Luận án tiến sĩ HUS: Nghiên cứu tổng hợp, khảo sát cấu trúc và hoạt tính chất ức chế ăn mòn kim loại dạng bay hơi dãy β-aminoxeton
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp, khảo sát cấu trúc và mối quan hệ giữa cấu trúc với hoạt tính chất ức chế ăn mòn kim loại dạng bay hơi dãy β-aminoxeton.
Luan An
Luận văn
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ăn mòn kim loại và chất ức chế bay hơi
- Số trang:
- 150 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ăn mòn kim loại và chất ức chế bay hơi
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan sâu rộng về ăn mòn kim loại và giải pháp bảo vệ. Ăn mòn kim loại trong khí quyển là một vấn đề phức tạp. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Các chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI) đại diện cho một phương pháp bảo vệ kim loại hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào bản chất, cơ chế hoạt động, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của VCI. Đặc biệt, nó khám phá mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học của chất ức chế và khả năng bảo vệ. Các VCI được tổng hợp, xác định cấu trúc và đánh giá khả năng bảo vệ. Mục tiêu là phát triển VCI phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam. Tài liệu này đóng góp vào lĩnh vực hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu.
1.1. Các yếu tố ảnh hưởng ăn mòn kim loại khí quyển
Ăn mòn kim loại trong khí quyển là quá trình xảy ra phổ biến. Độ ẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu. Sự hiện diện của các thành phần khí quyển như oxy, carbon dioxide, lưu huỳnh dioxide và oxit nitơ làm tăng tốc độ ăn mòn. Thời gian màng ẩm bám trên bề mặt kim loại quyết định mức độ ăn mòn. Nhiệt độ môi trường cũng tác động đáng kể đến tốc độ phản ứng. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của vi sinh vật trong môi trường. Khí hậu Việt Nam đặc trưng bởi độ ẩm cao và nhiệt độ biến đổi. Những điều kiện này tạo môi trường thuận lợi cho sự ăn mòn kim loại. Việc bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn là cần thiết. Chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI) cung cấp giải pháp hiệu quả cho vấn đề này.
1.2. Cơ chế và bản chất chất ức chế ăn mòn kim loại
Chất ức chế ăn mòn hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Bản chất của sự bảo vệ kim loại là tạo ra một lớp màng bảo vệ mỏng. Lớp màng này được hình thành do sự hấp phụ của chất ức chế trên bề mặt kim loại. Sự hấp phụ này tạo ra một rào cản vật lý. Lớp màng ngăn cách kim loại khỏi các tác nhân gây ăn mòn. Chất ức chế cũng có thể tác dụng trực tiếp lên các phản ứng điện cực. Chúng làm chậm tốc độ của quá trình oxy hóa (anod) hoặc khử (catod). Các yếu tố ảnh hưởng đến tác dụng bảo vệ bao gồm bản chất của kim loại. Bản chất hóa học của chất ức chế cũng quyết định hiệu quả bảo vệ. Các ion có hại trong môi trường có thể làm giảm khả năng bảo vệ của chất ức chế. Hiểu rõ hóa học hữu cơ giúp phân tích cơ chế.
1.3. Lĩnh vực ứng dụng chất ức chế bay hơi VCI
Chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI) có phạm vi ứng dụng rất rộng. Chúng được sử dụng để bảo vệ kim loại trong các hệ thống kín. VCI cũng rất hiệu quả trong các hệ thống không kín hoàn toàn. Lĩnh vực sử dụng chính bao gồm bảo quản máy móc, thiết bị công nghiệp. Chúng được dùng để bảo vệ phụ tùng kim loại trong quá trình vận chuyển và lưu kho. VCI đặc biệt hữu ích cho bảo quản vật tư quốc phòng. Ngành công nghiệp ô tô và hàng không cũng sử dụng VCI rộng rãi. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến tình hình nghiên cứu và nhu cầu sử dụng VCI tại Việt Nam. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu bảo quản kim loại trong điều kiện khí hậu địa phương.
II.Tổng hợp chất ức chế ăn mòn bay hơi mới hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các hợp chất β-aminoxeton. Đây là những chất có tiềm năng làm chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI). Các phương pháp tổng hợp được lựa chọn và thực hiện cẩn thận. Sau tổng hợp, việc xác định cấu trúc hóa học là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính chính xác của các sản phẩm. Các thông số vật lý của chất ức chế cũng được đo đạc. Đặc biệt, áp suất hơi bão hòa (P0) là yếu tố then chốt. P0 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ kim loại của VCI. Quá trình tổng hợp và phân tích là nền tảng cho việc phát triển VCI tiên tiến.
2.1. Phương pháp tổng hợp các β aminoxeton chính
Quá trình tổng hợp các chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI) là trọng tâm nghiên cứu. Tập trung vào việc tổng hợp một loạt các hợp chất β-aminoxeton. Đây là một nhóm hợp chất hữu cơ có tiềm năng ức chế ăn mòn. Các phương pháp tổng hợp cụ thể đã được áp dụng. Ví dụ, tổng hợp đietylaminhiđroclorua và mocpholin hiđroclorua. Tiếp theo là tổng hợp nhiều dẫn xuất aminoxeton phức tạp hơn. Bao gồm 4-đietylamin-butan-2-on, 3-đietylamin-1-phenyl-propan-1-on. Cũng tổng hợp 4-đietylamin-3-metyl-butan-2-on. Các bước tổng hợp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Nền tảng hóa học hữu cơ vững chắc là cần thiết cho công việc này.
2.2. Xác định cấu trúc hóa học các chất ức chế tổng hợp
Sau khi tổng hợp, cấu trúc chất ức chế được xác định một cách cẩn thận. Các phương pháp phân tích cấu trúc tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chính. Cụ thể, phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về các nhóm chức và liên kết. Phương pháp DEPT (Distortionless Enhancement by Polarization Transfer) cũng được áp dụng. Các phổ này giúp xác nhận thành công phản ứng tổng hợp. Chúng đảm bảo độ tinh khiết và đúng cấu trúc của sản phẩm. Việc xác định cấu trúc là bước quan trọng. Nó khẳng định tính chính xác của các chất ức chế ăn mòn được tạo ra.
2.3. Các thông số vật lý của VCI và áp suất hơi bão hòa
Nghiên cứu xác định một số thông số vật lý quan trọng của các chất ức chế. Áp suất hơi bão hòa (P0) là một yếu tố then chốt của chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI). P0 ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bay hơi của chất. Các phương pháp đo và xác định áp suất hơi bão hòa được áp dụng. Mối quan hệ giữa P0 và nhiệt độ được khảo sát. Khối lượng phân tử của VCI cũng có liên quan đến giá trị P0. Mục tiêu là điều chỉnh P0 thông qua biến đổi cấu trúc hóa học. Các thông số hóa lý khác của VCI cũng được ghi nhận. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính của các chất được nghiên cứu.
III.Đánh giá hiệu quả bảo vệ kim loại của VCI
Khả năng bảo vệ của chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI) được đánh giá toàn diện. Các phương pháp điện hóa cung cấp dữ liệu định lượng. Thử nghiệm tự nhiên xác nhận hiệu quả trong điều kiện thực tế. Kết quả từ cả hai phương pháp giúp đưa ra kết luận chính xác. Đánh giá hiệu quả ức chế là bước thiết yếu. Nó chứng minh khả năng bảo vệ kim loại của các hợp chất được tổng hợp. Mục tiêu là đảm bảo VCI hoạt động tốt trong nhiều môi trường khác nhau. Điều này bao gồm cả môi trường phòng thí nghiệm và môi trường tự nhiên khắc nghiệt.
3.1. Phương pháp điện hóa đánh giá khả năng ức chế
Khả năng bảo vệ của chất ức chế ăn mòn được đánh giá nghiêm ngặt. Các phương pháp điện hóa cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Các phép đo điện hóa được thực hiện trên mẫu đồng M1 và thép CT3. Môi trường ăn mòn được mô phỏng bằng dung dịch NaCl 3%. Các thông số điện hóa quan trọng như thế ăn mòn và dòng ăn mòn được xác định. Hiệu quả bảo vệ điện cực được tính toán dựa trên các giá trị này. Phương pháp điện trở phân cực cũng cung cấp thông tin hữu ích. Các giá trị thành phần của sơ đồ mạch điện tương đương được phân tích. Dữ liệu này giúp hiểu rõ cơ chế ức chế ăn mòn ở cấp độ điện hóa.
3.2. Kết quả thử nghiệm tự nhiên trên đồng và thép
Ngoài các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm tự nhiên cũng là một phần quan trọng. Bước này xác nhận hiệu quả thực tế của chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI). Các mẫu thử nghiệm được đặt tại sân phơi mẫu ở Hà Nội. Kết quả sau 6 tháng và 14 tháng thử nghiệm được ghi nhận cẩn thận. Việc kiểm tra sau niêm phong cung cấp dữ liệu tin cậy về khả năng bảo vệ. Tốc độ ăn mòn kim loại được xác định trong suốt quá trình thử nghiệm. Những kết quả này phản ánh khả năng bảo vệ kim loại của VCI. Chúng đặc biệt hữu ích trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đánh giá hiệu quả ức chế đòi hỏi cả hai phương pháp.
3.3. Hiệu quả bảo vệ kim loại trong môi trường thực tế
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở thử nghiệm mô hình và tự nhiên. Các thử nghiệm thực tế tại các đơn vị sử dụng cũng được tiến hành. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của VCI. Kết quả thử nghiệm thực tế chứng minh tính ứng dụng cao của các chất ức chế. Các chất ức chế ăn mòn bay hơi được chứng minh khả năng bảo vệ kim loại hiệu quả. Chúng kéo dài tuổi thọ của các vật liệu kim loại. Dữ liệu từ các ứng dụng thực tế củng cố các phát hiện từ phòng thí nghiệm. Bảo vệ kim loại hiệu quả là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu này.
IV.Phân tích cấu trúc và cơ chế ức chế ăn mòn VCI
Phân tích cấu trúc hóa học đóng vai trò trung tâm. Nó giúp hiểu rõ cơ chế ức chế ăn mòn của VCI. Các phương pháp tính toán lượng tử được áp dụng. Chúng xác định các thông số quan trọng của chất ức chế. Cơ chế chính dựa vào sự hấp phụ của VCI lên bề mặt kim loại. Lớp màng hấp phụ này tạo rào cản bảo vệ. Mối quan hệ giữa cấu trúc và khả năng ức chế ăn mòn được nghiên cứu sâu. Việc này cho phép tối ưu hóa thiết kế các VCI mới. Mục tiêu là đạt được hiệu quả bảo vệ cao nhất. Nghiên cứu này kết hợp hóa học hữu cơ và hóa học vật liệu.
4.1. Xác định các thông số lượng tử của chất ức chế
Các phương pháp tính toán lượng tử được áp dụng trong nghiên cứu này. Chúng dùng để xác định các thông số lượng tử của chất ức chế. Dữ liệu này cung cấp hiểu biết sâu sắc về tính chất hóa học của phân tử. Chúng liên quan trực tiếp đến khả năng tương tác với bề mặt kim loại. Các số liệu lượng tử như chỉ số tương tác (IK) được phân tích. Điều này giúp dự đoán khả năng hấp phụ và hiệu quả ức chế. Phân tích cấu trúc ở cấp độ phân tử là cần thiết. Nó làm rõ cơ chế ức chế ăn mòn. Việc này giúp thiết kế các VCI mới có hiệu quả cao hơn.
4.2. Tác dụng của hấp phụ chất ức chế trên bề mặt
Cơ chế ức chế ăn mòn chủ yếu dựa vào sự hấp phụ. Chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI) tạo ra một lớp màng mỏng. Lớp màng này hấp phụ lên bề mặt kim loại. Sự hấp phụ này ngăn chặn các tác nhân ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với kim loại. Tác dụng này làm giảm đáng kể tốc độ phản ứng điện cực. VCI hoạt động như một rào cản vật lý. Đồng thời, nó có thể thay đổi điện thế bề mặt kim loại. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp phụ được nghiên cứu kỹ lưỡng. Bản chất hóa học của VCI đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Sự hấp phụ mạnh mẽ dẫn đến hiệu quả bảo vệ tốt hơn.
4.3. Quan hệ giữa cấu trúc và khả năng ức chế ăn mòn
Mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và tính chất bảo vệ là trọng tâm. Cấu trúc chất ức chế quyết định hiệu quả của nó. Các nhóm chức năng trong phân tử VCI ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. Ví dụ, các nhóm amin và keton trong các hợp chất β-aminoxeton. Sự thay đổi nhỏ trong cấu trúc có thể điều chỉnh khả năng bảo vệ. Các phân tích giúp tối ưu hóa thiết kế VCI mới. Mục tiêu là tổng hợp VCI với hiệu quả cao nhất. Hiểu rõ quan hệ cấu trúc-tính chất là chìa khóa. Nó cho phép phát triển các chất ức chế ăn mòn hiệu quả hơn.
V.Quan hệ cấu trúc tính chất chất ức chế ăn mòn VCI
Nghiên cứu này đi sâu vào mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và tính chất của chất ức chế ăn mòn bay hơi (VCI). Bản chất của chất ức chế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ. Việc biến đổi cấu trúc là một phương pháp để điều chỉnh các thông số quan trọng. Áp suất hơi bão hòa (P0) có thể được kiểm soát thông qua cấu trúc phân tử. Các nguyên tắc tối ưu hóa bảo vệ kim loại được đưa ra. Điều này áp dụng cho các hệ thống kín và không kín. Hiểu rõ quan hệ cấu trúc-tính chất là cốt lõi. Nó giúp thiết kế và sản xuất VCI hiệu quả hơn. Các phát hiện này đóng góp vào lĩnh vực hóa học hữu cơ và bảo vệ kim loại.
5.1. Ảnh hưởng của bản chất chất ức chế đến hiệu quả
Bản chất hóa học của chất ức chế tác động mạnh mẽ đến hiệu quả. Các dẫn xuất amin khác nhau cho thấy hiệu quả bảo vệ khác nhau. Kích thước và hình dạng phân tử cũng là những yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khả năng bao phủ bề mặt kim loại. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả. Điều này dựa trên nhóm thế và khung xương phân tử của VCI. Quan hệ cấu trúc-tính chất giúp lựa chọn VCI tốt nhất. Mục tiêu là thiết kế phân tử VCI tối ưu. Việc này đảm bảo khả năng bảo vệ kim loại cao nhất trong các điều kiện khác nhau.
5.2. Biến đổi cấu trúc để điều chỉnh áp suất hơi P0
Áp suất hơi bão hòa (P0) là một thông số cực kỳ quan trọng đối với VCI. P0 ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ bay hơi và khả năng phân bố của chất ức chế. Có thể biến đổi cấu trúc hóa học của chất ức chế để điều chỉnh P0. Ví dụ, thay đổi độ phân cực hoặc khối lượng phân tử của hợp chất. Các phương trình tuyến tính đã được thiết lập để mô tả sự phụ thuộc của P0 vào nhiệt độ. P0 cũng phụ thuộc vào khối lượng phân tử của chất. Việc điều chỉnh P0 giúp tối ưu hóa hiệu quả VCI. Điều này cân bằng giữa khả năng bay hơi nhanh và thời gian bảo vệ lâu dài.
5.3. Các nguyên tắc tối ưu hóa bảo vệ kim loại của VCI
Nghiên cứu đưa ra các nguyên tắc quan trọng để tối ưu hóa. Điều này áp dụng cho việc bảo vệ kim loại trong các hệ thống kín. Các nguyên tắc cũng phù hợp cho các hệ thống không kín hoàn toàn. Tối ưu hóa đòi hỏi sự cân bằng của nhiều yếu tố. Bao gồm áp suất hơi bão hòa (P0), bản chất hấp phụ, và tương tác với môi trường. Lựa chọn đúng loại VCI cho ứng dụng cụ thể là rất quan trọng. Các nguyên tắc này giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ kim loại. Việc bảo vệ kim loại bằng chất ức chế ăn mòn bay hơi là một lĩnh vực đang phát triển. Nó hứa hẹn nhiều tiềm năng cải tiến trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Ăn mòn kim loại trong môi trường tự nhiên gây ra những thiệt hại kinh tế đặc biệt nghiêm trọng, chiếm khoảng 4% đến 5% thu nhập quốc dân của các quốc gia công nghiệp phát triển và có bờ biển dài. Theo thống kê kỹ thuật, lượng kim loại bị phá hủy trực tiếp do ăn mòn chiếm khoảng 10% tổng sản lượng kim loại sản xuất hàng năm, trong khi các tổn thất gián tiếp như suy giảm độ bền, đình trệ sản xuất và hỏng hóc máy móc thường cao gấp 1,5 đến 2 lần con số thiệt hại trực tiếp. Tại Việt Nam, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa với độ ẩm trung bình hàng năm lên tới 82%, khoảng 240 ngày trong năm có độ ẩm vượt ngưỡng 80%, cùng lượng mưa lớn từ 1.500 đến 2.500 mm/năm và nồng độ hơi muối biển cao làm gia tăng tốc độ ăn mòn điện hóa trên các thiết bị, vũ khí trang bị kỹ thuật.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là khắc phục những nhược điểm cố hữu của các chất ức chế tiếp xúc truyền thống như dầu mỡ bảo quản (dễ bị chảy nhão ở nhiệt độ cao, khô cứng, khó làm sạch và không thể bảo vệ các khe kẽ phức tạp). Mục tiêu cụ thể của công trình là nghiên cứu tổng hợp có hệ thống, xác định cấu trúc phân tử và đánh giá mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính của dãy hợp chất $\beta$-aminoxeton làm chất ức chế ăn mòn dạng bay hơi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát khả năng bảo vệ trên thép CT3, đồng M1, nhôm D16 tại phòng thí nghiệm và thử nghiệm thực địa tại sân phơi mẫu Hà Nội trong thời gian từ 6 đến 14 tháng. Đóng góp nổi bật của nghiên cứu là tạo ra các chế phẩm bảo quản có áp suất hơi bão hòa tối ưu trong khoảng $10^{-6}$ đến $10^{-1}$ mmHg, mang lại hiệu quả bảo vệ lưỡng dụng cho cả kim loại đen và kim loại màu, đồng thời kéo dài tuổi thọ niêm cất khí tài lên tới 10 đến 12 năm mà không cần tẩy rửa phức tạp trước khi tái sử dụng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết ăn mòn điện hóa khí quyển và cơ chế hấp phụ phân tử trên bề mặt ranh giới pha. Quá trình ăn mòn kim loại trong khí quyển xảy ra khi bề mặt hình thành màng ẩm mỏng có độ dày từ 10 đến 20 lớp phân tử nước, với độ ẩm tương đối của môi trường lớn hơn 60%. Phản ứng hòa tan kim loại tại anot được cân bằng bởi phản ứng catot khử cực oxy hòa tan theo phương trình $O_2 + 2H_2O + 4e \rightarrow 4OH^-$.
Bên cạnh đó, thuyết hấp phụ - phối trí giải thích cơ chế bảo vệ của các chất ức chế bay hơi có nguồn gốc aminoxeton. Khác với các amin bậc thấp chỉ tạo một tâm liên kết đơn lẻ và có nguy cơ hòa tan đồng, phân tử $\beta$-aminoxeton sở hữu cấu trúc nhị chức đặc biệt gồm nguyên tử nitơ của nhóm amin và nguyên tử oxy của nhóm carbonyl ($C=O$). Hai tâm hoạt động này đều chứa các cặp electron tự do, dễ dàng tham gia liên kết cho - nhận với các orbitan $d$ trống của kim loại để hình thành phức chelat vòng càng bền vững. Trật tự hiệu lực bảo vệ của các dẫn xuất aminoxeton được xác lập: đối với thép là $\gamma > \beta > \alpha$, trong khi đối với đồng và kẽm là $\beta > \alpha > \gamma$. Do đó, cấu trúc dạng $\beta$-aminoxeton thể hiện tính năng bảo vệ toàn diện nhất trên đa dạng kim loại. Ngoài ra, nguyên lý năng lượng tự do tuyến tính và phương trình Hammett $\log(k_x/k_0) = \rho \sigma$ được ứng dụng để mô hình hóa ảnh hưởng của các nhóm thế ankyl, phenyl đến mật độ điện tích trên tâm hoạt động, từ đó kiểm soát áp suất hơi bão hòa và khả năng ức chế ăn mòn.
Phương pháp nghiên cứu
Cỡ mẫu nghiên cứu được thiết kế qua hai giai đoạn: khảo sát mô phỏng lượng tử trên tập dữ liệu gồm 54 cấu trúc $\beta$-aminoxeton mang các nhóm thế khác nhau, từ đó chọn lọc có chủ đích 9 hợp chất tiêu biểu nhất (ký hiệu từ IK3 đến IK13) để tiến hành tổng hợp hóa học và thử nghiệm thực nghiệm. Phương pháp chọn mẫu dựa trên tiêu chí tối ưu hóa năng lượng orbitan phân tử, momen lưỡng cực và khoảng áp suất hơi bão hòa phù hợp với điều kiện nhiệt đới.
Quá trình tổng hợp các $\beta$-aminoxeton sử dụng phản ứng ngưng tụ Mannich kinh điển giữa hợp chất có nguyên tử hydro linh động (axeton, axetophenon, butan-2-on) với fomanđehit và muối amin hiđroclorua (đietylamin, đimetylamin, morpholin). Phương pháp này được lựa chọn nhờ hiệu suất phản ứng cao, điều kiện tiến hành êm dịu ở nhiệt độ phòng hoặc đun nhẹ cách thủy. Cấu trúc hóa học của các sản phẩm được kiểm chứng toàn diện thông qua hệ thống phân tích hiện đại: phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H\text{-NMR}$ (500 MHz), $^{13}C\text{-NMR}$ (125 MHz), DEPT 90 và DEPT 135 trên máy Bruker; phổ khối lượng sắc ký khí GC-MS với thư viện chuẩn NIST; và phổ hồng ngoại FT-IR ép viên KBr.
Khả năng bảo vệ chống ăn mòn được định lượng bằng các kỹ thuật điện hóa chuyên sâu trên hệ thống đo IM6 Zahner (CHLB Đức), bao gồm phương pháp tổng trở điện hóa trong dải tần $100\text{ mHz}$ đến $100\text{ kHz}$ với biên độ dao động thế $5\text{ mV}$, cùng phương pháp ngoại suy đường cong phân cực Tafel với tốc độ quét $5\text{ mV/s}$ trong dung dịch chuẩn NaCl 3%. Cuối cùng, khả năng bảo vệ trong thực tế được đánh giá qua thử nghiệm phơi mẫu tự nhiên theo tiêu chuẩn OCT 9.041-86 và OCT 27597-88 tại trạm thử nghiệm khí hậu Hà Nội trong các mốc thời gian 6 tháng và 14 tháng trên các mẫu thép CT3, đồng M1, nhôm D16 và các loại vũ khí bộ binh.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, tính toán hóa lượng tử bán kinh nghiệm AM1 trên phần mềm HyperChem đã xác định các thông số cấu trúc quyết định khả năng ức chế. Các chất có năng lượng orbitan bị chiếm cao nhất $E_{\text{HOMO}}$ nằm trong dải $-9,10\text{ eV}$ đến $-9,45\text{ eV}$ và mật độ điện tích âm lớn trên nguyên tử nitơ (dao động từ $-0,24$ đến $-0,28$) thể hiện khả năng nhường electron mạnh nhất cho bề mặt kim loại.
Thứ hai, kết quả đo điện hóa trong môi trường dung dịch NaCl 3% cho thấy các chất ức chế bay hơi như IK3 (4-đietylamin-butan-2-on), IK4 (4-đietylamin-3-metyl-butan-2-on) và IK5 (3-đietylamin-1-phenyl-propan-1-on) làm giảm đáng kể mật độ dòng ăn mòn. Mật độ dòng ăn mòn $i_{\text{ăn mòn}}$ của điện cực thép CT3 giảm từ khoảng $1,2 \times 10^{-4}\text{ A/cm}^2$ ở mẫu đối chứng xuống còn $8,5 \times 10^{-6}\text{ A/cm}^2$ khi có sự hiện diện của IK4, đạt hiệu quả bảo vệ lên tới 92,9%. Trên điện cực đồng M1, các hợp chất này mang lại hiệu quả bảo vệ vượt trội, đạt từ 90,5% đến 94,8%, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng ăn mòn cục bộ.
Thứ ba, thử nghiệm phơi mẫu tự nhiên sau 6 tháng và 14 tháng tại sân phơi ngoài trời khẳng định tính ưu việt của các chế phẩm phối trộn BV1, BV2, BV3 trên chất mang giấy và silicagen. Trong khi các mẫu đối chứng không bọc chất ức chế bị gỉ sét bao phủ trên 80% diện tích bề mặt với tốc độ hao hụt khối lượng đạt $0,15\text{ g/m}^2\cdot\text{ngày}$, thì các mẫu kim loại được bảo vệ bằng chế phẩm BV1 và BV2 vẫn giữ nguyên độ bóng kim loại ban đầu, diện tích gỉ thực tế ghi nhận bằng 0%, tương ứng với độ bền ăn mòn cấp 1 theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thảo luận kết quả
Cơ chế bảo vệ vượt bậc của các dẫn xuất $\beta$-aminoxeton bắt nguồn từ sự phối hợp đồng thời của quá trình bay hơi tự phát và phản ứng hấp phụ hóa học tạo màng thụ động. Khi phân tử $\beta$-aminoxeton bay hơi trong không gian kín, chúng nhanh chóng hòa tan vào màng ẩm bề mặt, thay thế các phân tử nước phân cực và ion $Cl^-$ độc hại để tạo thành lớp màng đơn phân tử kỵ nước. Các dữ liệu điện hóa được mô hình hóa chính xác thông qua phổ Nyquist và mạch điện tương đương $R_s(CPE_1(R_1(CPE_2 R_2)))$, cho thấy điện trở truyền điện tích tăng vọt từ $250\ \Omega\cdot\text{cm}^2$ lên hơn $3.800\ \Omega\cdot\text{cm}^2$.
Đồ thị đường cong phân cực Tafel cho thấy thế ăn mòn $E_{\text{ăn mòn}}$ dịch chuyển nhẹ về cả hai phía anot và catot, chứng minh $\beta$-aminoxeton là chất ức chế hỗn hợp, kìm hãm đồng thời quá trình hòa tan ion kim loại và phản ứng khử oxy. Khi so sánh với các chất ức chế truyền thống như hỗn hợp nitrit natri với urotropin hay dicyclohexylamin nitrit, các chế phẩm $\beta$-aminoxeton tổng hợp trong nghiên cứu thể hiện tính thích ứng khí hậu nhiệt đới cao hơn rõ rệt. Chúng không bị phân hủy khi nhiệt độ dao động mạnh từ 20 đến $40^\circ\text{C}$ và giải quyết triệt để vấn đề ăn mòn phá hủy đồng mà các amin đơn giản thường gặp phải.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình công nghệ tổng hợp 3 hợp chất chủ lực IK3, IK4 và IK5 ở quy mô pilot từ 500 đến 1.000 lít/mẻ tại Viện Hóa học các Hợp chất Thiên nhiên trong khung thời gian 12 tháng, nhằm tối ưu hóa chi phí hóa chất đầu vào và đảm bảo hiệu suất phản ứng đạt trên 80%.
Thứ hai, hoàn thiện dây chuyền sản xuất giấy ức chế chống ăn mòn mang chế phẩm BV1 và hạt hút ẩm silicagen tẩm IK4, hướng tới mục tiêu cung cấp 50.000 $m^2$ vật liệu bao gói chuyên dụng trong vòng 2 năm tới cho các kho vũ khí, khí tài thuộc Tổng cục Kỹ thuật - Bộ Quốc phòng, nhằm thay thế hoàn toàn phương pháp bảo dưỡng bằng mỡ bôi trơn truyền thống.
Thứ ba, triển khai quy trình niêm cất bảo quản bằng chất ức chế bay hơi cho các trang thiết bị kỹ thuật cao, bao gồm hệ thống quang điện tử, vi mạch điều khiển, nòng pháo và khoang chứa thiết bị tàu biển, đặt mục tiêu giảm thiểu 95% tỷ lệ hỏng hóc do gỉ sét và giảm 70% thời gian chuẩn bị đưa khí tài vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Thứ tư, kiến nghị Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các cơ quan hữu quan ban hành tiêu chuẩn quốc gia về phương pháp thử nghiệm và nghiệm thu chất ức chế ăn mòn bay hơi dành riêng cho điều kiện nhiệt đới ẩm, tạo hành lang pháp lý để mở rộng ứng dụng sản phẩm sang các ngành kinh tế trọng điểm như dầu khí, đóng tàu và cơ khí chế tạo máy trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm thứ nhất bao gồm các kỹ sư, cán bộ kỹ thuật tại các viện nghiên cứu quân sự và kho khí tài quân giới, những người cần tìm kiếm giải pháp công nghệ niêm cất súng pháo, đạn dược, khí tài quang học với yêu cầu bảo quản lâu dài từ 10 đến 12 năm và khả năng triển khai chiến đấu tức thì.
Nhóm thứ hai là các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc chuyên ngành Hóa lý, Hóa hữu cơ và Kỹ thuật vật liệu, quan tâm đến việc ứng dụng tính toán hóa lượng tử AM1 để dự đoán hoạt tính sinh hóa học cũng như phương pháp tổng hợp chọn lọc dẫn xuất Mannich đa chức.
Nhóm thứ ba là các chuyên gia bảo dưỡng công nghiệp trong ngành dầu khí, hóa chất và luyện kim, có nhu cầu bảo vệ hệ thống đường ống dẫn khí, bồn bể chứa và các chi tiết máy bằng kim loại đen, kim loại màu trong quá trình dừng máy sửa chữa hoặc vận chuyển đường biển.
Nhóm thứ tư là các doanh nghiệp sản xuất vật liệu bao bì công nghiệp, mong muốn tiếp nhận chuyển giao quy trình công nghệ chế tạo giấy chống gỉ VCI và màng polyme tẩm hoạt chất ức chế bay hơi phục vụ thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử và linh kiện ô tô.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế nào giúp $\beta$-aminoxeton bảo vệ đồng thời cả kim loại đen và kim loại màu?
Phân tử $\beta$-aminoxeton chứa hai tâm phối trí hoạt động gồm nguyên tử nitơ amin và oxy carbonyl. Hai tâm này tạo phức chelat vòng càng bền vững với các ion sắt, đồng và kẽm trên bề mặt, tạo lớp màng kỵ nước ngăn cản sự xâm nhập của oxy và độ ẩm, loại bỏ hiện tượng tạo phức tan gây ăn mòn đồng như ở các amin đơn thông thường.
2. Áp suất hơi bão hòa ảnh hưởng như thế nào đến thời gian bảo quản của chất ức chế?
Áp suất hơi bão hòa trong khoảng $10^{-6}$ đến $10^{-1}$ mmHg giúp chất ức chế tự bay hơi tạo nồng độ bảo vệ cần thiết trên bề mặt trước khi ăn mòn bắt đầu. Áp suất hơi ổn định giúp chất không bị thất thoát quá nhanh qua bao gói, duy trì thời gian bảo vệ liên tục từ 10 đến 12 năm trong không gian kín.
3. Ưu điểm nổi bật của phản ứng Mannich trong nghiên cứu này là gì?
Phản ứng Mannich cho phép ngưng tụ trực tiếp xeton với fomanđehit và muối amin hiđroclorua trong môi trường nhẹ nhàng với hiệu suất cao trên 75%. Phương pháp này sử dụng các tiền chất sẵn có trong nước, kiểm soát chính xác cấu trúc phân tử và dễ dàng nâng cấp lên quy mô sản xuất công nghiệp.
4. Kết quả thử nghiệm tự nhiên 14 tháng tại Hà Nội đã chứng minh điều gì?
Thử nghiệm phơi mẫu theo tiêu chuẩn OCT 9.041-86 chứng minh các chế phẩm BV1, BV2 bảo vệ tuyệt đối bề mặt thép CT3 và đồng M1 với tỷ lệ gỉ 0% và giảm hơn 85% tốc độ hao hụt khối lượng. Điều này khẳng định độ bền nhiệt ẩm vượt trội của chế phẩm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt.
5. Vì sao chất ức chế bay hơi lại ưu việt hơn mỡ bảo quản truyền thống trong quân sự?
Chất ức chế bay hơi khuếch tán đều vào mọi khe kẽ sâu của nòng pháo, chi tiết máy mà mỡ không tiếp cận được. Khi cần sử dụng, khí tài không cần tẩy rửa lớp mỡ bảo quản phức tạp mà có thể đưa ngay vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu, giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực.
Kết luận
- Đã thiết kế và tính toán thành công thông số hóa lượng tử cho 54 cấu trúc mô phỏng, chọn lọc và tổng hợp thành công 9 hợp chất $\beta$-aminoxeton với cấu trúc được khẳng định qua phổ $^1H\text{-NMR}$, $^{13}C\text{-NMR}$ và GC-MS.
- Xác lập cơ sở khoa học về mối liên hệ định lượng giữa cấu trúc phân tử, mức độ chuyển dịch electron và hiệu quả ức chế ăn mòn pha hơi trên cơ sở nguyên lý năng lượng tự do tuyến tính.
- Đạt hiệu quả bảo vệ chống ăn mòn vượt trội trên 92% đối với thép CT3 và hơn 90% đối với đồng M1 trong môi trường xâm thực NaCl 3%.
- Kiểm chứng độ tin cậy thực tế qua 14 tháng thử nghiệm tự nhiên ngoài trời, giữ nguyên vẹn chất lượng bề mặt kim loại và vũ khí trang bị kỹ thuật.
- Xây dựng thành công công thức phối chế các chế phẩm BV1, BV2, BV3 trên chất mang giấy và hạt silicagen, mở ra giải pháp bảo quản vật liệu đa năng thế hệ mới.
Kế hoạch phát triển trong 6 đến 12 tháng tới sẽ tập trung vào việc hoàn thiện tiêu chuẩn cơ sở và mở rộng thử nghiệm tại các vùng khí hậu ven biển có độ nhiễm mặn cao. Các cơ quan, doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm vui lòng liên hệ các đơn vị chủ trì để phối hợp tiếp nhận chuyển giao công nghệ và triển khai ứng dụng thực tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang bìa phụ Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng biểu và hình vẽ Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Mở đầu 1 Chương 1 Tổng quan 3 1. ăn mòn kim loại trong khí quyển 3 1. Sự ăn mòn kim loại trong khí quyển 3 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến ăn mòn kim loại trong khí quyển 4 1.
ảnh hưởng của độ ẩm và các thành phần của khí quyển 4 1. Thời gian màng ẩm bám trên bề mặt kim loại và nhiệt độ 5 1.3 ảnh hưởng của vi sinh 5 1. Đặc điểm khí hậu Việt nam với sự ăn mòn và bảo vệ kim loại bằng 6 chất ức chế bay hơi 1. Các phương pháp bảo vệ chống ăn mòn 8 1.
Các chất ức chế ăn mòn 9 1. Bản chất của sự bảo vệ kim loại bằng chất ức chế 9 1. Tác dụng của sự hấp phụ chất ức chế trên bề mặt kim loại 9 1. Tác dụng của chất ức chế lên phản ứng điện cực 10 1.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tác dụng bảo vệ của chất ức chế 10 1. ảnh hưởng của bản chất kim loại 10 1. Ảnh h-ëng cña b¶n chÊt chÊt øc chÕ 11 1. ¶nh h-ëng cña c¸c ion cã h¹i 11 1.
Các chất ức chế bay hơi 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lĩnh vực sử dụng các chất ức chế bay hơi 12 1. Mối quan hệ giữa áp suất hơi bão hòa với một số thông số hóa lý của 13 chất ƯCBH 1.3 Các phương pháp đo và xác định áp suất hơi bão hòa của các chất 17 1. Quan hệ giữa tính chất bảo vệ và cấu trúc hoá học của chất ức chế 20 1.
Các cách biến đổi cấu trúc của các chất ức chế để điều chỉnh P0 của 23 chúng 1. Cơ chế bay hơi của chất ức chế bay hơi 24 1. Các chất ức chế bay hơi trên cơ sở các hợp chất amin 25 1. Các nguyên tắc tối ưu hóa sự bảo vệ kim loại của chất ức chế bay hơi 27 trong các hệ thống kín và không kín hoàn toàn.
Tình hình nghiên cứu bảo vệ kim loại bằng chất ức chế bay hơi ở 30 Việt Nam và nhu cầu sử dụng nó cho bảo quản. Chương 2 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 32 2. Đối tượng nghiên cứu 32 2. Phương pháp nghiên cứu 33 2.
Các phương pháp tính toán lượng tử. Phương pháp tổng hợp các - aminoxeton 34 2. Phương pháp xác định cấu trúc. Các phương pháp xác định các thông số vật lý của các chất 36 2.
Các phương pháp điện hoá xác định khả năng bảo vệ 37 2. Phương pháp thử nghiệm tự nhiên đánh giá khả năng bảo vệ. 39 Chương 3 Kết quả và thảo luận 42 3.1 Xác định các thông số lượng tử 42 3. Tổng hợp, xác định cấu trúc của chất ức chế bay hơi.
Tổng hợp đietylaminhiđroclorua 48 3. Tổng hợp mocpholin hiđroclorua 48 3. Tổng hợp 4-đietylamin-butan-2-on 49 3. Tổng hợp 3-đietylamin-1-phenyl-propan-1-on 50 3.
Tổng hợp 4-đietyl amin-3-metyl-butan-2- on 52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp 3-đimêtylamin-1-phenyl-propan-1-on 54 3. Tổng hợp 4-đimetylamin-butan-2-on 57 3. Tổng hợp 4-đimetylamin-3-metyl-butan-2-on 59 3.
Tổng hợp 4-morpholin-4-yl-butan-2-on 62 3. Tổng hợp 3-morpholin-4-yl-1-phenyl-propan-1-on 64 3. Tổng hợp 3-metyl-4-morpholin-4-yl-butan-2-on (1) và 1-morpholin- 67 4-yl-pentan-3-on (2) 3.12 Xác định một số thông số vật lý của chất nghiên cứu. Khả năng bảo vệ của chất ức chế bay hơi.
Kết quả đo điện hoá trên đồng M1. Kết quả đo điện hoá trên thép CT3. Kết quả thử nghiệm tự nhiên. Kết quả thử nghiệm tự nhiên tại sân phơi mẫu Hà nội.
Kết quả kiểm tra sau 6 tháng thử nghiệm. Kết quả mở niêm sau 14 tháng cho các mẫu thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm thực tế tại các đơn vị 93 3. Quan hệ giữa cấu trúc và khả năng ức chế ăn mòn của các - 97 aminoxeton Kết luận 104 Danh mục các công trình đã công bố 106 Tài liệu tham khảo 107 Phụ lục 119 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Phương trình tuyến tính miêu tả sự phụ thuộc của áp suất hơi bão hòa (P0) của một số dẫn xuất amin vào nhiệt độ Bảng 1.2 Áp suÊt h¬i b·o hßa phô thuéc vµo khèi l-îng ph©n tö cña c¸c chÊt ë 21 vµ 400C.3 Các phương trình tuyến tính về sự phụ thuộc của áp suất hơi bão hòa của các benzoat và nitrobenzoat amin vào điểm sôi của amin gốc có trong thành phần chất ức chế.4 Một số thông số hóa lý của benzoat, m-nitrobenzoat amin và các dẫn suất.1 Những chất được lựa chọn tổng hợp cho nghiên cứu.2 Thành phần hoá học của các mẫu nghiên cứu Bảng 3.1 Số liệu lượng tử của các chất nghiên cứu IK Bảng 3.2 Phổ 13C-NMR và DEPT của 4-đimetylamin-3-metyl-butan-2-on Bảng 3.3 Kết quả phổ 1H-NMR và 13C-NMR của 3-morpholin-4-yl-1-phenyl- propan-1-on.4 Kết quả phổ 1H-NMR và 13C-NMR của (1).5 Kết quả phổ 1H-NMR và 13C-NMR của (2).6 Một số thông số vật lý của các chất nghiên cứu Bảng 3.7 Giá trị thế và dòng ăn mòn, hiệu quả bảo vệ điện cực đồng trong môi trường NaCl 3% của các chất ức chế Bảng 3.8 Các giá trị dòng ăn mòn của đồng xác định bằng pp điện trở phân cực Bảng 3.9 Giá trị các thành phần của sơ đồ mạch điện tương đương với chất ức chế trên đồng M1 Bảng3.10 Giá trị thế và dòng ăn mòn, hiệu quả bảo vệ thép CT3 của các chất ức chế trong môi trường NaCl 3% Bảng3.11 Các giá trị dòng ăn mòn của thép xác định bằng pp điện trở phân cực Bảng3.12 Giá trị các thành phần của sơ đồ mạch điện tương đương với chất ức chế trên thép CT3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.13 Kết quả xác định tốc độ ăn mòn trong quá trình thử nghiệm bằng phương pháp khối lượng.14 Tổng hợp kết quả thử nghiệm tự nhiên Bảng3.15 Giá trị thế và dòng ăn mòn, hiệu quả bảo vệ điện cực đồng và thép trong môi trường NaCl 3% của các chất ức chế Bảng3.16 Phương trình hồi quy 1 yếu tố của các chất ức chế đối với đồng M1 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ẢNH Hình 1.1 Sự hấp phụ XO4n lên bề mặt kim loại Hình 2.1 Cấu tạo điện cực nghiên cứu Hình 2.2 Bình đo điện hoá Hình 3.1 Phổ 1H-NMR của 4-đietyl amin-3-metyl-butan-2-on Hình 3.2 Phổ 13C-NMR của 4-đietyl amin-3-metyl-butan-2-on Hình 3.3 Phổ MS của 3 -đimetylamin-1-phenyl-propan-1-on Hình 3.4 Phổ 1H NMR của 3-đimetylamin-1-phenyl-propan-1-on Hình 3.5 Phổ 13C NMR của 3 -đimetylamin-1-phenyl-propan-1-on Hình 3.6 Phổ MS của 4 -đimetylamin-butan-2-on Hình 3.7 Phổ 1H NMR của 4 -đimetylamin-butan-2-on Hình 3.8 Phổ 13C NMR của 4 -đimetylamin-butan-2-on Hình 3.9 Phổ 1H NMR của 4-đimetyl amino-3-metyl-butan-2-on Hình 3.10 Phổ 13C NMR và DEPT của 4-đimetylamin-3-metyl-butan-2-on Hình 3.11 Phổ EI-MS của 3-morpholin-4-yl-1-phenyl-propan-1-on.12 Phổ 1H-NMR của 3-morpholin-4-yl-1-phenyl-propan-1-on Hình 3.13 Phổ 13C-NMR; DEPT135; DEPT90 của 3-morpholin-4-yl-1-phenyl- propan-1-on Hình 3.14 Phổ MS của (1) và (2) Hình 3.15 Phổ 1H-NMR của (1) và (2) Hình 3.16 Phổ 13C-NMR; DEPT135; DEPT90 của (1) và (2) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.17 Đường ngoại suy Tafel của đồng M1 với chất ức chế BV3 đo trong dd NaCl 3%.18 Hiệu quả bảo vệ ăn mòn Cu trong môi trường NaCl 3% Hình 3.19 Phổ Nyquist của Cu đo trong dung dịch NaCl 3% khi có chất ức chế Hình 3.20 Sơ đồ mạch điện tương đương của đồng M1 với chất ức chế IK4 Hình 3.21 Phổ Bode của đồng M1 với chất ức chế IK4 Hình 3.22 Phổ Nyquist của đồng M1 với chất ức chế IK4 Hình 3.23 Phổ Tafel của thép CT3 với chất ức chế BV2 Hình 3.24 Hiệu quả bảo vệ ăn mòn thép CT3 trong môi trường NaCl 3% Hình 3.25 Phổ Nyquist của CT3 đo trong dung dịch NaCl 3% khi có chất ức chế Hình 3.26 Sơ đồ mạch điện tương đương của thép CT3 với chất ức chế IK4 Hình 3.27 Phổ Bode của thép CT3 với chất ức chế IK4 Hình 3.28 Phổ Nyquist của thép CT3 với chất ức chế IK4 Hình 3.29 Ảnh t×nh tr¹ng mÉu thö nghiÖm IK5 sau 6 th¸ng.30 Ảnh t×nh tr¹ng mÉu thö nghiÖm IK4 sau 6 th¸ng.31 Ảnh t×nh tr¹ng mÉu thö nghiÖm IK3 sau 6 th¸ng.32 Ảnh t×nh tr¹ng mÉu ®èi chøng IK sau 6 th¸ng Hình 3.33 Ảnh c¸c c¸n bé cña TTN§ ViÖt-Nga vµ ViÖn Ho¸ häc c¸c Hîp chÊt thiªn nhiªn, kiÓm tra t×nh tr¹ng mÉu thö nghiÖm t¹i s©n ph¬i.34 Ảnh mÉu thö nghiÖm chÕ phÈm IK3 sau 14 th¸ng t¹i s©n ph¬i Hình 3.35 Ảnh c¸c mÉu thö nghiÖm chÕ phÈm IK4 sau 14 th¸ng.36 Ảnh c¸c mÉu thö nghiÖm chÕ phÈm IK5 sau 14 th¸ng.37 Ảnh c¸c mÉu thö nghiÖm ®èi chøng IK sau 14 th¸ng.38 Sự tạo phức giữa -aminxeton với kim loại Me (Cu và Zn) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com danh môc c¸c ký hiÖu, c¸c ch÷ viÕt t¾t 1.
CÁC CHỮ VIẾT TẮT ƯCBH Ức chÕ bay h¬i ¦C øc chÕ HQBV hiệu quả bảo vệ TN Thử nghiệm 2. KÝ HIỆU P áp suất P0 áp suất hơi bão hòa T Nhiệt độ Hhh, ΔHhoá hơi Nhiệt hoá hơi M Khối lượng phân tử D Debye Tsôi Nhiệt độ sôi R Nhóm thế Cbv, Cbảo vệ Nồng độ bảo vệ Z Hiệu quả bảo vệ q Giá trị mật độ điện tích trên tâm hấp phụ n Số tâm hấp phụ Am Diện tích bề mặt phân tử kx Hằng số cân bằng hay hằng số tốc độ của chất phản ứng có nhóm thế k0 Hằng số cân bằng hay hằng số tốc độ của chất phản ứng ban đầu Thông số đặc trưng cho mật độ điện tích ở trung tâm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phản ứng Đặc trưng độ nhạy hiệu ứng electron của nhóm thế Cbão hoà Nồng độ bão hoà D Hệ số khuếch tán lbảo vệ Bán kính bảo vệ H Biến thiên entanpi S Biến thiên entropi G0hh N¨ng l-îng Gibbs (biÕn thiªn entanpi tù do) MO Orbitan ph©n tö GTO Hàm cơ sở kiểu Gauss STO Hàm cơ sở kiểu Slater IK3 4-Đietylamin- butan- 2 - on IK4 4-Đietylamin-3-metyl-butan-2-on IK5 3- Đietylamin- 1- phenyl- propan- 1- on IK6 4-Morpholin-4- yl-butan-2-on IK7 3-Morpholin-4-yl-1-phenyl-propan-1- on IK8 3-Metyl-4-morpholin-4-yl- butan-2-on IK11 3-Đimetyl-amino-1-phenyl-propan-1-on IK12 4- Đimetylamin- butan- 2- on IK13 4-Đimetylamin-3-metyl-butan-2-on EHOMO Năng lượng orbitan phân tử bị chiếm cao nhất ELUMO Năng lượng orbitan phân tử bị chiếm thấp nhất d Tỉ khối tương đối Khối lượng riêng Eo Thế ổn định inền Mật độ dòng ăn mòn trong dung dung nền khi kim loại chưa được phủ chất ức chế hữu cơ iănmòn Mật độ dòng ăn mòn khi kim loại đã được phủ một lớp mỏng chất ức chế WE Điện cực nghiên cứu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc chất ức chế ăn mòn kim loại bay hơi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/aminoxeton
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc chất ức chế ăn mòn kim loại bay hơi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp, khảo sát cấu trúc và mối quan hệ giữa cấu trúc với hoạt tính chất ức chế ăn mòn kim loại dạng bay hơi dãy β-aminoxeton.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc chất ức chế ăn mòn kim loại bay hơi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc chất ức chế ăn mòn kim loại bay hơi" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và cấu trúc chất ức chế ăn mòn kim loại bay hơi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.