Luận án tiến sĩ: Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật vùng miền núi, nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục và hỗ trợ phát triển nghề nghiệp.
Lý luận và PPDH bộ môn KTCN
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao chất lượng tư vấn học tập sinh viên kỹ thuật miền núi
Giáo dục đào tạo đóng vai trò then chốt trong phát triển xã hội. Xu hướng hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Các trường cao đẳng kỹ thuật miền núi cần đổi mới để đáp ứng yêu cầu này. Tư vấn học tập trở thành hoạt động thiết yếu. Hoạt động này giúp sinh viên thích ứng, phát triển năng lực. Luận án nghiên cứu các biện pháp nâng cao hiệu quả tư vấn. Mục tiêu cải thiện chất lượng đào tạo kỹ thuật. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào sinh viên vùng khó khăn. Việc này giúp sinh viên tự học, tự cập nhật kiến thức. Sinh viên tự rèn luyện kỹ năng, phát triển năng lực sáng tạo. Đào tạo cần phát huy tính tích cực, chủ động của người học. Tư vấn học tập là giải pháp hữu hiệu để thực hiện mục tiêu này. Chương trình giáo dục cần hỗ trợ sinh viên vùng khó khăn tối đa, giảm thiểu khoảng cách về điều kiện học tập. Từ đó, nâng cao trình độ và khả năng thích ứng của sinh viên với thị trường lao động sau tốt nghiệp.
1.1. Tầm quan trọng của tư vấn học tập trong đào tạo.
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Giáo dục và đào tạo cần đổi mới căn bản, toàn diện. Điều này đảm bảo đáp ứng yêu cầu kinh tế thị trường. Đồng thời, hội nhập quốc tế cũng là yếu tố quan trọng. Các trường đại học, cao đẳng cần trang bị kiến thức nền tảng. Hơn nữa, cần dạy sinh viên cách học, cách tư duy sáng tạo. Năng lực thích ứng với thị trường lao động là tối cần thiết. Hoạt động tư vấn học tập đóng vai trò then chốt. Nó định hướng sinh viên phát triển năng lực cá nhân. Tư vấn hỗ trợ sinh viên vượt qua khó khăn trong học tập. Giúp sinh viên xác định mục tiêu, lộ trình học tập hiệu quả. Việc này củng cố nền tảng kiến thức và kỹ năng thực hành, đáp ứng yêu cầu của ngành kỹ thuật.
1.2. Mục tiêu đổi mới giáo dục nghề nghiệp hiện nay.
Chiến lược phát triển dạy nghề xác định mục tiêu rõ ràng. Đổi mới quản lý nhà nước về dạy nghề là trọng tâm. Các tiêu chuẩn "chuẩn hóa", "hiện đại hóa" cần được áp dụng. "Xã hội hóa", "dân chủ hóa" và "hội nhập quốc tế" cũng là định hướng. Nghị quyết 29-NQ/TW yêu cầu đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy học. Việc này nhằm phát huy tính tích cực, chủ động của người học. Cần khắc phục lối truyền thụ áp đặt, ghi nhớ máy móc. Tập trung vào cách học, cách tư duy, khuyến khích tự học. Mục tiêu cuối cùng là tạo cơ sở để người học tự cập nhật tri thức. Phát triển kỹ năng, năng lực toàn diện cho sinh viên là cốt lõi. Giáo dục nghề nghiệp cần tạo ra đội ngũ lao động chất lượng cao, có khả năng cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế thị trường.
1.3. Đặc thù sinh viên cao đẳng kỹ thuật vùng khó khăn.
Sinh viên các trường cao đẳng kỹ thuật miền núi đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện học tập và sinh hoạt thường hạn chế hơn. Gia đình và môi trường xã hội có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập. Nhiều sinh viên thiếu kỹ năng tự học, tự quản lý thời gian. Kiến thức nền tảng có thể chưa vững chắc. Nhu cầu về định hướng nghề nghiệp, kỹ năng mềm cao. Tư vấn học tập cần đặc biệt chú trọng đến các yếu tố này. Chương trình tư vấn cần phù hợp với bối cảnh địa phương. Cần hỗ trợ sinh viên hòa nhập, phát huy tối đa tiềm năng. Đây là bước quan trọng để nâng cao trình độ, năng lực cho sinh viên. Sự hỗ trợ đúng đắn giúp sinh viên vượt qua rào cản, đạt được thành công trong học tập và sự nghiệp kỹ thuật.
II.Khái niệm tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật
Tư vấn học tập là hoạt động hỗ trợ sinh viên. Hoạt động này giúp sinh viên giải quyết các vấn đề liên quan đến học tập. Các vấn đề bao gồm phương pháp học, lựa chọn môn học, định hướng nghề nghiệp. Tư vấn nhằm nâng cao hiệu quả học tập. Đồng thời, nó giúp sinh viên phát triển toàn diện bản thân. Đặc biệt quan trọng với sinh viên cao đẳng kỹ thuật. Sinh viên cần kỹ năng thực hành, thích ứng nhanh với công nghệ. Các trường miền núi cần chú trọng hoạt động này. Đảm bảo sinh viên có đủ công cụ và sự hỗ trợ. Từ đó, họ có thể thành công trong học tập và sự nghiệp. Tư vấn học tập tạo cầu nối giữa sinh viên và nguồn lực nhà trường, giúp tối ưu hóa quá trình học tập và phát triển cá nhân.
2.1. Định nghĩa và vai trò của tư vấn học tập.
Tư vấn học tập là quá trình tương tác hỗ trợ. Giảng viên hoặc chuyên gia tư vấn giúp sinh viên. Sinh viên nhận được lời khuyên, hướng dẫn về học tập. Vai trò chính là định hướng, tháo gỡ khó khăn. Tư vấn giúp sinh viên hiểu rõ năng lực bản thân. Giúp họ xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hiệu quả. Hoạt động này giảm tỷ lệ bỏ học. Nó tăng cường sự gắn kết giữa sinh viên và nhà trường. Tư vấn học tập còn giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm. Kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm là rất cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng trong đào tạo kỹ thuật. Tư vấn học tập cung cấp một môi trường an toàn để sinh viên bày tỏ những lo lắng và tìm kiếm giải pháp.
2.2. Đặc điểm đào tạo theo hệ thống tín chỉ.
Hệ thống tín chỉ mang lại sự linh hoạt cho người học. Sinh viên có thể chủ động lựa chọn môn học, kế hoạch học tập. Điều này đòi hỏi sinh viên có kỹ năng tự quản lý cao. Tư vấn học tập càng trở nên cần thiết trong môi trường này. Sinh viên cần được hướng dẫn cách đăng ký môn. Cần hiểu rõ quy chế học tập, tích lũy tín chỉ. Tư vấn giúp sinh viên tránh chọn sai môn, kéo dài thời gian học. Nó tối ưu hóa lộ trình học tập cá nhân. Đảm bảo sinh viên hoàn thành chương trình đúng hạn. Hệ thống tín chỉ thúc đẩy tính tự giác và trách nhiệm của sinh viên. Tư vấn học tập giúp sinh viên khai thác tối đa lợi ích của hệ thống tín chỉ, tránh những sai lầm không đáng có.
2.3. Điều kiện học tập thực tế của sinh viên.
Điều kiện học tập của sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi thường hạn chế. Cơ sở vật chất có thể chưa hiện đại. Truy cập internet, tài liệu tham khảo có thể khó khăn. Nền tảng kiến thức phổ thông của một số sinh viên chưa đồng đều. Áp lực kinh tế gia đình cũng là yếu tố ảnh hưởng. Sinh viên có thể phải vừa học vừa làm. Tư vấn học tập cần xem xét kỹ các yếu tố này. Cần cung cấp sự hỗ trợ phù hợp. Hỗ trợ về tài chính, tâm lý có thể cần thiết. Tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên học tập. Nâng cao hiệu quả đào tạo kỹ thuật trong vùng. Việc này giúp sinh viên cảm thấy được quan tâm, có động lực học tập và phát triển bản thân dù đối mặt với nhiều khó khăn.
III.Biện pháp tư vấn học tập hiệu quả cho sinh viên
Việc triển khai các biện pháp tư vấn học tập cần có chiến lược. Các biện pháp phải phù hợp với đặc điểm sinh viên. Đặc biệt là sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi. Cần đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các hoạt động tư vấn phải mang tính hệ thống. Cần có sự phối hợp giữa giảng viên, nhà trường và gia đình. Mục tiêu là giúp sinh viên phát triển toàn diện. Sinh viên cần được trang bị kỹ năng học tập, kỹ năng sống. Từ đó, họ có thể tự tin hơn trong học tập và cuộc sống. Các biện pháp này cần được thiết kế linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng cá nhân sinh viên.
3.1. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi và phù hợp.
Các biện pháp tư vấn cần thực tế, dễ áp dụng. Chúng phải phù hợp với nguồn lực của nhà trường. Phù hợp với đặc điểm văn hóa, xã hội của vùng miền. Cần có sự linh hoạt trong triển khai. Tư vấn viên cần hiểu rõ nhu cầu của sinh viên. Nhu cầu có thể khác nhau tùy từng cá nhân. Chương trình tư vấn phải đa dạng, phong phú. Các hình thức tư vấn trực tiếp, trực tuyến cần được kết hợp. Đảm bảo mọi sinh viên đều có cơ hội tiếp cận. Tính khả thi còn liên quan đến đào tạo tư vấn viên. Đảm bảo họ có đủ năng lực chuyên môn và kỹ năng. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp chương trình tư vấn được thực hiện hiệu quả và bền vững.
3.2. Quy trình thực hiện tư vấn học tập chuyên nghiệp.
Quy trình tư vấn học tập cần rõ ràng, khoa học. Quy trình thường bắt đầu bằng việc thu thập thông tin sinh viên. Đánh giá nhu cầu và khó khăn của từng cá nhân. Tiếp theo là lập kế hoạch tư vấn cụ thể. Kế hoạch bao gồm mục tiêu, nội dung, phương pháp. Thực hiện tư vấn bằng các hoạt động cụ thể. Ví dụ như các buổi nói chuyện, hội thảo, tư vấn cá nhân. Cuối cùng là đánh giá hiệu quả tư vấn. Việc này giúp điều chỉnh, cải thiện chương trình. Đảm bảo quy trình được chuẩn hóa. Điều này nâng cao chất lượng tư vấn học tập. Một quy trình chuyên nghiệp giúp đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong mọi hoạt động hỗ trợ sinh viên.
3.3. Các phương pháp hỗ trợ sinh viên học tập tích cực.
Nhiều phương pháp có thể áp dụng trong tư vấn. Hướng dẫn kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả. Hướng dẫn cách ghi chép, đọc tài liệu khoa học. Khuyến khích tham gia hoạt động ngoại khóa. Tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm học tập. Phát triển kỹ năng mềm như thuyết trình, làm việc nhóm. Cần tạo môi trường học tập thân thiện. Khuyến khích sinh viên chủ động đặt câu hỏi. Khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần. Giáo dục về tầm quan trọng của tự học. Tư vấn về định hướng nghề nghiệp, cơ hội việc làm. Các phương pháp này giúp sinh viên phát triển toàn diện. Từ đó, sinh viên có thể phát huy tối đa tiềm năng và đạt được thành công trong lĩnh vực kỹ thuật.
IV.Kiểm nghiệm đánh giá hiệu quả tư vấn học tập
Kiểm nghiệm và đánh giá là bước không thể thiếu. Việc này xác định hiệu quả của các biện pháp tư vấn. Đảm bảo chương trình tư vấn đạt được mục tiêu đề ra. Nó giúp phát hiện những điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện. Đánh giá cần được thực hiện khách quan, khoa học. Việc này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Đặc biệt quan trọng với hoạt động tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi. Đảm bảo sinh viên nhận được sự hỗ trợ tốt nhất. Quá trình kiểm nghiệm và đánh giá liên tục giúp duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn.
4.1. Mục đích và đối tượng kiểm nghiệm hoạt động.
Mục đích chính là đánh giá tác động của tư vấn. Đánh giá mức độ cải thiện kết quả học tập của sinh viên. Đánh giá sự phát triển kỹ năng mềm. Đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ tư vấn. Đối tượng kiểm nghiệm bao gồm sinh viên. Sinh viên tham gia các chương trình tư vấn. Giảng viên và cố vấn học tập cũng là đối tượng. Các bên liên quan khác như phụ huynh, nhà tuyển dụng. Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn giúp đánh giá toàn diện. Đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Các dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả và tác động của chương trình tư vấn.
4.2. Phương pháp kiểm nghiệm và xử lý kết quả.
Nhiều phương pháp kiểm nghiệm có thể được áp dụng. Phương pháp thực nghiệm là một cách hiệu quả. Sử dụng nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. So sánh kết quả học tập, kỹ năng giữa hai nhóm. Điều tra bằng bảng hỏi, phỏng vấn sinh viên. Thu thập ý kiến từ giảng viên và chuyên gia. Sử dụng các công cụ thống kê để xử lý dữ liệu. Phân tích định lượng và định tính. Đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Kết quả xử lý sẽ làm cơ sở cho các kết luận. Từ đó đề xuất các cải tiến phù hợp. Sự kết hợp giữa các phương pháp giúp có được cái nhìn đa chiều và chính xác về hiệu quả tư vấn.
4.3. Đánh giá bởi chuyên gia đồng nghiệp và sinh viên.
Việc đánh giá hiệu quả không chỉ do đơn vị thực hiện. Cần có sự tham gia của nhiều bên. Chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục, tư vấn. Họ cung cấp những nhận định chuyên sâu, khách quan. Đồng nghiệp trong cùng bộ môn, cơ sở đào tạo. Họ có thể đưa ra góc nhìn thực tế. Ý kiến từ chính sinh viên là vô cùng quan trọng. Sinh viên là người trực tiếp trải nghiệm. Phản hồi của họ giúp chương trình sát với nhu cầu hơn. Sự kết hợp các ý kiến này. Việc này đảm bảo đánh giá đa chiều, toàn diện. Từ đó, đưa ra những cải tiến chất lượng. Sự tham gia của các bên liên quan đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của quá trình đánh giá.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ THỊ THU TƯ VẤN HỌC TẬP CHO SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT MIỀN NÚI Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn KTCN Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Kim Thành GS. Nguyễn Văn Hộ HÀ NỘI 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Lê Thị Thu LỜI CẢM ƠN Tác giả xin tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Trung tâm Thông tin Thư viện, các Thầy, Cô ở khoa Sư phạm kỹ thuật Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các nhà khoa học đã quan tâm, tạo điều kiện, giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Đặc biệt, tác giả xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc GS. Nguyễn Văn Hộ Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên – Đại học Thái Nguyên, TS.
Nguyễn Kim Thành – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô ở một số trường đại học, cao đẳng đã đóng góp những ý kiến quý báu giúp tác giả hoàn thiện luận án của mình. Xin cảm ơn toàn thể gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ, động viên tác giả. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Lê Thị Thu MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.6 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HOẠT ĐỘNG TƯ VẤN HỌC TẬP. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Tư vấn học tập. Đặc điểm của đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Điều kiện học tập của sinh viên.
Quy trình tư vấn học tập .35 Việc đánh giá hiệu quả hoạt động TVHT có thể do chính GV đứng lớp thực hiện hoặc do đồng nghiệp trong bộ môn, cơ sở đào tạo thực hiện. 40 BIỆN PHÁP TƯ VẤN HỌC TẬP CHO SINH VIÊN TRONG ĐÀO TẠO.53 NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Nguyên tắc đảm bảo phù hợp với đặc điểm của người học.
121 KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ. Mục đích kiểm nghiệm. Đối tượng kiểm nghiệm. Phương pháp kiểm nghiệm.
KIỂM NGHIỆM BẰNG PHƯƠNG PHÁP CHUYÊN GIA. Nội dung và tiến trình thực hiện. Kết quả kiểm nghiệm. Xử lý kết quả thực nghiệm.
152 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ CĐ Cao đẳng CĐKT Cao đẳng kỹ thuật CVHT Cố vấn học tập ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐTB Điểm trung bình GDH Giáo dục học GV Giảng viên KT Kỹ thuật NXB Nhà xuất bản SV Sinh viên TĐH Tự động hóa TN Thực nghiệm TVHT Tư vấn học tập DANH MỤC CÁC BẢNG Trang DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH Trang 1 MỞ ĐẦU I. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Với xu hướng hội nhập quốc tế hiện nay, đứng trước công cuộc cách mạng khoa học công nghệ đang có những bước chuyển biến mạnh mẽ, giáo dục và đào tạo được coi là một khâu quan trọng, là quốc sách hàng đầu. Giáo dục và đào tạo có ảnh hưởng lớn đến khoa học và công nghệ, làm thay đổi đời sống, kinh tế trong xã hội. Xu hướng hội nhập quốc tế trong lĩnh vực đào tạo nguồn nhân lực đòi hỏi những yêu cầu khắt khe về trình độ, năng lực.
Để đáp ứng được những yêu cầu đó đòi hỏi giáo dục và đào tạo Việt Nam phải đổi mới, phải “chuẩn hoá”, “hiện đại hoá”, “chuyên môn hoá” và “quốc tế hoá”. Trong “Chiến lược phát triển dạy nghề thời kỳ 2011 – 2020”, ban hành kèm theo Quyết định số 630/QĐTTg ngày 29/5/2012 của Thủ tướng Chính phủ đã xác định: “Thực hiện đổi mới cơ bản, mạnh mẽ quản lý nhà nước về dạy nghề, nhằm tạo động lực phát triển dạy nghề theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế” [4]. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8, khóa XI (Nghị quyết 29 – NQ/TW) với nội dung: Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kinh tế thị trường, định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước , đã xác định: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học, khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung cách học; cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng phát triển năng lực” [27].
2 Tại Hội nghị Giáo dục Đại học (từ 1/10 đến 3/10/2001), Cố Thủ tướng Phan Văn Khải đã nói: “Trường đại học cần giúp sinh viên thu nhận những kiến thức và kỹ năng cơ bản nhất và chủ yếu dạy cho sinh viên biết cách học, cách tư duy sáng tạo thì mới có thể thích ứng với mọi tình huống trong thị trường lao động và trong đời sống xã hội khi ra trường…” [18]. Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 đã khẳng định rõ mục tiêu giáo dục nghề nghiệp là: “Đào tạo trình độ cao đẳng để người học có năng lực giải quyết được các công việc có tính phức tạp của chuyên ngành hoặc nghề; có khả năng sáng tạo, ứng dụng kỹ thuật, công nghệ hiện đại vào công việc, hướng dẫn và giám sát được người khác trong nhóm thực hiện công việc” [24]. Hiện nay, nhiều trường đại học (ĐH), cao đẳng (CĐ) ở nước ta đang áp dụng phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ do phương thức này có nhiều ưu điểm nổi bật. Để áp dụng phương thức đào tạo này có hiệu quả thì một trong những việc quan trọng, cấp thiết là phải đổi mới phương pháp dạy học sao cho phù hợp với phương thức đào tạo.
Trong phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ, điểm khác biệt cơ bản nhất là có cố vấn học tập (CVHT), một trong những nhiệm vụ của CVHT là tư vấn học tập (TVHT) cho sinh viên (SV). Tuy nhiên, so với phương thức đào tạo theo học chế niên chế, phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ giảm đáng kể thời lượng học trên lớp, tăng thời lượng tự học ở nhà SV phải tự học tự nghiên cứu nhiều, hoạt động này đóng vai trò rất quan trọng là yếu tố trực tiếp tác động đến chất lượng đào tạo và được đặt ra như một nhu cầu bức thiết đối với người học. Điều đó đặt ra yêu cầu đối với người học là phải biết cách tự học, tự nghiên cứu, nghĩa là phải có năng lực nhận thức đạt ở mức nhất định. Khi đó, người thầy không chỉ là người cung cấp thông tin mà còn là người hướng 3 dẫn, tư vấn cách học cho người học; tổ chức, giám sát, đánh giá quá trình tự học của người học nhằm hình thành ở người học kỹ năng học tập và năng lực chuyên môn.
Thực tế cho thấy khi các trường ĐH, CĐ thực hiện phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ, SV vẫn giữ thói quen học tập cũ, chưa tích cực tự học, tự nghiên cứu mà một trong những nguyên nhân chủ yếu là do họ chưa có được phương pháp tự học, tự nghiên cứu khoa học và phù hợp. Qua khảo sát quá trình đào tạo tại một số trường cao đẳng kỹ thuật (CĐKT) ở một số tỉnh thuộc vùng trung du và miền núi phía bắc nước ta (sau đây gọi tắt là “trường CĐKT miền núi”) cho thấy phần lớn SV đều chưa tích cực tự học, tự nghiên cứu; còn thiếu điều kiện để tự học và đặc biệt là thiếu phương pháp tự học, tự nghiên cứu. Đó chính là lý do tác giả chọn vấn đề “Tư vấn học tập cho sinh viên các trường cao đẳng kỹ thuật miền núi” làm đề tài luận án của mình. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Nghiên cứu lý luận về tư vấn học tập kỹ thuật, bao gồm hướng dẫn tự học, tự nghiên cứu trong dạy học kỹ thuật cho SV CĐKT, đề xuất biện pháp nhằm nâng cao kĩ năng học tập của SV, qua đó nâng cao chất lượng đào tạo ở các trường CĐKT khi thực hiện phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ.
KHÁCH THỂ, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Khách thể nghiên cứu: Quá trình tư vấn học tập trong giáo dục nghề nghiệp tại các trường CĐKT. Đối tượng nghiên cứu: 4 Biện pháp TVHT trong đó chủ yếu là tư vấn phương pháp tự học, tự nghiên cứu trong dạy học kỹ thuật tại các trường CĐKT. Phạm vi nghiên cứu: Nội dung nghiên cứu được giới hạn trong dạy học môn Trang bị điện thuộc khối kiến thức các môn học chuyên môn ngành Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử trình độ cao đẳng.
Thực nghiệm được tiến hành tại trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Thái Nguyên. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC Nếu xây dựng được các biện pháp tư vấn học tập trong dạy học dựa trên thiết kế quy trình tư vấn học tập trong dạy học kỹ thuật và vận dụng chúng trong quá trình đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử ở các trường CĐKT miền núi một cách khoa học và phù hợp với phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ thì sẽ nâng cao kỹ năng học tập cho SV, qua đó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo ở các trường CĐKT. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU Nghiên cứu cơ sở lý luận về hoạt động TVHT trong dạy học và vận dụng trong dạy học cho SV CĐKT nhằm nâng cao kỹ năng học tập cho SV, qua đó nâng cao chất lượng đào tạo. Nghiên cứu quá trình đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử ở các trường CĐKT miền núi.
Đặc biệt là nghiên cứu phương pháp tự học, tự nghiên cứu của SV. Đề xuất quy trình TVHT trong dạy học kỹ thuật. Nghiên cứu xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động TVHT. Nghiên cứu xây dựng các biện pháp TVHT trong dạy học kỹ thuật và vận dụng trong quá trình dạy học cho SV trường CĐKT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật vùng miền núi, nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục và hỗ trợ phát triển nghề nghiệp.
Luận án "Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn KTCN. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư vấn học tập cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật miền núi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.