Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị (Schisandraceae) tại Việt Nam
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của họ Ngũ vị, cung cấp dữ liệu khoa học phục vụ phát triển dược liệu.
Luan An
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đặc điểm thực vật học họ Ngũ vị Schisandraceae
- Số trang:
- 143 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đặc điểm thực vật học họ Ngũ vị Schisandraceae
Họ Ngũ vị tử Schisandraceae gồm nhiều loài dây leo thân gỗ quan trọng trong y học cổ truyền. Các cây thuộc họ này phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, thực vật họ Ngũ vị xuất hiện nhiều tại các vùng núi cao phía Bắc và Tây Nguyên. Cây thường sinh trưởng dưới tán rừng rậm nhiệt đới ẩm. Thành phần hóa học của họ thực vật này vô cùng đa dạng. Giá trị dược liệu của chúng được chứng minh qua nhiều thế kỷ sử dụng trong dân gian. Nghiên cứu thực vật học cung cấp cơ sở nhận diện chính xác từng loài phục vụ chiết xuất dược liệu. Hai chi chủ lực đại diện cho họ gồm Chi Kadsura và Chi Schisandra. Cả hai chi đều sở hữu nguồn hợp chất tự nhiên quý hiếm. Các nghiên cứu hiện đại tập trung làm rõ nguồn gốc và phân loại học chi tiết.
1.1. Chi Kadsura và đặc điểm phân bố tại Việt Nam
Chi Kadsura bao gồm các loài dây leo gỗ lớn có hoa đơn tính. Lá cây mọc so le, phiến lá dày, mép lá nguyên hoặc có răng cưa nhỏ. Quả tụ hình cầu gồm nhiều quả mọng nhỏ tập hợp lại. Tại Việt Nam, Chi Kadsura có các đại diện tiêu biểu như Na rừng (Kadsura coccinea), Na leo (Kadsura heteroclita) và Ngũ vị nam (Kadsura induta). Cây thường phân bố ở Lào Cai, Hà Giang, Lạng Sơn và Lâm Đồng. Rễ và thân cây chi này được đồng bào vùng cao dùng làm thuốc bổ khí huyết, giảm đau dạ dày. Rễ Na rừng còn là vị thuốc quý giúp an thần và kích thích tiêu hóa. Cây sinh trưởng tốt trên đất mùn ẩm nhiều dinh dưỡng. Quá trình thu hái tự nhiên cần đi đôi với bảo tồn nguồn gen quý.
1.2. Chi Schisandra và giá trị y học cổ truyền
Chi Schisandra nổi bật với các loài dây leo rụng lá hoặc thường xanh. Hoa của chi thường có hương thơm nhẹ, mọc đơn độc ở nách lá. Trục hoa kéo dài khi tạo quả, tạo thành chùm quả mọng dài đặc trưng. Loài Schisandra chinensis là vị thuốc Ngũ vị tử trứ danh trong y học phương Đông. Dược liệu này hội tụ đủ năm vị chua, cay, mặn, đắng và ngọt. Y học cổ truyền dùng Schisandra chinensis để bổ thận, dưỡng tâm, định thần và sinh tân dịch. Ở Việt Nam, các loài như Ngũ vị vảy chồi (Schisandra perulata) và Ngũ vị tử nam (Schisandra sphenanthera) cũng phân bố rải rác. Các bộ phận thân, rễ và quả đều chứa hoạt chất sinh học cao. Dược điển nhiều nước ghi nhận chi này là nguồn dược liệu bổ dưỡng thượng hạng.
1.3. Tầm quan trọng của họ Ngũ vị tử Schisandraceae
Họ Ngũ vị tử Schisandraceae giữ vị trí then chốt trong hệ thống thảo dược bảo vệ sức khỏe. Sự kết hợp giữa Chi Schisandra và Chi Kadsura tạo nên kho tàng chuyển hóa thứ cấp phong phú. Hệ thực vật này cung cấp nguồn nguyên liệu quý cho công nghiệp bào chế thuốc. Tình trạng khai thác tự nhiên quá mức đặt ra thách thức lớn cho việc bảo tồn đa dạng sinh học. Do đó, việc nghiên cứu định danh phân loại học và nhân giống trở nên cấp thiết. Nhiều đề tài khoa học đã đi sâu phân tích tiêu bản thực vật và giải mã trình tự gen. Hiểu rõ sinh thái học giúp xây dựng vùng trồng chuyên canh bền vững. Nguồn dược liệu chuẩn hóa mở ra triển vọng thương mại hóa các chế phẩm y dược chất lượng cao.
II. Các nhóm hợp chất lignan đặc trưng trong họ Ngũ vị
Hợp chất Lignan là nhóm hoạt chất chủ đạo và mang tính chỉ thị hóa học của họ Ngũ vị tử Schisandraceae. Bộ khung lignan tại đây có cấu trúc biến đổi rất đa dạng và phức tạp. Hàm lượng lignan tích tụ nhiều nhất trong quả, thân và rễ của các loài cây. Các phương pháp phổ hiện đại như NMR, ESI-MS và X-ray giúp xác định chính xác cấu trúc lập thể. Nhóm chất này tạo nên dấu ấn sinh học riêng biệt của từng chi thực vật. Sự hiện diện phong phú của lignan lý giải cho nhiều tác dụng sinh học kỳ diệu của thảo dược. Nghiên cứu phân lập lignan luôn thu hút sự quan tâm lớn của các nhà hóa học quốc tế. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển thuốc mới.
2.1. Cấu trúc Dibenzocyclooctadiene lignans đặc thù
Dibenzocyclooctadiene lignans là khung cấu trúc đặc hữu và quan trọng nhất trong họ Ngũ vị. Cấu trúc này gồm hai vòng benzen liên kết với một vòng cyclooctadien tám cạnh ở trung tâm. Vòng tám cạnh thường có tính bất đối xứng và tạo ra các đồng phân quang học thú vị. Các nhóm thế methoxy, methylenedioxy và ester gắn trên khung làm tăng tính đa dạng hóa học. Một số dẫn xuất còn có cầu nối liên kết spirobenzofuranoid độc đáo. Nhóm chất Dibenzocyclooctadiene lignans đóng vai trò chất bảo vệ thực vật tự nhiên trước sâu bệnh. Khả năng chống oxy hóa vượt trội của khung phân tử này được khoa học ghi nhận rộng rãi. Nhiều dẫn xuất mới liên tục được phát hiện từ các loài thực vật Việt Nam.
2.2. Vai trò của Schisandrin Gomisin và Schisantherin
Schisandrin, Gomisin và Schisantherin là những đại diện tiêu biểu nhất thuộc nhóm dibenzocyclooctadiene. Schisandrin được xem là hoạt chất chuẩn để đánh giá chất lượng dược liệu Ngũ vị tử. Hợp chất Gomisin (như Gomisin A, B, C, N) sở hữu hoạt tính bảo vệ tế bào gan rất mạnh mẽ. Trong khi đó, Schisantherin thể hiện khả năng an thần, chống viêm và điều hòa miễn dịch hiệu quả. Các hợp chất này tác động trực tiếp lên hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh. Cấu trúc hóa học ổn định giúp các chất này dễ dàng được hấp thu qua đường tiêu hóa. Việc định lượng chuẩn các chất Schisandrin, Gomisin và Schisantherin là tiêu chuẩn bắt buộc trong sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
2.3. Các phân nhóm lignan thứ cấp khác trong chi thực vật
Ngoài nhóm cấu trúc chính, họ Ngũ vị còn chứa nhiều phân nhóm lignan thứ cấp khác. Tiêu biểu gồm các nhóm aryltetralin lignan, diarylbutan lignan và tetrahydrofuran lignan. Hợp chất Axit meso-dihydroguaiaretic thuộc phân nhóm diarylbutan được tìm thấy trong chi Schisandra. Các lignan mạch thẳng và vòng furan thể hiện tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt. Quá trình chuyển hóa sinh học giữa các phân nhóm lignan diễn ra liên tục trong mô thực vật. Sự đa dạng này phản ánh khả năng thích nghi sinh thái cao của các loài dây leo. Các hợp chất lignan thứ cấp cũng đóng góp vào phổ hoạt tính sinh học tổng thể của cao chiết. Phân tích định tính các nhóm này hỗ trợ đắc lực cho kiểm nghiệm dược liệu.
III. Nhóm tritecpenoit và sinh tổng hợp chất ở họ Ngũ vị
Bên cạnh lignan, tritecpenoit là nhóm hợp chất phong phú thứ hai trong họ thực vật này. Các phân tử tritecpenoit có khung carbon phức tạp với độ oxy hóa cao. Sự hiện diện của tritecpenoit tạo nên tính chất dược lý bổ trợ hoàn hảo cho lignan. Nghiên cứu sinh tổng hợp làm sáng tỏ con đường hình thành các đại phân tử hữu cơ. Các enzyme cyclase và oxygenase đóng vai trò then chốt trong chuỗi phản ứng sinh hóa. Chi Kadsura đặc biệt giàu các dẫn xuất tritecpenoit đa vòng có hoạt tính mạnh. Việc làm rõ mối liên hệ sinh tổng hợp giúp định hướng phương pháp bán tổng hợp thuốc. Đây là hướng nghiên cứu mũi nhọn trong hóa thực vật hiện đại.
3.1. Các hợp chất lanostan và cycloartan tritecpenoit
Hợp chất lanostan và cycloartan tritecpenoit phân bố rộng rãi trong rễ và thân các loài Ngũ vị. Khung cycloartan mang vòng cyclopropan ba cạnh đặc trưng tại vị trí C-9 và C-10. Các hợp chất này thường bị oxy hóa tạo thành các nhóm hydroxyl, carbonyl hoặc lacton. Heteroclitalacton N là một lacton tritecpenoit mới được phân lập từ loài Na leo Kadsura heteroclita. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D-NMR khẳng định cấu trúc không gian của hoạt chất này. Các cycloartan tritecpenoit thể hiện hoạt tính kháng viêm và điều hòa lipid máu rất tích cực. Nhóm lanostan cũng cho thấy khả năng ức chế chọn lọc các enzyme gây viêm trong cơ thể. Nguồn tritecpenoit tự nhiên này có giá trị ứng dụng cao trong y dược.
3.2. Cấu trúc Schinortritecpenoit đặc hữu phức tạp
Schinortritecpenoit là nhóm hợp chất tritecpenoit bị biến đổi khung carbon cực kỳ độc đáo. Chúng chỉ xuất hiện duy nhất ở các loài thuộc họ Ngũ vị tử Schisandraceae. Bộ khung tritecpenoid 30 carbon bị mất bớt nguyên tử carbon hoặc tái sắp xếp khung phân tử. Các phân tử này chứa nhiều trung tâm bất đối và mạng lưới vòng ngưng tụ dày đặc. Độ phức tạp cấu trúc của schinortritecpenoit thách thức năng lực giải phổ cấu trúc hóa học. Nhiều công trình quốc tế đánh giá cao giá trị hóa phân loại học của nhóm hợp chất này. Schinortritecpenoit thể hiện độc tính tế bào chọn lọc đối với một số dòng tế bào ung thư. Khám phá thêm các cấu trúc mới mở rộng hiểu biết về sinh hóa thực vật.
3.3. Cơ chế sinh tổng hợp lignan và tritecpenoit
Con đường sinh tổng hợp lignan bắt nguồn từ axit shikimic thông qua các phân tử phenylpropanoid đơn vị. Hai đơn vị coniferyl alcohol trải qua quá trình oxy hóa ghép đôi dưới xúc tác enzyme laccase. Chuỗi phản ứng tạo nên khung dibenzocyclooctadiene lignans đặc trưng. Ngược lại, tritecpenoit được tổng hợp qua con đường mevalonate từ phân tử squalene. Quá trình đóng vòng squalene epoxide tạo ra tiền chất lanosterol và cycloartenol. Sự oxy hóa chọn lọc sau đó hình thành nên các schinortritecpenoit phức tạp. Môi trường sống và khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh tổng hợp các chất này. Hiểu rõ cơ chế sinh tổng hợp mở ra tiềm năng sản xuất hoạt chất bằng công nghệ sinh học tế bào thực vật.
IV. Nghiên cứu phân lập hợp chất họ Ngũ vị tại Việt Nam
Các nhà khoa học Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu nổi bật trong nghiên cứu hóa học họ Ngũ vị. Năm loài thực vật bản địa được thu hái và khảo sát toàn diện về thành phần hóa thực vật. Quy trình chiết xuất sử dụng các dung môi có độ phân cực tăng dần như n-hexan, clorofom và metanol. Kỹ thuật sắc ký cột kết hợp sắc ký lớp mỏng giúp phân tách tinh sạch từng hợp chất. Các hợp chất mới được phát hiện làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu hóa học thế giới. Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS và nhiễu xạ tia X giúp xác định tuyệt đối cấu hình lập thể. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng dược liệu to lớn của hệ thực vật Việt Nam.
4.1. Phân lập hợp chất từ Na leo và Ngũ vị nam
Thân cành Na leo (Kadsura heteroclita) và lá Ngũ vị nam (Kadsura induta) được khảo sát chi tiết. Từ thân cành Na leo, hợp chất Heteroclitalacton N được phân lập và công bố dưới dạng cấu trúc mới. Hợp chất này sở hữu khung tritecpenoit lacton với chuỗi oxy hóa đặc thù. Từ lá cây Ngũ vị nam, các nhà nghiên cứu phân lập thành công hợp chất mới Schizanrin O. Hợp chất Schizanrin O mang bộ khung dibenzocyclooctadiene lignan gắn các nhóm este phức tạp. Dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, HMBC, HSQC và NOESY minh chứng rõ ràng vị trí liên kết. Ngoài ra, nhiều dẫn xuất lignan quen thuộc khác cũng được phân lập đồng thời. Nghiên cứu cung cấp tài liệu khoa học chuẩn xác về hai loài cây thuốc quý này.
4.2. Khảo sát hoạt chất từ Na rừng Kadsura coccinea
Na rừng Kadsura coccinea là loài cây thuốc nổi tiếng trong y học dân gian các tỉnh miền núi phía Bắc. Mẫu thân cành thu hái tự nhiên được sấy khô và chiết hồi lưu với dung môi hữu cơ. Quá trình phân đoạn sắc ký gel Sephadex LH-20 và sắc ký silica gel đã tinh chế nhiều hoạt chất quý. Các dibenzocyclooctadiene lignans và secquitecpenoit là thành phần chủ yếu thu được từ dịch chiết Kadsura coccinea. Cấu trúc của các chất như kadsurin, kadsurarin và các axit triterpenic được xác định rõ nét. Tinh dầu từ thân rễ loài này chứa nhiều hợp chất sesquiterpene có mùi thơm đặc trưng. Các kết quả hóa học đã làm sáng tỏ cơ sở khoa học cho kinh nghiệm chữa bệnh dân gian.
4.3. Hoạt chất từ Ngũ vị vảy chồi và Ngũ vị tử nam
Nghiên cứu trên loài Ngũ vị vảy chồi (Schisandra perulata) và Ngũ vị tử nam (Schisandra sphenanthera) mang lại nhiều phát hiện giá trị. Từ thân Ngũ vị vảy chồi, hợp chất Axit meso-dihydroguaiaretic đã được phân lập với độ tinh khiết cao. Cấu trúc lập thể của chất được khẳng định qua phổ lưỡng sắc tròn điện tử ECD. Trong khi đó, thân cành Ngũ vị tử nam chứa hàm lượng cao Schisandrin và các dẫn xuất Gomisin. Các phân đoạn chiết xuất ethyl acetate thể hiện độ phong phú cao về mặt hóa học. Sự hiện diện đồng thời của nhiều nhóm lignan khẳng định mối liên hệ tiến hóa chặt chẽ giữa các loài chi Schisandra. Dữ liệu phổ của toàn bộ các chất đều được chuẩn hóa và lưu trữ phục vụ đối chứng.
V. Hoạt tính sinh học và ức chế tế bào của họ Ngũ vị
Nghiên cứu hoạt tính sinh học là bước then chốt nhằm hiện thực hóa giá trị ứng dụng của các hợp chất. Cao chiết và các đơn chất từ họ Ngũ vị được sàng lọc hoạt tính dược lý trên nhiều mô hình thực nghiệm. Hoạt tính ức chế tế bào ung thư, bảo vệ gan và kháng virus là những hướng tác dụng nổi trội. Các chỉ số IC50 và EC50 được xác định để đánh giá mức độ hiệu lực của từng phân tử. Sự phối hợp giữa các hợp chất trong cao chiết tạo nên hiệu ứng hiệp đồng trị liệu độc đáo. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đặt tiền đề vững chắc cho việc phát triển thuốc. Họ thực vật này khẳng định vị thế là nguồn dược liệu quý trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh nan y.
5.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro
Nhiều hợp chất phân lập từ họ Ngũ vị thể hiện khả năng gây độc mạnh đối với các dòng tế bào ung thư người. Thử nghiệm in vitro được tiến hành trên các dòng ung thư buồng trứng OVCAR, đại tràng HT-29 và ung thư phổi A-549. Các tế bào ung thư cổ tử cung HeLa, ung thư gan Hep-G2 và ung thư máu HL-60 cũng được đưa vào đánh giá. Một số dẫn xuất dibenzocyclooctadiene lignan và schinortritecpenoit cho giá trị IC50 ở nồng độ micromolar rất thấp. Cơ chế tác dụng gắn liền với khả năng kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình apoptosis của tế bào ác tính. Đồng thời, các chất này còn ức chế sự di căn và ngăn chặn chu kỳ phân chia tế bào. Tính chọn lọc cao trên tế bào ung thư giúp hạn chế độc tính đối với mô lành.
5.2. Khả năng bảo vệ gan và kháng virus hiệu quả
Tác dụng bảo vệ nhu mô gan và hạ men gan là giá trị y học nổi bật của Schisandra chinensis và Chi Kadsura. Các hợp chất Schisandrin và Gomisin kích thích tái tạo tế bào gan bị tổn thương bởi độc chất. Chúng ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào và duy trì nồng độ glutathione nội sinh. Bên cạnh đó, nhiều dẫn xuất lignan thể hiện khả năng ức chế kháng nguyên bề mặt HBsAg và kháng nguyên HBeAg của virus viêm gan B. Nghiên cứu cũng ghi nhận tiềm năng kháng virus suy giảm miễn dịch ở người HIV của một số lignan tự nhiên. Hoạt tính chống viêm qua ức chế các cytokine gây viêm bổ trợ đắc lực cho việc phục hồi chức năng gan. Thảo dược họ Ngũ vị mang lại giải pháp an toàn trong hỗ trợ điều trị bệnh gan mạn tính.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và phát triển dược phẩm mới
Nguồn hoạt chất phong phú từ họ Ngũ vị mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp dược phẩm. Các hợp chất có cấu trúc độc đáo như Schisantherin và các triterpenoid mới có thể đóng vai trò chất dẫn đường trong thiết kế thuốc. Việc kết hợp y học cổ truyền với công nghệ chiết xuất nano hiện đại giúp nâng cao sinh khả dụng của hoạt chất. Các chế phẩm bảo vệ gan, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ điều trị ung thư từ Na rừng Kadsura coccinea đang được đầu tư nghiên cứu. Quy chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm hàm lượng hoạt chất đảm bảo tính ổn định của sản phẩm thương mại. Bảo tồn và nhân rộng vùng trồng dược liệu sạch là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của ngành dược liệu nước nhà.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt .i Danh mục bảng. ii Danh mục hình. iii Danh mục sơ đồ .iv Danh mục phụ lục. Giới thiệu chung về thực vật họ Ngũ vị (Schisandraceae).
Giới thiệu về thực vật chi Kadsura. Giới thiệu về thực vật chi Schisandra. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị (Schisandraceae). Các hợp chất lignan.
Các hợp chất tritecpenoit. Một số hợp chất khác. Tình hình nghiên cứu hóa học về thực vật họ Schisandraceae ở Việt Nam. Sinh tổng hợp các lignan và tritecpenoit trong họ Ngũ vị.
Hoạt tính sinh học các thực vật họ Schisandraceae. PHƯƠNG PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Thân cành Na leo (K.
Lá Ngũ vị nam (K. Thân cành Na rừng (K. Thân Ngũ vị vảy chồi (S. Thân cành Ngũ vị tử nam (S.
Hoạt tính gây độc tế bào của các chất được phân lập. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các hợp chất phân lập được từ thân cành cây Na leo (K. Heteroclitalacton N (KHE1) - hợp chất mới.
Các hợp chất phân lập được từ lá cây Ngũ vị nam (K. Schizanrin O (KIE1) - hợp chất mới. Các hợp chất phân lập được từ thân cành cây Na rừng (K. Các hợp chất phân lập được từ thân cây Ngũ vị vảy chồi (S.
Axit meso-dihydroguaiaretic (SpE5). Các hợp chất phân lập được từ thân cành cây Ngũ vị tử nam (S. Hoạt tính gây độc tế bào của một số hợp chất được phân lập .119 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Diễn giải NMR Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton Resonance Spectroscopy 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon 13 Resonance Spectroscopy DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều Correlation liên kết H→C HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân trực tiếp Coherence H→C COSY Correlated Spectroscopy Phổ COSY NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ NOESY Spectroscopy ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Phổ khối ion hóa phun mù điện tử Spectra HR-ESI- High Resolution Electronspray Phổ khối phân giải cao phun mù điện tử MS Ionization Mass Spectroscopy X-ray Tia X ECD Electronic circular dichroism Lưỡng sắc tròn điện tử s: singlet o: overlapping dd: doublet doublet d: doublet q: quartet dt: doublet triplet t: triplet br: broad dq: doublet quartet m: multilet δH Proton chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của proton δC Carbon chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của cacbon ppm parts per million Phần triệu TMS Tetramethylsilane DMSO Dimethyl sulfoxide TT Số thứ tự TLTK Tài liệu tham khảo KH Kí hiệu mult.
multiplicity Số vạch (độ bội) Glu Glucopyranoside EC50 Effective concentration at 50% Nồng độ gây ra tác động sinh học cho 50% đối tượng thử nghiệm IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm HIV Human Immuno-deficiency Virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người HBsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt của siêu vi gan B HBeAg Hepatitis B evolope Antigen Kháng nguyên e của virus siêu vi gan B HeLa Henrietta lacks Ung thư cổ tử cung HL-60 Human promyelocytic leukemia cells Ung thư máu cấp tính Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người ERα Estrogen receptor alpha Estrogen thụ thể alpha Bảng 1.9, ký hiệu nguồn cây r: rễ, t: thân, c: cành, q: quả Sơ đồ 2.5, ký hiệu các dung môi A: axeton, C: clorofom, H: n-hexan, E: etyl axetat, M: metanol, EtOH: etanol, W: nước i DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các hợp chất dibenzocyclooctadien lignan. Các spirobenzofuranoit dibenzocyclooctadien lignan. Các hợp chất aryltetralin lignan.
Các hợp chất diarylbutan lignan. Các hợp chất tetrahydrofuran lignan. Phân bố các hợp chất lignan trong họ Schisandraceae. Các hợp chất lanostan tritecpenoit (94-128).
Các hợp chất cycloartan - tritecpenoit (129-176). Các hợp chất schinortritecpenoit (177-242). Phân bố các hợp chất tritecpenoit trong họ Schisandraceae. Các hợp chất flavonoit và secquitecpenoit từ chi Kadsura.
Thành phần hóa học chính tinh dầu của một số loài thuộc chi Kadsura. Dữ liệu phổ NMR của KHE1. Dữ liệu phổ NMR của KHH2. Dữ liệu phổ NMR của KHH3.
Dữ liệu phổ NMR của KHE3. Dữ liệu phổ NMR của KHE4. Dữ liệu phổ NMR của KHE2. Dữ liệu phổ NMR của KIE1.
Dữ liệu phổ NMR của KIE2. Dữ liệu phổ NMR của KIE3. Dữ liệu phổ NMR của KIE4. Dữ liệu phổ NMR của KIE5.
Dữ liệu phổ NMR của KIE6. Dữ liệu phổ NMR của KcE1. Dữ liệu phổ NMR của KcE3. Dữ liệu phổ NMR của KcE4.
Dữ liệu phổ NMR của KcE5. Dữ liệu phổ NMR của KcE6. Dữ liệu phổ NMR của SpE5. Dữ liệu phổ NMR của SpE8.
Dữ liệu phổ NMR của SpH3. Dữ liệu phổ NMR của SsH3. Dữ liệu phổ NMR của SsH4. Dữ liệu phổ NMR của SsH5.
Các hợp chất phân lập được từ 5 loài nghiên cứu. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các hợp chất trên các dòng tế bào ung thư người OVCAR, HT-29 và A-549 .116 ii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cây và hoa quả loài K. Cây và lá loài K.
Cây và hoa loài K. Cành và hoa loài S. Cây và hoa loài S. Các hợp chất dibenzocyclooctadien lignan (1-48).
Các hợp chất spirobenzofuranoit dibenzocyclooctadien lignan (49-71). Các hợp chất 4-aryltetralin (72-79); 2,3-dimetyl-1,4-diarylbutan (80-87) và 2,5-diaryl tetrahydrofuran (88-93). Các hợp chất lanostan (94-128). Các hợp chất cycloartan (129-176).
Các hợp chất schinortritecpenoit (177-242). Các hợp chất flavonoit (243-249) và sesquitecpenoit (250-255). Con đường sinh tổng hợp các hợp chất lignan trong họ Ngũ vị. Con đường sinh tổng hợp và phân bố các tritecpenoit trong họ Ngũ vị.
Các hợp chất phân lập được từ thân cành cây Na leo (K. Phổ HR-ESI-MS của heteroclitalacton N. Phổ 1H- và 13C-NMR của heteroclitalacton N. Phổ DEPT của heteroclitalacton N.
Phổ HSQC và HMBC của heteroclitalacton N. Phổ COSY và NOESY của heteroclitalacton N. Các hợp chất phân lập được từ lá cây Ngũ vị nam (K. Phổ HR-ESI-MS của schizanrin O.
Phổ 1H- và 13C-NMR của schizanrin O. Phổ DEPT của schizanrin O. Phổ HSQC và HMBC của schizanrin O. Phổ COSY và NOESY của schizanrin O.
Các hợp chất phân lập được từ thân cành cây Na rừng (K. Các hợp chất phân lập được từ thân cây Ngũ vị vảy chồi (S. Các hợp chất phân lập từ thân cành Ngũ vị tử nam (S.104 iii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Sơ đồ ngâm chiết thân cành cây Na leo (K.
Sơ đồ phân lập cặn n-hexan của thân cành cây Na leo. Sơ đồ phân lập cặn etyl axetat của thân cành cây Na leo. Sơ đồ ngâm chiết lá cây Ngũ vị nam (K. Sơ đồ phân lập cặn n-hexan của lá cây Ngũ vị nam.
Sơ đồ phân lập cặn n-hexan của lá cây Ngũ vị nam. Sơ đồ ngâm chiết thân cành cây Na rừng (K. Sơ đồ phân lập cặn n-hexan của thân cành cây Na rừng. Sơ đồ phân lập cặn etyl axetat của thân cành cây Na rừng.
Sơ đồ ngâm chiết thân cây Ngũ vị vảy chồi (S. Sơ đồ phân lập cặn n-hexan của thân cây Ngũ vị vảy chồi. Sơ đồ phân lập cặn etyl axetat thân cây Ngũ vị vảy chồi. Sơ đồ ngâm chiết thân cành cây Ngũ vị tử nam (S.
Sơ đồ phân lập cặn n-hexan thân cành Ngũ vị tử nam. Sơ đồ phân lập cặn etyl axetat từ thân cành Ngũ vị tử nam .57 iv DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1. Các phổ của axit secococcinic F (KHH2). PL1 Phụ lục 2.
Các phổ của axit kadsuric (KHH3). PL4 Phụ lục 3. Các phổ của schizanrin F (KHE3). PL7 Phụ lục 4.
Các phổ của kadsuralignan B (KHE4). PL10 Phụ lục 5. Các phổ của axit dihydroguaiaretic (KHE2). PL13 Phụ lục 6.
Các phổ của rel-(8R,8'R)-dimetyl-(7S,7'R)-bis(3,4-metylendioxyphenyl) tetrahydrofuran (KIE2). PL16 Phụ lục 7. PL19 Phụ lục 8. Các phổ của axit schizandronic (KIE4).
PL22 Phụ lục 9. Các phổ của axit lancifoic A (KIE5). PL26 Phụ lục 10. Các phổ của luteolin 7-O-β-D-glucopyranozit (KIE6).
PL29 Phụ lục 11. Các phổ của axit secococcinic G (KcE1). PL32 Phụ lục 12. Các phổ của axit mangiferonic (KcE3).
PL35 Phụ lục 13. Các phổ của axit nigranoic (KcE4). PL38 Phụ lục 14. Các phổ của axit 24(E)-3,4-seco-9βH-lanosta-4(28),7,24-trien-3,26-dioic (KcE5).
PL41 Phụ lục 15. Các phổ của 2,3-dihydroxypropyl 28-hydroxyoctacosanoat (KcE6). PL44 Phụ lục 16. Các phổ của axit meso-dihydroguaiaretic (SpE5).
PL47 Phụ lục 17. Các phổ của 3,5,7,3’,4’-pentahydroxy-flavan (SpE8). PL50 Phụ lục 18. Các phổ của 2,3-dihydroxypropyl hexacosanoat (SpH3).
PL53 Phụ lục 19. PL55 Phụ lục 20. PL59 Phụ lục 21. Các phổ của gomisin N (SsH5).
PL63 Phụ lục 22. Các phổ của 1-linoleoylglycerol (SsH1). PL66 v MỞ ĐẦU Ngày nay, việc nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất có nguồn gốc thiên nhiên ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển về lĩnh vực Y Dược phục vụ cuộc sống con người, bởi các dược liệu chứa nhiều hoạt chất có hoạt tính sinh học, cấu trúc hóa học rất đa dạng và phong phú. Trong nhiều trường hợp, các hợp chất tự nhiên còn có cấu trúc hóa học đặc biệt nằm ngoài sự đánh giá của con người.
Để lĩnh vực Y Dược ngày càng phát triển và có nhiều ứng dụng thực tế hơn phục vụ Y, Sinh, Nông nghiệp, … các nhà khoa học đã chú trọng nhiều đến việc tìm kiếm những hoạt chất từ thiên nhiên với định hướng có thể tổng hợp hay chiết xuất những hoạt chất khả thi mục đích tạo sản phẩm mới trong việc hỗ trợ điều trị nhiều bệnh nan y và công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần giải thích rõ hơn về tác dụng chữa bệnh của các cây thuốc cổ truyền dân tộc vẫn hay được sử dụng trong dân gian. Trên thế giới, nhiều công trình nghiên cứu về hóa học và tác dụng sinh học các loài thực vật họ Schisandraceae, các kết quả nghiên cứu cho biết nhiều hợp chất phân lập được thể hiện phổ hoạt tính khá rộng như: khả năng gây độc trên một số dòng tế bào ung thư, kháng HIV, bảo vệ gan,… Các kết quả này mở ra những hướng nghiên cứu khả quan trong lĩnh vực dược phẩm hỗ trợ và điều trị các mầm bệnh mới cũng như các bệnh hiểm nghèo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/1luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-mot-so-loai-thuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của họ Ngũ vị, cung cấp dữ liệu khoa học phục vụ phát triển dược liệu.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học họ Ngũ vị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.