Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên ĐH Tài chính – Marketing
Luận án tiến sĩ: Ứng dụng học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong môn Giáo dục Quốc phòng và An ninh. Nâng cao hiệu quả học tập tại trường.
Trường Đại học Thể dục Thể thao TP Hồ Chí Minh
Giáo dục học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
330
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ứng dụng tự điều chỉnh Nâng cao học GDTC sinh viên
Luận án tập trung vào việc ứng dụng phương pháp tự điều chỉnh học tập trong môn Giáo dục Thể chất (GDTC) cho sinh viên đại học. Tự điều chỉnh học tập là yếu tố then chốt giúp sinh viên chủ động trong quá trình học. Sinh viên đặt mục tiêu, lập kế hoạch, giám sát và đánh giá bản thân. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong giáo dục thể chất đại học. Nó khuyến khích sự tự giác và phát triển cá nhân. Sinh viên không chỉ học kỹ năng vận động. Họ còn học cách quản lý quá trình học tập của chính mình. Nghiên cứu nhằm cải thiện hiệu quả học GDTC. Mục tiêu chính là ứng dụng phương pháp tự điều chỉnh. Đánh giá tác động của nó lên kết quả học tập. Đồng thời, nâng cao động lực học thể chất cho sinh viên. Nghiên cứu xác định các chiến lược học tập tự điều chỉnh phù hợp. Tự điều chỉnh trong học GDTC mang lại nhiều lợi ích. Sinh viên phát triển kỹ năng vận động. Họ duy trì hoạt động thể chất thường xuyên hơn. Điều này cải thiện sức khỏe sinh viên đại học. Khả năng tự quản lý quá trình học giúp hình thành thói quen tốt. Sinh viên trở nên tự tin hơn trong các hoạt động thể chất. Họ cũng có khả năng tự đánh giá trong thể thao tốt hơn.
1.1. Tầm quan trọng của tự điều chỉnh học tập
Tự điều chỉnh học tập là yếu tố then chốt. Nó giúp sinh viên chủ động trong quá trình học. Sinh viên đặt mục tiêu, lập kế hoạch, giám sát và đánh giá bản thân. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong giáo dục thể chất đại học. Nó khuyến khích sự tự giác và phát triển cá nhân. Sinh viên không chỉ học kỹ năng vận động. Họ còn học cách quản lý quá trình học tập của chính mình.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về GDTC và sinh viên
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu quả học GDTC. Nó nhằm vào sinh viên đại học. Mục tiêu chính là ứng dụng phương pháp tự điều chỉnh. Đánh giá tác động của nó lên kết quả học tập. Đồng thời, nâng cao động lực học thể chất cho sinh viên. Nghiên cứu xác định các chiến lược học tập tự điều chỉnh phù hợp.
1.3. Lợi ích cho sức khỏe sinh viên đại học
Tự điều chỉnh trong học GDTC mang lại nhiều lợi ích. Sinh viên phát triển kỹ năng vận động. Họ duy trì hoạt động thể chất thường xuyên hơn. Điều này cải thiện sức khỏe sinh viên đại học. Khả năng tự quản lý quá trình học giúp hình thành thói quen tốt. Sinh viên trở nên tự tin hơn trong các hoạt động thể chất. Họ cũng có khả năng tự đánh giá trong thể thao tốt hơn.
II.Nền tảng lý thuyết Tự điều chỉnh học tập và GDTC đại học
Phần này đi sâu vào cơ sở lý thuyết của tự điều chỉnh học tập. Tự điều chỉnh học tập là một quá trình phức tạp. Sinh viên chủ động tham gia vào việc học. Họ tự tạo động lực và định hướng. Nhiều học thuyết hỗ trợ khái niệm này. Thuyết nhận thức xã hội của Bandura là một ví dụ. Thuyết này nhấn mạnh vai trò của tự hiệu quả và quan sát. Các học thuyết này cung cấp cơ sở vững chắc. Chúng giúp hiểu cách sinh viên học tập hiệu quả. Đặc biệt trong môi trường giáo dục thể chất đại học. Tự điều chỉnh không chỉ áp dụng cho môn học lý thuyết. Nó cực kỳ quan trọng trong phát triển kỹ năng vận động. Sinh viên cần đặt mục tiêu cụ thể cho kỹ năng. Họ cần tự giám sát tiến bộ. Việc tự đánh giá trong thể thao giúp điều chỉnh động tác. Quá trình này cải thiện đáng kể hiệu suất. Nó giúp sinh viên thành thạo các hoạt động thể chất. Sự tự quản lý quá trình học là chìa khóa. Mô hình học tập tự điều chỉnh của Zimmerman (2000) rất nổi bật. Mô hình này mô tả ba giai đoạn: giai đoạn tiền hành động, giai đoạn thực hiện và giai đoạn tự phản tư. Mỗi giai đoạn đều có các quá trình tự điều chỉnh riêng. Trong GDTC, sinh viên có thể áp dụng mô hình này. Họ lập kế hoạch trước buổi tập (tiền hành động). Họ tập trung và điều chỉnh kỹ thuật trong buổi tập (thực hiện). Sau đó, họ tự đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm (tự phản tư). Mô hình này cung cấp khuôn khổ cụ thể. Nó giúp phát triển chiến lược học tập tự điều chỉnh.
2.1. Khái niệm tự điều chỉnh và các học thuyết chính
Tự điều chỉnh học tập là một quá trình phức tạp. Sinh viên chủ động tham gia vào việc học. Họ tự tạo động lực và định hướng. Nhiều học thuyết hỗ trợ khái niệm này. Thuyết nhận thức xã hội của Bandura là một ví dụ. Thuyết này nhấn mạnh vai trò của tự hiệu quả và quan sát. Các học thuyết này cung cấp cơ sở vững chắc. Chúng giúp hiểu cách sinh viên học tập hiệu quả. Đặc biệt trong môi trường giáo dục thể chất đại học.
2.2. Vai trò của tự điều chỉnh trong kỹ năng vận động
Tự điều chỉnh không chỉ áp dụng cho môn học lý thuyết. Nó cực kỳ quan trọng trong phát triển kỹ năng vận động. Sinh viên cần đặt mục tiêu cụ thể cho kỹ năng. Họ cần tự giám sát tiến bộ. Việc tự đánh giá trong thể thao giúp điều chỉnh động tác. Quá trình này cải thiện đáng kể hiệu suất. Nó giúp sinh viên thành thạo các hoạt động thể chất. Sự tự quản lý quá trình học là chìa khóa.
2.3. Mô hình Zimmerman và GDTC
Mô hình học tập tự điều chỉnh của Zimmerman (2000) rất nổi bật. Mô hình này mô tả ba giai đoạn: giai đoạn tiền hành động, giai đoạn thực hiện và giai đoạn tự phản tư. Mỗi giai đoạn đều có các quá trình tự điều chỉnh riêng. Trong GDTC, sinh viên có thể áp dụng mô hình này. Họ lập kế hoạch trước buổi tập (tiền hành động). Họ tập trung và điều chỉnh kỹ thuật trong buổi tập (thực hiện). Sau đó, họ tự đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm (tự phản tư). Mô hình này cung cấp khuôn khổ cụ thể. Nó giúp phát triển chiến lược học tập tự điều chỉnh.
III.Thực trạng GDTC và cơ hội ứng dụng tự điều chỉnh sinh viên
Nghiên cứu đánh giá thực trạng giảng dạy và học tập môn GDTC. Đặc biệt tại các trường đại học không chuyên. Nghiên cứu thực hiện khảo sát toàn diện. Mục tiêu đánh giá thực trạng giảng dạy môn GDTC. Phát hiện những hạn chế trong phương pháp giảng dạy GDTC hiện tại. Thiếu sự khuyến khích tự chủ ở sinh viên. Sinh viên ít được hướng dẫn về tự quản lý quá trình học. Điều này ảnh hưởng đến động lực học thể chất. Sinh viên thường thụ động trong các hoạt động thể chất. Thực trạng cho thấy nhu cầu lớn. Sinh viên cần khả năng tự đánh giá trong thể thao. Họ cần nhận biết điểm mạnh, điểm yếu. Cần biết cách cải thiện hiệu suất vận động. Phương pháp giảng dạy truyền thống ít chú trọng điều này. Tự điều chỉnh học tập cung cấp công cụ cần thiết. Nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự phản tư. Từ đó, họ chủ động hơn trong việc nâng cao kỹ năng vận động. Nhiều yếu tố tác động đến động lực. Môi trường học tập, phương pháp giảng dạy là quan trọng. Thiếu sự hứng thú, mục tiêu không rõ ràng làm giảm động lực. Tự điều chỉnh học tập giúp sinh viên đặt mục tiêu cá nhân. Nó tăng cường cảm giác kiểm soát. Điều này thúc đẩy động lực học thể chất. Sinh viên cảm thấy có trách nhiệm hơn với việc học của mình. Họ tham gia tích cực hơn vào các hoạt động thể chất sinh viên.
3.1. Đánh giá hiện trạng giảng dạy GDTC
Nghiên cứu thực hiện khảo sát toàn diện. Mục tiêu đánh giá thực trạng giảng dạy môn GDTC. Đặc biệt tại các trường đại học không chuyên. Phát hiện những hạn chế trong phương pháp giảng dạy GDTC hiện tại. Thiếu sự khuyến khích tự chủ ở sinh viên. Sinh viên ít được hướng dẫn về tự quản lý quá trình học. Điều này ảnh hưởng đến động lực học thể chất. Sinh viên thường thụ động trong các hoạt động thể chất.
3.2. Nhu cầu tự đánh giá trong thể thao
Thực trạng cho thấy nhu cầu lớn. Sinh viên cần khả năng tự đánh giá trong thể thao. Họ cần nhận biết điểm mạnh, điểm yếu. Cần biết cách cải thiện hiệu suất vận động. Phương pháp giảng dạy truyền thống ít chú trọng điều này. Tự điều chỉnh học tập cung cấp công cụ cần thiết. Nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự phản tư. Từ đó, họ chủ động hơn trong việc nâng cao kỹ năng vận động.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến động lực học thể chất
Nhiều yếu tố tác động đến động lực. Môi trường học tập, phương pháp giảng dạy là quan trọng. Thiếu sự hứng thú, mục tiêu không rõ ràng làm giảm động lực. Tự điều chỉnh học tập giúp sinh viên đặt mục tiêu cá nhân. Nó tăng cường cảm giác kiểm soát. Điều này thúc đẩy động lực học thể chất. Sinh viên cảm thấy có trách nhiệm hơn với việc học của mình. Họ tham gia tích cực hơn vào các hoạt động thể chất sinh viên.
IV.Xây dựng chương trình Chiến lược tự điều chỉnh học GDTC
Nghiên cứu đề xuất và xây dựng chương trình thực nghiệm. Chương trình này ứng dụng các chiến lược học tập tự điều chỉnh cho môn GDTC. Nghiên cứu đề xuất phương pháp giảng dạy GDTC mới. Phương pháp này tích hợp các nguyên tắc tự điều chỉnh. Giảng viên chuyển từ vai trò truyền đạt sang vai trò hỗ trợ. Hướng dẫn sinh viên cách lập kế hoạch. Giúp họ tự giám sát và đánh giá. Tạo môi trường học tập khuyến khích sự tự chủ. Điều này khác biệt rõ rệt so với phương pháp truyền thống. Chương trình bao gồm nhiều chiến lược. Sinh viên được dạy cách đặt mục tiêu SMART. Họ học cách phân tích nhiệm vụ. Sử dụng các kỹ thuật tự quan sát. Ghi nhật ký luyện tập. Áp dụng phản hồi để điều chỉnh kỹ năng vận động. Họ được hướng dẫn cách đối phó với khó khăn. Phát triển tính kiên trì trong các hoạt động thể chất. Những chiến lược này là nền tảng cho tự quản lý quá trình học. Chương trình tập trung vào việc phát triển kỹ năng tự quản lý. Sinh viên học cách quản lý thời gian. Họ ưu tiên các bài tập. Họ tìm kiếm nguồn lực hỗ trợ khi cần. Điều này không chỉ giới hạn trong môn GDTC. Kỹ năng này còn có ích cho sức khỏe sinh viên đại học nói chung. Nó khuyến khích lối sống năng động. Tự quản lý quá trình học giúp sinh viên duy trì hoạt động thể chất lâu dài.
4.1. Phương pháp giảng dạy GDTC đổi mới
Nghiên cứu đề xuất phương pháp giảng dạy GDTC mới. Phương pháp này tích hợp các nguyên tắc tự điều chỉnh. Giảng viên chuyển từ vai trò truyền đạt sang vai trò hỗ trợ. Hướng dẫn sinh viên cách lập kế hoạch. Giúp họ tự giám sát và đánh giá. Tạo môi trường học tập khuyến khích sự tự chủ. Điều này khác biệt rõ rệt so với phương pháp truyền thống.
4.2. Các chiến lược học tập tự điều chỉnh cụ thể
Chương trình bao gồm nhiều chiến lược. Sinh viên được dạy cách đặt mục tiêu SMART. Họ học cách phân tích nhiệm vụ. Sử dụng các kỹ thuật tự quan sát. Ghi nhật ký luyện tập. Áp dụng phản hồi để điều chỉnh kỹ năng vận động. Họ được hướng dẫn cách đối phó với khó khăn. Phát triển tính kiên trì trong các hoạt động thể chất. Những chiến lược này là nền tảng cho tự quản lý quá trình học.
4.3. Tự quản lý quá trình học và hoạt động thể chất
Chương trình tập trung vào việc phát triển kỹ năng tự quản lý. Sinh viên học cách quản lý thời gian. Họ ưu tiên các bài tập. Họ tìm kiếm nguồn lực hỗ trợ khi cần. Điều này không chỉ giới hạn trong môn GDTC. Kỹ năng này còn có ích cho sức khỏe sinh viên đại học nói chung. Nó khuyến khích lối sống năng động. Tự quản lý quá trình học giúp sinh viên duy trì hoạt động thể chất lâu dài.
V.Đánh giá hiệu quả Tự điều chỉnh học tập trong GDTC
Phần này trình bày kết quả đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng phương pháp tự điều chỉnh. Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm sư phạm. Hai lần thực nghiệm được thực hiện. Mục tiêu đánh giá tác động của chương trình. Các nhóm sinh viên được chia ngẫu nhiên. Nhóm thực nghiệm áp dụng phương pháp tự điều chỉnh. Nhóm đối chứng duy trì phương pháp truyền thống. Dữ liệu được thu thập trước và sau can thiệp. Việc đo lường khách quan và khoa học. Kết quả thực nghiệm cho thấy rõ ràng. Nhóm sinh viên áp dụng tự điều chỉnh có kết quả tốt hơn. Kỹ năng vận động của họ được cải thiện đáng kể. Động lực học thể chất của họ cũng tăng lên. Sinh viên chủ động hơn trong các hoạt động thể chất. Họ thể hiện khả năng tự đánh giá trong thể thao tốt hơn. Các chỉ số về sự hài lòng cũng cao hơn. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó khẳng định hiệu quả của tự điều chỉnh học tập. Phương pháp này không chỉ giới hạn trong GDTC. Tiềm năng mở rộng ứng dụng rất lớn. Các trường đại học có thể tích hợp. Giúp sinh viên tự quản lý quá trình học tốt hơn. Từ đó, nâng cao chất lượng giáo dục. Đặc biệt góp phần cải thiện sức khỏe sinh viên đại học.
5.1. Quy trình thực nghiệm sư phạm
Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm sư phạm. Hai lần thực nghiệm được thực hiện. Mục tiêu đánh giá tác động của chương trình. Các nhóm sinh viên được chia ngẫu nhiên. Nhóm thực nghiệm áp dụng phương pháp tự điều chỉnh. Nhóm đối chứng duy trì phương pháp truyền thống. Dữ liệu được thu thập trước và sau can thiệp. Việc đo lường khách quan và khoa học.
5.2. Kết quả cải thiện kỹ năng và động lực
Kết quả thực nghiệm cho thấy rõ ràng. Nhóm sinh viên áp dụng tự điều chỉnh có kết quả tốt hơn. Kỹ năng vận động của họ được cải thiện đáng kể. Động lực học thể chất của họ cũng tăng lên. Sinh viên chủ động hơn trong các hoạt động thể chất. Họ thể hiện khả năng tự đánh giá trong thể thao tốt hơn. Các chỉ số về sự hài lòng cũng cao hơn.
5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng trong giáo dục
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó khẳng định hiệu quả của tự điều chỉnh học tập. Phương pháp này không chỉ giới hạn trong GDTC. Tiềm năng mở rộng ứng dụng rất lớn. Các trường đại học có thể tích hợp. Giúp sinh viên tự quản lý quá trình học tốt hơn. Từ đó, nâng cao chất lượng giáo dục. Đặc biệt góp phần cải thiện sức khỏe sinh viên đại học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (330 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP HỒ CHÍ MINH ================== NGUYỄN TRƢƠNG PHƢƠNG UYÊN ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP HỌC TẬP TỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA SINH VIÊN TRONG HỌC TẬP MÔN GDTC CHO SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP.HỒ CHÍ MINH ================== NGUYỄN TRƢƠNG PHƢƠNG UYÊN ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP HỌC TẬP TỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA SINH VIÊN TRONG HỌC TẬP MÔN GDTC CHO SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING N n : G o dục ọc M số: 9140101 C n bộ ƣớn dẫn k oa ọc: 1. Lê An T ơ TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã được trích dẫn cụ thể trong luận án. Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan, phù hợp với thực tiễn giảng dạy môn GDTC hiện nay.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. T c ả luận n N uyễn Trƣơn P ƣơn Uyên MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU. 1 C ƣơn 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Quan điểm, mục tiêu, nhiệm vụ của Đảng về TDTT, chiến lược phát triển TDTT nước ta từ nay đến năm 2020 .Các định nghĩa, khái niệm về GDTC .Khái niệm GDTC .Khái niệm phát triển GDTC .Mục đích và nhiệm vụ của GDTC.Khái niệm tín chỉ .Học tập ở bậc ĐH .Cơ sở lý thuyết về phương pháp học tập tự điều chỉnh .Các học thuyết về học tập tự điều chỉnh .Chiến lược học tập tự điều chỉnh.Sự khác nhau giữa phương pháp học tập truyền thống và phương pháp học tập tự điều chỉnh .Sự quan trọng của thuyết học tập tự điều chỉnh trong GDTC .Mô hình học tập tự điều chỉnh .Mô hình học tập tự điều chỉnh của Zimmerman (2000) .Mô hình học tập tự điều chỉnh được sử dụng trong nghiên cứu .Một số khái niệm nghiên cứu liên quan đến tâm lý .Sự nỗ lực .Động cơ học tập.Động lực học tập .Lý thuyết về sự hài lòng .Khái niệm về sự hài lòng .Phân loại sự hài lòng .Nhân tố quyết định sự hài lòng .Đặc điểm phát triển thể chất và tâm lý lứa tuổi sinh viên .Đặc điểm phát triển thể chất lứa tuổi sinh viên .Đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên.Đặc điểm cá nhân sinh viên khi tham gia vào các lớp học .Lịch sử hình thành và phát triển Trường ĐH Tài chính – Marketing .Các công trình nghiên cứu có liên quan.
49 C ƣơn 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.Phương pháp nghiên cứu .Phương pháp đọc, phân tích và tổng hợp tài liệu liên quan .Phương pháp điều tra xã hội học .Phương pháp chuyên gia .Phương pháp thực nghiệm sư phạm .Phương pháp toán học thống kê .Tổ chức nghiên cứu .Đối tượng nghiên cứu .Phạm vi, khách thể nghiên cứu .Kế hoạch nghiên cứu .Địa điểm nghiên cứu. 57 C ƣơn 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .Đánh giá thực trạng giảng dạy và học tập môn GDTC tại Trường ĐH Tài chính – Marketing và một số trường ĐH không chuyên trên địa bàn TP.Xây dựng và hoàn thiện mẫu thang đo sơ bộ ban đầu về đánh giá thực trạng giảng dạy và học tập môn GDTC và phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing. Xây dựng thang đo chính thức dùng để đánh giá phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing .Thực trạng giảng dạy và học tập môn GDTC tại Trường ĐH Tài chính – Marketing và một số trường ĐH không chuyên trên địa bàn TP.Bàn luận kết quả nghiên cứu .Xây dựng chương trình thực nghiệm ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing. Cơ sở lý luận và các nguyên tắc giảng dạy môn GDTC .Chương trình thực nghiệm ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing .Bàn luận về việc xây dựng chương trình thực nghiệm ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing .Đánh giá hiệu quả việc ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC trong chương trình thực nghiệm cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing .Đánh giá hiệu quả việc ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC trong chương trình thực nghiệm lần 1 (học kỳ đầu năm 2017) cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing.
Đánh giá hiệu quả việc ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC trong chương trình thực nghiệm lần 2 (học kỳ cuối năm 2017) cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing. Đánh giá sự khác biệt khi ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GTDC trong 2 lần thực nghiệm (học kỳ đầu và học kỳ cuối năm 2017) .Bàn luận về hiệu quả việc ứng dụng phương pháp học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong học tập môn GDTC trong chương trình thực nghiệm cho sinh viên Trường ĐH Tài chính – Marketing .137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ BGD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo CP Chính phủ CĐ Cao đẳng ĐH Đại học GDTC Giáo dục thể chất GDQP Giáo dục quốc phòng NĐ Nghị định NQ Nghị quyết K.GDQP & GDTC Khoa Giáo dục quốc phòng và Giáo dục thể chất QH Quốc hội TDTT Thể dục thể thao TW Trung ương TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh XH Xã hội DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG TÊN BẢNG TRANG So sánh những đặc trưng cơ bản của phương pháp dạy học Bảng 1.1 12 truyền thống và các mô hình dạy học mới ở bậc Đại học Bảng tóm tắt lý thuyết học tập tự điều chỉnh Zimmerman Bảng 1. Các chiến lược học tập tự điều chỉnh 17 So sánh phương pháp học tập truyền thống và phương pháp Bảng 1. 24 học tập tự điều chỉnh (Fang, 1998) Bảng 2.
Khung thời gian tiến hành thực nghiệm 52 Tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach Alpha của thang đo sơ Bảng 3.1 61 bộ về Đặc điểm của sinh viên trong lớp học GDTC Tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach Alpha của thang đo sơ Bảng 3.2 62 bộ về Trải nghiệm học tập của sinh viên trong lớp học GDTC Tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach Alpha của thang đo sơ Bảng 3. bộ về Sự hài lòng của sinh viên sau khi kết thúc lớp học 62 GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 1 của thang đo sơ bộ Bảng 3.4 Sau 62 về Đặc điểm sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 2 của thang đo sơ bộ Bảng 3.5 Sau 62 về Đặc điểm sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 1 của thang đo sơ bộ Bảng 3.6 Sau 62 về Trải nghiệm của sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 2 của thang đo sơ bộ Bảng 3.7 Sau 62 về Trải nghiệm của sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha của thang đo sơ bộ về Bảng 3.8 Sau 62 Sự hài lòng của sinh viên sau khi kết thúc lớp học GDTC Bảng 3.9 Thang đo Đặc điểm về Sự tự nhận thức 63 Bảng 3.10 Thang đo Đặc điểm về Định hướng mục tiêu 64 BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 3.11 Thang đo Đặc điểm về Tự hiệu quả 64 Thang đo Trải nghiệm học tập của sinh viên trong lớp học Bảng 3.12 65 GDTC Thang đo Sự hài lòng của sinh viên sau khi kết thúc lớp học Bảng 3.13 66 GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 1 của thang đo Đặc Bảng 3.14 Sau 68 điểm sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 2 của thang đo Đặc Bảng 3.15 Sau 68 điểm sinh viên trong lớp học GDTC Tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha của thang đo Bảng 3.16 69 Đặc điểm của sinh viên trong lớp học GDTC Tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha của thang đo Bảng 3.17 69 Trải nghiệm học tập của sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 1 của thang đo Trải Bảng 3.18 Sau 69 nghiệm của sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 2 của thang đo Trải Bảng 3.19 Sau 69 nghiệm của sinh viên trong lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 1 của thang đo Sự Bảng 3.20 Sau 69 hài lòng của sinh viên sau khi kết thúc lớp học GDTC Kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha lần 2 của thang đo Sự Bảng 3.21 Sau 69 hài lòng của sinh viên sau khi kết thúc lớp học GDTC Tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach‟s Alpha của thang đo Bảng 3.22 70 Sự hài lòng của sinh viên sau khi kết thúc lớp học GDTC Bảng 3.23 Kiểm định KMO thang đo Đặc điểm về Sự tự nhận thức 71 Kết quả xoay các biến thuộc thang đo Đặc điểm về Sự tự nhận Bảng 3.25 Kiểm định KMO thang đo Đặc điểm về Định hướng mục tiêu 72 Bảng 3.26 Kết quả xoay các biến thuộc thang đo Đặc điểm về Định 72 BẢNG TÊN BẢNG TRANG hướng mục tiêu Bảng 3.27 Kiểm định KMO thang đo Đặc điểm về Tự hiệu quả 73 Kết quả xoay các biến thuộc thang đo Đặc điểm về Tự hiệu Bảng 3.28 73 quả Kiểm định KMO thang đo Trải nghiệm học tập của sinh viên Bảng 3.29 74 trong lớp học GDTC Kết quả xoay các biến thuộc thang đo Trải nghiệm học tập của Bảng 3.30 74 sinh viên trong lớp học GDTC Kiểm định KMO thang đo Sự hài lòng của sinh viên sau khi Bảng 3.31 75 kết thúc lớp hoc GDTC Kết quả xoay các biến thuộc thang đo Sự hài lòng của sinh Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Ứng dụng học tập tự điều chỉnh của sinh viên trong môn Giáo dục Quốc phòng và An ninh. Nâng cao hiệu quả học tập tại trường.
Luận án "Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên" có 330 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Ứng dụng tự điều chỉnh trong học GDTC sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.