Luận án tiến sĩ Hóa học: Mối tương quan giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hiđrazon

Nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử hydrazon và khả năng ức chế ăn mòn kim loại, cung cấp giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp.

Tác giả

Luan An

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa cấu trúc hiđrazon, ức chế ăn mòn kim loại
Số trang:
146 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa cấu trúc hiđrazon ức chế ăn mòn kim loại

Ăn mòn kim loại gây thiệt hại kinh tế lớn, ảnh hưởng đến độ bền vật liệu trong nhiều ngành công nghiệp. Việc phát triển các chất ức chế ăn mòn là giải pháp thiết yếu để kéo dài tuổi thọ của kim loại. Trong số các lựa chọn, các chất ức chế ăn mòn hữu cơ, đặc biệt là hiđrazon, cho thấy tiềm năng cao. Hiđrazon chứa các nguyên tử dị vòng như nitơ, oxy và hệ liên kết pi phong phú, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp phụ hóa học trên bề mặt kim loại. Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử của hiđrazon và khả năng ức chế ăn mòn của chúng. Mục tiêu là thiết kế các phân tử hiđrazon hiệu quả hơn, bền vững hơn, và thân thiện với môi trường. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế ức chế ăn mòn giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp và ứng dụng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, và kết quả thực nghiệm. Nó góp phần vào việc phát triển các giải pháp chống ăn mòn kim loại tiên tiến, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu.

1.1. Hiđrazon Chất ức chế ăn mòn hữu cơ tiềm năng

Hiđrazon là một loại hợp chất hữu cơ đặc biệt, nổi bật với nhóm chức -C=N-NH2 hoặc các dẫn xuất của nó. Cấu trúc phân tử này cung cấp các nguyên tử nitơ có cặp electron tự do, cùng với hệ liên kết pi dễ dàng phân cực. Các yếu tố này giúp hiđrazon dễ dàng tương tác mạnh mẽ với bề mặt kim loại thông qua sự hấp phụ. Sự tương tác này diễn ra thông qua quá trình hấp phụ hóa học hoặc vật lý, tạo thành một lớp màng bảo vệ. Do đó, hiđrazon được công nhận là chất ức chế ăn mòn hữu cơ hiệu quả. Khả năng bảo vệ kim loại của chúng đã được chứng minh trong nhiều môi trường ăn mòn khắc nghiệt. Nghiên cứu tập trung vào việc thay đổi nhóm thế trên khung hiđrazon để điều chỉnh tính chất điện tử và hình học phân tử. Mục đích là tối ưu hóa khả năng hấp phụ và nâng cao hiệu quả ức chế ăn mòn. Việc này giúp tìm ra các hiđrazon có khả năng bảo vệ cao hơn cho kim loại.

1.2. Phân loại cơ chế ăn mòn kim loại trong môi trường axit

Ăn mòn kim loại là quá trình phá hủy vật liệu kim loại do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường xung quanh. Có nhiều loại ăn mòn, bao gồm ăn mòn cục bộ, ăn mòn đều, ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất. Trong dung dịch axit, ăn mòn thường diễn ra mạnh mẽ do nồng độ ion hydro cao, tăng cường quá trình catot. Kim loại nhả electron (phản ứng anot), hình thành ion kim loại hòa tan. Electron di chuyển đến vùng catot, khử ion hydro thành khí hydro (phản ứng catot). Quá trình này làm giảm khối lượng kim loại, suy yếu cấu trúc, và gây hỏng hóc thiết bị. Hiểu rõ cơ chế ăn mòn kim loại trong môi trường axit là cơ sở quan trọng. Nó giúp thiết kế các chất ức chế phù hợp. Chất ức chế cần có khả năng bám dính hiệu quả trên bề mặt kim loại và ngăn chặn cả phản ứng anot và catot. Các hiđrazon thực hiện tốt vai trò này bằng cách tạo lớp màng bảo vệ, cách ly kim loại khỏi tác nhân ăn mòn.

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu chất ức chế hiđrazon

Nghiên cứu về chất ức chế ăn mòn đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới và ở Việt Nam. Hiđrazon được đặc biệt quan tâm nhờ hiệu quả bảo vệ cao. Nhiều công trình đã tổng hợp các dẫn xuất hiđrazon khác nhau và đánh giá khả năng ức chế của chúng trên nhiều loại kim loại. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào xác định hiệu quả thực nghiệm thông qua các phép đo tổn hao khối lượng. Hiện nay, xu hướng dịch chuyển sang việc làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử và hoạt tính ức chế. Ứng dụng hóa học lượng tử ngày càng phổ biến. Nó giúp dự đoán hành vi của chất ức chế và cơ chế tương tác ở cấp độ nguyên tử. Các phương pháp điện hóa tiên tiến cũng được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là phát triển các chất ức chế an toàn, thân thiện với môi trường, và có khả năng chống ăn mòn tối ưu. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó cung cấp dữ liệu mới về các dẫn xuất hiđrazon, đồng thời thiết lập mối tương quan định lượng giữa cấu trúc và hiệu quả bảo vệ.

II.Khám phá cơ chế ức chế ăn mòn bằng hóa học lượng tử

Hóa học lượng tử cung cấp công cụ mạnh mẽ để hiểu rõ cơ chế ức chế ăn mòn ở cấp độ phân tử. Phương pháp này cho phép tính toán các thông số điện tử và cấu trúc của hiđrazon. Các thông số này liên quan trực tiếp đến khả năng tương tác của hiđrazon với bề mặt kim loại. Các phương pháp như ab-initio và bán kinh nghiệm, dựa trên thuyết obitan phân tử (MO), được áp dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định tính chất như năng lượng obitan biên (EHOMO, ELUMO), năng lượng vùng cấm (ΔE), momen lưỡng cực, và mật độ electron. Những tính chất điện tử này là yếu tố then chốt quyết định khả năng hấp phụ của chất ức chế. Hiểu được vai trò của các thông số này giúp thiết kế các phân tử hiđrazon có khả năng hấp phụ tốt hơn. Từ đó, nâng cao hiệu quả bảo vệ kim loại. Việc sử dụng hóa học lượng tử giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các thí nghiệm thực tế. Nó còn cung cấp cái nhìn sâu sắc mà các phương pháp thực nghiệm khó đạt được.

2.1. Ứng dụng hóa học lượng tử tính toán cấu trúc phân tử

Hóa học lượng tử là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hiện đại về chất ức chế ăn mòn. Nó cho phép tính toán và dự đoán cấu trúc phân tử của hiđrazon. Các phương pháp như lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) hoặc Hartree-Fock được sử dụng phổ biến. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về hình học phân tử, độ dài liên kết, góc liên kết và phân bố mật độ electron. Những dữ liệu này rất quan trọng. Chúng giúp giải thích tại sao một số hiđrazon lại hiệu quả hơn những loại khác. Việc tính toán cấu trúc phân tử cũng giúp xác định các vị trí phản ứng tiềm năng trên phân tử hiđrazon. Đây là những vị trí sẽ tương tác mạnh mẽ với bề mặt kim loại. Hiểu rõ cấu trúc phân tử là bước đầu tiên để thiết kế chất ức chế ăn mòn tối ưu.

2.2. Các thông số lượng tử tính chất điện tử của hiđrazon

Nhiều thông số lượng tử được tính toán để đánh giá tính chất điện tử của hiđrazon. Năng lượng obitan phân tử bị chiếm cao nhất (EHOMO) và năng lượng obitan phân tử chưa bị chiếm thấp nhất (ELUMO) là hai chỉ số quan trọng. EHOMO đại diện cho khả năng cho electron, trong khi ELUMO thể hiện khả năng nhận electron. Hiệu số giữa chúng, hay năng lượng vùng cấm (ΔE = ELUMO - EHOMO), liên quan đến tính phản ứng hóa học của phân tử. Momen lưỡng cực chỉ ra sự phân bố điện tích trong phân tử. Mật độ electron ở các nguyên tử dị vòng (nitơ, oxy) và hệ liên kết pi đóng vai trò trung tâm trong quá trình hấp phụ. Các giá trị này được sử dụng để dự đoán xu hướng tương tác của hiđrazon với bề mặt kim loại. Cụ thể, EHOMO cao và ELUMO thấp thường cho thấy khả năng hấp phụ mạnh hơn, dẫn đến hiệu quả ức chế ăn mòn cao hơn.

2.3. Vai trò của sự hấp phụ trong cơ chế ức chế ăn mòn

Sự hấp phụ là cơ chế chính mà hiđrazon tác động để ức chế ăn mòn. Các phân tử hiđrazon tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Lớp màng này cách ly kim loại khỏi môi trường ăn mòn, giảm thiểu tiếp xúc với các tác nhân gây ăn mòn. Quá trình hấp phụ có thể là vật lý hoặc hóa học. Hấp phụ vật lý liên quan đến lực Van der Waals yếu. Hấp phụ hóa học liên quan đến sự hình thành liên kết hóa học giữa hiđrazon và bề mặt kim loại. Các nguyên tử nitơ và oxy trong cấu trúc hiđrazon đóng vai trò quan trọng trong việc tạo liên kết này. Chúng cung cấp các cặp electron tự do để tương tác với các obitan d trống của kim loại. Ngược lại, hệ liên kết pi có thể nhận electron từ kim loại. Sự hấp phụ hiệu quả làm giảm diện tích tiếp xúc của kim loại với dung dịch. Nó còn làm thay đổi cơ chế điện hóa của quá trình ăn mòn.

III.Đánh giá hiệu quả ức chế ăn mòn kim loại của hiđrazon

Việc đánh giá khả năng ức chế ăn mòn của hiđrazon đòi hỏi các phương pháp thực nghiệm chính xác. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp hai kỹ thuật chính: phương pháp tổn hao khối lượng và phương pháp điện hóa. Mỗi phương pháp cung cấp những thông tin khác nhau về hiệu quả bảo vệ và cơ chế tác động của chất ức chế. Phương pháp tổn hao khối lượng là một kỹ thuật đơn giản, trực tiếp. Nó đo sự giảm khối lượng của mẫu kim loại theo thời gian. Từ đó, xác định tốc độ ăn mòn và hiệu quả ức chế. Phương pháp điện hóa, bao gồm phân cực potentiodynamic và phổ trở kháng điện hóa (EIS), cung cấp dữ liệu chi tiết hơn. Nó phân tích các quá trình anot và catot trên bề mặt kim loại. Đồng thời, nó đánh giá khả năng hình thành lớp màng bảo vệ của hiđrazon. Các thí nghiệm được thực hiện trên kim loại đồng M1 trong môi trường axit nitric 3M. Môi trường này mô phỏng điều kiện ăn mòn khắc nghiệt, giúp đánh giá hiệu quả ức chế trong các ứng dụng thực tế.

3.1. Phương pháp tổn hao khối lượng xác định tốc độ ăn mòn

Phương pháp tổn hao khối lượng là một trong những kỹ thuật cơ bản và phổ biến nhất để xác định tốc độ ăn mòn kim loại. Kỹ thuật này bao gồm việc ngâm các mẫu kim loại có kích thước và khối lượng ban đầu xác định vào dung dịch ăn mòn. Sau một khoảng thời gian nhất định, mẫu được lấy ra, làm sạch và sấy khô, sau đó cân lại khối lượng. Sự chênh lệch khối lượng trước và sau khi ngâm được sử dụng để tính toán tốc độ ăn mòn. Khi có mặt chất ức chế hiđrazon, sự giảm khối lượng của mẫu kim loại sẽ ít hơn. Từ đó, tính toán được hiệu quả bảo vệ của chất ức chế. Phương pháp này cung cấp kết quả trực tiếp, dễ hiểu, phản ánh tổng thể quá trình ăn mòn. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sơ bộ khả năng ức chế ăn mòn của các hợp chất hiđrazon đã tổng hợp.

3.2. Kỹ thuật điện hóa Phân cực potentiodynamic EIS

Các kỹ thuật điện hóa cung cấp thông tin động học và cơ chế ăn mòn sâu sắc hơn. Phân cực potentiodynamic là một phương pháp quan trọng. Nó ghi lại đường cong phân cực (dòng điện theo điện thế) của kim loại trong dung dịch. Từ đường cong này, xác định được mật độ dòng điện ăn mòn (icorr) và điện thế ăn mòn (Ecorr). Sự giảm icorr khi có mặt hiđrazon chứng tỏ khả năng ức chế ăn mòn. Phổ trở kháng điện hóa (EIS) là một kỹ thuật mạnh mẽ khác. EIS đo trở kháng của hệ thống điện cực-dung dịch qua một dải tần số rộng. Dữ liệu EIS cung cấp thông tin về điện trở chuyển điện tích (Rct), điện dung lớp hai lớp (Cdl), và cơ chế hình thành lớp màng hấp phụ. Các giá trị Rct cao và Cdl thấp cho thấy lớp màng ức chế hiệu quả. Các kỹ thuật này bổ sung cho phương pháp tổn hao khối lượng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế ức chế ăn mòn của hiđrazon.

3.3. Thí nghiệm thực nghiệm trên đồng M1 trong môi trường HNO3

Thí nghiệm thực nghiệm được tiến hành trên kim loại đồng M1, một loại vật liệu phổ biến. Mẫu đồng được ngâm trong dung dịch axit nitric 3M. Môi trường axit này được chọn vì nó gây ăn mòn mạnh, thách thức khả năng bảo vệ của các chất ức chế. Các chất hiđrazon tổng hợp được thêm vào dung dịch ở các nồng độ khác nhau. Sau đó, đánh giá khả năng ức chế ăn mòn bằng cả phương pháp tổn hao khối lượng và điện hóa. Quy trình thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Nhiệt độ, thời gian ngâm, và nồng độ chất ức chế là các yếu tố được giám sát. Mục tiêu là xác định hiệu quả bảo vệ tối ưu của từng dẫn xuất hiđrazon. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác về tiềm năng ứng dụng của chúng. Kết quả thực nghiệm này là cơ sở để so sánh với các tính toán lý thuyết. Đồng thời, nó giúp thiết lập mối tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính ức chế.

IV.Mối tương quan cấu trúc hoạt tính ức chế của hiđrazon

Thiết lập mối tương quan giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn là trọng tâm của nghiên cứu này. Mục tiêu là hiểu rõ các yếu tố cấu trúc nào quyết định hiệu quả bảo vệ của hiđrazon. Các thông số lượng tử được tính toán từ cấu trúc phân tử. Chúng được so sánh và liên hệ với dữ liệu thực nghiệm về hiệu quả ức chế. Phân tích tương quan thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc này. Nó giúp xác định mối quan hệ định lượng giữa các tính chất điện tử của hiđrazon và khả năng hấp phụ của chúng. Từ đó, xây dựng các mô hình dự đoán. Các mô hình này cho phép ước tính hiệu quả ức chế của các hiđrazon mới mà không cần thực hiện thí nghiệm tốn kém. Nghiên cứu cũng tập trung vào ảnh hưởng của nhóm thế và vị trí của chúng trên khung hiđrazon. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điều chỉnh cấu trúc để đạt được hiệu quả ức chế tối ưu. Việc hiểu rõ mối tương quan cấu trúc-hoạt tính là chìa khóa để phát triển chất ức chế ăn mòn thế hệ mới.

4.1. Phân tích tương quan thống kê mô hình hồi quy tuyến tính

Phân tích tương quan thống kê được sử dụng để định lượng mối quan hệ giữa các thông số cấu trúc phân tử và hiệu quả ức chế ăn mòn. Các thông số lượng tử như EHOMO, ELUMO, momen lưỡng cực và diện tích bề mặt được coi là biến độc lập. Hiệu quả ức chế thực nghiệm là biến phụ thuộc. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được xây dựng để biểu diễn mối liên hệ này. Hệ số tương quan (R²) và các giá trị p-value được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của mô hình. Một mô hình hồi quy tốt có R² cao, cho thấy sự phù hợp tốt giữa dữ liệu lý thuyết và thực nghiệm. Mô hình này cho phép dự đoán khả năng ức chế của các hiđrazon mới. Đồng thời, nó giúp xác định những thông số cấu trúc nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả bảo vệ. Phương pháp này là nền tảng cho thiết kế hợp lý các chất ức chế ăn mòn.

4.2. Ảnh hưởng của nhóm thế vị trí đến khả năng ức chế

Bản chất và vị trí của nhóm thế trên vòng benzen hoặc nhóm axetophenon của hiđrazon ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ức chế ăn mòn. Các nhóm thế đẩy electron (ví dụ: -OCH3, -CH3) làm tăng mật độ electron trên các nguyên tử dị vòng. Điều này làm tăng EHOMO, tăng khả năng cho electron và củng cố liên kết hấp phụ hóa học. Ngược lại, các nhóm thế hút electron (ví dụ: -NO2, -Cl) làm giảm mật độ electron. Điều này có thể làm giảm hiệu quả ức chế. Vị trí của nhóm thế (ortho, meta, para) cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu ứng không gian và điện tử. Hiệu ứng không gian có thể cản trở sự hấp phụ lên bề mặt kim loại. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các dẫn xuất hiđrazon với các nhóm thế khác nhau. Nó làm rõ tác động của chúng đến tính chất điện tử và khả năng hấp phụ. Từ đó, xác định cấu trúc tối ưu cho hiệu suất ức chế cao nhất.

4.3. Xác định các yếu tố cấu trúc then chốt ảnh hưởng hiệu quả

Qua phân tích định lượng và định tính, các yếu tố cấu trúc then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả ức chế ăn mòn của hiđrazon được xác định. Các yếu tố này bao gồm tính chất điện tử của các nguyên tử dị vòng, sự hiện diện của các nhóm thế đẩy electron mạnh, và khả năng tạo thành các vòng chelat. Khả năng cho electron cao (EHOMO cao) và năng lượng vùng cấm thấp là những chỉ số quan trọng cho hiệu quả hấp phụ. Kích thước và hình dạng phân tử cũng ảnh hưởng đến khả năng che phủ bề mặt kim loại. Một diện tích bề mặt hấp phụ lớn hơn có thể tạo ra lớp màng bảo vệ dày đặc hơn. Sự có mặt của các trung tâm phản ứng nhiều hơn (ví dụ: nhiều nguyên tử nitơ) cũng góp phần tăng cường khả năng tương tác. Việc xác định các yếu tố này giúp định hướng tổng hợp các hiđrazon mới với hiệu quả bảo vệ cao. Đồng thời, nó mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ức chế ăn mòn ở cấp độ nano.

V.Tổng hợp đặc trưng hiđrazon Chất ức chế hữu cơ mới

Để thực hiện nghiên cứu về mối tương quan cấu trúc-hoạt tính, việc tổng hợp các dẫn xuất hiđrazon mới là bước đầu tiên. Các hiđrazon này được thiết kế với các nhóm thế khác nhau để khảo sát ảnh hưởng của chúng đến khả năng ức chế ăn mòn. Sau khi tổng hợp, các hợp chất cần được đặc trưng kỹ lưỡng để xác nhận cấu trúc phân tử. Các phương pháp xác định cấu trúc bao gồm phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR), và phổ khối lượng (MS). Các kỹ thuật này cung cấp bằng chứng rõ ràng về danh tính, độ tinh khiết, và cấu trúc hóa học của các hiđrazon. Việc xác nhận chính xác cấu trúc là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo rằng các tính toán hóa học lượng tử và các thí nghiệm ức chế ăn mòn được thực hiện trên các hợp chất chính xác. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất từ axetophenon và axit benzoic thế, tạo ra một thư viện các hiđrazon đa dạng về cấu trúc. Điều này cho phép phân tích toàn diện mối liên hệ giữa cấu trúc và hiệu quả ức chế.

5.1. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất hiđrazon mới

Quy trình tổng hợp các dẫn xuất hiđrazon mới tuân theo các phương pháp hóa học hữu cơ tiêu chuẩn. Các hiđrazon thường được tổng hợp thông qua phản ứng ngưng tụ giữa một hiđrazit hoặc hiđrazin với một andehit hoặc xeton phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất hiđrazon từ các hợp chất tiền thân như axetophenon và các dẫn xuất của axit benzoic thế. Ví dụ, hiđrazit của axit benzoic thế được tạo ra từ este tương ứng. Sau đó, chúng phản ứng với các xeton hoặc andehit khác nhau để tạo thành các hiđrazon tương ứng. Các bước tổng hợp bao gồm phản ứng, tinh chế, và kết tinh để thu được sản phẩm có độ tinh khiết cao. Việc thay đổi nhóm thế trên các chất phản ứng ban đầu cho phép tạo ra một loạt các hiđrazon với các tính chất điện tử và hình học đa dạng. Điều này rất quan trọng cho việc nghiên cứu mối tương quan cấu trúc-hoạt tính.

5.2. Xác định cấu trúc bằng phổ hồng ngoại cộng hưởng từ hạt nhân

Sau khi tổng hợp, các hiđrazon được đặc trưng bằng các kỹ thuật phổ học để xác nhận cấu trúc. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức có mặt trong phân tử. Ví dụ, sự xuất hiện của các dải hấp thụ đặc trưng cho nhóm C=N (imino), N-H (amin), C=O (cacbonyl), và các nhóm thế khác giúp xác định các liên kết hóa học. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR) là một công cụ mạnh mẽ khác. Nó cung cấp thông tin chi tiết về môi trường hóa học của các nguyên tử hydro trong phân tử. Vị trí và số lượng tín hiệu NMR, cùng với hằng số ghép cặp, cho phép xác định chính xác cấu trúc phân tử và vị trí của các nhóm thế. Các kỹ thuật này bổ sung cho nhau. Chúng cung cấp bằng chứng quan trọng để khẳng định rằng các hiđrazon mong muốn đã được tổng hợp thành công và có độ tinh khiết cao.

5.3. Chứng minh cấu trúc phân tử qua phổ khối lượng

Phổ khối lượng (MS) là một kỹ thuật không thể thiếu để xác nhận khối lượng phân tử và cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử thông qua các mảnh vỡ ion. Phổ MS xác định khối lượng chính xác của phân tử (ion phân tử). Điều này là bằng chứng quyết định cho công thức phân tử của hiđrazon đã tổng hợp. Ngoài ra, phân mảnh đặc trưng của ion phân tử trong phổ MS cung cấp các dấu hiệu quan trọng về cách các phần của phân tử liên kết với nhau. Sự hiện diện của các mảnh vỡ cụ thể giúp suy luận về cấu trúc tổng thể của hợp chất. Kết hợp dữ liệu từ IR, 1H-NMR và MS cung cấp một bằng chứng toàn diện và không thể chối cãi về cấu trúc phân tử của các dẫn xuất hiđrazon. Việc xác nhận cấu trúc chính xác là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu về tính chất hóa học lượng tử và khả năng ức chế ăn mòn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Cơ sở lí thuyết các phương pháp lượng tử gần đúng. Cơ sở của phương pháp MO
1.1. Sơ lược về các phương pháp tính lượng tử gần đúng
1.2. Phương pháp không kinh nghiệm ab-initio
1.3. Các phương pháp bán kinh nghiệm
1.4. Cách lựa chọn các phương pháp gần đúng
1.5. Khái quát về ăn mòn kim loại
1.5.1. Khái niệm và phân loại ăn mòn kim loại
1.5.2. Ăn mòn kim loại trong dung dịch axit
1.5.3. Các phương pháp chống ăn mòn kim loại
1.6. Sử dụng chất ức chế chống ăn mòn kim loại
1.6.1. Phân loại chất ức chế
1.6.2. Cấu trúc phân tử chất ức chế hữu cơ
1.6.2.1. Cơ chế tác động của chất ức chế hữu cơ
1.6.2.2. Lĩnh vực chủ yếu sử dụng chất ức chế
1.7. Hiđrazon- Chất ức chế ăn mòn kim loại có hiệu quả
1.8. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng chất ức chế ăn mòn kim loại trên thế giới và ở Việt Nam
1.9. Mối liên hệ giữa hiệu quả bảo vệ và cấu trúc của chất ức chế
2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Tính các thông số lượng tử của các hiđrazon
2.1.2. Tổng hợp các hiđrazon có khả năng ức chế ăn mòn kim loại cao
2.1.3. Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn của các hiđrazon tổng hợp được trên kim loại đồng M1 trong dung dịch axit HNO3 3M bằng phương pháp tổn hao khối lượng và điện hoá
2.1.4. Sử dụng phương pháp hồi qui tìm ra mối quan hệ giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon
2.2. Các phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp tính hoá học lượng tử
2.2.2. Phương pháp tổng hợp các hiđrazon
2.2.3. Phương pháp xác định cấu trúc
2.2.4. Các phương pháp nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại
2.2.4.1. Phương pháp tổn hao khối lượng
2.2.4.2. Phương pháp điện hoá
2.2.4.3. Phương pháp phân tích tương quan thống kê
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả tính toán các thông số lượng tử
3.2. Tổng hợp các chất ức chế hiđrazon
3.2.1. Tổng hợp một số dẫn xuất loại axetophenon
3.2.2. Tổng hợp hiđrazit của một số dẫn xuất của axit benzoic thế
3.2.3. Tổng hợp các hợp chất hiđrazon
3.3. Kết quả xác định cấu trúc của các hiđrazon tổng hợp
3.4. Kết quả xác định phổ hồng ngoại (IR) của các hiđrazon tổng hợp
3.5. Kết quả xác định phổ cộng hưởng từ proton (1H-NMR) của các hiđrazon tổng hợp
3.6. Kết quả xác định phổ khối lượng (MS) của các hiđrazon tổng hợp
3.7. Kết quả đánh giá khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon tổng hợp
3.7.1. Kết quả đo khả năng ức chế ăn mòn theo phương pháp tổn hao khối lượng
3.7.2. Kết quả đo khả năng ức chế ăn mòn theo phương pháp điện hoá
3.8. Mối tương quan giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon
3.8.1. Thiết lập phương trình hồi qui tuyến tính biểu diễn mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hiđrazon
3.8.2. Ảnh hưởng của bản chất và vị trí nhóm thế đối với hiệu quả ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu mối tương quan giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hợp chất hiđrazon luận án ts hoá học62 44 31 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Các kí hiệu viết tắt Danh mục các hình Danh mục các bảng MỞ ĐẦU………………………………………………………………… 1 Chương 1. Cơ sở lí thuyết các phương pháp lượng tử gần đúng. Cơ sở của phương pháp MO…………………………………. Cơ sở lí thuyết các phương pháp gần đúng cho hệ nhiều electron…………………………………………………………….

Phương pháp trường tự hợp của Hartree-Fock………………. Phương pháp Roothaan………………………………………… 6 1. Sơ lược về các phương pháp tính lượng tử gần đúng…………… 7 1. Phương pháp không kinh nghiệm ab-initio………………….

Các phương pháp bán kinh nghiệm…………………………. Cách lựa chọn các phương pháp gần đúng……………………. Khái quát về ăn mòn kim loại…………………………………… 12 1. Khái niệm và phân loại ăn mòn kim loại……………………….

Ăn mòn kim loại trong dung dịch axit…………………………. Các phương pháp chống ăn mòn kim loại……………………. Sử dụng chất ức chế chống ăn mòn kim loại…………………… 15 1. Phân loại chất ức chế…………………………………………….

Cấu trúc phân tử chất ức chế hữu cơ…………………………… 16 1. Cơ chế tác động của chất ức chế hữu cơ………………………. Lĩnh vực chủ yếu sử dụng chất ức chế…………………………. 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Hiđrazon- Chất ức chế ăn mòn kim loại có hiệu quả…………. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng chất ức chế ăn mòn kim loại trên thế giới và ở Việt Nam……………………………………………. Mối liên hệ giữa hiệu quả bảo vệ và cấu trúc của chất ức chế. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…….

Nội dung nghiên cứu……………………………………………. Tính các thông số lượng tử của các hiđrazon…………………… 24 2. Tổng hợp các hiđrazon có khả năng ức chế ăn mòn kim loại cao…………………………………………………………………. Nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn của các hiđrazon tổng hợp được trên kim loại đồng M1 trong dung dịch axit HNO3 3M bằng phương pháp tổn hao khối lượng và điện hoá………………………….

Sử dụng phương pháp hồi qui tìm ra mối quan hệ giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon…………… 28 2. Các phương pháp nghiên cứu…………………………………… 28 2. Phương pháp tính hoá học lượng tử……………………………. Phương pháp tổng hợp các hiđrazon…………………………….

Phương pháp xác định cấu trúc…………………………………. Các phương pháp nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại………………………………………………………………………. Phương pháp tổn hao khối lượng……………………………. Phương pháp điện hoá……………………………………….

Phương pháp phân tích tương quan thống kê…………………. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN…………………………… 36 3. Kết quả tính toán các thông số lượng tử………………………. Tổng hợp các chất ức chế hiđrazon…………………………….

Tổng hợp một số dẫn xuất loại axetophenon …………………… 46 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp hiđrazit của một số dẫn xuất của axit benzoic thế…. Tổng hợp các hợp chất hiđrazon………………………………… 59 3. Kết quả xác định cấu trúc của các hiđrazon tổng hợp……….

Kết quả xác định phổ hồng ngoại (IR) của các hiđrazon tổng hợp………………………………………………………………… 68 3. Kết quả xác định phổ cộng hưởng từ proton (1H-NMR) của các hiđrazon tổng hợp……………………………………………… 70 3. Kết quả xác định phổ khối lượng (MS) của các hiđrazon tổng hợp…………………………………………………………………. Kết quả đánh giá khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon tổng hợp…………………………………………….

Kết quả đo khả năng ức chế ăn mòn theo phương pháp tổn hao khối lượng………………………………………………………. Kết quả đo khả năng ức chế ăn mòn theo phương pháp điện hoá…………………………………………………………………. Mối tương quan giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon……………………………………. Thiết lập phương trình hồi qui tuyến tính biểu diễn mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hiđrazon…………………………………………………….

Ảnh hưởng của bản chất và vị trí nhóm thế đối với hiệu quả ức chế ăn mòn kim loại của các hiđrazon……………………………. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ………………. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………. 110 PHỤ LỤC……………………………………………………………… 121 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT MO : Obitan phân tử IR : Phổ hồng ngoại MS : Phổ khối lượng 1 H-MNR : Phổ cộng hưởng từ proton EHOMO : Năng lượng obitan phân tử bị chiếm cao nhất ELUMO : Năng lượng obitan phân tử chưa bị chiếm thấp nhất R2 : Hệ số tương quan Å : Angstrom D : Debye v : Tốc độ ăn mòn kim loại i : Mật độ dòng ăn mòn R, R’ : Nhóm thế CI.25, : Kí hiệu các chất nghiên cứu (phụ lục 1) A1- A15… t : Thời gian m : Khối lượng mẫu kim loại PLT : Hiệu quả bảo vệ của các chất ức chế ăn mòn theo lí thuyết PTN : Hiệu quả bảo vệ của các chất ức chế ăn mòn theo thực nghiệm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Hình ảnh minh họa sự ăn mòn kim loại Hình 1.2 Mô hình hấp phụ của các hiđrazon trên bề mặt kim loại Hình 2.1 Sơ đồ thiết bị đo tốc độ ăn mòn theo phương pháp tổn hao khối lượng Hình 2.2 Sơ đồ cấu tạo của điện cực nghiên cứu Hình 2.3 Sơ đồ thiết bị đo ăn mòn theo phương pháp điện hoá Hình 2.4 Giao diện của phần mềm đo ăn mòn theo phương pháp điện hoá Hình 3.1 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp không có chất ức chế Hình 3.2 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.3 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.4 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.5 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.6 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.7 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.8 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.9 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.10 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.11 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.12 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.13 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.14 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.15 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.16 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.17 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.18 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.19 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.20 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.21 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.22 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.23 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.24 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.25 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.26 Đồ thị m = f(t) trong trường hợp có chất ức chế CI.27 Hiệu quả ức bảo vệ ăn mòn Cu của các hiđrazon trong dung dịch HNO3 3M theo phương pháp tổn hao khối lượng Hình 3.28 Đường cong phân cực dạng Tafel của Cu trong dung dịch HNO3 3M Hình 3.29 Đường cong phân cực dạng Tafel của Cu khi có mặt chất ức chế CI.7 trong dung dịch HNO3 3M đại diện cho các chất nghiên cứu theo phương pháp điện hoá Hình 3.30 Hiệu quả bảo vệ ăn mòn Cu của các hiđrazon trong dung dịch HNO3 3M theo phương phương pháp điện hoá Hình 3.31 Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa PTN và PLT theo phương trình (23) Hình 3.32 Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa PTN và PLT theo phương trình (24) Hình 3.33 Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa PTN và PLT theo phương trình (25) Hình 3.34 Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa PTN và PLT theo phương trình (26) Hình 3.35 Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa PTN và PLT theo phương trình (27) Hình 3.36 Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa PTN và PLT theo phương trình (28) Hình 3.37 Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa PTN và PLT theo phương trình (29) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Các hiđrazon được định hướng tổng hợp cho nghiên cứu Bảng 2.2 Thành phần hoá học của đồng M1 Bảng 3.1 Kết quả tính toán các thông số lượng tử của 105 hiđrazon Bảng 3.2 Kết quả tính toán hoá lượng tử của 25 hiđrazon nghiên cứu Bảng 3.3 Dữ kiện phổ IR của các hiđrazon Bảng 3.4 Dữ kiện phổ 1H-NMR của các hiđrazon Bảng 3.5 Dữ kiện phổ khối lượng (MS) của các hiđrazon Bảng 3.6 Sự biến đổi khối lượng theo thời gian của mẫu đồng M1 trong dung dịch HNO3 3M Bảng 3.7 Sự biến đổi khối lượng theo thời gian của mẫu M1 trong dung dịch HNO3 3M với các chất ức chế hiđrazon có nồng độ 10-5M Bảng 3.8 Kết quả đo ức chế ăn mòn đồng của các chất ức chế trong dung dịch HNO3 3M theo phương pháp tổn hao khối lượng Bảng 3.9 Kết quả đo ức chế ăn mòn đồng của các chất ức chế trong dung dịch HNO3 3M theo phương pháp điện hoá Bảng 3.10 Các số liệu thông số lượng tử và hiệu quả bảo vệ của 10 hiđrazon thực hiện phép hồi qui đa biến Bảng 3.11 So sánh giữa PTN và PLT theo phương trình hồi qui (23) Bảng 3.12 So sánh giữa PTN và PLT theo phương trình hồi qui (24) Bảng 3.13 So sánh giữa PTN và PLT theo phương trình hồi qui (25) Bảng 3.14 So sánh giữa PTN và PLT theo phương trình hồi qui (26) Bảng 3.15 So sánh giữa PTN và PLT theo phương trình hồi qui (27) Bảng 3.16 So sánh giữa PTN và PLT theo phương trình hồi qui (28) Bảng 3.17 So sánh giữa PTN và PLT theo phương trình hồi qui (29) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Bảo vệ chống ăn mòn kim loại là một nhiệm vụ quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với nền kinh tế của tất cả các nước trên thế giới.

Nền kinh tế càng phát triển, khối lượng kim loại sử dụng càng nhiều, thiệt hại do ăn mòn kim loại gây ra càng lớn. Theo một số tài liệu [2,11,14,32], lượng kim loại bị ăn mòn trực tiếp chiếm khoảng 10% tổng sản lượng kim loại sản xuất ra hàng năm. Chỉ tính riêng ở Mỹ trong những năm gần đây thiệt hại do ăn mòn kim loại gây ra hàng năm vào khoảng 300 tỷ đô la [22,41]. Những thiệt hại gián tiếp do kim loại bị ăn mòn như giảm độ bền dẫn đến giảm năng suất, chất lượng của sản phẩm cao gấp 1,5 đến 2 lần lượng thiệt hại do kim loại bị ăn mòn về khối lượng.

Việt Nam là nước có khí hậu nhiệt đới ẩm, bờ biển dài, là môi trường thuận lợi cho kim loại bị ăn mòn. Với tốc độ phát triển của nền kinh tế quốc dân, nước ta sử dụng kim loại ngày càng nhiều, việc bảo vệ kim loại, chống ăn mòn là nhiệm vụ cấp bách đặt ra cho các nhà khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu mối tương quan cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hiđrazon (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/hoc62-44-31-01

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mối tương quan cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hiđrazon" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc phân tử hydrazon và khả năng ức chế ăn mòn kim loại, cung cấp giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu mối tương quan cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hiđrazon" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mối tương quan cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hiđrazon" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mối tương quan cấu trúc phân tử và khả năng ức chế ăn mòn kim loại của hiđrazon" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter