Luận án Tiến sĩ: Nhận thức & thái độ học sinh khi mô hình hóa toán học xác thực
đại học sư phạm huế
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nhận thức học sinh về mô hình hóa toán học xác thực
Nghiên cứu của Tạ Thị Minh Phương (2020) tại Đại học Sư phạm Huế khám phá nhận thức học sinh khi tham gia mô hình hóa toán học xác thực. Đây là luận án tiến sĩ thuộc ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Mô hình hóa toán học (MHHTH) là quá trình xây dựng mô hình toán học từ các tình huống thực tiễn. Học sinh được tiếp cận các nhiệm vụ xác thực, tức các bài toán gắn liền với đời sống thực. Qua nghiên cứu, nhận thức của học sinh về vai trò của toán học đã thay đổi tích cực. Học sinh nhận ra toán học không chỉ là các công thức trừu tượng. Toán học có khả năng giải quyết vấn đề thực tế một cách hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết của Kaiser (2005) về quy trình MHHTH. Các tiêu chí xác thực của Palm (2009) cũng được áp dụng. Kết quả cho thấy nhận thức ban đầu của học sinh còn hạn chế. Sau thực nghiệm, học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng toán học trong đời sống. Tư duy toán học của học sinh được cải thiện đáng kể thông qua quá trình xây dựng mô hình toán học.
1.1. Quy trình mô hình hóa toán học từ góc nhìn nhận thức
Quy trình MHHTH được mô tả theo quan điểm nhận thức của Kaiser (2005). Học sinh bắt đầu từ một vấn đề thực tiễn chưa được cấu trúc. Vấn đề này cần được đơn giản hóa và cấu trúc hóa. Tiếp theo, học sinh xây dựng mô hình toán học phù hợp. Mô hình này được sử dụng để giải quyết vấn đề ban đầu. Kết quả được kiểm tra và diễn giải trong bối cảnh thực tế. Quy trình này giúp học sinh phát triển tư duy toán học một cách có hệ thống. Nhận thức về tính ứng dụng của toán học được nâng cao rõ rệt. Học sinh dần hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế. Mỗi bước trong quy trình đều yêu cầu học sinh suy nghĩ sáng tạo.
1.2. Tiêu chí xác thực trong mô hình toán học
Galbraith (2013) đề xuất bốn khía cạnh về tính xác thực. Bao gồm: tình huống thực tế, dữ liệu thực tế, kết quả thực tế và mục đích thực tế. Palm (2009) bổ sung các tiêu chí xác thực chi tiết hơn. Các tiêu chí này đảm bảo nhiệm vụ mô hình hóa gắn liền với đời sống. Học sinh tiếp cận với các tình huống có thật từ xã hội. Dữ liệu sử dụng trong bài toán được thu thập từ thực tế. Kết quả xây dựng mô hình toán học có thể áp dụng vào thực tiễn. Mục đích của việc học toán trở nên rõ ràng và có ý nghĩa. Nhờ đó, nhận thức học sinh về toán học thực tiễn được cải thiện.
1.3. Sự thay đổi nhận thức qua các nhiệm vụ xác thực
Nghiên cứu sử dụng ba nhiệm vụ xác thực và một dự án. Mỗi nhiệm vụ gắn với một bối cảnh thực tế khác nhau. Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ để làm việc hợp tác. Qua từng nhiệm vụ, nhận thức về MHHTH được cải thiện dần. Ở nhiệm vụ đầu, học sinh còn bỡ ngỡ với quy trình. Đến nhiệm vụ cuối, học sinh tự tin hơn trong việc xây dựng mô hình. Dự án cuối cùng cho thấy sự tiến bộ vượt bậc về nhận thức. Học sinh chủ động tìm kiếm thông tin và dữ liệu thực tế. Tư duy toán học phát triển theo hướng sáng tạo và thực tiễn.
II. Thái độ học sinh khi tham gia xây dựng mô hình toán học
Thái độ học sinh đối với toán học là yếu tố quan trọng trong giáo dục. Nghiên cứu này đo lường thái độ thông qua bảng hỏi Likert năm mức. Các yếu tố tình cảm trong giáo dục toán được xem xét kỹ lưỡng. Bảng hỏi bốn thành phần được thiết kế để đánh giá toàn diện. Bao gồm: sự tự tin, động lực học toán, sở thích và giá trị của toán học. Kết quả cho thấy thái độ ban đầu của học sinh còn nhiều hạn chế. Nhiều học sinh không thích học toán vì cho rằng toán khô khan. Sau thực nghiệm với mô hình toán học xác thực, thái độ thay đổi tích cực. Học sinh nhận ra toán học có thể giải quyết vấn đề thực tế. Động lực học toán tăng lên đáng kể. Sự tự tin trong lớp học toán cũng được cải thiện. Nghiên cứu sử dụng phân tích T-test để kiểm định sự khác biệt. Hệ số tương quan Pearson giữa năng lực MHHTH và thái độ được tính toán.
2.1. Mô hình thái độ trong nghiên cứu giáo dục toán học
Mô hình thái độ trong nghiên cứu dựa trên lý thuyết của Tessennma (2010). Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ đối với toán được phân tích. Bao gồm: kinh nghiệm học tập trước đây, phương pháp giảng dạy và môi trường học tập. Mô hình này giúp hiểu rõ nguồn gốc thái độ tiêu cực của học sinh. Nhiều học sinh có thái độ không tốt vì toán học quá trừu tượng. Thiếu kết nối với đời sống thực tế là nguyên nhân chính. Mô hình toán học xác thực giúp thay đổi quan điểm này. Học sinh thấy được tính ứng dụng của toán học. Thái độ tích cực được hình thành qua trải nghiệm thực tế.
2.2. Đo lường sự tự tin và động lực học toán
Sự tự tin được đo lường qua các câu hỏi khảo sát chuyên biệt. Học sinh đánh giá mức độ tin tưởng vào khả năng giải toán. Động lực học toán được xác định qua lý do thích hoặc không thích toán. Nghiên cứu thống kê lý do thích toán ở đầu ra thực nghiệm. Kết quả cho thấy số lượng học sinh thích toán tăng lên rõ rệt. Lý do chính là toán học giúp giải quyết vấn đề thực tế. Học sinh cảm thấy hứng thú khi áp dụng toán vào tình huống đời sống. Điểm trung bình năng lực MHH có tương quan với thái độ tích cực. Sự tự tin trong lớp học toán cải thiện đáng kể sau thực nghiệm.
2.3. Tương quan giữa năng lực mô hình hóa và thái độ học sinh
Hệ số tương quan Pearson được tính giữa năng lực MHHTH và thái độ. Ở đầu vào, tương quan này chưa rõ ràng và có ý nghĩa thống kê thấp. Ở đầu ra, tương quan giữa hai biến số tăng lên đáng kể. Điều này chứng tỏ hoạt động MHHTH có tác động tích cực đến thái độ. Học sinh xây dựng mô hình toán học tốt hơn thường có thái độ tốt hơn. Quá trình giải quyết vấn đề thực tế tạo động lực học toán mạnh mẽ. Năng lực mô hình hóa và thái độ có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau. Kết quả này phù hợp với lý thuyết về giáo dục toán học thực tiễn.
III. Năng lực mô hình hóa toán học và giải quyết vấn đề thực tế
Năng lực mô hình hóa toán học (NLMHH) là mục tiêu quan trọng trong giáo dục. NCTM và PISA đều nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực này. Nghiên cứu phân tích NLMHH từ hai góc nhìn: tổng thể và phân tích. Khung lý thuyết của Kaiser và Brand (2015) về bốn trường phái được sử dụng. Bốn trường phái bao gồm: thực dụng, giáo dục, nhận thức và đa chiều. Nghiên cứu hiện tại tiếp cận từ quan điểm nhận thức. Năng lực được đánh giá qua quá trình xây dựng mô hình toán học. Học sinh phải trải qua các bước: hiểu vấn đề, xây dựng mô hình, giải toán và kiểm tra. Mỗi bước đòi hỏi kỹ năng tư duy toán học khác nhau. Bài kiểm tra đánh giá năng lực MHH được thiết kế theo chuẩn. Câu hỏi trắc nghiệm đo lường năng lực MHH ở đầu vào và đầu ra. Kết quả cho thấy năng lực cải thiện rõ rệt qua thực nghiệm.
3.1. Các trường phái nghiên cứu năng lực mô hình hóa
Kaiser và Brand (2015) phân loại bốn trường phái nghiên cứu NLMHH. Trường phái thực dụng tập trung vào ứng dụng toán học trong nghề nghiệp. Trường phái giáo dục nhấn mạnh giá trị sư phạm của MHHTH. Trường phái nhận thức xem xét quá trình tư duy khi xây dựng mô hình. Trường phái đa chiều kết hợp nhiều góc nhìn khác nhau. Mỗi trường phái có ưu điểm riêng trong việc phát triển NLMHH. Nghiên cứu này lựa chọn tiếp cận từ quan điểm nhận thức. Quy trình MHHTH được phân tích chi tiết theo từng bước nhận thức. Cách tiếp cận này phù hợp với bối cảnh giáo dục Việt Nam. Học sinh được hướng dẫn tư duy toán học một cách có hệ thống.
3.2. Bài kiểm tra đánh giá năng lực mô hình hóa toán học
Bài kiểm tra (BKT) được thiết kế dựa trên khung lý thuyết NLMHH. Câu hỏi trắc nghiệm đo lường các mức độ năng lực khác nhau. Thang đánh giá bài kiểm tra được xây dựng theo chuẩn quốc tế. Câu hỏi mở bổ sung cho câu hỏi trắc nghiệm để đánh giá toàn diện. Thống kê câu trả lời học sinh được phân tích bằng phương pháp định lượng. So sánh điểm kiểm tra đầu vào và đầu ra cho thấy sự tiến bộ. Điểm trung bình NLMHH tăng lên có ý nghĩa thống kê. Bài kiểm tra phản ánh đúng năng lực thực tế của học sinh. Kết quả kiểm tra tương quan với đánh giá qua rubric dự án.
3.3. Quy trình xây dựng mô hình toán học của học sinh
Quy trình xây dựng mô hình toán học được quan sát và ghi nhận. Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ trong quá trình học sinh xây dựng mô hình. Bảng tương tác giữa giáo viên và học sinh được ghi chép chi tiết. Học sinh sử dụng nhiều kiến thức toán học khác nhau. Bao gồm: đại số, hình học, thống kê và xác suất. Các nhóm học sinh có cách tiếp cận khác nhau đối với cùng một nhiệm vụ. Nhóm 1 thường đi theo hướng phân tích định lượng. Nhóm 2 thiên về cách tiếp cận trực quan và hình học. Nhóm 3 kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Sự đa dạng trong cách xây dựng mô hình phản ánh tư duy toán học phong phú.
IV. Vai trò giáo viên trong hoạt động mô hình hóa toán học thực tiễn
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong hoạt động MHHTH. Nghiên cứu ghi nhận sự tương tác giữa giáo viên và học sinh qua ba nhiệm vụ. Khung quan sát diễn biến tương tác được sử dụng để đánh giá. Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn hướng dẫn tư duy. Các hỗ trợ của giáo viên được phân loại theo mức độ và loại hình. Bao gồm: gợi ý, đặt câu hỏi, cung cấp thông tin và phản hồi. Giáo viên tạo môi trường học tập thuận lợi cho MHHTH. Học sinh được khuyến khích tự tìm tòi và khám phá. Sự hỗ trợ phù hợp giúp học sinh vượt qua khó khăn. Giáo viên cần có kiến thức về toán học thực tiễn. Kỹ năng sư phạm trong MHHTH cũng rất quan trọng. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò điều phối của giáo viên.
4.1. Khung quan sát tương tác giáo viên học sinh
Khung quan sát được xây dựng dựa trên lý thuyết sư phạm hiện đại. Các yếu tố tương tác được phân loại thành nhiều nhóm. Nhóm một là tương tác hỗ trợ nhận thức. Nhóm hai là tương tác quản lý nhóm. Nhóm ba là tương tác đánh giá quá trình. Mỗi loại tương tác có ảnh hưởng khác nhau đến học sinh. Tương tác hỗ trợ nhận thức giúp học sinh hiểu rõ quy trình MHHTH. Tương tác quản lý đảm bảo hoạt động nhóm hiệu quả. Tương tác đánh giá giúp học sinh tự điều chỉnh quá trình xây dựng mô hình. Khung quan sát được áp dụng qua ba nhiệm vụ và dự án.
4.2. Các hình thức hỗ trợ của giáo viên
Giáo viên sử dụng nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau. Gợi ý là hình thức phổ biến nhất trong quá trình MHHTH. Giáo viên đặt câu hỏi để kích thích tư duy toán học của học sinh. Cung cấp thông tin bổ sung giúp học sinh tiếp cận vấn đề thực tế. Phản hồi kịp thời giúp học sinh điều chỉnh hướng xây dựng mô hình. Mức độ hỗ trợ giảm dần qua các nhiệm vụ. Ở nhiệm vụ đầu, giáo viên hỗ trợ nhiều hơn. Đến nhiệm vụ cuối, học sinh tự chủ trong quá trình xây dựng mô hình. Sự giảm dần hỗ trợ phản ánh sự phát triển năng lực học sinh. Giáo viên cần cân nhắc mức độ hỗ trợ phù hợp cho từng nhóm.
4.3. Diễn biến tương tác qua ba nhiệm vụ thực nghiệm
Bảng tương tác ghi nhận sự thay đổi qua ba nhiệm vụ. Ở nhiệm vụ thứ nhất, tương tác chủ yếu do giáo viên khởi xướng. Học sinh còn bỡ ngỡ với quy trình MHHTH. Ở nhiệm vụ thứ hai, học sinh chủ động tương tác nhiều hơn. Giáo viên chuyển sang vai trò người hỗ trợ và điều phối. Ở nhiệm vụ thứ ba, học sinh tự tin trong việc xây dựng mô hình. Tương tác giữa các nhóm học sinh cũng tăng lên rõ rệt. Học sinh chia sẻ ý tưởng và phản biện lẫn nhau. Diễn biến tương tác phản ánh sự tiến bộ trong tư duy toán học. Kết quả cho thấy vai trò giáo viên cần được đào tạo chuyên sâu hơn.
V. Ứng dụng toán học thực tiễn qua các nhiệm vụ mô hình hóa
Các nhiệm vụ mô hình hóa được thiết kế gắn liền với thực tiễn đời sống. Nghiên cứu sử dụng bốn nhiệm vụ xác thực và một dự án tổng hợp. Nhiệm vụ đầu tiên liên quan đến bê tông cốt thép trong xây dựng. Nhiệm vụ thứ hai tập trung vào bài toán quy hoạch trong đời sống. Nhiệm vụ thứ ba liên quan đến an toàn giao thông tại khu nghỉ mát trượt tuyết. Dự án cuối cùng cho phép học sinh tự chọn tình huống thực tế. Mỗi nhiệm vụ đòi hỏi kiến thức toán học khác nhau. Bao gồm: hàm số, phương trình, bất phương trình và thống kê. Các yếu tố thực tế được các nhóm đề cập đến rất đa dạng. Học sinh phải thu thập dữ liệu, xây dựng mô hình và kiểm tra kết quả. Ứng dụng toán học giúp học sinh hiểu giá trị của toán học thực tiễn. Kết quả cho thấy học sinh hứng thú hơn với toán học khi gắn liền thực tế.
5.1. Thiết kế nhiệm vụ mô hình hóa toán học xác thực
Nhiệm vụ được thiết kế theo khung của Tan và Ang (2012). Khung lập kế hoạch đảm bảo tính xác thực của nhiệm vụ. Bảng các nhiệm vụ xác thực được xây dựng kỹ lưỡng. Phân tích tiên nghiệm các nhiệm vụ được thực hiện trước khi áp dụng. Mỗi nhiệm vụ phải đáp ứng bốn tiêu chí xác thực của Palm. Tình huống phải có thật từ đời sống hoặc nghề nghiệp. Dữ liệu sử dụng phải là dữ liệu thực tế. Kết quả xây dựng mô hình phải có thể kiểm chứng được. Mục đích của nhiệm vụ phải rõ ràng với học sinh. Thiết kế nhiệm vụ đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà nghiên cứu và giáo viên.
5.2. Kiến thức toán học được sử dụng trong các nhiệm vụ
Thống kê các kiến thức toán học được sử dụng qua các nhiệm vụ. Hàm số tuyến tính được sử dụng trong nhiệm vụ bê tông cốt thép. Phương trình bậc hai xuất hiện trong bài toán quy hoạch. Thống kê mô tả được sử dụng trong phân tích dữ liệu tai nạn. Xác suất được áp dụng trong đánh giá rủi ro. Hình học không gian hỗ trợ trong việc xây dựng mô hình 3D. Đại số tuyến tính được sử dụng trong các phép tính phức tạp. Mỗi nhiệm vụ yêu cầu kết hợp nhiều kiến thức khác nhau. Học sinh phải lựa chọn kiến thức phù hợp cho từng tình huống. Việc sử dụng kiến thức đa dạng phát triển tư duy toán học toàn diện.
5.3. Kết quả xây dựng mô hình toán học của các nhóm học sinh
Quy trình MHH và số lượng mô hình được ghi nhận qua các nhiệm vụ. Mỗi nhóm xây dựng nhiều mô hình khác nhau cho cùng một vấn đề. Đánh giá dự án bằng Rubric cho kết quả chi tiết. Nhóm 1 thường xây dựng mô hình dựa trên phân tích định lượng. Nhóm 2 thiên về cách tiếp cận trực quan và hình ảnh hóa. Nhóm 3 kết hợp nhiều phương pháp trong cùng một mô hình. Các mô hình được đánh giá dựa trên tính chính xác và khả năng áp dụng. Bài làm dự án của các nhóm cho thấy sự sáng tạo. Học sinh áp dụng kiến thức toán học vào tình huống thực tế một cách linh hoạt. Kết quả phản ánh năng lực giải quyết vấn đề thực tế của học sinh.
VI. Ý nghĩa và gợi ý phát triển tư duy toán học qua mô hình hóa
Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với giáo dục toán học Việt Nam. Kết quả cho thấy MHHTH xác thực có tác động tích cực đến nhận thức học sinh. Thái độ học sinh đối với toán học được cải thiện đáng kể. Năng lực mô hình hóa toán học phát triển qua quá trình thực nghiệm. Tư duy toán học của học sinh được nâng cao theo hướng sáng tạo. Động lực học toán tăng lên khi toán học gắn liền với thực tiễn. Nghiên cứu gợi ý nhiều hướng phát triển cho giáo dục toán học. Cần tích hợp MHHTH vào chương trình giáo dục phổ thông. Giáo viên cần được đào tạo về phương pháp MHHTH. Tài liệu giảng dạy cần bổ sung các nhiệm vụ xác thực. Đánh giá năng lực học sinh cần bao gồm cả kỹ năng xây dựng mô hình. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho toán học thực tiễn trong giáo dục.
6.1. Ý nghĩa lý luận của nghiên cứu mô hình hóa toán học
Nghiên cứu bổ sung luận cứ khoa học cho việc áp dụng MHHTH. Khung lý thuyết về NLMHH được kiểm chứng trong bối cảnh Việt Nam. Mối quan hệ giữa năng lực MHHTH và thái độ học sinh được làm rõ. Nghiên cứu xác nhận vai trò của tính xác thực trong MHHTH. Quy trình MHHTH từ quan điểm nhận thức được minh chứng cụ thể. Bốn trường phái nghiên cứu NLMHH được tổng hợp và đánh giá. Nghiên cứu đóng góp vào kho tài liệu về giáo dục toán học. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được kết hợp hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
6.2. Gợi ý thực tiễn cho giáo dục toán học phổ thông
Cần tích hợp MHHTH vào chương trình giáo dục phổ thông hiện hành. Giáo viên nên sử dụng các nhiệm vụ xác thực trong giảng dạy. Bài toán từ đời sống thực tế giúp học sinh hứng thú hơn. Phương pháp dạy học nhóm phát huy hiệu quả trong MHHTH. Giáo viên cần được bồi dưỡng chuyên môn về MHHTH. Tài liệu hướng dẫn MHHTH cần được biên soạn đầy đủ. Đánh giá năng lực học sinh nên bao gồm kỹ năng xây dựng mô hình. Môi trường học tập cần tạo điều kiện cho học sinh sáng tạo. Phụ huynh và xã hội cần hiểu rõ giá trị của toán học thực tiễn.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về động lực học toán
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển mới. Cần mở rộng quy mô nghiên cứu với nhiều đối tượng hơn. Các cấp học khác nhau cần được nghiên cứu riêng biệt. Tác động lâu dài của MHHTH đến động lực học toán cần được theo dõi. Phương pháp đánh giá năng lực MHHTH cần được hoàn thiện. Công nghệ số có thể hỗ trợ quá trình MHHTH hiệu quả hơn. Nghiên cứu quốc tế so sánh giúp đánh giá khách quan hơn. Đào tạo giáo viên về MHHTH cần được nghiên cứu chuyên sâu. Chương trình giảng dạy tích hợp MHHTH cần được thiết kế. Cộng đồng nghiên cứu giáo dục toán cần hợp tác phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ phân tích nhận thức, thái độ học sinh khi tham gia mô hình toán học xác thực. Phát hiện yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp giáo dục.
Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nhận thức & thái độ HS khi mô hình hóa toán học xác thực" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Nhận thức & thái độ HS khi mô hình hóa toán học xác thực" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.