Luận án nghiên cứu chế tạo vi cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai polyme dẫn graphen định hướng ứng dụng xác định ion chì ii và thuốc trừ sâu
Luận án chế tạo vi cảm biến điện hóa dùng vật liệu polyme dẫn graphen xác định ion chì II và thuốc trừ sâu.
Luan An
luận án
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cảm biến điện hóa: Polyme dẫn và Graphen làm vật liệu
- Số trang:
- 143 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cảm biến điện hóa Polyme dẫn và Graphen làm vật liệu
Tài liệu này tập trung vào chế tạo các cảm biến điện hóa hiệu suất cao. Nền tảng chính là vật liệu lai polyme dẫn điện và graphen. Sự kết hợp này mang lại những ưu điểm vượt trội cho cảm biến. Mục tiêu là phát triển các hệ thống phát hiện nhanh, nhạy, và chọn lọc. Các cảm biến này có khả năng ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định ion kim loại nặng và thuốc trừ sâu trong các mẫu môi trường, thực phẩm.
1.1. Giới thiệu cảm biến điện hóa và vai trò vật liệu
Cảm biến điện hóa đang được ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định nhanh chóng, nhạy bén các chất phân tích. Polyme dẫn điện và graphen là nền tảng vật liệu quan trọng. Chúng tăng cường đáng kể hiệu suất của cảm biến. Nghiên cứu này đi sâu vào việc chế tạo vật liệu lai. Mục tiêu cuối cùng là phát triển thế hệ cảm biến mới với khả năng vượt trội.
1.2. Polyme dẫn điện Tính chất và ứng dụng chính
Polyme dẫn điện sở hữu khả năng dẫn điện cao. Các loại tiêu biểu bao gồm polyaniline PANI, polypyrrole PPy, và PEDOT:PSS. Chúng có đặc tính tương thích sinh học tốt và dễ dàng tổng hợp. Bề mặt polyme dẫn cũng dễ dàng được biến tính. Chúng được ứng dụng đa dạng trong nhiều loại cảm biến. Đặc biệt, chúng có giá trị cao trong cảm biến hóa học và sinh học.
1.3. Graphen Cấu trúc và ưu điểm vật liệu nano
Graphen là vật liệu 2D với cấu trúc độc đáo. Nó thể hiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội. Bề mặt rộng lớn và cơ tính bền vững là những ưu điểm nổi bật. Graphen oxit khử rGO là một dẫn xuất phổ biến, giữ được nhiều đặc tính của graphen. Graphen giúp nâng cao độ nhạy, giảm giới hạn phát hiện. Nó cũng tăng cường tốc độ truyền electron trong các thiết bị cảm biến.
II.Tổng hợp vật liệu lai nanocomposite polyme dẫn graphen
Việc tổng hợp vật liệu lai nanocomposite là một bước then chốt. Quá trình này kết hợp các đặc tính ưu việt của polyme dẫn điện và graphen. Các phương pháp khác nhau được sử dụng để đạt được cấu trúc mong muốn. Mục tiêu là tạo ra vật liệu lai ổn định và có hiệu suất cao. Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật chế tạo hiệu quả. Kết quả là các vật liệu lai có khả năng ứng dụng rộng trong cảm biến.
2.1. Các phương pháp tổng hợp graphen và polyme dẫn
Graphen được tổng hợp thông qua nhiều phương pháp. Các kỹ thuật hóa học và cơ học phổ biến được áp dụng. Phương pháp Hummers thường được dùng để tạo graphen oxit (GO). GO sau đó được khử thành graphen oxit khử rGO. rGO thể hiện tính dẫn điện gần với graphen nguyên chất. Polyme dẫn điện được tổng hợp qua trùng hợp hóa học hoặc điện hóa. Ví dụ như polyaniline PANI và poly(1,5-diaminonaphtalen).
2.2. Phương pháp chế tạo vật liệu lai nanocomposite
Vật liệu lai polyme dẫn - graphen kết hợp ưu điểm của cả hai thành phần. Phương pháp đồng kết tủa điện hóa là một lựa chọn quan trọng. Kỹ thuật trùng hợp in-situ cũng được sử dụng rộng rãi. Các phương pháp này tạo ra cấu trúc ổn định và đồng nhất. Chúng tăng cường sự tương tác giữa các vật liệu cấu thành. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của cảm biến.
2.3. Vật liệu lai P 1 5 DAN graphen và PANi graphen
Vật liệu P(1,5-DAN)/graphen được nghiên cứu chi tiết. Màng tổ hợp đa lớp Gr/P(1,5-DAN) được tổng hợp bằng phương pháp điện hóa. Vật liệu nanocomposit P(1,5-DAN)/RGO cũng được chế tạo và khảo sát. PANi-graphen là một loại vật liệu lai quan trọng khác. Màng tổ hợp đa lớp Gr/PANi thể hiện tiềm năng lớn. Các vật liệu này được sử dụng làm nền cho cảm biến điện hóa.
III.Chế tạo điện cực biến tính và đặc trưng vật liệu lai
Việc chế tạo điện cực biến tính là bước thiết yếu để phát triển cảm biến. Các vật liệu lai được phủ lên bề mặt điện cực. Quá trình này tạo ra một bề mặt hoạt động tối ưu. Sau đó, các vật liệu được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. Từ đó, cấu trúc, hình thái và tính chất điện hóa được làm rõ. Mục tiêu là hiểu rõ vật liệu để tối ưu hóa hiệu suất cảm biến.
3.1. Chế tạo điện cực biến tính trên cơ sở vật liệu lai
Điện cực than thủy tinh GCE là nền tảng phổ biến. Vật liệu lai polyme dẫn - graphen dùng để biến tính bề mặt GCE. Quá trình biến tính này tăng diện tích bề mặt hiệu dụng của điện cực. Nó cũng cung cấp nhiều vị trí hoạt động cho các phản ứng. Điện cực in lưới SPCE cũng được nghiên cứu rộng rãi. Việc biến tính điện cực nâng cao đáng kể độ nhạy của cảm biến.
3.2. Đặc trưng cấu trúc và điện hóa vật liệu lai
Các phương pháp phổ FT-IR, Raman, FE-SEM được sử dụng. Chúng giúp xác định cấu trúc và hình thái của vật liệu. Phổ FT-IR kiểm tra các nhóm chức hiện diện. Phổ Raman xác nhận sự có mặt của graphen. Kính hiển vi điện tử quét (FE-SEM) phân tích hình thái bề mặt. Các phương pháp điện hóa như vôn-ampe vòng (CV), vôn-ampe sóng vuông (SWV) khảo sát tính chất điện hóa.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện chế tạo và phân tích
Hàm lượng graphen pha tạp được khảo sát kỹ lưỡng. Điều kiện làm giàu cũng ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Các yếu tố này được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được độ nhạy và tính chọn lọc cao nhất. Quá trình tối ưu hóa đảm bảo cảm biến hoạt động ổn định. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
IV.Ứng dụng cảm biến điện hóa phát hiện ion kim loại nặng
Một trong những ứng dụng quan trọng là phát hiện ion kim loại nặng. Đặc biệt, việc xác định ion chì Pb(II) được chú trọng. Các cảm biến điện hóa dựa trên vật liệu lai thể hiện hiệu quả cao. Chúng cung cấp giải pháp nhanh chóng và chính xác. Nghiên cứu này đã thành công trong việc phát triển cảm biến cho Pb(II). Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn trong phân tích môi trường.
4.1. Xác định ion chì Pb II bằng cảm biến điện hóa
Ion kim loại nặng như chì gây độc hại nghiêm trọng. Cần có phương pháp phát hiện nhanh và chính xác. Cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai P(1,5-DAN)-graphen cho kết quả rất tốt. Màng tổ hợp Gr/P(1,5-DAN) và vật liệu nanocomposit P(1,5-DAN)/RGO được sử dụng hiệu quả. Chúng giúp phát hiện chì với độ nhạy cao.
4.2. Khảo sát độ nhạy và giới hạn phát hiện Pb II
Phương pháp vôn-ampe sóng vuông (SWV) là công cụ chính. Nó cung cấp độ nhạy cao trong việc phát hiện Pb(II). Giới hạn phát hiện (LOD) thấp đã đạt được. Điều này cho phép phát hiện nồng độ vết của chì. Đường chuẩn xác định Pb(II) được xây dựng. Đường chuẩn cho thấy độ tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ rộng. Điều này khẳng định tính chính xác của cảm biến.
4.3. Ứng dụng trong mẫu thực và ảnh hưởng nhiễu
Cảm biến đã được ứng dụng để phát hiện chì trong mẫu nước sinh hoạt. Kết quả thực nghiệm cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ảnh hưởng nhiễu của các ion khác được khảo sát cẩn thận. Cảm biến chứng tỏ tính chọn lọc tốt đối với ion chì. Điều này quan trọng cho các ứng dụng trong môi trường phức tạp.
V.Cảm biến enzym PANI graphen Xác định thuốc trừ sâu
Một hướng ứng dụng khác là phát triển cảm biến enzym. Cảm biến này dựa trên vật liệu lai polyaniline PANI-graphen. Nó được thiết kế để xác định thuốc trừ sâu. Thuốc trừ sâu methamidophos là mục tiêu chính. Các phản ứng enzym – cơ chất được khai thác triệt để. Cảm biến này hứa hẹn một giải pháp nhanh, hiệu quả. Nó giúp kiểm soát dư lượng thuốc trừ sâu trong nông sản.
5.1. Chế tạo cảm biến enzym trên nền PANi graphen
Màng tổ hợp đa lớp Gr/PANi được tổng hợp kỹ lưỡng. Nó đóng vai trò là nền tảng cho cảm biến enzym. Enzym acetylcholinesterase (AChE) sau đó được cố định lên bề mặt điện cực. Glutaraldehyte (GA) được sử dụng làm chất liên kết. Quá trình chế tạo đảm bảo sự ổn định và hoạt tính của enzym. Điện cực biến tính này sẵn sàng cho ứng dụng cảm biến.
5.2. Khảo sát phản ứng enzym cơ chất và đặc tính
Phản ứng enzym – cơ chất được khảo sát bằng phương pháp vôn-ampe vòng (CV). Cơ chất acetylthiocholine (ATCh) được sử dụng. Cảm biến tận dụng nguyên lý ức chế hoạt động enzym. Thuốc trừ sâu methamidophos ức chế hoạt động của enzym AChE. Sự ức chế này được định lượng để xác định nồng độ thuốc trừ sâu.
5.3. Xác định thuốc trừ sâu methamidophos trong mẫu rau
Đường chuẩn xác định thuốc trừ sâu methamidophos được xây dựng. Cảm biến đã được ứng dụng thành công để phát hiện methamidophos. Mẫu rau được sử dụng để kiểm tra hiệu quả thực tế. Cảm biến enzym PANi-graphen thể hiện tiềm năng lớn. Nó là giải pháp phát hiện thuốc trừ sâu nhanh chóng và hiệu quả. Điều này góp phần vào an toàn thực phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. iv MỞ ĐẦU.
Polyme dẫn điện và ứng dụng trong chế tạo cảm biến. Giới thiệu chung về polyme dẫn điện. Phân lo ại polyme dẫn điện. Đặc điểm dẫn điện của polyme dẫn.
Các phương pháp tổng hợp polyme dẫn. Phương pháp trùng hợp hóa học. Phương pháp trùng hợp điện hóa. Ứng dụng của polyme dẫn trong cảm biến.
Poly(1,5-diaminonaphtalen) và polyanilin. Vật liệu lai polyme dẫn - graphen. Khái niệm và các tính chất đặc trưng. Các phương pháp tổng hợp graphen.
Vật liệu lai polyme dẫn – graphen. Phương pháp chế tạo. Ứng dụng trong cảm biến. Phân tích ion kim loại nặng trong nước.
Giới thiệu chung về ion kim loại nặng. Các phương pháp phân tích ion kim lo ại. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Phương pháp phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP – MS).
Phương pháp điện hóa. Tình hình nghiên cứu xác định ion kim loại trên thế giới và Việt Nam. Phân tích thuốc trừ sâu. Khái niệm, phân loại và tình hình sử dụng thuốc trừ sâu.
Phân lo ại. Tình hình sử dụng thuốc trừ sâu. Các phương pháp phân tích thuốc trừ sâu. Tình hình nghiên cứu xác định thuốc trừ sâu trên thế giới và Việt Nam.
Giới thiệu enzym, cơ chất và phản ứng enzym – cơ chất. Phản ứng enzym – cơ chất. Nguyên liệu, hóa chất. Phương pháp thực nghiệm.
Chế tạo vật liệu lai polyme dẫn – graphen. Chế tạo vật liệu lai P(1,5-DAN) – graphen. Chế tạo vật liệu lai PANi – graphen. Xác định hàm lượng chì.
Cố định enzym lên bề mặt điện cực. Thực nghiệm phản ứng cơ chất – enzym. Xác định hàm lượng thuốc trừ sâu methamidophos. Phương pháp nghiên c ứu.
Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR). Phương pháp phổ tán xạ Raman. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (FE-SEM). Các phương pháp điện hóa.
Phương pháp vôn – ampe vòng (Cyclic Voltammetry – CV). Phương pháp vôn - ampe sóng vuông (Square Wave Voltammetry - SWV). Phương pháp đo dòng (Chronoamperometry - CA). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography - HPLC).
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai poly(1,5-diaminonaphtalen) P(1,5-DAN) và graphen. Màng tổ hợp đa lớp Gr/P(1,5-DAN). Tổng hợp bằng phương pháp điện hóa.
Nghiên cứu đặc trưng màng Gr/P(1,5-DAN). Màng nanocomposit poly(1,5-diaminonaphtalen)-graphen. Phương pháp đồng kết tủa điện hóa. Phương pháp trùng hợp in-situ.
Khảo sát tính nhạy ion Pb(II). Màng tổ hợp đa lớp Gr/P(1,5-DAN). Màng composit P(1,5-DAN)/RGO. Tối ưu hóa quá trình xác định chì và xây dựng đường chuẩn.
Khảo sát hàm lượng graphen pha tạp. Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện làm giàu. Xây dựng đường chuẩn xác định Pb(II). Ảnh hưởng nhiễu của các ion khác.
Ứng dụng phát hiện chì trong mẫu nước sinh hoạt. Nghiên cứu ứng dụng làm cảm biến enzym. Chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai polyanilin-graphen. Tổng hợp màng tổ hợp đa lớp Gr/PANi.
Nghiên cứu đặc trưng màng Gr/PANi. Ứng dụng xác định thuốc trừ sâu. Khảo sát phản ứng enzym – cơ chất bằng phương pháp CV. Xây dựng đường chuẩn xác định thuốc trừ sâu methamidophos.
Ứng dụng phát hiện methamidophos trong mẫu rau. 114 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN.
117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1,5-DAN 1,5-diaminonaphthalene 1,5-diaminonaphtalen ANi Aniline Anilin AChE Enzym Acetylcholinesterase Enzym Axetylcholinsteras ATCh Acetylthiocholine Axetylthiocholin BFEE Boron trifluoride diethyl etherate Bo triflorua đietyl ete CE/AE Counter/Auxilary Electrode Điện cực đối CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng pha hơi hóa học CV Cyclic voltammetry Vôn - ampe vòng CNTs Carbon nanotubes Ống nano cacbon DMF Dimethylformamide Đimetylfomamid EDOT 3,4-ethylenedioxithiophene 3,4-etylenedioxithiophen Fourier Transform Infrared FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Spectrocopy GA Glutaraldehyte Glutaraldehit GC Glassy Carbon Than thủy tinh GO Graphene oxide Graphen oxit Gr Graphene Graphen Gr/P(1,5-DAN) Graphene/ Poly(1,5- Màng đa lớp Graphen/Poly(1,5- diaminonaphthalene) diaminonaphthalen) Gr/PANi Graphene/Polyaniline Màng đa lớp Graphen/Polyanilin HPLC High Performance Liquid Phương pháp sắc ký lỏng hiệu Chromatography năng cao LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện P(1,5-DAN) Poly(1,5-diaminonaphthalene) Poly(1,5-diaminonaphtalen) P(1,5-DAN)/ Poly(1,5-diaminonaphthalene)/ Poly(1,5-diaminonaphthalen)/ GO Graphene oxide Graphen oxit P(1,5- Poly(1,5-diaminonaphthalene)/ Poly(1,5-diaminonaphtalen)/ i DAN)/RGO Reduced Graphene oxide Graphen oxit khử PANi Polyaniline Polyanilin PPy Polypyrrole Polypyrol PEDOT Poly(3,4-ethylenedioxithiophene) Poly(3,4-etylenedioxithiophen) PBS Phosphate buffered solution Đệm muối photphat Pt Platine Platin RGO Reduced Graphene oxide Graphen oxit khử RE Reference Electrode Điện cực so sánh SWV Square Wave Voltammetry Von-ampe sóng vuông SWASV Square Wave Anodic Stripping Von-ampe hòa tan anot theo kỹ Voltammetry thuật sóng vuông SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét SCE Saturated Calomel Electrode Điện cực calomen bão hòa WE Working Electrode Điện cực làm việc ii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. 1: Các đỉnh Raman của màng graphen, P(1,5-DAN) và Gr/P(1,5-DAN). 2: Các đỉnh hồng ngoại của GO, P(1,5-DAN) và P(1,5-DAN)/RGO.
3: Các đỉnh Raman của GO, P(1,5-DAN) và composit P(1,5-DAN)/RGO. 4: Sự phụ thuộc của cường độ đỉnh hòa tan (Ip) vào nồng độ chì của điện cực Pt/P(1,5-DAN). 5: Sự phụ thuộc của cường độ đỉnh hòa tan (Ip) vào nồng độ chì của điện cực Pt/P(1,5-DAN)/RGO. 6: Xác định chì trong mẫu nước sinh hoạt sử dụng cảm biến P(1,5-DAN)RGO.
7: Độ biến thiên cường độ dòng của cảm biến theo nồng độ cơ chất ATCh 106 Bảng 3. 8: Xác định methamidophos trong mẫu chuẩn bằng máy điện hóa Autolab. 9: Xác định methamidophos trong mẫu rau bằng máy điện hóa Autolab. 10: Xác định methamidophos trong mẫu chuẩn bằng phương pháp HPLC.
11: Xác định methamidophos trong mẫu rau bằng phương pháp HPLC. 12: So sánh kết quả phân tích methamidophos trong mẫu chuẩn. 13: So sánh kết quả phân tích methamidophos trong mẫu rau. 113 iii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
1: Một số loại polyme dẫn điện tử. 2: Một số loại polyme oxi hóa khử. 3: Polyme trao đổi ion. 4: Độ dẫn điện của một số polyme dẫn khi được pha tạp (doping) [3].
5: Cơ chế phản ứng trùng hợp PPy [5]. 6: Cấu trúc hóa học của 1,5-diaminonaphtalen. 7: Phản ứng trùng hợp điện hóa 1,5-DAN [30]. 8: Phổ CV quá trình trùng hợp điện hóa của 1,5-DAN 1,1mM.
9: Cấu trúc hóa học của Anilin. 10 : Cơ chế trùng hợp oxi hóa hóa học polyanilin [39. 11: Sơ đồ tổng quát hình thành polyanilin bằng phương pháp điện hóa [40. 12: Công thức tổng quát của PANi.
13: Quá trình chuyển đổi cấu trúc điện tử PANi [7]. 14: Các dạng cacbon có lai hóa sp2 , (A) Graphen, (B) Fulleren,. 15: Các liên kết hóa học của nguyên tử cacbon trong mạng graphen [44]. 16: Phản ứng oxi hóa khử chuyển graphen thành graphen oxit.
17: Cấu trúc của graphen oxit theo mô hình c ủa Lerf-Klinowski. 18: Ảnh chụp hệ thiết bị CVD nhiệt [49]. 19: Mô hình cảm biến atrazin dựa trên sự thay đổi tín hiệu signal-off/signal-on của màng poly(JUG-HATZ) [117]. 20: Cấu trúc hóa học của methamidophos.
21: Mô phỏng axetylcholinsteras (AChE) với cấu trúc đơn vị aminoaxit Ser(200), His (440), Glu (327) [122]. 22: Cơ chế chuyển hóa methamidophos trong cơ thể sinh vật [123]. 23: Cấu trúc hóa học của Axetylthiocholin. 24: Phản ứng thủy phân cơ chất.
1: Điện cực Pt tích hợp. 2: Qui trình chuyển màng graphen từ đế Cu sang điện cực tích hợp [49]. 3: Sơ đồ quá trình cố định enzym theo phương pháp liên kết chéo. 4: Quy trình xác định methamidophos: (1)Trong đệm PBS;.
5: Phương pháp vôn – ampe vòng [17. 6: Đường vôn – ampe vòng trong trường hợp có chất hoạt động điện hóa và phản ứng xảy ra thuận nghịch [17]. 7: Quan hệ phụ thuộc E-t trong phương pháp SWV [129. 1: Đường CV vòng quét đầu tiên ghi trên điện cực Pt (a) và Pt/Gr (b) trong 61 Hình 3.
2: Phổ tổng hợp màng P(1,5-DAN) trên điện cực Pt (A) và Pt/Gr (B) 62 Hình 3. 3: Phản ứng trùng hợp điện hóa P(1,5-DAN) 63 Hình 3. 4: Đường CV ghi trong dung dịch HClO4 0,1M của các điện cực: 64 Hình 3. 5: Phổ tán xạ Raman của graphen 65 Hình 3.
6: Phổ tán xạ Raman của P(1,5-DAN) thuần (a) và các màng tổ hợp Gr/P(1,5- DAN) tổng hợp với 5 chu kì (b) và 20 chu kì quét thế (c). 7: Ảnh SEM bề mặt Graphen (A) và Pt/Gr/P(1,5-DAN) (B) 68 Hình 3. 8: Phổ CV quá trình trùng hợp màng (A) P(1,5-DAN) và (B) P(1,5-DAN)/GO trên điện cực Pt 69 Hình 3. 9: Đường CV hồi đáp của màng P(1,5-DAN) thuần (a) và màng nanocomposit P(1,5-DAN)/GO (b) tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa điện hóa 71 Hình 3.
10: Phổ Raman của GO (A) và màng nanocomposit P(1,5-DAN)/GO (B) 72 Hình 3. 11: Ảnh FE-SEM của graphen oxit (A), P(1,5-DAN) (B), 73 Hình 3. 12: Phổ CV ghi trên điện cực Pt phủ hỗn hợp 1,5-DAN và GO nhúng trong dung dịch HClO4 0,1M, khoảng quét thế từ - 0,02V tới +0,95V 74 Hình 3. 13: Phổ CV ghi trên điện cực Pt phủ hỗn hợp 1,5-DAN và GO nhúng trong dung dịch HClO4 0,1M, khoảng quét thế từ - 0,8V tới +0,95V 75 Hình 3.
14: Đường CV trong đệm axetat 0,1M của điện cực Pt/P(1,5-DAN)/RGO khi: 76 Hình 3. 15: Phổ FT- IR của GO và màng nanocomposit P(1,5-DAN)/RGO tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp điện hóa in-situ 78 Hình 3. 16: Phổ Raman của GO và nanocomposit P(1,5-DAN)/RGO 80 Hình 3. 17: Ảnh FE-SEM của composit P(1,5-DAN)/RGO tổng hợp bằng 81 v Hình 3.
18: Đường CV ghi trên các điện cực Pt, Pt/Gr (A); và Pt/Gr/P(1,5-DAN) (B) trong dung dịch đệm axetat 0,1 M pH = 4,5 83 Hình 3. 19: Đường SWASV của điện cực Pt/Gr/P(1,5-DAN) trong 84 Hình 3. 20: Đường SWASV ghi trên điện cực Pt/P(1,5-DAN)/RGO trong dung dịch đệm axetat 0,1M không có (đường a) và có Pb(II) 1nmol/L (đường b) 85 Hình 3. 21: Đường SWASV trong dung dịch Pb(II) 10µM của điện cực 86 Hình 3.
22: Đường SWASV ghi trên điện cực Pt/P(1,5-DAN)/RGO trong dung dịch Pb(II) 1 μM với tđp khác nhau 87 Hình 3. 23: Sự phụ thuộc của cường độ đỉnh hòa tan Pb(II) vào thời gian làm giàu 87 Hình 3. 24: Đường SWASV của điện cực Pt/P(1,5-DAN) trong dung dịch 88 Hình 3. 25: Đường SWASV của điện cực Pt/P(1,5-DAN)/RGO trong dung dịch chứa Pb(II) từ 0,2 đến 1000 µg/L 89 Hình 3.
26: Sự phụ thuộc của tín hiệu Ip vào nồng độ Pb(II) 90 Hình 3. 27: Đường SWASV của điện cực Pt/P(1,5-DAN)/RGO trong dung dịch 91 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai polyme dẫn graphen (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/che-tao-cam-bien-dien-hua-tren-co-so-vat-lieu-lai-polyme-dang-graphen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai polyme dẫn graphen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chế tạo vi cảm biến điện hóa dùng vật liệu polyme dẫn graphen xác định ion chì II và thuốc trừ sâu.
Luận án "Chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai polyme dẫn graphen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai polyme dẫn graphen" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo cảm biến điện hóa trên cơ sở vật liệu lai polyme dẫn graphen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.