa trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Các chất chuyển hóa thứ cấp có trong các dịch chiết và tinh dầu có thể đóng vai trò then chốt trong hoạt tính kháng khuẩn này. Việc phân lập hợp chất và xác định chính xác các hoạt chất này là một bước quan trọng. Nó mở đường cho việc phát triển các kháng sinh tự nhiên mới.
4.3. Tiềm năng ứng dụng hợp chất phân lập
Các hợp chất tự nhiên Callicarpa đã được phân lập hợp chất và xác định cấu trúc từ nghiên cứu này mang tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng có thể được phát triển thành các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm. Đặc biệt, những hợp chất mới với hoạt tính chống ung thư và hoạt tính kháng khuẩn cao cần được nghiên cứu sâu hơn. Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp theo là cần thiết. Nghiên cứu này không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức về thành phần hóa học Callicarpa và hoạt tính sinh học Callicarpa. Nó còn đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các liệu pháp mới. Nó tận dụng hiệu quả nguồn dược liệu quý từ thực vật học Callicarpa Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành y dược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv DANH MỤC HÌNH VẼ. vi MỞ ĐẦU. Đặc điểm chung về thực vật học chi Callicarpa.
Tác dụng dược lý của chi Callicarpa .3 Thành phần hóa học thực vật chi Callicarpa. Phenylethanoid và phenylpropanoid. Hoạt tính sinh học các thực vật chi Callicarpa. Hoạt tính kháng viêm và miễn dịch.
Tác dụng bảo vệ thần kinh và chống mất trí nhớ. Hoạt tính chống lao. Tác dụng giảm đau. Hoạt tính chống oxi hóa.
Hoạt tính kháng khuẩn. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu. Mẫu thực vật.
Phương pháp xử lý và chiết mẫu. Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật sử dụng .1 Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học. Phương pháp chiết xuất tinh dầu.
Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước dùng bộ cất tinh dầu vi lượng. Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước có sự hỗ trợ của vi sóng. Phương pháp phân tích thành phần hóa học tinh dầu. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học .1 Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào theo phương pháp SRB.
Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào theo phương pháp MTT. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Lá cây Tử châu lá to. Thu nhận các dịch chiết từ lá cây Tử châu lá to.
Phân lập và tinh chế các chất từ các cặn chiết của lá Tử châu lá to. Cặn chiết n-hexane của lá cây Tử châu lá to (C. Cặn chiết ethyl acetate của lá cây Tử châu lá to (C. Lá cây Nàng nàng.
Thu nhận các dịch chiết từ lá cây Nàng nàng. Phân lập và tinh chế các chất từ các cặn chiết của lá Nàng nàng. Xác định thành phần tinh dầu lá Tử châu lá to và Nàng nàng. Hoạt tính gây độc tế bào của các cặn chiết và hợp chất phân lập được.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần hóa học của tinh dầu cây Nàng nàng và cây Tử châu lá to. Thành phần hóa học tinh dầu lá và hoa Nàng nàng. Thành phần hóa học của tinh dầu lá Tử châu lá to (C.
Các hợp chất phân lập được từ lá cây Tử châu lá to và Nàng nàng. Các hợp chất diterpenoid. Hợp chất callimacrophylla A (M1) – Hợp chất mới. Hợp chất ent-1β-acetoxy-7β,14α-dihydroxy-16-kauren-15-on (M7).
Hợp chất seco-hinokiol (C5). Hợp chất methyl seco-hinokiol (C6). Các hợp chất triterpenoid. Hợp chất callimacrophylla B (M8)- Hợp chất mới.
Hợp chất 3β-hydroxyolean-12-ene (M2). Hợp chất β-amyrin (M3). Hợp chất oleanolic acid (M10). Hợp chất ursolic acid (M6).
Hợp chất 2α-hydroxy-ursolic acid (C7). Hợp chất 2α,3β,23-trihydroxyurs-12-en-28-oic acid (C8). Các hợp chất steroid. Hợp chất spinasterol (M5).
Hợp chất β-sitosterol (M4). Hợp chất daucosterol (M9). Các hợp chất flavonoid .1 Hợp chất 5-hydroxy-7,4’-dimethoxyflavon (C1). Hợp chất 5-hydroxy-3’,4’,7-trimethoxyflavon (C3).
Hợp chất genkwanin (C9). Hợp chất cynaroside (C10). Đánh giá hoạt tính sinh học của Nàng nàng và lá Tử châu lá to. Đánh giá hoạt tính sinh học của tinh dầu lá Nàng nàng và lá Tử châu lá to.
Đánh giá hoạt tính sinh học của tinh dầu lá cây Nàng nàng. Đánh giá hoạt tính sinh học của tinh dầu lá cây Tử châu lá to. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro của cao chiết từ loài Tử châu lá to và Nàng nàng. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các hợp chất sạch phân lập được từ lá Tử châu lá to và Nàng nàng.
134 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 1 MỞ ĐẦU Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nên có nguồn thiên nhiên vô cùng phong phú và đa dạng sinh học với nhiều loài dược liệu quý. Việc sử dụng các loại thảo dược theo y học cổ truyền hay từ các hợp chất nguồn gốc tự nhiên có xu hướng ngày càng tăng đã chiếm một vị trí quan trọng trong nền y học. Những bài thuốc sử dụng thảo dược là đối tượng để cho các nhà khoa học nghiên cứu một cách đầy đủ về bản chất các hoạt chất có trong cây cỏ thiên nhiên, các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần giải thích rõ hơn về tác dụng chữa bệnh của các cây thuốc cổ truyền vẫn hay được sử dụng trong dân gian Trên thế giới những nghiên cứu về các loài chi Callicarpa chủ yếu tập trung nghiên cứu về: thực vật học, dược lý, hóa thực vật và lâm sàng của nó.
Nghiên cứu dược lý được thực hiện trên dịch chiết thô hoặc các hợp chất tinh khiết đã cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng truyền thống. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học chủ yếu tập trung vào các hoạt tính: kháng viêm, cầm máu, mất trí nhớ, oxi hóa, kháng khuẩn. Điều đáng chú ý, các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học trên thế giới chỉ ra rằng, các hợp chất diterpenoid và triterpenoid có hoạt tính chống ung thư rất tốt mà các hoạt chất này là một trong các thành phần hóa học phong phú nhất trong chi Callicarpa. Việc nghiên cứu nhằm tìm ra những hoạt chất có ích của thực vật đã và đang nhận được sự quan tâm của giới khoa học nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam.
Đây cũng là lý do đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài Nàng nàng (Callicarpa candicans) và loài Tử châu lá to (Callicarpa macrophylla ) ở Việt Nam” được lựa chọn để nghiên cứu với mục tiêu: 1. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học các hợp chất từ lá loài Nàng nàng (C. candicans) và Tử châu lá to (C. macrophylla) thu hái ở Việt Nam.
Nghiên cứu thành phần hóa học trong tinh dầu loài Nàng nàng (C. candicans) và loài Tử châu lá to (C. Đánh giá hoạt tính gây độc trên một số dòng tế bào ung thư: gan (Hep-G2), phổi (Lu-1) và vú (MCF-7) của các hợp chất sạch phân lập được 2 Chương 1. Đặc điểm chung về thực vật học chi Callicarpa Họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae) tuy là họ không lớn nhưng cũng rất đa dạng trong hệ thực vật Việt Nam, tác giả Vũ Xuân Phương (2007) đã xây dựng khóa định loại và mô tả khá đầy đủ cho 26 chi với khoảng 140 loài và 21 thứ.
Theo y học cổ truyền ở nước ta cũng như nhiều nước trong khu vực, nhiều loài trong họ Cỏ roi ngựa như: các chi Mò (Clerodendrum), Cách (Premna), Tử châu (Callicarpa), Bình linh (Vitex), Cỏ roi ngựa (Verbena), Lõi thọ (Gmelina) đã được coi là những cây thuốc chữa trị các bệnh về gan, mật, vàng da, đau dạ dày, kinh nguyệt không đều, bạch đới, viêm loét tử cung, viêm não B, truyền nhiễm, huyết áp cao, lao phổi, viêm đường hô hấp, phong thấp. Những nghiên cứu về hóa học tuy chưa nhiều, song các kết quả thu được có tác dụng sinh học trong nhiều loài của một số chi thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), cho thấy đây là một họ có nhiều triển vọng trong tương lai. [1] Trên Thế giới, chi Callicarpa L. Có nhiều loài cây thuộc chi Callicarpa được sử dụng trong y học dân gian nhiều dân tộc, ở các nước châu Á, Australia và Mỹ.
Khoảng 20 loài thực vật chi Callicarpa được công bố về tác dụng và được sử dụng trong y học dân gian. Trong đó, một số loài biết đến hay được sử dụng trong y học cổ truyền của Trung Quốc và Nam Á trong việc điều trị bệnh viêm gan, bệnh thấp khớp, sốt, nhức đầu, khó tiêu và các bệnh khác. Một số loài Callicarpa đã được công bố được sử dụng chống lại ung thư (ví dụ, rễ cây Callicarpa americana để điều trị bệnh ung thư da và vỏ cây Callicarpa rubella để điều trị khối u của ruột già). Các dịch chiết thu được từ 14 loài trong chi Callicarpa đã được đánh giá tác dụng sinh học gồm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống côn trùng sinh trưởng, gây độc tế bào và các hoạt động phytotoxic.
Ngoài các acid amin, benzenoid, carbohydrate đơn giản, lipid, diterpene, flavonoid, phenylpropanoid, phytosterol, sesquiterpene, và triterpene đã được phát hiện, phân lập từ chi Callicarpa [3]. Ở Việt Nam, Theo tác giả Võ Văn Chi, chi Callicarpa có 14 loài [4], tác giả Phạm 3 Hoàng Hộ thống kê chi Callicarpa có 26 loài [5], còn theo các nhà thực vật học thuộc Viện Sinh thái và tài nguyên sinh vật đã thống kê được 21 loài [6]. Được phân bố rải rác trong khắp cả nước ở Phía Bắc như Tuyên Quang, Lạng Sơn, Sơn La, Bắc Cạn, Phú Thọ, Bắc Giang, Ba Vì, Thái Nguyên, một số vùng miền trung như Nghệ An, Huế, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Kon Tum, Đắc Lắc, Gia Lai, Ở phía Nam có Bình Dương, Đồng Nai [ 6,7 ]. Trong y học hiện đại, những kết quả nghiên cứu và thử nghiệm hoạt tính sinh học một số loài thực vật Callicarpa đã chứng minh rằng chúng chứa nhiều hoạt chất có tác dụng sinh học quý góp phần làm sáng tỏ việc sử dụng các thực vật chi này trong dân gian và cho thấy nó cung cấp một lượng lớn các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học.
Tác dụng dược lý của chi Callicarpa Các thực vật chi Callicarpa được sử dụng trong y học cổ truyền, chủ yếu ở châu Á (Bảng 1. Thành phần hóa học tinh dầu chính của loài Callicarpa americana được công bố có tác dụng chống đầy bụng khó tiêu, một số chất phân lập được từ loài Callicarpa americana và Callicarpa japonica có tác dụng chống muỗi đốt [8]. Gần đây, kết quả nghiên cứu về hoạt tính sinh học của loài C. americana cho biết một số hợp chất khung clerodane- diterpene là thành phần chính thể hiện hoạt tính.
Một số loài Callicarpa được nghiên cứu sử dụng trong phòng chống ung thư như rễ loài C. americana để điều trị ung thư da và vỏ loài C. rubella để điều trị khối u ruột già [3]. Ở Ấn Độ, vỏ loài C.
chữa bệnh ngoài da [9] còn ở Nepal sử dụng vỏ cây để giảm sốt và vỏ quả chữa chứng khó tiêu [10]. lanata có tác dụng như lá trầu ở Đông Ấn Độ [11]. Trong y học dân gian Đài Loan, loài C. formosana Rolfe được sử dụng để điều trị bệnh thấp khớp và rối loạn đường tiêu hóa (nhiễm trùng răng miệng, rối loạn dạ dày và đường ruột) [12].
macrophylla Vahl được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống của y học cổ truyền Ấn Độ và Trung Quốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài Callicarpa ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-callicarpa-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài Callicarpa ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Callicarpa candicans và Callicarpa macrophylla ở Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài Callicarpa ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài Callicarpa ở Việt Nam" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài Callicarpa ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.