Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của học sinh trong giờ học tác phẩm văn chương ở PTTH
Luận án đề xuất biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận tác phẩm văn chương cho học sinh THPT, ứng dụng tâm lý học sư phạm để nâng cao hiệu quả giờ học văn.
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I
Phương pháp giảng dạy văn học
Luan An
Luận án phó tiến sĩ khoa học Sư phạm-Tâm lý
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của tích cực hóa tiếp nhận học sinh
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I
- Chuyên ngành:
- Phương pháp giảng dạy Văn học
- Tác giả:
- Trịnh Xuân Vũ
- Năm:
- 1993
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của tích cực hóa tiếp nhận học sinh
Thế giới đang trải qua những biến đổi sâu sắc. Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật hiện nay đòi hỏi sự đổi mới toàn diện trong giáo dục. Nhà trường cần cập nhật phương pháp dạy học. Nếu nhìn lại lịch sử khoa học, đặc biệt từ những năm 1930, nhiều chuyên ngành đã tiến từ giai đoạn mô tả sang mô tả - cấu trúc. Điều này mang lại thành tựu đáng kể. Sự bùng nổ thông tin và các cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật diễn ra mạnh mẽ toàn cầu. Tâm lý, nhận thức, nhu cầu, năng lực của con người thay đổi. Tất cả đòi hỏi một hệ quy chiếu mới, một thang giá trị mới. Đặc biệt, mỗi chuyên ngành cần một phương pháp khoa học mới. Giáo dục nói chung, lý luận dạy học nói riêng, và phương pháp giảng dạy văn học đang đứng trước yêu cầu đổi mới cấp thiết. Chất lượng dạy học cần được nâng cao. Việc tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh là yếu tố then chốt. Nó giúp học sinh chủ động hơn trong quá trình học tập. Phương pháp mới sẽ phát huy tối đa tiềm năng của người học.
1.1. Yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy
Giáo dục cần thích nghi với thời đại. Các phương pháp dạy học truyền thống không còn phù hợp. Sự tiến bộ của khoa học công nghệ đặt ra thách thức mới. Học sinh cần được trang bị kỹ năng tiếp nhận thông tin hiệu quả. Thay đổi cách dạy là điều không thể tránh khỏi. Mục tiêu là tạo ra thế hệ học sinh năng động, sáng tạo. Phương pháp mới thúc đẩy tư duy phản biện. Nó khuyến khích học sinh khám phá tri thức.
1.2. Thực trạng môn Văn Thầy chán dạy trò chán học
Tình trạng "thầy chán dạy, trò chán học" vẫn kéo dài. Đặc biệt ở môn Văn cấp 2 và cấp 3. Có nhiều lý giải cho hiện tượng này. Một số cho rằng đó là do "xuống cấp" xã hội. Hoặc chương trình, sách giáo khoa đưa vào tác phẩm non yếu. Giáo viên phải truyền đạt tri thức hạn hẹp, lỗi thời. Nội dung trở nên nhàm chán. Chúng được lặp đi lặp lại nhiều lần từ lớp 6 đến lớp 12. Giờ văn đôi khi giống giờ sử, đạo đức hoặc chính trị. Sự "xuống cấp" chất lượng giảng dạy môn văn là nỗi lo lớn. Nó ảnh hưởng đến cả nhà trường và xã hội.
1.3. Khoa học phát triển đòi hỏi phương pháp mới
Gần một thế kỷ qua, phương pháp dạy học ít thay đổi. Phương pháp dạy học tác phẩm văn chương cũng vậy. Chương trình, sách giáo khoa đã cải cách nhiều lần. Tuy nhiên, phương pháp vẫn cũ, nhất là ở trường phổ thông trung học. Đổi mới phương pháp giảng dạy văn chương là yêu cầu bức bách. Khoa học phát triển liên tục. Giáo dục không thể đứng yên. Phương pháp cần tiến hóa để phù hợp đối tượng. Nó cần giúp học sinh tiếp cận kiến thức mới. Mục tiêu là phát triển tư duy toàn diện.
II.Thách thức hiện tại trong giờ học văn chương
Giờ học văn chương đang đối mặt nhiều khó khăn. Một trong số đó là việc học sinh thiếu hứng thú. Chương trình và sách giáo khoa thường bị chỉ trích. Chúng bị cho là chứa các tác phẩm văn chương yếu kém. Nội dung được truyền đạt còn sơ lược, lỗi thời. Những tri thức này xa lạ với đời sống học sinh. Chúng làm giảm đi sự hấp dẫn của môn học. Giáo viên gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý. Học sinh cảm thấy môn Văn nhàm chán. Họ không thấy được giá trị thực sự của văn học. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận tác phẩm. Từ đó, chất lượng giáo dục văn học bị suy giảm.
2.1. Nội dung sách giáo khoa lạc hậu
Sách giáo khoa thường không bắt kịp xu hướng. Nhiều tác phẩm được chọn không còn phù hợp. Chúng thiếu sức hấp dẫn đối với thế hệ trẻ. Kiến thức trong sách bị lặp đi lặp lại. Điều này khiến học sinh nhàm chán. Sách cũng ít cập nhật các phương pháp tiếp cận văn học mới. Học sinh không được khuyến khích suy nghĩ độc lập. Họ chỉ tiếp nhận thông tin một chiều.
2.2. Giảng dạy thiếu hấp dẫn học sinh
Phương pháp giảng dạy còn cũ kỹ. Giáo viên thường tập trung vào truyền đạt kiến thức. Việc này ít chú trọng khơi gợi cảm xúc. Hoạt động tương tác trong lớp học còn hạn chế. Giờ văn nhiều khi biến thành giờ học thuộc lòng. Học sinh không có cơ hội thể hiện quan điểm. Các hoạt động sáng tạo, tranh luận thiếu vắng. Điều này làm giảm tính tích cực của học sinh. Nó làm mất đi niềm vui khi đọc tác phẩm.
2.3. Thiếu cập nhật phương pháp giáo dục
Hệ thống phương pháp giáo dục chưa được đổi mới. Mặc dù đã có nhiều cải cách chương trình. Nhưng cách dạy vẫn giữ nguyên những lối mòn. Điều này cản trở sự phát triển của học sinh. Nhà trường cần áp dụng các phương pháp tiên tiến. Chúng giúp học sinh phát triển năng lực toàn diện. Giảng dạy cần lấy người học làm trung tâm. Nó phải khuyến khích sự chủ động và sáng tạo.
III.Nhu cầu cấp bách đổi mới tiếp nhận văn học
Ý thức về hiệu năng của phương pháp mới trong nhà trường ngày càng cao. Con người là một "thực thể phương pháp". Một "hữu thể đi tìm phương pháp". Chúng ta biến "vật tự nó" thành "vật cho ta". Sự tiến hóa từ "con người tiền sử" đến "con người thánh triết" là sự tiến hóa của phương pháp. Đó là cách con người tác động vào giới tự nhiên, xã hội và bản thân mình. Trong tiến trình lịch sử, phương pháp luôn thay đổi. Nó thay đổi để phù hợp với đối tượng hướng tới. Muốn giảng dạy có phương pháp, đào tạo có hiệu quả, nhà sư phạm cần hiểu biết. Họ phải hiểu các quy luật của giới tự nhiên, của xã hội và của chính con người. Đây là cơ sở khoa học để tìm ra phương pháp thích hợp. Phương pháp tác động vào chủ thể và khách thể. Nó nhằm đem lại những hiệu quả mong muốn.
3.1. Con người là thực thể phương pháp
Con người không ngừng tìm kiếm cách thức mới. Các phương pháp giúp con người tương tác với thế giới. Mọi khám phá, sáng tạo đều dựa trên phương pháp. Từ những kỹ thuật sơ khai đến công nghệ hiện đại. Phương pháp định hình sự phát triển của nhân loại. Trong giáo dục, điều này càng quan trọng. Học sinh cần được hướng dẫn cách tư duy. Họ cần học cách giải quyết vấn đề. Điều này giúp phát triển năng lực cá nhân.
3.2. Hiểu rõ quy luật tự nhiên và xã hội
Nền tảng của phương pháp hiệu quả là sự hiểu biết sâu sắc. Nhà giáo cần nắm vững các quy luật tự nhiên. Họ cũng phải hiểu quy luật xã hội. Sự hiểu biết này cung cấp căn cứ khoa học. Nó giúp xây dựng các chiến lược giảng dạy phù hợp. Điều này đảm bảo phương pháp không chỉ lý thuyết. Nó phải có tính ứng dụng cao. Nó giúp học sinh kết nối kiến thức với thực tiễn.
3.3. Phát huy tiềm năng chủ thể học sinh
Các quan điểm mới về phương pháp mang lại hiệu quả cao. Nhà trường ngày nay đạt được thành tựu trong dạy học. Từ tiểu học, trung học đến đại học. Hoạt động dạy học cũ thiếu chú ý đến "thực thể" trò. Đặc biệt là nhu cầu và khả năng biến "vật tự nó" thành "vật cho ta". Mối liên hệ giữa trò với tự nhiên, xã hội, bản thân còn chưa được quan tâm. Tiềm năng tích cực hóa hoạt động tiếp nhận nằm ở đó. Hiệu quả đào tạo thấp do thiếu quan niệm này. Đề tài này hướng vào phát huy tính năng động của chủ thể học sinh.
IV.Mục tiêu hướng tới tích cực hóa hoạt động học
Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả giáo dục. Đặc biệt là trong giờ học văn chương. Nhà trường cần chuyển đổi từ phương pháp thụ động sang chủ động. Học sinh phải được đặt vào vị trí trung tâm. Họ cần được khuyến khích tham gia tích cực. Các biện pháp mới giúp khơi gợi hứng thú. Nó phát triển năng lực tiếp nhận tác phẩm văn chương. Giờ học không chỉ là truyền đạt kiến thức. Nó còn là không gian để học sinh trải nghiệm, khám phá. Từ đó, học sinh phát triển tư duy phê phán. Họ hình thành khả năng cảm thụ văn học sâu sắc. Đổi mới giúp khắc phục tình trạng "chán học". Nó mang lại niềm vui, động lực cho cả thầy và trò. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập sống động. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học.
4.1. Nâng cao chất lượng giảng dạy văn học
Việc nâng cao chất lượng giảng dạy là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi áp dụng các phương pháp mới mẻ. Giáo viên cần được đào tạo lại. Họ cần có kỹ năng tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo. Chất lượng không chỉ đo bằng điểm số. Nó còn thể hiện ở khả năng cảm thụ, phân tích của học sinh. Giảng dạy cần giúp học sinh yêu văn chương. Điều này giúp họ thấy được giá trị của tác phẩm.
4.2. Khuyến khích tính năng động của trò
Học sinh cần được tự do khám phá. Các hoạt động học tập nên đa dạng. Chúng có thể là thảo luận nhóm, đóng vai, dự án. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn. Học sinh tự tìm tòi, xây dựng kiến thức. Tính năng động giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Nó tăng cường khả năng giải quyết vấn đề. Điều này tạo ra một thế hệ học sinh chủ động. Họ có khả năng học tập suốt đời.
4.3. Biến vật tự nó thành vật cho ta
Mục tiêu cuối cùng là cá nhân hóa quá trình tiếp nhận. Học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức khô khan. Họ cần biến kiến thức thành hiểu biết của riêng mình. "Vật tự nó" (tác phẩm) trở thành "vật cho ta" (ý nghĩa cá nhân). Điều này đòi hỏi sự tương tác sâu sắc với tác phẩm. Học sinh cần được khuyến khích đưa ra diễn giải riêng. Họ cần chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của mình. Đây là nền tảng để phát triển trí tuệ. Nó giúp hình thành nhân cách toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục phổ thông Việt Nam giai đoạn cuối thế kỷ XX chứng kiến cuộc khủng hoảng trầm trọng trong phương pháp dạy học môn Văn, biểu hiện qua hội chứng phổ biến "thầy chán dạy, trò chán học". Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Sư phạm - Tâm lý của nghiên cứu sinh Trịnh Xuân Vũ (1993) với đề tài "Những biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của học sinh trong giờ học tác phẩm văn chương ở nhà trường phổ thông trung học" đặt nền móng tiên phong cho việc chuyển dịch mô hình dạy học văn từ cơ chế "thông tin - tái hiện" sang "sáng tạo - phát triển".
Mô hình truyền thống (T-tr):
[Giáo viên (Độc thoại/75%)] ------------> [Học sinh (Thụ động tiếp nhận/25%)]
Mô hình chuyển đổi tiếp nhận (Luận án đề xuất):
[Giáo viên (Liên-chủ thể)] <== Định hướng, Tổ chức ==> [Tác phẩm văn chương (Đối tượng thẩm mỹ)]
^
| Tương tác tiếp nhận
v
[Bạn đọc - Trò (Chủ thể tiếp nhận)]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định chính xác: Trong suốt gần một thế kỷ kể từ khi nền tảng giảng văn phỏng theo phương Tây hình thành, thực tiễn sư phạm Việt Nam hầu như chỉ vận hành theo các biến thể của lối giảng văn truyền thống, thuần túy truyền thụ kiến thức áp đặt từ giáo viên đến học sinh (T-tr). Các cải cách trước thập niên 1990 chỉ dừng lại ở việc thay đổi chương trình, sách giáo khoa hoặc đưa ra các định hướng lý luận chung chung như "thầy chủ đạo, trò chủ động", thiếu vắng hệ thống biện pháp thực nghiệm cụ thể hóa cơ chế tiếp nhận thẩm mỹ mang tính cá thể của người học.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết khoa học (Hs):
- RQ1: Thực trạng phân bổ thời gian và tương tác sư phạm trong giờ giảng dạy tác phẩm văn chương tại trường Phổ thông Trung học (PTTH) đang bị chi phối bởi những khuynh hướng phương pháp luận nào?
- RQ2: Cơ sở tâm lý học hoạt động, nhận thức luận và lý thuyết tiếp nhận văn học nào cho phép xác lập vị thế chủ thể của học sinh trong giờ học tác phẩm văn chương?
- RQ3: Những biện pháp sư phạm cụ thể nào có khả năng kích hoạt "hoạt động bên trong", chuyển hóa thao tác chiếm lĩnh nghệ thuật thành quá trình cá thể hóa tiếp nhận của "bạn đọc - trò"?
- H1: Nếu thay thế độc thoại sư phạm bằng cơ chế tổ chức hoạt động tương tác giữa chủ thể "bạn đọc - trò" với khách thể tác phẩm văn chương dưới sự điều phối của giáo viên (liên-chủ thể), mức độ tích cực hóa nhận thức và xúc cảm thẩm mỹ của học sinh sẽ tăng lên rõ rệt.
- H2: Việc vận dụng nguyên tắc phân lập giữa "nghĩa" khách quan của tác phẩm và "ý" chủ quan của từng cá thể học sinh sẽ loại bỏ tình trạng đồng hóa nhận thức máy móc, thúc đẩy năng lực tư duy độc lập và giải mã nghệ thuật sáng tạo.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của công trình tích hợp đa ngành: Lý thuyết hoạt động tâm lý học (A.N. Leontiev, S.L. Rubinstein), Nhận thức luận di truyền và tâm lý học trẻ em (Jean Piaget), Triết học duy vật biện chứng về sự chuyển hóa chủ thể - khách thể (Karl Marx), cùng các nguyên lý tiếp cận hệ thống - cấu trúc và lịch sử - chức năng trong nghiên cứu văn học.
Quy mô khảo sát bao quát 10 năm nghiên cứu (1980–1990) trên hàng trăm tiết dạy thực tế tại các trường PTTH trọng điểm thuộc ba trung tâm giáo dục lớn: Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng bằng sông Cửu Long (Tiền Giang, Long An) và Hà Nội. Ý nghĩa đột phá của luận án nằm ở việc lần đầu tiên lượng hóa thực nghiệm tương tác sư phạm trong giờ văn tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng định lượng sắc bén để phẫu phẫu thuật triệt để căn bệnh "độc thoại sư phạm" và đề xuất khung thao tác đổi mới phương pháp giảng dạy mang tính cấu trúc.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phương pháp giảng dạy tác phẩm văn chương tại nhà trường Việt Nam trải qua ba giai đoạn bản lề được tổng hợp chi tiết:
- Giai đoạn hình thành mô hình giảng văn Âu học (1925): Đánh dấu bởi tác phẩm "Quốc văn trích diễm" của Dương Quảng Hàm (1925), chuyển đổi từ nền Hán học cổ truyền sang nền học Pháp - Việt. Dương Quảng Hàm đã phỏng theo lối bình giảng văn học của Pháp thời bấy giờ (explication de texte) để xây dựng quy trình chuẩn hóa: tra cứu chữ khó, giới thiệu tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, phân tích ý tưởng và lời văn. Luận án trích dẫn nhận định từ văn bản: "Có thể nói mấy chục năm qua, cách nghĩ của chúng ta về phương pháp giảng văn, phương pháp phân tích văn học hầu như không có gì thay đổi lắm. Phương pháp quen thuộc từ Degrang Lanson, Paguet, Dương Quảng Hàm, Đặng Thai Mai, Hoài Thanh... cho đến nay, 35 năm cách mạng hầu như vẫn giữ nguyên vị trí độc tôn như một phương pháp bất di, bất dịch".
- Giai đoạn phát triển các biến thể (1950–1970): Tại miền Bắc, Đặng Thai Mai với bài giảng "Chinh phụ ngâm" (1949–1950) cùng các giáo sư Bùi Hoàng Phổ, Quách Hy Dong, Trần Thanh Đạm, Phan Trọng Luận; tại miền Nam với các công trình của Hà Như Chi ("Việt Nam thi văn giảng luận", 1951), Phạm Văn Diêu ("Việt Nam văn học giảng bình", 1970). Dù có nhiều bổ sung tinh tế về dẫn liệu, toàn bộ các mô hình này thực chất vẫn là "biến thể" của khung Dương Quảng Hàm, vận hành thuần túy trên cấu trúc áp đặt ý kiến của thầy lên trò.
- Giai đoạn trăn trở cải cách (1970–1990): Xuất hiện xu hướng đưa "Phương pháp dạy học nêu vấn đề" (tại Hà Nội) và "Phương pháp tổ chức cuộc thuyết trình" (tại Sài Gòn), hay thực nghiệm tại Trung tâm Công nghệ Giáo dục của Hồ Ngọc Đại. Tuy nhiên, các giải pháp này mới dừng lại ở kỹ thuật đơn lẻ, chưa thiết lập được hệ phương pháp hoàn chỉnh dựa trên cơ sở khoa học liên ngành.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Quan điểm truyền thống: Xem việc giảng văn là quá trình giáo viên dùng tài năng thẩm âm, nghệ thuật ngôn từ và vốn tri thức uyên bác để "rót" kiến thức chân lý duy nhất vào tâm trí học sinh, coi học sinh là đối tượng tiếp nhận thụ động cần được uốn nắn theo chuẩn mực đạo đức và ý thức hệ.
- Quan điểm tiếp cận tâm lý học hiện đại: Cho rằng trẻ em không phải là "người lớn thu nhỏ" và việc dạy học không phải là cung cấp kiến thức "có sẵn". Luận án trích dẫn cảnh báo sâu sắc của J.J. Rousseau: "Thiên nhiên muốn rằng trẻ con phải là trẻ con trước khi thành người lớn. Nếu chúng ta muốn đảo lộn trật tự đó chúng ta sẽ sản xuất ra những trái trước mùa, nó sẽ không chín, cũng không hương vị và chóng hư thối, chúng ta sẽ có những nhà bác học non và những trẻ con già".
So sánh quốc tế:
- So sánh với mô hình Explication de texte của Pháp (Gustave Lanson, Desgranges): Mô hình Pháp thế kỷ XIX–XX tập trung mổ xẻ văn bản khép kín gắn liền với lịch sử - phát sinh (historico-genetic), biến giờ học thành cuộc truy nguyên hoàn cảnh xuất thân và ý đồ tác giả. Luận án chỉ ra sự du nhập nguyên xi mô hình này vào Việt Nam đã triệt tiêu không gian tiếp nhận cá thể của học sinh.
- So sánh với Lý thuyết tiếp nhận trường phái Konstanz Đức (Hans Robert Jauss, Wolfgang Iser) và Transactional Theory (Louise Rosenblatt): Trường phái tiếp nhận phương Tây khẳng định tác phẩm văn học là một cấu trúc mở với nhiều "khoảng trống" (Leerstellen/gaps) đòi hỏi người đọc chủ động lấp đầy. Luận án đã định vị đóng góp của mình tại điểm giao thoa giữa Lý thuyết tiếp nhận văn học hiện đại và Lý thuyết hoạt động tâm lý học Xô Viết, biến không gian lớp học thành trường giao tiếp thẩm mỹ đa chiều.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và xác lập các luận cứ khoa học then chốt nhằm thúc đẩy bước chuyển biến hệ hình (paradigm shift) trong lý luận dạy học văn học:
- Tái cấu trúc mối quan hệ Sư phạm (Mô hình T - tr sang Mô hình tr - TP - T): Trong hệ phương pháp truyền thống, quan hệ giáo dục là quan hệ đơn tuyến một chiều: Giáo viên tác động đến Trò ($T \rightarrow tr$). Luận án chứng minh rằng trong giờ học tác phẩm văn chương hiện đại, hoạt động cốt lõi là sự tương tác trực tiếp giữa Chủ thể (Trò) và Đối tượng thẩm mỹ (Tác phẩm văn chương). Giáo viên không còn là chủ thể độc tôn áp đặt chân lý, mà giữ vai trò Liên - chủ thể (Inter-subject), thực hiện chức năng tổ chức, định hướng, thiết kế quỹ đạo và điều khiển quá trình tiếp nhận.
- Phát triển lý thuyết Chuyển hóa Chủ thể - Khách thể trong tiếp nhận văn học: Vận dụng luận điểm của Karl Marx: "Trong sản xuất con người được khách thể hóa; trong tiêu dùng vật thể được chủ thể hóa". Tác phẩm văn chương là kết tinh của quá trình khách thể hóa tư tưởng, tình cảm của tác giả. Khi đọc tác phẩm, học sinh thực hiện quá trình "chủ thể hóa" đối tượng văn học, biến các giá trị văn hóa thành phẩm chất tâm lý và nhân cách bên trong của chính mình.
- Phân định rạch ròi cặp phạm trù "Nghĩa" (Significance) và "Ý" (Sense): Dựa trên lý thuyết của A.N. Leontiev, luận án chỉ rõ "Nghĩa" là thuộc tính khách quan, cấu trúc thông điệp thẩm mỹ nội tại của tác phẩm; trong khi "Ý" là nhận thức mang đậm dấu ấn cá nhân, được quy định bởi "quan hệ sống riêng", vốn sống, môi trường gia đình, văn hóa vùng miền của từng học sinh. Dạy học văn không thể áp đặt "Ý" của thầy thành "Ý" của trò, mà phải thông qua việc khai mở "Nghĩa" để giúp học sinh tự bộc lộ, phát triển và điều chỉnh "Ý" của bản thân.
+-------------------------------------------------------------------+
| TÁC PHẨM VĂN CHƯƠNG |
| (Khách thể hóa / Cấu trúc thẩm mỹ / Chứa đựng "NGHĨA" khách quan) |
+-------------------------------------------------------------------+
▲ ▲
| Tổ chức & Định hướng | Giải mã & Chiếm lĩnh
| |
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| GIÁO VIÊN | | BẠN ĐỌC - TRÒ |
| (Liên - chủ thể) |◀======▶| (Chủ thể tiếp nhận) |
| (Điều phối tương tác sư phạm)| | (Bộc lộ & Điều chỉnh "Ý" riêng)|
+-----------------------------+ +-----------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trụ cột lý thuyết:
- Tâm lý học hoạt động: Khẳng định hoạt động bên ngoài (thảo luận, tranh biện, ngôn ngữ hóa) và hoạt động bên trong (rung cảm thẩm mỹ, tưởng tượng, suy tưởng) có cấu tạo đồng đẳng; hoạt động bên ngoài là phương tiện để chuyển hóa thành hoạt động tâm lý bên trong.
- Nhận thức luận di truyền (Jean Piaget): Quy luật thích ứng tiệm tiến với môi trường văn hóa - xã hội; quá trình "đồng hóa" (assimilation) và "điều biến" (accommodation) đòi hỏi học sinh phải tự "khám phá lại", "phát minh lại" tri thức thay vì thụ nhận các khối kiến thức đóng gói sẵn.
- Mỹ học tiếp nhận: Coi học sinh là một "bạn đọc - trò" có đầy đủ quyền năng thẩm mỹ cá thể, trải nghiệm các trạng thái xúc cảm thanh lọc (catharsis).
- Tiếp cận Lịch sử - Chức năng và Hệ thống - Cấu trúc: Thay thế lối tiếp cận xơ cứng của Lịch sử - Phát sinh (vốn chỉ quy kết tác phẩm vào tiểu sử tác giả hay sự kiện lịch sử thực tế).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Cơ chế này vận hành tối ưu trong môi trường dạy học đọc hiểu văn bản nghệ thuật ở cấp PTTH, nơi học sinh đã có sự trưởng thành nhất định về tư duy trừu tượng, vốn ngôn ngữ và ý thức cá nhân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường triết học thực chứng kết hợp thực nghiệm sư phạm hiện đại (Positivist & Constructivist Mixed Approach), tiếp cận thực tiễn giáo dục như một hệ thống cấu trúc động. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp giữa:
- Khảo sát quan sát cắt ngang (cross-sectional observational study) nhằm giải mã cơ chế vận hành của các giờ dạy văn truyền thống.
- Thiết kế thực nghiệm sư phạm đối chứng (quasi-experimental design) có sử dụng phương tiện ghi hình video để định lượng các chỉ số hoạt động của người học.
Quy mô chọn mẫu thực hiện chọn mẫu phân tầng có chủ đích (purposive stratified sampling), bao phủ các trường PTTH đại diện cho các vùng địa lý, điều kiện kinh tế - xã hội và truyền thống học tập khác nhau tại miền Bắc và miền Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu quan sát - khảo sát chuẩn hóa giờ dạy văn để ghi nhận chính xác diễn tiến thời gian theo từng phút của giáo viên và học sinh, các loại hình câu hỏi, và các chuỗi tương tác ngôn ngữ trên lớp.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data & Method Triangulation): Kết hợp đồng thời biên bản dự giờ chi tiết, số liệu đếm thời lượng thực tế, phiếu khảo sát giáo viên/học sinh, và băng ghi hình video các tiết dạy thể nghiệm để đối chiếu chéo.
- Độ tin cậy và giá trị nội tại: Tiến hành theo dõi liên tục trong suốt một thập kỷ (1980–1990) qua hàng trăm tiết thực tập sư phạm của sinh viên Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh và các tiết thao giảng chuyên đề tại Hà Nội, Tiền Giang, Long An.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát định lượng về thời lượng hoạt động của Giáo viên (T) và Học sinh (tr) trên lớp học PTTH cho thấy sự mất cân đối trầm trọng:
| STT | Tên bài giảng | Lớp | Trường PTTH | Người dạy | Thời gian khảo sát | T (%) | tr (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Dương Vương | 10A7 | Tân An - Long An | Võ Thị Ánh Tuyết | 24-03-1987 | 66,0% | 34,0% |
| 2 | Thề non nước | 11A12 | Lê Quý Đôn - TP.HCM | Cô Thanh Hằng | 08-03-1988 | 72,0% | 28,0% |
| 3 | Làm lẽ | 11N1 | Lê Quý Đôn - TP.HCM | Nguyễn Thanh Hằng | 29-11-1988 | 77,8% | 22,2% |
| 4 | Ông nghè tháng tám | 11A2 | Lê Quý Đôn - TP.HCM | Mai Thị Nhung | 29-11-1988 | 77,8% | 22,2% |
| 5 | Ca dao chống PK-ĐQ | 10A5 | Ng. Thị Minh Khai - TP.HCM | Ng. Thị Mỹ Liên | 15-11-1989 | 91,0% | 9,0% |
| 6 | Sống chết mặc bay | $11^9$ | Trương Định - Tiền Giang | Trần Thị Thu Hương | 08-03-1991 | 69,0% | 31,0% |
| 7 | Thề non nước | $11^5$ | Trương Định - Tiền Giang | Phạm Văn Trưởng | 08-03-1991 | 77,7% | 22,3% |
| TB | Toàn bộ khảo sát | -- | -- | -- | -- | 75,0% | 25,0% |
Tỷ lệ phân bổ thời gian trung bình trong tiết học truyền thống:
+-------------------------------------------------------------+
| GIÁO VIÊN ĐỘC THOẠI (75%) | HỌC SINH (25%) |
+-------------------------------------------------------------+
0% 75% 100%
[Chủ yếu là "hô ứng",
ghi chép thụ động]
Dữ liệu thống kê chứng minh:
- Giáo viên chiếm lĩnh trung bình 75% thời lượng tiết học (cá biệt lên tới 91% tại trường Nguyễn Thị Minh Khai).
- Học sinh chỉ có 25% thời gian, nhưng phần lớn thời gian này chỉ dành cho việc đứng lên đọc bài, trả lời các câu hỏi phụ họa ngắn ("tiếng đế", "hô ứng") hoặc thụ động chép bài giảng chính tả.
- Tình trạng phân mảnh câu hỏi: Xuất hiện hiện tượng giáo viên đặt ra 40–50 câu hỏi vụn vặt trong một tiết học (Ví dụ: bài "Thuế máu" có 45 câu hỏi, bài "Từ Cu-ba" có 39 câu hỏi, bài "Những cánh buồm" có 28 câu hỏi). Đây thực chất chỉ là biến thể ngụy tạo của tính tích cực, bởi vì mọi câu hỏi vụn vặt đều có câu trả lời áp đặt định sẵn trong sách giáo khoa, không tạo ra bất kỳ khoảng không gian tranh luận hay tư duy phản biện nào.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thống trị tuyệt đối của "Khuynh hướng Độc thoại Sư phạm": Luận án chỉ trích sâu sắc việc 100% các tiết dạy quan sát đều biến bục giảng thành diễn đàn "độc diễn" của giáo viên: "Trên lớp học thầy nói với mình nhiều hơn là nói với trò". Thầy tự cảm, tự phát minh lại tác phẩm rồi áp đặt lại cảm xúc đóng hộp đó cho học sinh.
- Căn bệnh "Bám từ máy móc" và lạm dụng ngôn ngữ học: Giờ văn bị biến thành buổi thực hành ngữ pháp khô khan khi giáo viên sa đà vào mổ xẻ "nhãn tự", phép đối xứng, ẩn dụ, hoán dụ một cách rời rạc, làm vỡ vụn chỉnh thể nghệ thuật và cảm xúc toàn vẹn của văn bản tác phẩm.
- Ảo tưởng về phương pháp vấn đáp hình thức: Việc tăng đột biến số lượng câu hỏi (từ 30 đến 50 câu/tiết) không hề phản ánh sự tích cực hóa nhận thức, mà chỉ là chuỗi thao tác cơ học nhằm dẫn dụ học sinh nhắc lại đúng ý đồ có sẵn trong giáo án của giáo viên.
- Hệ quả tha hóa chức năng nhận thức của người học: Luận án đưa ra cảnh báo gai góc: Việc dành khoảng 15% thời gian cuộc đời từ 6 đến 18 tuổi chỉ để ngồi im lặng nghe và sao chép kiến thức có sẵn làm thui chột các khí quan nhận thức, biến những đứa trẻ năng động thành những con người thụ động, nệ cổ, phục tòng, thiếu năng lực biểu đạt bản thân và mất khả năng sáng tạo độc lập khi bước vào xã hội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Thiết lập mô hình cấu trúc tiếp nhận ba ngôi: Tác phẩm (Khách thể chứa Nghĩa) – Học sinh (Chủ thể chứa Ý) – Giáo viên (Liên - chủ thể điều phối). Đóng góp luận cứ khoa học giải quyết triệt để mối quan hệ biện chứng giữa tính khách quan của văn bản và tính chủ quan của người tiếp nhận.
- Về mặt phương pháp luận sư phạm: Chuyển đổi công nghệ dạy học từ phương thức "thông tin - tái hiện" (nghe - ghi - học thuộc - nhắc lại) sang phương thức "sáng tạo - phát triển" (quan sát - tự khám phá - đối thoại - tranh luận - thanh lọc cảm xúc).
- Về mặt thực tiễn và chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn lại Sách giáo khoa và Sách giáo viên môn Ngữ văn theo hướng thiết kế câu hỏi mở, tổ chức hoạt động tiếp nhận thay vì cung cấp các bài phân tích mẫu hoàn chỉnh; định hình lại tiêu chuẩn đánh giá tiết dạy của giáo viên dựa trên mức độ hoạt động nhận thức của học sinh thay vì tài nghệ diễn giảng đơn phương của người dạy.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn bối cảnh công nghệ: Tại thời điểm 1993, việc ứng dụng các phương tiện trực quan hiện đại và công nghệ ghi hình âm thanh - video còn gặp nhiều khó khăn về thiết bị kỹ thuật, hạn chế khả năng phân tích vi mô (micro-analysis) hành vi ngôn ngữ phi lời nói của học sinh.
- Quy mô phân tích thống kê: Dù có số liệu định lượng về thời gian hoạt động, các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến suy diễn (như hồi quy, mô hình phương trình cấu trúc SEM) chưa được triển khai do hạn chế của hạ tầng máy tính thời bấy giờ.
- Điều kiện biên: Khung biện pháp tập trung chủ yếu vào thể loại tác phẩm văn chương cấp PTTH, chưa mở rộng khảo sát đối chứng chuyên sâu ở bậc Tiểu học và Đại học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung tiếp nhận thẩm mỹ sang các loại hình nghệ thuật đa phương thức (multimodal texts), văn học điện tử và không gian học tập số.
- Xây dựng thang đo chuẩn hóa đo lường định lượng mức độ phát triển năng lực tiếp nhận thẩm mỹ và cảm xúc thanh lọc (aesthetic catharsis scale) ở học sinh qua từng độ tuổi.
- Ứng dụng khoa học thần kinh nhận thức (cognitive neuroscience) để giải mã hoạt động chuyển hóa từ cấu trúc bề mặt văn bản sang hoạt động tâm lý bên trong của não bộ người học.
- Phát triển các mô hình lớp học đảo ngược (flipped classroom) và xê-mi-ne văn học ứng dụng triệt để nguyên lý "học sinh là chủ thể tiếp nhận".
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án của Trịnh Xuân Vũ dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Phan Trọng Luận đã trở thành một trong những công trình kinh điển đặt nền móng cho phân môn Phương pháp Dạy học Văn học tại Việt Nam, mở ra hàng trăm đề tài thạc sĩ, tiến sĩ tiếp nối về lý thuyết tiếp nhận trong nhà trường.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành giáo dục: Đặt nền móng tư tưởng trực tiếp cho các đợt cải cách giáo dục phổ thông của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đặc biệt là triết lý dạy học phát triển năng lực của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 môn Ngữ văn.
- Tác động xã hội: Góp phần giải phóng thế hệ học sinh khỏi áp lực học thuộc các bài văn mẫu, khôi phục quyền được suy nghĩ độc lập, bộc lộ cá tính thẩm mỹ riêng biệt và nâng cao năng lực biểu đạt cảm xúc, tư duy phản biện trong đời sống xã hội hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu lý luận giáo dục: Tiếp cận một mô hình tích hợp lý thuyết mẫu mực giữa Tâm lý học hoạt động, Nhận thức luận di truyền và Mỹ học tiếp nhận; kế thừa các khoảng trống nghiên cứu về phương pháp lượng hóa hoạt động lớp học.
- Giảng viên các trường Đại học Sư phạm: Tài liệu tham khảo nền tảng để xây dựng giáo trình Phương pháp Giảng dạy Ngữ văn hiện đại, chuyển giao công nghệ dạy học tích cực cho giáo sinh.
- Giáo viên Ngữ văn tại các trường PTTH: Khung hướng dẫn hành động cụ thể để tái cấu trúc giáo án, giảm thiểu thời gian thuyết giảng độc thoại xuống dưới 30%, thiết kế hệ thống câu hỏi có vấn đề và điều phối hiệu quả các buổi tranh biện xê-mi-ne văn học.
- Chuyên gia phát triển chương trình & Nhà hoạch định chính sách: Căn cứ thực nghiệm vững chắc để xây dựng chương trình học giảm tải kiến thức hàn lâm, chuyển hướng sang phát triển năng lực đọc hiểu - tiếp nhận văn bản nghệ thuật cho người học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hoạt động của A.N. Leontiev vào phân môn phương pháp dạy học văn học bằng việc phân lập và làm rõ cơ chế chuyển hóa giữa "Nghĩa" (thuộc tính thẩm mỹ khách quan của tác phẩm) và "Ý" (nội dung tâm lý cá thể mang tính chủ quan của người học). Luận án xác lập vị thế của giáo viên là một "Liên - chủ thể", phá vỡ cấu trúc độc tôn $T \rightarrow tr$ truyền thống để kiến tạo cơ chế tương tác ba ngôi $Trò \leftrightarrow Tác phẩm \leftrightarrow Thầy$.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án có gì vượt trội so với các nghiên cứu trước đó?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Dương Quảng Hàm (1925), Đặng Thai Mai (1950) hay các chuyên đề của Bộ Giáo dục những năm 1970–1980 vốn chỉ thuần túy đưa ra các chỉ dẫn lý luận hoặc phân tích văn học đơn thuần, luận án của Trịnh Xuân Vũ lần đầu tiên thực hiện lượng hóa thực nghiệm thời gian tương tác sư phạm (xác định tỷ lệ 75% thời gian thuộc về thầy và 25% thuộc về trò) kết hợp ghi hình video đối chứng trên quy mô 10 năm tại ba vùng miền.
3. Phát hiện bất ngờ và gai góc nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Trả lời: Phát hiện về sự ngụy tạo tính tích cực qua hệ thống 40–50 câu hỏi vụn vặt/tiết. Số liệu cho thấy việc giáo viên hỏi dồn dập và học sinh liên tục trả lời không hề phản ánh tư duy sáng tạo mà thực chất là một hình thức "độc thoại che đậy", nơi giáo viên dẫn dắt học sinh nhắc lại nguyên xi những kết luận áp đặt có sẵn trong giáo án.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án xây dựng mẫu phiếu khảo sát định lượng thời gian hoạt động lớp học chuẩn hóa, quy trình phân loại các nhóm câu hỏi và giao thức tổ chức các tiết học thể nghiệm theo hình thức đối thoại, giao tiếp và tranh luận, cho phép các nhà nghiên cứu sư phạm dễ dàng lặp lại quy trình tại các cơ sở giáo dục khác.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình chuyển đổi từ nghiên cứu mô tả cấu trúc sang xây dựng hệ thống biện pháp thực nghiệm thể loại: cụ thể hóa quy trình tiếp nhận đối với thơ Đường luật, phóng sự, truyện ngắn hiện đại, và hình thành cơ chế kiểm tra - đánh giá năng lực cảm thụ văn chương độc lập của học sinh cấp phổ thông trung học.
Kết luận
- Luận án đã thực hiện một cuộc giải phẫu học thuật sâu sắc đối với lịch sử gần một thế kỷ của phương pháp giảng văn tại Việt Nam, vạch trần bản chất áp đặt của mô hình độc thoại sư phạm (chiếm trung bình 75% thời lượng tiết học).
- Thiết lập thành công hệ phương pháp dạy học tác phẩm văn chương hiện đại ở trình độ "mô tả - cấu trúc", dựa trên nền tảng vững chắc của Tâm lý học hoạt động, Nhận thức luận di truyền Jean Piaget và Mỹ học tiếp nhận.
- Chuyển hóa vai trò của học sinh từ "đối tượng thụ động nghe giảng" thành "chủ thể tiếp nhận thẩm mỹ" (bạn đọc - trò), đồng thời định vị lại giáo viên với tư cách "liên - chủ thể" định hướng, tổ chức và điều khiển.
- Đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm cụ thể nhằm kích hoạt "hoạt động bên trong", giúp học sinh chuyển hóa các thao tác đối thoại, tranh luận bên ngoài thành năng lực tự khám phá "Nghĩa" và bộc lộ "Ý" thẩm mỹ cá nhân.
- Luận án mở ra ba luồng nghiên cứu học thuật quan trọng: Lý thuyết tiếp nhận văn học trong nhà trường phổ thông; Tâm lý học sư phạm về sự hình thành khái niệm và tư duy thẩm mỹ; Phương pháp luận lượng hóa và kiểm chứng thực nghiệm tương tác lớp học Ngữ văn.
- Giá trị khoa học và thực tiễn của luận án vẫn giữ nguyên tính thời sự, tạo tiền đề tư tưởng then chốt cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và chuyển dịch phương pháp giảng dạy Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực người học hiện nay.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI I Trịnh Xuân Vũ NHỮNG BIỆN PHÁP TÍCH CỰC HÓA HOẠT ĐỘNG TIẾP NHẬN CỦA HỌC SINH TRONG GIỜ HỌC TÁC PHẨM VĂN CHƢƠNG Ở NHÀ TRƢỜNG PHỔ THÔNG TRUNG HỌC Chuyên ngành: Phƣơng pháp giảng dạy văn học Mã số : 5.02 Luận án phó tiến sĩ khoa học Sƣ phạm-Tâm lý Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: Giáo sƣ Phan Trọng Luận Hà Nội - 1993 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. PT Phổ thông 2. PTTH Phổ thông trung học 3. Tpvc Tác phẩm văn chƣơng 4.
PTCS Phổ thông cơ sở 8. NXB GD Nhà xuất bản Giáo dục 9. Sđd Sách đã dẫn 10 Sgk Sách giáo khoa 11. HN Hà Nội 12.
UBKHKT tp HCM Ủy ban khoa học kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh 13. TTHL Trung tâm học liệu 14. XB Xuất bản 15. KHVN Khoa học Việt Nam 16.
TLđd Tài liệu đã dẫn 17. NXB ST Nhà xuất bản Sự thật 18. Lhnb Lƣu hành nội bộ 19. NXB VH Nhà xuất bản Văn hóa 20.
NXB Vh Nhà xuất bản Văn học 21. NXB KHXH Nhà xuất bản Khoa học xã hội 1 A- PHẦN MỞ ĐẦU Tên đề tài : "Những biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của học sinh trong giờ học tpvc ở nhà trƣờng PTTH" I. Tính cấp thiết của đề tài 1. Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật hiện nay đang đòi hỏi nhà trƣờng phải đổi mới phƣơng pháp dạy học.
Nếu nhìn lại lịch sử phát triển của khoa học thì nhất là từ những năm 30 của thế kỷ này, nhiều chuyên ngành khoa học, kể cả khoa học tự nhiên và xã hội đã tiến nhanh từ giai đoạn mô tả lên giai đoạn mô tả - cấu trúc. Vì thế, ngay từ bấy giờ nhiều chuyên ngành khoa học tự nhiên và xã hội đã đạt đƣợc những thành tựu đáng kể (1). Sự bùng nổ thông tin và các cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật đã và đang diễn ra ngày một mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Tâm lý, nhận thức cũng nhƣ nhu cầu, năng lực, trí tuệ và thể chất con ngƣời v.
đã có nhiều thay đổi. Tất cả đang đòi hỏi một hệ quy chiếu mới, một thang giá trị mới đặc biệt là một phƣơng pháp khoa học mới cho mỗi chuyên ngành. Nhà trƣờng, lí luận dạy học cũng nhƣ phƣơng pháp giảng dạy văn học đã và đang đứng trƣớc một yêu cầu đổi mới về phƣơng pháp. Thực tiễn nhà trƣờng PTTH đang yêu cầu nâng cao chất lƣợng dạy học : Đã nhiều năm nay tình trạng "thầy chán dạy, trò chán học" môn văn ở nhà trƣờng cấp 2 và cấp 3 PTTH vẫn đang kéo dài.
Đã có nhiều cách giải thích hiện tƣợng này. Có ý kiến thì cho rằng đó là do sự "xuống cấp" của đời sống xã hội về đời sống vật chất cũng nhƣ tinh thần. Có ý kiến thì quy cho chƣơng trình và Sgk đã đƣa vào nhà trƣờng những tp non yếu về văn 2 chƣơng, nghệ thuật và buộc ngƣời giáo viên phải truyền đạt những tri thức quá hạn hẹp, sơ lƣợc;lỗi thời và xa lạ với học sinh. Những tri thức ấy đã trở nên nhàm chán vì nó đƣợc nói đi nói lại nhiều lần suốt từ lớp 6 đến lớp 12 và giờ văn nhiều khi cũng na ná nhƣ giờ sử, giờ đạo đức và giờ chính trị.
Sự "xuống cấp" về chất lƣợng giảng dạy môn văn vẫn đang là một nỗi lo lắng của nhà trƣờng PTTH và toàn xã hội. Mặt khác, đã gần một thế kỷ nay, phƣơng pháp dạy học nói chung, phƣơng pháp dạy học tpvc nói riêng ở nhà trƣờng PTTH nƣớc ta ít có gì thay đổi về cơ bản. Đến nay chƣơng trình, sgk đã "cải cách" nhiều lần, nhƣng phƣơng pháp thì vẫn cũ, nhất là ở nhà trƣờng PTTH. Sự đổi mới về phƣơng pháp giảng dạy văn chƣơng đi và đang trở thành một yêu cầu bức bách.
Ý thức về hiệu năng của phƣơng pháp mới ở nhà trƣờng ngày nay : Theo cách nhìn bao quát nhất, thì con ngƣời cũng là một "thực thể phƣơng pháp", một "hữu thể đi tìm phƣơng pháp" để biến "vật tự nó" thành "vật cho ta". Sự tiến hóa từ "con ngƣời tiền sử" đến "con ngƣời thánh triết" thực chất chỉ là sự tiến hóa của phƣơng pháp và cách thức mà con ngƣời dùng để tác động vào giới tự nhiên, xã hội cũng nhƣ bản thân mình (2). Trong tiến trình lịch sử, phƣơng pháp luôn luôn thay đổi để phù hợp với đối tƣợng mà nó hƣớng tới. Vì vậy, muốn giảng dạy có phƣơng pháp, muốn đào tạo có hiệu quả, thì các nhà sƣ phạm, các nhà giáo phải hiểu biết các qui luật của giới tự nhiên, của xã hội cũng nhƣ chính bản thân con ngƣời.
Đó là những cơ sở khoa học để ngƣời T có thể tìm ra những phƣơng pháp thích hợp tác động vào chủ thể cũng nhƣ vào khách thể nhằm đem lại những hiệu 3 quả mong muốn. Do sử dụng những quan điểm mới nhƣ thế về phƣơng pháp mà nhà trƣờng ngày nay đã và đang đạt đƣợc những hiệu quả ngày càng cao trong dạy học và giáo dục từ tiểu học, trung học đến đại học. Còn hoạt động dạy học ở nhà trƣờng cũ về cơ bản là một hoạt động theo hệ phƣơng pháp cũ. Bởi vậy trong các giờ học, kể cả giờ học tpvc, "thực thể" trò chƣa đƣợc chú ý đúng mức, nhất là nhu cầu và khả năng biến "vật tự nó" thành "vật cho ta" của họ.
Mối liên hệ giữa thực thể trò với giới tự nhiên, xã hội và bản thân con ngƣời cũng chƣa đƣợc quan tâm đầy đủ, Nhƣng chính tiềm năng để tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của mọi cá thể - trò lại là ở đó. Hiệu quả đào tạo ở nhà trƣờng cũ còn thấp là do thiếu những quan niệm nhƣ vậy. Ý thức đƣợc điều cấp thiết đó, đề tài này đã hƣớng vào con đƣờng phát huy tính năng động của bản thân chủ thể - tr. Lịch sử vấn đề nghiên cứu Vào những năm 20 hồi đầu thế kỷ này khi "giảng văn" mới hình thành nhƣ một môn học chính thức, thì ngƣời có nhiều công sức đóng góp cho khoa giảng văn đó là Dƣơng Quảng Hàm với cuốn sách "Quốc văn trích diễm" xuất bản 1925.
Trong tp này Dƣơng Quảng Hàm đã "phỏng theo lối bình giảng Âu-Tây" để đƣa ra nhiều biện pháp giảng văn truyền thống mà nhà trƣờng PTTH đến nay vẫn còn sử dụng. Tới những năm 1949-1950, khi giảng dạy tp "Chinh phụ ngâm" của Đoàn Thị Điểm, Đặng Thai Mai cũng đã sử dụng nhiều biện pháp giảng dạy tƣơng đồng với Dƣơng Quảng Hàm. Sau này, từ những năm 50 đến những năm 70 ở miền Nam, nhiều nhà giáo, nhà sƣ phạm đã dựa trên mô hình giảng văn Dƣơng Quảng Hàm để trình bày những cách "giảng luận" 4 "giảng bình". nhƣ "Việt Nam thi văn giảng luận" (1951) của Hà Nhƣ Chi, "Việt Nam văn học giảng bình" (1970) của Phạm Văn Diêu v.
trong giảng dạy tpvc ở nhà trƣờng PTTH. Tiếp tục những cố gắng cải tiến phƣơng pháp giảng văn tại các hội nghị chuyên đề liên tiếp trong những năm 60; từ những năm 70 đến nay, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng nhƣ các nhà khoa học đã đặt vấn đề cải cách phƣơng pháp dạy học kể cả phƣơng pháp dạy học tác phẩm văn chƣơng. Bộ đã đƣa ra nhiều biện pháp nhƣ "biến quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo" "thầy chủ đạo, trò chủ động"(1970) hoặc "phát huy vai trò chủ thể của học sinh" (1980) "phát huy tính tích cực của học sinh" v. Nhiều công trình nghiên cứu của các nhà sƣ phạm cũng đã nêu ra những biện pháp khác nhau cho vấn đề này : + Giảng dạy tác phẩm văn học theo loại thể (3) + Xây dựng lại cơ chế giảng văn (4-tr 169) + Tiếp cận lịch sử chức năng trong giảng văn (5-tr 167) + Dạy cái hay cái đẹp trong giảng văn (6) + Phƣơng pháp giảng dạy các tp văn học dân gian (7) v.
Đó là những vấn đề lý luận dạy học, những lý thuyết về phƣơng pháp dạy học kể cả phƣơng pháp dạy học tp nói chung chứ chƣa phải là những biện pháp cụ thể cho một giờ học tpvc ở nhà trƣờng PTTH, nhất là những giờ học có khả năng tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của mỗi cá thể trò nhƣ nhiệm vụ của luận án này. Nhiệm vụ của đề tài 1. Đề tài có nhiệm vụ xác định đƣợc cơ sở lí luận và thực tiễn của hoạt động tiếp nhận trong giờ học tpvc ở nhà trƣờng PTTH. Vì thế đề tài đi phải vận dụng những thành" tựu khoa học mới nhất của các chuyên ngành nhƣ : Tâm lí học hoạt động và nhận thức, 5 lí thuyết tiếp cận, lí thuyết hệ thống - cấu trúc và các cách tiếp cận nhƣ lịch sử - chức năng v.
kể cả những quan niệm mới về văn chƣơng, về tpvc, về dạy học và giáo dục v. để làm cơ sở khoa học cho luận án. Mặt khác đề tài còn phải khảo sát thực tiễn giảng dạy tpvc ở nhà trƣờng PTTH làm đối chứng cho giả thuyết tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của chủ thể -trò. Nhiệm vụ cuối cùng của luận án là phải đề xuất đƣợc những phƣơng hƣớng cơ bản và nhất là những biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của chủ thể - trò để thể nghiệm cụ thể trong những giờ học tpvc ở nhà trƣờng PTTH.
Phƣơng pháp nghiên cứu Luận án đã sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu, xử lí và phát hiện những tƣ liệu, những thông tin có ích cho đề tài theo quan điểm lịch sử - chức năng và hệ thống cấu trúc nhằm cá thể hóa hoạt động tiếp nhận của chủ thể - trò. Luận án cũng đã sử dụng các phƣơng pháp khảo sát, điều tra và thống kê các biện pháp dạy học tpvc, các hiện tƣợng, các khuynh hƣớng dạy học tpvc trong thực tiễn nhà trƣờng PTTH hiện nay. Ngoài ra cũng đã sử dụng phƣơng pháp thể nghiệm sƣ phạm nhiều giờ học tpvc ở nhiều trƣờng PTTH và PTCS có ghi hình video để kiểm chứng các giả thuyết, minh họa các biện pháp mới và đo lƣờng khả năng tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của trò trong những giờ học theo phƣơng pháp mới. Những đóng góp của đề tài 1.
Về lí thuyết, luận án góp thêm những luận cứ khoa học cho phƣơng hƣớng tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của chủ thể trò trong giờ học tpvc ở nhà trƣờng PTTH. Đề xuất thêm một vài biện pháp dạy học có khả năng tích cực hóa hoạt động tiếp nhận của trò trong giờ học tpvc ở nhà trƣờng PTTH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Xuân Vũ (1993). Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/luan-an-phuong-phap-tich-cuc-hoa-hoat-dong-tiep-nhan-hoc-sinh-gio-hoc-van
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận tác phẩm văn chương cho học sinh THPT, ứng dụng tâm lý học sư phạm để nâng cao hiệu quả giờ học văn.
Luận án "Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I. Năm bảo vệ: 1993.
Luận án "Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn" thuộc chuyên ngành Phương pháp giảng dạy văn học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biện pháp tích cực hóa hoạt động tiếp nhận học sinh trong giờ học văn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.